通知2019年第26号《关于国家行政体制改革经费预算、管理和决算的指导意见》

本通知详细规定了2016-2020年期间国家行政体制改革经费预算、管理和使用的事项。本通知自2019年7月1日起生效。

文号26/2019/TT-BTC
文件类型通知
发布机关财政部
更新13/06/2026
领域未分类
发布日期10/05/2019
生效日期01/07/2019
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本通知详细规定了2016-2020年期间国家行政体制改革经费预算、管理和使用的事项。本通知自2019年7月1日起生效。

适用范围

执行国家行政体制改革任务的机关和单位

要点

  • 关于保障行政改革工作的资金来源的规定
  • 行政改革工作费用的具体开支项目,如宣传信息、国内外考察学习团、聘请咨询专家等
  • 关于行政改革工作经费预算编制、执行和决算的指导
  • 关于单一窗口部门活动支出的规定
  • thoigianhieucluc

🌐 本文件的社会影响

  • 加强对行政改革工作经费管理使用的效率
  • 确保按照计划实施行政改革任务所需的资金资源

❓ 常见问题

本通知何时生效?

本通知自2019年7月1日起生效

与行政改革工作相关的旧文件是否继续适用?

通知2012年第172号自本通知生效之日起失效。

全文

财政部

数:26/2019/TT-BTC

社会主义共和国越南

独立 自由 幸福

越南社会主义共和国财政部,2019年5月10日,河内

通知

||| 关于编制、管理、使用和决算行政改革工作经费的指导

||| 指导编制、管理和使用确保国家行政改革工作的经费

依据2015年6月25日《国家预算法》;

根据2016年12月21日第163/2016/NĐ-CP号政府法令,关于《国家预算法》若干条款的实施细则;

根据2017年7月26日第87/2017/NĐ-CP号政府法令,关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2018年4月23日第61/2018/NĐ-CP号政府法令,关于实施单一窗口和联运单一窗口机制处理行政手续的规定;

执行2011年11月8日第30c/NQ-CP号政府决议,关于制定2011-2020阶段国家行政改革总体方案;

执行2016年2月4日第225/QĐ-TTg号总理决定,关于批准2016-2020阶段国家行政改革计划;

根据税务总局局长关于行政事业单位财务预算的建议;

财政部长发布本通知,指导编制、管理和使用确保国家行政改革工作的经费。

第一条 调整范围和适用对象

第一条 调整范围:

本通知规定了编制、管理和使用确保国家行政改革工作的国家预算经费。

第二条 适用对象:

a) 各部、相当于部级的机构、政府直属机关;总局及其相当机构、部属局、部级机构下属司,有处理行政手续的任务和参与行政手续处理过程的权力;

b) 各级人民委员会(以下简称“各级人委会”);省、县两级人委会所属的专业机关;工业区、出口加工区、经济区、高新技术区管理委员会,有处理行政手续的任务和权力。

本款规定的各部和地方统称为各部、地方。

c) 各部和地方所属的公务员、职员;国防部、公安部的军官、警官(以下统称公务员、职员);

d) 公立事业单位、国有公司和其他实施单一窗口和联运单一窗口机制为组织和个人处理行政手续的机关和组织。

第二条 经费来源:

1. 各部和地方用于行政改革工作的经费,在现行预算分级的基础上每年在预算中安排,并根据法律规定从其他合法资金来源中安排。

2. 公立事业单位自行承担经常性支出部分,以及由国家保障经常性支出的公立事业单位,从其事业单位财务中按照政府关于事业单位自主经营的规定使用资金,以实施单一窗口和联运单一窗口机制。

公立事业单位自行承担经常性支出和投资支出的部分,以及由国家保障经常性支出的公立事业单位;国有企业和其他机关、组织,根据本通知规定的支出内容和标准,自行承担并计入事业单位、企业和其他组织的运营成本。

