条例第39/2001/PL-UBTVQH10广告

条例第39/2001/PL-UBTVQH10广告规定了广告活动,组织和个人在广告活动中的权利和义务;国家对广告的管理以及违法行为的处理。适用于在中国领土上进行广告活动的中国和外国组织及个人。

文号39/2001/PL-UBTVQH10
文件类型条例
发布机关中央账户
签署人Nguyễn Văn An — Chủ tịch
更新01/07/2026
行业文化体育与旅游
领域广告
发布日期16/11/2001
生效日期01/05/2002
失效日期01/01/2013
状态已失效
✦ 智能摘要

条例第39/2001/PL-UBTVQH10广告规定了广告活动,组织和个人在广告活动中的权利和义务;国家对广告的管理以及违法行为的处理。适用于在中国领土上进行广告活动的中国和外国组织及个人。

适用范围

在中国领土上从事广告活动的中国和外国组织及个人。

要点

  • 组织和个人有权直接或委托广告服务;合法保护其权益并促进各种形式广告的发展(第二条)。
  • 严禁泄露国家机密、欺诈性或影响城市美观的广告(第五条)。
  • 广告人必须确保内容真实准确;提供广告服务和发布广告的人也须遵守法律规定(第二十三条至第二十六条)。
  • 本条例规定了国家对广告的管理,包括制定、指导实施规划、计划、政策以促进广告发展;颁发和收回广告许可(第二十八条至第三十条)。
  • 违反广告法律法规的行为将根据违法性质和程度受到行政处罚或追究刑事责任(第三十三条)。

🌐 本文件的社会影响

  • 为国家对广告的管理提供法律依据,保护消费者权益。
  • 鼓励各种形式广告的发展,提高广告质量,推动经济和社会进步。
  • 减少对城市美观、环境景观和交通秩序的负面影响。

❓ 常见问题

广告人的权利是什么?

广告人有权宣传自己的经营活动、商品和服务;选择提供广告服务和发布广告的人、广告媒介和形式(第二十三条)。

提供广告服务的人有何义务?

提供广告服务的人必须按照营业执照的规定执行;履行广告服务合同,并在违约时赔偿损失(第二十四条)。

广告中可以使用哪些形式?

广告形式可以是声音、文字、标志、颜色、灯光、图像、动作、声音和其他形式(第七条)。

违反广告法律法规会受到什么处罚?

根据违法性质和程度,违反广告法律法规的人将受到行政处罚或追究刑事责任(第三十三条)。

本条例何时生效?

本条例自2002年5月1日起生效(第三十四条)。

全文

条 例

关于广告

________

 

为了提高国家对广告管理的效力,保护消费者和从事广告活动的组织、个人的合法权益,促进经济发展和社会进步;

根据1992年《越南社会主义共和国宪法》;

根据第十届全国人民代表大会第八次会议关于2001年立法计划的决议;

本条例规定广告事项。

第一章:

总则

第一条 调整范围和适用对象

一、本条例规定广告活动;组织和个人在广告活动中的权利和义务。

二、本条例适用于在越南境内从事广告活动的越南组织和个人以及外国组织和个人。如果越南社会主义共和国缔结或参加的国际条约有不同规定,则适用该国际条约。

第二条 广告权

组织和个人有权直接为其经营活动、商品和服务进行广告宣传,或者委托经营广告服务的组织和个人为其进行广告宣传。

第三条 国家对广告活动的政策

一、国家保护广告人、广告服务经营者、广告发布者和消费者的合法权益。

二、国家为广告服务经营者和广告发布者发展多种类型的广告、提高广告质量、促进经济发展创造条件。

三、国家鼓励定居国外的越南人和外国组织和个人合作投资发展越南的广告服务。

第4条. 术语解释

在本法令中,下列用语具有以下含义:

第四条 广告定义

营利性服务是指旨在为提供服务的组织和个人创造利润的服务。

非营利性服务是指不旨在为提供服务的组织和个人创造利润的服务。

二、广告人是指需要为其经营活动、商品和服务进行广告宣传的组织和个人。

三、广告产品是指体现广告内容和形式的产品。

四、广告发布者是指将广告产品传递给消费者的组织和个人,包括新闻机构、出版社、计算机网络管理组织、文化体育会展组织者和其他使用广告媒介的组织和个人。

五、广告促销是指寻找和推动签订广告服务合同及提供广告服务的活动。

六、广告服务经营者是指实施广告活动过程中的一个或多个阶段以获取利润的组织和个人。

第五条 禁止在广告活动中实施的行为

严禁下列行为:

一、泄露国家机密,损害国家独立、主权、国防、安全和社会秩序的广告;

二、违反越南民族历史传统、文化和道德风尚的广告;

三、使用国旗、党旗、国徽、国歌或其旋律、领导人形象、越南货币图像、交通标志进行广告;

四、虚假广告;

五、影响城市美观、景观、环境和交通安全的广告;

六、利用广告侮辱他人名誉、信誉或侵犯组织和个人的合法权益;

七、宣传未经许可流通的商品或未经许可提供的服务的广告;

八、宣传禁止经营或禁止广告的商品或服务。

第二章:

广告活动

条 6. 广告内容

1. 广告内容包括关于经营活动、商品和服务的广告信息。

2. 经营活动、商品和服务的广告信息必须确保真实、准确、清晰,不得损害生产者、经营者和消费者的权益。

条 7. 广告形式

1. 广告形式是通过声音、文字、标志、颜色、光线、图像、行为、声音和其他形式来表现广告产品。

2. 广告形式必须清晰易懂,具有审美性。

3. 广告形式必须有标识区分广告信息与非广告信息,以避免误导生产者、经营者和消费者。

条 8. 广告中的语言和文字

1. 在广告中使用的语言和文字为越南语,但以下情况除外:

a) 已经国际化的词汇、品牌或无法用越南语替代的词汇;

b) 通过允许使用少数民族语言或外国语言出版的书籍、报纸、刊物;使用少数民族语言或外国语言广播、电视节目进行的广告。

2. 当在同一件广告产品上同时使用越南语、越南国内少数民族语言和外国语言时,应先写越南语,然后依次是少数民族语言和外国语言,少数民族语言和外国语言的字体大小不得超过越南语的字体大小。

条 9. 广告媒介

广告媒介包括:

1. 印刷媒体,包括报纸、广播、电视、网络媒体;

2. 计算机网络;

3. 出版物,包括电影、照片、录像带、光盘、录音带、唱片;

4. 文化体育活动;

5. 展览会、博览会;

6. 公共场所设置的标牌、海报、横幅、显示屏;

7. 发光物体、空中物体、水下物体;

8. 交通工具及其他移动物体;

9. 商品;

10. 法律规定的其他广告媒介。

条 10. 报刊广告

1. 印刷媒体上的广告面积不得超过总面积的10%,专为广告而设的报刊除外;每期针对同一广告产品的广告不超过连续5天(日报)或连续5期(定期发行的报刊),各期广告之间至少间隔5天(日报)或4期(定期发行的报刊);不得在首页或封面刊登经营活动、商品和服务的广告。

2. 广播媒体上的广告时间不得超过总播放时间的5%,专为广告而设的频道除外;每期针对同一广告产品的广播广告不超过8天(特殊情况由政府规定),每天不超过10次;各期广告之间至少间隔5天;不得在音乐标志后立即播出广告,也不得在新闻节目中播出广告。

3. 电视媒体上的广告时间不得超过总播放时间的5%,专为广告而设的频道除外;每期针对同一广告产品的电视广告不超过8天(特殊情况由政府规定),每天不超过10次;各期广告之间至少间隔5天;不得在节目标志后立即播出广告,也不得在新闻节目中播出广告。

4. 网络媒体上的广告按照本条第1款对印刷媒体的规定执行。

条 11. 在计算机网络上进行广告

在计算机网络上进行广告必须按照有关广告、接入服务、连接服务以及在计算机网络上提供的各种广告服务的法律规定执行;实施技术、业务规定,以确保国家机密。

条 12. 在出版物上进行广告

在出版物上进行广告应遵守以下规定:

1. 只能在学生练习本封面上宣传有助于学习的产品;

2. 影片、录像带、光盘、录音带、唱片和其他记录媒体的广告时间不得超过节目总时长的百分之五;

