法令第22/CP号关于在税收领域行政处罚的规定

法令第22/CP号规定了在税收领域的行政处罚,适用于组织和个人。该法令确定了违法行为、罚款金额、税务机关和人民委员会的处罚权限、强制执行处罚决定的程序、处罚时效以及对发现和处理违法行为的奖励规定。

文号22/CP
文件类型法令
发布机关财政部
签署人Phan Văn Khải — Phó Thủ tướng
更新02/07/2026
行业劳动荣军与社会
领域未分类
发布日期17/04/1996
生效日期01/05/1996
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

法令第22/CP号规定了在税收领域的行政处罚,适用于组织和个人。该法令确定了违法行为、罚款金额、税务机关和人民委员会的处罚权限、强制执行处罚决定的程序、处罚时效以及对发现和处理违法行为的奖励规定。

适用范围

与税收有关的组织和个人。

要点

  • 个人/组织未申报或未充分申报税收→将受到警告或处以20,000至1,000,000元人民币罚款,最高可达10,000,000元人民币。
  • 个人/组织销售商品未开具发票→将处以1,000,000至20,000,000元人民币罚款,最高可达30,000,000元人民币。
  • 个人/组织虚假申报或逃税→除补缴税款外,还将处以逃税金额或逃税金额两到三倍的罚款,最高不超过100,000,000元人民币。
  • 个人/组织违反纳税和罚款制度→将处以100,000至10,000,000元人民币罚款,最高不超过10,000,000元人民币。
  • 税务机关有权对从警告到20,000,000元人民币的罚款进行处罚,并没收价值低于10,000,000元人民币的违法物品。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:减少逃税情况,加强财政纪律。
  • 消极影响:对违规的个人/组织来说,处罚成本可能较高,造成经济负担。

❓ 常见问题

个人/组织未按时申报税收将如何处罚?

个人/组织未申报或未充分申报税收将受到警告或处以20,000至1,000,000元人民币罚款,最高可达10,000,000元人民币。

个人/组织销售商品未开具发票将如何处罚?

个人/组织销售商品未按规定向客户开具发票将处以1,000,000至20,000,000元人民币罚款,最高可达30,000,000元人民币。

个人/组织虚假申报或逃税将如何处罚?

个人/组织虚假申报或逃税,除补缴税款外,还将处以逃税金额或逃税金额两到三倍的罚款,最高不超过100,000,000元人民币。

个人/组织违反纳税制度将如何处罚?

个人/组织违反纳税和罚款制度将处以100,000至10,000,000元人民币罚款,最高不超过10,000,000元人民币。

哪个机构有权对税收领域的行政违法行为进行处罚?

税务机关的处罚权限包括税务干部、税务站站长、税务队队长、税务分局局长和税务局局长。

全文

中华人民共和国国务院

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福

编号:22/CP

河内,一九九六年四月十七日

关于在税收领域行政处罚的规定

______________

中华人民共和国国务院

根据一九九二年九月三十日《政府组织法》;

根据现行的各税法、税收条例和国家预算收入规定;

根据1995年7月6日发布的《违反行政管理行为处罚条例》;

根据财政部部长的建议,

 令:

第一章
违法行为及处罚形式

||| 处罚税务领域行政违法行为

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 本决定所指的行政违法行为是指违反现行税法、税收条例;货物销售凭证的建立、会计账簿的开设和记录;以及其他国家预算收入的规定,但尚未达到追究刑事责任的程度。

条 2. 对违反税务申报登记程序、会计账簿设立使用保存以及与计税缴税有关的凭证发票规定的处罚金额:

1- 警告或罚款人民币二十元至两百元,情节严重的可处以一千元罚款,具体包括以下行为之一:

a) 税务申报登记迟于规定期限;

b) 在纳税申报表或会计资料中未按规定填写所有项目供税务机关查阅;

c) 未按国家规定充分执行销售发票的建立、管理和使用制度。

2- 罚款人民币一百元至一万元,情节严重的可处以十万元罚款,具体包括以下行为之一:

a) 不向税务机关提供会计账簿和凭证;

b) 运输货物时未随附法律规定所需的税务文件;

c) 未在规定期限内向税务机关提交纳税申报表。

3- 罚款人民币一万元至十万元,情节严重的可处以二十万元罚款,具体包括以下行为之一:

a) 销售商品时不按规定开具销售发票给客户;

b) 税务机关已发出第二次通知,但仍故意不向税务机关提交纳税申报表、会计报告和其他规定文件;

c) 在保管期限未满的情况下销毁会计账簿、报告等文件;

d) 使用未经财政部发行或允许使用的各种发票、收据;

e) 丢失发票而未及时向有关部门报告,或者让他人利用自己的发票进行非法经营、逃税。

条 3. 对虚报、漏税行为的处罚金额:

组织和个人有虚报、漏税行为的,根据《增值税法》、《所得税法》、《特别消费税法》、《出口税法》、《进口税法》、《农业用地使用税法》、《土地使用权转让税法》的规定,在补缴应纳税额的同时,还须按照各税法的规定缴纳罚款。

除上述各税法规定的虚报、漏税行为外,组织和个人对于其他应纳税额的虚报、漏税行为,在补缴应纳税额的同时,还须按照以下规定缴纳罚款,但最高罚款金额不超过一百万元:

1- 罚款等于漏税金额,情节严重的可处以两倍漏税金额的罚款,具体包括以下行为之一:

a) 未按各税种规定正确计算税基;

b) 建立的会计账簿、发票、凭证与实际生产、经营活动不符;

c) 未将会计数据纳入账簿或未按现行会计制度规定进行核算;

d) 申请暂停营业以减少或免除税收,但实际上仍在从事经营活动。

对于违反本条第1项a、b、c点的行为,如果在规定的时间点之前被发现,尚未到需要结算税款或缴纳全部税款的时间,则不构成逃税行为,而是按照本决定第二条第二款的规定进行处罚。

2- 罚款等于两倍漏税金额,情节严重的可处以三倍漏税金额的罚款,具体包括以下行为之一:

a) 运输货物时未携带完整的证明已缴税或已被税务机关管理的文件;

b) 未进行税务登记和纳税申报即开展经营活动;

c) 伪造销售发票、收款凭证、税单及其他与计税相关的凭证。

3- 对于大量逃税或因逃税行为受到行政处罚后再次犯同样的错误的情况,税务机关应立即将其案件移交给有权处理刑事犯罪的机构处理。

组织实施 对违反税款缴纳制度的处罚金额:

1- 罚款人民币一百元至一万元,情节严重的可处以十万元罚款,具体包括以下行为之一:

a) 不接受税务机关的征税通知、罚款决定;

b) 受委托征收单位未按法律规定履行职责;

c) 未按时缴纳税务机关通知或决定中的税款或罚款;

d) 推迟缴纳税款或罚款。

2- 对于违反税款缴纳制度的组织和个人,在按照本条第一款规定罚款的同时,还须按照各税法和税收条例的规定支付滞纳金。

第五条。 对违反货物检查和封存制度的处罚金额:

罚款人民币一百元至一万元,情节严重的可处以十万元罚款,具体包括以下行为之一:

a) 不配合税务机关对运输途中的货物、生产或经营场所内的库存货物和原材料进行检查。

b) 自行破坏封存货物、原材料仓库、机器设备和厂房的封条,该封条由有权机关在查封期限内为强制征收税款和罚款而加封。

条6.关于没收用于违反税收行政管理行为的物品和工具的规定:

对于实施本决定第二条第a项规定的违法行为的组织和个人,可以没收与违法行为直接相关的款项、货物、物品和工具。

没收违法物品、工具仅适用于法律规定允许没收的货物、物品和工具。

第二章
行政处罚税务领域的权限和程序

条7.税务机关的处罚权限:

1- 执行公务的税务人员有权对在其管辖区域内发生的违反税务行政管理的行为进行警告或处以最高100,000(一百万)元人民币的罚款。

税站站长、税务队队长有权对在其管辖区域内发生的违反税务行政管理的行为进行警告或处以最高200,000(两百万)元人民币的罚款。

2- 税务分局局长有权:

对在其管辖区域内发生的违反本决定第二条、第四条、第五条规定的税务行政管理行为进行警告或处以最高2,000,000(两百万)元人民币的罚款。

对于本决定第三条规定的行为,即虚假申报和逃税,处以相当于逃税金额的罚款。

根据本决定第六条的规定,没收用于违反税务行政管理行为的价值不超过10,000,000(一千万)元人民币的物品和工具。

3- 税务局局长有权:

对在其管辖区域内发生的违反本决定第二条、第四条和第五条规定的税务行政管理行为进行警告或处以最高20,000,000(两千万)元人民币的罚款。

对于本决定第三条规定的行为,即虚假申报和逃税,处以相当于逃税金额三倍的罚款;对于出口税和进口税,处以相当于逃税金额五倍的罚款。

对用于实施税收违法行为的物品或工具予以没收。

税务分局局长和税务局局长有权根据本决定第四条第二款的规定作出行政处罚决定。

条 8.各级人民政府对税务领域违法行为的行政处罚权限:

1- 乡、镇、街道办事处主任有权对在其管辖区域内发生的关于农业用地使用税、房产税、屠宰税的违法行为进行警告或处以最高200,000(两百万)元人民币的罚款,但须经同级税务机关同意。

2- 区、市辖区、县、县级市人民政府主任和省、自治区直辖市人民政府主任有权根据《行政处罚法》第二十七条、二十八条的规定,在税务机关建议下对税务领域的违法行为进行行政处罚。

条9.税务领域违法行为的行政处罚权限划分如下:

如果违法行为属于多个机关的行政处罚权限,则由首先受理案件的机关按照本决定的规定进行处罚,并须经同级税务机关同意。

条10.税务领域违法行为的行政处罚程序必须严格按照《行政处罚法》第六章的相关规定执行。

条 11.强制执行税务领域行政处罚决定的规定如下:

1- 被行政处罚的组织和个人如果未自愿履行行政处罚决定,作出行政处罚决定的机关有权采取以下措施强制执行税务领域的行政处罚决定:

a) 扣除工资或收入的一部分,或者从银行账户中扣除款项。支付方或被处罚人开设账户的银行有责任执行税务机关的强制执行决定;

b) 暂扣货物以确保足额缴纳税款和罚款;

c) 查封价值相当于罚款和税款的财产并拍卖。

2- 作出强制执行决定的机关负责组织查封财产并拍卖,确保足额收取税款和罚款。处理税务领域违法行为的物品和工具应按照《行政处罚法》第五十二条的规定进行。

3- 公安人民警察负责执行同级人民政府作出的强制执行决定,应与税务机关合作执行税务机关的强制执行决定。

4- 被强制执行的组织和个人必须承担组织强制执行措施和拍卖的所有费用。

条12. 税务领域违法行为的行政处罚时效为两年,自违法行为被发现之日起计算;在行政处罚时效期内,如果个人或组织再次违法或故意逃避、阻碍行政处罚,则不适用上述时效。对于本决定第三条规定的行为,即虚假申报和逃税,行政处罚时效为三年,自违法行为被发现之日起计算。

第三章
申诉、控告与处理违法

条 13.关于申诉和控告的规定:

对税务领域行政处罚决定的申诉、申诉处理程序以及税务领域违法行为的控告处理程序应按照《行政处罚法》第八十七条、八十八条、九十条的规定执行。

条14。关于违法行为的处理规定:

对于税务领域违法行为的行政处罚,以及对税务领域违法行为人的行政处罚,应严格按照《行政处罚法》第九十一条、九十二条的规定执行。

条 15.关于奖励举报违法行为的规定:对于发现和处理逃税行为有功的组织和个人,可以在作出处罚决定或申诉决定生效后,从所发现的逃税金额中提取奖金。奖金提取比例如下:

对于国有经济领域内发现的逃税案件,提取奖金的比例为百分之二(2%)。

对于非国有经济领域内发现的逃税案件,提取奖金的比例为百分之五(5%)。

财政部负责指导奖金提取程序及上述奖金分配使用的原则。

提取奖金后的剩余逃税金额必须全部上缴国家财政。

第四章
实施条款

条16。本法令自一九九六年五月一日生效。废除一九九二年十月十八日由政府发布的关于税务行政违法处罚规定的第01/CP号法令。

条17.财政部部长负责详细执行本法令的指导工作。

各部部长、相当于部长的机构负责人、政府所属机构负责人、省和直辖市人民政府主席负责执行本法令。/。

中华人民共和国国务院

聂文俊

范文同

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 51
83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 已失效 2117/1997/QĐ-BKHCN Quyết định số 2117/1997/QĐ-BKHCN về việc ban hành Quy chế quản lý và bảo tồn nguồn gen thực vật, động vật và vi sinh vật 生效中 1076/TT-MTg Thông tư số 1076/TT-MTg Hướng dẫn Xây dựng báo cáo hiện trạng môi trường hàng năm đối với các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 生效中 565/KCM-TM Thông tư liên tịch số 565/KCM-TM Hướng dẫn về quản lý chất lượng dầu nhờn động cơ trong kinh doanh 已失效 12/2003/QĐ-BKHCN Quyết định số 12/2003/QĐ-BKHCN Về việc ban hành Điều lệ Tổ chức và hoạt động của Văn phòng Thông báo và Hỏi đáp về tiêu chuẩn đo lường chất lượng 生效中 431/2003/QĐ-BGTVT Quyết định số 431/2003/QĐ-BGTVT Danh mục các loại tầu biển và số lượng từng loại tầu biển đóng trong nước năm 2003 已失效 57/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 57/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động của cơ quan đầu mối Quốc gia, Ban chỉ đạo, cơ quan điều phối Quốc gia và các cơ quan thực hiện hợp phần của Dự án Quốc gia thuộc Dự án "Ngăn chặn xu hướng suy thoái môi trường ở Biển Đông và Vịnh Thái Lan". 生效中 56/2002/QĐ-BKHCMT Quyết định số 56/2002/QĐ-BKHCMT Về việc ban hành Điều lệ Tổ chức và hoạt động của Tạp chí Tiêu chuẩn đo lường chất lượng 生效中 52/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 52/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Hội đồng giám sát môi trường Vườn quốc gia Cúc Phương. 生效中 26/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 26/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc phê duyệt Chương trình Nâng cao Nhận thức Đa dạng sinh học giai đoạn 2001- 2010 生效中 61/2001/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 61/2001/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành Quy định tạm thời về quy trình xây dựng và tổ chức thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường 生效中 45/2001/TT-BKHCNMT Thông tư số 45/2001/TT-BKHCNMT Về hướng dẫn thực hiện khoản 3 Điều 16 - Nghị định 20/1999/NĐ-CP ngày 12/4/1999 của Chính phủ về kinh doanh dịch vụ giám định hàng hóa 已失效 40/2001/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 40/2001/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành Quy chế quản lý hoạt động quan hệ quốc tế của Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường. 生效中 46/2001/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 46/2001/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành Tiêu chuẩn Việt Nam. 生效中 08/2001/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 08/2001/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành Quy chế xét duyệt và quản lý các dự án GEF (Quỹ môi trường toàn cầu) của Việt Nam 生效中 791/2001/QĐ-BGTVT Quyết định số 791/2001/QĐ-BGTVT Về việc ban hành Điều lệ về tổ chức và hoạt động của Cục Đăng kiểm Việt Nam 生效中 2373/2000/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 2373/2000/QĐ-BKHCNMT Về việc Quản lý mã số mã vạch 生效中 3711/2000/QĐ-BGTVT Quyết định số 3711/2000/QĐ-BGTVT Về việc giao nhiệm vụ quản lý sông cho cục đường sông việt nam 已失效 1993/2000/QĐ-BGTVT Quyết định số 1993/2000/QĐ-BGTVT Ban hành Quy chế đào tạo, thi và cấp chứng chỉ Giám đốc điều hành dự án Ngành giao thông vận tải 生效中 1196/2000/QĐ-BGTVT Quyết định số 1196/2000/QĐ-BGTVT Quy định về giảm tải trong mùa lũ đối với phương tiện thuỷ nội địa. 已失效 54/2000/QĐ-BGTVT Quyết định số 54/2000/QĐ-BGTVT Ban hành tiêu chuẩn ngành 生效中 3155/1999/QĐ-BGTVT Quyết định số 3155/1999/QĐ-BGTVT Tiêu chuẩn tạm thời về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với các loại xe, máy chuyên dùng thi công đường bộ 生效中 1865/1999/QĐ-BGTVT Quyết định số 1865/1999/QĐ-BGTVT Ban hành thể lệ vận chuyển, xếp dỡ, giao nhận và bảo quản hàng hoá đường thuỷ nội địa 已失效 560/1999/QĐ-BGTVT Quyết định số 560/1999/QĐ-BGTVT Về việc tổ chức thu phí Quốc lộ 3 生效中 474/1999/QĐ-BGTVT Quyết định số 474/1999/QĐ-BGTVT Về cho phép tàu biển và tàu sông Việt Nam và nước ngoài ra, vào cầu cảng Caltex của Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa đường Caltex Việt Nam 生效中 3525/1998/QĐ-BGTVT Quyết định Của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải số 3525/1998/QĐ-BGTVT ngày 23 tháng 12 năm 1998 về việc ban hành điều lệ tạm thời về tổ chức và hoạt động của Cục Đường bộ Việt Nam 已失效 1474/1998/QĐ-BGTVT Quyết định số 1474/1998/QĐ-BGTVT Về phân loại đường bộ các tuyến đường do Trung ương quản lý để tính giá cước vận tải bằng ôtô 已失效 1748/QĐ-GTVT Quyết định số 1748/QĐ-GTVT Ban hành Quy định tạm thời về tổ chức quản lý và cấp giấy phép vận tải đường bộ 生效中 698/QĐ-QHQT Quyết định số 698/QĐ-QHQT Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Ban Điều hành Quốc gia Quỹ môi trường toàn cầu Việt Nam 生效中 93/1997/TTLT-BGTVT-BTCCBCP Thông tư liên tịch số 93/1997/TTLT-BGTVT-BTCCBCP Hướng dẫn nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải và Sở Giao thông công chính (gọi chung là Sở Giao thông vận tải) ở các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (gọi chung là tỉnh) 已失效 50-TT/PC Thông tư số 50-TT/PC Hướng dẫn thi hành Nghị định 39/CP của Chính phủ về bảo đảm trật tự an toàn giao thông đường sắt 已失效 70/QĐ-TĐC Quyết định số 70/QĐ-TĐC Huỷ bỏ Thông tư 1708/KHKT-TĐC ngày 12/12/1989 của Chủ nhiệm Uỷ ban KHKTNN hướng dẫn thực hiện quy định của Hội đồng Bộ trưởng về chế độ và tổ chức quản lý hoạt động kinh doanh xuất, nhập khẩu (phần quản lý chất lượng hàng hoá xuất, nhập khẩu) 生效中 046/1997/QĐ-BGTVT Quyết định số 046/1997/QĐ-BGTVT Về tổ chức thu phí cầu Đà Nẵng 生效中 2778/PC-ĐB Quyết định số 2778/PC-ĐB ban hành "Quy chế hoạt động trạm cân xe" 已失效 2050-QĐ/PC Quyết định số 2050-QĐ/PC Về sửa đổi, bổ sung quy tắc báo hiệu đường thuỷ nội địa Việt Nam 已失效 1810/QĐ-QHQT Quyết định số 1810/QĐ-QHQT Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của tổ chức các Quan chức ASEAN về môi trường của Việt Nam 生效中 2057-QĐ/PC Quyết định số 2057-QĐ/PC Về cấp phép đóng mới phương tiện thuỷ nội địa 生效中 2048-QĐ/PC Quyết định số 2048-QĐ/PC Về quản lý và cấp giấy phép vận tải thuỷ nội địa 生效中 2049/PC Quyết định số 2049/PC Về việc giảm tải trong mùa lũ đối với phương tiện vận tải thuỷ nội địa 已失效 2047-QĐ/PC Quyết định số 2047-QĐ/PC Ban hành bản quy định về quản lý và cấp giấy phép sử dụng vùng nước đường thuỷ nội địa 已失效 248/TTg Quyết định số 248/TTg Về việc tổ chức và sắp xếp lại một số đơn vị thuộc Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường 生效中 3370/TT-MTg Thông tư số 3370/TT-MTg Hướng dẫn tạm thời về khắc phục sự cố môi trường do cháy nổ xăng dầu 生效中 1545/QĐ-MTg Quyết định số 1545/QĐ-MTg