通知第51/2014/TT-BNNPTNT号关于小型初级生产单位确保食品安全条件和管理方式的规定

通知第51/2014/TT-BNNPTNT号规定了由农业与农村发展部管理的小型初级生产单位的食品安全保障条件和管理方式。本通知适用于小型初级生产单位、相关机关、组织和个人。主要亮点是具体规定了不同类型生产(种植、养殖、水产、盐业)的食品安全保障条件,并通过签订承诺书、检查和处理违规行为的方式进行管理。

Số hiệu51/2014/TT-BNNPTNT
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành农业与环境部
Người kýCao Đức Phát — Bộ trưởng
Cập nhật24/06/2026
Ngành农业与农村发展
Lĩnh vực农林水产品质量
Ngày ban hành27/12/2014
Ngày áp dụng10/02/2015
Ngày hết hiệu lực01/01/2019
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

通知第51/2014/TT-BNNPTNT号规定了由农业与农村发展部管理的小型初级生产单位的食品安全保障条件和管理方式。本通知适用于小型初级生产单位、相关机关、组织和个人。主要亮点是具体规定了不同类型生产(种植、养殖、水产、盐业)的食品安全保障条件,并通过签订承诺书、检查和处理违规行为的方式进行管理。

Đối tượng áp dụng

农业与农村发展部管理的小型初级生产单位;与小型初级生产相关的机关、组织和个人。

Các điểm cốt lõi

  • 小型初级生产单位不得使用受污染的水灌溉或初步处理产品;遵守农药停用期,按照生产商的指导;使用来源明确的肥料。
  • 小型养殖单位——畜舍必须与住宅分开,易于清洁消毒;使用安全的动物饲料和饮用水。
  • 小型水产养殖单位——保证养殖地点和水源符合食品安全要求;不得使用动物和人类废弃物养殖水产品。
  • 小型制盐单位——生产地点应在规划区域内,有运输盐的道路系统;不得将海水供应系统与生活污水排放系统共用。
  • 小型采集、捕捞、采伐农林水产品的单位——使用适当的设备保存和运输产品;提供有关产品买卖的信息。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:有助于提高食品安全质量,减少小型生产单位的污染风险。
  • 消极影响:可能给中小型企业遵守食品安全规定带来困难。
  • 哪些人会受益?

❓ Câu hỏi thường gặp

小型初级生产单位需要遵守哪些条件以确保食品安全?

需要使用未受污染的灌溉水,遵守农药停用期,按照生产商的指导;使用来源明确的肥料(第四条)。

小型养殖单位需要采取什么措施来确保食品安全?

畜舍必须与住宅分开,易于清洁;使用不危害动物和消费者健康的饲料和饮用水(第五条)。

小型水产养殖单位需要采取什么措施来确保食品安全?

保证养殖地点和水源条件;不得使用动物和人类废弃物养殖水产品(第六条)。

小型制盐单位需要遵守哪些条件?

生产地点应在规划区域内,有运输盐的道路系统;不得将海水供应系统与生活污水排放系统共用(第七条)。

小型采集、捕捞、采伐农林水产品的单位需要采取什么措施来确保食品安全?

使用适当的设备保存和运输产品;提供有关产品买卖的信息(第八条)。

Toàn văn

通知

规定 确保食品安全的条件

以及对小型初级生产单位的管理方式

_____________________

 

根据二零一三年十一月二十六日国务院令第199号《农业部和农村发展部职能、任务、权限和组织结构规定》;

根据2010年《食品安全法》;

根据2012年4月25日国务院第38号令《关于〈食品安全法〉若干问题的实施细则》;

根据国家质量监督检验检疫总局局长的建议,

管理农林水产品生产、经营活动单位食品安全生产条件的方式 确保食品安全的条件 以及对小型初级生产单位的 属于农业农村部管理范围内的小型初级生产单位。

第一章

总则

第一条。 调整范围

本通知规定了确保食品安全的条件以及对小型初级生产单位的管理方式,这些单位属于农业农村部的管理范围内。

第二条.  适用对象

1. 小型初级生产单位。

2. 与小型初级生产有关的机关、组织和个人。

第三条 术语解释

在本通知中,某些术语定义如下:

1. 初级生产场所:是指进行种植、养殖、采集、捕捞、水产林产品开采或制盐等活动的地方。

2. 小型初级生产场所:是指没有营业执照、企业登记证书或投资许可证的小型初级生产场所,但以下情况除外:

a) 已获得家庭农场认证的场所;

b) 已获得良好农业规范(VietGAP)认证的场所;

c) 总主机功率达到90马力以上的装机渔船。

3. 农业物资:包括作物种子、家畜种子、化肥、饲料、水产饲料、植物保护剂、兽药、化学制品、生物制剂、环境处理和改善材料等农业生产、水产养殖所需物品。

第二章

食品安全条件

对于小型初级生产单位 小型初级生产单位的食品安全条件

组织实施 小型初级种植单位的食品安全条件

1. 生产地点不在污染预警区,不能保证食品生产的安全性。

2. 灌溉用水不影响产品的安全性。不得使用受污染的水或废水清洗或初步处理产品。

3. 使用植物保护剂必须遵循“四正确”原则:正确选择药物、正确剂量和浓度、正确时间、正确方法;遵守制造商规定的停药期;在使用前仔细阅读标签。

4. 使用来源明确、用量适当、按照包装上的使用说明或技术员、农技推广人员指导正确使用的肥料;使用已腐熟的有机肥。

5. 应具备适合生产、收获、储存和运输的设备、工具、包装材料和容器,以确保不危害食品,不造成污染。

6. 生产者应接受食品安全生产实践的普及和指导。

7. 植物保护剂和肥料的包装废弃物应在指定的密闭容器中收集,等待处理或销毁,以防污染产品和生产区域。

8. 维持食品安全条件,并能提供与产品买卖相关的信息。

第五条。 小型初级养殖单位的食品安全条件

1. 养殖场必须与住宅分开,易于清洁消毒;必须有存放固体废物的地方,有处理液体废物的坑,确保动物卫生和环境卫生。

2. 家畜来源清晰、健康,按畜牧兽医技术人员的指导接种疫苗。

3. 养殖用饲料和饮用水必须确保不会对家畜和食用动物产品的人产生毒害。

4. 兽药、化学品和生物制剂的使用必须按照包装上的使用说明或使用指南,或畜牧兽医技术人员、农技推广人员的指导。

5. 养殖者应接受食品安全生产实践的普及和指导。

6. 维持食品安全条件,并能提供与产品买卖相关的信息。

6. 条件保障小型零散水产养殖安全食品

1. 确保地点和水源条件,以保障水产养殖安全食品。

2. 使用健康且来源明确的水产苗种。

3. 水产养殖使用的饲料必须确保不危害养殖水产品和食用水产品的人员。不得使用动物和人类废弃物进行水产养殖。

4. 兽药、化学物质、生物制品和用于改善养殖环境的处理剂须按照包装上的使用说明、使用指南或养殖技术人员及农业推广人员的指导使用。

5. 养殖池塘的水在排放到周围环境之前,如果养殖过程中发生疾病,必须经过处理。养殖池塘产生的淤泥必须收集并处理,以避免对周围环境造成影响。

6. 收获的养殖水产品必须用适当的设备和工具进行保存和运输,确保不会对食品造成毒害或污染。

7. 养殖水产品的人员应得到关于安全食品生产实践的普及和指导。

8. 维持食品安全条件,并能提供与产品买卖相关的信息。

条7. 条件保障小型零散盐业生产、开采安全食品

1. 盐业生产、开采地点应在地方规划区域内,并具备盐运输交通系统。

2. 应有渠道系统,确保海水供应,排水和雨水排放,同时不导致周围环境咸化。

3. 用于制盐的海水和咸水资源不应受到污染,确保食品安全。

4. 不得将海水供应系统与盐田的废水排放系统或其它工程的废水排放系统共用。

5. 应配备适合生产的设备、工具、运输和储存盐的设施,确保不会污染盐。

6. 制盐、采盐人员应得到关于安全食品生产实践的普及和指导。

7. 维持食品安全保障条件,并能提供与产品买卖相关的信息。

条 8. 条件保障小型零散农林水产品采集、捕捞、开采安全食品

1. 应配备适合采集、捕捞、开采、保存和运输产品的设备、工具、包装材料、容器和运输工具,确保不会对食品造成毒害或污染。

2. 采集、捕捞、开采的产品应根据其性质(新鲜、活体、初步加工、冷冻、干燥)进行适当保存。如使用食品添加剂或化学品处理产品,必须遵循正确的使用指南,且有清晰的标签、包装和来源标识(依据卫生部2012年11月30日发布的第27号通知《关于食品添加剂管理的指导意见》)。

