令号56/2005/法令-CP 关于农业推广和渔业推广

令号56/2005/法令-CP 规定了农业推广和渔业推广的内容、组织和政策。适用于在农业和水产业领域开展活动的国内和国外组织及个人。目标是提高意识,促进经济结构调整,动员社会资源,为生产者创造就业机会并增加收入。

Document No.56/2005/NĐ-CP
Document type法令
Issuing authority农业与环境部
Signed byPhan Văn Khải — Thủ tướng
Updated29/06/2026
Sector农业与农村发展
Field未分类
Issued date26/04/2005
Effective date18/05/2005
Expiry date01/03/2010
Status已失效
✦ Smart summary

令号56/2005/法令-CP 规定了农业推广和渔业推广的内容、组织和政策。适用于在农业和水产业领域开展活动的国内和国外组织及个人。目标是提高意识,促进经济结构调整,动员社会资源,为生产者创造就业机会并增加收入。

Scope of application

国内的组织和个人;在国外从事农业推广活动的组织和个人;农民、盐民、渔民、家庭户、农林场工人、农场主、企业、合作社、生产农林水产、制盐业、加工、储存、销售农林水产品和盐的组织,以及农村行业从业者。

Key points

  • 中央和地方的农业推广和渔业推广机构明确规定了职能、任务、权限和组织结构。
  • 生产者可以得到参加培训课程、研讨会、建立示范模型以应用技术进步的支持。
  • 中央和地方的农业推广和渔业推广经费规定了来源、使用和管理方式。
  • 国家对直接参与农业推广和渔业推广的生产者提供支持政策。
  • 农业推广和渔业推广人员可以接受培训、进修、参观国内外学习。

🌐 Social impact of this document

  • 提供机会让民众提高生产知识和技术技能,增加收入。
  • 支持企业和发展先进的农业和水产业模式。
  • 帮助减少贫困,推动农业和农村现代化。

❓ Frequently asked questions

生产者在农业推广活动中可以获得哪些支持?

生产者可以参加培训课程、研讨会、进修、参观、会议、竞赛和研讨会,以提高生产知识和技术技能。同时,他们还可以获得建设示范模型以应用技术进步的资金支持。

农业推广和渔业推广经费如何使用?

经费用于培训、进修、研讨会、宣传、印刷资料;建立示范模型和高科技项目;购买直接服务于农业推广和渔业推广的设备。

谁负责管理农业推广和渔业推广经费?

中央的农业推广和渔业推广经费由农业农村部和渔业部管理。地方的农业推广和渔业推广经费由省、直辖市人民政府管理。

农业推广和渔业推广人员可以获得哪些支持?

农业推广和渔业推广人员可以接受国内外培训、进修、参观学习,以提高技术和业务能力。他们也可以参与或组织咨询服务和支持农业生产、水产业的活动。

本令适用于哪些对象?

本令适用于在国内和国外从事农业推广活动的组织和个人。

Full text

 

 

政府令

关于农业推广和渔业推广

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据农业和农村发展部部长及水产部部长的提议

令:

第一章
总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 本通知详细规定了《数字经济产业法》第四十条第五款关于实施生产电子设备项目的企业享受企业所得税优惠的条件。

1.本规定涉及农业推广和渔业推广的内容、组织形式和政策。

2.从事种植业、畜牧业、林业、水利、盐业、加工、保存农林产品、盐以及渔业养殖、捕捞、保存、加工水产品的境内境外组织和个人,均属于农业推广和渔业推广活动范围(以下统称农业推广和渔业推广)。

3.农民、盐民、渔民、家庭户、农林场工人、农场主、企业、合作社、生产农林渔盐业、加工、保存、销售农产品、水产品、盐以及农村手工业的个人或单位(以下简称生产者),可按照本规定的农业推广和渔业推广政策执行。

