令第68/1998/NĐ-CP详细规定了自然资源税的实施细则(修正)

本令详细规定了自然资源税的纳税人、计税依据、税率表、申报和缴纳程序、减免税条件、违法行为处理及组织实施。适用于在越南领土范围内开采自然资源的所有组织和个人。

Document No.68/1998/NĐ-CP
Document type法令
Issuing authority财政部
Signed byNguyễn Tấn Dũng — Phó Thủ tướng
Updated01/07/2026
Sector财政
Field未分类
Issued date03/09/1998
Effective date18/09/1998
Expiry date19/01/2009
Status已失效
✦ Smart summary

本令详细规定了自然资源税的纳税人、计税依据、税率表、申报和缴纳程序、减免税条件、违法行为处理及组织实施。适用于在越南领土范围内开采自然资源的所有组织和个人。

Scope of application

所有经济成分中的组织和个人,包括国有企业、股份公司、合作社、私营企业、个体工商户、外商投资企业和其他组织进行自然资源开采。

Key points

  • 自然资源税的纳税人包括金属矿产、非金属矿产、石油、天然气、天然林产品、天然水产品、天然水资源及其他类型的自然资源。
  • 计税依据是实际开采的商品产量、计税价格和税率。
  • 自然资源税率表具体规定了每组或每种自然资源的具体税率。
  • 进行自然资源开采的组织和个人必须按照规定申报、登记并缴纳自然资源税。
  • 在以下情况下可以减免自然资源税:享受投资优惠项目、自然灾害、敌害、远海捕捞水产品、用于日常生活的天然林产品、用于水电生产的天然水资源。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响:加强管理和有效利用自然资源。
  • 消极影响:增加开采自然资源企业的成本,可能影响利润。
  • 利益:保护环境和可持续发展。
  • 成本:花费时间和精力来完成申报、登记和缴税手续。

❓ Frequently asked questions

哪些组织和个人需要缴纳自然资源税?

所有经济成分中的组织和个人,包括国有企业、股份公司、合作社、私营企业、个体工商户、外商投资企业和其他组织进行自然资源开采。

自然资源税率是如何规定的?

自然资源税率在税率表中具体规定,从1%到8%,根据所开采的自然资源类型而定。

是否存在减免自然资源税的情况?

是的,对于享受投资优惠项目、遭受自然灾害或敌害、远海捕捞水产品的组织和个人以及其他一些情况可以减免自然资源税。

自然资源税率表是如何具体规定的?

本令附带发布的税率表规定了从1%到8%的税率,根据所开采的自然资源类型而定。

是否存在减免自然资源税的时间限制?

是的,在某些特定情况下可以减免自然资源税,例如享受投资优惠项目的前三年和远海捕捞水产品的十年内。

Full text

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:68/1998/NĐ-CP
河内,一九九八年九月三日

政府令

家标准在种植业领域。”||| 规定实施细则以执行资源税条例
(修订)
 

中华人民共和国国务院

根据一九九二年九月三十日的《政府组织法》;

根据一九九八年四月十日第十届越南国会常委会颁布的第05/1998/PL-UBTVQH10号《关于修改资源税条例》;

根据财政部部长的建议,

令:

第一章

||| 纳税人、资源税负者

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 所有属于各种经济成分的组织和个人,包括国有企业;股份公司;有限责任公司;合作社;合作组;私营企业、个体工商户;根据《外国投资法》参与外商合资经营合同的企业或外国一方;进行任何形式开采资源的其他组织和个人,均是按照资源税条例(修正)第一条规定的资源税纳税人。但不包括本决定第三条规定的对象。

条 2. 在中华人民共和国社会主义越南领土范围内的陆地、岛屿、内水、领海、专属经济区和大陆架内的所有自然资源都是资源税的纳税对象,包括:

1. 金属矿产;

2. 非金属矿产,包括普通建筑材料矿产和用于填土、筑堤工程、作为原料和其他用途的矿产;天然矿泉水和温泉,属于《矿产法》规定对象;

