通知第23/2013/TT-BTTTT号关于公共互联网接入点和公共网络游戏服务提供点的管理规定

本通知详细规定了根据政府令第97/2008/NĐ-CP号和第71/2010/NĐ-CP号颁发的公共网络游戏服务提供点营业资格证书的发放事宜,包括适用范围、证书发放流程、延期、修改、补充、收回证书;信息和通信部在管理公共网络游戏服务提供点活动中的责任;生效日期及过渡条款。

文号23/2013/TT-BTTTT
文件类型通知
发布机关科学技术部
签署人Nguyễn Bắc Son — Bộ trưởng
更新19/06/2026
行业信息与传媒
领域电信与互联网
发布日期24/12/2013
生效日期10/02/2014
失效日期15/04/2018
状态已失效
✦ 智能摘要

本通知详细规定了根据政府令第97/2008/NĐ-CP号和第71/2010/NĐ-CP号颁发的公共网络游戏服务提供点营业资格证书的发放事宜,包括适用范围、证书发放流程、延期、修改、补充、收回证书;信息和通信部在管理公共网络游戏服务提供点活动中的责任;生效日期及过渡条款。

适用范围

提供网络游戏服务的公共互联网接入点及相关组织和个人负责管理这些点的运营许可。

要点

  • 适用范围:本通知适用于提供网络游戏服务的公共互联网接入点。
  • 发放证书流程:包括申请新发、延期、修改、补充和收回营业资格证书。
  • 信息和通信部的责任:制定证书发放流程;公布网络游戏服务提供点名单;更新已批准内容和剧本的游戏列表;管理和监督这些点的活动。
  • 生效日期:本通知自2014年2月10日起生效。
  • 过渡条款:自本通知生效之日起12个月内,正在运营的公共互联网接入点必须进行调整以符合本通知规定的条件。

🌐 本文件的社会影响

  • 加强对公共网络游戏服务提供点活动的管理。
  • 确保使用互联网和网络游戏时的信息安全和用户权益。
  • 改善服务质量,提高该领域企业的运营效率。

❓ 常见问题

本通知适用于哪些对象?

本通知适用于提供网络游戏服务的公共互联网接入点以及与这些点运营活动管理相关的组织和个人。

发放证书流程包括哪些步骤?

发放证书流程包括申请新发、延期、修改、补充和收回公共网络游戏服务提供点的营业资格证书。

信息和通信部在管理这些点的活动中负有哪些责任?

信息和通信部负责制定证书发放流程;公布网络游戏服务提供点名单;更新已批准内容和剧本的游戏列表;管理和监督这些点的活动。

全文

通知

关于公共互联网接入点和公共电子游戏服务提供点的管理规定

__________________________________


根据2009年11月23日通过的《电信法》;

根据2011年4月6日由政府发布的第25/2011/NĐ-CP号法令,详细规定和指导实施《电信法》的部分条款;

根据二零一三年七月十五日国务院令第72号《关于互联网服务和网络信息管理、提供、使用的规定》;

根据政府于2013年10月16日颁布的第132/2013/NĐ-CP号法令关于信息和通信部的功能、任务、权限和组织结构;

鉴于邮政总局局长的建议,

信息和通信部部长发布关于公共互联网接入点和公共电子游戏服务提供点管理的通知。

第一条 调整范围

本通知规定了公共互联网接入点和公共电子游戏服务提供点的管理。

第二条 适用对象

本通知适用于公共互联网接入点的所有者;公共电子游戏服务提供点的所有者;各省、直辖市的信息和通信局;区、县人民政府;以及有关组织和个人。

条3. 术语解释

在本通知中,下列术语定义如下:

1. 发证机关为省、自治区、直辖市人民政府指定的信息和通信局或区、县人民政府,负责公共电子游戏服务提供点的条件活动证书的颁发、修改、补充、延期、重新颁发和收回工作。

2. 公共电子游戏服务提供点的直接管理者是代表组织或企业的个人,直接管理公共电子游戏服务提供点。

组织实施 公共电子游戏服务提供点

公共电子游戏服务提供点包括:

1. 提供电子游戏服务的公共互联网接入点:互联网代理;企业提供的公共互联网接入点;酒店、餐厅、机场、码头、车站、咖啡馆等公共场所与互联网服务提供商签订代理协议的公共互联网接入点。

