修正、补充海关法若干条款的法律第42/2005/QH11号

本法律对管理国家对出口、进口货物及有关活动的海关规定进行了修正和补充。该文本适用于在越南领土内进行出口、进口活动的组织和个人。

文号42/2005/QH11
文件类型法律
发布机关财政部
签署人Nguyễn Văn An — Chủ tịch Quốc hội
更新29/06/2026
领域未分类
发布日期14/06/2005
生效日期01/01/2006
失效日期01/01/2015
状态已失效
✦ 智能摘要

本法律对管理国家对出口、进口货物及有关活动的海关规定进行了修正和补充。该文本适用于在越南领土内进行出口、进口活动的组织和个人。

适用范围

在越南领土内进行出口、进口货物活动的组织和个人;越南海关。

要点

  • 越南海关负责检查、监督货物,打击走私、非法跨境运输货物,并组织实施对出口、进口货物的税收法律。
  • 本法律规定了对出口、进口、过境货物以及组织和个人的出境、入境、过境交通工具的国家海关管理。
  • 越南海关根据信息分析、评估货主遵守法律的情况以及违反海关法律的风险程度来实施海关检查。
  • 海关申报人有权查看货物、取样货物并要求海关机关重新检查已检查过的实际货物。
  • 越南海关根据从数据库中分析的信息、海关侦查结果以及总理的决定,采用各种形式对出口、进口货物进行实际检查。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:加强国家对海关的管理,减少违反海关法律的行为,保护国家利益。
  • 消极影响:由于海关申报要求和对实际货物的检查,企业可能面临更多的行政手续负担。

❓ 常见问题

海关申报人有哪些权利?

海关申报人有权获得海关机关提供的相关信息,查看货物、取样货物,并要求重新检查已检查过的实际货物。

越南海关采用哪些检查方式?

越南海关根据从数据库中分析的信息、海关侦查结果以及总理的决定,采用各种形式进行检查。

海关申报人的义务是什么?

海关申报人有义务按规定申报海关,执行海关机关的决定和要求,并保存海关档案五年。

越南海关的责任是什么?

越南海关负责检查、监督货物,打击走私、非法跨境运输货物,并组织实施对出口、进口货物的税收法律。

本法律适用于谁?

海关法适用于在越南领土内进行出口、进口活动的组织和个人。

全文

法律

修改、补充海关法的若干条款

________________

 

根据一九九二年中华人民共和国宪法,以及二零零一年十二月二十五日第十届全国人民代表大会第十次会议通过的第五十一号决议修正和补充;

本法修改、补充2001年6月29日由越南社会主义共和国国会通过的海关法的若干条款。

第一条 修改、补充海关法的若干条款:

1. 第2条修改、补充如下:

“第二条 调整范围

本法规定对组织和个人在国内和国外领土内进出口、过境货物,进出境、过境运输工具进行国家管理;关于海关的组织和活动。”

2. 将第四条增加第十八条如下:

“18. 海关领土包括越南社会主义共和国领土内、专属经济区和大陆架内的区域,在这些区域内适用海关法。”

3. 在第五条后增加第五条之a如下:

“第五条之a 海关的国际合作活动

根据职能和法律规定,在分级授权范围内,越南海关负有以下责任:

1. 履行越南社会主义共和国在世界海关组织中的权利、义务和利益;

2. 与外国海关谈判、签署并组织实施双边国际协议;

3. 组织利用、交换信息并与有关国家海关、国际组织合作业务。”

四、第八条修改、补充为:

“第八条 海关管理现代化

1. 国家优先投资,鼓励组织和个人参与发展先进技术和设备,以确保采用现代海关管理办法;鼓励从事进出口活动的组织和个人参与建设、实施电子交易和电子报关手续。

2. 政府具体规定电子数据交换技术标准、符合电子交易法律规定的有效电子凭证价值;各级海关机关、相关政府机构、从事进出口、进出境活动的组织和个人在执行电子报关手续方面的职责、权限;以及第一款规定的激励措施。”

5. 第11条修改补充如下:

“第十一条 海关的任务

越南海关负责检查、监督货物和运输工具;防止走私和非法跨境运输货物;组织实施出口、进口货物的税收法律;统计出口、进口货物;提出管理国家海关政策的意见和措施,涉及出口、进口、进出境、过境活动及出口、进口货物的税收政策。”

出口、进口;建议关于对出口、进口、出境、入境、过境活动的海关国家管理方针和措施,以及出口、进口货物的税收政策。

6. 第十三条第一款修改、补充如下:

“1. 越南海关的组织系统包括:

a) 海关总局;

b) 省、直辖市海关局;

c) 口岸海关分局、海关检查队和其他相应单位。”

7. 将第三款增加到

条14如下:

“3. 严禁海关公务人员包庇、勾结走私、商业欺诈、逃税;给办理海关手续造成不便和困难;接受贿赂;占有、挪用暂扣货物,并实施其他旨在谋取私利的行为。”

8. 在第一款之后增加第一款之a如下:

“1a. 海关检查基于分析信息,评估货主遵守法律的情况,评估违反海关法律的风险程度,以确保国家对海关的管理,不给进出口活动带来困难;”

9. 第十六条修改、补充如下:

“第十六条 海关手续

1. 办理海关手续时,报关人必须:

a) 填写并提交报关单;提交、出示属于海关档案的文件;在实施电子报关手续的情况下,报关人可以通过海关电子数据处理系统填写并发送海关档案;

b) 将货物、运输工具带到指定地点进行实际检查;

c) 缴纳税款和其他法定财务义务。

2. 办理海关手续时,海关公务人员必须:

a) 接收并登记海关档案;在实施电子报关手续的情况下,接收和登记海关档案通过海关电子数据处理系统完成;

b) 检查海关档案和实际检查货物、运输工具;

c) 收取税款和其他法定收入;

d) 决定放行货物、运输工具。”

