法令第48/2007/NĐ-CP关于确定各类森林价格的原则和方法

法令第48/2007/NĐ-CP规定了防护林、特种用途林和天然林的使用权价格;人工林的所有权价格。适用于与确定和应用各类森林价格相关的国家机关、单位、组织和个人。确定方法包括收入法、成本法、比较法,并根据具体条件选择和调整价格。

문서 번호48/2007/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관农业与环境部
서명자Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
업데이트29. 06. 2026
산업农业与农村发展
분야未分类
발행일28. 03. 2007
발효일04. 05. 2007
효력 만료일01. 01. 2019
상태已失效
✦ 스마트 요약

法令第48/2007/NĐ-CP规定了防护林、特种用途林和天然林的使用权价格;人工林的所有权价格。适用于与确定和应用各类森林价格相关的国家机关、单位、组织和个人。确定方法包括收入法、成本法、比较法,并根据具体条件选择和调整价格。

적용 범위

国家机关、单位、组织、家庭户、个人(包括在境外定居的越南人)、外国组织和个人,涉及确定和应用各类森林价格。

핵심 사항

  • 国家机关、单位、组织、家庭户、个人→按照具体规定计算使用森林费用、租赁森林费用、因国家分配或收回森林而支付的赔偿金(第二条)。
  • 国家机关、单位、组织、家庭户、个人→必须按照收入法、成本法、比较法确定防护林、特种用途林和天然林的使用权价格;人工林的所有权价格(第六条至第十四条)。
  • 国家机关、单位、组织→可以根据地方的具体情况选择合适的定价方法(第十五条)。
  • 省级人民政府→当规划发生变化或市场价格波动超过20%时,可决定调整各类森林的价格(第十六条)。
  • 国家机关、单位、组织→可以确定“k”系数以计算违反保护和发展森林法律者的赔偿金额(第四条第八项a)

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:为确定各类森林价格提供了明确的法律基础,有助于有效管理森林资源。
  • 消极影响:可能给企业带来额外的成本负担,因为需要执行复杂的森林定价程序。
  • 受益者:林地所有者、林业从业者(能够准确计算从森林中获得的利益)。
  • 受影响者:林业产品经营企业(必须遵守有关森林定价的规定)。

❓ 자주 묻는 질문

本法令适用于谁?

适用于与确定和应用各类森林价格相关的国家机关、单位、组织、家庭户、个人(包括境内和境外)。

确定各类森林价格的方法有哪些?

有三种方法:收入法、成本法、比较法(第六条至第十四条)。

国家机关何时可以调整各类森林的价格?

当规划发生变化或市场价格波动超过20%持续六个月以上时(第十六条)。

哪个机构负责执行本法令?

农业农村部、财政部和省级人民政府主席(第十八条至第十九条)。

“k”系数用于计算什么?

“k”系数用于调整环境价值,以确定对违反保护和发展森林法律者的赔偿金额(第四条第八项a)。

전문

关于各类森林价格的原则和方法

____________________

 

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二〇〇四年十二月三日颁布的《森林保护和发展法》;

根据2002年4月26日发布的《价格条例》;

根据农业农村部部长的建议,

令:

第一章

总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 调整范围

本法令规定了防护林、特种用途林和天然商品林的使用权价格(以下简称使用权价格);人工商品林的所有权价格(以下简称所有权价格)的原则和方法。

条 2. 适用范围

使用权价格和人工林所有权价格由省人民政府(以下简称省级人民政府)根据本法令的规定发布,作为以下事项的依据:

1. 计算国家向使用者收取森林使用费时的森林价值,以及国家无偿移交森林时的商品林所有权价值,按照2004年《森林保护和发展法》第24条的规定。

2. 计算国家出租森林时的租金,不通过拍卖森林使用权或所有权的方式,按照2004年《森林保护和发展法》第25条的规定。

3. 计算国家收回森林时的赔偿金额,按照2004年《森林保护和发展法》第26条的规定。

4. 计算国家在企业中以森林使用权或人工林所有权出资的价值,按照2004年《森林保护和发展法》第35条第1款和第3款的规定。

5. 计算对违反森林保护和发展法律法规造成国家损失的行为人的赔偿金额。

6. 计算各种税费,按照法律规定。

条 3. 适用对象

本法令适用于与确定和应用各类森林价格相关的国家机关、单位、组织、家庭和个人,包括居住在国外的越南人和外国组织及个人。

组织实施 术语解释

在本规定中,下列用语的含义如下:

1. 森林使用权价格是指在国家规定的期限内,森林经营者从防护林、特种用途林和天然商品林中获得的经济利益,按每公顷计算的价格。

2. 人工林所有权价格是指在国家规定的期限内,森林经营者从人工商品林中获得的经济利益,按每公顷计算的价格。

3. 实际市场条件下的人工林所有权转让价格和天然商品林使用权转让价格是基于市场上普遍存在的实际交易结果,扣除投机、规划变更、被迫转让或亲属关系等因素影响后,形成的每公顷人工商品林或天然商品林的实际转让价格。

4. 实际市场条件下森林租赁价格是基于市场上普遍存在的实际交易结果,扣除投机、规划变更、被迫租赁或亲属关系等因素影响后,形成的每公顷防护林、特种用途林或天然商品林的实际租赁价格。

5. 森林纯收入是指森林经营者从林业产品开采、景观经营、生态旅游和科学研究(如有)活动中获得的净收益,在扣除造林投资成本、税收和其他合理费用后。

6. 森林使用费和租赁费是指森林经营者为利用森林进行林业产品开采、景观经营、生态旅游和科学研究(如有)活动而支付的费用,按照国家规定的管理使用制度。

7. 国家收回森林时给予森林经营者的赔偿金额是指国家应支付给森林经营者相当于其在剩余分配期内可能从林业产品开采、景观经营、生态旅游和科学研究(如有)活动中获得的收入的金额,按照国家规定的管理使用制度。

8. 对因违法行为造成森林损失的行为人的损害赔偿金额是指该行为人必须向国家赔偿的金额,包括被破坏森林的木材和非木质林产品的价值以及环境价值。

a) 木材价值是指被破坏森林面积上的全部木材和非木质林产品的价值。

b) 环境价值是指森林每年提供的环境价值,等于每年环境价值纯收入除以同期一年期人民币存款利率的商数,或者等于森林的木材价值乘以2到5之间的系数k(视森林类型而定)。

