修正、补充若干条款的《入境出境过境居留外国人法》第51/2019/QH14号法律

该法律对电子签证信息系统和电子签证发放页面进行了规定;明确了签证的有效期和使用目的;规定了电子签证的申请程序;规定了入境和出境条件;规定了临时居留证的有效期。该法律自2020年7月1日起生效。

Document No.51/2019/QH14
Document type法律
Issuing authority公安部
Signed byNguyen Thi Kim Ngan — Chủ tịch Quốc hội
Updated23/06/2026
Field未分类
Issued date25/11/2019
Effective date01/07/2020
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

该法律对电子签证信息系统和电子签证发放页面进行了规定;明确了签证的有效期和使用目的;规定了电子签证的申请程序;规定了入境和出境条件;规定了临时居留证的有效期。该法律自2020年7月1日起生效。

Scope of application

外国人进入越南及出入境管理机构。

Key points

  • 外国人可以通过电子交易获得电子签证,有效期为1至5年;
  • 外国人的电子签证申请程序最长需要3个工作日;
  • 外国人入境必须持有护照和签证(除非免签),且不在禁止入境名单上;
  • 使用电子签证的外国人必须通过政府决定的国际口岸入境;
  • 临时居留证的有效期应比护照剩余有效期至少短30天,最长不超过10年。

🌐 Social impact of this document

  • 通过电子交易简化外国人的入境和出境手续,减少旅行费用;
  • 通过建立数据库和部门间信息共享,提高越南的出入境管理效率;
  • 然而,对于不熟悉电子交易或在使用过程中遇到技术问题的外国人来说,可能会造成困难;
  • 需要投资信息技术系统以确保其有效运行;

❓ Frequently asked questions

电子签证的有效期是多久?

电子签证的有效期为1至5年,具体取决于签证类型;

哪些外国人可以使用电子签证?

符合第八条第七款a、b、c和d项规定的外国人可以获得电子签证;

申请电子签证的程序需要多长时间?

申请电子签证的程序最长需要3个工作日;

外国人入境需要满足什么条件?

外国人入境必须持有护照和签证(除非免签),且不在禁止入境名单上;

临时居留证的有效期是多久?

临时居留证的有效期应比护照剩余有效期至少短30天,最长不超过10年。

Full text


全国人民代表大会
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

法律编号:51/2019/QH14

河内,2019年11月25日

 

法律

修改、补充若干条款

|||关于外国人入境、出境、过境和居留的法律

在越南的外国人

根据 《越南社会主义共和国宪法》;

全国人民代表大会制定并公布对 外国人入境出境过境居留法(第47/2014/QH13号)。

第一条 修改、补充外国人入境出境过境居留法若干条款

1. 在第三条第十七条之后增加第十八条和第十九条如下:

“18. 出入境电子门户网站 是出入境管理部门的门户网站,具有发布信息、提供在线公共服务、支持搜索、链接、存储信息以及指导相关手续和解答疑问的功能。

19. 电子签证申请页面 属于出入境电子门户网站的一部分,具有接收、处理与电子签证发放有关的信息的功能。”

二、修改和补充第七条如下:

"第七条 签证的形式和使用价值

1. 签证可以贴在护照上,也可以单独颁发或通过电子交易颁发。通过电子交易颁发的签证为电子签证。

2. 签证应单独颁发给个人,但以下情况除外:

a) 对于与父母或监护人共同持有护照的未满14周岁的儿童,根据其父母或监护人的要求颁发签证;

b) 对于通过国际旅行社组织的旅游项目进入内地观光旅游的外国游客,或者对于随外国军事船只正式活动计划访问超出所在省、直辖市范围的外国军事船员,根据出入境管理部门审核的人事名单颁发签证;