10. 修改、补充第十七条如下:

“第十七条 海关手续办理地点

海关手续办理地点是口岸海关分局或非口岸海关分局的办公地点。

在实施电子报关手续的情况下,接收和处理海关档案的地方可以是省、直辖市海关局的办公地点。

如有必要,出口、进口货物的实际检查可以在总署长决定的其他地点进行。”

11. 第十八条第一款和第二款修改、补充如下:

“1. 进口货物可以在货物到达口岸前或自货物到达口岸之日起30天内办理;报关单自登记之日起15天内有效;

2. 出口货物最迟应在运输工具出境前8小时办理;报关单自登记之日起15天内有效;”

12. 第二十条第一款修改、补充如下:

“1. 报关统一按照财政部的规定进行。”

13. 条22修改补充如下:

"第二十二条 海关档案

1. 海关档案包括:

a) 报关单;

b) 商业发票;

c) 货物买卖合同;

d) 对于根据法律规定需要许可证的出口、进口、过境货物和进出境、过境运输工具,由有权机关签发的许可证;

e) 根据法律规定,对于每种商品,报关人必须向海关提交或出示的其他文件。

海关文件是纸质文件或电子文件。海关电子文件必须符合法律规定,确保完整性和格式。

2. 海关文件应提交给海关机构的海关办事处。在有正当理由并经接收海关文件的海关机构负责人同意的情况下,报关人可以延长提交某些属于海关文件证明文件的时间;在实际货物、运输工具检查日期之前或在免除实际货物检查日期之前补充、修改、替换已登记的报关单;在规定期限内提交简要报关单并完成报关单;对于特定商品,在一定时间内一次性申报多次进出口。

14. 修改、补充第23条如下:

第二十三条 报关人的权利和义务

1. 报关人享有以下权利:

a) 获得海关关于出口、进口、过境货物,出境、入境、过境运输工具以及办理海关手续的信息,并接受指导;

b) 在报关前,在海关官员监督下预览货物并取样,以确保报关准确;

c) 如果对未通关货物的实际检查结果不满,要求海关重新检查货物;

d) 对海关及其工作人员违反法律的行为进行申诉和举报;

đ) 根据法律规定,要求海关及其工作人员赔偿因他们的行为造成的损失;

e) 使用电子海关文件清关;

g) 当被要求出示或补充非法定文件时,要求海关出具书面确认;

2. 报关人承担以下义务:

a) 按照本法第十六条第一款、第十八条、第二十条和第六十八条的规定进行报关并遵守相关规定;

b) 对所报内容的真实性及提交的证明文件负责,并确保纸质文件与电子文件信息一致;

c) 遵守海关及其工作人员根据本法规定的货物、运输工具海关手续的要求和决定;

d) 自报关单登记之日起五年内保存已通关的出口、进口货物的海关文件;按照法律规定保存出口、进口货物的账簿、会计凭证及其他相关文件,并在海关要求检查时提供文件和信息;

đ) 安排人员配合实际货物、运输工具的检查;

e) 缴纳税款和其他财务义务,遵守法律规定;

g) 不得从事走私、商业欺诈、逃税、行贿或其他非法获利行为;

15. 将第二十五条第四款修改为:

“4. 出口、进口货物需要鉴定以确定是否允许出口、进口,而货主要求将货物退回保管的,海关仅在满足海关监管条件的情况下予以接受。

对于允许出口、进口但需确定价格、鉴定、分析、分类以确定应缴税额的货物,应在货主根据自报、计税履行完税义务后,依据本条第二款第二项和第三项规定条件放行。正式应缴税额将在价格确定、鉴定、分析、分类结果出来后确定。”

16. 在第二十七条第二款之后增加一款作为第二款a:

“2a. 当要求报关人出示或补充非法定文件时,出具书面确认;”

17. 将第二十八条修改为:

第二十八条 海关文件的检查和登记

海关文件的检查和登记按以下方式进行:

“1. 纸质文件按以下方式之一进行检查和登记:

a) 对于遵守海关法律的货主的海关文件,在海关检查报关单填写内容和随附证明文件数量后进行登记;

b) 对于不属于本条第一款a项规定的海关文件,海关进行详细检查。在接受海关文件时,海关官员检查报关单填写内容和证明文件,确保报关内容与证明文件的一致性,按照法律规定登记海关文件;如不接受登记,则须告知报关人原因。

2. 电子文件通过海关数据处理系统进行检查、登记和分类。”

18. 将第二十九条第二款修改为:

“2. 接收和处理海关文件的海关机构负责人决定实际货物、运输工具的检查形式,并根据本法第三十条的规定变更检查形式。”

19. 将第三十条修改为:

第三十条 实际货物、运输工具的检查形式以通关为目的

1. 属于下列情形之一的出口、进口货物可免于实际检查:

a) 出口货物,但不包括使用进口原材料生产的出口货物和有条件出口的货物;

b) 从国外进入自由贸易区、转运港、保税仓库的货物;过境货物;紧急救援物资;直接用于国防、安全的专用货物;人道主义援助物资和临时进口再出口货物;

条 ||| c)进口货物为机器设备,属于投资项目免税的固定资产。

款 ||| 2.除本条第1款规定的情形外,对于遵守海关法律法规的出口、进口货物的所有者,以及根据政府总理决定的其他特殊情况下的货物,也应免于实际检查。

款 ||| 3.对于多次违反海关法律法规的出口、进口货物的所有者;或者在本条第1款和第2款规定的免税实际检查范围内发现有违法迹象的货物,必须进行实际检查。

款 ||| 4.不属于本条第1款和第2款规定范围内的货物,根据从数据库、海关侦查、相关机构和个人以及外国海关获取的信息分析结果,如果确定有可能违反海关法律法规,则必须进行实际检查。