3. 原油:指《石油法》第三条第二款规定的原油;

4. 天然气:指《石油法》第三条第三款规定的天然气;

5. 自然林产品:各种植物、动物及其自然林产品的其他种类;

6. 海洋生物资源:海洋、河流、溪流、湖泊等中的各种动植物;

7. 天然水资源:地表水和地下水,但不包括第二款中规定的矿泉水和温泉;

8. 其他自然资源。

条 3. 根据《外国投资法》,越南一方与外国方合资经营,以自然资源出资法定资本,则合资企业无需对越南一方用于法定资本出资的自然资源缴纳资源税。

组织实施 对于基于合资合同、合作经营合同和产品分成合同成立的资源开采企业,合资企业的资源税或外国一方的资源税应在合资合同中确定,并计入分配给越南一方的产品份额。在分配开采产品时,越南一方应按法律规定向国家预算缴纳资源税。

第二章

||| 计税依据和资源税率表

第五条。 资源税计税依据为实际开采的商品资源产量、计税价格和税率。

条6. 实际开采的商品资源产量是指在纳税期内实际开采的资源数量、重量或体积,不考虑开采资源的目的。

2. 授权信贷机构与外币兑换代理机构之间的外币买卖汇率根据双方签订的代理协议确定,符合现行外汇管理规定。

1. 资源税计税价格是指资源开采地商品资源的销售单价。

2. 对于没有销售价格的资源,如继续加工、提炼的资源;含有多种化合物的资源,其资源税计税价格可根据以下基础之一确定:

同类资源的销售价格。

含有该化合物的纯产品的销售价格和该化合物在所开采资源中的含量,或者每种化合物在所开采资源中的含量的纯产品的销售价格。

从所开采资源生产出的产品的销售价格减去生产成本。

3. 对于用于发电的天然水资源,资源税计税价格为商品电力的销售价格;对于木材,为第二销售点的价格。

4. 对于原油和天然气,资源税计税价格由政府1996年12月17日发布的第84/CP号法令第四十七条的规定确定。

财政部规定并指导如何计算本条规定的资源税计税价格。

省级人民政府具体规定各类资源的计税价格,依照财政部的指导意见。

条 8. 本法令附带发布资源税率表。

根据各类资源的价值、开采条件以及对各类资源管理的要求,在不同时期,财政部牵头会同有关部委调整本法令附带发布的资源税率表中的税率,符合资源税条例(修正)第六条规定的税率框架。

第三章

||| 资源税申报、登记和缴纳

条9. 开采资源的组织和个人必须严格按照资源税条例(修正)第七条规定履行申报、登记和缴纳资源税的各项规定。

财政部具体指导资源税的登记、申报和征收程序。

条10. 开采资源的组织和个人必须严格遵守现行会计制度和购销凭证、收款凭证制度。

条 11. 各级税务机关必须严格执行资源税条例(修正)第八条、第九条、第十二条和第十六条规定的职责和权限。

第四章 实施细则

||| 减免税

条12. 在下列情况下可以减免资源税:

1. 属于《鼓励国内投资法》和政府为实施《鼓励国内投资法》而制定的具体法令规定的优惠投资项目,如果开采非油气矿产资源,则自开始开采之日起三年内可享受最高50%的资源税减免;对于已经启动的上述项目,自资源税条例(修正)生效之日起剩余时间可申请减免。

2. 组织、个人开采自然资源遇到自然灾害、敌害、意外事故,造成已申报并缴纳资源税的资源损失的,可免征该部分资源税。已经缴纳资源税的,可以退还已缴税款或抵扣下一期应缴纳的资源税,如果组织、个人同意。