3. 签证可一次有效或多次有效;电子签证和第二条第二款规定的情况下的签证仅一次有效。

4. 签证不得转换目的,但以下情况除外:

a) 提供证明是外国投资者或代表外国组织在越南投资的人员,依据越南法律规定;

b) 提供证明与邀请或担保人有亲子、夫妻关系的证明;

c) 被邀请或担保单位聘用,并获得工作许可证或确认不属于需要办理工作许可证的范围,依据劳动法律规定;

d) 使用电子签证入境并获得工作许可证或确认不属于需要办理工作许可证的范围,依据劳动法律规定。

5. 根据本条第四款的规定转换签证目的时,将签发新的签证,其标志和有效期符合转换后的目的。新签证的签发程序和手续按照本法第十九条的规定执行。”

a) 修正、补充第一款的各项如下:

a) 对第四款进行修改和补充如下:

"4. NG4 - 发给与外交机构、领事机构、联合国所属国际组织代表机构、政府间国际组织代表机构一起进入的人员及其配偶和未满18周岁的子女;发给访问上述机构成员的人员。"

b) 修改第七款如下:

"7. LS - 发给在越南执业的外国律师。"

c) 在第七条后增加第七条a、第七条b、第七条c和第七条d如下:

"7a. DT1 - 发给在越南投资的外国投资者及其代表,其出资额从100亿越盾以上或投资于由政府决定的优惠行业和地区。

7b. DT2 - 发给在越南投资的外国投资者及其代表,其出资额从50亿越盾到100亿越盾以下或投资于由政府决定鼓励发展的行业。

7c. DT3 - 发给在越南投资的外国投资者及其代表,其出资额从3亿越盾到50亿越盾以下。

7d. DT4 - 发给在越南投资的外国投资者及其代表,其出资额低于3亿越盾。"

d) 修改第八条如下:

"8. DN1 - 发给在越南工作的外国人员,该人员受雇于具有法人资格的其他企业或组织,依据越南法律规定。"

đ) 在第八条后增加第八条a如下:

"8a. DN2 - 发给来越南推销服务、设立商业存在或进行其他活动的外国人员,依据越南是成员国的国际条约。"

e) 修改第十六条如下:

"16. LD1 - 发给在越南工作的外国人员,该人员已获得确认不属于需要办理工作许可证的范围,除非国际条约另有规定。"

g) 在第十六条后增加第十六条a如下:

"16a. LD2 - 发给在越南工作的外国人员,该人员属于必须办理工作许可证的范围。"

h) 修改第十八条如下:

"18. TT - 发给外国人的配偶和未满18周岁的子女,该外国人持有SQ、EV、NG1、NG2、NG3、NG4、LV1、LV2、LS、DT1、DT2、DT3、NN1、NN2、NN3、DH、PV1、PV2或持有公民越南人的父母、配偶和子女的外国人的签证。"

i) 在第二十条后增加第二十一条如下:

"21. EV-电子签证。"

4. 修改、补充第九条的部分条款如下:

a) 修改第一款如下:

"1. SQ、EV签证的有效期不超过30天。"

b)修改、补充第4款如下:

"4. NG1、NG2、NG3、NG4、LV1、LV2、DT4、DN1、DN2、NN1、NN2、NN3、DH、PV1、PV2和TT签证的有效期不超过12个月。"

c) 修改、补充第五款如下:

"5. LD1、LD2签证的有效期不超过两年。"

d) 在第五条后增加第五条a如下:

"5a. DT3签证的有效期不超过三年。"

đ) 对第六款进行修改和补充如下:

"6. LS、DT1、DT2签证的有效期不超过五年。"

e) 在第八条后增加第九条如下:

"9. 如果越南是成员国的国际条约有不同规定,则签证的有效期按国际条约的规定。"

5. 修改、补充第十条若干条款如下:

a) 修改并补充第二款如下:

"2. 有越南境内邀请、担保的机关、组织或个人,但不包括本法第十六条a、十六条b和第十七条第三款规定的情况。"

b) 在第四款之后增加第五款如下:

"5. 对持有护照且不属于本法第八条第一、二、三、四款规定的外国人发放电子签证。"

6. 增加第十一條第四款之后的第五款,内容如下:

"5. 根据本法第七条第二项的规定发放的签证。"

7. 在第十二条第三款之后增加第三a款,内容如下:

"3a. 经政府决定,在满足以下条件的情况下进入沿海经济区:拥有国际机场;有独立空间;有明确地理界限,与陆地隔离;符合经济发展和社会政策,并不损害国家国防安全、社会秩序和公共安全。"

