令号20/2009/法令-CP关于航空障碍物高度管理和保护越南领空阵地的规定

令号20/2009/法令-CP规定了航空障碍物高度管理和保护越南领空阵地的相关事宜。适用于与该高度管理有关的机关、组织和个人。重点是确定障碍物表面限制,批准工程高度的程序以及管理机关的责任。

Document No.20/2009/NĐ-CP
Document type法令
Issuing authority国防部
Signed byNguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
Updated27/06/2026
Sector国防
Field未分类
Issued date23/02/2009
Effective date09/04/2009
Expiry date26/06/2016
Status已失效
✦ Smart summary

令号20/2009/法令-CP规定了航空障碍物高度管理和保护越南领空阵地的相关事宜。适用于与该高度管理有关的机关、组织和个人。重点是确定障碍物表面限制,批准工程高度的程序以及管理机关的责任。

Scope of application

与航空障碍物高度管理和保护越南领空阵地有关的越南机关、组织和个人及外国组织和个人。

Key points

  • 机关、组织和个人必须按照规定批准工程的高度(第十四条、第十五条、第十六条)。
  • 国防部在管理并批准工程高度方面负有责任(第九条、第十条、第十一条、第十二条)。
  • 工程投资方和所有者必须遵守最高高度规定并安装空中预警系统(第十三条)。
  • 批准工程高度的决定应在一定期限内公布(第十六条)。
  • 每个机场和领空管理保护阵地都必须确定障碍物表面限制(第六条、第七条、附件一、附件二、附件三)。

🌐 Social impact of this document

  • 为经济发展和社会进步创造便利条件,并有效利用国家空间资源。
  • 减少飞机与障碍物碰撞的风险,确保飞行安全。
  • 根据具体规定,工程高度可能对基础设施建设和发展造成困难。
  • 需要投入资金为在本令颁布前已建的工程安装空中预警系统。
  • 加强对区域内建设和使用空间活动的管理监督。

❓ Frequently asked questions

本令适用于谁?

适用于与航空障碍物高度管理和保护越南领空阵地有关的越南机关、组织和个人及外国组织和个人。

哪些工程需要批准高度?

超出机场障碍物表面限制高度的工程;位于机场附近区域且高于机场标高45米以上的工程;影响到领空管理保护阵地的辐射界、发射面、覆盖范围的工程;自然地面以上高度超过45米且不在城市规划区或统一高度区域内的工程。

工程高度批准申请处理期限是多少?

不超过15天,对于长度低于100公里的高压输电线路项目和数量从10到50个基站的无线通信系统不超过30个工作日。

哪个机构负责执行本令?

国防部部长负责组织实施本令。

本令何时生效?

自发布之日起45日后生效。

Full text

关于航空障碍物高度管理和空中管制、领空保护阵地的管理

_______________________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据2005年6月14日《国防法》;

根据2006年6月29日《越南民用航空法》;

根据1994年5月19日《国防工程和军事区域保护条例》;

经国防部部长提议,

令:

第一章

总则

第一条 调整范围

本法令规定了军事机场、军民合用机场和空中管制、领空保护阵地的航空障碍物高度限制;航空障碍物警告;军事机场、军民合用机场和空中管制、领空保护阵地的建设规划;关于建筑物高度管理的规定;确保航空活动及空中管制、领空保护阵地安全和效率的相关机构和个人的责任。

第二条 适用对象

本法令适用于与航空障碍物高度管理和空中管制、领空保护阵地管理相关的越南机关、组织和个人以及外国组织和个人。

条3. 术语解释

在本规定中,下列用语的含义如下:

1. 航空障碍物,是指自然或人造(固定或移动)物体,可能影响飞行活动的安全保障或空中导航雷达引导设施及空中管制、领空保护阵地的正常运行。

2. 航空障碍物高度管理,包括实施建筑物高度批准、检查、监督、搬迁障碍物、向相关机关、组织和个人公布和通报障碍物高度等各项工作,以确保所有飞行活动和空中管制、领空保护阵地的正常运行安全。

