联合通知第47/2012/TTLT-BTC-BTP号关于人民代表大会和人民政府制定和完善规范性法律文件的预算编制、管理和决算的规定。

联合通知第47/2012/TTLT-BTC-BTP号规定了人民代表大会和人民政府制定和完善规范性法律文件所需国家财政资金的预算编制、管理、使用和决算。本通知适用于各级人民代表大会和人民政府,并按照具体条件和支出标准执行。

문서 번호47/2012/TTLT-BTC-BTP
문서 유형联合通知
발행 기관财政部
서명자Nguyễn Thị Minh Cơ Quan Ban Hành Bộ Tư Pháp Chức Danh Thứ Trưởng Người Ký Đinh Trung Tụng — Thứ trưởng
업데이트25. 06. 2026
산업财政、司法
분야财政其他
발행일16. 03. 2012
발효일01. 05. 2012
효력 만료일15. 02. 2017
상태已失效
✦ 스마트 요약

联合通知第47/2012/TTLT-BTC-BTP号规定了人民代表大会和人民政府制定和完善规范性法律文件所需国家财政资金的预算编制、管理、使用和决算。本通知适用于各级人民代表大会和人民政府,并按照具体条件和支出标准执行。

적용 범위

各级人民代表大会和人民政府所属机构。

핵심 사항

  • 各级人民代表大会和人民政府从地方预算中获得资金,用于制定和完善规范性法律文件。
  • 经费根据正式计划和年度补充计划安排,符合任务实施进度。
  • 制定和完善规范性法律文件的活动包括研究、提出建议、起草、征求意见、审查、公布、张贴、翻译、监督法律执行。
  • 对于文本收集审查、资料翻译、组织会议、研讨会、编写报告、支付报酬、个人参与等具体活动有具体的支出标准。
  • 经费分配标准根据文件性质的复杂程度和地区级别确定。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:有助于提高规范性法律文件的质量,确保其在执行中的效力。
  • 消极影响:如果不严格管理,可能会给地方预算带来负担。

❓ 자주 묻는 질문

哪个部门负责安排制定文件的资金?

主管机关或单位负责人负责根据任务实施进度合理安排资金。

人民代表大会新制定或替代决议草案的最大支出是多少?

4,000,000元/草案。

是否有将外文资料翻译成中文的具体支出标准?

有,最大支出为120,000元/页(350字)。

机关负责人是否可以决定各项具体活动的支出?

可以,但不得超过第四条和第五条规定的标准。

年度未使用的经费能否结转到下一年度?

可以,未使用的经费可结转至下一年度继续用于制定和完善规范性法律文件。

전문

联合通知

关于编制、管理和使用保障普法教育、法律普及标准和基层调解工作的经费的规定

国家预算保证人民代表大会和人民政府制定和完善规范性法律文件的工作

根据国务院于2006年9月6日发布的第91号法令,即《关于详细规定和指导实施地方人民代表大会和人民政府制定规范性法律文件若干规定的法律》;

_____________________

 

根据2003年第60号国务院令《关于实施〈中华人民共和国预算法〉若干具体规定和办法》;

财政部部长、司法部部长联合发布通知,规定编制预算、管理和使用以及决算国家预算资金以保障地方人民代表大会和人民政府制定和完善规范性法律文件工作的事项。

根据2008年11月27日政府第118/2008/NĐ-CP号法令《关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定》;

依据2008年8月22日政府颁布的第93/2008/NĐ-CP号法令,关于司法部职能、任务、权限和组织结构的规定;

本通知规定了编制预算、管理和使用以及决算国家预算资金以保障地方人民代表大会和人民政府(以下简称“文件”)制定和完善规范性法律文件的事项,包括以下文件:

第一条 调整范围

1. 各级人民代表大会决议。

2. 各级人民政府决定。

3. 各级人民政府指示。

第二条 制定和完善地方人民代表大会和人民政府文件的预算编制、管理、使用和决算原则

1. 各级地方人民代表大会和人民政府文件的制定和完善所需经费由地方财政根据现行财政分级制度予以保障,并按照《国家预算法》及其配套法规的规定,在年度预算中安排相关机构和单位的支出。

2. 地方人民代表大会和人民政府各级机构和单位为确保文件制定和完善工作而安排的资金,应根据正式计划和补充计划进行,符合任务推进进度,并在已分配的预算范围内进行。

3. 基于有权机关分配的国家预算,结合文件制定计划、预计制定和完善文件的复杂性质,主管机关和单位负责人有责任根据任务推进进度合理安排资金。

4. 编制预算、管理和使用以及决算国家预算资金以保障地方人民代表大会和人民政府制定和完善文件的工作必须符合法律规定的目的、内容、制度和现行财务开支标准及本通知的规定。