2. 不连接互联网的计算机网络(局域网、广域网)上的公共电子游戏服务提供点。

第五条 公共电子游戏服务提供点的运营条件、权利和义务

1. 公共电子游戏服务提供点的运营条件按照国务院令第72号《关于互联网信息服务管理办法》第三十五条第一款和第二款的规定执行。公共电子游戏服务提供点所有者的权利和义务按照国务院令第72号第四十三条的规定执行。

2. 从公共电子游戏服务提供点到学校大门的距离规定在国务院令第72号第三十五条第二款b项中,并解释如下:

a) 适用于小学、初中、高中、多级学校、成人教育中心、民族寄宿学校、民族半寄宿学校;

b) 指从公共电子游戏服务提供点的主要入口或次要入口到上述a项所述学校的主入口或次入口之间的最短道路长度。

3. 公共电子游戏服务提供点的标志除国务院令第72号第三十五条第二款c项规定的外,还应包含以下信息:

a) 如果公共电子游戏服务提供点同时是互联网代理,则应包含国务院令第72号第九条第一款b项规定的信息。

b) 如果公共电子游戏服务提供点同时是企业的公共互联网接入点,则应包含国务院令第72号第九条第二款a项规定的信息。

4. 根据本通知第四条第一款规定的公共电子游戏服务提供点必须公开张贴使用服务的内部规则,包括国务院令第72号第四十三条第三款和第九条第一款c项规定的所有信息。

5. 省、自治区、直辖市人民政府根据国务院令第72号第三十五条第二款d项的规定,具体指导公共电子游戏服务提供点各房间总面积的规划。

第六条 公共互联网上网服务场所和公共电子游戏服务场所的营业时间

一、互联网代理机构和不提供电子游戏服务的公共互联网上网服务场所的营业时间应遵守省、自治区、直辖市人民政府的规定。

二、设在宾馆、饭店、机场、码头、车站、咖啡馆及其他不提供电子游戏服务的公共互联网上网服务场所的营业时间应遵循该场所的开放和关闭时间。

三、本通知第四条规定设立的公共电子游戏服务场所的营业时间应遵守国务院令第72号第三十六条第八款的规定。

第七条 公共电子游戏服务场所的经营条件合格证书

一、公共电子游戏服务场所的经营条件合格证书的有效期为三年。

二、公共电子游戏服务场所的经营条件合格证书应包括以下基本信息:

(一)公共电子游戏服务场所的名称及具体地址,包括门牌号、街道、社区或村庄、区县或镇、省或直辖市;

(二)公共电子游戏服务场所的营业执照号码;

(三)对于个人业主,应包括业主的姓名、身份证号码、联系电话和电子邮件地址;对于法人或企业业主,应包括直接管理人员的姓名、身份证号码、联系电话和电子邮件地址;

(四)证书的有效期限;

(五)各房间的总面积;

(六)公共电子游戏服务场所业主的权利和义务。

三、公共电子游戏服务场所的经营条件合格证书的格式规定在本通知附件一和附件二中。

条 8. 公共电子游戏服务场所经营条件合格证书的申请程序

一、申请公共电子游戏服务场所经营条件合格证书的材料

法人或个人应直接提交或通过邮政服务向发证机关提交一份完整的申请材料,包括:

(一)按照本通知附件格式填写的申请表(附件二或附件三);

(二)公共电子游戏服务场所营业执照的复印件并经公证;

(三)对于个人业主,应提交业主身份证的复印件并经公证;对于法人或企业业主,应提交直接管理人员身份证的复印件并经公证。

二、材料处理的时间和流程

自收到申请材料之日起十个工作日内,发证机关应对材料进行审核,并实地检查,颁发公共电子游戏服务场所经营条件合格证书。如拒绝申请,发证机关应书面告知申请人拒绝理由。

三、对于已获得公共电子游戏服务场所经营条件合格证书的场所,在证书有效期结束前至少二十天,如需继续经营,应按本条第一款和第二款的规定重新申请证书。

条9. 修改和补充公共电子游戏服务场所经营条件合格证书

一、在公共电子游戏服务场所经营条件合格证书有效期内,如发生以下情况之一,场所业主必须办理证书修改和补充手续:

(一)公共电子游戏服务场所名称变更;