3. 机场,是指为确保飞机起飞、降落和移动而建立的区域,包括:

a) 正在使用的机场;

b) 在总体规划中计划建设并纳入全国机场系统中的机场;

c) 起降区,是指用于直升机起降的确定区域;

d) 机场跑道,是指可作为必要时飞机起降使用的双向道路。

4. 根据使用目的,机场分为以下类型:

a) 军事机场,是指服务于军事目的的机场;

b) 军民合用机场,是指服务于军事和民用目的的机场。

5. 空中管制、领空保护阵地,是指为了管理、发现、监控飞行活动并保护领空而确定的区域。

6. 起降带,是指在军民合用机场内供飞机起降的区域。

7. 起降带端点,是指可用于飞机起降的起降带起点。

8. 危险灯标,是指用于警告航空危险的灯光标志。

9. 安全头,是指延长起降带以减少飞机起降时的安全风险的区域。

10. 安全边坡,是指位于起降带两侧,旨在减少飞机起降时安全风险的部分。

11. 机场标高,是指起降带上最高点相对于平均海平面的高度。

12. 机场基准点,是指用来确定机场位置的约定点。

13. 机场邻近空域,是指以机场基准点为中心,半径为30公里的空间范围。

14. 易碎物,是指设计和制造以减少飞机碰撞时的风险的物品。

15. 遮挡,是指一个障碍物存在另一个更高障碍物旁边,根据遮蔽原理。

16. 障碍物限制面,是指限制物体最大高度的表面,确保飞机在起飞、爬升、沿航线飞行、盘旋、下降、着陆阶段的安全;确保空中管制、领空保护阵地的正常运行。

17. 飞行走廊,是指具有规定尺寸的矩形区域,具体见本法令附件一和附件二。

18. 航空障碍物警告,是指在障碍物上涂装、标记警告标志或安装危险灯标,或设置标志杆、插旗,使飞行员在飞行过程中能够从安全距离看到警告信号。

19. 机场净空,是指飞机进行爬升、下降、着陆和在机场航线上飞行所需的无障碍空间。

条4. 军用机场、军民合用机场和空域管理、保护阵地的建设规划。

1. 军用机场(包括军用机场、起降场、跑道)、军民合用机场和空域管理、保护阵地的建设规划必须符合国防战略和本法令第二章第一节的规定,同时必须满足国家经济社会发展的需求。

2. 军用机场和空域管理、保护阵地的建设区域必须遵守土地法律法规和本法令规定的航空障碍物高度规定。

3. 在本法令生效前已建成并影响军用机场、军民合用机场和空域管理、保护阵地的工程,必须按照法律规定进行审查和处理。

4. 国务院总理批准军民合用机场和军用机场的整体发展规划。国防部长批准空域管理、保护阵地系统的发展规划。

5. 各部门、行业和地区在编制总体或详细规划以建设城市区、高层住宅区、工业基础设施(尚未编制总体规划的情况下),必须书面征求越南人民军队总参谋部关于净空高度管理的意见。

条5. 禁止的行为

1. 第十二条第1款c、g、h、i、k、n项规定的民用航空行为。

2. 在未获得第四条第5款、第十四条和第十六条规定的有权机关批准的情况下,颁发建设工程许可或安装设施许可。

3. 对于本法令第八条和附件四规定的设施,不执行或不正确执行航空警告,除非得到国防部规定的特定机构批准。

第二章

航空障碍物高度管理和空域管理、保护阵地

节1. 障碍物面及其航空警告

条6. 障碍物面

1. 各机场必须根据飞行路径和机场等级确定障碍物面。机场障碍物面尺寸规定见本法令附件一和附件二。

2. 空域管理、保护阵地的障碍物面规定见本法令附件三。

条7. 飞行路径

各机场都必须确定飞行路径,飞行路径尺寸规定见本法令附件一和附件二。国防部分别对各机场的具体飞行路径作出规定。

条8. 必须进行航空警告的障碍物

1. 下列障碍物必须进行航空警告:

(a)高于机场障碍物限制面高度的;

b) 位于机场附近空域范围内,高于机场标高45米;

c) 高于自然地面45米;

d) 符合本法令附件四规定的障碍物。

2. 特殊情况下的豁免由越南人民军队总参谋部作战局决定。

编2. 责任和权限各机关、组织和个人在管理航空障碍物高度方面的职责和权限

条9. 国防部的责任和权限

1. 主持并会同住房和城乡建设部、交通运输部、其他相关部委和直属中央的省、市人民政府(以下简称省级人民政府)统一管理机场和空域管理、保护区域的航空障碍物高度。根据机场和空域管理、保护区域的性质、地形条件、城市空间发展需求以及本法令附录I、附录II和附录III的规定,组织管理、批准建筑物高度,促进经济发展和社会进步,有效利用国家的空间资源。

2. 主持并会同交通运输部和相关省级人民政府编制军事机场、共用机场总体发展规划,报国务院总理审批;主持编制、审查和批准空域管理、保护区域系统规划。

3. 根据国防任务、全国机场总体发展规划、机场详细规划、空域管理、保护区域系统规划,经有权机关批准,与各部委、地方政府就总体规划、工业园区、城镇、居民区和其他高程项目的建筑高度达成一致。

4. 向相关省级人民政府和部委通报确保维持军事机场、共用机场总体发展规划和空域管理、保护区域规划的内容;公开军事机场、共用机场障碍面限制范围和建筑高度限制区域;确保军事工程和防空作战活动的秘密性。

5. 与相关部委、地方政府合作,管理、预防和处理违反障碍面限制范围影响飞行活动和空域管理、保护区域的建设项目移位或降低高度的问题;向有机场、邻近机场、空域管理、保护区域的机关、团体、社区宣传参与维护障碍面限制范围,以确保飞行活动、空域管理、保护区域和居民区的安全。

6. 与省级人民政府、住房和城乡建设部和交通运输部合作,检查、调查和处理有关遵守高度规定和空中警告规定的申诉和举报。

7. 规定军事机场、共用机场指挥官、空域管理、保护区域指挥官和省军区司令关于航空障碍面管理和空中警告管理的任务。

条 10. 建设部的责任和权限

1. 主持并会同国防部、省人民政府统一管理建筑、建设规划,确保机场和防空区域的活动得以维持。

2. 指导省人民政府编制空间规划方案,并与国防部协调作为建设许可的基础。

条 11. 交通运输部的责任和权限

1. 协同国防部和相关省人民政府制定军事机场、共用机场的发展总体规划,确定共用机场障碍物限制面。

2. 协同国防部统一管理与民用航空活动有关的机场障碍物限制面高度的工程。

3. 协同国防部、各部委和省人民政府管理机场障碍物限制面,防止和处理违反障碍物限制面影响民用飞行的工程;向有机场及其周边地区的机关、团体、社区宣传普及,参与维护和管理障碍物限制面,以保障所有飞行活动的安全。

4. 组织测量绘制共用机场及民用飞行活动区域内的障碍物图;更新并公布障碍物信息。

条 12. 省人民政府的责任和权限

1. 协同国防部、建设部和交通运输部制定军事机场、共用机场的发展总体规划;管理机场障碍物限制面。根据本法令第四条第五款、本条第三款、第十四条、第十五条和第十六条的规定,对符合国防部门批准内容和规划方案的建设项目进行建设许可。

2. 主持并协同国防部、建设部、交通运输部和其他相关部门组织移除或降低违反机场障碍物限制面影响飞行安全和防空区域的工程的高度;检查并处理航空警告系统安装事宜,包括在本法令生效前已建设的工程。