3. 不得在书籍封面或书脊上宣传商业活动、商品和服务;不得在学校教科书、教学大纲和政治作品中进行广告;

4. 出版法及其他相关规定的其他规定。

条 13. 在文化体育活动、展览会、交易会中进行广告

通过文化、体育活动、展览会、交易会进行广告必须遵守表演艺术、体育、展览会、交易会的相关法律规定及本条例的规定。

条 14. 在其他媒介上进行广告

在本条例第九条第六、七、八、十项所规定的媒介上进行广告必须遵守广告法、城市和乡村规划法的规定,确保城市美观、景观、环境、交通秩序和社会安全。

条 15. 商业活动、商品和服务广告的条件

1. 对商业活动、商品和服务广告的条件规定如下:

a) 属于必须质量检查或必须有质量认证的商品广告,必须有国家质量管理部门出具的质量认证证书;如果是自行公布质量标准,则必须有自行公布的书面文件;如果是知识产权对象的商品,则必须有知识产权认证证书;

b) 法律规定必须登记所有权的财产广告,必须有财产所有权认证证书;

c) 商业活动、商品和服务广告必须有营业执照;

d) 在计算机网络上进行广告;在公共地方设置的广告牌、海报、横幅、屏幕、发光物体、空中物体、水下物体、交通工具或其他移动物体上的广告,必须有由国家文化信息主管部门颁发的广告许可证书。

2. 广告发布者必须向广告服务提供商或广告发行商出示本条第一款规定的文件;广告服务提供商必须向广告发行商出示本条第一款规定的文件。

条 16. 广告许可的权限和程序

1. 文化信息部负责发放计算机网络、广播频道、电视广告频道和专门广告页面、附页的广告许可。

2. 地方文化信息局负责发放公共地方设置的广告牌、海报、横幅、屏幕、发光物体、空中物体、水下物体、交通工具或其他移动物体的广告许可。

3. 文化信息部具体规定广告许可的发放程序。

条 17. 广告服务合同

租用广告服务必须通过合同确立。广告服务合同应当以书面形式订立,并包含以下内容:

1. 合同各方的名称和地址;

2. 广告的形式、内容、媒介和产品;

3. 广告的时间、地点和范围;

4. 服务费、相关费用和其他支付方式;

5. 各方的权利和义务;

6. 违约责任;

7. 各方协商确定的其他内容。

第三章:

涉外广告活动

第十八条. 外国组织和个人的广告

1. 在越南开展活动的外国组织和个人可以直接为其经营活动、商品和服务进行广告宣传,或者聘请越南广告服务经营者或广告发布者为其进行广告宣传。

2. 不在越南开展活动但希望在越南为其经营活动、商品和服务进行广告宣传的外国组织和个人,必须聘请越南广告服务经营者或广告发布者为其进行广告宣传。

条 19. 广告代表处

外国广告服务经营者的越南代表处只有在获得国家有关机关批准设立代表处的许可后才能运营,并只能从事广告推广工作,不得直接经营广告服务。

条 20. 广告分公司

外国广告服务经营者可以在越南设立分公司,以进行广告服务经营活动。

政府具体规定外国广告服务分公司的成立和运营事宜。

条 21. 广告活动中的合作与投资

根据法律规定,越南的组织和个人可以与外国组织和个人在广告服务活动中进行合作和投资。

条 22. 国外广告

根据法律规定,越南的组织和个人可以在国外为其经营活动、商品和服务进行广告宣传。

第四章:

广告活动中的权利和义务

条 23. 广告人的权利和义务

1. 广告人享有下列权利:

a) 宣传其经营活动、商品和服务;

b) 选择广告服务经营者、广告发布者、广告媒介和形式;

c) 注册保护其广告产品的知识产权;

d) 法律规定的其他权利。

2. 广告人承担下列义务:

a) 广告内容符合营业执照的规定;

b) 确保广告内容真实准确;

c) 履行合同中约定的义务;

d) 履行法律规定下的其他义务。

条 24. 广告服务经营者的权利和义务

1. 广告服务经营者享有下列权利:

a) 选择广告服务经营的形式和领域;

b) 要求广告人提供关于广告内容的真实准确信息;

c) 注册保护其广告产品的知识产权;

d) 与其他组织和个人在广告活动中合作;