4.与越南是成员的国际项目、计划和条约有关的农业推广和渔业推广活动应遵循相关项目、计划和条约的规定。

条 2. 农业推广和渔业推广的目标

1.提高生产者的政策、法规、科学和技术知识、管理技能和商业技能的认识。

2.促进农业和农村经济结构转型,提高生产率、质量和效益,推动可持续生产,创造就业机会,增加收入,消除贫困,促进农业和农村现代化进程。

3.动员国内外组织和个人参与农业推广和渔业推广活动。

条 3. 农业推广和渔业推广的原则

1.以生产者的需求和农业、渔业的发展要求为出发点。

2.建立管理者、科学家、企业家与生产者之间的紧密联系,以及生产者之间的联系。

3.社会化农业推广和渔业推广活动。

4.民主公开,自愿参与生产者。

5.农业推广和渔业推广活动必须符合并服务于农业和农村发展战略;优先支持偏远地区、贫困地区、商品化生产区,特别是出口需求区域。

第二章
农业推广和渔业推广内容

组织实施 信息宣传

1.宣传党的路线方针政策,科学技术进步,市场信息和价格,推广农业生产、管理、经营和渔业发展的先进典型。

2.通过大众媒体、会议、研讨会、竞赛、展览会和其他形式的信息宣传活动向生产者提供出版物、指导和信息。

第五条。 培训和教育

1.对生产者进行培训和传授技术,提高其在农业和渔业领域的生产技术和经济管理水平。

2.提升农业推广和渔业推广工作者的专业技能和业务水平。

3.组织国内和国外参观考察学习。

条6. 科技模型建设与推广

1.根据地方需求和生产者需要,建设适合当地条件的科技示范模型。

2.在农业和渔业领域建设高科技模型。

3.将科技示范成果广泛推广。

条7. 咨询和服务

1.提供关于土地、渔业、市场、科学技术应用等方面的政策和法律咨询和支持,推广先进的生产和管理经验。

2.在法律允许的范围内,在法律、培训、教育、信息提供、科技推广、贸易促进、市场和价格、投资、信贷、项目开发、供应物资设备等领域提供服务。

3.提供小型和中型企业的创业咨询和支持,包括投资项目开发、选址、招聘和培训员工、筹集资金、申请投资优惠及其他行政手续,符合农业和渔业及农村手工业发展规划。

4.提供农产品、林产品、水产品、盐业加工后处理和应用咨询服务。

5.提供农村清洁用水管理和环境卫生咨询服务。

6.提供组织改革、管理改进、生产合理化、降低产品成本的企业和集体经济组织咨询服务。

条 8. 国际农业推广和渔业推广合作

1.参加国际合作项目的农业推广和渔业推广活动。

2.与外国组织和个人及国际组织交流农业推广和渔业推广经验。

第三章
农业推广和渔业推广组织

条9. 中央农业推广和渔业推广组织

a)全国农业推广中心是隶属于农业和农村发展部的事业单位;

b)全国渔业推广中心是隶属于水产部的事业单位。

c)全国农业推广中心和全国渔业推广中心的功能、职责、权限和机构设置由农业和农村发展部长和水产部长规定。

条10. 地方农业推广和渔业推广组织

1.地方农业推广和渔业推广组织是事业单位,具体如下:

a)省级农业推广和渔业推广组织(简称省级农业推广和渔业推广);

b)县级农业推广和渔业推广组织(简称县级农业推广和渔业推广)。

2.地方农业推广和渔业推广组织的功能、职责和机构设置由省或直辖市人民政府规定。

条 11. 基层农业、渔业推广组织

1. 每个乡、镇、街道(以下统称乡级)至少配备一名从事农业、渔业推广工作的人员。

2. 村、组、屯、队(以下统称村级)应有农业、渔业推广的兼职人员。

3. 省级人民政府规定乡级农业、渔业推广人员的数量和报酬制度,以及村级农业、渔业推广兼职人员的报酬制度。

条12. 其他农业、渔业推广组织

1. 鼓励和支持政治组织、社会组织、经济组织、社会团体、行业组织、科研机构、教育培训机构、协会、行业协会和个人在国内外成立其他农业、渔业推广组织(以下简称其他农业、渔业推广组织)。

2. 其他农业、渔业推广组织按照本条例和其他相关法律法规的规定开展农业、渔业推广活动。

3. 其他农业、渔业推广组织的功能、职责和组织结构由其所属单位或个人自行规定。

第四章
经费和政策
农业、渔业推广经费和政策

条 13. 农业、渔业推广经费来源

1. 中央农业、渔业推广经费来源于以下渠道:

a) 根据国务院批准的年度预算,由国家财政拨款;

b) 通过与生产者签订服务合同获得收入;

c) 国内外组织和个人的合法资助和捐赠;

d) 法律法规规定的其他合法收入。

2. 地方农业、渔业推广经费(包括省级、县级和基层农业、渔业推广经费)来源于以下渠道:

a) 根据地方年度预算,由省、市人民政府拨款;

b) 通过与中央农业、渔业推广组织签订合同获得收入;

