决定第79/2019/ND-CP号对第45/2014/ND-CP号决定关于收取土地使用费的第16条进行修改

决定第79/2019/ND-CP号对第45/2014/ND-CP号决定关于收取土地使用费的第16条进行修改,允许家庭户和个人在国家收回土地时重新安置的情况下记录土地使用费债务。家庭户和个人有五年的时间偿还债务,并且在此期间无需缴纳滞纳金。

Số hiệu79/2019/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành中央账户
Người kýNguyễn Xuân Phúc — Thủ tướng
Cập nhật23/06/2026
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành26/10/2019
Ngày áp dụng10/12/2019
Ngày hết hiệu lực01/08/2024
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

决定第79/2019/ND-CP号对第45/2014/ND-CP号决定关于收取土地使用费的第16条进行修改,允许家庭户和个人在国家收回土地时重新安置的情况下记录土地使用费债务。家庭户和个人有五年的时间偿还债务,并且在此期间无需缴纳滞纳金。

Đối tượng áp dụng

家庭户和个人根据土地管理法律规定获得重新安置的土地。

Các điểm cốt lõi

  • 家庭户和个人(包括革命功臣;贫困户;少数民族同胞;经济和社会困难地区的家庭户和个人)在国家收回土地时重新安置的情况下可以记录土地使用费债务。
  • 记录的土地使用费金额等于应缴土地使用费减去补偿和支持费用后的差额。
  • 家庭户和个人自重新安置土地交付决定之日起五年内分期偿还债务,并且在此期间无需缴纳滞纳金。
  • 如果五年后仍未还清债务,家庭户和个人必须支付剩余的土地使用费和按规定缴纳滞纳金。
  • 记录、支付和注销土地使用费的程序在决定中详细规定。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:有助于减轻家庭户和个人在重新安置时的财务负担。
  • 消极影响:如果未按规定执行,可能会给土地使用费管理和回收带来困难。

❓ Câu hỏi thường gặp

哪些家庭户可以记录土地使用费债务?

家庭户和个人(包括革命功臣;贫困户;少数民族同胞;经济和社会困难地区的家庭户和个人)在国家收回土地时重新安置的情况下可以记录土地使用费债务。

记录的土地使用费金额是多少?

记录的土地使用费金额等于应缴土地使用费减去补偿和支持费用后的差额。

家庭户有多长时间来偿还债务?

家庭户和个人自重新安置土地交付决定之日起五年内分期偿还债务,并且在此期间无需缴纳滞纳金。

如果五年后仍未还清债务,家庭户应该怎么做?

家庭户和个人必须支付剩余的土地使用费并按规定缴纳滞纳金。

记录的程序是什么?

记录的程序通过以下步骤完成:提交申请记录表,办公室审查,税务机关确定并发布通知,家庭户和个人支付未记录的土地使用费,办公室发放证书。

Toàn văn

中华人民共和国国务院
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

编号:79/2019/NĐ-CP

河内,二〇一九年十月二十六日

修改第45/2014/NĐ-CP号法令关于收取土地使用费的规定中的第十六条

根据2015年9月16日通过的《中华人民共和国国务院组织法》;

依据2013年11月29日《土地法》;

遵照财政部部长的建议;

政府发布修改第45/2014/NĐ-CP号法令关于收取土地使用费规定中的第十六条的法令。

第1条第3款《2020年7月14日第02/2020/TT-BNV号通知》,该通知由部长于2020年7月14日发布,对《2014年10月1日第09/2014/TT-BNV号通知》的若干条款进行修改和补充,该通知由部长于2014年10月1日发布,关于档案职业资格证书管理和档案服务活动的指导,内容如下:

第十六条

如下:

一、家庭户和个人(包括:革命有功人员;贫困户;少数民族家庭户和个人;在被认定为经济和社会困难地区或特别困难地区的乡级行政区域内有常住户口的家庭户和个人)在国家根据法律规定收回土地并安排重新安置用地时可以记账土地使用费。

革命有功人员的确定按照有关革命有功人员的法律规定执行。

贫困户;少数民族家庭户和个人或者在被认定为经济和社会困难地区或特别困难地区的乡级行政区域内有常住户口的家庭户和个人的确定,依照政府、总理或者有权限的机关的规定进行。