(二)对于个人业主,变更业主;对于法人或企业业主,变更直接管理人员。

二、申请修改和补充公共电子游戏服务场所经营条件合格证书的材料

法人或个人应直接提交或通过邮政服务向发证机关提交一份完整的申请材料,包括:

(一)按照本通知附件格式填写的修改和补充申请表(附件三或附件四);

(二)仍在有效期内的公共电子游戏服务场所经营条件合格证书的复印件并经公证;

(三)与变更信息相关的其他文件(如有)。

三、材料处理的时间和流程

发证机关应在五个工作日内完成审核,并颁发新的修改和补充后的公共电子游戏服务场所经营条件合格证书,以替代旧证书。如拒绝申请,发证机关应书面告知申请人拒绝理由。

四、修改和补充后的公共电子游戏服务场所经营条件合格证书的有效期与原证书相同。

条 10. 延期、重新颁发公共电子游戏服务供应点营业条件合格证书

1. 已获得公共电子游戏服务供应点营业条件合格证书的地点,如希望继续按照已颁发的证书内容运营而不需重新申请证书,应在证书有效期结束前至少20(二十)天,由地点负责人直接提交或通过邮政服务向发证机关提交一份延期申请文件,包括:

a) 按照本通知附件4a/ĐĐN或4b/ĐĐN规定的格式填写的延期申请表;

b) 地点负责人的居民身份证复印件(经公证)。

2. 发证机关应在收到申请后的5(五)个工作日内审核并根据本通知附件5/QĐ的规定作出延期合格证书的决定。若拒绝,则发证机关应以书面形式回复,并说明拒绝的理由。

3. 公共电子游戏服务供应点营业条件合格证书可延期一次,最长为6(六)个月。

4. 若合格证书丢失、损坏、被烧毁或其他形式销毁,公共电子游戏服务供应点的负责人应直接提交或通过邮政服务向发证机关提交一份重新申请证书的申请表,格式为本通知附件6a/ĐĐN或6b/ĐĐN。发证机关应在收到申请后的5(五)个工作日内重新颁发合格证书。

若拒绝,则发证机关应以书面形式回复,并说明拒绝的理由。

条 11. 收回公共电子游戏服务供应点营业条件合格证书

1. 在以下情况下,公共电子游戏服务供应点的负责人将被收回其营业条件合格证书:

a) 存在欺诈行为或提供虚假信息以获取公共电子游戏服务供应点营业条件合格证书;

b) 总机房面积发生变化但不符合第35条第2款第d项《第72/2013/NĐ-CP号法令》规定的要求;

c) 自发证机关发出关于公共电子游戏服务供应点未符合本通知第5条第2款规定距离要求的通知之日起6(六)个月内,因新设立的学校或中心导致该距离要求无法满足,或者因其他客观原因。

2. 根据本条第1款第a项规定被收回证书的情况下,自被收回证书之日起满1(一)年后,如果符合条件,公共电子游戏服务供应点的负责人有权重新申请证书。根据本条第1款第b项和第c项规定被收回证书的情况下,一旦符合条件,公共电子游戏服务供应点的负责人即可重新申请证书。

条12. 责任的省通信局

1. 制定并提交省人民政府、直辖市人民政府发布审批申请材料流程、实地检查和颁发、修改、补充、延期、重新颁发、收回公共电子游戏服务提供点活动条件证书的程序,适用于该地区。

2. 公布已颁发和被收回公共电子游戏服务提供点活动条件证书的公共电子游戏服务提供点名单,适用于该地区。

3. 更新已在内容和剧本上获得批准的游戏G1列表以及已被收回内容和剧本批准决定的游戏G1列表,并在省通信局的电子信息网站上公布,同时通知该地区的公共电子游戏服务提供点负责人。

4. 主持并与区、县人民政府合作管理、监督、检查、统计和报告该地区公共互联网接入点和公共电子游戏服务提供点的运营情况。

5. 主持并与区、县人民政府及互联网服务提供商、电子游戏服务提供商合作,在该地区普及关于互联网和电子游戏管理的法律法规。

6. 每年12月15日前,向国家通信局(电信局)报告本通知附件07/BC表格中的内容。

条 13. 生效日期

本通知自2014年2月10日起生效。

条 14. 过渡条款

自本通知生效之日起12个月内,根据政府于2008年8月28日发布的第97/2008/NĐ-CP号法令关于互联网和电子信息的服务管理、提供和使用的规定,正在运营且提供电子游戏服务的公共互联网接入点有义务转换并符合本通知规定的条件。