第三条 地方人民代表大会和人民政府制定和完善文件的活动

1. 研究并提出制定文件的建议。

2. 制定并通过省级人民代表大会决议的计划;省级人民政府决定和指示的计划,并组织分工执行。

3. 统计调查、研究和评估实际操作情况,特别是在提出制定文件建议、起草文件和执行法律过程中的情况。

4. 起草文件。

5. 组织公众、机构、组织和直接受文件影响的对象提供意见。

6. 根据主要起草机构的要求,对文件草案提出修改意见。

7. 组织对文件草案进行审查。

8. 组织对文件草案进行审议。

9. 审查和系统化直接服务于文件制定和完善工作的文件。

10. 公布、张贴和宣传文件。

11. 将文件翻译成外语和少数民族语言(如有需要)。

12. 监督和评估法律执行情况。

12. 监督、评估法律法规的实施情况。

条4. 对人民代表大会和人民政府制定和完善规范性文件的活动进行经费支出的内容

1. 支出收集、审查文件。

2. 支出翻译、校对外国语言文字和少数民族语言文字为越南语以及相反方向(如有)的文件。

3. 支出组织总结实施法律法规的实际情况,与制定和完善规范性文件过程有关的问题。

4. 支出组织调查统计、调研和评估与研究、提出制定规范性文件建议;制定拟议的规范性文件计划;起草文件和执行法律法规有关的问题。

5. 支出组织会议、座谈会、研讨会和会议,直接服务于制定和完善规范性文件和执行法律法规的活动。

6. 支出起草各种提纲、说明、报告书;提出制定规范性文件的建议;制定拟议的规范性文件计划;起草文件和报告跟踪、评估法律法规执行情况。

7. 支出支付参与研究、提供咨询在制定和完善规范性文件过程中人员的劳务费。

8. 支出提出制定规范性文件的建议、制定拟议的规范性文件计划、起草文件的意见。

9. 支出组织审定、审议草案文件。

10. 支出组织介绍草案文件内容,征求民众、机关、组织和受文件直接影响对象的意见。

11. 支出整理、完善各种提纲、说明、报告书;各种报告;草案建议制定规范性文件;草案拟议的规范性文件计划和草案文件。

12. 支出公布、张贴、普及已由有权机关签署发布的文件。

13. 支出组织跟踪、评估法律法规执行情况。

14. 直接服务于制定和完善规范性文件的其他必要费用。

条5. 人民代表大会和人民政府制定和完善规范性文件活动中各项内容的支出标准

1. 制定草案文件详细提纲的支出:

a) 人民代表大会决议:

新决议或替代决议:最高支出限额为900,000元/提纲;

修改或补充决议:最高支出限额为600,000元/提纲。

b) 人民政府决定:

新决定或替代决定:最高支出限额为850,000元/提纲;

修改或补充决定:最高支出限额为550,000元/提纲。

c) 人民政府指示:最高支出限额为500,000元/提纲。

2. 起草文件的支出:

a) 人民代表大会决议:

新决议或替代决议:最高支出限额为4,000,000元/草案文件;

修改或补充决议:最高支出限额为3,500,000元/草案文件;

b) 人民政府决定:

新决定或替代决定:最高支出限额为3,200,000元/草案文件;

修改或补充决定:最高支出限额为2,700,000元/草案文件。

c) 人民政府指示:最高支出限额为2,000,000元/草案文件。

3. 起草各种报告以服务制定和完善规范性文件工作的支出:

a) 报告/汇总关于草案文件的意见;最高支出限额为200,000元/报告/汇总;

b) 解释报告、采纳意见;审定、审议意见:最高支出限额为300,000元/报告;

c) 独立专家的意见报告、参与审定、审议成员的报告、根据委托单位要求准备的独立发言报告:

对于新或替代的人民代表大会决议草案,新或替代的人民政府决定草案:最高支出限额为300,000元/报告;

对于新或替代的人民政府指示草案:最高支出限额为200,000元/报告;

对于修改或补充的文件草案:最高支出限额为150,000元/报告。

d) 法律执行情况跟踪报告:

由司法厅负责编制并提交省级人民政府报送司法部的跟踪法律法规执行情况的综合报告:最高支出限额为3,000,000元/报告;

由县级人民政府汇总,省级各厅局负责编制并提交司法厅的跟踪法律法规执行情况的报告:最高支出限额为1,500,000元/报告;

由乡级人民政府,县级各局负责编制并提交司法科的跟踪法律法规执行情况的报告:最高支出限额为800,000元/报告。

4. 起草征求意见文件;审定、审议报告的支出

a) 意见书:

对于人民代表大会决议草案,人民政府决定草案:最高支出限额为200,000元/文件;

对于人民政府指示草案:最高支出限额为150,000元/文件。

b) 审定报告、审议报告:

对于人民代表大会决议草案,人民政府决定草案:最高支出限额为500,000元/审定或审议报告;

对于人民政府指示草案:最高支出限额为400,000元/审定报告。

5. 整理和完善研究提纲、各种报告、说明、报告书、草案文件的支出:最高支出限额为150,000元/次整理。

6. 参加会议、研讨会、座谈会、大会的个人支出:

主持人:最高支出限额为150,000元/人/次会议;

参会人员:最高支出限额为100,000元/人/次会议;

参会人员提交的书面发言:最高支出限额为200,000元/份发言。

7. 租用翻译和校对材料(如有)的支出:

将外文资料翻译成中文:最高费用为120,000元/页(350字);