8. 在第十六条第六款之后增加第七款,内容如下:

"7. 邀请或担保外国人的机关、组织在符合本法第十六条第一款规定条件下,可以通过出入境电子政务平台提交为外国人申请签证的书面请求并接收答复结果。"

9. 在第十六条之后增加第十六条a和第十六条b,内容如下:

"第十六条a. 外国电子签证申请程序

1. 外国人申请电子签证应按以下步骤进行:

a) 在电子签证信息页面填写申请信息,上传照片和护照个人信息页;

b) 在收到出入境管理部门电子档案号后,将签证费用存入指定账户。

2. 出入境管理部门应在收到完整的电子签证申请信息和签证费用后的三个工作日内,在电子签证信息页面上回复申请人。

3. 获得电子签证的外国人可以使用电子档案号在电子签证信息页面上检查和打印电子签证结果。

第十六条b. 机关、组织申请外国人电子签证程序

1. 符合本法第十六条第二款规定的机关、组织在具备以下条件时可为外国人申请电子签证:

a) 按照本条款第二款规定获得出入境管理部门提供的电子账户;

b) 按照《电子交易法》规定具有数字签名。

2. 电子账户注册按照以下规定进行:

a) 机关、组织向出入境管理部门提交电子账户申请书。电子账户申请仅执行一次,除非因更改内容或账户被注销而需重新申请,按照本条款第七款规定;

b) 出入境管理部门应在收到机关、组织申请书之日起三个工作日内以书面形式回复并提供电子账户;如不提供电子账户,则书面说明原因。

3. 符合本条款第一款规定的机关、组织使用电子账户登录电子签证信息页面为外国人申请电子签证;在收到出入境管理部门电子档案号后,将签证费用存入指定账户。

4. 出入境管理部门应在收到完整的电子签证申请信息和签证费用后的三个工作日内,在电子签证信息页面上回复机关、组织。

5. 机关、组织登录电子签证信息页面,使用电子档案号接收出入境管理部门的回复并向外国人通报。

6. 获得电子签证的外国人可以使用机关、组织通报的电子档案号在电子签证信息页面上打印电子签证结果。

7. 电子账户根据机关、组织的要求被注销;或者机关、组织重组、解散、破产或违反电子交易法和出入境管理法规。出入境管理部门注销电子账户并书面通知相关机关、组织。"

10. 在第二章第十九条之后增加第十九条a,内容如下:

"条19a. 各国公民可获得电子签证以及允许外国人使用电子签证入境出境的国际口岸

1. 电子签证的发放适用于符合本法第13条第1款规定条件的国家的公民。

2. 政府决定外国公民可获得电子签证的国家名单;允许外国人使用电子签证入境出境的国际口岸名单。"

11. 对第20条作如下修改、补充:

"条20. 入境条件

1. 外国人具备以下条件方可入境:

a) 持有护照或其他国际旅行证件和签证,但根据本法规定免签的情况除外。持单方面免签入境的外国人,护照有效期须不少于六个月;

b) 不属于本法第21条规定不予入境的情形。

2. 使用电子签证入境的外国人除需满足本条第1款规定的条件外,还需通过政府决定的国际口岸入境。"

12. 修改第二十七条如下:

"条27. 出境条件

1. 外国人具备以下条件方可出境:

a) 持有护照或其他国际旅行证件;

b) 暂住证、暂住卡或常住卡有效;

c) 不属于本法第28条规定暂缓出境的情形。

2. 使用电子签证出境的外国人除需满足本条第1款规定的条件外,还需通过政府决定的国际口岸出境。"

13. 修改、补充第三十一条第一款如下:

"1. 没有有效常住卡或暂住卡的外国人入境时,可在口岸获得暂住证明,期限如下:

a) 暂住证明期限与签证期限相同;签证标记为DL且超过30天的,暂住证明期限为30天,并可根据本法第35条的规定申请延长暂住证明;

b) 根据越南是缔约方的国际条约免签入境的人士,暂住证明期限按条约规定执行,如条约未规定暂住期限,则颁发30天的暂住证明;

c) 根据越南单方面免签入境的国家公民,暂住证明期限为15天,如果进入本法第12条第3a款规定的特别行政经济区或沿海经济区,则按照本款第d点的规定颁发暂住证明;

d) 不属于本条第a点和第b点规定情形而进入边境经济合作区的人士,暂住证明期限为15天,如果进入本法第12条第3a款规定的特别行政经济区或沿海经济区,则颁发30天的暂住证明。"

14. 对第36条作如下修改、补充:

"条36. 可获发暂住卡及暂住卡标记的情形

1. 可获发暂住卡的情形包括:

a) 在越南工作的外交机构、领事机构、联合国所属国际组织或政府间组织成员及其配偶、未成年子女和随行的工作人员;

b) 持有LV1、LV2、LS、ĐT1、ĐT2、ĐT3、NN1、NN2、DH、PV1、LĐ1、LĐ2、TT签证入境的外国人。

2. 暂住卡的标记规定如下:

a) 本条第1款第a项规定的情形,暂住卡标记为NG3;

b) 本条第1款第b项规定的情形,暂住卡标记与签证标记相同。"

15. 对第37条的部分条款作如下修改、补充:

a) 修改、补充第1款第d项如下:

"d) 属于本法第36条第1款规定情形的证明文件。"

b) 修改和补充第二款b项如下:

"b) 邀请或担保外国人属本法第36条第1款规定情形的单位、组织或个人,应直接向邀请或担保单位、组织所在地或个人居住地的出入境管理机关提交申请暂住卡的材料。"

16. 对第38条作如下修改、补充:

"条38. 居留许可期限

1. 居留许可的签发期限应比护照剩余有效期至少少30天。

2. 标记为DT1的居留许可期限不超过10年。

3. 标记为NG3、LV1、LV2、LS、DT2和DH的居留许可期限不超过5年。

4. 标记为NN1、NN2、DT3、TT的居留许可期限不超过3年。

5. 标记为LD1、LD2和PV1的居留许可期限不超过2年。

6. 居留许可到期后可申请新的居留许可。

17. 修改并补充第46条第2款,并在第2款之后增加第3款,内容如下:

"2. 规定外国人入境、出境、过境、居留信息数据库的建设、更新、连接、利用和共享;各部、委员会、省、直辖市人民政府之间在外国人入境、出境、过境、居留管理中的协调机制。

3. 规定外国人进入边境经济区、特别行政经济单位、沿海经济区免签证后,如需前往越南其他地点的要求;根据越南是成员国但尚未在越南有商业存在或合作伙伴的国际条约向外国人发放签证的规定;外国人入境签证临时居留证明的形式;外国人通过自动边检门入境、出境。"

18. 修改并补充第47条的部分条款,内容如下:

(一)修改和补充第五款如下:

"5. 按照法律规定,在公安部管理的口岸进行入境、出境、过境的控制。"

b) 在第9款之后增加第10款,内容如下:

"10. 建设和管理电子签证网站;公布电子出入境门户网站域名。"

19. 修改并补充第49条第2款,内容如下:

"2. 按照法律规定,在国防部管理的口岸进行入境、出境、过境的控制;根据本法规定发放、修改、补充、撤销签证,发放临时居留证明。"

第二条 效力实施

本法自2020年7月1日起施行。

本法由中华人民共和国第十四届全国人民代表大会常务委员会第八次会议于2019年11月25日通过。

 

 

全国人民代表大会主席
(签字)



阮氏金进

 