第三条 经费内容

1. 为直接隶属于内务部负责实施政府行政改革总体方案的常设机构执行任务提供费用;管理并实施该方案的费用。

2. 编制年度和五年期行政改革计划草案的费用。

3. 在各部和地方编制支持行政改革工作的法律法规文本的费用。

4. 支持行政改革工作的科学技术任务实施费用。

5. 编制各部和地方行政改革绩效指标体系的费用。

6. 为公务员、职员进行行政改革培训和进修的费用。

7. 为行政改革工作进行调查研究的费用;对个人和组织对行政改革满意度进行调查研究的费用。

8. 行政改革工作总结会议、部署任务及其他与行政改革有关的会议和研讨会的费用。

9. 行政改革宣传费用。

a) 编写、出版关于行政改革的信息、文章、印刷品和传播产品的费用;制作和展示宣传行政改革的横幅、海报和标语的费用;

b) 在大众媒体上建立和维护关于行政改革的专栏的费用;建立、升级、管理和运行行政改革数据库和网站的费用;

c) 组织行政改革竞赛的费用。

10. 国内外行政改革考察团的费用。

11. 雇佣国内外专家咨询的费用。

12. 对在行政改革活动中取得成绩的集体和个人给予奖励的费用。

13. 监督行政改革实施情况的费用;监督和评估行政手续处理情况的费用。

14. 单一窗口部门活动的费用。

15. 建立、维护国家级和省级公共服务门户、电子单一窗口系统和信息系统的费用。

16. 为支持行政改革工作的其他费用:加班费;购买支持行政改革研究的书籍、报纸、杂志的费用;翻译资料的费用;购买办公用品、物资和设备以及其他直接支持行政改革任务的费用。

第四条 支出标准

1. 条目编制行政改革方案大纲;编制各部委、地方行政改革绩效指标体系;组织审议和评估年度、五年行政改革方案大纲和计划,以及年度、五年行政改革报告:按照财政部、司法部于2014年1月27日联合发布的第14/2014/TTLT-BTC-BTP号通知关于制定预算、管理和使用国家财政预算资金以保障法制宣传和教育工作及基层群众法治标准的规定执行。

2. 编制服务于国家行政机关改革工作的规范性法律文件:按照财政部于2016年12月28日发布的第338/2016/TT-BTC号通知关于制定预算、管理和使用国家财政预算资金以保障立法工作和法律体系完善的规定执行。

3. 执行科技任务以支持行政改革工作:按照财政部、科学技术部于2015年4月22日联合发布的第55/2015/TTLT-BTC-BKHCN号通知关于定额制定预算分配和决算使用国家财政预算资金的科技任务的规定执行。

4. 组织培训和提高公务员、职员行政改革能力的课程:按照财政部于2018年3月30日发布的第36/2018/TT-BTC号通知关于制定预算、管理和使用培训和提高公务员、职员能力经费的规定执行。

5. 组织调查和研究以支持行政改革工作;调查个人和组织对行政改革的满意度:按照财政部于2016年6月30日发布的第109/2016/TT-BTC号通知关于制定预算、管理和使用统计调查和全国普查经费的规定执行。

6. 组织会议和研讨会:按照财政部于2017年4月28日发布的第40/2017/TT-BTC号通知关于差旅费制度和会议费用的规定执行。

7. 行政改革信息宣传费用

a) 编写有关行政改革的信息、文章、出版物和传播产品:按照政府于2014年3月14日发布的第18/2014/NĐ-CP号法令关于新闻出版领域稿酬制度的规定及其相关指导文件执行;

b) 建立电子信息服务以支持行政改革宣传活动:按照财政部于2012年11月15日发布的第194/2012/TT-BTC号通知关于为确保国家机关和单位持续运行而建立电子信息的成本规定执行;

c) 组织行政改革竞赛活动:按照财政部、司法部于2014年1月27日联合发布的第14/2014/TTLT-BTC-BTP号通知关于制定预算、管理和使用国家财政预算资金以保障法制宣传和教育工作及基层群众法治标准的规定执行;

d) 其他与行政改革信息宣传相关的未具体规定的支出内容:依据合法的支出凭证并经有权审批机构批准,在已分配的预算范围内进行;

8. 支持国内和国外行政改革考察团的费用

a) 国内考察团费用:按照财政部于2017年4月28日发布的第40/2017/TT-BTC号通知关于差旅费制度和会议费用的规定执行;

b) 国外考察团费用:按照财政部于2012年6月21日发布的第102/2012/TT-BTC号通知关于由国家财政预算保障的短期出国公务人员差旅费制度的规定执行;