款 ||| 5.实际检查由海关工作人员直接进行,或使用机械设备和技术手段以及其他业务措施,在报关人或其合法代表在场的情况下,对已登记的报关单证和已运至检查地点的货物进行检查。

款 ||| 6.活体动植物、难以保存的货物和其他特殊货物优先进行检查。

编 ||| 政府具体规定本条第3款和第4款所述货物的实际检查程度。”

条 ||| 20. 第32条修改补充如下:

条 ||| 第32条 海关放行后检查

款 ||| 1. 海关放行后检查是海关机关为了:
项 ||| a) 审查出口、进口货物的所有者、被所有者授权的人、直接出口、进口组织和个人向海关机关提交的报关单证内容的真实性和准确性;

项 ||| b) 审查出口、进口货物在办理海关手续过程中的法律遵守情况。

款 ||| 2. 海关放行后检查应在以下情况下实施:

项 ||| a) 存在逃税、商业欺诈或违反进出口管理规定的行为;

项 ||| b) 对于不属于本条第2款a项规定的情况,根据从数据库、海关侦查、相关机构和个人、外国海关获取的信息分析结果来决定是否进行海关放行后检查。

款 ||| 3. 自货物出口、进口报关之日起五年内,省、直辖市海关局局长有权作出海关放行后检查的决定。必要时,海关总署署长可作出海关放行后检查的决定。

款 ||| 4. 根据海关放行后检查的决定,海关工作人员直接检查企业的账簿、会计凭证及其他与已放行出口、进口货物有关的凭证,并与报关单证和报关文件进行核对;必要且条件允许时,进行实际检查。

款 ||| 5. 在检查过程中,根据海关机关的要求,相关机构和个人有责任提供必要的会计凭证、信息和资料,以支持海关机关的检查工作。

编 ||| 政府具体规定海关放行后检查的相关事项。”

条 ||| 21. 第57条修改补充如下:

条 ||| 第57条 暂停办理海关手续的原则

款 ||| 1. 根据越南法律规定享有知识产权保护的权利所有人,可以请求海关机关对侵犯知识产权的出口、进口货物暂停办理海关手续。

款 ||| 2. 海关机关只有在符合本法第58条规定的情况下,才能决定对侵犯知识产权的出口、进口货物暂停办理海关手续。

款 ||| 3. 本法关于暂停办理侵犯知识产权的出口、进口货物海关手续的规定不适用于非商业性质的物品;过境货物。”

条 ||| 22. 第69条修改补充如下:

条 ||| 第69条 海关机关在组织征税和其他收入方面的职责

款 ||| 1. 海关总署统一组织实施出口、进口货物的征税和其他收入;并采取措施确保按照法律规定正确、足额征收税款和其他收入。

款 ||| 2. 办理出口、进口货物海关手续的海关机关在其职能和授权范围内,负责审查申报、计税、免税、减税、退税、不征税、追缴税款等;征收税款并管理纳税;如发现报关人计算错误,调整后应及时通知报关人。追缴、退还税款的时间按税收法律法规的规定执行。

条 ||| 23. 第71条修改补充如下:

条 ||| 第71条 关税估价

款 ||| 关税估价作为计算税款和统计出口、进口货物的基础。

款 ||| 出口、进口货物的关税估价按照《出口税法》和《进口税法》的规定确定。

编 ||| 政府具体规定出口、进口货物的关税估价。

款 ||| 24. 第74条第2款和第3款修改补充如下:

款 ||| 2. 财政部对政府负责,统一管理国家海关事务。

款 ||| 3. 各部委、直属机构在其职责范围内,应与财政部合作,共同管理国家海关事务。

条款2

本法律自2006年1月1日起生效。

条3

政府负责制定实施细则和指导实施本法。

法律 ||| 本法律已于2005年6月14日由中华人民共和国第十一届全国人民代表大会第七次会议通过。

 