3. 在远洋海域使用大型船舶从事渔业捕捞活动的组织和个人,在获得捕捞许可证后的前五年内免征资源税,并在接下来的五年内减半征收资源税。

 渔业部负责向在远洋海域从事渔业捕捞活动的组织和个人发放单独的许可证。

免税和减税按年度进行审核。在运营过程中,如果组织、个人在远洋海域从事渔业捕捞活动时,其免税和减税条件发生变化且优惠减少,则应及时向最近的税务机关报告并确认。未报告继续享受免税和减税的行为将被视为逃税,并按照《资源税法》(修订)第11条的规定处理。

在上述免税和减税期结束后,如果组织、个人在远洋海域从事渔业捕捞活动仍亏损,则将继续根据每年的实际亏损额申请减税,但不超过连续五年的期限。

在《资源税法》(修订)生效之前已在远洋海域从事渔业捕捞活动的组织和个人,其免税和减税的时间从该法规生效之日起计算,并按规定享受全部免税和减税期限。

4. 对于个人经许可开采的天然林产品,如木材、树枝、木柴、竹子、芦苇、茅草、江草、藤条、瓦灰、罗锅等,用于日常生活的,免征资源税;故意滥伐森林的行为将依法处理。

财政部和农业部指导采取适当的管理措施,确保正确地实施免税政策,鼓励植树造林和保护森林,阻止非法砍伐和破坏天然林的行为。

5. 对用于生产水电而不接入国家电网的天然水资源免征资源税。

6. 开采土地用于以下目的的组织和个人免征资源税:

 填海造地,建设服务于国家安全和国防的工程。

填海造地,建设防洪、水利设施,服务于农业、林业和渔业。

填海造地,建设具有人道主义和慈善意义的工程,或者对有功人员给予优待;自采自用的土地,在分配或租赁的土地面积范围内使用。

填海造地,建设山区基础设施(县级行政区划内的山区),服务于当地经济和社会发展。

填海造地,建设国家重点工程,根据政府的具体决定执行。

财政部规定本条规定的免税和减税的程序、步骤和审批权限。

第五章

 违法处理和奖励

条 13. 违反资源税规定的组织和个人,依照《资源税法》(修订)第11条和第13条的规定处理。

条14。 完成所分配任务的税务机关和税务人员;其他在执行《资源税法》中表现突出的组织和个人;履行纳税义务良好的纳税人,将根据政府的规定予以奖励。

第六章

组织实施

条 15. 本法令自签署之日起十五日后生效。此前与本法令相冲突的资源税规定一律废止。

外国投资企业及与外国合作方依据投资许可证在《资源税法》(修订)生效前已支付资源费或缴纳资源税的,将继续按照原规定执行至许可证规定的期限结束。

条16。 财政部部长负责执行本法令。

各部部长、相当于部长级别的机关首长、政府直属机关首长、省、直辖市政府主席负责执行本法令。/。

附件一

副总理签发

副总理人民政府

聂文俊

阮晋勇

资源税税率表

实施《资源税法》的细则
(修订)

随同国务院令第68号发布
一九九八年九月三日

序号

资源类别

税率(%)

I

金属矿产

 

1

黑色金属矿产(铁、锰、钛等)

2

2

有色金属矿产:

 

 

- 沙金

2

 

- 砂金

3

 

- 稀土

4

 

- 白金、锡、钨、银、锑

5

 

- 铅、锌、铝、矾土、铜、镍、钴、钼、汞、锰、钒、铂

3

 

- 其他有色金属矿产...

