通知2023年第21号令 关于林业经济和技术定额的若干规定

本通知规定了实施某些林政措施和森林巡逻保护的经济和技术定额。包括关于准备、组织和报告森林巡逻保护结果的具体条款;以及植树造林、围封促进天然更新补植、森林抚育、森林改造和森林巡逻保护的具体定额。本通知将取代有关植树造林、围封促进天然更新和森林保护的经济和技术定额的部分旧决定。

Số hiệu21/2023/TT-BNNPTNT
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành农业与环境部
Người kýNguyễn Quốc Trị — Thứ trưởng
Cập nhật12/06/2026
Ngành农业与农村发展
Lĩnh vực林业
Ngày ban hành15/12/2023
Ngày áp dụng01/02/2024
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

本通知规定了实施某些林政措施和森林巡逻保护的经济和技术定额。包括关于准备、组织和报告森林巡逻保护结果的具体条款;以及植树造林、围封促进天然更新补植、森林抚育、森林改造和森林巡逻保护的具体定额。本通知将取代有关植树造林、围封促进天然更新和森林保护的经济和技术定额的部分旧决定。

Đối tượng áp dụng

林业局、森林公安局、省人民政府、农业农村厅

Các điểm cốt lõi

  • 规定了关于准备、组织和报告森林巡逻保护结果的具体规定。
  • 植树造林、围封促进天然更新补植、森林抚育、森林改造的经济和技术定额。
  • 规定了调整系数应用的指导原则。
  • 规定了每公顷森林巡逻保护的具体规定。
  • 在本通知生效前已批准的项目将继续执行至验收结束。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 有助于提高森林资源管理和使用的效率。
  • 支持在林业行业中开展环境保护和可持续发展的活动。

❓ Câu hỏi thường gặp

本通知自何时生效?

本通知自2024年2月1日起施行。

哪些部分的旧决定将被本通知取代?

农业农村部2005年第38号决定附件中第一部分、第三部分、第四部分和第五部分关于发布植树造林、围封促进天然更新和森林保护的经济和技术定额的规定,将在本通知施行时失效。

Toàn văn

农业农村部
农村发展

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:21/2023/TT-BNNPTNT
北京,二零二三年十二月十五日

通知

关于林业若干经济-技术定额的规定

——————

根据 法令编号 1根据2022年12月22日第05/2022/NĐ-CP号政府法令,关于农业和农村发展部的职能、任务、权限和组织结构; 教育 政府公报; 根据2017年11月15日《林业法》

根据2018年11月16日第156/2018/NĐ-CP号政府法令,关于《林业法》若干条款的具体实施;;

鉴于林业局局长、森林公安局局长的建议;无效农业和农村发展部部长发布本通知,规定林业若干经济-技术定额。

本通知规定了用于确定实施若干林政措施、巡护保护森林费用的经济-技术定额。本通知适用于与实施若干林政措施、巡护保护森林使用国家预算资金、合法收入的国家机关事业单位资金投资有关的机关、组织、个人、家庭户、社区。鼓励使用非国家预算资金的活动采用本通知。

1. 林业若干措施的经济-技术定额是指在具体条件下完成一个产品(林政工程)所需的人力、物资、机械设备的必要消耗量,并达到由有权国家机关发布的标准、质量要求。

第一章

总则

第一条 调整范围

2. 巡护保护森林的经济-技术定额是指在具体条件下完成巡护保护森林任务所需的人力、物资的必要消耗量。

第二条 适用对象

3. 形成林业若干措施经济-技术定额的因素包括:按已由有权国家机关发布的技术指导进行施工的方法;实施若干林政措施地点的土地条件(土地、坡度、海拔、植被、森林)和移动距离。

条3. 术语解释

在本通知中,下列术语定义如下:

4. 形成巡护保护森林经济-技术定额的因素包括:人力、物资、移动距离、各地区正常条件和混合条件下的巡护区域、巡护保护森林面积、森林类型(天然林、人工林)。

5. 定额是完成一定工作量在具体条件下所需的人力、物资、机械设备的必要消耗量。

6. 调整系数(K)是在形成定额因素发生变化时用于计算调整人力消耗量的系数。

7. 正常条件是指在各地普遍适用形成定额因素的条件,调整系数为K=1。

8. 混合条件是指同时应用移动距离系数(K

)和森林类型系数(天然林、人工林)(K

)的巡护保护森林面积条件。

9. 移动距离是指不使用机动车辆(汽车、摩托车、船只)到达实施林政技术措施、巡护保护森林地点的距离。i条 4. 经济-技术定额的应用原则j1. 根据具体立地条件、技术措施、移动距离和森林类型,应用调整系数(K)来计算每个项目工作所需的人力消耗量,在设计、预算或制定计划、组织实施时使用。

2. 应用经济-技术定额应符合国家有权机关发布的标准、规范、技术指导、实施程序的要求。

3. 正式发展援助(ODA)项目、科学研究、品种开发按照经批准的预算执行。

4. 本通知中规定的每个职位各步骤工作的工资系数是平均工资系数;具体工作人员的工资系数根据任务或项目的性质安排,并享受该步骤工作的平均工资系数。

林业若干措施的经济-技术定额

3. 正式发展援助(ODA)项目、科学研究和品种开发计划按照经有权机关批准的预算执行。

4. 本通知关于各职位各步骤工作的工资系数的规定为平均工资系数;具体工作人员执行各步骤工作的工资系数根据每项任务或项目的性质确定,并按该步骤工作的平均工资系数享受。

第二章

林业若干措施的经济-技术定额

条5. 实施若干林生措施的程序

1. 植树:处理草本植物;整地、挖坑;填坑、施肥;植树;抚育森林、追肥;保护森林;按照集中造林规模、植被类型和草本植物类型修建防火带。

2. 环养促进自然再生并补植:全面清除藤蔓和病虫害树木;修剪枝条;挖坑、填坑、施肥;补植;抚育森林;保护森林。

3. 环养促进自然再生:

a) 保护现有再生目的树木,防止砍伐破坏;森林防火;

b) 清除藤蔓、灌木;砍除弯曲、病虫害树木及非目的树木;修整根部萌芽和剪除不良萌芽。

4. 抚育天然林:清除藤蔓、灌木、入侵杂草;疏伐弯曲、病虫害、受压制、顶梢被截断的树木;疏伐后的森林卫生清理和抚育;保护森林。

5. 抚育人工林:清除藤蔓、灌木、入侵杂草;疏伐弯曲、病虫害、受压制、顶梢被截断的树木;疏伐后的森林卫生清理和抚育;修剪树枝;疏伐后追肥;保护森林。

6. 丰富森林:对于带状丰富森林,建立种植带(带状砍伐)或对于块状丰富森林,处理草本植物;清除藤蔓、灌木;砍除弯曲、病虫害树木,不破坏保留带的层次结构;补植;抚育森林;保护森林。

7. 具体技术措施的对象和内容根据林业局令第29/2018/TT-BNNPTNT号2018年11月16日关于林生措施的规定和林业局令第17/2022/TT-BNNPTNT号2022年10月27日对林业局令第29/2018/TT-BNNPTNT号2018年11月16日关于林生措施的规定进行修改和补充的规定执行。

条6. 植树经济-技术定额

1. 在丘陵山地种植1公顷森林的经济-技术定额:

a) 适用条件:对于土壤组2的系数为1.0;对于草本植物破坏组2的系数为1.0;移动距离1-2公里;坡度20°-25°;

b) 应用的技术措施:全面处理草本植物;种植密度为每公顷1660株;挖掘坑尺寸为40×40×40厘米;前三年每株施0.2公斤肥料(与填坑同时施基肥;第二年后每年追肥两次,与培土同时进行);第一年每株撒0.01公斤防蚁药;抚育三年,每年两次:抚育、培土,培土直径≤0.8米;

c) 必要物资,包括:苗木1826株(第一次种植1660株,第一年补种10%×1660株);NPK化肥996公斤,防蚁药16.6公斤。其中,第一年:苗木1826株,NPK化肥332公斤,防蚁药16.6公斤;第二年:NPK化肥332公斤;第三年:NPK化肥332公斤;

d) 其他物资:相当于必要物资价值的5%;

e) 劳动力:

直接劳动力:总工数297个。其中,第一年129个工;第二年59个工;第三年58个工;第四年至第十一年各51个工;

间接劳动力:37个工。其中,设计概算文件7个工;管理、监督、技术指导、验收30个工。

各步骤工作细节和定额按附表I部分I附表I随本通知发布的表格1规定。

2. 在潮汐林种植1公顷森林的经济-技术定额:

a) 适用条件:对于种植组2的系数为1.0;移动距离0.5-1.0公里;

b) 应用的技术措施:种植密度为每公顷4400株;挖掘坑尺寸为40×40×40厘米;每株插一根支撑桩。抚育五年:重新插桩、捞起覆盖在树上的水藻、扶正倒伏倾斜的树木、绑扎树木以符合设计要求、清理现场;

c) 必要物资,包括:苗木5940株(第一年补种15%,第二年补种10%,第三年补种10%),支撑桩4400根。其中:第一年:苗木5060株,支撑桩4400根;第二年:苗木440株;第三年:苗木440株;

d) 其他物资:相当于必要物资价值的5%;

e) 劳动力:

直接劳动力:总工数328个。其中,第一年160个工;第二年52个工;第三年37个工;第四年22个工;第五年22个工;第六年至第十一年各35个工;

间接劳动力:40个工,其中:设计概算文件7个工;管理、监督、技术指导、验收33个工;

各步骤工作细节和定额按附表I部分I附表I随本通知发布的表格2规定。

3. 当变更本条第1款、第2款规定的内容时,应用附表I部分II附表I随本通知发布的A.I部分规定的K系数表和B部分规定的等级单元来编制设计概算。

第七条 经济技术指标封育促进天然更新补植一公顷森林

一、适用条件:草本植被破碎度二级系数1.0;土壤二级;移动距离1-2公里;坡度20°-25°。

二、采用的技术措施:处理草本植被带宽占总面积的50%;补植密度每公顷200株;挖坑尺寸40×40×40厘米;施肥三年,每年每株施用0.2公斤复合肥;抚育六年:清理抚育,松土培土直径小于0.8米,修剪不良萌芽(前三年每年两次;后三年每年一次)。

三、主要物资包括:苗木200株,复合肥120公斤。其中:第一年苗木200株,复合肥40公斤;第二年复合肥40公斤;第三年复合肥40公斤;

四、其他物资:占主要物资价值的5%。

五、人工:

(一)直接人工:总工日为101个。其中,第一年37个工日;第二年21个工日;第三年21个工日;第四年至第六年各22个工日。

(二)间接人工:23个工日。其中,设计概算文件编制7个工日;管理、监督、技术指导和验收16个工日。

(三)具体工作步骤和定额按照本通知附件一第一部分表三的规定执行。

六、当变更本条第一款、第二款、第三款规定内容时,根据本通知附件一第二部分A.I节规定的调整系数K表格以及B节规定的各等级标准,制定设计方案和概算。

第八条 经济技术指标抚育森林、增加森林资源、封育促进天然更新

抚育森林、增加森林资源、封育促进天然更新的经济技术指标采用本通知附件一第二部分B节规定的各等级标准,并根据附件一第二部分A.I节规定的调整系数K表格进行调整,以制定设计方案和概算。

第三章

经济技术指标森林巡护保护

第九条 森林巡护保护的内容

一、准备巡护。

二、组织森林巡护保护:

(一)检查并发现破坏森林、采伐森林、侵占林地的行为;阻止并要求停止违法行为,在现场录音录像记录事件,制作笔录并及时向有权机关报告以便指挥处理;确定被破坏森林、采伐森林、侵占林地的地点;如实准确记录发现的信息,确定破坏森林、采伐森林、侵占林地的原因及损失情况;

(二)检查并发现猎捕野生动物的行为;在巡护路线和点上阻止并记录现场事件,制作笔录并及时向有权机关报告以便指挥处理;确定发现猎捕野生动物的地点;如实准确记录发现的信息。

三、报告巡护保护森林的结果。

第十条 巡护保护一公顷森林的经济技术指标

一、适用条件:

(一)移动距离系数(Ki):Ki=1.0,移动距离低于20公里;Ki=1.05,移动距离20公里及以上;

(二)森林类型系数(Kj):对于人工林,Kj=1;对于天然林,Kj=1.05。

二、人工:每公顷每年7.28至8.03个工日。

三、物资费用不超过本条第二款规定的人工费用的5%。

四、巡护保护森林的具体工作步骤和定额按照本通知附件二的规定执行。

第四章 实施细则

实施条款

第十二条 组织实施

一、国家林业局负责组织指导、宣传和实施本通知规定的各项经济技术指标关于林业措施的规定。

二、国家森林公安局负责组织指导、宣传和实施本通知规定的巡护保护森林的各项经济技术指标。

三、省级人民政府负责组织和实施本通知在其管辖区域内的执行。

四、省农业农村厅负责组织指导、宣传和实施本通知规定的各项经济技术指标。

条12. 过渡规定

一、在本通知生效之前已经批准并应用经济技术指标实施某些林业措施和巡护保护森林项目的计划和项目,可以继续实施直至项目验收结束。

二、已经批准但预算低于本通知规定的经济技术指标的计划和项目,可申请有权机关批准补充调整。

条 13. 生效日期

1.本通知自2024年2月1日起生效。

二、随本通知发布的附件一的第一部分、第三部分、第四部分和第五部分自本通知生效之日起失效。

三、如果引用本通知的法律法规被修改、补充或替代,则按新的法律法规执行。

四、在执行本通知过程中如遇困难或问题,应及时向农业农村部反映以便审查解决。/

部长签署
副部长
聂文俊
阮国治

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 50
156/2018/NĐ-CP Nghị định số 156/2018/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp. Còn hiệu lực 16/2017/QH14 Luật Lâm nghiệp số 16/2017/QH14 Còn hiệu lực 105/2022/NĐ-CP Nghị định số 105/2022/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Còn hiệu lực 08/2026/QĐ-UBND Quyết định số 08/2026/QĐ-UBND Quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Cà Mau Còn hiệu lực 148/2025/QĐ-UBND Quyết định số 148/2025/QĐ-UBND Quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp Còn hiệu lực 54/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 54/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi đối với một số chính sách đầu tư trong lâm nghiệp thực hiện trên địa bàn thành phố Hà Nội Còn hiệu lực 73/2025/QĐ-UBND Quyết định số 73/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 15/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2025/NQ-HĐND Ban hành quy định mức đầu tư, hỗ trợ đầu tư, khoán bảo vệ rừng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Còn hiệu lực 20/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2025/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ đầu tư trồng rừng sản xuất gỗ lớn tỉnh Phú Thọ Hết hiệu lực 78/2025/QĐ-UBND Quyết định số 78/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 49/2024/QĐ-UBND ngày 09 tháng 10 năm 2024 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định định mức kinh tế - kỹ thuật, tiêu chuẩn một số giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 27/2025/QĐ-UBND Quyết định số 27/2025/QĐ-UBND Quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 46/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2025/NQ-HĐND Quy định mức đầu tư, hỗ trợ đầu tư thực hiện một số chính sách trong lâm nghiệp trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 24/2025/QĐ-UBND Quyết định số 24/2025/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật áp dụng đối với các dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước thuộc lĩnh vực lâm nghiệp trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 47/2025/QĐ-UBND Quyết định số 47/2025/QĐ-UBND Đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích trên địa bàn tỉnh Hà Nam Còn hiệu lực 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại về cây trồng, vật nuôi khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 12/2025/QĐ-UBND Quyết định số 12/2025/QĐ-UBND Ban hành đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 46/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2024/NQ-HĐND Quy định mức đầu tư, hỗ trợ đầu tư cụ thể một số chính sách trong lâm nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Còn hiệu lực 39/2024/QĐ-UBND Quyết định số 39/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 48/2024/QĐ-UBND Quyết định số 48/2024/QĐ-UBND Quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 49/2024/QĐ-UBND Quyết định số 49/2024/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật, tiêu chuẩn một số giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 41/2024/QĐ-UBND Quyết định số 41/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 31/2024/QĐ-UBND Quyết định số 31/2024/QĐ-UBND Đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Còn