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 125
193/2009/TT-BTC Thông tư số 193/2009/TT-BTC Quy định chi tiết thi hành Nghị định số 97/2007/NĐ-CP ngày 07 tháng 6 năm 2007 của Chính phủ quy định việc xử lý vi phạm hành chính và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính trong lĩnh vực hải quan và Nghị định số 18/2009/NĐ-CP ngày 18 tháng 02 năm 2009 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 97/2007/NĐ-CP 已失效 21/2008/QĐ-NHNN Quyết định số 21/2008/QĐ-NHNN Ban hành Quy chế đại lý đổi ngoại tệ 已失效 20/2014/TT-BTC Thông tư số 20/2014/TT-BTC Quy định việc nhập khẩu xe ô tô, xe mô tô theo chế độ tài sản di chuyển của công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài đã được giải quyết đăng ký thường trú tại Việt Nam 生效中 15/2014/TT-BTC Thông tư số 15/2014/TT-BTC Hướng dẫn xử lý hàng hóa tồn đọng trong khu vực giám sát hải quan 已失效 18/2009/NĐ-CP Nghị định số 18/2009/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 97/2007/NĐ-CP ngày 07 tháng 6 năm 2007 của Chính phủ quy định việc xử lý vi phạm hành chính và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính trong lĩnh vực hải quan 已失效 82/2012/NĐ-CP Nghị định số 82/2012/NĐ-CP Về tổ chức và hoạt động thanh tra ngành Tài chính 已失效 16/2008/TT-BTC Thông tư số 16/2008/TT-BTC Hướng dẫn việc nhập khẩu, tạm nhập khẩu xe gắn máy hai bánh không nhằm mục đích thương mại 已失效 148/2013/TT-BTC Thông tư số 148/2013/TT-BTC Hướng dẫn thi hành Quy chế kinh doanh bán hàng miễn thuế ban hành kèm theo Quyết định số 24/2009/QĐ-TTg ngày 17/02/2009 của Thủ tướng Chính phủ và Quyết định số 44/2013/QĐ-TTg ngày 19/7/2013 sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế kinh doanh bán hàng miễn thuế ban hành kèm theo Quyết định số 24/2009/QĐ-TTg ngày 17/02/2009 của Thủ tướng Chính phủ 已失效 121/2007/TT-BTC Thông tư số 121/2007/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 32/2006/TT-BTC ngày 10/4/2006 của Bộ Tài chính về hướng dẫn kế toán nghiệp vụ thuế và thu khác đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 222/2009/TT-BTC Thông tư số 222/2009/TT-BTC Hướng dẫn thí điểm thủ tục hải quan điện tử 已失效 183/2012/TT-BTC Thông tư số 183/2012/TT - BTC Quy định mẫu tờ khai, phụ lục tờ khai hàng hoá nhập, xuất kho ngoại quan và việc sử dụng tờ khai, phụ lục tờ khai hàng hoá nhập, xuất kho ngoại quan - 183/2012/TT 生效中 194/2010/TT-BTC Thông tư số 194/2010/TT-BTC Hướng dẫn về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 60/2011/TTLT-BTC-BCT-BCA Thông tư liên tịch số 60/2011/TTLT-BTC-BCT-BCA Hướng dẫn chế độ hoá đơn, chứng từ đối với hàng hoá nhập khẩu lưu thông trên thị truờng 已失效 64/2011/TT-BTC Thông tư số 64/2011/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 19/2011/QĐ-TTg ngày 23 tháng 3 năm 2011 của Thủ tướng Chính phủ về việc thí điểm tiếp nhận bản khai hàng hóa, các chứng từ khác có liên quan và thông quan điện tử đối với tàu biển nhập cảnh, xuất cảnh 已失效 215/2010/TT-BTC Thông tư số 215/2010/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại điểm 1, mục II Thông tư số 16/2008/TT-BTC ngày 13/02/2008 của Bộ Tài chính hướng dẫn việc nhập khẩu, tạm nhập khẩu xe gắn máy hai bánh không nhằm mục đích thương mại 已失效 163/2009/TT-BTC Thông tư số 163/2009/TT-BTC Hướng dẫn sửa đổi, bổ sung một số quy định của Quyết định số 30/2008/QĐ-BTC ngày 21/5/2008 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc ban hành tờ khai trị giá tính thuế hàng hóa nhập khẩu và hướng dẫn khai báo 已失效 93/2008/QĐ-BTC Quyết định số 93/2008/QĐ-BTC Ban hành Quy định về thủ tục hải quan đối với hàng hoá, vật phẩm xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh đường bộ 已失效 01/2006/TTLT-BTC-NHNN Thông tư liên tịch số 01/2006/TTLT-BTC-NHNN Hướng dẫn trao đổi, cung cấp thông tin giữa cơ quan thuế với ngân hàng và tổ chức tín dụng 已失效 64/2015/TTLT-BTC-BCT-BCA-BQP Thông tư liên tịch số 64/2015/TTLT-BTC-BCT-BCA-BQP Quy định chế độ hóa đơn, chứng từ đối với hàng hóa nhập khẩu lưu thông trên thị trường 生效中 128/2013/TT-BTC Thông tư số 128/2013/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 19/2014/TT-BTC Thông tư số 19/2014/TT-BTC Quy định thủ tục tạm nhập khẩu, tái xuất khẩu, tiêu hủy, chuyển nhượng xe ô tô, xe hai bánh gắn máy của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ tại Việt Nam 生效中 44/2011/TT-BTC Thông tư số 44/2011/TT-BTC Hướng dẫn công tác chống hàng giả và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực hải quan 已失效 80/2011/TT-BTC Thông tư số 80/2011/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 14/2011/NĐ-CP ngày 16/02/2011 của Chính phủ quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan 已失效 105/2011/TT-BTC Thông tư số 105/2011/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều Thông tư số 63/2011/TT-BTC ngày 13/5/2011 của Bộ Tài chính quy định áp dụng thí điểm chế độ ưu tiên trong lĩnh vực quản lý nhà nước về hải quan đối với doanh nghiệp đủ điều kiện. 