c) 通过与生产者签订服务合同获得收入;

d) 国内外组织和个人的合法资助和捐赠;

e) 法律法规规定的其他合法收入。

3. 其他农业、渔业推广组织的经费来源于以下渠道:

a) 通过国家财政支持的项目和计划(国内和国外),经有权机关批准;

b) 通过与中央农业、渔业推广组织和地方农业、渔业推广组织签订合同获得收入;

c) 通过与生产者签订服务合同获得收入;

c) 国内外组织和个人的合法资助和捐赠;

d) 法律法规规定的其他合法收入。

条14。 农业、渔业推广经费使用

1. 中央和地方属于国家财政的农业、渔业推广经费用于以下目的:

a) 教育培训、信息宣传、印刷资料;

b) 建立示范模型、高科技模型和技术转让;

c) 购买版权、购买新技术、聘请专家参与农业、渔业推广活动;

d) 购置直接服务于农业、渔业推广的设备;

e) 组织国内外考察、研讨会、竞赛、展览会;

f) 为农业、渔业推广活动提供其他必要的支出。

2. 不属于国家财政的农业、渔业推广经费用于本条例第四条、第五条、第六条、第七条、第八条、第十六条、第十七条规定的农业、渔业推广活动内容,并支持第一款规定的支出。

条 15. 中央和地方农业、渔业推广经费管理

1. 中央农业、渔业推广经费用于由农业农村部和渔业局管理并组织实施的农业、渔业推广活动。地方农业、渔业推广经费由各省、直辖市人民政府管理并组织实施。

2. 中央农业、渔业推广经费的计划和预算由农业农村部和渔业局编制,并将年度预算提交政府报全国人民代表大会批准。

3. 地方每年的农业、渔业推广经费预算由地方政府提交同级人民代表大会决定,依照《国家预算法》的规定。

4. 中央和地方农业、渔业推广经费的使用和支付依据经有权机关批准的农业、渔业推广项目和计划进行。

5. 不属于国家财政的农业、渔业推广经费的管理和使用由农业、渔业推广组织根据本条例和相关法律法规的规定决定。

6. 财政部会同农业农村部和渔业局具体指导中央和地方农业、渔业推广经费的编制、管理和使用程序。

条16。 生产者支持政策

1. 生产者可以参加并实施本条例第二章规定的农业、渔业推广内容。

2. 国家制定政策以支持生产者直接参与农业、渔业推广活动,具体内容如下:

a) 参加提高农业生产、林业、渔业和农村产业知识和技能的培训班、研讨会、参观学习等;

b) 支持建设应用技术进步和科学成果推广的示范模型。

3. 财政部牵头,会同农业农村部和渔业局制定支持生产者的政策。

各省、直辖市人民政府根据各地具体情况确定具体的扶持标准。

条17. 对从事农业、渔业推广人员的政策

1. 得到培训、进修、参观、学习国内和国外的机会,以提高技能和业务水平;优先培训基层农业推广人员和渔业推广人员中的少数民族人员和女干部。

2. 参与或组织咨询和服务活动,支持农业生产和发展水产业,依照本法令第七条的规定。

3. 不属于第一款、第二款规定的政策范围内的其他农业推广机构和渔业推广机构的工作人员可以参加中央和地方的农业推广项目和渔业推广项目,并通过与中央农业推广机构、地方农业推广机构签订合同的方式参与。

第五章
组织实施

条18. 各部、各行业职责

1. 农业农村部和渔业部负责对农业推广和渔业推广活动进行国家管理,内容如下:

a) 制定并发布或者建议有权限的机关制定和发布关于农业推广和渔业推广的战略、规范性法律文件、项目和政策;

b) 制定并提交总理审批中央农业推广和渔业推广计划;

c) 组织实施并指导各地开展根据批准的计划和项目的农业推广和渔业推广活动;

d) 与国内外组织和个人合作,吸引资金和其他资源用于农业推广和渔业推广活动;

đ) 定期跟踪、评估并每年向总理报告农业推广和渔业推广计划、项目执行情况;

e) 组织检查、审计、处理投诉和举报在农业推广和渔业推广领域的行为;

g) 管理中央农业推广和渔业推广经费。

2. 各部、相当于部级的机关和政府直属机关在其职责范围内,应配合农业农村部和渔业部履行对农业推广和渔业推广活动的国家管理职能,按照政府规定执行。

条19. 各省、直辖市人民政府职责

各省、直辖市政府负责在其管辖范围内对农业推广和渔业推广活动进行国家管理,内容如下:

a) 根据地方条件制定并发布关于农业推广和渔业推广的战略、规范性法律文件和政策;

b) 批准并指导地方实施农业推广和渔业推广计划和项目;

c) 确保资金来源,支持地方的农业推广和渔业推广活动和政策实施;

d) 管理地方农业推广和渔业推广经费;

