法令第19/2006/NĐ-CP详细规定了《商业法》关于货物原产地的规定

法令第19/2006/NĐ-CP详细规定了根据《商业法》的货物原产地,适用于商人、国家管理机关和与贸易相关的组织。该法令确定了优惠和非优惠原产地规则、出口和进口货物原产地证书的签发程序以及违规处理。

Số hiệu19/2006/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành工贸部
Người kýPhan Văn Khải — Thủ tướng
Cập nhật29/06/2026
Ngành工贸
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành20/02/2006
Ngày áp dụng16/03/2006
Ngày hết hiệu lực08/03/2018
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

法令第19/2006/NĐ-CP详细规定了根据《商业法》的货物原产地,适用于商人、国家管理机关和与贸易相关的组织。该法令确定了优惠和非优惠原产地规则、出口和进口货物原产地证书的签发程序以及违规处理。

Đối tượng áp dụng

商人;国家货物原产地管理机关;出口货物原产地证书发放组织;出口和进口货物原产地检查机关;货物原产地鉴定组织;其他与贸易活动有关的组织和个人。

Các điểm cốt lõi

  • 商人→必须按照优惠和非优惠原产地规则确定货物原产地→适用于来自缔结或加入国际条约的国家或享受越南优惠待遇的国家的货物。
  • 国家货物原产地管理机关;出口货物原产地证书发放组织→必须在收到完整且有效的文件之日起三个工作日内进行检查并签发货物原产地证书。
  • 进口商→如果货物原产地为享受越南关税或非关税优惠待遇的国家,则必须向海关机关提交进口货物原产地证书。
  • 海关机关→确定和检查进口货物原产地,通过审查报关单据,必要时进行实地检查,并在收到完整文件之日起150天内完成。
  • 违规行为→将根据现行法律规定予以行政处罚或追究刑事责任。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:有助于确保国际贸易的透明度和公平性,为从享受优惠待遇的国家出口货物的企业创造便利条件。
  • 消极影响:可能会给必须遵守原产地规定的进口企业带来困难,特别是在需要验证货物原产地的情况下。
  • 企业将不得不投入时间和资源以确保准确地确定和提供货物原产地信息。

❓ Câu hỏi thường gặp

商人在确定货物原产地时应做什么?

商人必须根据越南缔结或加入的国际条约中的优惠和非优惠原产地规则确定货物原产地。如果货物原产地为享受关税或非关税优惠待遇的国家,商人需向海关机关提供原产地证书。

海关机关在发现货物不符合先前确认的原产地时会如何处理?

海关机关将根据本法令的规定重新确定进口货物的原产地。如有怀疑原产地证书的真实性,海关机关可以将相关原产地证书连同要求一起发送给原产地证书发放机构。

原产地证书的签发期限是多久?

原产地证书发放机构应在收到完整且有效的文件之日起三个工作日内完成检查并签发原产地证书。如需进行实地检查,期限可延长至五个工作日。

当货物原产地为享受越南优惠待遇的国家时,进口商需要提供什么?

如果货物原产地为享受越南关税和非关税优惠待遇的国家或国家集团,进口商必须向海关机关提交进口货物原产地证书。

违反原产地证书规定将如何处理?

违反原产地证书规定的行为将根据现行法律规定予以行政处罚或追究刑事责任。违反规定的公务员也将受到纪律处分、行政罚款或刑事责任追究。

Toàn văn

详细规定《外贸法》关于货物原产地的规定

______________________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二零零五年六月十四日颁布的《商业法》;

应商务部部长的提议,

令:

第一章

总则

第一条 调整范围

本法令规定出口货物原产地、进口货物原产地。

第二条 适用对象

本法令适用于:

1. 商人。

2. 货物原产地管理国家机关;颁发出口货物原产地证书的组织。

3. 出口、进口货物原产地检查机关。

4. 货物原产地鉴定组织。

5. 其他与贸易活动有关的组织和个人。

条3. 术语解释

在本规定中,下列用语的含义如下:

1. “货物原产地”是指全部货物生产国或在多个生产国参与生产的货物中进行最终实质性加工的国家或地区。

2. "优惠原产地规则"是指适用于享受关税和非关税优惠待遇货物的原产地规定。

3. "非优惠原产地规则"是指除第二条第一款规定外,适用于采取最惠国待遇、反倾销、反补贴、保障措施、数量限制或关税配额、政府采购和贸易统计等非优惠措施的货物的原产地规定。

4. "原产地证书"是由出口货物所在国家或地区的组织根据相关原产地规定和要求签发的文件,明确该货物的原产地。

5. "商品编码转换"是指在一个国家或地区通过生产过程将无该国或地区原产地的原材料制成的商品的HS编码(进出口税则)发生变化。

6. "价值增值百分比"是指一个国家或地区对无该国或地区原产地的原材料进行生产、加工、制造后获得的价值增值占所生产货物总价值的比例。

7. "货物加工、制造工序"是指形成货物基本特征的主要生产过程。

8. “实质性改变”是指货物经过生产过程转变成一个新的商业产品,其形状、性能、基本特征或用途与原始货物不同。

 

9. "生产"包括种植、开采、收获、饲养、提取、收集、拾取、捕捞、捕捉、狩猎、制造、加工或组装等方式来创造货物。

10. "原材料"包括粗料、成分、部件、零件、组件以及可能通过生产过程组合成其他货物的物品。

11. "产品"是已经过一个或多个生产过程具有商业价值的物品。

12. 货物包括原材料或产品。

第二章

优惠原产地规则

第四条 国际条约中的优惠原产地规则

出口货物、进口货物的原产地确定以享受关税和非关税优惠待遇为目的,应按照越南缔结或加入的国际条约及相关的法规实施细则执行。

条 5. 优惠原产地规则根据普遍优惠制和其他单方面优惠制度

出口货物的原产地确定以享受普遍优惠制和其他单方面优惠制度为目的,应按照进口国为这些优惠制定的原产地规则进行。

第三章

非优惠原产地规则

条 6. 具有原产地的货物

货物被视为具有原产地资格,当其符合以下情形之一:

1. 纯粹原产地。

2. 非纯粹原产地。

条 7. 纯粹原产地货物的确定

根据本法令第6条第1款所述的具有纯粹原产地的货物,被认定为来自一个国家或地区,当其符合以下情形之一:

1. 在该国或该地区收获的植物及其产品。

2. 在该国或该地区出生并饲养的活体动物。

3. 根据本条第2款所述的活体动物产品。

4. 在该国或该地区通过狩猎、捕获、养殖、采集或捕捞获得的产品。

5. 未在本条第1至第4款中列出的矿物和天然生成物质,从该国或该地区的土地、水、海底或底土中提取。

6. 从该国或该地区领海外部水域、海床或底土中获取的产品,条件是该国或该地区对该区域的水域、海床和底土享有国际法规定的开发权利。

7. 由该国登记并在该国悬挂国旗的船只捕捞的产品和其他海洋生物。

8. 由该国或该地区登记并在该国或该地区悬挂国旗的船只上直接加工或生产的产品。

9. 在该国或该地区获得且无法恢复其初始功能,也无法修复或修理,只能作为废品处理或用作原材料或用于回收利用的物品。

10. 使用上述第1至第9款所述产品,在该国或该地区获得或生产的货物。

条 8. 非纯粹原产地货物的确定

1. 根据本法令第6条第2款所述的非纯粹原产地货物,当该国或该地区实施了最终的基本加工工序,使该货物发生了实质性变化时,被认定为来自该国或该地区。

2. “商品编码转换”标准是确定本条第1款所述货物实质性变化的主要标准。

“价值百分比”标准和“加工或制造工序”标准可作为补充或替代标准,用于确定货物的实质性变化。

3. 商务部发布使用本条第2款所述“价值百分比”标准和“加工或制造工序”标准的商品清单。

条 9. 不考虑简单的加工或制造工序来确定货物的原产地

下列单独或结合进行的简单加工或制造工序,在确定货物原产地时不予以考虑:

1. 在运输和储存过程中对货物进行的保护性工作(通风、摊开、干燥、冷却、盐渍、硫熏或其他添加剂的添加、去除损坏部分以及类似的工作)。

2. 如除尘、筛选、挑选、分类(包括成套包装)、清洁、涂漆、切割等工序。

3. 更换包装、拆卸或组装货件;装瓶、罐装、包装、袋装、盒装及其他简单的包装工作。

4. 在产品或其包装上贴标签、标志、商标或其他类似的标识。

5. 简单混合产品,包括不同成分,如果混合物的一个或多个组成部分不符合规定条件,不能视为具有原产地资格。

6. 简单装配产品部件以形成完整产品的工序。

7. 上述第1至第6款所列工序的组合。

8. 屠宰或解剖动物。

条10. 确定包装、配件、零件、工具和未组装或已拆卸商品的原产地

1. 用于包装的商品、包装材料以及包含在内并通常用于零售的商品包装,被视为与所包含的商品具有相同的原产地。

2. 商品说明书、使用指南;与商品配套且数量合适的配件、零件、工具,也视为与该商品具有相同的原产地。

3. 因运输或生产条件限制而分批进口的未组装商品或已拆卸商品,如果进口商有要求,每批商品的原产地可视为与该商品具有相同的原产地。

条11. 在确定商品原产地时不予考虑的间接因素

使用于生产商品的机器、设备、厂房、能源,或者在生产过程中使用的但未保留在商品中或未成为商品一部分的原材料,在确定商品原产地时不予以考虑。

第四章 实施细则

出具原产地证明书;原产地核查手续

条12. 出口商品原产地证书的签发

1. 原产地证书由有权签发原产地证书的机构按照规定格式签发。

2. 提出出口商品原产地证书申请的人必须向签发原产地证书的机构提交完整的原产地证书申请文件,并对文件内容的真实性负责。

3. 签发原产地证书的机构应在收到完整且有效的申请文件之日起三个工作日内完成文件审核,以确定出口商品的原产地并签发原产地证书。如需进行实地核查,则签发期限可延长至五个工作日以内。

4. 如果出口商品不符合本法令规定的原产地标准或申请文件不合法,则不予签发原产地证书。

5. 当海关或其他国家或地区进口越南商品的主管机关或越南主管机关要求核查商品原产地的真实性时,签发原产地证书的机构应负责核实该商品的原产地并向提出要求的机关通报结果。

条13. 进口商品原产地证书须提交给海关的情形

在以下情况下,进口商品的原产地证书须在办理海关手续时提交给海关:

1. 对于从享有越南法律规定及越南签署或加入的国际条约所规定的关税和非关税优惠待遇的国家或国家集团进口的商品,如果进口商希望享受这些优惠待遇。

2. 从根据互惠原则或单方面原则享有越南最惠国税率优惠的国家进口的商品。

如无原产地证书,进口商必须承诺商品来自上述国家,并对其承诺内容的真实性负责。

3. 需要遵守越南法律规定或双边或多边国际条约规定的进口管理措施的商品。

4. 被越南或国际组织宣布处于可能危害社会安全、公众健康或环境卫生风险期的商品。

5. 从被越南宣布实施反倾销税、反补贴税、保障措施、关税配额或数量限制措施的国家进口的商品。

条 14. 进口货物原产地预先确认

进口人如需对进口货物进行原产地预先确认,应向海关提交相关书面材料和文件,请求海关以书面形式确认即将进口的货物的原产地。

条 15. 确定和核查进口货物原产地手续

1. 海关在收到进口人提交的报关单据后,将对进口货物的原产地进行审查。

2. 对于符合预先确认原产地的已进口货物,海关不再重新确定其原产地。若发现已进口货物与预先确认的原产地不符,海关将根据本法令的规定重新确定进口货物的原产地。

3. 若怀疑有关原产地证明文件的真实性或相关信息的准确性,海关可以将该证明文件及相关信息转交发证机构进行核查,并明确说明核查的理由及对原产地证明文件真实性和货物原产地的怀疑内容。