已失效 102/2010/TTLT-BTC-NHNN Thông tư liên tịch số 102/2010/TTLT-BTC-NHNN Hướng dẫn về việc trao đổi, cung cấp thông tin giữa cơ quan quản lý thuế và các tổ chức tín dụng 生效中 15/2012/TT-BTC Thông tư số 15/2012/TT-BTC Ban hành mẫu tờ khai hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 156/2011/TT-BTC Thông tư số 156/2011/TT-BTC Về việc ban hành Danh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam 已失效 205/2010/TT-BTC Thông tư số 205/2010/TT-BTC Hướng dẫn Nghị định số 40/2007/NĐ-CP ngày 16 tháng 3 năm 2007 của Chính phủ quy định về việc xác định trị giá hải quan đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu. 已失效 63/2011/TT-BTC Thông tư số 63/2011/TT-BTC Quy định về việc áp dụng thí điểm chế độ ưu tiên trong lĩnh vực quản lý nhà nước về hải quan đối với doanh nghiệp đủ điều kiện 已失效 149/2010/TT-BTC Thông tư số 149/2010/TT-BTC Hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và quản lý hải quan đối với hàng hóa, dịch vụ bán tại khu cách ly 生效中 74/2010/TT-BTC Thông tư số 74/2010/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số nội dung Thông tư số 116/2008/TT-BTC ngày 04/12/2008 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn thủ tục hải quan đối với hàng hoá gia công với thương nhân nước ngoài 已失效 196/2012/TT-BTC Thông tư số 196/2012/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan điện tử đốỉ với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thương mại 已失效 182/2012/TT-BTC Thông tư số 182/2012/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung điểm 1, mục I hướng dẫn khai báo trị giá tính thuế trên tờ khai trị giá ban hành kèm theo Quyết định số 30/2008/QĐ BTC ngày 21 tháng 5 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Tài chính 已失效 22/2014/TT-BTC Thông tư số 22/2014/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan điện tử đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thương mại 已失效 70/2009/TT-BTC Thông tư số 70/2009/TT-BTC Hướng dẫn về thủ tục hải quan đối với xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất xăng, dầu và nhập khẩu nguyên liệu để sản xuất, chế biến xăng, dầu 已失效 80/2008/QĐ-BTC Quyết định số 80/2008/QĐ-BTC Về việc bãi bỏ điểm b và d, mục 5.2, phần II, Thông tư số 45/2007/TT-BTC ngày 7/5/2007 của Bộ Tài chính 生效中 32/2006/TT-BTC Thông tư số 32/2006/TT-BTC Hướng dẫn kế toán nghiệp vụ thuế và thu khác đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 94/2014/TT-BTC Thông tư số 94/2014/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với một số loại hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu và gửi kho ngoại quan; xử lý đối với trường hợp từ chối nhận hàng 已失效 116/2008/TT-BTC Thông tư số 116/2008/TT-BTC Hướng dẫn thủ tục hải quan đối với hàng hoá gia công với thương nhân nước ngoài 已失效 29/2014/TT-BTC Thông tư số 29/2014/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 205/2010/TT-BTC ngày 15 tháng 12 năm 2010 của Bộ Tài chính hướng dẫn Nghị định số 40/2007/NĐ-CP ngày 16 tháng 3 năm 2007 của Chính phủ quy định về việc xác định trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 48/2008/QĐ-BTC Quyết định số 48/2008/QĐ-BTC Ban hành Quy định áp dụng quản lý rủi ro trong hoạt động nghiệp vụ hải quan 已失效 198/2009/TTLT/BTC-BCT-BKH Thông tư liên tịch số 198/2009/TTLT/BTC-BCT-BKH hướng dẫn việc trao đổi, cung cấp thông tin liên quan đến người nộp thuế trong lĩnh vực quản lý nhà nước về thuế, hải quan, đầu tư, thương mại và công nghiệp. 生效中 49/2010/TT-BTC Thông tư số 49/2010/TT-BTC Hướng dẫn việc phân loại, áp dụng mức thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 13/2014/TT-BTC Thông tư số 13/2014/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan đối với hàng hoá gia công với thương nhân nước ngoài 已失效 117/2011/TT-BTC Thông tư số 117/2011/TT-BTC Hướng dẫn thủ tục hải quan đối với hàng hoá gia công với thương nhân nước ngoài 已失效 118/2009/TT-BTC Thông tư số 118/2009/TT-BTC Hướng dẫn việc nhập khẩu xe ôtô đang sử dụng theo chế độ tài sản di chuyển của người Việt Nam định cư ở nước ngoài đã hoàn tất thủ tục đăng ký thường trú tại Việt Nam 已失效 112/2005/TT-BTC Thông tư số 112/2005/TT-BTC Hướng dẫn về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan 已失效 87/2012/NĐ-CP Nghị định số 87/2012/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Luật Hải quan về thủ tục hải quan điện tử đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thương mại 已失效 139/2013/TT-BTC Thông tư số 139/2013/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan đối với xăng dầu xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu; nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất và pha chế xăng dầu; nguyên liệu nhập khẩu để gia công xuất khẩu xăng dầu 已失效 59/2007/TT-BTC Thông tư số 59/2007/TT-BTC Hướng dẫn thi hành thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 89/2011/NĐ-CP Nghị định số 89/2011/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 87/2009/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ về vận tải đa phương thức 已失效 133/2013/TT-BTC Thông tư số 133/2013/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 15 và các mẫu ban hành kèm theo Thông tư số 86/2013/TT-BTC ngày 27/6/2013 quy định về việc áp dụng chế độ ưu tiên trong lĩnh vực quản lý nhà nước về hải quan đối với doanh nghiệp đủ điều kiện 已失效 2424/QĐ-TCHQ Quyết định số 2424/QĐ-TCHQ Về việc ban hành quy trình miễn thuế, xét miễn thuế, xét giảm thuế, hoàn thuế, không thu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu áp dụng tại Chi cục Hải quan, Cục Hải quan các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 生效中 186/2012/TT-BTC Thông tư số 186/2012/TT-BTC Quy đinh mẫu tờ khai, phụ luc tờ khai hàng hóa quá cảnh và chế độ in, phát hành, quản lý, sử dụng tờ khai, phụ lục tờ khai hàng hóa quá cảnh 已失效 87/2009/NĐ-CP Nghị định số 87/2009/NĐ-CP Về vận tải đa phương thức 生效中 1952/QĐ-TCHQ Quyết định số 1952/QĐ-TCHQ Cấp thẻ ưu tiên thủ tục Hải quan cho doanh nghiệp 生效中 70/2014/TT-BTC Thông tư số 70/2014/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan đối với khí và khí dầu mỏ hóa lỏng xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu; nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất và pha chế khí và khí dầu mỏ hóa lỏng; nguyên liệu nhập khẩu để gia công xuất khẩu khí và khí dầu mỏ hóa lỏng 已失效 100/2010/TT-BTC Thông tư số 100/2010/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh đường hàng không quốc tế 已失效 99/2010/TT-BTC Thông tư số 99/2010/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan đối với bưu phẩm, bưu kiện, hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu gửi qua dịch vụ bưu chính 已失效 45/2011/TT-BTC Thông tư số 45/2011/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan đối với hàng hoá vận tải đa phương thức quốc tế 已失效 175/2013/TT-BTC Thông tư số 175/2013/TT-BTC Quy định về áp dụng quản lý rủi ro trong hoạt động nghiệp vụ hải quan 已失效 87/2010/NĐ-CP Nghị định số 87/2010/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế xuất khẩu, Thuế nhập khẩu 已失效 190/2011/TT-BTC Thông tư số 190/2011/TT - BTC Quy định mẫu tờ khai, phụ lục tờ khai hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu phi mậu dịch và chế độ in, phát hành, quản lý, sử dụng tờ khai, phụ lục tờ khai hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phi mậu dịch - 190/2011/TT 生效中 36/2011/TT-BTC Thông tư số 36/2011/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh đường bộ 已失效 165/2010/TT-BTC Thông tư số 165/2010/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan đối với xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu xăng dầu; nhập khẩu nguyên liệu để sản xuất và pha chế xăng dầu; nhập khẩu nguyên liệu để gia công xuất khẩu xăng dầu 已失效 235/2009/TTLT/BTC-BGTVT-BTTTT Thông tư liên tịch số 235/2009/TTLT/BTC-BGTVT-BTTTT Hướng dẫn việc trao đổi, cung cấp thông tin hải quan, thông tin về người nộp thuế trong lĩnh vực hải quan, thuế, giao thông vận tải, thông tin và truyền thông 生效中 29/2014/NĐ-CP Nghị định số 29/2014/NĐ-CP Quy định về thẩm quyền, thủ tục xác lập quyền sở hữu của Nhà nước về tài sản và quản lý, xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu của Nhà nước 已失效 14/2011/NĐ-CP Nghị định số 14/2011/NĐ-CP Quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan 已失效 104/2012/NĐ-CP Nghị định số 104/2012/NĐ-CP Quy định đối với tàu quân sự nước ngoài đến nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 已失效 88/2013/TT-BTC Thông tư số 88/2013/TT-BTC hướng dẫn thí điểm thủ tục hải quan đối với hoạt động xuất, nhập xăng dầu, các nguyên liệu để pha chế xăng dầu; hoạt động pha chế, chuyển loại xăng dầu tại Kho ngoại quan xăng dầu Vân Phong 已失效 01/2012/TT-BTC Thông tư số 01/2012/TT-BTC Hướng dẫn việc thông quan hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu phải kiểm dịch 已失效 179/2011/TT-BTC Thông tư số 179/2011/TT-BTC Hướng dẫn xử lý hàng hóa bị từ bỏ, thất lạc, nhầm lẫn, quá thời hạn khai hải quan tại cảng biển mà chưa có người đến nhận quy định tại Điều 45 Luật Hải quan và hàng hóa không có người nhận khác 已失效 110/2010/TT-BTC Thông tư số 110/2010/TT-BTC Hướng dẫn việc xác nhận và thông quan xe thiết kế chở tiền thuộc phân nhóm 8705.10 tại Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi 生效中 126/2011/TT-BTC Thông tư số 126/2011/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Thông tư số 165/2010/TT-BTC ngày 26/10/2010 của Bộ Tài chính quy định thủ tục hải quan đối với xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu xăng dầu; nhập khẩu nguyên liệu để sản xuất và pha chế xăng dầu; nhập khẩu nguyên liệu để gia công xuất khẩu xăng dầu 已失效 86/2013/TT-BTC Thông tư số 86/2013/TT-BTC Quy định về việc áp dụng chế độ ưu tiên trong lĩnh vực quản lý nhà nước về hải quan đổi với doanh nghiệp đủ điều kiện 已失效 124/2014/TT-BTC Thông tư số 124/2014/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan đối với xăng, dầu có nguồn gốc mua từ nước ngoài tạm nhập khẩu để sử dụng hoán đổi đối với xăng, dầu mua từ nhà máy lọc dầu Dung Quất tái xuất sang Lào 已失效 190/2013/TT-BTC Thông tư số 190/2013/TT-BTC Quy định chi tiết thi hành Nghị định số 127/2013/NĐ-CP ngày 15 tháng 10 năm 2013 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính trong lĩnh vực hải quan 已失效 181/2013/TT-BTC Thông tư số 181/2013/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện chính sách thuế và ưu đãi thuế đối với các chương trình, dự án sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và nguồn vốn vay ưu