通知第19/2014/TT-BNV号关于干部培训和提高工作的规定和指导

通知第04/2015/TT-BNV号详细规定了公立事业单位干部的培训和提高工作。该通知明确了培训计划和内容、培训组织形式、提高证书、干部的权利和责任以及培训和提高费用。该通知自2015年2月2日起生效。

Số hiệu19/2014/TT-BNV
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành内务部
Người kýTrần Anh Tuấn — Thứ trưởng
Cập nhật20/06/2026
Ngành内务
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành04/12/2014
Ngày áp dụng02/02/2015
Ngày hết hiệu lực01/03/2018
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

通知第04/2015/TT-BNV号详细规定了公立事业单位干部的培训和提高工作。该通知明确了培训计划和内容、培训组织形式、提高证书、干部的权利和责任以及培训和提高费用。该通知自2015年2月2日起生效。

Đối tượng áp dụng

公立事业单位的干部

Các điểm cốt lõi

  • 培训和提高工作的具体规定
  • 培训内容和计划
  • 培训组织形式
  • 提高证书
  • 干部的权利和责任
  • 培训和提高费用

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 提高公立事业单位的人力资源质量
  • 确保干部参加培训和提高时的权利

❓ Câu hỏi thường gặp

本通知从哪一天开始生效?

通知第04/2015/TT-BNV号自2015年2月2日起施行。

哪些对象可以获得按照职业标准的提高证书?

按照职业标准的提高证书颁发给满足以下条件的学习者:完成培训计划规定的全部学习内容;所有中期考试和期末考试成绩均达到5分及以上(满分10分);遵守学习纪律。

被派往国外接受培训的干部需要满足哪些条件?

被派往国外接受培训的干部必须在培训课程开始后至少还有1年的服务年限;不在受警告及以上处分的考察期内,或者不属于根据现行法律规定不得出境入境的公民;必须由单位确认已圆满完成分配的任务,并且所分配的任务与培训课程内容相符。

Toàn văn

||| 通

家标准在种植业领域。”规定、指导职员工培训和提高工作

_____________________

 

根据2010年11月15日《事业单位工作人员法》;

根据2014年6月16日第58/2014号政府法令,关于部的职能、任务、权限和组织结构的规定无效政府 内务部

根据政府令 根据2012年4月12日第29/2012/NĐ-CP号政府法令关于招聘、使用和管理公务员

根据干部、公务员培训司司长的建议

内务部部长发布本通知,规定、指导职员工培训和提高工作

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象

1. 调整范围:本通知规定、指导培训和提高活动的形式、内容、课程以及证书的发放和使用管理。

2. 适用对象:各部委、相当于部委的机构、各省和直辖市人民政府,负责管理与职员工职业活动领域相关的国家事务单位和在这些单位工作的职员工。

第二条 提高形式

1. 按照职业职称标准进行提高。

2. 领导和管理能力提高。

3. 每年必须更新专业知识和职业技能的提高。

第二章

提高内容和课程

第三条 提高内容

1. 政治理论。

2. 专业技能。

3. 行政国家管理知识、法律法规;领导和管理能力;职业活动原则和职业道德。

4. 按照职业职称标准补充知识。

5. 国际融合知识。

第四条 各类课程、资料及实施时间

1. 按照职业职称标准实施的课程、资料,最少为6(六)周,最多为8(八)周——一周按5(五)天计算,一天学习8(八)节课,包括:

a) 职业职称一级标准提高课程、资料;

b) 职业职称二级标准提高课程、资料;

c) 职业职称三级标准提高课程、资料,

d) 职业职称四级标准提高课程、资料。

2. 领导和管理能力提高课程、资料,最多为4(四)周,包括:

a) 部、相当于部委的机构、政府机关、中央机关、总局或相当于总局的部门、局或相当于局的部门负责人及其副手的领导和管理能力提高课程、资料(以下简称“部属事业单位领导和管理能力提高课程”);

b) 省委、市委、省人民政府、省级政治社会团体、省人民政府所属机关的专业领导和管理能力提高课程、资料(以下简称“省级事业单位领导和管理能力提高课程”);

c) 县委、区委、市辖区党委、省辖市党委、县人民政府的领导和管理能力提高课程、资料(以下简称“县级事业单位领导和管理能力提高课程”);

d) 公立事业单位内科室、系、处或相当于科室级别的单位负责人及其副手的领导和管理能力提高课程、资料(以下简称“公立事业单位科室级领导和管理能力提高课程”)。

3. 每年必须更新专业知识和职业技能的提高课程。

根据职业特点,各主管部门制定年度专业知识和职业技能更新提高课程的计划、时间、内容、编写、审查课程和资料、组织实施、证书类型,确保可行性,并为各单位主动管理和使用职员工提供便利。

