令第86/2017/ND-CP规定计划与投资部的职能、任务、权限和组织结构

本令规定计划与投资部的职能、任务、权限和组织机构。该部设有多个司、局和事业单位,负责国民经济、地方经济、财政、国内外投资、企业、合作社、统计、研究与发展等领域的国家管理。该部还负责根据法律规定进行行政改革、编制组织和财务工作。本令取代第116/2008/ND-CP号令。

文号86/2017/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关财政部
签署人Nguyễn Xuân Phúc — Thủ tướng
更新18/06/2026
领域未分类
发布日期25/07/2017
生效日期25/07/2017
失效日期01/11/2022
状态已失效
✦ 智能摘要

本令规定计划与投资部的职能、任务、权限和组织机构。该部设有多个司、局和事业单位,负责国民经济、地方经济、财政、国内外投资、企业、合作社、统计、研究与发展等领域的国家管理。该部还负责根据法律规定进行行政改革、编制组织和财务工作。本令取代第116/2008/ND-CP号令。

适用范围

计划与投资部

要点

  • 规定职能、任务、权限
  • 组织结构包括多个司、局和事业单位
  • 取代第116/2008/ND-CP号令
  • 自发布之日起生效
  • 适用于相关机构执行

🌐 本文件的社会影响

  • 加强对经济和投资的国家管理效果
  • 发展企业和合作社系统
  • 提高国家统计信息质量
  • 改善投资营商环境

❓ 常见问题

计划与投资部的主要任务是什么?

负责规划、投资管理、企业发展、合作社发展、国家统计等工作

部门的组织结构包括哪些单位?

包括国民经济综合司、地方经济司等多个司,管理招标局、企业发展局等多个局,以及发展战略研究院等事业单位

本令自何时生效?

自发布之日起生效

全文

条 ||| 规定职能、任务、权限和组织机构的法律规定

 

 

根据2015年6月19日《政府组织法》;

根据2025年2月25日国务院令第35/2025/NĐ-CP关于农业农村部职能、任务、权限和组织结构的规定; 1根据2016年9月1日第23/2016/NĐ-CP号政府法令关于部、相当于部级机构的职能、任务、权限和组织结构;

根据计划与投资部部长的建议;

政府发布关于计划和投资部的职能、任务、权限和组织结构的法令。

第一条 位置与职能

国家发展和改革委员会是政府机关,负责国家经济和社会发展规划、投资和发展统计管理,包括:综合战略、规划、经济发展和社会计划、国家公共投资计划;经济管理体制和政策;国内投资、外国对越南的投资以及越南对外投资;经济区;官方发展援助(ODA)、优惠贷款和非政府组织对外援助;招标;企业发展、集体经济和合作社发展;统计;根据法律规定,负责本部门管理范围内的公共服务管理。

第二条 职责和权限

国家发展和改革委员会按照2016年9月1日第123/2016/NĐ-CP号政府法令关于部委和相当于部级机构的职能、任务、权限和组织结构的规定,以及政府和总理的具体分工,执行任务和权限。

1. 向政府提交法律草案、国会决议草案、条例草案、国会常务委员会决议草案、政府决议草案和法令草案,按照已经批准的年度立法建设计划,并提交政府和总理分配的项目和方案。

2. 向政府提交全国五年和年度经济发展和社会计划、宏观经济平衡、经济宏观管理体制建设规划和计划、中长期和年度公共投资计划、国家目标计划和其他项目的方针,按照政府的分工。

三、向总理提交决定草案、指示和其他文件。

四、发布属于该部管理范围内的通知、决定和指示。

5. 指导、监督和组织实施本部门管理范围内的法规、战略、规划和计划;宣传、普及和教育有关本部门管理范围内的法律法规。

6. 关于战略、规划和计划:

a) 制定政府实施经济发展和社会计划行动纲领,在国会通过后;协助政府在一些由政府和总理指定的行业和领域内执行计划;

b) 制定全国经济发展总体战略;汇总各部委、行业的五年和年度发展计划;区域和领土总体发展规划;当被要求时,就由各部委、行业和省级人民委员会审批的规划提出意见;

c) 组织公布经批准的发展经济和社会战略、区域和领土总体发展规划;指导各部委、相当于部级机构、政府下属机构和省级人民委员会制定与国家安全和国防相适应的五年和年度发展计划,符合全国和区域、领土已批准的发展经济和社会战略和规划;

d) 总结国民经济的主要平衡情况,包括:积累和消费平衡;财政和货币平衡;对外借款和偿还;国家预算;全社会发展的投资资金;提出保持平衡的战略和计划目标的措施,确保实现经济发展和社会计划的目标;