条15. 组织实施

1. 办公室主任、部属各机关单位负责人、各省通信局局长及相关组织和个人负责执行本通知。

2. 在执行过程中如遇困难,相关组织和个人应向国家通信局(电信局)反映,以便进行补充和修改以适应实际情况。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 79
25/2011/NĐ-CP Nghị định số 25/2011/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn thông 已失效 41/2009/QH12 Nghị quyết số 41/2009/QH12 Về chủ trương đầu tư Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 已失效 72/2013/NĐ-CP Nghị định số 72/2013/NĐ-CP Quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng 已失效 132/2013/NĐ-CP Nghị định số 132/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông 已失效 2539/2014/QĐ-UBND Quyết định số 2539/2014/QĐ-UBND Quy định về quản lý điểm truy cập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn thành phố Hải Phòng 已失效 434/2014/QĐ-UBND Quyết định số 434/2014/QĐ-UBND Về việc quy định quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 已失效 19/2014/QĐ-UBND Quyết định số 19/2014/QĐ-UBND Quy định quản lý điểm truy cập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh 已失效 2385/2017/QĐ-UBND Quyết định số 2385/2017/QĐ-UBND Về việc bổ sung Điều 4 Quy trình cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn, cấp lại, thu hồi Giấy Chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa ban hành kèm theo Quyết định số 4098/2014/QĐ-UBND ngày 24/11/2014 của UBND tỉnh Thanh Hóa 已失效 3097/2014/QĐ-UBND Quyết định số 3097/2014/QĐ-UBND Về việc quy định thời gian hoạt động của đại lý internet và điểm truy cập internet công cộng không cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử; tổng diện tích các phòng máy của điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 2719/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2719/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ truy cập internet công cộng và trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 5671/QĐ-UBND Quyết định số 5671/QĐ-UBND Về thực hiện việc cấp, sửa đổi, bổ sung, thu hồi, gia hạn, cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 4097/2014/QĐ-UBND Quyết định số 4097/2014/QĐ-UBND Về việc quy định thời gian hoạt động của đại lý Internet và điểm truy nhập Internet công cộng không cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử; tổng diện tích các phòng máy của điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 已失效 4098/2014/QĐ-UBND Quyết định số 4098/2014/QĐ-UBND Ban hành quy trình cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 已失效 1111/2014/QĐ-UBND Quyết định số 1111/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 34/2014/QĐ-UBND Quyết định số 34/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中 61/2017/QĐ-UBND Quyết định số 61/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND ngày 17/9/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định quy trình thẩm định hồ sơ và cấp, sửa đổi, bổ sung, gian hạn, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng áp dụng trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Quy định một số nội dung trong công tác quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Quy định một số nội dung trong công tác quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Quy định một số nội dung trong công tác quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 02/2017/QĐ-UBND Quyết định số 02/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một phần Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND ngày 24 tháng 11 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bạc Liêu về việc ban hành Quy định quản lý hoạt động đối với các điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng, điểm truy nhập Internet công cộng trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 已失效 28/2016/QĐ-UBND Quyết định số 28/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 29/2014/QĐ-UBND Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet công cộng, trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quy trình thẩm định hồ sơ, kiểm tra thực tế và cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 18/2016/QĐ-UBND Quyết định số 18/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 07/2015/QĐ-UBND Quyết định số 07/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy chế về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet tại các điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Lai Châu ban hành kèm theo Quyết định số 19/2014/QĐ-UBND ngày 21/7/2014 của UBND tỉnh 已失效 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 16/2014/QĐ-UBND Quyết định số 16/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thời gian hoạt động của đại lý Internet và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 45/2015/QĐ-UBND Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Điều 9 Quy định quản lý hoạt động đối với các điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng, điểm truy nhập internet công cộng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận ban hành kèm theo Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND ngày 04 tháng 4 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh 生效中 13/2014/QĐ-UBND Quyết định số 13/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định cụ thể một số nội dung về quản lý hoạt động của đại lý, điểm truy nhập internet công cộng và cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh 已失效 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động đối với các điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng, điểm truy nhập Internet công cộng trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 已失效 25/2015/QĐ-UBND Quyết định số 25/2015/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một số nội dung của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 25/2014/QĐ-UBND ngày 02 tháng 6 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 生效中 25/2014/QĐ-UBND Quyết định số 25/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. 