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 55
234/2025/NĐ-CP Nghị định số 234/2025/NĐ-CP Quy định đối với tàu quân sự nước ngoài đến nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và tàu quân sự nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đi nước ngoài In effect 04/2025/TT-BNG Thông tư số 04/2025/TT-BNG Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 04/2016/TT-BNG ngày 30 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Ngoại giao hướng dẫn thủ tục cấp thị thực, gia hạn tạm trú, cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam thuộc thẩm quyền của Bộ Ngoại giao và Quyết định số 2985/2007/QĐ-BNG ngày 29 tháng 11 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Ngoại giao ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động Quỹ Bảo hộ công dân và pháp nhân Việt Nam ở nước ngoài In effect 07/2021/TT-BCA Thông tư số 07/2021/TT-BCA Ban hành Nội quy cơ sở lưu trú In effect 30/2024/NĐ-CP Nghị định số 30/2024/NĐ-CP Quy định về quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ đăng ký tại nước ngoài, do người nước ngoài đưa vào Việt Nam du lịch Expired 79/2020/TT-BCA Thông tư số 79/2020/TT-BCA Hướng dẫn thực hiện tạm hoãn xuất cảnh, chưa cho nhập cảnh In effect 25/2021/TT-BTC Thông tư số 25/2021/TT-BTC Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam In effect 34/2023/NĐ-CP Nghị định số 34/2023/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 112/2014/NĐ-CP ngày 21 tháng 11 năm 2014 của Chính phủ quy định về quản lý cửa khẩu biên giới đất liền In effect 35/2022/NĐ-CP Nghị định số 35/2022/NĐ-CP Quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế In effect 25/2025/TT-BGDĐT Thông tư số 25/2025/TT-BGDĐT ban hành Quy chế quản lý việc đi công tác nước ngoài của các đơn vị thuộc và trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. In effect 110/2020/TT-BCA Thông tư số 110/2020/TT-BCA Quy định quy trình thu thập vân tay của người đề nghị cấp hộ chiếu có gắn chíp điện tử và người đăng ký xuất cảnh, nhập cảnh bằng cổng kiểm soát tự động In effect 22/2023/TT-BCA Thông tư số 22/2023/TT-BCA Sửa đổi, bổ sung một số mẫu giấy tờ ban hành kèm theo Thông tư số 04/2015/TT-BCA ngày 05 tháng 01 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Công an quy định mẫu giấy tờ liên quan đến việc nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam được sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 57/2020/TT-BCA ngày 10 tháng 6 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Công an In effect 302/QĐ-UBND Quyết định số 302/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước đối với người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 59/2026/NĐ-CP Nghị định số 59/2026/NĐ-CP Quy định hình thức xử phạt trục xuất, biện pháp tạm giữ người, áp giải người vi phạm theo thủ tục hành chính và quản lý người nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam trong thời gian làm thủ tục trục xuất In effect 57/2020/TT-BCA Thông tư số 57/2020/TT-BCA Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 04/2015/TT-BCA ngày 05/01/2015 của Bộ Công an quy định mẫu giấy tờ liên quan đến việc nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam In effect 327/2025/NĐ-CP Nghị định số 327/2025/NĐ-CP Quy định về chính sách nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú đối với người nước ngoài tại Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam In effect 75/2020/NĐ-CP Nghị định số 75/2020/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam In effect 144/2021/NĐ-CP Nghị định số 144/2021/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ; phòng, chống bạo lực gia đình Expired 142/2021/NĐ-CP Nghị định số 142/2021/NĐ-CP Quy định hình thức xử phạt trục xuất, biện pháp tạm giữ người, áp giải người vi phạm theo thủ tục hành chính và quản lý người nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam trong thời gian làm thủ tục trục xuất Expired 77/2020/NĐ-CP Nghị định số 77/2020/NĐ-CP Quy định việc quản lý, khai thác thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh; dịch vụ công trực tuyến phục vụ cấp, quản lý, kiểm soát hộ chiếu của công dân Việt Nam; kiểm soát xuất nhập cảnh bằng cổng kiểm soát tự động In effect 40/2022/QDD-UBND Quyết định số 40/2022/QDD-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp giữa các Sở, ban, ngành và Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố trong công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hòa Bình ban hành kèm theo Quyết định số 23/2019/QĐ-UBND ngày 27 tháng 6 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Expired 282/2025/NĐ-CP Nghị định số 282/2025/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn, xã hội; phòng, chống bạo lực gia đình In effect 93/2022/NĐ-CP Nghị định số 93/2022/NĐ-CP Về quản lý, bảo đảm an ninh, trật tự tại cửa khẩu đường hàng không In effect 65/2020/NĐ-CP Nghị định