条5. 实施培训计划

对于在事业单位行政部门、综合部门、行政管理办公室、计划和财务等部门工作的职员,应根据相应的公务员职级标准实施培训计划。

条6. 编制培训计划和资料的要求

1. 培训计划和资料的编制依据职业资格标准、领导职务标准、管理职务标准以及各阶段的实际需求。

2. 培训计划和资料的内容必须确保理论与实践相结合;知识、经验和实际操作技能相结合;不重复。

3. 培训计划和资料应经常更新补充,提高质量,以适应实际情况。

条7. 培训计划内容结构时间安排

1. 按照职业资格标准的培训计划

a) 第一部分:政治知识、国家管理知识和通用技能占计划总时间的大约30%。

b) 第二部分:专业领域知识、技能和职业道德要求占计划总时间的大约70%。

2. 领导力和管理能力培训计划

a) 第一部分:政治知识、国家管理知识和通用技能占计划总时间的大约50%。

b) 第二部分:按照不同管理层要求的领导力和管理能力占计划总时间的大约50%。

条8. 培训计划管理

1. 民政部负责领导力和管理能力培训计划的管理。

2. 各部委负责其专业领域内职员职业资格标准培训计划的管理;每年强制性更新专业知识和技能的培训计划。

职业资格标准培训计划在发布前须经民政部审核。未经审核而发布的培训计划所颁发的证书无效。

3. 管理任务包括:

a) 组织编写;

b) 组织审查和评估;

c) 审批、发布并指导执行。

条9. 培训资料编写的组织

1. 民政部负责编写事业单位领导和管理人员培训资料;指导和支持各部委编写符合职业资格标准的培训计划和资料。

2. 各部委负责编写以下类型的培训资料:

a) 符合职业资格标准的培训资料;

b) 根据民政部发布的部门培训框架编写事业单位领导和管理人员培训资料;

c) 每年强制性更新的专业知识和技能培训资料。

条 10. 审定培训项目和材料

1. 根据职业资格标准的培训项目和提高领导、管理能力的培训项目及材料,在发布前必须经过审定。

2. 审定组织

a) 各主管部委部长根据本通知第8条、第9条规定,对属于分级管理的培训项目和材料作出成立审定委员会的决定。

b) 审定委员会由7(七)名委员组成,其中包括主席、秘书和2(两)名兼任批评者的委员。

c) 委员会成员应是具有相关经验和信誉,并且专业水平与被审定的培训项目和材料内容相匹配的管理人员和科学家;其中,管理人员为4(四)人,科学家为3(三)人。

3. 审定委员会委员的任务、工作制度以及会议的规定适用《关于实施<国务院关于国家公务员培训的若干规定>的通知》(人社部令第3号,2011年1月25日)第五条、第六条、第七条的规定。

4. 审定工作的辅助机构

a) 属于人事部管理权限范围内的培训项目和材料的辅助机构是干部教育培训司。

b) 属于各行业主管部门管理权限范围内的培训项目和材料的辅助机构是人事司或负责行业人员管理的参谋单位。

第三章

组织、方法、形式

条 11. 培训组织

1. 国家行政学院组织以下培训项目:

a) 部级、省级、县级事业单位和公立事业单位部门级领导、管理培训项目。

b) 其他由有权机关指定的培训项目。

2. 根据各部委、相当于部委的机构、政府直属机构、中央机关、省、直辖市人民政府的建议,人事部部长决定将具体培训任务分配给各具备能力和专业知识的培训机构,包括各部委、相当于部委的机构、政府直属机构、中央机关的培训机构;省、直辖市级党校;国民教育体系中的培训和研究机构。