đ) 指导各部委、行业和地区跟踪和评估执行情况;定期每月、每季度和每年组织跟踪、评估并报告经济发展和社会计划的执行情况;

7. 关于发展投资和国家预算分配:

a) 总结发展投资。制定中长期和年度公共投资计划;优先吸引外资、ODA资金和优惠贷款的项目清单;国家级目标计划、目标计划和重要国家项目的清单;使用国家预算资金和其他公共投资资金的项目清单,依照法律规定;

b) 制定全社会发展总投资规模和结构;按行业、领域和项目划分的公共投资总规模和平衡;国家级目标计划和目标计划的总投资规模;

主持与财政部合作编制中长期和年度公共投资计划;提出中长期和年度公共投资计划的详细分配方案,供中央部委和地方政府使用;从国家信贷支持的资金中安排投资;向总理提交决定使用中央预算中的预备金和补充中央预算资金以完成发展任务的建议;

与财政部合作制定使用中央预算增加收入和节约支出的方案,其中包括分配给重要投资项目(如有)的资金;

编制每个国家级目标计划(包括投资资金和事业资金)、目标计划和其他有目标的补充资金的中长期和年度预算资金详细分配计划;

报告总理决定投资的中长期和年度公共投资计划、国家级目标计划、目标计划和投资项目的情况;

c) 主持与财政部、相关部委和地方合作制定发展投资资金分配原则、标准和定额;监督和评估公共投资资金和来自国家预算的发展投资资金的使用效果。

d) 负责国家目标规划和国家重点项目的国家评审委员会的日常工作;审查由总理交办的其他目标规划和项目;根据投资法规定审查其他投资项目。

8. 关于国内投资、外国直接投资和越南对外投资:

a) 管理国内投资活动,外国对越南的直接投资,以及越南对外投资;管理公私合作伙伴关系(PPP)形式的投资;组织投资促进活动,指导投资手续;

b) 办理境外投资证书的颁发、变更和终止手续,并颁发PPP形式项目的投资登记证书;

c) 建设、管理和使用全国投资信息和数据库系统并指导其使用;

d) 监督、检查和评估公共投资活动的整体情况。

9. 关于官方发展援助资金和优惠贷款的管理:

a) 是负责动员、协调和管理官方发展援助资金、优惠贷款和非政府组织援助的主管机构;主持起草战略、政策和吸引、使用官方发展援助资金和优惠贷款的方向;

b) 主持准备内容、组织动员和协调官方发展援助资金和优惠贷款;向政府提交关于签署有关官方发展援助资金和优惠贷款的国际条约和具体无偿官方发展援助资金项目的国际条约的请示;向总理提交关于签署无偿官方发展援助资金的国际协议的请示;

c) 汇总并向有审批权的机关提交使用官方发展援助资金和优惠贷款的项目和计划的投资方针决定;与财政部共同确定适用于使用官方发展援助资金和优惠贷款项目的国内财政机制;

d) 主持并与财政部合作汇总和编制中长期五年和年度官方发展援助资金和优惠贷款使用计划;平衡和安排每年从预算资金中拨出的资金,以准备和实施属于中央预算拨款范围内的使用官方发展援助资金和优惠贷款的发展项目;

丁) 根据法律规定监督和评估使用官方发展援助资金和优惠贷款的项目;按照权限处理或建议总理处理涉及多个部门的问题;

10. 关于招标管理:

a) 审查由总理决定的重大项目的招标计划、投资者选择方案和特殊情况下投标人的选择方案;

b) 指导、监督招标法规的执行;建立招标信息系统和网上招标系统;