số 65/2020/NĐ-CP Quy định về tổ chức quản lý và các chế độ đối với người lưu trú tại cơ sở lưu trú trong thời gian chờ xuất cảnh In effect 67/2024/NĐ-CP Nghị định số 67/2024/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của nghị định số 76/2020/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2020 của Chính Phủ quy định chi tiết đối tượng, trình tự, thủ tục, thẩm quyền cấp, thu hồi, hủy giá trị sử dụng giấy thông hành và nghị định số 77/2020/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2020 của Chính phủ quy định việc quản lý, khai thác thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh; dịch vụ công trực tuyến phục vụ cấp, quản lý, kiểm soát hộ chiếu của công dân Việt Nam; kiểm soát xuất nhập cảnh bằng cổng kiểm soát tự động In effect 19/2020/TT-BCA Thông tư số 19/2020/TT-BCA Quy định về thực hiện dân chủ trong công tác quản lý xuất nhập cảnh của Công an nhân dân In effect 31/2025/QĐ-TTg Quyết định số 31/2025/QĐ-TTg Sửa đổi, bổ sung một số điều các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về thực hiện thủ tục biên phòng điện tử tại các cửa khẩu do Bộ Quốc phòng quản lý In effect 38/2025/QĐ-TTg Quyết định số 38/2025/QĐ-TTg sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý hoạt động của Cảng quốc tế Cam Ranh - Bộ Quốc phòng ban hành kèm theo Quyết định số 25/2016/QĐ-TTg ngày 27 tháng 6 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ, được sửa đổi, bổ sung tại Quyết định số 29/2019/QĐ-TTg ngày 03 tháng 10 năm 2019 của Thủ tướng Chính phủ In effect 09/2023/QĐ-TTg Quyết định số 09/2023/QĐ-TTg Quy định về trình tự, thủ tục, thẩm quyền, cấp và quản lý thẻ đi lại doanh nhân APEC In effect 34/2021/QĐ-TTg Quyết định số 34/2021/QĐ-TTg Quy định về định danh và xác thực điện tử trên nền tảng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, Cơ sở dữ liệu Căn cước công dân và Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh Expired 01/2026/QĐ-UBND Quyết định số 01/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh In effect 13/2026/QĐ-UBND Quyết định số 13/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân loại, chuyển giao và tiếp nhận người lang thang trên địa bàn thành phố Huế vào nuôi dưỡng tại các cơ sở trợ giúp xã hội công lập In effect 14/2026/QĐ-UBND Quyết định số 14/2026/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 39/2020/QĐ-UBND ngày 08/12/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế phối hợp xử lý các vấn đề về lãnh sự liên quan đến người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh; Quyết định số 46/2021/QĐ-UBND ngày 29/10/2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý hoạt động thông tin, báo chí của báo chí nước ngoài, cơ quan đại diện nước ngoài, tổ chức nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh và Quyết định số 32/2022/QĐ-UBND ngày 24/11/2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế phối hợp quản lý các đoàn khách nước ngoài đến thăm, làm việc trên địa bàn tỉnh In effect 03/2026/QĐ-UBND Quyết định số 03/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý đoàn đi nước ngoài, đoàn nước ngoài vào làm việc trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp In effect 102/2025/QĐ-UBND Quyết định số 102/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh In effect 133/2025/QĐ-UBND Quyết định số 133/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa In effect 100/2025/QĐ-UBND Quyết định số 100/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong quản lý người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang In effect 63/2025/QĐ-UBND Quyết định số 63/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong quản lý người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Phú Thọ In effect 91/2025/QĐ-UBND Quyết định số 91/2025/QĐ-UBND Về việc phân cấp Sở Ngoại vụ thẩm định hồ sơ cho các đối tượng người nước ngoài thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân thành phố In effect 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND Thay thế, sửa đổi, bãi bỏ một số cụm từ của Quy chế phối hợp trong quản lý người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Lào Cai ban hành kèm theo Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND ngày 30 tháng 5 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lào Cai In effect 16/2024/QĐ-UBND Quyết định số 16/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp trong công tác quản lý người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Điện Biên ban hành kèm theo Quyết định số 06/2018/QĐ-UBND ngày 12 tháng 01 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Điện Biên In effect 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh, trư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Bình Phước In effect 04/2024/QĐ-UBND Quyết định số 04/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp trong công tác quản lý Nhà nước đối với