3. 各部委部长、相当于部委的机构负责人、政府直属机构负责人、中央机关负责人、省、直辖市人民政府主席决定将年度更新专业知识和职业技能的强制性培训任务分配给具备能力和专业知识的培训机构。

条 12. 培训方法

使用积极的方法,激发学员的自觉性和主动性,促进创新思维,加强教师与学员之间以及学员之间的信息、知识和经验交流。

条 13. 培训形式

1. 集中。

2. 半集中。

3. 边工作边学习。

4. 远程。

第四章 实施细则

培训证书

条 14. 培训证书

1. 培训证书包括:

a) 按照职业资格标准的培训证书;

b) 领导和管理能力及技能的培训证书;

c) 每年必须更新专业知识和技能的强制性培训证书。

2. 培训机构根据分配的任务颁发培训证书。

条 15. 培训证书的印制、发放和管理

1. 在课程结束后,培训证书只发放一次。

2. 如证书丢失或损坏,持证人可向培训机构申请证明其已完成课程的学习证明。

3. 各培训机构应按照现行规定建立培训证书发放管理登记簿。

条 16. 发放培训证书的条件

培训证书颁发给符合以下条件的学习者:

1. 完成培训计划规定的全部内容;

2. 参加并通过规定的期中考试和期末考试,每门考试成绩须达到5分以上(满分10分);

3. 遵守学习纪律。

条 17. 培训证书的有效使用范围

1. 职业资格标准的培训证书;领导和管理能力及技能的培训证书在全国范围内有效。

2. 职业资格标准的培训证书是职员申请晋升和任命为已学级别职务的条件之一,并可以参加更高一级别职业资格标准的培训课程。

3. 领导和管理能力及技能的培训证书是考虑并决定任命职员担任领导职务的条件之一。

条 18. 处理违规行为

b) 向不符合条件的人颁发证书;越权颁发证书;

a) 非法发放的培训证书;

b) 违反本通知规定的发放培训证书的行为。

2. 公务员和职员在印制、发放、管理和使用培训证书过程中有违规行为的,应当依照《公务员法》和《事业单位工作人员管理条例》的规定受到纪律处分。如构成犯罪,则依法追诉刑事责任。

条 19. 培训证书样式

国务院人事部门统一规定全国使用的职员培训证书样式,详见本通知所附附件。

第五章

职员的权利、义务和培训费用

条 20. 职员被派往国外培训的条件

1. 自培训开始之日起至少还有1年的服务年限。

2. 不处于因受警告及以上纪律处分而正在审查或执行期间;或者不属于根据现行法律规定不得出境入境的情况。

3. 被派往培训的职员必须由所在单位确认其已圆满完成任务。

4. 被派往培训的职员的任务要求必须与培训课程内容相符。

5. 确保身体健康。

条 21. 职员被派往攻读研究生学位的条件

1. 攻读完学位后,职员的服务年限至少为培训时间的两倍。

2. 承诺在完成培训后的至少两倍培训时间内,在公立事业单位履行职责和从事专业活动。

3. 学习的专业符合职业资格要求。

4. 具备长期使用和满足人力资源发展计划所需的业务能力和专业水平。

5. 根据国家与外国签订的合作项目派遣职员参加培训的,除遵守上述第1、2、3、4款规定外,还应遵守《缔结、加入和实施国际条约法》的规定,并满足合作项目的其他要求。

条 22. 下列情形可派遣工作人员参加中专、大专和大学学历教育

1. 因事业单位的重组。

2. 为满足特定行业人力资源发展和质量提升的需求。

条 23. 派遣参加培训和进修的工作人员的权利

1. 在国内参加培训和进修的工作人员:

a) 由事业单位按照规定安排时间和提供经费;

b) 培训和进修时间计入连续工作时间;

c) 按照法律规定享受全额工资和其他补贴;