9. 聘请国内外专家咨询费用:按照财政部于2012年10月10日发布的第167/2012/TT-BTC号通知关于制定预算、管理和使用实施行政程序监督活动经费的规定执行;

10. 对在行政改革活动中取得成绩的集体和个人给予奖励:按照政府于2017年7月31日发布的第91/2017/NĐ-CP号法令关于《奖励法》若干条款实施细则的规定执行;

11. 行政改革执行情况监督检查;行政程序处理情况跟踪、监督和评估:按照财政部于2017年4月28日发布的第40/2017/TT-BTC号通知关于差旅费制度和会议费用的规定执行;

12. 维护国家级公共服务门户、省级公共服务门户、部门级和省级单一窗口电子信息系统;建设、升级、管理和运营行政改革数据库和网站:按照财政部于2012年11月15日发布的第194/2012/TT-BTC号通知关于为确保国家机关和单位持续运行而建立电子信息的成本规定执行;

建设国家级公共服务门户、省级公共服务门户、部门级和省级单一窗口电子信息系统:按照国务院于2009年11月6日发布的第102/2009/NĐ-CP号法令关于使用国家财政预算资金管理信息技术投资的规定执行。

13. 翻译费用:按照财政部于2018年8月10日发布的第71/2018/TT-BTC号通知规定的现行翻译费用标准执行,该通知规定了接待外国来访人员、在越南举办国际会议和研讨会的费用制度以及国内接待费用制度。

14. 加班费:根据《劳动法》和内务部、财政部于2005年1月5日联合发布的第08/2005/TTLT-BNV-BTC号通知的规定执行,该通知指导对公务员、职员加班费和夜间工作费的支付制度。

15. 一站式服务部门活动经费:各部门、地方应按照《国家预算法》、《政府投资法》及相关指导文件的规定,为一站式服务部门提供必要的设备、基础设施和年度运营资金。

一站式服务部门建设投资、信息技术基础设施建设投资费用,按照《政府投资项目管理法》、《招标投标法》、《建筑法》、《信息技术法》及其他相关法律规定执行。

对一站式服务部门办公场所、信息技术基础设施进行改造、维修保养或租赁的费用,按照《公共资产管理法》、《招标投标法》、《建筑法》、《信息技术法》及其他相关法律规定执行。办公用品和其他直接与行政改革工作相关的支出,依据现行合法有效的凭证,并在上级主管部门批准的预算范围内开支。

第五条 预算编制、执行和决算

行政改革工作的预算编制、执行和决算,应当遵循现行《国家预算法》、《会计法》及相关指导文件的规定,《本通知》具体指导以下内容:

1. 编制预算

根据2016-2020年阶段国家行政体制改革计划,由内务部(作为国务院行政体制改革领导小组的常设机构)制定并实施国家行政体制改革方案,各部门、地方及相关单位应将具体任务纳入年度工作计划中,以符合实际情况,并根据已获有权机关批准的行政改革计划编制年度预算,报送有关机关审批,依照《国家预算法》及相关指导文件的规定。

二、执行、使用和决算

a) 行政改革任务(包括国家项目和计划的建设及实施费用)的资金管理、使用、支付和决算,应按照《国家预算法》及相关指导文件、国家预算会计制度等法律法规的规定执行;

b) 年终时,行政改革任务的资金支出应在各部委、地方的年度决算报告中汇总,按现行规定执行。

条6. 组织实施

1. 本通知自2019年7月1日起生效。

本通则规定的公务员、职员和工作人员在各机关单位的补贴制度执行至2020年底。自2021年起,按照中央委员会第十二届第七次会议于2018年5月21日作出的关于改进公务员、职员、工作人员、武装力量和企业职工薪酬政策的第27号决议中的工资制度规定执行。