đ) 参加国内外广告协会;

e) 法律规定的其他权利。

2. 广告服务经营者承担下列义务:

a) 遵守营业执照的规定;

b) 遵守广告法律法规的规定;

c) 履行广告服务合同中约定的义务;

d) 对其造成的损失进行赔偿;

đ) 履行法律规定下的其他义务。

条 25. 广告发布者的权利和义务

1. 广告发布者有权在其媒介上发布广告,并按照法律规定收取广告服务费。

2. 广告发布者应当履行以下义务:

a) 遵守关于新闻出版、网络信息管理、文化体育会展活动以及本条例的法律规定,在使用新闻出版物、网络信息、文化体育会展活动和其他广告媒介进行广告时;

b) 履行与广告主或广告服务商签订的广告发布合同;

c) 对其造成的损失进行赔偿;

d) 履行法律规定下的其他义务。

条 26. 提供广告媒介出租者的权利和义务

1. 提供广告媒介出租者享有以下权利:

a) 选择广告主和服务提供商;

b) 按照合同约定从广告媒介出租中收取费用;

c) 法律规定的其他出租广告媒介的权利;

2. 提供广告媒介出租者应当履行以下义务:

a) 履行已签订的广告媒介出租合同中的义务;

b) 对其造成的损失进行赔偿;

c) 履行法律规定的其他广告媒介出租义务;

条 27. 广告税费

广告主、广告服务提供商、广告发布者和广告媒介出租者有义务按照法律规定缴纳税、费和规费。

第五章:

广告管理

条 28. 广告行政管理内容

广告行政管理内容包括:

1. 制定并指导实施广告发展规划、计划和政策;

2. 制定并组织实施广告法规;

3. 核发和收回广告许可证;外国广告服务提供商在越南设立代表处、分支机构的广告许可证;

4. 组织和管理广告领域的教育培训、科研和技术应用工作;

5. 实施国际广告合作;

6. 监督检查、处理投诉举报和违法广告行为。

条 29. 广告行政管理部门

1. 国务院统一负责广告行政管理工作。

2. 文化部负责向国务院报告并执行广告行政管理工作。

3. 商务部及其他具有同等职能的部门和政府机构在其职责范围内,应与文化部合作执行广告行政管理工作。

4. 各级人民政府在其职责范围内,根据国务院的分级管理规定,负责地方广告行政管理工作。

条 30. 广告监察

文化部国家监察局负责专业广告监察职能。

文化部国家监察局的专业广告监察具体任务由国务院规定。

条31. 控告与检举及处理控告与检举

1. 组织和个人有权提出控告;个人有权检举行为违反广告法律法规的行为。

2. 对收到控告和检举的有权限组织和个人,应依照控告和检举相关法律法规的规定负责处理控告和检举。

章6:

奖励和处罚

条32. 奖励

在广告活动中取得成绩的组织和个人,将根据法律规定获得奖励。

第三十三条 违规处理

1. 违反广告法律法规行为的人,根据违法行为性质和程度,将受到行政处罚或追究刑事责任;若造成损失,则须依法赔偿。

2. 利用职务或权力违反关于颁发、收回广告实施许可证的规定,妨碍组织和个人合法广告活动;骚扰或采取其他违反本条例和其他相关法律法规规定的行为,根据违法行为性质和程度,将受到纪律处分或追究刑事责任;若造成损失,则须依法赔偿。

第七章:

实施条款

条 34. 生效日期

1. 本条例自2002年5月1日起生效。

2. 与本条例相抵触的先前规定均予废除。

条 35. 实施指导

政府负责详细规定并指导实施本条例。

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 52
06/2007/TTLT Thông tư liên tịch số 06/2007/TTLT Hướng dẫn thủ tục cấp giấy phép thực hiện quảng cáo một cửa liên thông 生效中 43/2003/TT-BVHTT Thông tư số 43/2003/TT-BVHTT Hướng dẫn thực hiện nghị định số 24/2003/NĐ-CP ngày 13 tháng 3 năm 2003 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh quảng cáo 已失效 13/2009/TT-BYT Thông tư số 13/2009/TT-BYT Hướng dẫn hoạt động thông tin, quảng cáo thuốc 已失效 181/2003/QĐ-BYT Quyết định số 181/2003/QĐ-BYT Về việc ban hành Quy trình và Danh mục thanh tra hành nghề Y tư nhân 已失效 01/2004/TTLT-BVHTT-BYT Thông tư liên tịch số 01/2004/TTLT-BVHTT-BYT Hướng dẫn về hoạt động quảng cáo trong lĩnh vực y tế 已失效 75/2010/NĐ-CP Nghị định số 75/2010/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động văn hoá 已失效 45/2007/QĐ-BYT Quyết định số 45/2007/QĐ-BYT Về việc ban hành Danh mục hoạt chất thuốc được đăng ký quảng cáo trên truyền thanh, truyền hình 已失效 44/2003/TT-BVHTT Thông tư số 44/2003/TT-BVHTT Hướng dẫn thực hiện nghị định số 24/2003/NĐ –CP ngày 13 tháng 3 năm 2003 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành pháp lệnh quảng cáo 生效中 03/2005/TTLT-BVHTT-UBTDTT Thông tư liên tịch số 03/2005/TTLT-BVHTT-UBTDTT Hướng dẫn về hoạt động quảng cáo trong lĩnh vực thể dục thể thao 已失效 79/2005/TT-BVHTT Thông tư số 79/2005/TT-BVHTT Sửa đổi, bổ sung một số quy định của Thông tư số 43/2003/TT-BVHTT ngày 16/07/2003 của Bộ Văn hoá - Thông tin hướng dẫn thực hiện Nghị định số 24/2003/NĐ-CP ngày 13/03/2003 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Quảng cáo 已失效 75/2011/TT-BNNPTNT Thông tư số 75/2011/TT-BNNPTNT Quy định về đăng ký và xác nhận nội dung quảng cáo thực phẩm thuộc lĩnh vực quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 已失效 21/2006/NĐ-CP Nghị định số 21/2006/NĐ-CP Về việc kinh doanh và sử dụng các sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ em 已失效 19/2005/TT-BVHTT Thông tư số 19/2005/TT-BVHTT Hướng dẫn thực hiện Pháp lệnh Quảng cáo và Nghị quyết 12/2000/NQ-CP của Chính phủ về cấm quảng cáo thuốc lá 已失效 01/2004/TTLT/BVHTT-BYT Thông tư liên tịch số 01/2004/TTLT/BVHTT-BYT Hướng dẫn về hoạt động quảng cáo trong lĩnh vực y tế 已失效 2557/2002/QĐ-BYT Quyết định số 2557/2002/QĐ-BYT Về việc ban hành “Quy chế thông tin, quảng cáo thuốc dùng cho người và mỹ phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người” 已失效 97/2009/QĐ-UBND Quyết định 97/2009/QĐ-UBND về Quy chế phối hợp công tác phòng, chống các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực thông tin và truyền thông trên địa bàn thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 已失效 209/2003/QĐ-UB Quyết định số 209/2003/QĐ-UB Về việc phê duyệt quy hoạch các vị trí cổ động chính trị và quảng cáo ngoài trời trên địa bàn quận Phú Nhận giai đoạn 2003 - 2005 生效中 207/2003/QĐ-UB Quyết định số 207/2003/QĐ-UB Về việc phê duyệt quy hoạch các vị trí cổ động chính trị và quảng cáo ngoài trời trên địa bàn quận Bình Thạnh giai đoạn 2003 - 2005 生效中 1626/QĐ-UBND Quyết định số 1626/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án Quy hoạch quảng cáo và tuyên truyền cổ động trực quan nơi công cộng tỉnh Bình Dương giai đoạn 2011 - 2015 và định hướng đến năm 2020 生效中 208/2003/QĐ-UB Quyết định số 208/2003/QĐ-UB Về việc phê duyệt quy hoạch các vị trí cổ động chính trị và quảng cáo ngoài trời trên địa bàn huyện củ chi giai đoạn 2003 - 2005 生效中 90/2008/NĐ-CP Nghị định số 90/2008/NĐ-CP Về chống thư rác 已失效 4343/QĐ-UBND Quyết định số 4343/QĐ-UBND V/v phê duyệt quy hoạch tuyên truyền, quảng cáo ngoài trời tỉnh Hải Dương giai đoạn 2008 - 2020 已失效 56/2006/NĐ-CP Nghị định số 56/2006/NĐ-CP Về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động văn hoá - thông tin 已失效 06/2007/TTLT-BVHTT-BYT-BNN-BXD Thông tư liên tịch số 06/2007/TTLT-BVHTT-BYT-BNN-BXD Hướng dẫn thủ tục cấp giấy phép thực hiện quảng cáo một cửa liên thông 已失效 