đãi của các nhà tài trợ 生效中 154/2005/NĐ-CP Nghị định số 154/2005/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Luật Hải quanvề thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan 已失效 114/2005/TT-BTC Thông tư số 114/2005/TT-BTC Hướng dẫn về kiểm tra sau thông quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 30/2007/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 30/2007/TTLT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chế độ, chính sách đối với cơ sở bí mật của lực lượng Hải quan chuyên trách phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hoá qua biên giới 生效中 62/2012/TT-BTC Thông tư số 62/2012/TT-BTC Quy định thủ tục hải quan đối với xăng, dầu có nguồn gốc mua từ nước ngoài tạm nhập khấu để sử dụng hoán đổi đối với xăng, dầu mua từ nhà máy lọc dầu Dung Quất tái xuất sang Lào 生效中 1102/QĐ-BTC Quyết định số 1102/QĐ-BTC Về việc xây dựng, quản lý, sử dụng cơ sở dữ liệu giá 生效中 2652/QĐ-BTC Quyết định số 2652/QĐ-BTC Về việc thu hồi quyết định công nhận địa điểm làm thủ tục hải quan tại Thị xã Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh 生效中 40/2008/TT-BTC Thông tư số 40/2008/TT-BTC Hướng dẫn Nghị định số 40/2007/NĐ-CP ngày 16 tháng 3 năm 2007 của Chính phủ quy định về việc xác định trị giá hải quan đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu. 已失效 79/2009/TT-BTC Thông tư số 79/2009/TT-BTC Hướng dẫn về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 16/2007/QĐ-BTC Quyết định số 16/2007/QĐ-BTC Về việc thành lập Đội Kiểm soát phòng, chống ma tuý trực thuộc Cục Hải quan tỉnh, liên tỉnh, thành phố 生效中 19/2006/TT-BTC Thông tư số 19/2006/TT-BTC Hướng dẫn phân loại mặt hàng linh kiện, phụ tùng ô tô 生效中 72/2006/QĐ-BTC Quyết định số 72/2006/QĐ-BTC Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Điều tra chống buôn lậu thuộc Tổng cục Hải quan 已失效 120/2009/TT-BTC Thông tư số 120/2009/TT-BTC Hướng dẫn thi hành Quy chế về kinh doanh bán hàng miễn thuế ban hành kèm theo Quyết định số 24/2009/QĐ-TTg ngày 17/02/2009 của Thủ tướng Chính phủ 已失效 59/2013/TT-BTC Thông tư số 59/2013/TT-BTC Hướng dẫn thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với một số loại hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu và gửi kho ngoại quan 已失效 168/2011/TT-BTC Thông tư số 168/2011/TT-BTC Hướng dẫn Thống kê nhà nước về hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu 生效中 178/2011/TT-BTC Thông tư số 178/2011/TT-BTC Hướng dẫn về việc tạo, phát hành, sử dụng và quản lý Biên lai thu thuế, lệ phí hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của các Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ chuyển phát nhanh đường hàng không quốc tế 已失效 33/2006/QĐ-BTC Quyết định số 33/2006/QĐ-BTC quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Kiểm tra sau thông quan thuộc Tổng cục Hải quan 已失效 55/2006/QĐ-BTC Quyết định số 55/2006/QĐ-BTC Bãi bỏ mẫu tờ khai nhập cảnh, xuất cảnh quy định tại Điều 1 Quyết định số 29/2006/QĐ-BTC ngày 08/05/2006 của Bộ Tài chính 生效中 34/2006/QĐ-BTC Quyết định số 34/2006/QĐ-BTC Về việc thành lập Chi cục Kiểm tra sau thông quan trực thuộc Cục Hải quan tỉnh, liên tỉnh, thành phố 生效中 28/2005/PL-UBTVQH11 Pháp lệnh số 28/2005/PL-UBTVQH11 Ngoại hối 生效中 30/2008/QĐ-BTC Quyết định số 30/2008/QĐ-BTC Về việc ban hành tờ khai trị giá tính thuế hàng hóa nhập khẩu và hướng dẫn khai báo 已失效 62/2007/TT-BTC Thông tư số 62/2007/TT-BTC Hướng dẫn thi hành Nghị định số 97/2007/NĐ-CP ngày 07 tháng 6 năm 2007 của Chính phủ quy định việc xử lý vi phạm hành chính và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính trong lĩnh vực hải quan 已失效 51/2012/TT-BTC Thông tư số 51/2012/TT-BTC Điều chỉnh hiệu lực thi hành của Thông tư số 15/2012/TT-BTC ngày 08/02/2012 của Bộ Tài chính và ban hành mẫu tờ khai hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu 生效中 44/2006/QĐ-BTC Quyết định số 44/2006/QĐ-BTC Ban hành Tờ khai hải quan dùng cho phương tiện vận tải xuất nhập cảnh qua cửa khẩu biên giới đường bộ 生效中 149/2005/NĐ-CP Nghị định số 149/2005/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Luật Thuế xuất khẩu, Thuế nhập khẩu 已失效 155/2005/NĐ-CP Nghị định số 155/2005/NĐ-CP Quy định về việc xác định trị giá hải quanđối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 30/2007/TTLT/BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 30/2007/TTLT/BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chế độ, chính sách đối với cơ sở bí mật của lực lượng Hải quan chuyên trách phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hoá qua biên giới 生效中 113/2005/TT-BTC Thông tư số 113/2005/TT-BTC Hướng dẫn thi hành thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 已失效 29/2006/QĐ-BTC Quyết định số 29/2006/QĐ-BTC Ban hành Quy định về mẫu, hướng dẫn sử dụng, in phát hành và quản lý tờ khai nhập cảnh/xuất cảnh 已失效 235/2009/TTLT/BTC-BGTVT-BTT Thông tư liên tịch số 235/2009/TTLT/BTC-BGTVT-BTT Hướng dẫn việc trao đổi, cung cấp thông tin hải quan, thông tin về người nộp thuế trong lĩnh vực hải quan, thuế, giao thông vận tải, thông tin và truyền thông 生效中 52/2007/QĐ-BTC Quyết định số 52/2007/QĐ-BTC Về việc ban hành Quy