3. 主持并协同相关部委制定省级空间发展规划,与国防部协调,为投资管理和建设许可提供便利;审查调整地方经济发展规划,使之与军事机场、共用机场和防空区域的发展总体规划相衔接。

4. 向机关、组织和个人宣传普及,确保遵守障碍物限制面管理规定,保障防空任务和飞行安全。

条 13. 建设项目投资者和业主的责任

1. 执行本法令第四条第五款、第十四条、第十五条和第十六条规定的建筑物高度管理程序;对本法令第十五条规定的各项信息准确性负责。

2. 在建设过程中和完成后必须遵守最高允许高度的规定,并负责安装航空警告系统,包括在本法令生效前已建设的工程,承担该系统的投资和正常运行费用。

3. 超过允许高度或违反航空警告系统规定的建设项目,其投资者必须按照规定移除或降低高度,修复航空警告系统。

编目三. 关于障碍物高度管理的规定

第十四条 单独位于未公布的净空规划范围之外的建设项目,必须获得国防部关于净空高度管理的批准。

一、超过机场障碍物限制面高度且位于机场附近空域内的建筑物,其高度超过机场标高45米。

二、影响射界、发射面和覆盖范围的防空阵地及其周边区域内的建筑物。

三、位于城市规划区和已由各部委、行业和地方与国防部就高度规定达成一致的项目范围之外,且高于自然地面45米的建筑物。

四、高压输电线路、缆车、无线收发站。

第十五条 提交障碍物高度批准申请的程序

一、对于本法令第十四条规定的建设项目,建设许可机关或项目投资者、所有者应向越南人民军总参谋部作战局提交障碍物高度批准申请书。

二、障碍物高度批准申请书的主要内容:

(一)项目名称、性质、规模;对于无线收发站,需明确频率范围和功率;对于高压输电线路,需明确电压等级、线路走向、杆塔高度、坐标、杆塔位置的自然地面标高以及导线弧垂;对于缆车,需明确线路走向、支撑柱高度、坐标、支撑柱位置的自然地面标高以及缆绳弧垂;

(二)项目投资者、所有者及建设许可机关;申请人(组织或个人)的地址(如有电话号码和传真号码);

(三)项目位置:行政地址、土地边界、地理坐标(根据VN-2000或WGS-84坐标系,精确到度、分、秒),相对于平均海平面的自然地面标高;

(四)项目相对于自然地面的高度;

(五)标注有建设项目位置的区域建设计划图或示意图;

(六)施工进度。

第十六条 障碍物高度申请的处理期限、内容及负责机构

一、自收到符合本法令第十五条规定的障碍物高度批准申请书之日起,作战局应在不超过15天或30个工作日内(对于长度低于100公里的高压输电线路项目或10至50个站点的无线收发系统项目),向项目投资者组织或个人出具书面答复,并同时通知建设许可机关、越南民航局及相关单位。

二、书面答复应包括以下内容:

a) 工程名称、性质、规模;

(二)项目投资者;

(三)项目位置:行政地址、地理坐标(根据VN-2000或WGS-84坐标系,精确到度、分、秒);

d) 允许建设的最大高度,相对于自然地面或平均海平面;

(四)航空警告要求;

(五)其他注意事项(如有);

三、受理并处理障碍物高度申请的机构:

越南人民军总参谋部作战局/国防部。

- 地址:河内市巴亭区阮崔方街1号。

- 电话:069.533105,069.533200;传真:04.37337994。

第三章

实施条款

条17. 生效

本法令自发布之日起45日后生效;此前有关航空障碍物高度管理和防空阵地及其周边区域管理的规定与本法令相抵触的,均予废止。

条18. 执行责任

1. 国防部部长负责组织实施本法令。

各部部长、相当于部长的各机关首长、政府直属机关首长、各省、直辖市人民政府主席以及与本法令相关的各机关、组织和个人负责执行本法令。/。

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Download

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 21
66/2006/QH11 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 66/2006/QH11 In effect 39/2005/QH11 Luật Quốc phòng số 39/2005/QH11 Expired 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Expired 16/2010/TT-BGTVT Thông tư số 16/2010/TT-BGTVT Quy định chi tiết về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay Expired 2540/2011/QĐ-UBND Quyết định số 2540/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định cấp phép xây dựng và lắp đặt đối với các công trình trạm thu, phát sóng thông tin di động trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Expired 3258/QĐ-UBND Quyết định 3258/QĐ-UBND năm 2012 duyệt nhiệm vụ “Thiết kế đô thị riêng tỷ lệ 1/2000 và Quy định quản lý không gian, kiến trúc cảnh quan trục đường Tân Sơn Nhất - Bình Lợi - Vành đai ngoài do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 5471/QĐ-UBND Quyết định 5471/QĐ-UBND năm 2010 duyệt đồ án điều chỉnh quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 Khu dân cư phường 15, quận Tân Bình do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 4337/QĐ-UBND Quyết định 4337/QĐ-UBND năm 2010 duyệt đồ án điều chỉnh quy hoạch chi tiết xây dựng đô thị tỷ lệ 1/2000 (quy hoạch phân khu) Khu dân cư - công viên giải trí Hiệp Bình Phước, phường Hiệp Bình Phước, quận Thủ Đức do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 22/2009/QĐ-UB Quyết định số 22/2009/QĐ-UB Về việc ban hành Quy định về trình tự, thủ tục cấp phép xây dựng công trình trạm thu, phát sóng thông tin di động (BTS) trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 941/2014/QĐ-UBND Quyết định số 941/2014/QĐ-UBND Về việc cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn thành phố Hải Phòng Expired 54/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 54/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ XÂY DỰNG CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ KHU DU LỊCH VEN BIỂN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN In effect 44/2017/QĐ-UBND Quyết định số 44/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý xây dựng, lắp đặt và hoạt động của công trình trạm thu, phát sóng thông tin di động trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận In effect 19/2013/QĐ-UBND Quyết định số 19/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, cấp giấy phép xây dựng đối với công trình trạm thu, phát sóng thông tin di động trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận In effect 44/2015/QĐ-UBND Quyết định số 44 /2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 21/2012/QĐ-UBND ngày 27/7/2012 của UBND tỉnh ban hành Quy định cấp giấy phép xây dựng đối với công trình trạm thu, phát sóng thông tin di động trên địa bàn tỉnh Bình Phước Expired 52/2012/QĐ-UBND Quyết định số 52/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định công tác lập, thẩm định, phê duyệt hồ sơ quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Expired 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Ban hành "Quy định về quản lý, cấp phép xây dựng đối với các công trình trạm thu, phát sóng thông tin di động (Trạm BTS) trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh" In effect 21/2012/QĐ-UBND Quyết định số 21/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định cấp Giấy phép xây dựng đối với công trình trạm thu, phát sóng thông tin di động trên địa bàn tỉnh Bình Phước Expired 47/2012/QĐ-UBND Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND Về ban hành Quy định quản lý kiến trúc công trình trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Expired 68/2010/QĐ-UBND Quyết định số 68/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cấp giấy phép xây dựng và quản lý xây dựng theo giấy phép trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh Expired 21/2011/QĐ-UBND Quyết định số 21/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định cấp Giấy phép xây dựng các công trình trên địa bàn thành phố Cần Thơ Expired 53/2011/QĐ-UBND Quyết định số 53/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định về công tác quản lý, phát triển trạm thu, phát sóng thông tin di động trên địa bàn tỉnh Lào Cai Expired