第五条。 各类森林价格确定的原则和依据

1. 确保公开、透明、客观和科学。

2. 接近实际市场条件下森林使用权转让价格、人工林所有权转让价格和森林租赁价格;当市场价格出现大幅波动时,应及时调整。

3. 根据森林位置、状态;评估时点的林木蓄积量和质量。

4. 根据森林规划和使用计划;各类森林的管理制度和使用制度;国家制定的经济和技术标准和定额。

5. 同类、同功能且位置相同、森林状态、林木蓄积量和质量相同的森林区域应具有相同的价格水平。

第二章

确定各类森林价格的方法

节 1

收益法

条6. 收益法

1. 收入法是指根据特定面积森林在评估时点按一年期人民币定期存款利率折现的纯收益确定其价格的方法。

2. 收入法用于确定防护林、特种用途林和天然商品林的使用权价格;商品林人工林的所有权价格。

条7. 使用收入法的条件

当具备足够的信息以确定特定面积森林给林地所有者带来的纯收益时,可以使用收入法。

条 8. 采用收入法的评估程序

1. 调查并收集待评估森林面积的相关信息,包括按照用途分类的森林类型、森林状态、蓄积量、林产品质量和有关管理和使用的规定。

2. 确定与林产品开发活动相关的收入和成本;以及景观经营、生态旅游、科学研究(如有)的收入和成本(如适用)。

3. 计算商品林人工林剩余生产周期内的纯收益;或防护林、特种用途林和天然商品林在使用期限内的年均纯收益(如有)。

4. 根据本决定第六条第一款的规定确定存款利率。

5. 确定防护林、特种用途林和天然商品林的使用权价格;商品林人工林的所有权价格。

成本法

条9. 成本法

1. 成本法是指根据已投资于特定面积森林的合理成本,并按评估时点人民币一年期定期存款最高利率折现来确定其价格的方法。

2. 成本法用于确定未在市场上交易的商品林人工林所有权价格。

条10. 使用成本法的条件

当具备足够的信息以确定从投资开始到评估时点已投资于特定面积森林的合理成本时,可以使用成本法。

条 11. 采用成本法的评估程序

1. 调查并收集待评估森林现状及相关基础设施的信息,这些设施与保护和发展森林的目的相关联,并收集有关管理和使用的规定。

2. 收集从投资开始到评估时点已投资于特定面积森林的合理成本数据。

3. 根据本决定第九条第一款的规定确定存款利率。

4. 确定从投资开始到评估时点已投资成本对应的银行利息。

5. 确定商品林人工林的所有权价格。

节 3

比较法

条12. 比较法

1. 比较法是通过分析市场上实际转让的人工林所有权、转让或租赁森林使用权的价格,或者国家与林地所有者之间关于人工林所有权或森林使用权的交易价格,来确定特定面积森林价格的方法。这些价格应与待评估森林在状态、蓄积量和林产品质量方面相似。

2. 比较法用于确定防护林、特种用途林和天然商品林的使用权价格;商品林人工林的所有权价格。

条 13. 条件适用比较方法

1. 在具备关于同类型已转让、出租林地面积的市场信息或可与待评估林地面积进行比较的国家与林权所有者之间的交易信息时,采用比较方法。

2. 当用于比较的林地面积和待评估林地面积存在不同因素时,可以使用调整系数。

条14。 比较方法的评估程序

1. 调查并收集待评估林地的信息,包括按用途分类的林地类型、林地位置、林地状态、蓄积量、林产品质量和与保护和发展森林目的相关的基础设施状况等信息,并了解管理使用的相关规定。

2. 确定已定价且可用于比较的林地信息,包括林地位置、林地状态、蓄积量、林产品质量以及与保护和发展森林目的相关的基础设施状况等信息,这些信息应在转让、租赁或市场交易时获取。

3. 分析和比较以选择相同和不同的价格标准,用于比较的林地面积与待确定价格的林地面积之间。

调整比较林地面积与待评估林地面积之间不同的林地使用权价格和林木所有权价格因素。

确定防护林、特种用途林和天然商品林的林地使用权价格,以及人工商品林的林木所有权价格。

第四节

选择评估方法及调整各类林地价格

选择各类林地的价格评估方法

条 15. 具有评估职能的机构和组织应根据本法令规定的评估原则和方法,结合地方的具体条件,选择适合的各类林地价格评估方法。

1. 选择评估方法必须依据具体需要确定的林地价格类型,并确保林权所有者的利益。

2. 如有必要,可以结合使用本法令规定的各类林地价格评估方法来确定价格或在决定具体价格时进行检查、比较和核对。

调整各类林地价格

条16。 县级人民政府在以下情况下决定调整各类林地价格:

1. 当规划和计划使用林地发生变化时。

2. 当市场上林地使用权价格或人工林所有权价格的实际变化超过现行规定价格的20%,并且这种变化持续时间达到六个月或以上时。

1. 将评估各类林地的任务委托给专业机构或聘请具有评估职能的组织,按照本法令的规定进行。

第三章

组织实施

条17. 省级人民政府的责任

2. 组织对各类林地价格进行审核,提交同级人民代表大会审议通过并在当地公开发布。

3. 监督处理和解决属于地方权限范围内的林地价格评估相关问题。

4. 监控市场上林地转让、租赁价格的变化或国家与林权所有者之间交易的林地使用权价格和人工林所有权市场价格;定期统计各类林地价格。

5. 规定具体的“k”系数,作为对违反保护和发展森林法律法规造成国家损失的行为人进行赔偿的依据,按照本法令第4条第8款的规定。

6. 实施各类林地价格评估所需的费用由国家财政保障。

各部门职责

条18. 1. 农业农村部负责,会同财政部指导实施本法令。

2. 农业农村部会同相关部门检查监督,在执行本法令过程中出现的问题并予以解决。

本法令自公布之日起十五日后生效。

条19. 实施条款

本法令自公布于公报之日起十五日后生效。

2. 各部部长、相当于部长级机构的负责人、政府各部委的负责人以及各省、直辖市人民委员会主席负责执行本法令。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 45
29/2004/QH11 Nghị quyết số 29/2004/QH11 Về quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất đến năm 2005 của cả nước 발효 중 40/2002/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 40/2002/PL-UBTVQH10 Giá 만료됨 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 65/2008/TTLT-BNN-BTC Thông tư liên tịch số 65/2008/TTLT-BNN-BTC Thông tư hướng dẫn thực hiện Nghị định số 48/2007/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2007 của Chính phủ về nguyên tắc và phương pháp xác định giá các loại rừng 만료됨 85/2008/QĐ-UBND Quyết định số 85/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định bảng giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 42/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2017/NQ-HĐND Về quy định cho thuê môi trường rừng để trồng cây dược liệu, lâm sản ngoài gỗ và kinh doanh du lịch sinh thái trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 만료됨 4516/2013/QĐ-UBND Quyết định số 4516/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 만료됨 99/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 99/2010/NQ-HĐND Về việc thông qua quy định giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 만료됨 19/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2018/NQ-HĐND Quy định bảng giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨 33/2017/QĐ-UBND Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND Quy định giá thuê môi trường rừng Vườn Quốc gia Cát Bà, thành phố hải phòng 만료됨 3026/2016/QĐ-UBND Quyết định số 3026/2016/QĐ-UBND về việc quy định giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh theo Nghị quyết số 27/2016/NQ-HĐND ngày 27/7/2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh 만료됨 20/2017/QĐ-UBND Quyết định số 20/2017/QĐ-UBND V/v Sửa đổi bổ sung Quyết định số 75/2014/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kon Tum về giá cho thuê rừng để quản lý, bảo vệ và trồng Sâm Ngọc Linh dưới tán rừng trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 04/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2013/NQ-HĐND Về việc ban hành khung giá rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 78/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 78/2016/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 31/2014/NQ-HĐND ngày 11/12/2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh về chủ trương cho thuê rừng và quy định giá thuê rừng để quản lý, bảo vệ và trồng Sâm Ngọc Linh dưới tán rừng trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định áp dụng khung giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 만료됨 31/2016/QĐ-UBND Quyết định số 31/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định bảng giá hiện trạng các loại rừng thuộc rừng phòng hộ tại xã Định Thành, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương 만료됨 26/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2008/NQ-HĐND Về việc quy định bảng giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 41/2016/NQ-HĐND9 Nghị quyết số 41/2016/NQ-HĐND9 Về việc quy định bảng giá hiện trạng các loại rừng thuộc rừng phòng hộ tại xã Định Thành, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương 만료됨 01/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2016/NQ-HĐND Về việc quy định khung giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 만료됨 33/2014/QĐ-UBND Quyết định số 33/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 15/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2013/NQ-HĐND Thông qua giá rừng bình quân của từng loại rừng trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 만료됨 68/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 68/2013/NQ-HĐND Về việc Quy định giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 발효 중 10/2016/QĐ-UBND Quyết định số 10/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 61/2015/QĐ-UBND Quyết định số 61/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 32/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2015/NQ-HĐND Về Giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 152/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 152/2015/NQ-HĐND Về quy định giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 35/2011/QĐ-UBND Quyết định số 35/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về giá cho thuê rừng trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 발효 중 08/2011/QĐ-UBND Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 만료됨 75/2014/QĐ-UBND Quyết định số 75/2014/QĐ-UBND Về việc quy định giá cho thuê rừng để quản lý, bảo vệ và phát triển sâm ngọc linh dưới tán rừng trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 