hiệu lực 14/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2024/NQ-HĐND Quy định mức cấp kinh phí, đầu tư, hỗ trợ đầu tư, khoán bảo vệ rừng, hỗ trợ tiền ăn cho người tham gia chữa cháy rừng trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 32/2024/QĐ-UBND Quyết định số 32/2024/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế-kỹ thuật đối với một số loại cây trồng, vật nuôi áp dụng cho các hoạt động nông nghiệp và phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 39/2024/QĐ-UBND Quyết định số 39/2024/QĐ-UBND Quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 30/2024/QĐ-UBND Quyết định số 30/2024/QĐ-UBND Phê duyệt đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 27/2024/QĐ-UBND Quyết định số 27/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực 32/2024/QĐ-UBND Quyết định số 32/2024/QĐ-UBND Phê duyệt đơn giá cây giống lâm nghiệp phục vụ các chương trình, dự án phát triển rừng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 10/2024/QĐ-UBND Quyết định số 10/2024/QĐ-UBND Quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Hòa Bình Còn hiệu lực 15/2024/QĐ-UBND Quyết định số 15/2024/QĐ-UBND Quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 21/2024/QĐ-UBND Quyết định số 21/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá trồng rừng thay thế trên địa bàn tỉnh Phú Yên Hết hiệu lực 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Hết hiệu lực 06/2024/QĐ-UBND Quyết định số 06/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Hải Dương Còn hiệu lực 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá ngày công lao động trong các hoạt động lâm nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Còn hiệu lực 78/2024/QĐ-UBND Quyết định số 78/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá bồi thường cây trồng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 66/2024/QĐ-UBND Quyết định số 66/2024/QĐ-UBND Quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Hết hiệu lực 51/2024/QĐ-UBND Quyết định số 51/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Long An Còn hiệu lực 21/2024/QĐ-UBND Quyết định số 21/2024/QĐ-UBND Về việc quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 25/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2024/NQ-HĐND Quy định mức đầu tư, hỗ trợ đầu tư, bảo vệ và phát triển rừng trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Còn hiệu lực 21/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2024/NQ-HĐND Ban hành quy định mức đầu tư, hỗ trợ đầu tư bảo vệ và phát triển rừng trên địa bàn tỉnh Phú Yên Còn hiệu lực 112/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 112/2024/NQ-HĐND Quy định mức đầu tư, hỗ trợ đầu tư bảo vệ và phát triển rừng trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 50/2024/QĐ-UBND Quyết định số 50/2024/QĐ-UBND Quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Còn hiệu lực 51/2024/QĐ-UBND Quyết định số 51/2024/QĐ-UBND Quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Bình Dương Còn hiệu lực 24/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2024/NQ-HĐND Quy định mức đầu tư, hỗ trợ đầu tư, mức khoán bảo vệ rừng cho các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 41/2024/QĐ-UBND Quyết định số 41/2024/QĐ-UBND Phê duyệt đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Thái Bình Còn hiệu lực 57/2024/QĐ-UBND Quyết định số 57/2024/QĐ-UBND quy định đơn giá trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 54/2024/QĐ-UBND Quyết định số 54/2024/QĐ-UBND Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại về cây trồng, vật nuôi khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Phú Yên Còn hiệu lực 14/2026/NQ-HĐND Nghị quyết 14/2026/NQ-HĐND của Quảng Trị Chưa hiệu lực
21/2023/TT-BNNPTNT
通知2023年第21号令 关于林业经济和技术定额的若干规定
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 43