định về thí điểm thủ tục hải quan điện tử 已失效 40/2007/NĐ-CP Nghị định số 40/2007/NĐ-CP Quy định về việc xác định trị giá hải quan đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu 已失效 42/2006/QĐ-BTC Quyết định số 42/2006/QĐ-BTC Bổ sung Điều 1 Quyết định số 29/2006/QĐ-BTC ngày 08/05/2006 của Bộ Tài chính ban hành Quy định về mẫu, hướng dẫn sử dụng, in phát hành và quản lý tờ khai nhập cảnh / xuất cảnh 生效中 42/2007/QĐ-BTC Quyết định số 42/2007/QĐ-BTC Về việc phân công nhỉệm vụ thực thi bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chống hàng giả trong lĩnh vực Hải quan 已失效 97/2007/NĐ-CP Nghị định số 97/2007/NĐ-CP Quy định việc xử lý vi phạm hành chính và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính trong lĩnh vực hải quan 已失效 62/2011/TTLT-BTC-BCT-BGTVT Thông tư liên tịch số 62/2011/TTLT-BTC-BCT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung Mục IV của Thông tư liên tịch số 08/2004/TTLT-BTM-BTC-BGTVT ngày 17 tháng 12 năm 2004 hướng dẫn thực hiện dịch vụ trung chuyển container tại các cảng biển Việt Nam của Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương), Bộ Tài chính, Bộ Giao thông vận tải 生效中 127/2013/NĐ-CP Nghị định số 127/2013/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính trong lĩnh vực hải quan 已失效 157/QĐ-BTC Quyết định số 157/QĐ-BTC Về việc đính chính hiệu lực thi hành Danh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam theo Quyết định 107/2007/QĐ-BTC ngày 25/12/2007 生效中 107/2007/QĐ-BTC Quyết định số 107/2007/QĐ-BTC Về việc ban hành Danh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam 已失效 146/2010/TTLT/BTC-BCA-BQP Thông tư liên tịch số 146/2010/TTLT/BTC-BCA-BQP Hướng dẫn việc trao đổi, cung cấp thông tin hải quan và thông tin về người nộp thuế 生效中 13/2015/TT-BTС Thông tư số 13/2015/TT-BTС Quy định về kiểm tra, giám sát, tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu có yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ; kiểm soát hàng giả và hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ 生效中 39/2012/QĐ-TTg Quyết định số 39/2012/QĐ-TTg Ban hành Quy chế quản lý cây cảnh, cây bóng mát, cây cổ thụ 已失效 48/2011/QĐ-TTg Quyết định số 48/2011/QĐ-TTg Về việc thí điểm thực hiện cơ chế hải quan một cửa quốc gia 已失效 19/2011/QĐ-TTg Quyết định số 19/2011/QĐ-TTg Về việc thí điểm thực hiện tiếp nhận bản khai hàng hóa, các chứng từ có liên quan và thông quan điện tử đối với tàu biển nhập cảnh, xuất cảnh 已失效 02/2010/QĐ-TTg Quyết định số 02/2010/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Hải quan trực thuộc Bộ tài chính 已失效 103/2009/QĐ-TTg Quyết định số 103/2009/QĐ-TTg Sửa đổi, bổ sung một số điều Quyết định số 149/2005/QĐ-TTg ngày 20 tháng 6 năm 2005 của Thủ tướng Chính phủ về việc thực hiện thí điểm thủ tục hải quan điện tử 生效中 37/2006/QĐ-TTg Quyết định số 37/2006/QĐ-TTg Ban hành Quy chế thí điểm khu vực cảng mở Cát Lái thuộc Công ty Tân Cảng Sài Gòn 已失效 64/2010/QĐ-UBND Quyết định số 64/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định về trình tự thủ tục xuất cảnh, nhập cảnh, xuất khẩu, nhập khẩu qua cửa khẩu quốc tế hoa lư, tỉnh Bình Phước 生效中
被其引用 10
45/2005/QH11 Nghị quyết số 45/2005/QH11 Về việc thi hành Bộ luật Dân sự 已失效 47/2015/TT-BTC Thông tư số 47/2015/TT-BTC Quy định về việc thí điểm thực hiện quy định Đại lý giám sát hải quan thực hiện Hiệp định vận tải đường bộ giữa Chính phu nước CHXHCN Việt Nam và Chính phủ nước CHND Trung Hoa 已失效 124/2007/TT-BTC Thông tư số 124/2007/TT-BTC Hướng dẫn về in, phát hành, sử dụng, quản lý tem thuốc lá điếu nhập khẩu, tem xì gà nhập khẩu 已失效 162/2007/TT-BTC Thông tư số 162/2007/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ tài chính và thủ tục hải quan áp dụng đối với Khu kinh tế cửa khẩu tỉnh An Giang 生效中 13/2015/TT-BTC Thông tư số 13/2015/TT-BTC Quy định về kiểm tra, giám sát, tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu có yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ; kỉểm soát hàng giả và hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ 生效中 12/2015/NĐ-CP Nghị định số 12/2015/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của các Luật về thuế và sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định về thuế 已失效 07/2007/TT-BTC Thông tư số 07/2007/TT-BTC Hướng dẫn chế độ tài chính và thủ tục hải quan áp dụng tại Khu kinh tế Vũng Áng, tỉnh Hà Tĩnh 生效中 12/2015/TT-BTC Thông tư số 12/2015/TT-BTC Quy định chi tiết thủ tục cấp Chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan; cấp và thu hồỉ mã số nhân vỉên đại lý làm thủ tục hảỉ quan; trình tự, thủ tục công nhận và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan 生效中 118/2008/NĐ-CP Nghị định số 118/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 已失效 08/2007/TT-BTC Thông tư số 08/2007/TT-BTC Hướng dẫn chế độ tài chính và thủ tục hải quan áp dụng tại Khu kinh tế Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá 生效中
42/2005/QH11
修正、补充海关法若干条款的法律第42/2005/QH11号
已失效
↓ 受本文件影响的文件
指导 16
相关 8
64/2010/QĐ-UBND Quyết định số 64/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung quy định về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。