2

II

非金属矿产(不包括第7组的天然热水和矿泉水)

 

1

用于普通建筑的非金属矿产:

 

 

- 用于填海造地和筑堤的土壤

1

 

- 其他用于普通建筑的非金属矿产(石、沙、砾石、制砖用土等)

2

2

用于高级建筑材料的非金属矿产(花岗岩、玄武岩、耐火粘土、硅质岩等)

3

3

用于工业生产的非金属矿产(黄铁矿、磷灰石、磷矿、高岭土、云母、石英、石灰岩和水泥原料、玻璃砂等)。

 

4

泥煤

 

 

焦煤(井下开采)

1

 

焦煤(露天开采)

2

 

泥炭、褐煤

3

 

其他煤炭

2

5

宝石:

 

 

a. 钻石、红宝石、蓝宝石、祖母绿、紫水晶、黑色贵橄榄石

8

 

b. 绿柱石、石榴石、尖晶石、碧玺、水晶(紫色、黄色、橙色)、铬锂辉石、白色贵橄榄石、红色贵橄榄石、电气石、日光石

5

 

c. 其他宝石

3

6

其他非金属矿产

2

III

石油(1)

 

IV

天然气(2)

 

V

天然林产品

 

1

各类圆木:

 

 

- 第二组

40

 

- 第三组

35

 

- 第III、IV组

25

 

- 第V、VI、VII、VIII组

15

2

林木支柱

15

3

制纸原料木材(菩提树、松脂树等)

20

4

船桅木、船底桩木

20

5

杉木、水松

25

6

树枝、树梢、木柴

5

7

竹子、芦苇、江草、茅草、瓦灰、罗锅等

10

8

中药材:

 

 

- 沉香、巴戟天、奇楠

25

 

- 檀香、肉桂、砂仁、草果

10

 

- 其他中药材

5

9

其他天然林产品。

 

 

- 可以开采的野生鸟类和兽类

20

 

- 其他天然林产品

5

VI

海洋生物资源

 

 

- 珍珠、鲍鱼、海参

10

 

||| 对虾、鱼类、墨鱼及其他水产品

2

第七

||| 天然水

 

1

||| 天然矿泉水、天然水纯净瓶装或罐装。

4

2

||| 用于发电的天然水

2

3

||| 开采用于生产行业的天然水(除第1项和第2项规定外):

 

 

||| a. 作为主要或次要原料,构成产品物质成分的生产使用。

3

 

||| b. 共同用于生产的用水(工业清洗、冷却、制蒸汽等)。

1

 

||| 用于生产饮用水、农业、林业、渔业、盐业以及从挖掘井或钻孔井中开采供生活使用的天然水。

0

4

||| 除第1项、第2项和第3项规定外的其他用途的开采天然水

0

第八

||| 其他资源

 

 

||| 燕窝

20

 