将中文资料翻译成外文:最高费用为150,000元/页(350字);

将中文资料翻译成少数民族语言:最高费用为100,000元/页(350字);

校对翻译资料:最高费用为40,000元/页(350字)。

对于一些不常见的语言,翻译费用可增加至上述翻译费用的30%。

8. 除按照本条第1至第7款规定的支出标准执行外,其他内容的支出按现行财政支出制度执行,包括:

a) 按照财政部关于差旅费制度的规定,为国内出差的干部提供差旅费;组织会议、研讨会、座谈会、总结等的支出,按财政部关于国家机关和事业单位会议费制度的规定执行。

b) 按照财政部关于管理、使用和决算统计调查经费的规定,组织统计调查、调研、评估实际执行情况的支出。

c) 建立电子化信息系统所需费用,按照财政部关于电子信息技术投入标准的指导规定以及现行有关信息技术的规定,用于制定和改进文本工作。

研究、制定专题以支持文本制定和完善工作;制定各种说明和报告;提出文本制定建议;制定文本制定计划草案;对法律法规实施情况进行评估和总结,根据财政部和科学技术部关于科研项目和科技项目使用国家预算资金的定额分配和预算编制指导规定执行。

对直接服务于文本制定和完善工作的审查和系统化文本活动,按照财政部和司法部关于确保检查、处理、审查和系统化法律法规文本工作的预算编制、管理和使用的规定执行。

普及文本的工作,按照财政部和司法部关于确保普及和法治教育工作的预算编制、管理和使用的指导规定执行。

9. 各级人民代表大会和人民政府负责主持制定和完善文本的负责人应根据本条第1至第7款规定的支出限额和现行财政支出制度,在各级人民代表大会和人民政府制定和完善文本的各项活动中确定具体支出项目的支出限额,但不得超过上述规定的限额。

第六条 保障各级人民代表大会和人民政府制定和完善文本的经费定额分配

1. 各级人民代表大会和人民政府制定和完善文本的经费保障定额,应当基于所分配的预算经费、每份文本的复杂性;依据本通知规定的各项活动、支出内容和支出限额,并按以下方式分配:

a) 人民代表大会决议或人民政府决定的新发布或替代发布:

省级:每份文本最高不超过9,000,000元;

县级:每份文本最高不超过7,000,000元;

乡级:每份文本最高不超过5,500,000元。

对于修改或补充的文本,最高分配限额不超过新发布或替代发布的文本的80%。

b) 对于人民政府指示:

省级:每份文本最高不超过3,500,000元;

县级:每份文本最高不超过2,500,000元;

乡级:每份文本最高不超过2,000,000元。

c) 对于内容复杂的文本,需要多个机构或单位参与意见或涉及多个层级、行业和领域的文本,省级人民政府可根据地方财政能力,向省级人民代表大会提出申请,批准更高的经费定额,但增加部分不得超过本款a项和b项规定定额的20%。

2. 除本条第1款规定的经费定额外,根据资金来源的能力,必要时,负责主持制定和完善文本的机构或单位负责人可从已分配的经常性预算中安排一部分资金,以支持与制定和完善文本相关的活动。

条7. 编制、管理和使用人民代表大会和人民政府文件制定和完善经费预算及决算

1. 预算编制和资金分配如下进行:

a) 每年,各机关单位根据其职能任务以及本通知的规定,编制本级人民代表大会和人民政府文件制定和完善计划,并将执行该计划所需的资金纳入年度经常性预算中,提交财政机关、人民代表大会办公室、人民政府办公室和同级司法机关汇总,以纳入国家预算草案并上报人民政府提请人民代表大会审议批准,依照《国家预算法》及其实施细则和实施指南。

特别对于乡级,人民政府编制本级文件制定和完善经费预算,提交同级人民代表大会审议批准。

b) 对于突发或紧急情况下的文件发布,或者在年度文件制定和完善计划中补充的文件;计划中的文件推迟到下一年度或暂时停止执行,主要起草机关应及时通知财政机关、人民代表大会办公室、人民政府办公室和同级司法机关,以便汇总并向有权限的部门申请调整资金。

根据有权审批机构批准的资金预算,各机关单位应按照本通知第6条、《国家预算法》及其实施细则和实施指南的规定,为每种类型的文件制定和完善设定定额。

2. 资金使用和决算如下进行:

a) 文件制定和完善工作的资金使用和决算必须符合本通知第4条和第5条规定的支出内容和标准,现行财务开支制度,并确保所有合法有效的凭证。

b) 当年用于文件制定和完善工作的资金,如果未全部使用,则可结转至下一年度继续使用。

c) 对于当年计划但推迟到下一年度或暂时停止执行的文件,主要起草机关应按已执行的工作内容和活动进行决算。

文件制定和完善工作的保障资金用于哪项内容,就记入国家预算科目明细表中相应的支出项目。

条 8. 实施条款

本通知自2012年5月1日起生效,并取代财政部和司法部于2007年11月15日联合发布的第09/2007/TTLT-BTC-BTP号通知,该通知关于指导管理与使用国家预算资金保障人民代表大会和人民政府文件制定工作。

在执行过程中如遇困难或问题,请各机关单位及时向财政部和司法部反映,以便研究修改完善。/。 

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 79
60/2003/NĐ-CP Nghị định số 60/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ngân sách nhà nước 만료됨 91/2006/NĐ-CP Nghị định số 91/2006/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân 만료됨 93/2008/NĐ-CP Nghị định số 93/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp 만료됨 118/2008/NĐ-CP Nghị định số 118/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 만료됨 11/2014/QĐ-UBND Quyết định số 11/2014/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 3911/QĐ-UBND Quyết định 3911/QĐ-UBND năm 2012 sửa đổi Chương trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 6226/QĐ-UBND Quyết định 6226/QĐ-UBND năm 2014 sửa đổi Chương trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân Thành phố và chuẩn bị dự thảo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chính Minh 발효 중 292/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 292/2012/NQ-HĐND Về việc quy định mức chi, định mức phân bổ kinh phí bảo đảm cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của HĐND, UBND các cấp trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 157/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 157/2016/NQ-HĐND Về việc quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của HĐND các cấp trên địa bàn thành phố Hải Phòng 만료됨 08/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2012/NQ-HĐND Định mức chi đảm bảo cho công tác xây dựng, hoàn thiện, kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 만료됨 69/2012/QĐ-UBND Quyết định số 69/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân và Đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 258/QĐ-UBND Quyết định số 258/QĐ-UBND Ban hành Chương trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của UBND tỉnh Hưng Yên năm 2013 만료됨 45/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2012/NQ-HĐND về việc bãi bỏ Nghị quyết số 149/2009/NQ-HĐND ngày 14/7/2009 của HĐND tỉnh Quy định mức chi đảm bảo cho công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các cấp. 발효 중 28/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2016/NQ-HĐND Ban hành chế độ, định mức chi đảm bảo các điều kiện hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Hà Giang nhiệm kỳ 2016 - 2021 만료됨 10/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 22/2010/NQ-HĐND về việc quy định mức chi bảo đảm cho công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp 발효 중 4661/QĐ-UBND Quyết định 4661/QĐ-UBND năm 2014 sửa đổi Chương trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân Thành phố và chuẩn bị dự thảo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh kèm theo Quyết định số 560/QĐ-UBND 발효 중 129/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 129/2016/NQ-HĐND Quy định về chế độ, chính sách và điều kiện bảo đảm hoạt động của đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp Thành phố Hồ Chí Minh nhiệm kỳ 2016-2021 만료됨 293/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 293/2012/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị quyết số 123/2008/NQ-HĐND ngày 14/7/2008 của Hội đồng nhân dân tỉnh khóa XII quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính đặc thù phục vụ hoạt động HĐND các cấp tỉnh Điện Biên 만료됨 306/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 306/2013/NQ-HĐND Quy đinh mức chi bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 89/2012/QĐ-UBND Quyết định số 89/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí bảo đảm cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định về một số chế độ, chính sách và các điều kiện bảo đảm hoạt động của Đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 30/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định một số chế độ, chính sách và điều kiện đảm bảo hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Nam Định 만료됨 36/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định về định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Hà Nam 만료됨 41/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2016/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND ngày 13 tháng 3 năm 2013 của HĐND tỉnh quy định một số chế độ chi tiêu bảo đảm hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp của tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 06/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND Về việc quy định một số chế độ chi tiêu bảo đảm hoạt động của HĐND các cấp của tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định một số chế độ, định mức chi đảm bảo điều kiện hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Hòa Bình, nhiệm kỳ 2016 - 2021 만료됨 55/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định một số chế độ, định mức chi tiêu phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Bắc Kạn 만료됨 38/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định một số chế độ chi tiêu bảo đảm hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 42/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2016/NQ-HĐND Về việc ban hành một số chế độ chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Yên Bái 발효 중 72/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2016/NQ-HĐND Ban hành quy định chế độ chi đảm bảo hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Lào Cai 만료됨 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Về việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước đảm bảo cho công tác xây dựng dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân do Ủy ban nhân dân cùng cấp trình và công tác xây dựng, hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Quy định mức chi đối với công tác xây dựng, hoàn thiện, kiểm tra, rà soát và hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật của HĐND, UBND các cấp trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Về mức chi và định mức phân bổ kinh phí bảo đảm cho công tác xây dựng và hoàn thiện dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của HĐND, UBND các cấp 만료됨 05/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2016/NQ-HĐND Ban hành quy định một số chế độ, định mức chi tiêu phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Bình Phước 만료됨 15/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND Quy định mức chi đối với công tác xây dựng, hoàn thiện, kiểm tra, rà soát và hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật của HĐND, UBND các cấp 만료됨 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Quy định về kinh phí hỗ trợ cho công tác xây dựng, hoàn thiện và kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh 발효 중 07/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2012/NQ-HĐND Kinh phí hỗ trợ cho công tác xây dựng, hoàn thiện và kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh 만료됨 25/2012/QĐ-UBND Quyết định số 25/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định kinh phí bảo đảm cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 09/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2012/NQ-HĐND về việc Quy định kinh phí bảo đảm cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của HĐND, UBND các cấp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên; chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động; chế độ chi tiêu tài chính đối với các hoạt động thể thao và các giải thi đấu thể thao; chế độ bồi dưỡng đối với cán bộ, công chức làm công tác tiếp công công dân, xử lý đơn thư khiếu nại, tố cáo trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 11/2014/QĐ-UBND Quyết định số 11/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục soạn thảo, ban hành văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh 만료됨 08/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2012/NQ-HĐND Về việc Quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp 만료됨 21/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2013/NQ-HĐND Về nội dung chế độ, định mức chi phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Hậu Giang 만료됨 54/2015/QĐ-UBND Quyết định số 54/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi thực hiện công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 만료됨 23/2013/QĐ-UBND Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi, quản lý, sử dụng Ngân sách Nhà nước bảo đảm cho công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 만료됨 51/2012/QĐ-UBND Quyết định số 51/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng kinh phí bảo đảm cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 16/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2012/NQ-HĐND Quy định một số chế độ, định mức chi tiêu phục vụ hoạt động Hội đồng nhân dân các cấp thành phố Cần Thơ 만료됨 11/2014/QĐ-UBND Quyết định số 11/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục soạn thảo, ban hành văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 만료됨 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh 발효 중 40/2012/QĐ-UBND Quyết định số 40/2012/QĐ-UBND Bãi bỏ quyết định số 02/2009/QĐ-UBND ngày 14/01/2009 của UBND tỉnh về quy định mức chi đảm bảo công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của HĐND, UBND các cấp 발효 중 22/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2012/NQ-HĐND Về bãi bỏ nghị quyết số 28/2008/NQ-HĐND ngày 16/12/2008 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc quy định mức chi bảo đảm cho công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp 발효 중 66/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 66/2012/NQ-HĐND Quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính bảo đảm hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Lai Châu 만료됨 36/2014/QĐ-UBND Quyết định số 36/2014/QĐ-UBND Quy định mức chi cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của HĐND, UBND các cấp thuộc tỉnh Lâm Đồng 발효 중 55/2012/QĐ-UBND Quyết định số 55/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí hỗ trợ cho công tác xây dựng, kiểm tra rà soát, hệ thống hóa, theo dõi thi hành văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 27/2012/QĐ-UBND Quyết định số 27/2012/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 63/2008/QĐ-UBND ngày 17/9/2008 và Quyết định số 38/2010/QĐ-UBND ngày 12/5/2010 của UBND tỉnh 발효 중 02/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2012/NQ-HĐND Ban hành quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của hội đồng nhân dân các cấp trong Tỉnh 만료됨 13/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2012/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ nghị quyết số 06/2008/NQ-HĐND ngày 29 tháng 7 năm 2008 của hội đồng nhân dân tỉnh ban hành quy định về mức hỗ trợ kinh phí cho công tác xây dựng văn quy phạm pháp luật của hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân trên địa bàn Tỉnh Bình Phước 발효 중 22/2014/NQ-HĐND8 Nghị quyết số 22/2014/NQ-HĐND8 Về việc bổ sung Nghị quyết số 61/2011/NQ-HĐND8 ngày 09 tháng 12 năm 2011 của Hội đồng nhân dân tỉnh khóa VIII quy định một số mức chi đặc thù trong công tác kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 70/2011/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định một số mức chi đặc thù trong công tác kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 21/2012/QĐ-UBND Quyết định số 21/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Lạng Sơn 만료됨 78/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 78/2012/NQ-HĐND Ban hành Quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Lạng Sơn 만료됨 49/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2012/NQ-HĐND Về việc quy định một số nội dung chi, định mức chi đảm bảo hoạt động của HĐND các cấp trên địa bàn tỉnh Hà Giang (nhiệm kỳ 2011-2016) 만료됨 10/2012/NQ-HĐND8 Nghị quyết số 10/2012/NQ-HĐND8 Về việc quy định mức chi và định mức phân bổ kinh phí đảm bảo cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Bình Dương 발효 중 64/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 64/2012/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ nghị quyết số 05/2008/NQ-HĐND ngày 09 tháng 01 năm 2008 của hội đồng nhân dân tỉnh về quản lý và sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm cho công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của hội đồng nhân dân, ủy ban nhân dân 발효 중 21/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2012/NQ-HĐND Về việc quy định mức chi bảo đảm cho công tác xây dựng, hoàn thiện, kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thông hóa văn bản QPPL trên địa bàn tỉnh Phú thọ 만료됨 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định nội dung chi, mức chi và định mức phân bổ kinh phí đảm bảo cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 32/2012/QĐ-UBND Quyết định số 32/2012/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 50/2008/QĐ-UBND ngày 20/11/2008 của UBND thành phố Đà Nẵng về mức chi hỗ trợ xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 발효 중 41/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2013/NQ-HĐND Ban hành Quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 04/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2013/NQ-HĐND Quy định một số định mức chi hỗ trợ hoạt động Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Cao Bằng 만료됨 02/2012/QĐ-UBND Quyết định số 02/2012/QĐ-UBND Về mức chi thực hiện các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 만료됨 04/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2013/NQ-HĐND Về định mức phân bổ kinh phí bảo đảm cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật có nội dung phức tạp của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân 발효 중 135/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 135/2014/NQ-HĐND Quy định một số chế độ chi tiêu đảm bảo hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 102/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 102/2013/NQ-HĐND Về Quy định chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Quảng Nam 만료됨 05/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐND về việc ban hành Quy định một số mức chi bảo đảm cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của HĐND, UBND các cấp trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Quy định mức chi, lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Quy định mức chi, định mức phân bổ kinh phí bảo đảm cho công tác xây dựng và hoàn thiện văn bản QPPL của HĐND, UBND các cấp trên dịa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 25/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2012/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 05/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐND VỀ QUY ĐỊNH MỘT SỐ CHẾ ĐỘ, ĐỊNH MỨC CHI TIÊU TÀI CHÍNH PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG CỦA HĐND CÁC CẤP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNGHỘI ĐỒNG NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNGKHÓA XIV, KỲ HỌP THỨ 4(Từ ngày 17 đến ngày 19 tháng 7 năm 2012) 만료됨 32/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2012/NQ-HĐND Về một số chế độ chi tiêu đảm bảo hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Lào Cai 만료됨 53/2012/QĐ-UBND Quyết định số 53/2012/QĐ-UBND Về việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm cho công tác xây dựng dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân do Ủy ban nhân dân cùng cấp trình và công tác xây dựng, hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨
인용됨 39
15/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2013/NQ-HĐND Về nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2013 만료됨 51/2016/QĐ-UBND Quyết định số 51/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bình tuyển, công nhận cây mẹ, cây đầu dòng, vườn giống cây lâm nghiệp, rừng giống trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 52/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2016/NQ-HĐND Về quy định chế độ trợ cấp đặc thù cho công chức, viên chức, người lao động làm việc tại Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội 발효 중 02/2015/QĐ-UBND Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND Về ban hành Quy trình giải quyết khiếu nại trên địa bàn quận Phú Nhuận 발효 중 16/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 16/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA THÔN, KHU DÂN CƯ 만료됨 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Lâm Đồng khóa IX, nhiệm kỳ 2016 - 2021 발효 중 45/2013/QĐ-UBND Quyết định số 45/2013/QĐ-UBND Quy định đơn giá cho thuê nhà thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 91/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 91/2013/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 115/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 115/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Bảng giá đất năm 2015 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 74/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua Quy hoạch điều chỉnh, bổ sung thăm dò, khai thác, sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020. 만료됨 37/2013/QĐ-UBND Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức, quản lý và khai thác vận tải hành khách bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 73/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2013/NQ-HĐND Quy định về mức thu phí, tỷ lệ để lại cho đơn vị thu phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô, áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 만료됨 78/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 78/2013/NQ-HĐND Quy định về mức chi hỗ trợ phát lại các chương trình phát thanh, truyền hình ở các đài phát thanh, truyền hình các cấp 만료됨 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, đối tượng thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đề án, báo cáo thăm dò, đánh giá trữ lượng, khai thác, sử dụng nước dưới đất; phí thẩm định đề án khai thác, sử dụng nước mặt; phí thẩm định đề án xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi; phí thẩm định hồ sơ, điều kiện hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 25/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2013/QĐ-UBND QUY CHẾ PHỐI HỢP KIỂM TRA, ĐỐI CHIẾU THÔNG TIN VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA VỀ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG 만료됨 01/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 01/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC HỦY BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2013/QĐ-UBND NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2013 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG VỀ VIỆC BAN HÀNH “ĐƠN GIÁ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT CÓ THỜI HẠN (ĐẤT MƯỢN THI CÔNG) TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG” 발효 중 01/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2013/NQ-HĐND về mức thu phí, tỷ lệ phần trăm để lại cho đơn vị thu phí sử dụng đường bộ đối với xe mô tô trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động Đội Quản lý trật tự đô thị quận Phú Nhuận 발효 중 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Về sửa đổi, bổ sung giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở y tế nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 71/2014/TTLT-BTC-BNV Thông tư liên tịch số 71/2014/TTLT-BTC-BNV Quy định chế độ tự chủ, tự chịu