二、本条第一款规定的家庭户和个人所记账的土地使用费金额等于该家庭户和个人获得重新安置用地时应缴纳的土地使用费减去(-)因国家收回土地而得到的土地补偿和土地支持价值后的差额。

三、本条第一款规定的家庭户和个人(以下简称家庭户和个人)自有权机关作出重新安置用地决定之日起五年内分期偿还所记账的土地使用费,并且在此五年期间无需支付滞纳金。

如果从有权机关作出重新安置用地决定之日起五年后,家庭户和个人仍未还清所记账的土地使用费,则家庭户和个人必须在土地使用权证书上注明的期限届满后支付剩余的土地使用费及按法律规定计算的滞纳金。

家庭户和个人记账土地使用费的程序如下:

(一)家庭户和个人向不动产登记办公室或自然资源环境部门(以下简称办公室)提交申请记账土地使用费的申请书及相关证明材料,以及按规定申请土地使用权证书所需的其他文件(其中包括有权机关批准的土地重新安置决定和补偿、支持、重新安置方案)。

(二)办公室审查家庭户和个人的文件,并根据规定向税务机关和其他相关机构发送信息传递表,其中信息传递表中应包含家庭户和个人收到的土地补偿和支持金额的内容,并同时按照规定向家庭户和个人提供预约单。

(三)根据办公室提供的信息传递表,税务机关应在发出通知之日起两个工作日内按照规定向家庭户和个人、办公室和其他相关机构(如有必要)发出通知。通知内容应包括:

- 家庭户和个人应缴纳的土地使用费总额。

- 不得记账的土地使用费金额(即家庭户和个人收到的土地补偿和支持金额)。

- 记账的土地使用费金额等于家庭户和个人应缴纳的土地使用费总额减去不得记账的土地使用费金额(即家庭户和个人收到的土地补偿和支持金额)。

- 家庭户和个人应缴纳的时间期限,包括:

+ 不得记账的土地使用费缴纳时间期限(根据第45/2014/NĐ-CP号法令的规定)。

+ 记账的土地使用费缴纳时间期限(自有权机关作出重新安置用地决定之日起五年内)。

(四)根据税务机关的通知,家庭户和个人应在规定的期限内在国库或由国库委托收款的单位(以下简称国库)缴纳不得记账的土地使用费(即家庭户和个人收到的土地补偿和支持金额),并将国库提供的收据提交给办公室以获取土地使用权证书。

国库负责根据税务机关的通知收取土地使用费并向家庭户和个人提供收据;同时将家庭户和个人缴纳的土地使用费信息传递给相关机构。

(五)根据家庭户和个人提交的收据,办公室按照规定向家庭户和个人发放土地使用权证书,在证书上注明记账的土地使用费金额和付款期限(自有权机关作出重新安置用地决定之日起五年内)。

四、家庭户和个人根据本条第三款规定记账的土地使用费的支付和注销程序。

(一)根据税务机关的通知,家庭户和个人应在自有权机关作出重新安置用地决定之日起五年内分期向国库缴纳剩余的土地使用费,确保在五年期满前完成全部剩余土地使用费的支付。如果在五年期内丢失了税务机关的通知,则家庭户和个人应到税务机关重新领取通知。

b) 自土地安置用地交付决定之日起超过五年仍未缴清应缴纳的土地使用费,则家庭户和个人应到税务机关重新确定未缴清的土地使用费及滞纳金(自土地安置用地交付决定之日起五年期满至家庭户和个人到税务机关重新确认之日止的未缴清土地使用费)并当场收到税务机关的通知。税务机关的通知内容包括:未缴清的土地使用费金额、滞纳金金额;缴纳款项至国库的期限为通知上记载日期起三十日内。

超过税务机关通知上记载的期限仍未缴清的家庭户和个人,必须按照上述规定重新确定未缴清的土地使用费和滞纳金。

家庭户和个人在完成规定在本款第a项、第b项中的土地使用费欠款支付后,应提交包括土地使用权证原件、土地使用费缴纳凭证原件在内的材料到办公室,以注销土地使用权证上的土地使用费欠款记录。如丢失缴纳凭证,家庭户和个人应到国库获得已缴纳土地使用费的确认。