2. 财政部2012年第172号通知(2012年10月22日)关于国家行政改革经费预算编制、管理和决算的规定自本通知生效之日起失效。

3. 根据本通知规定的工作改革经费标准,公立事业单位、国有企业和其他承担工作改革任务的机构应制定本单位的工作改革经费标准,并符合法律规定。

4. 当引用以应用于本通知的制度和费用定额规定被修改、补充或由新文件取代时,则按修改、补充或替代的文件执行。

5. 在执行过程中如遇困难,请各机关单位向财政部反映以便研究解决。/。

部长签署

副部长

聂文俊

trần văn hiếu

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 47
167/2012/TT-BTC Thông tư số 167/2012/TT-BTC Quy định việc lập dự toán, quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính 生效中 91/2017/NĐ-CP Nghị định số 91/2017/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thi đua, khen thưởng 已失效 102/2012/TT-BTC Thông tư số 102/2012/TT-BTC Quy định chế độ công tác phí cho cán bộ, công chức Nhà nước đi công tác ngắn hạn ở nước ngoài do ngân sách Nhà nước bảo đảm kinh phí 已失效 194/2012/TT-BTC Thông tư số 194/2012/TT-BTC Hướng dẫn mức chi tạo lập thông tin điện tử nhằm duy trì hoạt động thường xuyên của các cơ quan, đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước 生效中 40/2017/TT-BTC Thông tư số 40/2017/TT-BTC Quy định chế độ công tác phí, chế độ chi hội nghị 生效中 61/2018/NĐ-CP Nghị định số 61/2018/NĐ-CP Về thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính 已失效 87/2017/NĐ-CP Nghị định số 87/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 已失效 163/2016/NĐ-CP Nghị định số 163/2016/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật ngân sách nhà nước 已失效 83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 已失效 115/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 115/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 45/2013/NQ-HĐND ngày 14/3/2013 của HĐND tỉnh quy định mức chi đảm bảo công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Sơn La 生效中 75/2019/QĐ-UBND Quyết định số 75/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 70/2017/QĐ-UBND ngày 20 tháng 10 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh về mức hỗ trợ cán bộ, công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả của cơ quan hành chính nhà nước các cấp trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 35/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2022/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động làm việc tại Bộ phận Một cửa các cấp trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 94/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 94/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ công chức, viên chức, người làm việc tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh và cấp xã trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 52/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2025/NQ-HĐND quy định mức chi hỗ trợ đối với cán bộ, công chức, viên chức tại Trung tâm Phục vụ hành chính công trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 23/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2023/NQ-HĐND Về việc quy định chính sách hỗ trợ đối với cán bộ, công chức, viên chức làm việc tại Bộ phận một cửa các cấp trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 05/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2023/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với cán bộ, công chức, viên chức làm việc tại Bộ phận Một cửa các cấp trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 263/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 263/2023/NQ-HĐND bãi bỏ Nghị quyết 57/2013/NQ-HĐND ngày 10/7/2013 của HĐND tỉnh quy định mức chi phục vụ hoạt động cải cách hành chính trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 生效中 26/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2022/NQ-HĐND Bãi bỏ Điều 2 Nghị quyết số 07/2013/NQ- HĐND ngày 11 tháng 7 năm 2013của Hội đồng nhân dân tỉnhvề quy định mức chi đảm bảo công tác cải cách hành chính và công tác kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 16/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2022/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 22/2012/NQ-HĐND ngày 07 tháng 12 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu về việc phê chuẩn mức phụ cấp cho cán bộ, công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông ở các cấp 生效中 28/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2022/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 11/2018/NQ-HĐND ngày 27 tháng 9 năm 2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh về Quy định mức chi hỗ trợ cho cán bộ, công chức, viên chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả trên địa bàn tỉnh Phú Yên 生效中 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 53/2016/NQ-HĐND ngày 04 tháng 8 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh phê duyệt mức hỗ trợ kinh phí trang bị đồng phục cho công chức, viên chức và hỗ trợ kinh phí cho viên chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả các cấp trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 生效中 17/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2020/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 22/2010/NQ-HĐND ngày 13 tháng 12 năm 2010 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quy