15/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2025/NQ-HĐND Bãi bỏ các Nghị quyết quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân tỉnh thuộc lĩnh vực tài chính Còn hiệu lực 47/2025/QĐ-UBND Quyết định số 47/2025/QĐ-UBND Ban hành quy chế giám sát tài chính và đánh giá hiệu quả hoạt động các doanh nghiệp do nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp có vốn nhà nước do Uỷ ban nhân dân tỉnh Quảng Trị làm đại diện chủ sở hữu Còn hiệu lực 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 Còn hiệu lực 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về công chứng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 11/2024/QĐ-UBND Quyết định số 11/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 46/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2024/NQ-HĐND Quy định chế độ ưu đãi miễn tiền thuê đất đối với dự án sử dụng đất vào mục đích sản xuất kinh doanh thuộc lĩnh vực ưu đãi đầu tư hoặc tại địa bàn ưu đãi đầu tư trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 54/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 54/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi và thời gian được hưởng hỗ trợ phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 của tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 78/2025/QĐ-UBND Quyết định số 78/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xét, công nhận công trình kỷ niệm các ngày lễ lớn của Thủ đô và đất nước Còn hiệu lực 15/2024/QĐ-UBND Quyết định số 15/2024/QĐ-UBND quy định về phân cấp quản lý đối với cán bộ, công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 25/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2024/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung khoản 5 Điều 2 và Điều 4 Nghị quyết số 26/2023/NQ-HĐND ngày 07 tháng 12 năm 2023 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quy định về người hoạt động không chuyên trách; người tham gia hoạt động ở thôn, tổ dân phố; khoán kinh phí hoạt động ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Còn hiệu lực 21/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2024/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đào tạo cho lưu học sinh Lào, Campuchia (diện Thoả thuận hợp tác) học tập tại các cơ sở đào tạo công lập trên địa bàn thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 10/2024/QĐ-UBND Quyết định số 10/2024/QĐ-UBND ban hành quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 32/2024/QĐ-UBND Quyết định số 32/2024/QĐ-UBND Quy định diện tích đất, vị trí, mục đích của công trình xây dựng phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Hết hiệu lực 54/2024/QĐ-UBND Quyết định số 54/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm, quan hệ phối hợp của các cấp, các ngành trong công tác xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 50/2024/QĐ-UBND Quyết định số 50/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện nhiệm vụdo Ủy ban nhân dân tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh giao trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Còn hiệu lực 48/2024/QĐ-UBND Quyết định số 48/2024/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu năm 2025 Hết hiệu lực 21/2024/QĐ-UBND Quyết định số 21/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và tổ chức hoạt động biểu diễn Ca Huế trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 27/2024/QĐ-UBND Quyết định số 27/2024/QĐ-UBND Sửa đổi khoản 2 Điều 3 Quyết định số 11/2022/QĐ-UBND ngày 07/4/2022 của UBND tỉnh về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Sơn La Hết hiệu lực 51/2024/QĐ-UBND Quyết định số 51/2024/QĐ-UBND Quy định xét công nhận Tiêu chí cơ sở hạ tầng thương mại NT trong Bộ tiêu chí quốc gia về xã NTM, Bộ tiêu chí quốc gia về xã NTM nâng cao; Bộ tiêu chí quốc gia về huyện NTM. Bộ tiêu chí quốc gia về huyện nông thôn mới nâng cao giai đoạn 2024-2025 trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 30/2024/QĐ-UBND Quyết định số 30/2024/QĐ-UBND Quy định một số chỉ tiêu trong việc áp dụng phương pháp thặng dư làm căn cứ xác định giá đất cụ thể và các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất, mức độ chênh lệch tối đa của từng yếu tố ảnh hưởng đến giá đất trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Hết hiệu lực 24/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2024/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 31/2013/NQ-HĐND ngày 12 tháng 12 năm 2013 của Hội đồng nhân dân tỉnh Về cơ chế chính sách hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp, doanh nhân đầu tư nghiên cứu, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, đổi mới công nghệ, xác lập quyền sở hữu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Còn hiệu lực 12/2025/QĐ-UBND Quyết định số 12/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Quảng Trị Còn hiệu lực 31/2024/QĐ-UBND Quyết định số 31/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật để tổ chức xây dựng bảng giá đất, xác định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 49/2024/QĐ-UBND Quyết định số 49/2024/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một phần Quyết định số 17/2016/QĐ-UBND ngày 18/8/2016 của UBND tỉnh quy định chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động, Đội nghệ thuật quần chúng cấp tỉnh và cấp huyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 41/2024/QĐ-UBND Quyết định số 41/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý Nhà nước trong công tác bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Còn hiệu lực 46/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ khắc phục dịch bệnh động vật trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá theo quy định tại khoản 3 Điều 12 Nghị định số 116/2025/NĐ-CP ngày 05 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ Còn hiệu lực 73/2025/QĐ-UBND Quyết định số 73/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý các công trình ghi công liệt sĩ, mộ liệt sĩ trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07 /2024/QĐ-UBND Còn hiệu lực 148/2025/QĐ-UBND Quyết định số 148/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 31/2025/QĐ-UBND ngày 14 tháng 8 năm 2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên về việc quy định chức năng, nhiệm vụ quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Khuyến nông trực thuộc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Hưng Yên Còn hiệu lực 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 Còn hiệu lực 39/2024/QĐ-UBND Quyết định số 39/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND ngày 13 tháng 01 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định Bảng giá đất giai đoạn 2020 – 2024 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 112/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 112/2024/NQ-HĐND Quy định hỗ trợ chế độ điều dưỡng phục hồi sức khỏe; hỗ trợ phục vụ công tác điều dưỡng, đón tiếp người có công với cách mạng và thân nhân trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Còn hiệu lực 78/2024/QĐ-UBND Quyết định số 78/2024/QĐ-UBND Quy định quản lý nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực 14/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2024/NQ-HĐND Quy định các tiêu chí để quyết định thực hiện đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 24/2025/QĐ-UBND Quyết định số 24/2025/QĐ-UBND Quy định về đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của dịch vụ theo yêu cầu liên quan đến việc công chứng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 27/2025/QĐ-UBND Quyết định số 27/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 16/2025/QĐ-UBND ngày 30 tháng 7 năm 2025 của Ủy ban nhân dân Thành phố về giao nhiệm vụ thu, chi ngân sách cho từng cơ quan, đơn vị trực thuộc và nhiệm vụ thu, chi cho ngân sách cấp xã và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia giữa các cấp ngân sách ở Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025 Còn hiệu lực 20/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2025/NQ-HĐND quy định mức chi phí chi trả cho đơn vị cung cấp dịch vụ chi trả trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực 32/2025/QĐ-UBND Quyết định số 32/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị phục vụ công tác các chức danh; phục vụ hoạt động chung; máy móc thiết bị chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 57/2024/QĐ-UBND Quyết định số 57/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc, nhiệm kỳ 2021- 2026 Hết hiệu lực 06/2024/QĐ-UBND Quyết định số 06/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 Còn hiệu lực 66/2024/QĐ-UBND Quyết định số 66/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.