4. 在等待核查结果期间,货物不能享受关税优惠,但仍可按照常规海关程序通关。

5. 根据本条第3款规定进行的核查必须在最短时间内完成,但不得超过自进口人提交完整且有效的申请文件之日起150天。

条 16. 存档和保密信息

1. 与发放原产地证书、确定原产地相关的文件由发证机构、海关和申请原产地证书的人保存至少三年,从发放日期或确认日期起算。

2. 用于核查和确定原产地的信息和文件,必须由相关机构保密,除非提供给有权限的机关。

第五章

货物原产地管理

条 17. 商务部的任务和权力

1. 制定并提交有权机关批准或自行按权限发布关于货物原产地的规范性法律文件。

2. 组织出口货物原产地证书的发放;直接发放或授权越南工商会和其他组织发放出口货物原产地证书。

3. 管理研究活动,开展国际合作,促进货物原产地领域的发展。

4. 主持谈判关于国际贸易协定中的原产地规则。

条 18. 财政部的任务和权力:

1. 制定并提交有权机关批准或自行按权限发布关于出口和进口货物原产地检查的规范性法律文件。

2. 组织实施出口和进口货物原产地检查制度。

3. 建立信息网络,报告制度,建立和管理数据库,为执行出口和进口货物原产地检查工作提供便利和支持。

条19. 各相关部门的任务和权力

各部门、相当于部级的机构和政府直属机构在其职能范围内,负责配合商务部和财政部执行货物原产地国家管理,依据本法令及其他相关法律规定。

第六章

处罚和申诉

条 20. 处理违规行为

1. 违反本法令规定的原产地证书规定的行为,根据违法程度,将受到行政处罚或追究刑事责任。

2. 授权发放原产地证书的组织的工作人员、海关原产地检查机关和商品检验机关的人员违反本法令规定,或者利用职务之便发放不符合本法令规定的原产地证书,或者阻碍原产地证书的发放和原产地检查,或者其他违法行为,在履行职责时,根据性质和程度,将受到纪律处分、行政处罚或追究刑事责任。如果违法行为导致国家利益或其他机关、组织和个人的利益受损,则必须依法赔偿损失。