người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Expired 23/2023/QĐ-UBND Quyết định số 23/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Hưng Yên In effect 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Tiền Giang In effect 32/2023/QĐ-UBND Quyết định số 32/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú và hoạt động của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu In effect 36/2023/QĐ-UBND Quyết định số 36/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý cư trú và hoạt động của người nước ngoài tại tỉnh Gia Lai Expired 32/2022/QĐ-UBND Quyết định số 32/2022/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp đoàn khách nước ngoài đến thăm, làm việc trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh In effect 06/2022/QĐ-UBND Quyết định số 06/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý Nhà nước về người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh In effect 13/2022/QĐ-UBND Quyết định số 13/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Bắc Giang In effect 12/2022/QĐ-UBND Quyết định số 12/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú, hoạt động của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Cà Mau Expired 31/2021/QĐ-UBND Quyết định số 31/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý Nhà nước đối với người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Expired 12/2021/QĐ-UBND Quyết định số 12/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý người nước ngoài cư trú và hoạt động trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Expired 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ của cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Cà Mau ban hành kèm theo Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND ngày 31/10/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau và Quy định về việc mời khách, nghi lễ tổ chức đón, tiếp khách nước ngoài đến thăm, làm việc, tham dự các hoạt động trên địa bàn tỉnh Cà Mau ban hành kèm theo Quyết định số 31/2018/QĐ-UBND ngày 06/11/2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau In effect 17/2020/QĐ-UBND Quyết định số 17/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Thái Bình In effect 54/2020/QĐ-UBND Quyết định số 54/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn tỉnh Bình Định Expired
51/2019/QH14
修正、补充若干条款的《入境出境过境居留外国人法》第51/2019/QH14号法律
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 46
04/2024/QĐ-UBND Quyết định số 04/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 In effect 63/2025/QĐ-UBND Quyết định số 63/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý, vận hành và sử dụng Hệ thống 1022 trong tiếp nhận, xử lý và trả lời phản ánh, kiến nghị hiện trường trên địa bàn tỉnh Tây Ninh In effect 28/2026/QĐ-UBND Quyết định số 28/2026/QĐ-UBND Quy định trình tự, thủ tục hỗ trợ chuyển đổi nghề, giải bản đối với tàu cá không có nhu cầu hoạt động khai thác trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp In effect 12/2021/QĐ-UBND Quyết định số 12/2021/QĐ-UBND Quy định tỷ lệ phần trăm (%) tính đơn giá thuê đất trả tiền thuê hàng năm; đơn giá thuê đất xây dựng công trình ngầm; đơn giá thuê đất có mặt nước trên địa bàn thành phố Hà Nội. Expired 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 In effect 23/2023/QĐ-UBND Quyết định số 23/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 40/2021/QĐ-UBND ngày 27 tháng 8 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc hỗ trợ người lao động không có giao kết hợp đồng lao động (lao động tự do) gặp khó khăn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 41/2021/QĐ-UBND Quyết định số 41/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh Expired 13/2022/QĐ-UBND Quyết định số 13/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Expired 12/2022/QĐ-UBND Quyết định số 12/2022/QĐ-UBND Ban hành quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng, quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng trên địa bàn thành phố Hải Phòng Expired 133/2025/QĐ-UBND Quyết định số 133/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiếp nhận, giải quyết và trả kết quả giải quyết thủ tục hành chính tại Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp xã In effect 54/2020/QĐ-UBND Quyết định số 54/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Expired 13/2021/QĐ-UBND Quyết định số 13/2021/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung và mức hỗ trợ doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân trong hoạt động khoa học và công nghệ; hệ sinh thái khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2021-2025 In effect 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định việc quản lý, sử dụng người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Yên Bái In effect 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định các biện pháp triển khai