định chế độ công tác phí, chế độ chi tổ chức các cuộc hội nghị đối với các cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập của tỉnh và quy định mức phụ cấp đối với cán bộ, công chức làm việc tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả theo cơ chế một cửa 生效中 02/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 02 /2020/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 04/2013/NQ-HĐND ngày 05 tháng 7 năm 2013 của Hội đồng nhân dân thành phố về việc quy định mức chi cho công tác cải cách hành chính nhà nước 生效中 335/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 335/2020/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 107/2013/NQ-HĐND ngày 05 tháng 7 năm 2013 của Hội đồng nhân dân Tỉnh quy định mức chi hỗ trợ cán bộ, công chức làm việc tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 12/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 03/2013/NQ-HĐND ngày 12 tháng 7 năm 2013 của Hội đồng nhân dân tỉnh về mức hỗ trợ cán bộ, công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả của cơ quan hành chính nhà nước các cấp trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 73/2019/QĐ-UBND Quyết định số 73/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 79/2014/QĐ-UBND ngày 16/10/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định mức chi bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. 生效中 22/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 08/2014/NQ-HĐND ngày 22/7/2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức chi bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 06/2020/QĐ-UBND Quyết định số 06/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 25/2013/QĐ-UBND ngày 24/9/2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành mức chi phục vụ hoạt động cải cách hành chính trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 48/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 78/2013/NQ-HĐND ngày 12 tháng 7 năm 2013 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức chi phục vụ hoạt động cải cách hành chính trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 22/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 134/2015/NQ-HĐND ngày 11 tháng 12 năm 2015 của Hội đồng nhân dân tỉnh Tiền Giang quy định mức hỗ trợ đối với công chức làm việc tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả ở các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, Ủy ban nhân dân cấp huyện và cấp xã trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 生效中 204/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 204/2019/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 74/2013/NQ-HĐND ngày 11/7/2013 và Nghị quyết số 34/2016/NQ-HĐND ngày 9/12/2016 về quy định mức chi cho công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 生效中 07/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 17/2016/NQ-HĐND ngày 09/12/2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh Lạng Sơn về quy định mức hỗ trợ đối với công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND ngày 28/02/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lạng Sơn về việc quy định mức hỗ trợ đối với công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 03/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ một số Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh Hà Giang ban hành 生效中 209/2019/NQ-HĐND Quyết định số 209/2019/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đặc thù đối với cán bộ, công chức làm việc tại Bộ phận Một cửa các cấp trên địa bàn tỉnh. giai đoạn 2019-2020 已失效 25/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 43/2017/NQ-HĐND ngày 10 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh Nam Định về việc quy định mức chi hỗ trợ đối với công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả theo cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông tại các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Nam Định 生效中 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Tổ chức làm việc vào buổi sáng ngày thứ bảy hàng tuần để tiếp nhận, giải quyết thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Phú Yên 已失效 26/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2022/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ đặc thù đối với cán bộ công chức, viên chức làm việc tại Trung tâm Phục vụ hành chính công - Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh và Bộ phận Một cửa cấp huyện, cấp xã. 