11. 关于经济区管理:

a) 制定并监督全国范围内经济区(包括工业园区、出口加工区、边境经济区和其他类型经济区)总体发展规划的实施;

b) 组织审查地方经济区发展规划和设立经济区的申请;与相关部委、行业和省级人民政府合作,指导在批准后实施经济区发展规划;

c) 指导、监督、汇总并报告经济区的投资和发展情况;与相关部门合作提出经济区和特别行政经济区的管理模式和政策;

12. 关于企业注册与发展:

a) 主持与相关部委、行业合作制定国有企业重组、改革和发展战略、管理机制和小型及微型企业发展的计划;

b) 参与国有企业成立、重组和重新组织方案的审查;汇总全国国有企业重组、改革和发展情况以及其他所有制企业的企业发展情况;

c) 管理企业注册和个体工商户登记;指导企业注册和个体工商户登记手续;监督、跟踪和汇总全国范围内的企业注册和电子企业注册后的实际情况;管理和利用全国企业注册和个体工商户数据库;

13. 关于集体经济和合作社:

a) 制定集体经济发展和合作社建设的战略、计划和规划;指导、监督和总结集体经济发展和合作社建设的实施情况;

b) 制定集体经济发展和合作社建设的管理机制和支持政策;

c) 管理合作社和合作社联合体的注册;指导注册手续;监督、跟踪和汇总全国范围内合作社和合作社联合体的注册和注册后的实际情况;

14. 关于统计领域:

a) 制定和组织实施统计发展战略、规划、计划和政策;协调和组织统计活动,提供统计信息,符合法律规定;

b) 建立和统一管理全国、省、县统计信息系统;组织协调各国家统计信息系统之间的连接和数据、信息提供;制定统计信息质量标准并实施国家统计活动中的信息质量评估;

c) 制定统计指标体系、统计报告制度、统计调查项目和分类,按照法律规定执行;

15. 组织和指导部属领域的科学研究、科技进步和信息技术应用计划的实施;

16. 根据法律规定,在部属领域内开展国际合作;

17. 根据法律规定,管理部属领域的公共服务;管理和指导部属事业单位的活动。

18. 管理本部管理范围内的行业协会、非政府组织的活动,依照法律规定。

19. 对本部管理范围内的领域进行监察、检查、处理申诉、控告,预防和打击腐败及其他不正之风,并依法处理违法行为。

20. 根据国务院总理批准的目标和内容,决定并指导实施本部的行政改革计划。

21. 管理机构编制;执行工资制度和其他激励政策、奖励和纪律措施,对本部管理的国家公务员、职员按照法律规定执行。

22. 管理分配的资金和资产,按照法律规定组织实施预算。

23. 执行政府、总理交办的其他任务和权限,以及根据法律规定执行的任务和权限。

第三章 组织结构

第一,国民经济综合司。

2. 地方经济与领土司。

3. 财政金融司。

4. 工业经济司。

5. 农业经济司。

6. 服务经济司。

7. 基础设施与城市司。

8. 经济开发区管理司。

9. 投资监督与评估司。

10. 外经贸司。

11. 劳动文化社会司。

12. 科教资源环境司。

13. 规划管理司。

14. 国防安全司。

15. 法制司。

16. 干部人事司。

17. 表彰奖励与宣传司。

18. 部办公厅。

19. 部监察局。

20. 招标管理总局。

21. 企业发展总局。

第二十二,外国投资局。

23. 营业登记管理总局。

24. 合作社发展总局。

25. 统计总局。

26. 发展战略研究院。

27. 中央经济管理研究院。

28. 全国经济与社会发展信息预测中心。

29. 计算机中心。

30. 投资报。

31. 经济与预测杂志。

32. 政策与发展学院。

33. 经济计划干部培训中心。

第一款至第二十五条规定的组织是协助部长履行国家管理职能的组织;第二十六条至第三十三条规定的组织是为本部国家管理职能服务的事业单位。

部办公厅设有十个部门,部监察局设有七个部门,外经贸司设有七个部门,综合国民经济发展司设有五个部门,地方与领土经济发展司设有七个部门。

招标管理总局设有五个部门,企业发展总局设有七个部门,营业登记管理总局设有五个部门,外国投资总局设有六个部门,合作社发展总局设有四个部门。

计划和发展部部长应向总理提交决定,规定统计总局、发展战略研究院、中央经济管理研究院、全国经济与社会发展信息预测中心的功能、职责、权限和组织结构;以及其他属于本部的公立事业单位名单。