办公室负责审查、核对家庭户和个人提交的材料,以执行注销土地使用权证上的土地使用费欠款记录,并于工作日内将土地使用权证归还给家庭户和个人。

六、被记入土地使用费欠款的家庭户和个人,在转让、赠与、抵押、担保或出资以土地使用权作为资本前,必须缴清土地使用费欠款及滞纳金(如有)。对于根据法律规定继承土地使用权但尚未缴清土地使用费欠款的情况,继承人有责任继续按法律规定偿还土地使用费欠款。

第二条 过渡措施

一、根据法律规定在不同时期被记入土地使用权证上的土地使用费欠款的家庭户和个人,在本法令生效前仍未缴清土地使用费欠款的,应当如下处理:

a) 对于在2016年3月1日前被记入土地使用费欠款的家庭户和个人,应继续按政策和发证时的土地价格(或按土地使用权证上按规定确定的金额)缴清土地使用费欠款,直至2021年2月28日。此规定不适用于家庭户和个人已向国家预算缴纳的土地使用费欠款。

自2021年3月1日起,家庭户和个人必须按政策和还款时的土地价格缴清剩余的土地使用费欠款。

b) 对于在2016年3月1日至本法令生效前被记入土地使用费欠款的家庭户和个人,应继续按土地使用权证上按规定确定的金额缴清土地使用费欠款,期限为从记入土地使用费欠款之日起五年内。

超过从记入土地使用费欠款之日起五年期限的家庭户和个人,必须按政策和还款时的土地价格缴清剩余的土地使用费欠款。

二、对于在本法令生效后提前(五年内)缴清土地使用费欠款的家庭户和个人,不再实行每年减免2%的土地使用费的规定。

三、本条第一款规定情况下的土地使用费欠款支付和注销程序,按照本法令第一条第五款的规定执行。

四、在本法令生效前被记入土地使用费欠款但用黄金、资产或其他不符合当时法律规定的方式记入的家庭户和个人,省、直辖市人民政府应指导相关职能机关重新按各时期法律规定确定以货币形式的土地使用费欠款,并按本条第一款、第三款的规定进行土地使用费欠款支付和注销。

五、对于在本法令生效前已领取土地使用权证或收到税务机关关于土地使用费的通知但在本法令生效后提出记入土地使用费欠款申请的家庭户和个人,不予记入土地使用费欠款,除非是本法令第一条第一款规定的对象。

条 3. 生效

一、本法令自2019年12月10日起生效。

二、废除《关于征收土地使用费的规定》(2014年第45号法令,2014年5月15日发布)第十六条。

第四条 责任实施

一、各部部长、相当于部长级别的机构负责人、政府直属机构负责人、各省、直辖市人民政府主席以及土地使用者负责执行本法令。

二、各省、直辖市人民政府负责指导地方职能机关迅速推进尚未完成的土地使用费偿还工作,并通知仍有土地使用费欠款的案件关于记入土地使用费欠款、偿还欠款和注销土地使用费欠款的规定,严格按照本法令执行。/。


发送单位:
- 省市人民代表大会、省市政府;
- 中央办公厅和各中央委员会;
各部、相当于部的机构、政府所属机构;
- 各省、直辖市人大常委会、人民政府;
中央办公厅及党中央各部门;
- 全国人民代表大会常务委员会办公室;
- 最高人民法院;
- 民族委员会和各专门委员会;
- 国家审计署;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 国家审计署;
- 国家金融监管总局;
- 政策性银行;
发展银行;
各局、总局、下属单位、公报;
- 各中央群众团体机构;
- 国务院:总理,各副总理,国务委员,政府秘书长,网上政务服务大厅主任,各司局及直属单位,公报;
- 归档:文书,农业。