83/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 83/2007/NQ-HĐND về thông qua quy hoạch cổ động chính trị và quảng cáo ngoài trời trên địa bàn quận Bình Tân giai đoạn 2006 - 2010 do Hội đồng nhân dân quận Bình Tân ban hành 生效中 67/2004/TT-BTC Thông tư số 67/2004/TT-BTC Quy định chế độ thu, nộp và quản lý sử dụng lệ phí cấp giấy phép thực hiện quảng cáo 已失效 23/2006/QĐ-UBND Quyết định số 23/2006/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Quy hoạch Quảng cáo trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 24/2003/NĐ-CP Nghị định số 24/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Quảng cáo 已失效 205/2006/QĐ-UB Quyết định số 205/2006/QĐ-UB Về việc ban hành quy chế quản lý hoạt động quảng cáo trên địa bàn thành phố Hà Nội 已失效 20/2011/QĐ-TTg Quyết định số 20/2011/QĐ-TTg Ban hành Quy chế quản lý hoạt động truyền hình trả tiền 已失效 22/2010/QĐ-UBND Quyết định số 22/ 2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện cơ chế một cửa liên thông trong cấp giấy phép thực hiện quảng cáo trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 17/2010/QĐ-UBND Quyết định số 17/2010/ QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý trật tự đô thị trên địa bàn thành phố Bắc Giang 已失效 1036/2006/QĐ-UBND. Quyết định số 1036/2006/QĐ-UBND. V/v phê duyệt Quy hoạch Quảng cáo trên địa bàn tình Thừa Thiên Huế 已失效 21/2012/QĐ-UBND Quyết định số 21/2012/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy hoạch về hoạt động quảng cáo trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2012 - 2020 và tầm nhìn đến năm 2025 已失效 101/2006/QĐ-UBND Quyết định số 101/2006/QĐ-UBND Ban hành quy định một số vấn đề về hoạt động quảng cáo và viết, đặt biển hiệu trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 35/2011/QĐ-UBND Quyết định số 35/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp phòng, chống tội phạm trong lĩnh vực thông tin và truyền thông trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 04/2007/NQ-HĐND Nghị quyết 04/2007/NQ-HĐND về thông qua quy hoạch quảng cáo ngoài trời trên địa bàn Quận 11 giai đoạn 2006 - 2010 do thành phố Hồ Chí Minh ban hành 生效中 96/2004/TTLT/BVHTT-BNN&PTNT Thông tư liên tịch số 96/2004/TTLT/BVHTT-BNN&PTNT Về việc hướng dẫn về quảng cáo một số hàng hóa trong lĩnh vực Nông nghiệp và phát triển nông thôn 已失效 32/2009/QĐ-UBND Quyết định số 32/2009/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án Quy hoạch vị trí tuyên truyền cổ động chính trị và quảng cáo thương mại trên địa bàn tỉnh đến năm 2020 已失效 39/2009/QĐ-UBND Quyết định số 39/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động quảng cáo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 29/2007/QĐ-UBND Quyết định số 29/2007/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án Quy hoạch vị trí tuyên truyền cổ động chính trị và Quảng cáo thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Phước đến năm 2015 已失效 07/2012/QĐ-UBND Quyết định số 07/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động quảng cáo trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 4343/QĐ-UBND Quyết định số 4343/QĐ-UBND V/v phê duyệt quy hoạch tuyên truyền, quảng cáo ngoài trời tỉnh Hải Dương giai đoạn 2008 - 2020 生效中 2657/QĐ-UBND Quyết định số 2657/QĐ-UBND Về việc ủy quyền cấp phép thực hiện băng rol quảng cáo nhất thời 生效中 68/2007/QĐ-UBND Quyết định số 68/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp về tổ chức và hướng dẫn hồ sơ thủ tục, quy trình cấp Giấy phép thực hiện quảng cáo một cửa liên thông trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 30/2011/QĐ-UBND Quyết định số 30/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định tuyên truyền cổ động trực quan và quảng cáo ngoài trời trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 31/2011/QĐ-UBND Quyết định số 31/2011/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 11, Điều 22 Quyết định số 59/2007/QĐ-UBND ngày 18/10/2007 của UBND tỉnh quy định về quản lý hoạt động quảng cáo-cổ động trực