生效中 46/2014/QĐ-UBND Quyết định số 46/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 73/2014/QĐ-UBND Quyết định số 73/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn thành phố Hà Nội 生效中 19/2015/QĐ-UBND Quyết định số 19/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet tại các điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Nam Định 生效中 46/2015/QĐ-UBND Quyết định số 46/2015/QĐ-UBND Quy định về thời gian hoạt động của đại lý Internet và điểm truy nhập Internet công cộng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 生效中 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quy trình thẩm định hồ sơ, kiểm tra thực tế và cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 19/2015/QĐ-UBND Quyết định số 19/2015/QĐ-UBND V/v quy định thời gian hoạt động của đại lý Internet và điểm truy cập Internet công cộng của doanh nghiệp không cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổng diện tích các phòng máy của điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng và thời gian hoạt động của đại lý Internet, điểm truy cập Internet công cộng của doanh nghiệp không cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 生效中 11/2014/QĐ-UBND Quyết định số 11/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định thời gian hoạt động của đại lý Internet và điểm truy nhập Internet công cộng của doanh nghiệp không cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 生效中 40/2014/QĐ-UBND Quyết định số 40/2014/QĐ-UBND Quy định về quản lý dịch vụ Internet và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 已失效 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Khoản 1, Điều 4 Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và trò chơi điện tử trên mạng trên địa bàn tỉnh Gia Lai ban hành kèm theo Quyết định số 11/2014/QĐ-UBND ngày 18 tháng 7 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Gia Lai 已失效 16/2014/QĐ-UBND Quyết định số 16/2014/QĐ-UBND Về việc quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng 已失效 10/2015/QĐ-UBND Quyết định số 10/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 54/2014/QĐ-UBND Quyết định số 54/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet tại các điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng, điểm truy nhập Internet công cộng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 23/2014/QĐ-UBND Quyết định số 23/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 48/2014/QĐ-UBND Quyết định số 48/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định quy trình thẩm định hồ sơ, kiểm tra thực tế và cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng 已失效 47/2014/QĐ-UBND Quyết định số 47/2014/QĐ-UBND Về việc quy định thời gian hoạt động của điểm truy nhập Internet công cộng không cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử 已失效 12/2015/QĐ-UBND Quyết định số 12/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý điểm truy nhập internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý hoạt động đối với các điểm truy nhập Internet công cộng, điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 已失效 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 已失效 34/2015/QĐ-UBND Quyết định số 34/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định 23/2014/QĐ-UBND ngày 08/5/2014 của UBND tỉnh quy định về quản lý điểm truy cập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh 已失效 19/2014/QĐ-UBND Quyết định số 19/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet tại các điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Lai Châu 已失效 45/2014/QĐ-UBND Quyết định số 45/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy trình phối hợp trong việc cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 生效中 11/2014/QĐ-UBND Quyết định số 11/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và trò chơi điện tử trên mạng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định Quy trình thẩm định hồ sơ, kiểm tra thực tế và cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn; cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý điểm truy cập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet công cộng, trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND V/v sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý điểm truy nhập internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng ban hành kèm theo Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND ngày 24/6/2014 của UBND tỉnh 已失效 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 27/2014/QĐ-UBND Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trách nhiệm trong quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 生效中 54/2014/QĐ-UBND Quyết định số 54 /2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet tại các điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng, điểm truy nhập Internet công cộng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 31/2014/QĐ-UBND Quyết định số 31/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động đối với các điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng, điểm truy nhập internet công cộng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 38/2014/QĐ-UBND Quyết định