d) 因培训和进修成绩优异而受到表扬和奖励。

2. 出国参加培训和进修的工作人员,根据法律规定和所在机构的规定享受相应权益。

条 24. 工作人员的责任

1. 遵守有关工作人员培训和进修的规定。

2. 认真遵守培训和进修制度,并接受培训机构的管理,在学习期间服从其管理。

条 25. 培训和进修费用补偿

工作人员的培训和进修费用补偿按现行法律规定执行。

条 26. 培训和进修经费

工作人员的培训和进修经费来源包括:事业单位经费、个人经费;国内外组织和个人的资助。

条 27. 工作人员培训和进修工作报告制度

1. 各部、相当于部级的机关、政府直属机关、中央机关、省、直辖市人民政府应在次年1月31日前向民政部提交年度工作人员培训和进修结果报告。

2. 各部、相当于部级的机关、政府直属机关、中央机关的人事干部部门;各省、直辖市人民政府的人事部门是协助部长、相当于部长的机关首长、政府直属机关首长、中央机关首长、省人民政府首长管理工作人员培训和进修工作的主要单位,负责汇总工作人员培训和进修结果并提交有权机关。

第六章

实施条款

条 28. 生效日期

本通知自2015年2月2日起生效。

第二十九条 执行责任

1. 各部部长、相当于部长的机关首长、政府直属机关首长、中央机关首长、省、直辖市人民政府首长负责执行本通知。

2. 在执行过程中如遇困难或问题,请有关机关、单位向内务部反映,以便研究解决。/

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 24
58/2010/QH12 Luật Viên chức số 58/2010/QH12 Còn hiệu lực 58/2014/NĐ-CP Nghị định số 58/2014/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ Hết hiệu lực 505/2017/QĐ-UBND Quyết định số 505/2017/QĐ-UBND Quy định việc thực hiện hỗ trợ kinh phí đối với cán bộ, công chức, viên chức được cử đi đào tạo và thưởng khi được công nhận, bổ nhiệm chức danh Giáo sư, Phó Giáo sư theo Nghị quyết số 36/2016/NQ-HĐND ngày 08/12/2016 của HĐND tỉnh Thanh Hoá Còn hiệu lực 53/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 53/2016/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung quy định về chế độ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức của tỉnh Long An được ban hành kèm theo Nghị quyết số 41/2011/NQ-HĐND ngày 09/12/2011của HĐND tỉnh Hết hiệu lực 2618/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2618/2015/QĐ-UBND về việc ban hành chính sách hỗ trợ đối với viên chức, cán bộ, công chức cấp xã và những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã theo Nghị quyết số 216/2015/NQ-HĐND ngày 15/7/2015 của Hội đồng nhân dân tỉnh Còn hiệu lực 40/2017/QĐ-UBND Quyết định số 40/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về chính sách đào tạo sau đại học và thu hút nhân tài ban hành kèm theo Quyết định số 27/2015/QĐ-UBND ngày 26 tháng 5 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh Hết hiệu lực 31/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 10/2015/NQ-HĐND ngày 15 tháng 4 năm 2015 của Hội đồng nhân dân tỉnh Tây Ninh về chính sách đào tạo sau đại học và thu hút nhân tài Hết hiệu lực 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Về thực hiện chính sách hỗ trợ đối với trường Trung học phổ thông Chuyên Lào Cai; hỗ trợ thi nghiên cứu khoa học đối với các trường phổ thông trên địa bàn tỉnh Lào Cai, giai đoạn 2016-2020 Còn hiệu lực 40/2017/QĐ-UBND Quyết định số 40/2017/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 6 của quy định về một số chính sách thu hút và ưu đãi đối với bác sĩ, dược sĩ giai đoạn 2016-2021 ban hành kèm theo Quyết định số 34/2015/QĐ-UBND ngày 01/10/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn chức danh lãnh đạo, quản lý cấp phòng trong các cơ quan hành chính Nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức chi hỗ trợ trong đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Hết hiệu lực 69/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 69/2017/NQ-HĐND Sửa đổi Điều 6 của quy định về một số chính sách thu hút và ưu đãi đối với bác sĩ, dược sĩ ban hành Kèm theo Nghị quyết số 08/2015/NQ-HĐND ngày 10/7/2015 của Hội đồng nhân dân tỉnh (Khóa XI Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thẩm quyền quản lý tổ chức bộ máy và viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Long An Còn hiệu lực 39/2016/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 39/2016/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN Hết hiệu lực 09/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định chính sách thu hút nguồn nhân lực có trình độ cao; chính sách hỗ trợ cán bộ, công chức, viên chức đi đào tạo nâng cao trình độ sau đại học, giai đoạn 2017-2021 Hết hiệu lực 02/2017/QĐ-UBND Quyết định số 02/2017/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung quy định về chế độ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức của tỉnh Long An ban hành kèm theo Quyết định số 06/2012/QĐ-UBND ngày 10/02/2012 của UBND tỉnh Hết hiệu lực 36/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2016/NQ-HĐND Về việc hỗ trợ kinh phí đối với cán bộ, công chức, viên chức được cử đi đào tạo và thưởng khi được công nhận, bổ nhiệm chức danh Giáo sư, Phó Giáo sư Còn hiệu lực 