||| 其他资源

10

(1) (2): ||| 对石油和天然气的税率按照《石油法》及国务院令第84号(1996年2月17日)《石油法实施细则》执行。/。

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Download

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 47
05/1998/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 05/1998/PL-UBTVQH10 Thuế tài nguyên (sửa đổi) Expired 153/1998/TT-BTC Thông tư số 153/1998/TT-BTC Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh thuế tài nguyên (sửa đổi) Expired 05/2006/TT-BTC Thông tư số 05/2006/TT-BTC Hướng dẫn thuế tài nguyên đối với nước thiên nhiên dùng để sản xuất thủy điện Expired 42/2007/TT-BTC Thông tư số 42/2007/TT-BTC Hướng dẫn thi hành Nghị định số 68/1998/NĐ-CP ngày 3/9/1998 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Thuế tài nguyên (sửa đổi) và Nghị định số 147/2006/NĐ-CP ngày 1/12/2006 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số Điều của Nghị định số 68/1998/NĐ-CP nêu trên Expired 2581/1999/QĐ-UB Quyết định số 2581/1999/QĐ-UB Về việc quy định giá tính thuế tài nguyên. In effect 21/2002/TT-BTC Thông tư số 21/2002/TT-BTC hướng dẫn việc miễn thuế tài nguyên đối với vật liệu khai thác sử dụng xây dựng đường hồ chí minh (giai đoạn i) In effect 2309/2009/QĐ-UBND Quyết định số 2309/2009/QĐ-UBND về việc ban hành giá tính thuế tài nguyên khoáng sản và sản phẩm rừng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn In effect 1202/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1202/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tính thuế tài nguyên mặt hàng nước khoáng thiên nhiên Expired 1269/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1269/2007/QĐ-UBND Về việc quy định giá tính thuế tài nguyên các loại lâm sản, khoáng sản và nước thiên nhiên áp dụng trên địa bàn tỉnh In effect 16/2008/QĐ-BTC Quyết định số 16/2008/QĐ-BTC V/v điều chỉnh các mức thuế suất trong biểu thuế tài nguyên ban hành kèm theo nghị định số 68/1998/NĐ-CP ngày 03/09/1998 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh thuế tài nguyên (sửa đổi) và Nghị định số 147/2006/NĐ-CP ngày 01/12/2006 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 68/1998/NĐ-CP In effect 125/QĐ-UBND Quyết định số 125/QĐ-UBND V/v quy định giá tính thuế tài nguyên các loại khoáng sản, lâm sản trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế In effect 2412/2005/QĐ-UBND Quyết định số 2412/2005/QĐ-UBND Về việc quy định giá tính thuế tài nguyên các loại khoáng sản, lâm sản trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Expired 2309/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2309/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tính thuế tài nguyên khoáng sản và sản phẩm rừng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn In effect 121/2001/QĐ-BTC Quyết định số 121/2001/QĐ-BTC Về việc Điều chỉnh mức thuế suất thuế tài nguyên đối với quặng Apatít và Séc- păng- tin In effect 88/2008/QĐ-UBND Quyết định số 88/2008/QĐ-UBND Ban hành bảng giá quy định giá tối thiểu tính thuế tài nguyên đối với muối, đất, đá, cát trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Expired 1672/QĐ-UBND Quyết định số 1672/QĐ-UBND V/v quy định giá tính thuế tài nguyên rừng In effect 48/2001/TT-BTC Thông tư số 48/2001/TT-BTC hướng dẫn thực hiện quy định về thuế đối với các tổ chức, cá nhân tiến hành hoạt động tìm kiếm thăm dò dầu khí theo quy định của luật dầu khí Expired 3483/2007/QĐ-UBND Quyết định số 3483/2007/QĐ-UBND Về việc quy định giá tối thiểu tính thuế tài nguyên đối với sản phẩm rừng tự nhiên và tính thuế SDĐNN đối với sản phẩm rừng trồng trên địa bàn tỉnh Hà Giang Expired 83/2005/TT-BTC Thông tư số 83/2005/TT-BTC Hướng dẫn thí điểm cơ sở sản xuất, kinh doanh tự khai, tự nộp thuế tài nguyên theo Quyết định số 161/2005/QĐ-TTg ngày 30/6/2005 của Thủ tướng Chính phủ. Expired 7685/QĐ-UB Quyết định số 7685/QĐ-UB V/v Ban hành giá tối thiểu để tính thuế tài nguyên In effect 140/2005/QĐ-UB Quyết định số 140/2005/QĐ-UB Về việc bãi bỏ thu thuế tài nguyên đối với sản phẩm chiếu thảm hạt pơ mu In effect 25/2002/QĐ-BKHCNMT Quyết định số 25/2002/QĐ-BKHCNMT Về việc ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của Công ty ứng dụng và phát triển công nghệ In effect 1982/QĐ-UBND Quyết định số 1982/QĐ-UBND Về việc qui định giá tính thuế tài nguyên đối với gỗ lim lóc lõi tận thu, tận dụng trên nương rẫy thuộc hai xã Thượng Long và Thượng Nhật, huyện Nam Đông In effect 121/2001/QÐ-BTC Quyết định số 121/2001/QÐ-BTC về việc điều chỉnh mức thuế suất thuế tài nguyên đối với quặng Apatít và Séc-păng-tin In effect 45/2008/QĐ-UBND Quyết định số 45/2008/QĐ-UBND Ban hành bảng giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 41/2006/QĐ-UBND Quyết định số 41/2006/QĐ-UBND V/v ban hành giá tối thiểu để tính thuế tài nguyên đối với các loại cây được khai thác để làm cây cảnh tại khu vực lòng hồ Định Bình In effect 12/2007/QĐ-UBND Quyết định số 12/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tính thuế tài nguyên mặt hàng nước thiên nhiên Expired 48/2006/QĐ-UBND Quyết định số 48/2006/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung bảng giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Long An In effect 07/2009/QĐ-UBND Quyết định số 07/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành khung giá tối thiểu áp dụng tính thuế đối với khai thác tài nguyên thiên nhiên Expired 86/2008/QĐ-UBND Quyết định số 86/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định mức giá tối thiểu tính thuế tài nguyên đối với một số loại tài nguyên được khai thác làm nguyên liệu sản xuất trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Expired 87/2007QĐ-UBND Quyết định số 87/2007QĐ-UBND về việc quy định giá tối thiểu các loại tài nguyên để tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Expired 87/2007/QĐ-UBND Quyết định số 87/2007/QĐ-UBND Về việc quy định giá tối thiểu các loại tài nguyên để tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Expired 16/2007/QĐ-UBND Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND V/v bổ sung, điều chỉnh giá tính thuế tài nguyên lâm sản trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Expired 73/2007/QĐ-UBND Quyết định số 73/2007/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bảng giá tính thuế tài nguyên đối với loại tài nguyên là song mây Expired 55/2007/QĐ-UBND Quyết định số 55/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá tính thuế tài nguyên đối với một số loại tài nguyên là đất, cát, đá, sỏi, nước ngầm, lâm sản phụ, cá tự nhiên Expired 46/2008/QĐ-UBND Quyết định số 46/2008/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung giá gỗ tại Phần I, quy định giá tối thiểu gỗ tròn, các loại khoáng sản, động vật rừng tự nhiên và lâm sản phụ để tính thuế tài nguyên ban hành kèm theo Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND, ngày 17/7/2008 của UBND tỉnh Expired 77/2007/QĐ-UBND Quyết định số 77/2007/QĐ-UBND Về quy định giá tính thuế tài nguyên nước trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Expired 28/2008/QĐ-UBND Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND Về việc quy định giá tối thiểu gỗ tròn, các loại khoáng sản, động vật rừng tự nhiên và lâm sản phụ để tính thuế tài nguyên Expired 46/2006/QĐ-UBND Quyết định số 46/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tối thiểu các loại khoáng sản, động vật rừng và lâm sản phụ để tính thuế tài nguyên Expired 55/2002/QĐ-UB Quyết định số 55/2002/QĐ-UB Về việc ban hành bảng giá tối thiểu tính thuế tài nguyên In effect 75/2008/QĐ-UBND Quyết định số 75/2008/QĐ-UBND Về việc quy định giá tính thuế tài nguyên nước Expired 29/2008/QĐ-UBND Quyết định số 29/2008/QĐ-UBND Về việc quy định giá tính thuế tài nguyên, khoáng sản Expired 06/2008/QĐ-UBND Quyết định số 06/2008/QĐ-UBND Về việc quy định giá tối thiểu tính thuế tài nguyên đối với lâm sản rừng tự nhiên, thuế sử dụng đất nông nghiệp đối với các loại lâm sản rừng trồng, vườn trồng Expired 22/2005/QĐ-UBND Quyết định số 22/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tính thuế tài nguyên Expired 48/2006/QĐ-UBND Quyết định số 48/2006/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh giá tính thuế và xác định mức thu thuế tài nguyên Expired 12/1999/QĐ-UB Quyết định số 12/1999/QĐ-UB Về việc ban hành bảng giá tổi thiểu tính thuế tài nguyên In effect 23/2008/QĐ-UBND Quyết định số 23/2008/QĐ-UBND V/v ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên đối với loại tài nguyên là đất, cát, đá, sỏi, nước ngầm, lâm sản ngoài gỗ từ rừng tự nhiên và cá tự nhiên Expired