已失效 19/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2021/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 47/2017/NQ-HĐND ngày 12 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức hỗ trợ đối với công chức làm việc Trung tâm Hành chính công các cấp trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 20/2021/QĐ-UBND Quyết định số 20/2021/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 25/2014/QĐ-UBND ngày 06 tháng 8 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định hỗ trợ đối với cán bộ, công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả của cơ quan hành chính nhà nước tỉnh Thái Nguyên 生效中 20/2021/qđ-ubnd Quyết định số 20/2021/qđ-ubnd Bãi bỏ Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND ngày 16/01/2015 của UBND tỉnh quy định nội dung chi và mức chi kinh phí bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 06/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2021/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 32/2014/NQ-HĐND ngày 16/12/2014 của HĐND tỉnh quy định một số mức chi bảo đảm công tác cải cách hành chính Nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND ngày 16/01/2013; Quyết định số 25/2017/QĐ-UBND ngày 31/5/2017 của UBND tỉnh 生效中 26/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2020/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 83/2012/NQ-HĐND ngày 07/12/2012 về nâng mức phụ cấp đối với cán bộ, công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả giải quyết hồ sơ hành chính của các cơ quan hành chính nhà nước các cấp trên địa bàn tỉnh Long An và Nghị quyết số 17/2017/NQ-HĐND ngày 24/4/2017 về quy định chế độ hỗ trợ đối với cán bộ, công chức, viên chức làm việc tại Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh Long An và Trung tâm hành chính công các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Long An 生效中 17/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2020/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 42/2013/NQ-HĐND ngày 08 tháng 11 năm 2013 của Hội đồng nhân dân tỉnh về quy định mức chi và quản lý, sử dụng kinh phí bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước 生效中 333/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 333/2020/NQ-HĐND Về việc tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 209/2019/NQ-HĐND ngày 10/7/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định chính sách hỗ trợ đặc thù đối với cán bộ, công chức viên chức làm việc tại bộ phận một cửa các cấp trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 33/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2024/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với công chức, viên chức làm việc tại Bộ phận Một cửa các cấp trên địa bàn tỉnh Hải Dương 生效中
26/2019/TT-BTC
通知2019年第26号《关于国家行政体制改革经费预算、管理和决算的指导意见》
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 30
07/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2019/NQ-HĐND Về việc đặt tên đường 生效中 204/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 204/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ Khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 118/2015/NQ-HĐND ngày 03/7/2015 của HĐND tỉnh Hòa Bình quy định mức tiền thưởng đối với tập thể, cá nhân đạt giải cao tại các cuộc thi thuộc lĩnh vực: Giáo dục, đào tạo, thể dục, thể thao và nghệ thuật 生效中 48/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi công tác theo dõi, đánh giá Bộ chỉ số nước sạch nông thôn; kiểm tra, đánh giá chất lượng nước tại hộ gia đình vùng nước ô nhiễm trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效 05/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2023/NQ-HĐND Quy định tiêu chí xác định địa bàn không đủ trường tiểu học công lập tại Thành phố Hồ Chí Minh để hỗ trợ học phí 已失效 03/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 29/2016/NQ-HĐND ngày 03 tháng 8 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Về hỗ trợ chi phí mua thẻ bảo hiểm y tế cho người nhiễm HIV/AIDS và hỗ trợ chi phí cùng chi trả thuốc kháng vi rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn Thảnh phố Hồ Chí Minh 已失效 33/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2024/NQ-HĐND Hỗ trợ kinh phí hoạt động đối với các cơ quan Tòa án nhân dân, Viện Kiểm sát nhân dân, Thi hành án dân sự trên địa bàn tỉnh Hà Nam 生效中 23/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2022 và các năm trong thời kỳ ổn định ngân sách mới ban hành kèm theo Nghị quyết số 29/2021/NQ-HĐND ngày 10/12/2021 của HĐND tỉnh Quảng Ngãi 已失效 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 02/2015/QĐ-UBND Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND Về ban hành Quy trình giải quyết khiếu nại trên địa bàn quận Phú Nhuận 生效中 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định, Chỉ thị do Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang ban hành không còn phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành 生效中 19/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2021/NQ-HĐND quy định khu vực không được phép chăn nuôi, vùng nuôi chim yến và chính sách hỗ trợ di dời cơ sở chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Trà Vinh. 已失效 335/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 335/2020/NQ-HĐND Kéo dài hiệu lực thi hành Nghị quyết số 195/2018/NQ-HĐND ngày 19 tháng 12 năm 2018 của Hội đồng nhân dân thành phố về thông qua nâng chuẩn hộ nghèo, hộ cận nghèo tiếp cận đa chiều giai đoạn 2016 - 2020, áp dụng trong 02 năm 2019 - 2020 trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 16/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2022/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ giáo viên mầm non đã ký hợp đồng lao động theo quy định tại Nghị định số 06/2018/NĐ-CP ngày 05 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ và Thông tư liên tịch số 09/2013/TTLT-BGDĐT-BTC-BNV ngày 11 tháng 3 năm 2013 của Bộ Giáo dục và Đào tạo-Bộ Tài chính-Bộ Nội vụ 生效中 20/2021/QĐ-UBND Quyết định số 20/2021/QĐ-UBND Quy định khung giá dịch vụ sử dụng cảng cá trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 28/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2022/NQ-HĐND Quy định một số chính sách hỗ trợ bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 263/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 263/2023/NQ-HĐND Ban hành quy định chính sách thu hút và hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực tỉnh Lâm Đồng đến năm 2030 生效中 22/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2019/NQ-HĐND Thông qua Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình 生效中 17/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2020/NQ-HĐND Điều chỉnh, bổ sung kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 nguồn cân đối ngân sách địa phương 已失效 06/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2021/NQ-HĐND Về kéo dài thời gian thực hiện nghị quyết số 10/2017/NQ-HĐND ngày 07 tháng 12 năm 2017 của Hội đồng nhân dân Thành phố ban hành Quy định về khuyến khích chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp đô thị trên địa bàn Thành phố giai đoạn 2017 – 2020 生效中 52/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn thành phố Huế 生效中 94/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 94/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách thực hiện cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy và hỗ trợ lực lượng trực tiếp phòng, chống tội phạm ma túy trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 333/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 333/2020/NQ-HĐND Về việc bổ sung diện tích đất trồng lúa nước chuyển mục đích thực hiện dự án năm 2020 trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 26/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2020/NQ-HĐND Về việc bổ sung một số nội dung của Nghị quyết số 23/2016/NQ-HĐND ngày 22/7/2016 của HĐND tỉnh về chủ trương vay vốn ngân hàng thế giới thực hiện dự án: Môi trường bền vững các thành phố duyên hải - Tiểu dự án thành phố Quy Nhơn 生效中 12/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2019/NQ-HĐND Về việc thông qua bảng gái đất định kỳ 05 năm (2020 - 2024) trên địa bàn thành phố Cần Thơ 已失效 25/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2019/NQ-HĐND Về định mức hỗ trợ kinh phí để thuê khoán người nấu ăn phục vụ bán trú tại các trường mầm non công lập thuộc xã đặc biệt khó khăn trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 73/2019/QĐ-UBND Quyết định số 73/2019/QĐ-UBND Triển khai thực hiện Nghị quyết số 19/2019/NQ-HĐND ngày 11 tháng 12 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang về “Chính sách thu hút nguồn nhân lực y tế tỉnh An Giang giai đoạn 2020-2025” 已失效 06/2020/QĐ-UBND Quyết định số 06/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 22/2007/QĐ-UBND ngày 04/12/2007 Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 生效中
指导 9
55/2015/TTLT-BTC-BKHCN Thông tư liên tịch số 55/2015/TTLT-BTC-BKHCN Hướng dẫn định mức xây dựng, phân bổ dự toán và quyết toán kinh phí đối vói nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước 生效中 08/2005/TTLT-BNV-BTC Thông tư liên tịch số 08/2005/TTLT-BNV-BTC Hướng dẫn thực hiện chế độ trả lương làm việc vào ban đêm, làm thêm giờ đối với cán bộ công chức, viên chức 生效中 102/2009/NĐ-CP Nghị định số 102/2009/NĐ-CP Về quản lý đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước 已失效 36/2018/TT-BTC Thông tư số 36/2018/TT-BTC Hướng dẫn việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí dành cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức 已失效 338/2016/TT-BTC Thông tư số 338/2016/TT-BTC Quy định lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm cho công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật và hoàn thiện hệ thống pháp luật 已失效 14/2014/TTLT-BTC-BTP Thông tư liên tịch số 14/2014/TTLT-BTC-BTP Quy định việc Iập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nưóc bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và chuẩn tiếp cận pháp luật của nguòi dân tại cơ sở 已失效 71/2018/TT-BTC Thông tư số 71/2018/TT-BTC Quy định chế độ tiếp khách nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam, chế độ chi tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế tại Việt Nam và chế độ tiếp khách trong nước 生效中 18/2014/NĐ-CP Nghị định số 18/2014/NĐ-CP Quy định về chế độ nhuận bút trong lĩnh vực báo chí, xuất bản 生效中 109/2016/TT-BTC Thông tư số 109/2016/TT-BTC Quy định lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí thực hiện các cuộc điều tra thống kê, Tổng điều tra thống kê quốc gia 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。