đ) 与国内外组织和个人联系,吸引资金用于地方的农业推广和渔业推广活动;

e) 每半年向农业农村部和渔业部报告地方的农业推广和渔业推广活动情况。

条20. 奖励和处罚

1. 在农业推广和渔业推广活动中取得成绩的组织和个人将根据法律规定获得奖励。

2. 违反本法令规定的组织和个人,根据其性质和程度受到纪律处分、行政处罚或刑事责任追究,如造成损失则需依法赔偿。

3. 每年,农业农村部、渔业部和各省、直辖市政府将总结和吸取农业推广和渔业推广活动的经验。

条 21. 申诉、控告

1. 对行政机关及其工作人员作出的行政决定或行政行为,如果认为这些决定或行为违反了本法令的规定,组织和个人有权根据法律规定提出申诉。

2. 个人有权向有权限的机关、组织和个人举报其他组织和个人违反本法令的行为,根据法律规定提出申诉。

申诉和举报的权限、程序和期限按照法律规定执行。

第六章
实施条款

条22. 生效日期

本法令自公布之日起十五日后生效,并取代1993年3月2日由政府发布的第13号法令《关于农业推广工作的规定》。

条 23. 执行责任

1. 农业农村部和渔业部应与其他相关部门合作,指导本法令的实施。

2. 各部部长、相当于部长级的机关首长、政府直属机关首长、各省、直辖市政府主席负责执行本法令。/。

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Download

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 37
32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Expired 01/2007/TT-BTS Thông tư số 01/2007/TT-BTS Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 56/2005/NĐ-CP ngày 26/4/2005 của Chính phủ về khuyến nông, khuyến ngư Expired 75/2007/TT-BNN Thông tư số 75/2007/TT-BNN Ban hành Quy chế quản lý chương trình, dự án khuyến nông quốc gia In effect 60/2005/TT-BNN Thông tư số 60/2005/TT-BNN Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 56/2005/NĐ-CP ngày 26/4/2005 của Chính phủ về khuyến nông, khuyến ngư Expired 61/2006/QĐ-BNN Quyết định số 61/2006/QĐ-BNN Về việc bổ sung, điều chỉnh nhiệm vụ một số tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn In effect 167/2006/QĐ-UBND Quyết định 167/2006/QĐ-UBND sửa đổi điều 8, mục 1 quy định tổ chức và hoạt động của Khuyến nông viên cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội kèm theo Quyết định 65/2003/QĐ-UB do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành Expired 37/2008/QĐ-BNN Quyết định số 37/2008/QĐ-BNN Ban hành Quy chế quản lý chương trình, dự án khuyến nông, khuyến ngư quốc gia Expired 50/2007/TTLT-BTC-BNN-BTS Thông tư liên tịch số 50/2007/TTLT-BTC-BNN-BTS Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 30/2006/TTLT-BTC-BNN&PTNT-BTS ngày 6/4/2006 hướng dẫn việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến nông, khuyến ngư Expired 12/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2007/NQ-HĐND Về Tổ chức và chính sách hệ thống khuyến nông, khuyến lâm, khuyến ngư và khuyến công cơ sở đến năm 2010, chiến lược đến năm 2020 Expired 53/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 53/2006/NQ-HĐND Về tổ chức và chính sách hỗ trợ khuyến nông cơ sở giai đoạn 2007 – 2010 Expired 43/2008/QĐ-BNN Quyết định số 43/2008/QĐ-BNN Quy định chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Khuyến nông - Khuyến ngư Quốc gia Expired 3276/QĐ-BNN-KHCN Quyết định số 3276/QĐ-BNN-KHCN Ban hành định mức tạm thời áp dụng cho các Chương trình khuyến ngư In effect 1838/QĐ-BNN-KN Quyết định số 1838/QĐ-BNN-KN Phân cấp quản lý trong hoạt động khuyến nông In effect 1187/QĐ-BNN-KHCN Quyết định số 1187/QĐ-BNN-KHCN Về việc điều chỉnh, bổ sung chính sách và chế độ trợ cấp, trợ giúp cho các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh theo nghị định số 67/2007/NĐ-CP ngày 13/4/2007 của chính phủ về chính sách trợ giúp các đối tượng bảo trợ xã hội In effect 526/QĐ/BNN-TC Quyết định số 526/QĐ/BNN-TC Về việc quy định tạm thời nội dung và mức hỗ trợ cho hoạt động khuyến nông, khuyến ngư In effect 216/QĐ-BNN-KHCN Quyết định số 216/QĐ-BNN-KHCN Phê duyệt quy định tạm thời định mức áp dụng trong các chương trình, dự án khuyến nông In effect 162/2008/QĐ-TTg Quyết định số 162/2008/QĐ-TTg Về chính sách khuyến nông, khuyến ngư ở địa bàn khó khăn In effect 30/2006/TTLT/BTC-BNN&PTNT-BTS Thông tư liên tịch số 30/2006/TTLT/BTC-BNN&PTNT-BTS Hướng dẫn việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến nông, khuyến ngư Expired 04/2008/QĐ-UBND Quyết định số 04/2008/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định nhiệm vụ, quyền hạn, tiêu chuẩn tuyển dụng, quản lý và chế độ chính sách đối với nhân viên, cộng tác viên khuyến nông - khuyến ngư cơ sở trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 54/2006/QĐ-UBND Quyết định số 54/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Trạm Khuyến nông thuộc Ủy ban nhân dân huyện, xã Expired 54/2006/QĐ-UBND Quyết định số 54/2006/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Khuyến nông tỉnh Bình Phước In effect 02/2007/QĐ-UBND Quyết định số 02/2007/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định quản lý và sử dụng kinh phí khuyến ngư Expired 102/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 102/2007/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ lãi suất vốn vay ngân hàng mua máy chế biến, bảo quản nông, lâm sản sau thu hoạch giai đoạn 2008 – 2015 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn. Expired 119/2006/QĐ-UBND Quyết định số 119/2006/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm khuyến nông, khuyến ngư tỉnh thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Expired 57/2009/QĐ-UBND Quyết định số 57/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chính sách hỗ trợ phát triển vùng rau chế biến giai đoạn 2010-2012 trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Expired 46/2007/QĐ-UBND Quyết định số 46/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến nông, khuyến ngư trên địa bàn tỉnh Bình Phước Expired 03/2007/QĐ-UBND Quyết định số 03/2007/QĐ-UBND Ban hành quy định số lượng, chế độ tuyển dụng, chức năng, nhiệm vụ và chế độ thù lao đối với nhân viên khuyến nông xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh In effect 03/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2009/NQ-HĐND Về việc Quy định mức hỗ trợ phát triển vùng rau chế biến giai đoạn 2010 - 2012 tỉnh Bắc Giang Expired 07/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2007/NQ-HĐND Về xây dựng hệ thống khuyến nông cơ sở Expired 11/2010/QĐ-UBND Quyết định số 11/2010/QĐ-UBND Ban hành Chính sách hỗ trợ phát triển đàn trâu, bò và cải tạo đàn bò tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2010 – 2015. Expired 07/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2010/NQ-HĐND Về Chính sách hỗ trợ phát triển đàn trâu, bò và cải tạo đàn bò tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2010-2015 Expired 03/2008/QĐ-UBND Quyết định số 03/2008/QĐ-UBND v/v quy định số lượng, chức năng nhiệm vụ và chính sách hỗ trợ đối với nhân viên khuyến nông cấp xã trên địa bàn tỉnh Điện Biên Expired 111/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 111/2007/NQ-HĐND v/v chính sách hỗ trợ cho nhân viên khuyến nông cấp xã trên địa bàn tỉnh Điện Biên Expired 39/2009/QĐ-UBND Quyết định số 39/2009/QĐ-UBND Về việc kiện toàn hệ thống khuyến nông viên cơ sở tỉnh Lào Cai In effect 47/2006/QĐ-UBND Quyết định số 47/2006/QĐ-UBND Về việc phân cấp về UBND huyện, thị xã trực tiếp quản lý trạm khuyến nông trên địa bàn huyện, thị xã In effect 72/2008/QĐ-UBND Quyết định số 72/2008/QĐ-UBND Về việc quy định mức phụ cấp đối với một số cán bộ chuyên ngành xã, phường, thị trấn và ở thôn, bản trên địa bàn thành phố Hà Nội In effect 67/2009/QĐ-UBND Quyết định số 67/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về tổ chức và hoạt động của nhân viên khuyến nông xã, phường, thị trấn nơi có sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội. In effect
56/2005/NĐ-CP
令号56/2005/法令-CP 关于农业推广和渔业推广
已失效
↓ Documents affected by this document
Related 22