trách nhiệm về sử dụng kinh phí quản lý hành chính đối với các cơ quan nhà nước 발효 중 24/2013/QĐ-UBND Quyết định số 24/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi và mức chi hỗ trợ cho hoạt động khuyến nông từ nguồn kinh phí địa phương trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 52/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2016/NQ-HĐND Quy định mức chi bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 51/2016/QĐ-UBND Quyết định số 51/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc lập dự toán, quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện kiểm soát thủ tục hành chính đối với cơ quan hành chính các cấp thuộc tỉnh Lào Cai 만료됨 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về trình tự, thủ tục xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 74/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2013/NQ-HĐND Về quy định mức chi đối với công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 73/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2013/NQ-HĐND Về quy định mức chi thực hiện các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh 발효 중 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thẩm định dự thảo văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 37/2013/QĐ-UBND Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định nội dung chi, mức chi bảo đảm công tác Cải cách hành chính Nhà nước trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND V/v sửa đổi một số điều của Quy chế thẩm định văn bản quy phạm pháp luật ban hành kèm theo Quyết định số 25/2011/QĐ-UBND ngày 09/9/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lai Châu 만료됨 25/2013/QĐ-UBND Quyết định số 25/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành mức chi phục vụ hoạt động cải cách hành chính trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 78/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 78/2013/NQ-HĐND Quy định mức chi phục vụ hoạt động cải cách hành chính trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 24/2013/QĐ-UBND Quyết định số 24/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành mức chi bảo đảm cho hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 45/2013/QĐ-UBND Quyết định số 45/2013/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế soạn thảo, thẩm định, ban hành văn bản quy phạm pháp luật ban hành kèm theo Quyết định số 45/2011/QĐ-UBND ngày 27/7/2011 của UBND tỉnh Bình Phước 만료됨 115/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 115/2014/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi thực hiện các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên dịa bàn tỉnh Đắk Lắk 발효 중 91/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 91/2013/NQ-HĐND Quy định mức chi đảm bảo công tác cải cách hành chính trên địa bàn tỉnh 만료됨 02/2015/QĐ-UBND Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND Quy định nội dung chi và mức chi kinh phí bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 01/2014/QĐ-UBND Quyết định số 01/2014/QĐ-UBND Quy định nội dung chi và mức chi kinh phí bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 16/2013/QĐ-UBND Quyết định số 16/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định trình tự, thủ tục xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật của hội đồng nhân dân, ủy ban nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨
47/2012/TTLT-BTC-BTP
联合通知第47/2012/TTLT-BTC-BTP号关于人民代表大会和人民政府制定和完善规范性法律文件的预算编制、管理和决算的规定。
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 41
66/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 66/2012/NQ-HĐND Về việc sửa đổi chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí hộ tịch 만료됨 13/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án quy hoạc mạng lưới cơ sở dạy nghề tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 만료됨 36/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 36/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH ĐƠN GIÁ ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ; ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI, TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT, LẬP HỒ SƠ ĐỊA CHÍNH, CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở VÀ TÀI SẢN KHÁC GẮN LIỀN VỚI ĐẤT; XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊA CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 만료됨 21/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ AN TOÀN BỨC XẠ TRONG HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC, CHẾ BIẾN SA KHOÁNG TITAN-ZIRCON TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 발효 중 55/2012/QĐ-UBND Quyết định số 55/2012/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định thực hiện chế độ hợp đồng theo Quyết định số 58/TTg ngày 03/02/1994 của Thủ tướng Chính phủ đối với người làm công tác Dân số - Kế hoạch hóa Gia đình tại các Trạm Y tế xã, phường, thị trấn. 만료됨 22/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2014/NQ-HĐND về việc đặt tên đường, phố và công trình công cộng trên địa bàn thành phố Hưng Yên 발효 중 42/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng các loại phí trong lĩnh vực văn hóa, thể thao và du lịch thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh 발효 중 05/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp từ năm học 2016-2017 đến năm học 2020-2021 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 49/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2012/NQ-HĐND Quy định chế độ chi tiêu tài chính đối với các giải thi đấu thể thao và chế độ dinh dưỡng đặc thù đối với vận động viên, huấn luyện viên thể thao thành tích cao trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 05/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐND Về việc đặt tên, đổi tên và điều chỉnh tên đường thuộc thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị 발효 중 55/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2016/NQ-HĐND Ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2017 만료됨 49/2013/QĐ-UBND Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ mức thu lệ phí đăng ký nuôi con nuôi quy định tại biểu mức thu lệ phí đăng ký hộ tịch ban hành kèm theo Quyết định số 216/2008/QĐ-UBND ngày 21 tháng 8 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận 발효 중 135/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 135/2014/NQ-HĐND Về chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa sang đất phi nông nghiệp đối với 12 dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh Long An 발효 중 15/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND Về nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển bằng nguồn ngân sách nhà nước giai đoạn 2016-2020. 