附件一
总理




Nguyễn Xuân Phúc

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 41
57/2020/QĐ-UBND Quyết định số 57/2020/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2021 trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Hết hiệu lực 56/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 56/2023/NQ-HĐND Thông qua hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 12/2024/QĐ-UBND Quyết định số 12/2024/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 19/2024/QĐ-UBND. Quyết định số 19/2024/QĐ-UBND. Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Hết hiệu lực Số: 02/2024/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ Số: 02/2024/QĐ-UBND PHÂN CẤP THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH CHO PHÉP MIỄN, GIẢM TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT ĐỐI VỚI NGƯỜI CÓ CÔNG VỚI CÁCH MẠNG VÀ THÂN NHÂN LIỆT SĨ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH PHƯỚC Hết hiệu lực 13/2024/QĐ-UBND Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện giải quyết thủ tục hành chính về đất đai trên địa bàn tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực 12/2024/QĐ-UBND Quyết định số 12/2024/QĐ-UBND Về việc phân cấp phê duyệt miễn, giảm tiền sử dụng đất ở đối với người có công cách mạng trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực số 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số số 08/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 trên địa bàn tỉnh Quảng Nam ban hành kèm theo Quyết định số 36/2023/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2023 của UBND tỉnh Còn hiệu lực 36/2023/QĐ-UBND Quyết định số 36/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quyết định số 16/2010/QĐ-UBND ngày 05 tháng 5 năm 2010 của Ủy ban nhân dân Thành phố quy định về miễn giảm tiền sử dụng đất đối với người có công với cách mạng và hỗ trợ tiền sử dụng đất đối với người có công với cách mạng khi được Nhà nước giao đất tái định cư để giải phóng mặt bằng trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 35/2023/QĐ-UBND Quyết định số 35/2023/QĐ-UBND Về việc ban hành hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 theo quy định của pháp luật làm căn cứ tính: Thu tiền thêu đất; xác định giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất thuê; thu tiền sử dụng đất đới với hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất đối với diện tích đất ở vượt hạn mức trên địa nàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 34/2023/QĐ-UBND Quyết định số 34/2023/QĐ-UBND Về việc ban hành hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 theo quy định của pháp luật làm căn cứ tính: Thu tiền sử dụng đất khi giao đất không thông qua đấu giá; thu tiền sử dụng đất khi tổ chức được công nhận quyền sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất; thu tiền sử dụng đất khi bán lại nhà ở xã hội; xác định giá khởi điểm để bán đấu giá quyền sử dụng đất ở trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 39/2023/QĐ-UBND Quyết định số 39/2023/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 trên địa bàn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực số 36/2023/QĐ-UBND Quyết định số số 36/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Còn hiệu lực 29/2023/QĐ-UBND Quyết định số 29 /2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND ngày 28 tháng 12 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh về trình tự thủ tục ghi nợ, thanh toán nợ tiền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Còn hiệu lực 10/2022/QĐ-UBND Quyết định số 10/2022/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2022 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 10/2022/QĐ-UBND Quyết định số 10/2022/QĐ-UBND Ban hành quy trình luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính về đất đai của người sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Sơn La Còn hiệu lực 20/2022/QĐ-UBND Quyết định số 20/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định cơ chế tài chính thực hiện dự án tái định cư do nhà đầu tư dự án có sử dụng đất tự nguyện ứng trước kinh phí để thực hiện dự án trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Hết hiệu lực 04/2022/QĐ-UBND Quyết định số 04/2022/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2022 trên địa bàn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 05/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2020/NQ-HĐND Ban hành Quy định hệ số điều chỉnh giá đất để xác định giá đất tính thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất trên địa bàn tỉnh Bình Định Hết hiệu lực 17/2020/QĐ-UBND Quyết định số 17/2020/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất (K) năm 2020 trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Hết hiệu lực 11/2020/QĐ-UBND Quyết định số 11/2020/QĐ-UBND quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2020 trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Hết hiệu lực 09/2020/QĐ-UBND Quyết định số 09/2020/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất Hết hiệu lực 22/2019/QĐ-UBND Quyết định số 22/2019/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định miễn, giảm tiền sử dụng