3. 采集、捕捞、开采、保存、运输产品的人员应得到关于安全食品生产实践的普及和指导。

4. 维持食品安全保障条件,并能提供与产品买卖相关的信息。

 

第三章

保障食品安全管理方式

对于初始小型零散生产单位

 

条 9. 管理方式

对小型初级食品生产单位的食品安全保障条件管理通过组织签订承诺书、检查和处理违反承诺的单位来实施。

条 10. 组织签订承诺书

1. 负责管理的机构普及并指导安全食品生产实践,并组织小型初级食品生产单位签订安全食品生产承诺书。

第五条 检查承诺内容执行情况

(一)负责管理的机关根据各级人民政府批准的年度检查计划,对本通知第二条第一款规定的单位执行承诺内容情况进行检查。检查记录格式见本通知附件二。

第一条1. 实施6. 应银行业监督管理机构的要求,对其他与所分配职能和任务相关的事项提供意见。

1. 检查小型初级食品生产单位履行承诺内容的情况:负责管理的机构按照经各级人民政府批准的年度检查计划进行。检查记录采用本通知附录II的格式。

(一)对于首次违反承诺的单位:负责管理的机关提醒单位遵守承诺书。

条 12. 处理违规单位

(三)对于造成严重后果的违反承诺单位或第三次及以后违反承诺的单位:根据违法行为的程度,负责管理的机关建议有权机关按照现行法律规定处理违法行为。

2. 对于第二次违反承诺的小型初级食品生产单位:负责管理的机构公开该单位未履行安全食品生产承诺的事实。

3. 对于因违反承诺造成严重后果或第三次及以上违反承诺的小型初级食品生产单位:根据违规程度,负责管理的机构建议有权机关依照现行法律规定处理违规行为。

第四章 实施细则

组织实施

条 13. 组织实施

1. 省人民政府:

a) 分配、分级管理辖区内小型初级食品生产单位的机构。

b) 指导财政局及相关职能部门提供资源和资金支持,推进地方小型初级食品生产单位管理工作。

2. 各省、自治区、直辖市农业和农村发展厅:

a) 协助省级人民政府确定辖区内小型初级食品生产单位的管理部门。

b) 指导并监督本通知在辖区内的执行;对被分配任务的管理部门进行培训和指导。

c) 按照现行报告制度向农业农村部(通过农产品质量监督局)报告本通知的执行情况。

3. 被分配管理小型初级食品生产单位的部门:

a) 普及并指导安全食品生产实践,并组织辖区内小型初级食品生产单位签订安全食品生产承诺书。

b) 制定检查小型初级食品生产单位履行承诺内容的计划,提交各级人民政府审批并获得执行所需经费。

c) 根据批准的计划检查小型初级食品生产单位履行承诺内容的情况。

d) 在当地媒体上公开不遵守安全食品生产承诺的小型初级食品生产单位名单。

e) 系统保存与检查小型初级食品生产单位履行承诺内容相关的所有档案资料。

f) 按照现行报告制度向农业和农村发展厅(通过农产品质量监督局)报告本通知的执行情况。

4. 农产品质量监督局负责在全国范围内指导本通知的执行。

5. 小型初级食品生产单位有责任全面遵守安全食品生产的承诺内容,在出现可能影响食品安全的迹象时提供相关信息,并接受国家管理部门的检查。

第五章

实施条款

条14. 生效日期

本通知自2015年2月10日起生效。

条15. 修改,补充

在组织实施过程中,如遇困难或问题,各单位应报告农业农村部(通过农产品质量和食品安全局进行)审查、修改、补充。/。

 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 33
55/2010/QH12 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 Còn hiệu lực 38/2012/NĐ-CP Nghị định số 38/2012/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm Hết hiệu lực 199/2013/NĐ-CP Nghị định số 199/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hết hiệu lực 3912/2016/QĐ-UBND Quyết định số 3912/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định phân công trách nhiệm quản lý nhà nước về vật tư nông nghiệp và an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Hết hiệu lực 2481/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2481/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tiêu chí, trình tự thủ tục, hồ sơ công nhận, công khai xã, phường, thị trấn an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm trên địa bàn tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 31/2018/QĐ-UBND Quyết định số 31/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp, phối hợp quản lý an toàn thực phẩm trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Còn hiệu lực 51/2018/QĐ-UBND Quyết định số 51/2018/QĐ-UBND Về việc phân cấp cơ quan kiểm tra cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp; kiểm tra cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nông lâm thủy sản và quản lý các cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ thuộc phạm vi quản lý của ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 27/2018/QĐ-UBND Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 39/2017/QĐ-UBND Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phối hợp trong quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 46/2017/QĐ-UBND Quyết định số 46/2017/QĐ-UBND Phân cấp quản lý nhà nước đối với Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố về an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Hết hiệu lực 17/2017/QĐ-UBND Quyết định số 17/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản và muối trong lĩnh vực nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Bình. Hết hiệu lực 33/2017/QĐ-UBND Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý Nhà nước trong lĩnh vực bảo vệ thực vật và kiểm dịch thực vật trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Còn hiệu lực 02/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2017/NQ-HĐND Về việc đặt tên đường và công trình công cộng Còn hiệu lực 02/2017/QĐ-UBND Quyết định số 02/2017/QĐ-UBND Quy định cơ quan kiểm tra cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp, nước sinh hoạt nông thôn và kiểm tra, chứng nhận cơ sở sản xuất, kinh doanh nông lâm thủy sản đủ điều kiện an toàn thực phẩm và quản lý đối với cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ Hết hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp cơ quan quản lý chất lượng vật tự nông nghiệp và an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản thuộc phạm vu quản lý của ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 20/2017/QĐ-UBND Quyết định số 20/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý an toàn thực phẩm thuộc lĩnh vực của ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 42/2016/QĐ-UBND Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 27/2016/QĐ-UBND Quyết định số 27/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Hưng Yên Hết hiệu lực 09/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2015/NQ-HĐND Phê duyệt chính sách hỗ trợ áp dụng Quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt trên địa bàn tỉnh Trà Vinh giai đoạn 2015 - 2020 Hết hiệu lực 18/2016/QĐ-UBND Quyết định số 18/2016/QĐ-UBND Về việc quy định cơ quan kiểm tra cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp và kiểm tra, chứng nhận cơ sở sản xuất, kinh doanh nông lâm thủy sản đủ điều kiện an toàn thực phẩm; cơ quan quản lý cơ sở sản xuất nông lâm thủy sản ban đầu nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 22/2015/QĐ-UBND Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp trách nhiệm quản lý các cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 27/2016/QĐ-UBND Quyết định số 27/2016/QĐ-UBND Quy định cơ quan kiểm tra về chất lượng, an toàn thực phẩm trong sản xuất kinh doanh vật tư nông nghiệp, nước sinh hoạt nông thôn, thực phẩm nông lâm thủy sản và phân công, phân cấp cơ quan quản lý cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ thuộc phạm vi quản lý của ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp, phân công cơ quan kiểm tra cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp, thực phẩm nông lâm thủy sản và cơ quan quản lý cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ thực phẩm nông lâm thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 13/2015/QĐ-UBND Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp trong hoạt động kiểm tra cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp và kiểm tra, chứng nhận cơ sở sản xuất, kinh doanh nông lâm thủy sản đủ điều kiện an toàn thực phẩm và quản lý các cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ trên đỉa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 51/2015/QĐ-UBND Quyết định số 51/2015/QĐ-UBND Về việc phân công, phân cấp và phối hợp kiểm tra cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp; kiểm tra, chứng nhận cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nông lâm thủy sản; quản lý cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ thuộc phạm vi quản lý của ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Phú Yên Hết hiệu lực 85/2016/QĐ-UBND Quyết định số 85/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp kiểm tra cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp và kiểm tra, chứng nhận cơ sở sản xuất, kinh doanh