119/2006/QĐ-UBND Quyết định số 119/2006/QĐ-UBND Về phê duyệt Chương trình mục tiêu phát triển bò sữa trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2006 - 2010. Expired 08/2007/QĐ-UBND Quyết định số 08 /2007/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế phối hợp thực hiện cơ chế “một cửa” liên thông trong cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Giấy chứng nhận đủ điều kiện đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật phải cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoặc Giấy phép kinh doanh Expired 33/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2006/NQ-HĐND Về nguyên tắc và phương án phân bổ kế hoạch vốn đầu tư và xây dựng cơ bản tỉnh Thái Nguyên năm 2007 In effect 46/2007/QĐ-UBND Quyết định số 46/2007/QĐ-UBND Củng cố Ban quản lý rừng phòng hộ Mang Yang In effect 47/2006/QĐ-UBND Quyết định số 47/2006/QĐ-UBND về việc Ban hành Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân tỉnh Expired 02/2007/QĐ-UBND Quyết định số 02/2007/QĐ-UBND Về việc Thành lập các thôn: Tân Pun, Hướng Choa, Hướng Hải, thuộc xã Hướng Phùng, huyện Hướng Hóa Expired 03/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2009/NQ-HĐND Về công tác dân số - kế hoạch hóa gia đình đến năm 2010 và những năm tiếp theo trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Expired 39/2009/QĐ-UBND Quyết định số 39/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa” tại Sở Tư pháp tỉnh Ninh Thuận Expired 72/2008/QĐ-UBND Quyết định số 72/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Phòng Thẩm định và Giám sát đầu tư thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Gia Lai Expired 54/2006/QĐ-UBND Quyết định số 54/2006/QĐ-UBND Về việc hủy bỏ các quy định về ưu đãi, khuyến khích đầu tư trái pháp luật của UBND tỉnh In effect 03/2008/QĐ-UBND Quyết định số 03/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Expired 04/2008/QĐ-UBND Quyết định số 04/2008/QĐ-UBND Ban hành các Định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác công trình thủy lợi tỉnh Quảng Ngãi Expired 07/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2007/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Expired 67/2009/QĐ-UBND Quyết định số 67/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành chính sách hỗ trợ đào tạo bác sĩ, dược sĩ đại học cho ngành Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu từ nay đến năm 2020 Expired 38/2007/QĐ-UBND Quyết định số 38/2007/QĐ-UBND Củng cố Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Meur In effect 57/2009/QĐ-UBND Quyết định số 57/2009/QĐ-UBND Về việc hướng dẫn điều chỉnh dự toán xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu theo Thông tư số 05/2009/TT-BXD ngày 15 tháng 4 năm 2009 của Bộ Xây dựng Expired 03/2007/QĐ-UBND Quyết định số 03/2007/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định số 2972/2005/QĐ-UBND ngày 26/12/2005 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long In effect 102/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 102/2007/NQ-HĐND Về thu Phí khai thác, sử dụng tài liệu đất đai; Phí trông giữ xe đạp, xe máy, xe ô tô; Lệ phí cấp biển số nhà; Lệ phí cấp giấy phép xây dựng; Lệ phí cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, cung cấp thông tin về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Expired 07/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2010/NQ-HĐND Về Nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2010 Expired 111/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 111/2007/NQ-HĐND Về việc đặt tên, đổi tên đường phố thị trấn Thất Khê, huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn In effect 11/2010/QĐ-UBND Quyết định số 11/2010/QĐ-UBND Về thành lập thí điểm lực lượng quản lý đê nhân dân tại phường Hiệp Bình Chánh quận Thủ Đức In effect
Guides 6
References 4
88/2005/NĐ-CP Nghị định số 88/2005/NĐ-CP Về một số chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển hợp tác xã Expired 150/2005/QĐ-TTg Quyết định số 150/2005/QĐ-TTg Phê duyệt quy hoạch chuyển đổi cơ cấu sản xuất nông, lâm nghiệp, thủy sản cả nước đến năm 2010 và tầm nhìn 2020 Expired

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.