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08 /2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND ngày 21 tháng 10 năm 2015 của UBND tỉnh Điện Biên ban hành quy chế quản lý đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức thuộc tỉnh Điện Biên Hết hiệu lực 36/2015/QĐ-UBND Quyết định số 36/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chế độ hỗ trợ đối với cán bộ, công chức, viên chức được cử đi đào tạo, bồi dưỡng Hết hiệu lực 27/2015/QĐ-UBND Quyết định số 27/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chính sách đào tạo sau đại học và thu hút nhân tài Hết hiệu lực 10/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2015/NQ-HĐND Về chính sách đào tạo sau đại học và thu hút nhân tài Hết hiệu lực 18/2015/QĐ-UBND Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức thuộc tỉnh Điện Biên Hết hiệu lực 216/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 216/2015/NQ-HĐND Về một số chính sách hỗ trợ đối với viên chức, cán bộ, công chức cấp xã và những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã Còn hiệu lực 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định về tổ chức, quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng và chế độ trợ cấp đối với cán bộ, công chức, viên chức công tác tại các cơ quan, đơn vị thuộc thành phố Đà Nẵng được cử đi đào tạo, bồi dưỡng ban hành kèm theo quyết định số 33/2010/QĐ-UBND ngày 08 tháng 10 năm 2010 của UBND thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực
19/2014/TT-BNV
通知第19/2014/TT-BNV号关于干部培训和提高工作的规定和指导
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 16
10/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2015/NQ-HĐND Về việc thành lập Phòng Dân tộc thuộc Ủy ban nhân dân huyện Vị Thủy, tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 27/2015/QĐ-UBND Quyết định số 27/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi phí chi trả phụ cấp đặc thù vào giá dịch vụ y tế tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của nhà nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 83/2017/QĐ-UBND Quyết định số 83/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 44/2012/QĐ-UBND ngày 21 tháng 12 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang Hết hiệu lực 69/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 69/2017/NQ-HĐND Về việc ban hành cơ chế, chính sách thu hút bác sĩ về làm việc tại các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2017-2020 Còn hiệu lực 40/2017/QĐ-UBND Quyết định số 40/2017/QĐ-UBND Ban hành giá cước dịch vụ công ích trong hoạt động phát hành báo của Đảng bộ tỉnh Thái Nguyên, giai đoạn 2018 - 2019 Hết hiệu lực 09/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định về chính sách đối với Quỹ đất nông nghiệp tách ra khỏi lâm phần theo quy hoạch 03 loại rừng trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 31/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2017/NQ-HĐND Về điều chỉnh Chương trình phát triển nhà ở tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2011 - 2020 Hết hiệu lực 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công Nghệ tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 39/2016/QĐ-UBND Quyết định số 39/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh cấp Trưởng, cấp phó các tổ chức thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các huyện, lãnh đạo phụ trách lĩnh vực nông nghiệp của Phòng Kinh tế thị xã trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Hết hiệu lực 36/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2016/NQ-HĐND Về việc công bố Danh mục nghị quyết do Hội đồng nhân dân tỉnh Nam Định ban hành hết hiệu lực thi hành Còn hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh Hết hiệu lực 02/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA VĂN PHÒNG HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 Hết hiệu lực 216/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 216/2015/NQ-HĐND Về tiêu chí trọng điểm nhóm C giai đoạn 2016-2020 trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 36/2015/QĐ-UBND Quyết định số 36/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định giá bồi thường, hỗ trợ các loại vật nuôi, cây trồng trên đất bị thu hồi khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 2016/QĐ-UBND Quyết định 2016/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.