通知第91/2025/TT-BTC号关于决算工作中使用的表格系统的规定

本通知取代并修改了通知第96/2021/TT-BTC号,规定了在公共投资项目决算工作中使用的表格系统。本通知自签发之日起生效,并适用于2025年财政年度的决算。

Document No.91/2025/TT-BTC
Document type通知
Issuing authority财政部
Signed byĐỗ Thành Trung — Thứ trưởng
Updated11/06/2026
Issued date26/09/2025
Effective date26/09/2025
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

本通知取代并修改了通知第96/2021/TT-BTC号,规定了在公共投资项目决算工作中使用的表格系统。本通知自签发之日起生效,并适用于2025年财政年度的决算。

Scope of application

本通知适用于与公共投资资金管理、使用相关的机构、组织和个人,在全国范围内实施。

Key points

  • 规定了按财政年度和完成项目进行决算工作时使用的表格系统。
  • 要求各项目业主、结算机构、财务机构按照具体规定进行报告和检查。
  • 废除通知第96/2021/TT-BTC号和通知第63/2025/TT-BTC号。
  • 自2025年财政年度决算起采用新表格。
  • 对于在本通知生效前已提交申请的项目,无需根据新规定重新编制报告表格。

🌐 Social impact of this document

  • 加强决算工作的管理和透明度。
  • 帮助相关机构更有效地、准确地履行职责。
  • 确保遵守国家财务管理法律法规。

❓ Frequently asked questions

本通知何时生效?

本通知自签发之日起生效。

在本通知生效之前已提交申请的项目需要做什么?

在本通知生效之前已向负责审查决算的机关提交决算申请的项目,无需根据新规定重新编制报告表格。

本通知替代哪些文件?

本通知替代并废止2021年11月11日发布的通知第96/2021/TT-BTC号和2025年6月30日发布的通知第63/2025/TT-BTC号。

Full text

财政部
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

编号:91/2025/TT-BTC

北京,二〇二五年九月二十六日

通知
关于在决算工作中使用的表格系统的规定

根据《国家预算法》(第89/2025/QH15号)二〇二五年六月二十五日;

根据《政府投资法》(第58/2024/QH15号)二〇二四年十一月二十九日(由二〇二五年六月二十五日第90/2025/QH15号《关于修改和补充〈招标法〉、〈政府和社会资本合作投资法〉、〈海关法〉、〈增值税法〉、〈出口税法〉、〈进口税法〉、〈投资法〉、〈政府投资法〉、〈国有资产管理和使用法〉若干条款的法律》修正并补充);

根据《制定规范性法律文件法》(第64/2025/QH15号)二〇二五年二月十九日;

根据全国人民代表大会二〇二五年二月十九日第190/2025/QH15号决议关于处理与国家机构组织结构调整有关的一些问题;

根据政府二〇二五年九月二十六日第254/2025/NĐ-CP号法令关于项目使用政府投资资金的管理、支付和决算;

根据政府二〇一九年一月二十四日第9/2019/NĐ-CP号法令关于行政机关报告制度;

根据政府二〇二五年三月二十四日第29/2025/NĐ-CP号法令关于财政部职能、权限和组织结构,并根据政府二〇二五年六月三十日第166/2025/NĐ-CP号法令对二〇二五年三月二十四日第29/2025/NĐ-CP号法令关于财政部职能、权限和组织结构的部分条款进行修改和补充;

根据基础设施发展司司长的建议;

财政部部长发布本通知,规定在决算工作中使用的表格系统。

第一条 调整范围

本通知规定了表格系统及其在决算工作中用于执行任务和项目的使用,包括政府二〇二五年九月二十六日第254/2025/NĐ-CP号法令规定的项目使用政府投资资金的管理、支付和决算中的:

1. 国家预算年度内政府投资资金决算表格系统。

2. 完成项目政府投资资金决算表格系统。

第二条 适用对象

本通知适用于参与、实施或与按财政年度决算、完成项目政府投资资金决算工作有关的机关、组织和个人。

第三条 决算年度表格系统

1. 中央部门和项目业主编制的年度国家预算政府投资资金决算报告:表01/QTNĐ。

2. 中央部门和项目业主编制的关于使用国家预算资金的重大国家项目执行情况报告(由全国人民代表大会决定):表02/QTNĐ。

3. 中央部门编制的年度国家预算政府投资资金决算详细报告(由审计机关编制):表03/QTNĐ。

4. 上级机关编制的年度国家预算政府投资资金决算审批通知书(由项目业主上级机关编制):表04/QTNĐ。

5. 财政机关编制的年度国家预算政府投资资金决算检查文书:表05/QTNĐ。

第四条 完成的政府投资项目竣工决算使用的表格系统

信息和数据取自项目业主关闭账目编制决算报告之日或有权限的投资决策人批准实施文件生效之日。

一、完成项目的投资决算综合报告:表号01/QTDA。

二、文件目录:表号02/QTDA。

三、数据核对表:表号03/QTDA。

四、申请决算的投资费用明细:表号04/QTDA。

五、形成项目成果资产的明细:表号05/QTDA。

六、剩余物资、材料、设备价值明细:表号06/QTDA。

七、项目的债权债务情况:表号07/QTDA。

八、规划项目、准备投资项目、未进行施工安装设备的建设项目竣工决算报告(表号08/QTDA)。

九、国家重要项目、A类项目竣工决算总审批结果报告:表号09/QTDA。

十、竣工项目决算审批决定(项目、子项目、独立小项目、工程、独立工程部分):表号10/QTDA。

十一、年度完成的政府投资项目竣工决算报告:表号11/QTDA(包括正文和表格)。

十二、移交竣工决算档案交接单:表号12/QTDA。

第五条 表格使用

一、对于按财政年度决算的情况:

a) 表号01/QTNĐ(适用于项目业主及其上级单位)。项目业主应将按财政年度决算的数据与交易结算机构核对确认,并汇总报告提交给其上级单位。部委和中央机构应将按财政年度决算的数据与中央结算机构核对确认,并汇总报告提交财政部,按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第二十八条的规定。

b) 表号02/QTNĐ(适用于项目业主及其上级单位)。项目业主应将报告提交给部委、中央机构、上级单位(在分级管理的情况下)、省、市、县人民政府所属部门(根据分级管理规定),并按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第二十八条的规定执行。部委、中央机构或项目业主的上级单位应汇总报告提交财政部。

c) 表号03/QTNĐ:结算机构应详细报告各部委、中央机构的公共资金投资决算情况,按年度预算编制。交易结算机构应汇总报告提交区域结算机构。区域结算机构应汇总报告提交中央结算机构。中央结算机构应按表号03/QTNĐ汇总报告提交财政部,作为按财政年度决算检查的依据,按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第二十八条、第二十九条的规定。

各级结算机构应按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第二十八条的规定提交报告。

d) 各部委、中央机构、各级人民政府所属部门(根据分级管理规定)、项目业主的上级单位(在分级管理的情况下),应审核并发布按表号04/QTNĐ(包括正文和表格)编制的下级单位的年度决算报告,按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第二十八条、第二十九条第一款的规定。

g) 财政部门应按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第二十八条、第二十九条第二款的规定,审查各单位的决算报告,按表号05/QTNĐ编制。

h) 各部委、中央机构;中央结算机构应按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第二十八条的规定和本通知的要求,向财政部提交年度公共资金投资决算报告。

i) 各地财政局应按照《预算法》及其配套法规的规定,向财政部提交年度公共资金投资决算报告。

k) 各级结算机构应按照《预算法》及其配套法规的规定,汇总地方年度公共资金投资决算报告,提交各级人民政府。

二、对于完成的政府投资项目决算:

a) 对于已完成的项目(项目组成部分、独立小项目、工程、独立工程部分),以及已验收施工安装设备的建设项目,按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第三十三条第一款的规定,应按表号01/QTDA、02/QTDA、03/QTDA、04/QTDA、05/QTDA、06/QTDA、07/QTDA编制报告。

b) 对于规划项目、准备投资项目、尚未进行施工安装设备的建设项目,按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第三十三条第二款的规定,应按表号03/QTDA、07/QTDA、08/QTDA编制报告。

c) 按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第三十一条第一款的规定,编制国家重要项目、A类项目竣工决算总审批结果报告,按表号09/QTDA。

d) 按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号法令第四十四条第一款的规定,编制完成的政府投资项目决算审批草案(项目、项目组成部分、独立小项目、工程、独立工程部分),按表号10/QTDA。

d) 按照2025年9月26日第254/2025/NĐ-CP号政府法令第47条第2款规定,每年报告已完成项目的财政决算情况:表格编号11/QTDA。

条 6. 生效

本通知自签发之日起生效。

二、废止以下规范性法律文件:

a) 2021年11月11日财政部第96/2021/TT-BTC号通知关于在决算工作中使用的表格系统的规定。

b) 2025年6月30日财政部第63/2025/TT-BTC号通知对2021年11月11日财政部第96/2021/TT-BTC号通知关于在决算工作中使用的表格系统的规定进行修改和补充。