만료됨 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 41/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2016/NQ-HĐND Về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi thời kỳ ổn định ngân sách 2017 - 2020 của ngân sách các cấp thuộc tỉnh An Giang 만료됨 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung tỷ lệ (%) phân chia một số nguồn thu giữa các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 38/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2016/NQ-HĐND Về nhiệm vụ kinh tế - xã hội năm 2017 발효 중 21/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2012/NQ-HĐND Về mức hỗ trợ vốn ngân sách thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới 만료됨 23/2013/QĐ-UBND Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chính sách đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ, thu hút và tạo nguồn nhân lực có chất lượng của tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2013 - 2020 만료됨 41/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2013/NQ-HĐND Về quy định mức chi và quản lý, sử dụng kinh phí thực hiện các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 만료됨 04/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2013/NQ-HĐND Thông qua đề án phát triển y tế chuyên sâu tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 만료됨 30/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2016/NQ-HĐND Về việc hỗ trợ kinh phí mua bảo hiểm y tế cho người thuộc hộ cận nghèo trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2017-2020. 만료됨 72/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2016/NQ-HĐND Phát triển khoa học và công nghệ phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế tỉnh Ninh Thuận, giai đoạn 2016 - 2020 발효 중 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Khánh Hoà 만료됨 40/2012/QĐ-UBND Quyết định số 40 /2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động vận tải đường bộ trong đô thị và tỷ lệ phương tiện vận tải hành khách đáp ứng nhu cầu đi lại của người khuyết tật trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 16/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2012/NQ-HĐND Về chương trình xây dựng Nghị quyết và chương trình giám sát của Hội đồng nhân dân tỉnh Thái Nguyên năm 2013 발효 중 64/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 64/2012/NQ-HĐND Về việc vận động đóng góp Quỹ Quốc phòng - an ninh trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 06/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND Về danh mục các lĩnh vực đầu tư kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội giai đoạn 2013 - 2015 được Quỹ Đầu tư phát triển Khánh Hòa đầu tư trực tiếp, cho vay. 만료됨 22/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2012/NQ-HĐND Về quy hoạch thăm dò, khai thác, chế biến và sử dụng khoáng sản Khánh Hòa đến năm 2015 và định hướng sau năm 2015 만료됨 21/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2013/NQ-HĐND Về nhiệm vụ và giải pháp thực hiện điều chỉnh cơ cấu kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao sức cạnh tranh nền kinh tế thành phố Hải Phòng, đảm bảo yêu cầu phát triển nhanh, bền vững đến năm 2020, định hướng đến năm 2025 만료됨 32/2012/QĐ-UBND Quyết định số 32/2012/QĐ-UBND Ban hành tiêu chuẩn “Xã đạt chuẩn văn hóa nông thôn mới” 만료됨 54/2015/QĐ-UBND Quyết định số 54/2015/QĐ-UBND Về việc uỷ quyền xác định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh 만료됨 10/2012/NQ-HĐND Quyết định số 10/2012/NQ-HĐND Quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 02/2012/NQ-HĐND Quyết định số 02/2012/NQ-HĐND Phê chuẩn quyết toán nhân sách nhà nước tỉnh Thái Nguyên năm 2011 만료됨 25/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2012/NQ-HĐND Thông qua đề án công nhận thị trấn Ba Hàng thị trấn Bãi Bông, huyện Phổ Yên và thị trấn Đại Từ, huyện Đại Từ đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 36/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2016/NQ-HĐND Về việc công bố Danh mục nghị quyết do Hội đồng nhân dân tỉnh Nam Định ban hành hết hiệu lực thi hành 발효 중 51/2012/QĐ-UBND Quyết định số 51/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định Thi đua, Khen thưởng trong phong trào thi đua “Thái Nguyên chung sức xây dựng nông thôn mới” giai đoạn 2011 - 2015 만료됨 78/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 78/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua kế hoạch đầu tư phát triển bằng nguồn vốn vượt thu Xổ số kiến thiết Tỉnh năm 2012 만료됨 02/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH MỨC TRỢ CẤP TIỀN ĂN CHO MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 발효 중 102/2013/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 102/2013/NQ-HĐND VỀ VIỆC SỬA ĐỔI, BỔ SUNG NGHỊ QUYẾT SỐ 152/2010/NQ-HĐND, NGÀY 16/7/2010 CỦA HĐND TỈNH PHÚ YÊN VỀ SỐ LƯỢNG, CHỨC DANH CÁN BỘ, CÔNG CHỨC CẤP XÃ; CHỨC DANH, MỨC PHỤ CẤP CHO NHỮNG NGƯỜI HOẠT ĐỘNG KHÔNG CHUYÊN TRÁCH Ở CẤP XÃ VÀ THÔN, BUÔN, KHU PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 만료됨
인용 8
01/2002/QH11 Luật Ngân sách nhà nước số 01/2002/QH11 만료됨 51/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 51/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án thành lập Quỹ Đầu tư phát triển và bảo lãnh tín dụng tỉnh Vĩnh Phúc 발효 중 209/2012/TTLT-BTC-BTP Thông tư liên tịch số 209/2012/TTLT-BTC-BTP Hướng dẫn việc lập, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí bảo đảm hoạt động của cơ quan, tổ chức trợ giúp pháp lý nhà nước 발효 중 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 25/2012/QĐ-UBND Quyết định số 25/2012/QĐ-UBND Ban hành Chương trình cải cách hành chính trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 – 2020 만료됨 07/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) tỉnh Thái Nguyên 만료됨 09/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2012/NQ-HĐND Về nhiệm vụ, giải pháp xây dựng nông thôn mới thành phố Hải Phòng giai đoạn 2012-2015, định hướng đến 2020 만료됨 51/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 51/2012/NQ-HĐND Về việc quy định nội dung chi, mức chi đặc thù cho công tác kiểm tra, xử lý, rà soát và hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.