计划和发展部部长规定除统计总局、发展战略研究院、中央经济管理研究院和全国经济与社会发展信息预测中心之外的直属组织的功能、职责、权限和组织结构。

条 4. 生效日期

本法令自发布之日起生效,并取代2008年11月14日由政府发布的第116/2008/NĐ-CP号法令,该法令规定了计划和发展部的功能、职责、权限和组织结构。

条 5. 责任执行

各部部长、相当于部级的机关首长、政府所属机关首长及省、直辖市人民政府主席负责执行本法令。/。

 

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 56
76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 123/2016/NĐ-CP Nghị định số 123/2016/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ 已失效 20/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 20/2022/TT-BKHĐT Quy định chi tiết về lập hồ sơ mời thầu dịch vụ tư vấn đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định Đối tác Toàn điện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Vương quốc Anh và Bắc Ai-len 生效中 05/2018/TT-BKHĐT Thông tư số 05/2018/TT-BKHĐT Quy định chi tiết lập báo cáo đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu được tổ chức lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia 已失效 02/2018/TT-BKHĐT Thông tư số 02/2018/TT-BKHĐT Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Quyết định số 38/2016/QĐ-TTg ngày 14/9/2016 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành một số chính sách bảo vệ, phát triển rừng và đầu tư hỗ trợ kết cấu hạ tầng, giao nhiệm vụ công ích đối với các công ty nông, lâm nghiệp 生效中 19/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 19/2022/TT-BKHĐT Quy định chế độ báo cáo thống kê ngành Kế hoạch, Đầu tư và Thống kê 已失效 05/2017/TT-BKHĐT Thông tư số 05/2017/TT-BKHĐT ban hành hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành kế hoạch, đầu tư và thống kê 已失效 21/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 21/2022/TT-BKHĐT Quy định chi tiết về lập hồ sơ mời thầu dịch vụ phi tư vấn đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định đối tác Toàn điện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Vương quốc Anh và Bắc Ailen 生效中 09/2018/TT-BKHĐT Thông tư số 09/2018/TT-BKHĐT hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 63/2018/NĐ-CP ngày 04 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ về đầu tư theo hình thức đối tác công tư 生效中 07/2019/TT-BKHĐT Thông tư số 07/2019/TT-BKHĐT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 03/2014/TT-BKHĐT ngày 26/5/2014 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư hướng dẫn về đăng ký hợp tác xã và chế độ báo cáo tình hình hoạt động của hợp tác xã 已失效 18/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 18/2022/TT-BKHĐT Quy định danh mục và thời hạn định kỳ chuyển đổi vị trí công tác đối với công chức không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý và viên chức trực tiếp tiếp xúc và giải quyết công việc thuộc lĩnh vực Đầu tư ở địa phương 生效中 09/2020/TT-BKHĐT Thông tư số 09/2020/TT-BKHĐT Quy định chi tiết lập hồ sơ mời thầu mua sắm hàng hoá đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương 已失效 10/2024/TT-BKHĐT Thông tư số 10/2024/TT-BKHĐT Sửa đổi một số điều của Thông tư số 09/2021/TT-BKHĐT ngày 16 tháng 11 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư hướng dẫn lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư và dự án đầu tư có sử dụng đất, Thông tư số 10/2022/TT-BKHĐT ngày 15 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định chi tiết việc cung cấp, đăng tải thông tin và lựa chọn nhà đầu tư trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia 生效中 06/2021/TT-BKHĐT Thông tư số 06/2021/TT-BKHĐT Quy định chi tiết việc thu, nộp, quản lý và sử dụng các chi phí về đăng ký, đăng tải thông tin, lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, Báo Đấu thầu hết hiệu lực thi hành 已失效 13/2019/TT-BKHĐT Thông tư số 13/2019/TT-BKHĐT quy định năm 2020 làm năm gốc để tính các chỉ tiêu thống kê theo giá so sánh 生效中 15/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 15/2022/TT-BKHĐT Quy định chi tiết về lập hồ sơ mời thầu xây lắp đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len 生效中 10/2019/TT-BKHĐT Thông tư số 10/2019/TT-BKHĐT Quy định bộ chỉ tiêu thống kê phát triển giới của quốc gia 生效中 07/2020/TT-BKHĐT Thông tư số 07/2020/TT-BKHĐT Quy định về công tác bảo vệ bí mật nhà nước thuộc lĩnh vực kế hoạch, đầu tư và thống kê 生效中 08/2020/TT-BKHĐT Thông tư số 08/2020/TT-BKHĐT Hướng dẫn việc tiếp nhận tài trợ, đóng góp, nhận uỷ thác của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa 生效中 06/2020/TT-BKHĐT Thông tư số 06/2020/TT-BKHĐT Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 25/2020/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2020 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư 生效中 11/2019/TT-BKHĐT Thông tư số 11/2019/TT-BKHĐT Quy định chi tiết việc cung cấp, đăng tải thông tin về đấu thầu, lộ trình áp dụng lựa chọn nhà thầu qua mạng và quản lý, sử dụng giá trị bảo đảm dự thầu, bảo đảm thực hiện hợp đồng không được hoàn trả 已失效 01/2020/TT-BKHĐT Thông tư số 01/2020/TT-BKHĐT Hướng dẫn phân loại và đánh giá hợp tác xã 已失效 04/2017/TT-BKHĐT Thông tư số 04/2017/TT-BKHĐT quy định chi tiết về lựa chọn nhà thầu qua Hệ thống mạng đấu thầu Quốc gia 已失效 05/2020/TT-BKHĐT Thông tư số 05/2020/TT-BKHĐT sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 04/2017/TT-BKHĐT ngày 15 tháng 11 năm 2017 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định chi tiết về lựa chọn nhà thầu qua Hệ thống mạng đấu thầu Quốc gia 已失效 02/2020/TT-BKHĐT Thông tư số 02/2020/TT-BKHĐT Quy định phân loại khu vực thể chế áp dụng trong thống kê Việt Nam 生效中 01/2021/TT-BKHĐT Thông tư số 01/2021/TT-BKHĐT Hướng dẫn về đăng ký doanh nghiệp 已失效 02/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 02/2022/TT-BKHĐT Hướng dẫn về công tác giám sát, đánh giá đầu tư đối với hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam 生效中 08/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 08/2022/TT-BKHĐT Quy định chi tiết việc cung cấp, đăng tải thông tin về đấu thầu và lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia 已失效 05/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 05/2022/TT-BKHĐT Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Kế hoạch và Đầu tư thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Phòng Tài chính - Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện 生效中 12/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 12/2022/TT-BKHĐT Quy định chi tiết về lập hồ sơ mời thầu mua sắm hàng hoá đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định Thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len 生效中 03/2018/TT-BKHĐT Thông tư số 03/2018/TT-BKHĐT Hướng dẫn và Ban hành mẫu văn bản thực hiện thủ tục đầu tư ra nước ngoài 已失效 08/2019/TT-BKHĐT Thông tư số 08/2019/TT-BKHĐT hướng dẫn về định mức cho hoạt động quy hoạch 生效中 16/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 16/2022/TT-BKHĐT Ngưng hiệu lực của Thông tư số 08/2022/TT-BKHĐT ngày 31/5/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định chi tiết việc cung cấp, đăng tải thông tin về đấu thầu và lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia và Thông tư số 10/2022/TT-BKHĐT ngày 15/6/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định chi tiết việc cung cấp, đăng tải thông tin và lựa chọn nhà đầu tư trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia 生效中 02/2019/TT-BKHĐT Thông tư số 02/2019/TT-BKHĐT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 20/2015/TT-BKHĐT ngày 01 tháng 12 năm 2015 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư hướng dẫn về đăng ký doanh nghiệp 已失效 07/2018/TT-BKHĐT Thông tư số 07/2018/TT-BKHĐT Hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng ngành Kế hoạch và Đầu tư 生效中 08/2018/TT-BKHĐT Thông tư số 08/2018/TT-BKHĐT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư liên quan đến chế độ báo cáo định kỳ thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Kế hoạch và Đầu tư 生效中 10/2021/TT-BKHĐT Thông tư số 10/2021/TT-BKHĐT Hướng dẫn lồng ghép nội dung phòng, chống thiên tai vào quy hoạch, kế hoạch phát triển ngành, kinh tế-xã hội 生效中 12/2020/TT/BKHĐT Thông tư số 12/2020/TT/BKHĐT Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế. 生效中 03/2021/TT-BKHĐT Thông tư số 03/2021/TT-BKHĐT Quy định mẫu văn bản, báo cáo liên quan đến hoạt động đầu tư tại Việt Nam, đầu tư từ Việt Nam ra nước ngoài và xúc tiến đầu tư 生效中 13/2021/TT-BKHĐT Thông tư số 13/2021/TT-BKHĐT Quy định Hệ thống chỉ tiêu thống kê kinh tế số 生效中 09/2019/TT-BKHĐT Thông tư số 09/2019/TT-BKHĐT Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều khoản của các Thông tư liên quan đến chế độ báo cáo định kỳ thuộc phạm vi quản lý nhà nước và hệ thống thông tin báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư 生效中 12/2021/TT-BKHĐT Thông tư số 12/2021/TT-BKHĐT Quy định Hệ thống chỉ tiêu thống kê logistics 生效中 14/2020/TT-BKHĐT Thông tư số 14/2020/TT-BKHĐT Hướng dẫn việc xử lý rủi ro trong hoạt động cho vay trực tiếp của Quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa 生效中 05/2019/TT-BKHĐT Thông tư số 05/2019/TT-BKHĐT Hướng dẫn hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực cho doanh nghiệp nhỏ và vừa 已失效 06/2019/TT-BKHĐT Thông tư số 06/2019/TT-BKHĐT Hướng dẫn quy chế tổ chức và hoạt động của mạng lưới tư vấn viên, hỗ trợ tư vấn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua mạng lưới tư vấn viên 已失效 04/2019/TT-BKHĐT Thông tư số 04/2019/TT-BKHĐT Quy định chi tiết đối với hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và thi sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu 已失效 03/2020/TT-BKHĐT Thông tư số 03/2020/TT-BKHĐT Quy định Quy trình kiểm tra và sử dụng số liệu và Thông tin thống kê nhà nước 生效中 10/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 10/2022/TT-BKHĐT Quy định chi tiết việc cung cấp, đăng tải thông tin và lựa chọn nhà đầu tư trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia 已失效 06/2018/TT-BKHĐT Thông tư số 06/2018/TT-BKHĐT Ban hành hệ thống chỉ tiêu thông kê ASEAN 生效中 06/2022/TT-BKHĐT Thông tư số 06/2022/TT-BKHĐT Hướng dẫn một số điều của Nghị định số 80/2021/NĐ-CP ngày 26/8/2021 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 生效中 03/2019/tt-bkhđt Thông tư số 03/2019/tt-bkhđt quy định bộ chỉ tiêu phát triển bền vững của Việt Nam 已失效 10/2020/QĐ-TTg Quyết định số 10/2020/QĐ-TTg quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Thống kê thuộc bộ Kế hoạch và Đầu tư 生效中 40/2018/QĐ-TTg Quyết định số 40/2018/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Viện Chiến lược phát triển thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư 生效中 Thông tư số 04/2018/TT-BKHĐT Thông tư số Thông tư số 04/2018/TT-BKHĐT Về cơ chế, chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn 生效中 44/2018/QĐ-TTg Quyết định số 44/2018/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Thông tin và Dự báo kinh tế - xã hội quốc gia thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư 生效中 42/2018/QĐ-TTg Quyết định số 42/2018/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư 生效中
86/2017/NĐ-CP
令第86/2017/ND-CP规定计划与投资部的职能、任务、权限和组织结构
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 5

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。