3. 如果原产地证书被错误使用或因违法行为发放,将被收回。

第二十一条 解决货物原产地的申诉

对于出口货物被拒绝颁发原产地证书或者进口货物的原产地被拒绝承认的情况,申请原产地证书的人或进口商有权根据法律法规关于申诉和控告的规定提出申诉。

第七章

实施条款

条 22. 生效

一 自本条例公布之日起十五日后生效。

二 除涉及优惠原产地的法律文件,旨在执行国际条约外,所有与出口货物、进口货物原产地规定相悖的条款均予废止。

各部部长、国务院组成部门的主要负责人、国务院直属机构的主要负责人、各省、自治区、直辖市人民政府主席负责指导并执行本条例。/。

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 41
32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Hết hiệu lực 12/2009/TT-BCT Thông tư số 12/2009/TT-BCT Thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định thương mại hàng hoá ASEAN Hết hiệu lực 17/2011/TT-BCT Thông tư số 17/2011/TT-BCT Thực hiện quy tắc xuất xứ trong Bản Thỏa thuận về việc thúc đẩy thương mại song phương giữa Bộ Công thương nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Bộ Thương mại Vương quốc Campuchia áp dụng cho những mặt hàng có xuất xứ từ một bên ký kết được hưởng ưu đãi thuế quan khi nhập khẩu trực tiếp vào lãnh thổ của bên ký kết kia Còn hiệu lực 31/2013/TT-BCT Thông tư số 31/2013/TT-BCT Quy định thực hiện quy tắc xuất xứ trong Hiệp định khu vực thương mại tự do Việt Nam - Chi Lê Còn hiệu lực 15/2010/TT-BCT Thông tư số 15/2010/TT-BCT Thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN-Ấn Độ Còn hiệu lực 36/2010/TT-BCT Thông tư số 36/2010/TT-BCT Thực hiện Quy tắc Thủ tục cấp và kiểm tra xuất xứ sửa đổi và Quy tắc cụ thể mặt hàng theo hệ thống hài hòa phiên bản 2007 trong Hiệp định Thương mại hàng hóa thuộc Hiệp định Khung về Hợp tác kinh tế toàn diện giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á và nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa Còn hiệu lực 07/2009/TT-BCT Thông tư số 07/2009/TT-BCT Về việc cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng dệt may đối với một số chủng loại hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ Hết hiệu lực 28/2015/TT-BCT Thông tư số 28/2015/TT-BCT Quy định việc thực hiện thí điểm tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN Còn hiệu lực 13/2007/QĐ-BCT Quyết định số 13/2007/QĐ-BCT Về Quy tắc xuất xứ và Thủ tục thực hiện Quy tắc xuất xứ cho Bản thỏa thuận giữa Bộ Công Thương nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Bộ Thương mại Vương quốc Cam-pu-chia Còn hiệu lực 35/2012/TT-BCT Thông tư số 35/2012/TT-BCT Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 36/2010/TT-BCT ngày 15 tháng 11 năm 2010 của Bộ Công Thương thực hiện Quy tắc Thủ tục cấp và kiểm tra xuất xứ sửa đổi và Quy tắc cụ thể mặt hàng theo hệ thống hài hòa phiên bản 2007 trong Hiệp định Thương mại hàng hóa thuộc Hiệp định Khung về Hợp tác kinh tế toàn diện giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á và nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Hết hiệu lực 50/2008/QĐ-BTC Quyết định số 50/2008/QĐ-BTC Về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí chứng nhận xuất xứ hàng hoá (C/O) Hết hiệu lực 35/2008/QĐ-BCT Quyết định số 35/2008/QĐ-BCT Về việc cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng dệt may đối với một số chủng loại hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ Hết hiệu lực 48/2015/TT-BCT Thông tư số 48/2015/TT-BCT Sửa đổi Thông tư số 40/2015/TT-BCT ngày 18 tháng 11 năm 2015 của Bộ Công Thương quy định thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc Còn hiệu lực 40/2015/TT-BCT Thông tư số 40/2015/TT-BCT Quy định thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc Còn hiệu lực 01/2013/TT-BCT Thông tư số 01/2013/TT-BCT Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 06/2011/TT-BCT ngày 21 tháng 3 năm 2011 của Bộ Công Thương quy định thủ tục cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa ưu đãi Hết hiệu lực 05/2015/TT-BCT Thông tư số 05/2015/TT-BCT Sửa đổi, bổ sung mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa ban hành kèm theo Thông tư số 31/2013/TT-BCT ngày 15 tháng 11 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định thực hiện quy tắc xuất xứ trong Hiệp định khu vực thương mại tự do Việt Nam - Chi Lê Còn hiệu lực 21/2010/TT-BCT Thông tư số 