số 38/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 27/2014/QĐ-UBND Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ truy nhập Internet và trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 01/2015/QĐ-UBND Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quy trình thẩm định hồ sơ, kiểm tra thực tế và cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng; Thời gian hoạt động của đại lý internet và điểm truy nhập internet công cộng của doanh nghiệp không cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 已失效 44/2014/QĐ-UBND Quyết định số 44/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 01/2015/QĐ-UBND Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, phân cấp quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng internet tại các điểm truy nhập internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 已失效 63/2014/QĐ-UBND Quyết định số 63/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet tại các điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 10/2018/QĐ-UBND Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động đối với các điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng, điểm truy nhập Internet công cộng trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 生效中 03/2018/QĐ-UBND Quyết định số 03/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet tại các điểm truy cập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Lai Châu 已失效 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND Quy định một số nội dung về quản lý điểm truy nhập internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Hải Dương 已失效 29/2014/QĐ-UBND Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong công tác quản lý hoạt động điểm truy cập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Thái Bình 已失效
被其引用 7
54/2014/QĐ-UBND Quyết định số 54/2014/QĐ-UBND Ban hành đơn giá cắm mốc phân lô, lập hồ sơ địa chính và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người trúng đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh 生效中 01/2015/QĐ-UBND Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Cần Giờ. 已失效 10/2018/QĐ-UBND Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội quận Gò Vấp 已失效 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp sau đăng ký thành lập 已失效 29/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 29/2014/QĐ-UBND VỀ CƠ CHẾ HỖ TRỢ XÂY DỰNG SÂN THỂ THAO CÁC XÃ, THỊ TRẤN VÀ SÂN THỂ THAO THÔN TRÊN ĐỊA BÀN NÔNG THÔN TỈNH HẢI DƯƠNG, GIAI ĐOẠN 2015 - 2020 VÀ ĐIỀU CHỈNH NÂNG MỨC HỖ TRỢ KINH PHÍ XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA THÔN, KHU DÂN CƯ; XÂY DỰNG PHÒNG HỌC KIÊN CỐ VÀ HỖ TRỢ CÁC XÃ ĐẠT TIÊU CHÍ QUỐC GIA VỀ Y TẾ, GIAI ĐOẠN 2011 - 2020 已失效 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công Nghệ tỉnh Quảng Trị 已失效 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND ngày 07 tháng 5 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe mô tô, các loại phương tiện thủy nội địa và động cơ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效
23/2013/TT-BTTTT
通知第23/2013/TT-BTTTT号关于公共互联网接入点和公共网络游戏服务提供点的管理规定
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 44
13/2014/QĐ-UBND Quyết định số 13/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ của cán bộ, công chức tỉnh Hậu Giang 已失效 27/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 27/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUI ĐỊNH MỨC CHI BẢO ĐẢM CHO CÔNG TÁC PHỔ BIẾN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT HÒA GIẢI VÀ CHUẨN TIẾP CẬN PHÁP LUẬT CỦA NGƯỜI DÂN TẠI CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy trình Tổ chức thực hiện các quyết định giải quyết khiếu nại có hiệu lực pháp luật trên địa bàn quận Phú Nhuận 已失效 46/2014/QĐ-UBND Quyết định số 46/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Giải thưởng khoa học và công nghệ tỉnh Quảng Trị 已失效 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Về sửa đổi, bổ sung giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở y tế nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 47/2014/QĐ-UBND Quyết định số 47/2014/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2015 cho các huyện, thị xã, thành phố 已失效 02/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA VĂN PHÒNG HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 已失效 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định cấp Giấy phép xây dựng tạm nhà ở riêng lẻ 已失效 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xây dựng, quản lý và tổ chức thực hiện chương trình, kế hoạch và đề án khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung tỷ lệ (%) phân chia một số nguồn thu giữa các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Hải Dương 已失效 87/2014/QĐ-UBND Quyết định số 87/2014/QĐ-UBND Về việc thu phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô trên địa bàn thành phố Hà Nội 已失效 28/2016/QĐ-UBND Quyết định số 28/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, khai thác các tuyến sông, kênh, rạch trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Điều 1 Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND ngày 12/9/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa về việc quy định chế độ tiền thưởng đối với vận động viên, huấn luyện viên thể thao tỉnh Khánh Hòa. 