thực hiện Nghị quyết số 235/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Thanh Hóa về ban hành chính sách hỗ trợ phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2020-2024 In effect 66/2024/QĐ-UBND Quyết định số 66/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La In effect 32/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2022/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ TRÁCH NHIỆM VÀ QUAN HỆ PHỐI HỢP HOẠT ĐỘNG GIỮA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG TÁC ĐẤU TRANH PHÒNG, CHỐNG BUÔN LẬU, GIAN LẬN THƯƠNG MẠI VÀ HÀNG GIẢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN In effect 31/2021/QĐ-UBND Quyết định số 31/2021/QĐ-UBND Ban hành quy định về an toàn phòng cháy và chữa cháy đối với nhà để ở kết hợp sản xuất, kinh doanh trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Expired 62/2023/TT-BTC Thông tư số 62/2023/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 25/2021/TT-BTC ngày 07 tháng 4 năm 2021 quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam. Expired 37/2021/QĐ-UBND Quyết định số 37/2021/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn của giáo viên dạy ngoại ngữ, điều kiện cơ sở vật chất cho việc dạy và học ngoại ngữ tăng cường; cơ chế thu, sử dụng mức thu, đối tượng miễn giảm mức thu dịch vụ tuyển sinh các cấp học trên địa bàn tỉnh Nghệ An Expired 01/2021/QĐ-UBND Quyết định số 01/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp In effect 50/2021/QĐ-UBND Quyết định số 50/2021/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Hà Giang Expired 63/2024/QĐ-UBND Quyết định số 63/2024/QĐ-UBND Ban hành mức bồi thường thiệt hại đối với vật nuôi là thủy sản khi Nhà nước thu hồi đất; đơn giá bồi thường thiệt hại về cây trồng, vật nuôi là thủy sản khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Sơn La Expired 36/2023/QĐ-UBND Quyết định số 36/2023/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền cho các sở, ban, ngành, đoàn thể cấp tỉnh và UBND các huyện, thành phố ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyên dùng của các đơn vị thuộc phạm vi quản lý Expired 76/2021/QĐ-UBND Quyết định số 76/2021/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 17/2010/QĐ-UBND ngày 31/5/2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế về việc ban hành giá thuê nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước cho các đối tượng tái định cư, đối tượng chính sách; giá thuê nhà ở công vụ trên địa bàn thành phố Huế In effect 03/2022/QĐ-UBND Quyết định số 03/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Expired 06/2022/QĐ-UBND Quyết định số 06/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Expired 100/2025/QĐ-UBND Quyết định số 100/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý tổ chức bộ máy, biên chế, cán bộ, công chức, người lao động trong các cơ quan, tổ chức hành chính; người quản lý doanh nghiệp trong doanh nghiệp có vốn góp của chủ sở hữu thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh In effect 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 In effect 32/2023/QĐ-UBND Quyết định số 32/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng tạm thời một phần lòng đường, hè phố trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Expired 16/2024/QĐ-UBND Quyết định số 16/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Expired 13/2024/QĐ-UBND Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND ban hành danh mục tài sản cố định đặc thù; danh mục, thời gian tính hao mòn và tỷ lệ hao mòn đối với tài sản cố định vô hình thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Yên Bái In effect 09/2021/QĐ-UBND Quyết định số 09/2021/QĐ-UBND Về việc phân cấp thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng, công bố hoạt động, công bố lại, gia hạn hoạt động và đóng, tạm dừng hoạt động bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Expired 102/2025/QĐ-UBND Quyết định số 102/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng và quy chế kiểm tra, nghiệm thu dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong hoạt động khuyến nông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh In effect 17/2020/QĐ-UBND Quyết định số 17/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định trình tự thực hiện các dự án đầu tư có sử dụng đất ngoài khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Expired 91/2025/QĐ-UBND Quyết định số 91/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 đối với nhóm, loại tài nguyên có tính chất lý, hóa giống nhau trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn In effect 39/2020/QĐ-UBND Quyết định số 39/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí xét duyệt hồ sơ đề nghị thành lập Văn phòng công chứng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. In effect
References 1

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.