Referenced by 18
21/2015/QĐ-UBND Quyết định số 21/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng phần mềm quản lý văn bản và điều hành trong các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Expired 51/2012/TT-BGTVT Thông tư số 51/2012/TT-BGTVT Quy định về bản đồ, sơ đồ hàng không Expired 11/2016/QĐ-UBND Quyết định số 11/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Bắc Kạn Expired 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Quy định về quản lý thoát nước đô thị, Khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Giang Expired 68/2010/QĐ-UBND Quyết định số 68/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 57/2010/QĐ-UBND ngày 20/9/2010 của UBND tỉnh Đồng Nai ban hành Quy định tạm thời về hỗ trợ chi phí đào tạo, bồi dưỡng đối với CB, CC, VC trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Expired 05/2010/CT-UBND Chỉ thị số 05/2010/CT-UBND Về việc xây dựng hộ, nhóm hộ, tổ dân phố, tổ nhân dân tự quản về an ninh, trật tự. In effect 53/2011/QĐ-UBND Quyết định số 53/2011/QĐ-UBND Quy chế quản lý kinh doanh xăng dầu tại khu vực biên giới tỉnh An Giang Expired 69/2011/QĐ-TTg Quyết định số 69/2011/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế hoạt động của khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải – Thành phố Hải Phòng In effect 66/2010/QĐ-TTg Quyết định số 66/2010/QĐ-TTg Về việc thành lập và ban hành Quy chế hoạt động của Khu kinh tế Năm Căn, tỉnh Cà Mau In effect 23/2010/QĐ-TTg Quyết định số 23/2010/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế hoạt động của Khu kinh tế Hòn La, tỉnh Quảng Bình In effect 19/2010/QĐ-TTg Quyết định số 19/2010/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế hoạt động của Khu kinh tế Vũng Áng, tỉnh Hà Tĩnh In effect 18/2010/QĐ-TTg Quyết định số 18/2010/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế hoạt động của Khu kinh tế Vân Phong, tỉnh Khánh Hòa In effect 11/2016/QĐ-UBND Quyết định số 11/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý quy hoạch, kiến trúc công trình cao tầng trong khu vực nội đô lịch sử thành phố Hà Nội Expired 21/2015/QĐ-UBND Quyết định số 21/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý chiếu sáng và phân công, phân cấp quản lý chiếu sáng đô thị trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Expired 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Về việc bổ sung, sửa đổi một số điều Quyết định số 114/2009/QĐ-UBND ngày 13/11/2009 của UBND thành phố Hà Nội về quản lý, cấp phép xây dựng đối với các công trình trạm thu, phát sóng thông tin di động (trạm BTS) trên địa bàn thành phố Hà Nội Expired 4404/QĐ-UBND Quyết định 4404/QĐ-UBND năm 2014 duyệt điều chỉnh cục bộ đồ án quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 (điều chỉnh tổng thể và mở rộng quy hoạch chi tiết xây dựng) khu dân cư dọc Hương lộ 33 (đường Nguyễn Duy Trinh) phường Phú Hữu, Quận 9, thành phố Hồ Chí Minh In effect 05/2010/CT-UBND Chỉ thị số 05/2010/CT-UBND Về quản lý độ cao chướng ngại vật hàng không và các trận địa quản lý, bảo vệ vùng trời trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Expired 42/2010/QĐ-UBND Quyết định số 42 /2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cấp giấy phép xây dựng đối với công trìnhtrạm thu, phát sóng thông tin di động trên địa bàn tỉnh Bình Dương In effect
20/2009/NĐ-CP
令号20/2009/法令-CP关于航空障碍物高度管理和保护越南领空阵地的规定
已失效
↓ Documents affected by this document
References 18