về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng các thiết bị quan trắc và phân tích môi trường của Cục Môi trường đặt tại các địa phương 生效中 3407/QĐ-KH-KT Quyết định số 3407/QĐ-KH-KT Ban hành bản Tiêu chuẩn ngành 22-TCN 226-95 "Trạm đăng kiểm phương tiện cơ giới đường bộ" 生效中 3359-QĐ/TCCB-LĐ Quyết định số 3359-QĐ/TCCB-LĐ Ban hành Điều lệ Thi và Cấp bằng lái xe 已失效 3321/QĐ-KH-KT Quyết định số 3321/QĐ-KH-KT Ban hành bản Tiêu chuẩn ngành 22-TCN 224-95 "Phương tiện cơ giới đường bộ-Tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường" 生效中 3322/QĐ-KH-KT Quyết định số 3322/QĐ-KH-KT Ban hành bản Tiêu chuẩn ngành 22-TCN 225-95 "Phương tiện cơ giới đường bộ-Quy trình kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường" 生效中 3141/QĐ-TCCB-LĐ Quyết định số 3141/QĐ-TCCB-LĐ Thành lập Trung tâm đăng kiểm phương tiện cơ giới đường bộ 生效中 02/LB-VGCP-GTVT Thông tư liên tịch số 02/LB-VGCP-GTVT Quy định về quản lý cước phí vận tải và cước phí cảng sông 生效中 561-QĐ/TCCB-LĐ Quyết định số 561-QĐ/TCCB-LĐ Thành lập Cục Giám định và quản lý chất lượng công trình giao thông 生效中 1450-LB/TT Thông tư liên tịch số 1450-LB/TT Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức cơ quản quản lý khoa học, công nghệ và môi trường các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 已失效
被其引用 14
69/2001/NĐ-CP Nghị định số 69/2001/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 已失效 48/2001/TT-BTC Thông tư số 48/2001/TT-BTC hướng dẫn thực hiện quy định về thuế đối với các tổ chức, cá nhân tiến hành hoạt động tìm kiếm thăm dò dầu khí theo quy định của luật dầu khí 已失效 19/2000/NĐ-CP Nghị định số 19/2000/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Luật Thuế chuyển quyền sử dụng đất và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế chuyển quyền sử dụng đất 已失效 49/1999/NĐ-CP Nghị định số 49/1999/NĐ-CP Về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán 已失效 13/2001/TT-BTC Thông tư số 13/2001/TT-BTC hướng dẫn thực hiện quy định về thuế đối với các hình thức đầu tư theo Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam 已失效 31/2001/QĐ-BTC Quyết định số 31/2001/QĐ-BTC Về việc sửa đổi, bổ sung Chế độ quản lý, sử dụng hoá đơn bán hàng 已失效 30/2001/QĐ-BTC Quyết định số 30/2001/QĐ-BTC Về việc ban hành Chế độ in, phát hành, quản lý, sử dụng ấn chỉ thuế 生效中 30/2001/TT-BTC Thông tư số 30/2001/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung thông tư số 128/98/TT-BTC ngày 22/9/1998 của bộ tài chính hướng dẫn thực hiện nghị định số 22/cp ngày 17/4/1996 của chính phủ về xử phạt hành chính trong lĩnh vực thuế. 已失效 47-TC/TCT Thông tư số 47-TC/TCT hướng dẫn thực hiện nghị định 39/CP ngày 27/6/1995 và nghị định 28/CP ngày 07/5/1996 về lệ phí trước bạ 生效中 9822/TC/VP Công văn số 9822/TC/VP Công văn đính chính Thông tư số 69/2002/TT-BTC 生效中 31/2001/QÐ-BTC Quyết định số 31/2001/QÐ-BTC về việc sửa đổi bổ sung chế độ quản lý sử dụng hoá đơn bán hàng 已失效 21/1998/TT-BTC Thông tư số 21/1998/TT-BTC Hướng dẫn công tác lập và kiểm tra báo cáo tài chính năm 1997 của doanh nghiệp Nhà nước 生效中 64-TC/TCDN Thông tư số 64-TC/TCDN hướng dẫn chế độ trích lập và sử dụng dự phòng giảm gíá hàng tồn kho, dự phòng công nợ khó đòi, dự phòng giảm giá chứng khoán tại doanh nghiệp Nhà nước 已失效 44-TC/TCDN Thông tư số 44-TC/TCDN hướng dẫn xử lý các khoản chênh lệch tỷ giá trong doanh nghiệp Nhà nước 已失效
22/CP
法令第22/CP号关于在税收领域行政处罚的规定
生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。