20/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2011/NQ-HĐND Về thông qua đề án định giá rừng để giao, cho thuê và bồi thường rừng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 19/2013/QĐ-UBND Quyết định số 19/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định áp dụng khung giá các loại rừng và xác định giá cho thuê rừng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 04/2015/QĐ-UBND Quyết định số 04/2015/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định khung giá các loại rừng và giá cho thuê rừng trên địa bàn tỉnh Bình Phước 발효 중 15/2013/QĐ-UBND Quyết định số 15/2013/QĐ-UBND Phê duyệt khung giá rừng đối với rừng sản xuất là rừng tự nhiên để phục vụ Đề án giao rừng, cho thuê rừng gắn với giao đất cho thuê đất, cấp giấy Chứng nhận quyền sử dụng đất sản xuất lâm nghiệp giai đoạn 2012 - 2015 tỉnh Yên Bái 발효 중 14/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2013/NQ-HĐND Phê duyệt khung giá rừng đối với rừng sản xuất là rừng tự nhiên để phục vụ Đề án giao rừng, cho thuê rừng gắn với giao đất cho thuê đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sản xuất lâm nghiệp, giai đoạn 2012 - 2015 tỉnh Yên Bái 발효 중 24/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2014/NQ-HĐND Thông qua khung giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Bình Phước năm 2014 발효 중 16/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2009/NQ-HĐND Quy định giá quyền sử dụng rừng và tiền bồi thường thiệt hại đối với rừng sản xuất là rừng tự nhiên trên địa bàn các huyện: Sơn Động, Lục Ngạn, Lục Nam, Yên Thế tỉnh Bắc Giang 만료됨 76/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 76/2012/NQ-HĐND Về khung giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 54/2013/QĐ-UBND Quyết định số 54/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 25/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2013/NQ-HĐND Về giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 74/2017/QĐ-UBND Quyết định số 74/2017/QĐ-UBND Ban hành Bảng đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi là thủy sản và di chuyển mồ mả trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 06/2018/QĐ-UBND Quyết định số 06/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định giá các loại rừng và giá cho thuê rừng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 44/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2017/NQ-HĐND Về khung giá các loại rừng và giá cho thuê rừng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 03/2018/QĐ-UBND Quyết định số 03/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 발효 중 13/2014/QĐ-UBND Quyết định số 13/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi một phần Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND ngày 29/8/2011 của UBND tỉnh về việc phê duyệt Đề án định giá rừng để giao, cho thuê và bồi thường rừng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án định giá rừng để giao, cho thuê và bồi thường rừng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨
48/2007/NĐ-CP
法令第48/2007/NĐ-CP关于确定各类森林价格的原则和方法
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 38
19/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2018/NQ-HĐND Về chế độ hỗ trợ đối với công chức, viên chức, người lao động đang làm việc tại Ban Quản trang và Nhà Tang lễ thành phố. 발효 중 152/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 152/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án phân loại và công nhân đô thị loại V đối với các thị trấn: Lộc Thắng, huyện Bảo Lâm; huyện Đạ Tẻh; Đinh Văn và Nam Ban huyện Lâm Hà 발효 중 33/2017/QĐ-UBND Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 20/2016/QĐ-UBND ngày 05/8/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 04/2015/QĐ-UBND Quyết định số 04/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công, phân cấp trách nhiệm quản lý nhà nước vè đấu thầu trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 31/2016/QĐ-UBND Quyết định số 31/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, cung cấp, sử dụng thông tin trên trang thông tin điện tử trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chương trình phát triển hệ thống đô thị tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2011 - 2015 발효 중 13/2014/QĐ-UBND Quyết định số 13/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ của cán bộ, công chức tỉnh Hậu Giang 만료됨 31/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2014/NQ-HĐND Phê duyệt kế hoạch vốn tăng thu cho đầu tư xây dựng cơ bản năm 2014; kế hoạch vốn đầu tư xây dựng cơ bản, Chương trình mục tiêu quốc gia năm 2015 만료됨 26/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2008/NQ-HĐND Về việc thông qua khung mức thu phí vệ sinh áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 61/2015/QĐ-UBND Quyết định số 61/2015/QĐ-UBND bổ sung Khoản 7 Điều 1 Quyết định số 58/2013/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2013 của Uỷ ban nhân dân tỉnh về việc bổ sung, điều chỉnh và bãi bỏ một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 74/2017/QĐ-UBND Quyết định số 74/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, sử dụng, thanh toán, quyết toán Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Lai Châu 만료됨 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ trông giữ xe đạp, xe máy, xe ô tô trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 20/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2011/NQ-HĐND Về việc ban hành định mức phân bổ dự toán chi hoạt động hè hằng năm 만료됨 25/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2013/NQ-HĐND Về nguyên tắc phân bổ kế hoạch vốn đầu tư và xây dựng cơ bản tỉnh Thái Nguyên năm 2014 발효 중 10/2016/QĐ-UBND Quyết định số 10/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về lựa chọn chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng nhà ở xã hội bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 33/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 15/2013/QĐ-UBND Nghị quyết số 15/2013/QĐ-UBND Về kết quả thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội 6 tháng đầu năm và nhiệm vụ trọng tâm 6 tháng cuối năm 2013 만료됨 32/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2015/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ một số nội dung trong Bảng giá các loại đất ban hành kèm theo Nghị quyết số 37/2014/NQ-HĐND ngày 18/12/2014 của HĐND tỉnh về việc thông qua Bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2015-2019 만료됨 14/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2013/NQ-HĐND Mức thu phí tham gia đấu giá tài sản và phí tham gia đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 01/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2016/NQ-HĐND Về chủ trương thực hiện cơ chế vay lại của Dự án “Sửa chữa và nâng cao an toàn đập”, vay vốn Ngân hàng Thế giới thuộc tỉnh Khánh Hòa 발효 중 03/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2018/QĐ-UBND VỀ BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 12/2009/QĐ-UBND NGÀY 20/5/2009 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ XÃ HỘI ĐƯỢC NHÀ NƯỚC ĐẢM BẢO KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG 발효 중 32/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2013/NQ-HĐND Về việc quy định chức danh, số lượng, mức phụ cấp và một số chế độ, chính sách đối với những người hoạt động không chuyên trách cấp xã và ở thôn, buôn, bon, bản, tổ dân phố văn hóa trên địa bản tỉnh Đắk Nông 만료됨 04/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2013/NQ-HĐND Thông qua đề án phát triển y tế chuyên sâu tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 만료됨 76/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 76/2012/NQ-HĐND Về việc phê duyệt phương án giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2013 만료됨 15/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2013/NQ-HĐND Về nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2013 만료됨 54/2013/QĐ-UBND Quyết định số 54/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định việc xác định giá khởi điểm và chế độ tài chính trong hoạt động đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất trên địa bàn thành phố Hà Nội 만료됨 16/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2009/NQ-HĐND Về Nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2009 만료됨 3026/2016/QĐ-UBND Quyết định số 3026/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Ngoại vụ thành phố Hải Phòng 만료됨 35/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 35/2011/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH XÉT TUYỂN ĐI ĐÀO TẠO THEO ĐỊA CHỈ, HỖ TRỢ ĐÀO TẠO; THU HÚT BÁC SĨ, DƯỢC SĨ ĐẠI HỌC VỀ CÔNG TÁC TẠI CƠ SỞ Y TẾ TUYẾN HUYỆN VÀ TUYẾN XÃ THUỘC TỈNH 만료됨 44/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2017/NQ-HĐND Quy định một số nội dung và mức chi thực hiện các dự án thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016 - 2020 trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 24/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2014/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn quyết toán ngân sách địa phương năm 2013 만료됨 20/2017/QĐ-UBND Quyết định số 20/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan trong việc giải quyết thủ tục hành chính về lĩnh vực đất đai trên địa bàn tỉnh Long An 발효 중 08/2011/QĐ-UBND Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị 만료됨 06/2018/QĐ-UBND Quyết định số 06/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung về công tác lập, giao dự toán và quyết toán chi quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Phú Thọ 발효 중 78/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 78/2016/NQ-HĐND Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2017 발효 중 75/2014/QĐ-UBND Quyết định số 75/2014/QĐ-UBND Sửa đổi Quyết định số 58/2011/QĐ-UBND ngày 16/9/2011 của UBND tỉnh về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 08/2009/QĐ-UBNĐ ngày 27/02/2009 của UBND tỉnh Đồng Nai về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 4798/2003/QĐ-UBND ngày 15/12/2003 của UBND tỉnh Đồng Nai về phương án thu phí vệ sinh trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 68/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 68/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua Bảng giá các loại đất năm 2014 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 41/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2016/NQ-HĐND Về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi thời kỳ ổn định ngân sách 2017 - 2020 của ngân sách các cấp thuộc tỉnh An Giang 만료됨
인용 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.