597/QĐ-UBND Quyết định 597/QĐ-UBND năm 2014 duyệt nhiệm vụ quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 khu phức hợp Tân cảng Sài Gòn, Phường 22, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh In effect 5240/QĐ-UBND Quyết định 5240/QĐ-UBND năm 2011 duyệt Nhiệm vụ điều chỉnh cục bộ quy hoạch chi tiết xây dựng đô thị tỷ lệ 1/2000 (quy hoạch phân khu) khu dân cư và du lịch - văn hóa - giải trí (diện tích 30,1ha) thuộc khu dân cư Nam Rạch Chiếc (diện tích 90,31ha), phường An Phú, quận 2 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 4535/QĐ-UBND Quyết định 4535/QĐ-UBND năm 2014 duyệt đồ án điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 Khu phức hợp Tân cảng, Phường 22, Quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh In effect 4915/QĐ-UBND Quyết định 4915/QĐ-UBND năm 2013 thông qua phương án đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh In effect 4041/QĐ-UBND Quyết định 4041/QĐ-UBND năm 2013 điều chỉnh cục bộ đồ án quy hoạch chi tiết xây dựng đô thị tỷ lệ 1/2000 khu đất công trình công cộng tại thửa số 504, 506, 507 và 512, tờ bản đồ số 61, phường 8, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh In effect 5518/QĐ-UBND Quyết định 5518/QĐ-UBND năm 2011 duyệt Nhiệm vụ quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 khu dân cư và du lịch - văn hóa - giải trí (diện tích 30,1ha) thuộc khu dân cư Nam Rạch Chiếc (90,31ha) phường An Phú, quận 2 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 3061/QĐ-UBND Quyết định 3061/QĐ-UBND năm 2011 duyệt đồ án điều chỉnh và mở rộng quy hoạch chi tiết xây dựng đô thị (quy hoạch phân khu) tỷ lệ 1/2000 khu dân cư Bắc Rạch Chiếc, phường Phước Long A và Phước Bình, quận 9 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 4404/QĐ-UBND Quyết định 4404/QĐ-UBND năm 2009 về việc công bố bộ thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Tài nguyên và Môi trường thành phố Hồ Chí Minh do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 6180/QĐ-UBND Quyết định 6180/QĐ-UBND năm 2012 duyệt đồ án quy hoạch chi tiết xây dựng đô thị (quy hoạch phân khu) tỷ lệ 1/2.000 Khu dân cư dọc Quốc lộ 13, phường Hiệp Bình Phước, quận Thủ Đức do thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 1185/QĐ-UBND Quyết định 1185/QĐ-UBND năm 2010 duyệt nhiệm vụ điều chỉnh quy hoạch chi tiết xây dựng đô thị tỷ lệ 1/2000 (quy hoạch phân khu) Khu dân cư - công viên giải trí Hiệp Bình Phước, phường Hiệp Bình Phước, quận Thủ Đức do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 3054/QĐ-UBND Quyết định 3054/QĐ-UBND năm 2011 duyệt nhiệm vụ quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 khu dân cư và tái định cư Nam Rạch Chiếc (diện tích 60,21ha), phường An Phú, quận 2 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect
Related 8
2015/QĐ-UBND Quyết định 2015/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành In effect 19/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 19/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TẠM THỜI VỀ TIÊU CHÍ LỰA CHỌN TRIỂN KHAI LẬP QUY HOẠCH, THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU NHÀ Ở THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Expired 21/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ AN TOÀN BỨC XẠ TRONG HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC, CHẾ BIẾN SA KHOÁNG TITAN-ZIRCON TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN In effect 47/2012/QĐ-UBND Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND Về việc tổ chức lại Trường Cao đẳng Sư phạm Ninh Thuận từ trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh sang trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Thuận In effect 21/2011/QĐ-UBND Quyết định số 21/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế Thi đua, Khen thưởng Expired 44/2017/QĐ-UBND Quyết định số 44/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng Expired 52/2012/QĐ-UBND Quyết định số 52/2012/QĐ-UBND Phê duyệt đề án xây dựng đội ngũ cộng tác viên thôn, làng, khu phố làm công tác bảo vệ, chăm sóc trẻ em ở tỉnh Bình Định Expired 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Về việc ủy quyền thông báo thu hồi đất; quyết định thu hồi đất; cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.