đất đối với người có công với cách mạng trên địa bàn tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 03/2020/QĐ-UBND Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND Ban hành Bảng hệ số điều chỉnh giá đất trên địa bàn tỉnh Phú Yên năm 2020 Hết hiệu lực 09/2023/QĐ-UBND Quyết định số 09/2023/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất (K) năm 2023 trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Hết hiệu lực 08/2023/QĐ-UBND Quyết định số 08/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về hạn mức công nhận đất ở đối với trường hợp thửa đất có vườn, ao; hạn mức giao đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng; hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân và diện tích tách thửa đất ở ban hành kèm theo quyết định số 1394/2015/QĐ-UBND ngày 25/6/2015 của UBND thành phố. Hết hiệu lực 62/2022/QĐ-UBND Quyết định số 62/2022/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2023 trên địa bàn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực Số: 39/2022/QĐ-UBND Quyết định số Số: 39/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2023 trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Còn hiệu lực 50/2022/QĐ-UBND Quyết định số 50/2022/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định cơ chế tài chính thực hiện dự án tái định cư do nhà đầu tư tự nguyện ứng trước kinh phí để thực hiện dự án trên địa bàn tỉnh Đắk Nông ban hành kèm theo Quyết định số 20/2022/QĐ-UBND ngày 23 tháng 6 năm 2022 của UBND tỉnh Đắk Nông Hết hiệu lực 32/2022/QĐ-UBND Quyết định số 32/2022/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quy trình luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính về đất đai của người sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Cà Mau ban hành kèm theo Quyết định số 26/2017/QĐ-UBND ngày 07 tháng 11 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực 16/2022/QĐ-UBND Quyết định số 16/2022/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất (K) năm 2022 trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Hết hiệu lực 11/2021/QĐ-UBND Quyết định số 11/2021/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung tại Điều 3 Quyết định số 24/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2021 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 61/2021/QĐ-UBND Quyết định số 61/2021/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND ngày 25/8/2016 của UBND tỉnh Bình Định ban hành quy định về quy trình ghi nợ và thanh toán nợ tiền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực 22/2021/QĐ-UBND Quyết định số 22/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định cơ chế tài chính thực hiện dự án khu tái định cư do nhà đầu tư dự án có sử dụng đất tự nguyện ứng trước kinh phí để thực hiện dự án trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Hết hiệu lực 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Bãi bỏ điểm d, khoản 2, Điều 2 của Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2021 trên địa bàn tỉnh Quảng Nam ban hành kèmtheo Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND ngày 21/12/2020 của UBND tỉnh Quảng Nam Còn hiệu lực 05/2021/QĐ-UBND Quyết định số 05/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 06/2021/QĐ-UBND Quyết định số 06/2021/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất (K) năm 2021 trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Hết hiệu lực 05/2021/QĐ-UBND Quyết định số 05/2021/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2021 trên địa bàn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Quy định về chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước ban hành kèm theo Quyết định số 18/2018/QĐ-UBND ngày 30 tháng 3 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 22/2020/QĐ-UBND Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2021 trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Còn hiệu lực 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2021 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Còn hiệu lực
79/2019/NĐ-CP
决定第79/2019/ND-CP号对第45/2014/ND-CP号决定关于收取土地使用费的第16条进行修改
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 33
62/2022/QĐ-UBND Quyết định số 62/2022/QĐ-UBND Ban hành quy định phân công, phân cấp về quản lý quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực 05/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 05/2021/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG KHOẢN 1, KHOẢN 2 ĐIỀU 2 TẠI CÁC QUYẾT ĐỊNH: SỐ 44/2019/QĐ-UBND, SỐ 49/2019/QĐ-UBND, SỐ 51/2019/QĐ-UBND VÀ SỐ 54/2019/QĐ-UBND NGÀY 20/12/2019 CỦA UBND TỈNH NGHỆ AN VỀ VIỆC BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ HOÀNG MAI, HUYỆN DIỄN CHÂU, HUYỆN HƯNG NGUYÊN VÀ HUYỆN NGHI LỘC GIAI ĐOẠN TỪ NGÀY 01/01/2020 ĐẾN NGÀY 31/12/2024 Còn hiệu lực 39/2022/QĐ-UBND Quyết định số 39/2022/QĐ-UBND Về việc tổ chức lại các phòng chuyên môn, nghiệp vụ và quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải Hưng Yên Hết hiệu lực 36/2023/QĐ-UBND Quyết định số 36/2023/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền cho các sở, ban, ngành, đoàn thể cấp tỉnh và UBND các huyện, thành phố ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyên dùng của các đơn vị thuộc phạm vi quản lý Hết hiệu lực 39/2023/QĐ-UBND Quyết định số 39/2023/QĐ-UBND Quy định giá thóc thu thuế sử dụng đất nông nghiệp năm 2023 Hết hiệu lực 10/2022/QĐ-UBND Quyết định số 10/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Văn hóa và Thông tin thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Hết hiệu lực 20/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2022/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 3794/2001/QĐ-UBND NGÀY 21/12/2001 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH PHÚ YÊN VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ CƠ SỞ DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN Còn hiệu lực 13/2024/QĐ-UBND Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND ban hành danh mục tài sản cố định đặc thù; danh mục, thời gian tính hao mòn và tỷ lệ hao mòn đối với tài sản cố định vô hình thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 04/2022/QĐ-UBND Quyết định số 04/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Hết hiệu lực 09/2020/QĐ-UBND Quyết định số 09/2020/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 48/2018/QĐ-UBND ngày 28/12/2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành Bảng đơn giá đo đạc lập bản đồ địa chính, đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, lập hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 06/2021/QĐ-UBND Quyết định số 06/2021/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý Khu Bảo tồn biển Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 22/2020/QĐ-UBND Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định cơ chế cho vay và thu hồi nguồn vốn đầu tư thực hiện Dự án Năng lượng nông thôn II trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 31/2020/QĐ-UBND Quyết định số 31/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách Nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên của thành phố Hà Nội. Còn hiệu lực 11/2020/QĐ-UBND Quyết định số 11/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND ngày 14 tháng 01 năm 2019 của Ủy ban nhân dân thành phố phân công, phân cấp trách nhiệm quản lý nhà nước về chất lượng công trình xây dựng trên địa bàn thành phố Cần Thơ Hết hiệu lực 61/2021/QĐ-UBND Quyết định số 61/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết một số điều về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 22/2019/QĐ-UBND Quyết định số 22/2019/QĐ-UBND BAn hành Quy chế phối hợp trong việc thực hiện giải quyết thủ tục hành chính về đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; đăng ký biến động đất đai, tài sản gắn liền với đất; xây dựng, quản lý, lưu trữ, cập nhật và chỉnh lý hồ sơ địa chỉnh, cơ sở dữ liệu đất đai và các nội dung quản lý đất đai theo quy định trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 08/2023/QĐ-UBND Quyết định số 08/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, vận hành khai thác và bảo trì công trình đường bộ trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định các biện pháp triển khai thực hiện Nghị quyết số 235/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Thanh Hóa về ban hành chính sách hỗ trợ phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2020-2024 Còn hiệu lực 50/2022/QĐ-UBND Quyết định số 50/2022/QĐ-UBND quy định yêu cầu về phòng, chống thiên tai đối với công trình, nhà ở thuộc sở hữu của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 32/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2022/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ TRÁCH NHIỆM VÀ QUAN HỆ PHỐI HỢP HOẠT ĐỘNG GIỮA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG TÁC ĐẤU TRANH PHÒNG, CHỐNG BUÔN LẬU, GIAN LẬN THƯƠNG MẠI VÀ HÀNG GIẢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN Còn hiệu lực 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 Còn hiệu lực 19/2024/QĐ-UBND Quyết định số 19/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 16/2022/QĐ-UBND Quyết định số 16/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Y tế tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 12/2024/QĐ-UBND Quyết định số 12/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Ủy ban nhân dân Quận 5 Còn hiệu lực 11/2021/QĐ-UBND Quyết định số 11/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường; khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 34/2023/QĐ-UBND Quyết định số 34/2023/QĐ-UBND Ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với nhà trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 35/2023/QĐ-UBND Quyết định số 35/2023/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 02/2024/QĐ-UBND Quyết định số 02/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 Còn hiệu lực 05/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2020/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung và mức chi để thực hiện chế độ dinh dưỡng đối với huấn luyện viên, vận động viên của Thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 03/2020/QĐ-UBND Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật Còn hiệu lực 09/2023/QĐ-UBND Quyết định số 09/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.