已失效 12/2015/QĐ-UBND Quyết định số 12/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức giá một số dịch vụ điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế tại các cơ sở điều trị của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 19/2015/QĐ-UBND Quyết định số 19/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức chi trả chế độ nhuận bút, thù lao, trích lập và quản lý Quỹ nhuận bút đối với bản tin, trang thông tin điện tử của các cơ quan nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 已失效 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước. 已失效 03/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2018/QĐ-UBND VỀ BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 12/2009/QĐ-UBND NGÀY 20/5/2009 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ XÃ HỘI ĐƯỢC NHÀ NƯỚC ĐẢM BẢO KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG 生效中 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Huyện thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh 生效中 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Thanh tra tỉnh; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra sở, ban, ngành; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Khánh Hòa 已失效 07/2015/QĐ-UBND Quyết định số 07/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng Trí thức trẻ tăng cường về công tác tại các xã giai đoạn 2014-2020 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 16/2014/QĐ-UBND Quyết định số 16/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý viên chức thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa. 已失效 73/2014/QĐ-UBND Quyết định số 73/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý các hoạt động của các tổ chức phi Chính phủ nước ngoài và việc sử dụng viện trợ phi Chính phủ nước ngoài trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Quy định mức chi thực hiện hỗ trợ phổ cập giáo dục, xóa mù chữ từ nguồn mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh 已失效 61/2017/QĐ-UBND Quyết định số 61/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế (mẫu) về tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo thuộc Ủy ban nhân dân quận - huyện. 已失效 38/2014/QĐ-UBND Quyết định số 38/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 40/2014/QĐ-UBND Quyết định số 40/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp vi phạm chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình 已失效 11/2014/QĐ-UBND Quyết định số 11/2014/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 34/2015/QĐ-UBND Quyết định số 34/2015/QĐ-UBND V/v Phê duyệt quy định tạm thời phương án chia sẻ lợi ích thực hiện Đề án thí điểm đồng quản lý nuôi ngao quảng canh tại phân khu phục hồi sinh thái Cồn Lu thuộc Vườn quốc gia Xuân Thủy 已失效 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường chi phí hỗ trợ của cán bộ, công chức, viên chức, sinh viên thuộc diện được áp dụng các chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; xây dựng nguồn cán bộ quy hoạch dự bị dài hạn và thu hút nhân tài trên địa bàn tỉnh khi vi phạm cam kết. 已失效 44/2014/QĐ-UBND Quyết định số 44/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về huy động các nguồn lực và mức hỗ trợ xây dựng nông thôn mới tỉnh Quảng Trị đến năm 2020 已失效 18/2016/QĐ-UBND Quyết định số 18/2016/QĐ-UBND Về việc phê duyệt mức thu học phí tại các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp công lập thuộc tỉnh Thái Bình quản lý từ năm học 2016 - 2017 đến năm học 2020-2021 已失效 63/2014/QĐ-UBND Quyết định số 63/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý giá trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 45/2015/QĐ-UBND Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh Cao Bằng 已失效 25/2015/QĐ-UBND Quyết định số 25/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đảm bảo an toàn thông tin trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin của các cơ quan nhà nước tỉnh Trà Vinh 生效中 45/2014/QĐ-UBND Quyết định số 45/2014/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành, đơn vị thuộc tỉnh năm 2015 已失效 48/2014/QĐ-UBND Quyết định số 48/2014/QĐ-UBND Về việc phân cấp xác định các khoản được trừ về tiền bồi thường, giải phóng mặt bằng, tiền nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất vào số tiền thuê đất phải nộp (nếu có) theo quy định tại Nghị định số 46/2014/NĐ-CP của Chính phủ 已失效 25/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ THEO DÕI, ĐÔN ĐỐC, KIỂM TRA VIỆC THỰC HIỆN NHIỆM VỤ DO ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH, CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH GIAO 已失效 10/2015/QĐ-UBND Quyết định số 10/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về quản lý tổ chức hoạt động lặn biển và thể thao giải trí trên biển tỉnh Khánh Hòa. 已失效 31/2014/QĐ-UBND Quyết định số 31/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định hạn mức giao đất ở; hạn mức công nhận đất ở đối với trường hợp thửa đất ở có vườn, ao; hạn mức giao đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng để sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, làm muối cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 23/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 23/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP LIÊN NGÀNH VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC NUÔI CON NUÔI CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI 已失效 46/2015/QĐ-UBND Quyết định số 46/2015/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước và phí dịch vụ thủy lợi nội đồng trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Lực lượng Kiểm tra Liên ngành trong lĩnh vực văn hóa, thông tin và phòng, chống tệ nạn xã hội huyện Nhà Bè 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。