68/1998/NĐ-CP
令第68/1998/NĐ-CP详细规定了自然资源税的实施细则(修正)
已失效
↓ Documents affected by this document
Related 23
48/2006/QĐ-UBND Quyết định số 48/2006/QĐ-UBND V/v đặt tên, đổi tên đường và công trình công cộng đô thị trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng Expired 16/2007/QĐ-UBND Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và mối quan hệ công tác của Sở Tư pháp Expired 12/1999/QĐ-UB Quyết định số 12/1999/QĐ-UB V/v: Điều chỉnh chỉ tiêu biên chế HCSN 1999 In effect 23/2008/QĐ-UBND Quyết định số 23/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hậu Giang Expired 77/2007/QĐ-UBND Quyết định số 77/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành giá đất tính thu tiền sử dụng đất khu phố Hoa Lư – Phù Đổng Expired 87/2007/QĐ-UBND Quyết định số 87/2007/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án định hướng và giải pháp phát triển kinh tế dịch vụ tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu thời kỳ 2007 - 2015 và tầm nhìn đến năm 2020 Expired 07/2009/QĐ-UBND Quyết định số 07/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về giao thông của Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn thuộc UBND các huyện, của Phòng Kinh tế thuộc UBND thị xã, thành phố tại tỉnh Gia Lai Expired 06/2008/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2008/QĐ-UBND VỀ VIỆC THÀNH LẬP ĐỘI TRẬT TỰ ĐÔ THỊ, THỊ XÃ HƯNG YÊN In effect 22/2005/QĐ-UBND Quyết định số 22/2005/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định về chính sách bồi thường thiệt hại, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Expired 28/2008/QĐ-UBND Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định 540/2004/QĐ.UB ngày 12/3/2004 và Quyết định số 614/2004/QĐ.UB ngày 23/3/2004 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long In effect 86/2008/QĐ-UBND Quyết định số 86/2008/QĐ-UBND V/v Phê duyệt Đề án xã hội hóa Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2008 – 2015 Expired 75/2008/QĐ-UBND Quyết định số 75/2008/QĐ-UBND Về việc giao mức hỗ trợ ngân sách năm 2009 cho các tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp Expired 73/2007/QĐ-UBND Quyết định số 73/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành chính sách hỗ trợ dạy nghề cho lao động nông thôn giai đoạn 2007 -2010 tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Expired 46/2008/QĐ-UBND Quyết định số 46/2008/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định thành lập và đổi tên Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Ngã Bảy In effect 41/2006/QĐ-UBND Quyết định số 41/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Công báo tỉnh Expired 55/2007/QĐ-UBND Quyết định số 55/2007/QĐ-UBND Ban hành quy định tạm thời thực hiện đăng ký giá, niêm yết giá hàng hóa, dịch vụ trên địa bàn tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu Expired 46/2006/QĐ-UBND Quyết định số 46/2006/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý qui hoạch, kế hoạch sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Long An Expired 55/2002/QĐ-UB Quyết định số 55/2002/QĐ-UB Về giao kế hoạch vốn đầu tư và xây dựng bổ sung năm 2002 nguồn vốn ngân sách tập trung cho Sở Giao thông công chánh. Expired 29/2008/QĐ-UBND Quyết định số 29 /2008/QĐ-UBND V/v quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với chất thải rắn trên địa bàn tỉnh Expired 12/2007/QĐ-UBND Quyết định số 12/2007/QĐ-UBND Về việc cấp giấy xe ưu tiên phục vụ công tác phòng chống lụt, bão và tìm kiếm cứu nạn năm 2007 Expired 45/2008/QĐ-UBND Quyết định số 45/2008/QĐ-UBND Về việc Ban hành giá các loại đất và phân loại đường phố thị xã, thị trấn trên địa bàn tỉnh Quảng Trị năm 2009 Expired
Abolishes 1

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.