21/2010/TT-BCT Thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định thương mại hàng hoá ASEAN Hết hiệu lực 24/2012/TT-BCT Thông tư số 24/2012/TT-BCT Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 21/2010/TT-BCT ngày 17 tháng 5 năm 2010 của Bộ Công Thương thực hiện quy tắc xuất xứ trong Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN Hết hiệu lực 38/2009/TT-BCT Thông tư số 38/2009/TT-BCT Thực hiện Quy tắc cụ thể mặt hàng theo hệ thống hài hòa phiên bản 2007 trong Quy tắc xuất xứ của Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN - Hàn Quốc Hết hiệu lực 04/2015/TT-BCT Thông tư số 04/2015/TT-BCT Sửa đổi, bổ sung Quy tắc cụ thể mặt hàng ban hành kèm theo Thông tư số 20/2014/TT-BCT ngày 25 tháng 6 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định khu vực thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc Hết hiệu lực 31/2015/TT-BCT Thông tư số 31/2015/TT-BCT Quy định thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định Thành lập khu vực thương mại tự do ASEAN-Úc-Niu di lân Hết hiệu lực 01/2011/TT-BCT Thông tư số 01/2011/TT-BCT Sửa đổi Thông tư số 36/2010/TT-BCT ngày 15 tháng 11 năm 2010 của Bộ Công thương thực hiện Quy tắc Thủ tục cấp và kiểm tra xuất xứ sửa đổi và Quy tắc cụ thể mặt hàng theo hệ thống hài hòa phiên bản 2007 trong Hiệp định Thương mại hàng hóa thuộc Hiệp định Khung về Hợp tác kinh tế toàn diện giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á và nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa Hết hiệu lực 16/2010/TT-BCT Thông tư số 16/2010/TT-BCT Về việc cấp mã số nhà sản xuất hàng dệt may xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ Hết hiệu lực 06/2011/TT-BCT Thông tư số 06/2011/TT-BCT Quy định thủ tục cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa ưu đãi Hết hiệu lực 20/2014/TT-BCT Thông tư số 20/2014/TT-BCT Quy định thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định khu vực thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc Còn hiệu lực 10/2009/TT-BCT Thông tư số 10/2009/TT-BCT Thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định giữa nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Nhật Bản về Đối tác Kinh tế Còn hiệu lực 44/2008/QĐ-BTM Quyết định số 44/2008/QĐ-BTM Ban hành Quy chế cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa Mẫu AJ để hưởng các ưu đãi theo Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện Asean - Nhật Bản Hết hiệu lực 21/2014/TT-BCT Thông tư số 21/2014/TT-BCT Sửa đổi, bổ sung quy tắc cụ thể mặt hàng ban hành kèm theo Thông tư số 36/2010/TT-BCT ngày 15 tháng 11 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Công thương thực hiện quy tắc thủ tục cấp và kiểm tra xuất xứ sửa đổi và quy tắc cụ thể mặt hàng theo Hệ thống hài hòa phiên bản 2007 trong Hiệp định thương mại hàng hóa thuộc Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á và nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Còn hiệu lực 42/2014/TT-BCT Thông tư số 42/2014/TT-BCT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 21/2010/TT-BCT ngày 17 tháng 5 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Công Thương thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN Hết hiệu lực 07/2006/TT-BTM Thông tư số 07/2006/TT-BTM Hướng dẫn thủ tục cấp và quản lý việc cấp Giấy chứng nhận xuất xứ theo Nghị định số 19/2006/NĐ-CP ngày 20 tháng 2 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về xuất xứ hàng hóa Hết hiệu lực 08/2006/TT-BTM Thông tư số 08/2006/TT-BTM Hướng dẫn cách xác định xuất xứ đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu có xuất xứ không thuần túy theo Nghị định số 19/2006/NĐ-CP ngày 20 tháng 2 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về xuất xứ hàng hóa Hết hiệu lực 37/2011/TT-BCT Thông tư số 37/2011/TT-BCT Sửa đổi Thông tư số 36/2010/TT-BCT ngày 15 tháng 11 năm 2010 của Bộ Công thương thực hiện Quy tắc Thủ tục cấp và kiểm tra xuất xứ sửa đổi và quy tắc cụ thể mặt hàng theo hệ thống hài hòa phiên bản 2007 trong Hiệp định