quan trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 59/2007/QĐ-UBND Quyết định số 59/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động Quảng cáo - Cổ động trực quan trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 94/2009/QĐ-UBND Quyết định 94/2009/QĐ-UBND về Quy chế quản lý hoạt động quảng cáo trên địa bàn thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 已失效 32/2011/QĐ-UBND Quyết định số 32/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi một số điều của Quy định tạm thời về hoạt động quảng cáo ngoài trời trên địa bàn tỉnh Phú Yên 已失效 1036/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1036/2006/QĐ-UBND V/v phê duyệt Quy hoạch Quảng cáo trên địa bàn tình Thừa Thiên Huế 已失效 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý hoạt động quảng cáo trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 已失效
39/2001/PL-UBTVQH10
条例第39/2001/PL-UBTVQH10广告
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 17
04/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2007/NQ-HĐND Về việc thông qua kết quả rà soát quy hoạch lại 3 loại rừng tỉnh Thái Nguyên năm 2006 已失效 2657/QĐ-UBND Quyết định số 2657/QĐ-UBND Công bố các Danh mục văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai đã qua rà soát 生效中 35/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 35/2011/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH XÉT TUYỂN ĐI ĐÀO TẠO THEO ĐỊA CHỈ, HỖ TRỢ ĐÀO TẠO; THU HÚT BÁC SĨ, DƯỢC SĨ ĐẠI HỌC VỀ CÔNG TÁC TẠI CƠ SỞ Y TẾ TUYẾN HUYỆN VÀ TUYẾN XÃ THUỘC TỈNH 已失效 39/2009/QĐ-UBND Quyết định số 39/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa” tại Sở Tư pháp tỉnh Ninh Thuận 已失效 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - hướng nghiệp quận Bình Tân. 生效中 68/2007/QĐ-UBND Quyết định số 68/2007/QĐ-UBND Ban hành quy định việc tiếp nhận, giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa tại Sở Nội vụ tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 07/2012/QĐ-UBND Quyết định số 07/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định hệ số điều chỉnh giá đất phi nông nghiệp sát giá thị trường khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 59/2007/QĐ-UBND Quyết định số 59/2007/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ hỗ trợ hàng tháng cho Bà mẹ Việt Nam anh hùng, cha, mẹ, vợ, chồng liệt sĩ từ 80 tuổi trở lên và người dân thọ trên 100 tuổi 已失效 31/2011/QĐ-UBND Quyết định số 31/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý các hoạt động phi Chính phủ nước ngoài trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 32/2009/QĐ-UBND Quyết định số 32/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện chính sách phát triển một số giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản chủ lực và phát triển chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2010- 2015, có tính đến năm 2020 已失效 21/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ AN TOÀN BỨC XẠ TRONG HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC, CHẾ BIẾN SA KHOÁNG TITAN-ZIRCON TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 生效中 94/2009/QĐ-UBND Quyết định số 94/2009/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp phòng, chống các hành vi tiêu cực trong hoạt động Thể dục thể thao trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 30/2011/QĐ-UBND Quyết định số 30/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định mức đóng góp Quỹ Quốc phòng, an ninh trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 1036/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1036/2006/QĐ - UBND Phê duyệt Quy hoạch Quảng cáo trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế - 1036/2006/QĐ 已失效 29/2007/QĐ-UBND Quyết định số 29/2007/QĐ-UBND Chuyển đổi Lâm trường Kông Chiêng thành Công ty lâm nghiệp Kông Chiêng 生效中 32/2011/QĐ-UBND Quyết định số 32/2011/QĐ-UBND về việc ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Nghệ An 生效中
指导 2

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。