本通知规定的决算工作年度表格系统从2025年预算年度决算开始执行。

在本通知生效前已向负责审查决算的机关提交完成项目决算申请并使用公共投资资金的项目、子项目、分项目、工程、独立工程部分无需按照本通知规定重新编制决算报告表格。

如引用本通知适用的规范性法律文件被修改、补充或替代,则按修改、补充或替代后的文件执行。

在实施过程中如遇问题,请及时向财政部反映以便研究、修改和补充以符合实际情况。/。

部长签署

副部长

聂文俊

钉成中

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 19
254/2025/NĐ-CP Nghị định số 254/2025/NĐ-CP Quy định về quản lý, thanh toán, quyết toán dự án sử dụng vốn đầu tư công In effect 190/2025/QH15 Nghị quyết số 190/2025/QH15 Quy định về xử lý một số vấn đề liên quan đến sắp xếp tổ chức bộ máy nhà nước In effect 90/2025/QH15 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu thầu, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, Luật Hải quan, Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư công, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công số 90/2025/QH15 In effect 09/2019/NĐ-CP Nghị định số 09/2019/NĐ-CP Quy định về chế độ báo cáo của cơ quan hành chính nhà nước In effect 89/2025/QH15 Luật Ngân sách nhà nước số 89/2025/QH15 In effect 29/2025/NĐ-CP Nghị định số 29/2025/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính In effect 64/2025/QH15 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15 In effect 58/2024/QH15 Luật Đầu tư công số 58/2024/QH15 Expired 68/2025/QĐ-UBND Quyết định số 68/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều Quy định về tổ chức thực hiện dự án đầu tư xây dựng quy mô nhỏ, kỹ thuật không phức tạp theo cơ chế đặc thù thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Cao Bằng ban hành kèm theo Quyết định số 19/2023/QĐ-UBND ngày 21 tháng 8 năm 2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng In effect 12/2026/QĐ-UBND Quyết định số 12/2026/QĐ-UBND Quy định trình tự, thời hạn lập, gửi, xét duyệt quyết toán theo niên độ vốn đầu tư công nguồn ngân sách nhà nước do Ủy ban nhân dân các cấp quản lý trên địa bàn tỉnh Điện Biên In effect 02/2026/QĐ-UBND Quyết định số 02/2026/QĐ-UBND Quy định quyết toán phần vốn hỗ trợ đối với dự án thực hiện theo hình thức sử dụng vốn đầu tư công hỗ trợ bằng vật liệu xây dựng, các hình thức hỗ trợ hiện vật khác trên địa bàn tỉnh Quảng Trị In effect 24/2026/QĐ-UBND Quyết định số 24/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định thời hạn gửi báo cáo quyết toán theo niên độ ngân sách đối với vốn đầu tư công thuộc ngân sách của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quản lý; quy định trình tự, thời hạn lập, gửi, xét duyệt quyết toán theo niên độ ngân sách đối với vốn đầu tư công thuộc ngân sách của Ủy ban nhân dân cấp xã quản lý trên địa bàn tỉnh Ninh Bình In effect 08/2026/QĐ-UBND Quyết định số 08/2026/QĐ-UBND Ban hành quy định trình tự, thời gian lập, xét duyệt và gửi báo cáo quyết toán vốn đầu tư công theo niên độ nguồn ngân sách nhà nước do địa phương quản lý trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 06/2026/QĐ-UBND Quyết định số 06/2026/QĐ-UBND Quy định thời hạn gửi báo cáo quyết toán vốn đầu tư công nguồn ngân sách nhà nước theo năm ngân sách thuộc ngân sách của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quản lý; trình tự, thời hạn lập, gửi, xét duyệt quyết toán vốn đầu tư công nguồn ngân sách nhà nước theo năm ngân sách thuộc ngân sách của Ủy ban nhân dân cấp xã quản lý trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn In effect 02/2026/QĐ-UBND Quyết định số 02/2026/QĐ-UBND Quy định về trình tự, thời hạn lập, gửi, xét duyệt quyết toán theo niên độ đối với vốn đầu tư công nguồn ngân sách nhà nước do Uỷ ban nhân dân các cấp quản lý trên địa bàn tỉnh Lào Cai In effect 92/2025/QĐ-UBND Quyết định số 92/2025/QĐ-UBND Quy định thời hạn gửi báo cáo quyết toán theo niên độ đối với vốn đầu tư công nguồn ngân sách nhà nước do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quản lý; trình tự, thời hạn lập, gửi, xét duyệt quyết toán theo niên độ đối với vốn đầu tư công nguồn ngân sách nhà nước do Ủy ban nhân dân cấp xã quản lý trên địa bàn tỉnh Lai Châu In effect 76/2025/QĐ-UBND Quyết định số 76/2025/QĐ-UBND Quy định về trình tự, thời hạn lập, xét duyệt và gửi báo cáo quyết toán vốn đầu tư công theo niên độ trên địa bàn tỉnh Gia Lai In effect 35/2026/QĐ-UBND Quyết định Quy định thời hạn lập, gửi báo cáo quyết toán theo niên độ vốn đầu tư công nguồn ngân sách địa phương; Trình tự xét duyệt quyết toán theo niên độ vốn đầu tư công nguồn ngân sách cấp xã quản lý trên địa bàn tỉnh Phú Thọ In effect
91/2025/TT-BTC
通知第91/2025/TT-BTC号关于决算工作中使用的表格系统的规定
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 11
56/2026/QĐ-UBND Quyết định số 56/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chí thiết kế mẫu, thiết kế điển hình hoặc áp dụng thiết kế sẵn có; danh mục loại dự án và tổng mức tối đa của một dự án thuộc danh mục loại dự án đặc thù thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026-2030 trên địa bàn tỉnh Lai Châu In effect 92/2025/QĐ-UBND Quyết định số 92/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về trách nhiệm và quan hệ phối hợp hoạt động giữa các cơ quan nhà nước trong công tác đấu tranh phòng, chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả trên địa bàn tỉnh Điện Biên In effect 76/2025/QĐ-UBND Quyết định số 76/2025/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực du lịch thành phố Hà Nội In effect 26/2026/QĐ-UBND Quyết định số 26/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, khai thác và vận hành Trung tâm dữ liệu thành phố Cần Thơ In effect 42/2026/QĐ-UBND Quyết định số 42/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Kiểm lâm thuộc Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đồng Nai In effect
Replaces 1

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.