Thương mại hàng hóa thuộc Hiệp định Khung về Hợp tác kinh tế toàn diện giữa hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á và nước Cộng hòa Nhân dân Trung hoa Hết hiệu lực 22/2016/TT-BCT Thông tư số 22/2016/TT-BCT về việc thực hiện Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN Còn hiệu lực 01/2010/TT-BCT Thông tư số 01/2010/TT-BCT Thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định về chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) để thành lập khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA) Hết hiệu lực 33/2009/TT-BCT Thông tư số 33/2009/TT-BCT Thực hiện Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định thành lập khu vực thương mại tự do ASEAN-Úc-Niu di lân Hết hiệu lực 10/2006/TT-BTM Thông tư số 10/2006/TT-BTM Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 08/2006/TT-BTM về việc hướng dẫn cách xác định xuất xứ đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu có xuất xứ không thuần túy theo Nghị định số 19/2006/NĐ-CP ngày 20 tháng 2 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại về xuất xứ hàng hóa Hết hiệu lực 04/2010/TT-BCT Thông tư số 04/2010/TT-BCT Thực hiện quy tắc xuất xứ trong Bản Thoả thuận giữa Bộ Công thương Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Bộ Công thương Nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào về quy tắc xuất xứ áp dụng cho các mặt hàng được hưởng ưu đãi thuế suất thuế nhập khẩu Việt Nam - Lào Còn hiệu lực 14/2016/TT-BCT Thông tư số 14/2016/TT-BCT Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 36/2010/TT-BCT ngày 15 tháng 11 năm 2010 của Bộ Công Thương thực hiện Quy tắc Thủ tục cấp và kiểm tra xuất xứ sửa đổi và Quy tắc cụ thể mặt hàng theo hệ thống hài hòa phiên bản 2007 trong Hiệp định Thương mại hàng hóa thuộc Hiệp định Khung về Hợp tác kinh tế toàn diện giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á và nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Hết hiệu lực 31/2006/QĐ-BTM Quyết định số 31/2006/QĐ-BTM Về quy tắc xuất xứ áp dụng đối với bốn mươi mặt hàng được hưởng ưu đãi thuế quan theo Bản thỏa thuận giữa Bộ Thương mại nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Bộ Thương mại Vương quốc Cam-pu-chia về các mặt hàng nông sản có xuất xứ Cam-pu-chia được hưởng ưu đãi thuế suất thuế nhập khẩu Việt Nam bằng 0% Hết hiệu lực 21/2016/TT-BCT Thông tư số 21/2016/TT-BCT quy định thực hiện quy tắc xuất xứ trong Hiệp định thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh kinh tế Á-Âu của Bộ Công Thương Còn hiệu lực 27/2017/TT-BCT Thông tư số 27/2017/TT-BCT Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 28/2015/TT-BCT NGÀY 20 THÁNG 8 NĂM 2015 của Bộ Công Thương quy định việc thực hiện thí điểm tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN Hết hiệu lực
Được dẫn chiếu bởi 7
194/2010/TT-BTC Thông tư số 194/2010/TT-BTC Hướng dẫn về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Hết hiệu lực 196/2012/TT-BTC Thông tư số 196/2012/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan điện tử đốỉ với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thương mại Hết hiệu lực 11/2011/QĐ-UBND Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giải thưởng môi trường trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 19/2009/TT-BKHCN Thông tư số 19/2009/TT-BKHCN Quy định các biện pháp quản lý chất lượng đối với sản phẩm, hàng hóa cần tăng cường quản lý trước khi đưa ra lưu thông trên thị trường Còn hiệu lực 79/2009/TT-BTC Thông tư số 79/2009/TT-BTC Hướng dẫn về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Hết hiệu lực 128/2013/TT-BTC Thông tư số 128/2013/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Hết hiệu lực 11/2011/QĐ-UBND Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND Công bố bộ thủ tục hành chính cấp tỉnh thuộc Ban quản lý Khu kinh tế tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực
19/2006/NĐ-CP
法令第19/2006/NĐ-CP详细规定了《商业法》关于货物原产地的规定
已失效

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.