nông lâm thủy sản đủ điều kiện an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Quy định cơ quan kiểm tra điều kiện bảo đảm chất lượng đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp; cơ quan kiểm tra, chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nông lâm thủy sản và cơ quan quản lý các cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ thuộc phạm vi quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Hết hiệu lực 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc phân công nhiệm vụ kiểm tra, chứng nhận, quản lý cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp, sản phẩm nông lâm thuỷ sản trên địa bàn tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 43/2015/QĐ-UBND Quyết định số 43/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công nhiệm vụ quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 08/2015/CT-UBND Chỉ thị số 08/2015/CT-UBND Về việc tăng cường công tác quản lý chất lượng vật tư nông nghiệp, an toàn thực phẩm nông, lâm, thủy sản và muối trên địa bàn tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực 27/2018/QĐ-UBND Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND Về việc phân cấp cơ quan kiểm tra cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp và kiểm tra chứng nhận cơ sở sản suất, kinh doanh nông lâm thủy sản đủ điều kiện an toàn thực phẩm; Cơ quan quản lý cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Hết hiệu lực
51/2014/TT-BNNPTNT
通知第51/2014/TT-BNNPTNT号关于小型初级生产单位确保食品安全条件和管理方式的规定
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 23
09/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2015/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách nhà nước giai đoạn 2016 - 2020 thành phố Cần Thơ Hết hiệu lực 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xây dựng, quản lý và tổ chức thực hiện chương trình, kế hoạch và đề án khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 31/2018/QĐ-UBND Quyết định số 31/2018/QĐ-UBND Về việc Ban hành Bộ đơn giá: Đo đạc lập bản đồ địa chính; Đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính tại tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyện dụng (trừ lĩnh vực y tế, giáo dục và đào tạo) của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 02/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2017/NQ-HĐND Về lệ phí hộ tịch trên địa bàn tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực 51/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 51/2018/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH QUẢN LÝ VÀ BẢO VỆ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ ĐỐI VỚI ĐƯỜNG ĐỊA PHƯƠNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH AN GIANG Hết hiệu lực 02/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA VĂN PHÒNG HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 Hết hiệu lực 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 của UBND tỉnh về việc quy định bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 17/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 17/2017/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 52/2012/QĐ-UBND NGÀY 06 THÁNG 12 NĂM 2012 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH VỀ PHƯƠNG THỨC ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHỢ MỚI, NÂNG CẤP, CẢI TẠO CHỢ HẠNG 2, HẠNG 3 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN Còn hiệu lực 18/2016/QĐ-UBND Quyết định số 18/2016/QĐ-UBND Về việc phê duyệt mức thu học phí tại các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp công lập thuộc tỉnh Thái Bình quản lý từ năm học 2016 - 2017 đến năm học 2020-2021 Hết hiệu lực 22/2015/QĐ-UBND Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước Hết hiệu lực 51/2015/QĐ-UBND Quyết định số 51/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Kế hoạch phát triển nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2016 - 2020 Hết hiệu lực 13/2015/QĐ-UBND Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung nội dung tại Khoản 2, Điều 7 của Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh. Hết hiệu lực 39/2017/QĐ-UBND Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi là thủy sản khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 85/2016/QĐ-UBND Quyết định số 85/2016/QĐ-UBND Thực hiện Nghị quyết số 42/2016/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh tỉnh về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng các loại phí trong lĩnh văn hóa, thể thao và du lịch thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh Còn hiệu lực 20/2017/QĐ-UBND Quyết định số 20/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan trong việc giải quyết thủ tục hành chính về lĩnh vực đất đai trên địa bàn tỉnh Long An Còn hiệu lực 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương, ban hành kèm theo Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 08/2015/CT-UBND Chỉ thị số 08/2015/CT-UBND Về tăng cường công tác phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn trên địa bàn Thành phố. Hết hiệu lực 27/2016/QĐ-UBND Quyết định số 27/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 48/2012/QĐ-UBND ngày 28 tháng 12 năm 2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về tính độc lập trong hoạt động của Đoàn thanh tra hành chính trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 43/2015/QĐ-UBND Quyết định số 43/2015/QĐ-UBND về việc sửa đổi, bổ sung Quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi ngân sách giữa các cấp chính quyền địa phương giai đoạn 2011 - 2015 áp dụng cho năm ngân sách 2016 Hết hiệu lực 33/2017/QĐ-UBND Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 20/2016/QĐ-UBND ngày 05/8/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh cấp Trưởng, cấp phó các tổ chức thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các huyện, lãnh đạo phụ trách lĩnh vực nông nghiệp của Phòng Kinh tế thị xã trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Hết hiệu lực 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định về Bảng giá tối thiểu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe máy, xe máy điện và tàu, thuyền trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.