法令第96/2017/NĐ-CP规定司法部的职能、任务、权限和组织结构

该法令规定了司法部的职能、任务和权限,涵盖多个领域,如立法建设、普法教育、国际法律合作、行政改革以及司法领域的国家管理。司法部的组织结构包括27个单位,其中10个单位是行政机关,17个单位是服务于国家管理的事业单位。

文号96/2017/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关司法部
签署人Nguyễn Xuân Phúc — Thủ tướng Chính phủ
更新17/06/2026
行业司法
领域未分类
发布日期16/08/2017
生效日期16/08/2017
失效日期01/01/2023
状态已失效
✦ 智能摘要

该法令规定了司法部的职能、任务和权限,涵盖多个领域,如立法建设、普法教育、国际法律合作、行政改革以及司法领域的国家管理。司法部的组织结构包括27个单位,其中10个单位是行政机关,17个单位是服务于国家管理的事业单位。

适用范围

司法部部长,各部部长,相当于部长的机关首长,政府直属机关首长,省、自治区直辖市人民政府主席

要点

  • 规定司法部在立法建设、普法教育、国际法律合作、行政改革等领域的职能、任务和权限。
  • 组织结构包括27个单位,其中10个单位是行政机关,17个单位是服务于国家管理的事业单位。
  • 本法令取代2013年3月13日政府发布的第22/2013/NĐ-CP号法令,规定司法部的职能、任务、权限和组织结构。
  • 自发布之日起生效。
  • 司法部部长对执行本法令负主要责任。

🌐 本文件的社会影响

  • 提高国家对法律和司法管理的有效性
  • 加强国际法律合作
  • 通过行政改革改善投资营商环境

❓ 常见问题

司法部有多少个组织单位?

司法部有27个组织单位,其中10个单位是行政机关,17个单位是服务于国家管理的事业单位。

本法令取代哪个法令?

本法令取代2013年3月13日政府发布的第22/2013/NĐ-CP号法令,规定司法部的职能、任务、权限和组织结构。

谁对执行本法令负主要责任?

司法部部长对执行本法令负主要责任。

全文

关于职能、任务、权限

和组织结构

___________________

根据2015年6月19日《政府组织法》;

鉴于政府2016年9月1日第123/2016/NĐ-CP号法令关于部委和相当于部委机构的职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据司法部部长的提议,

政府发布关于司法部的职能、任务、权限和组织结构的规定。

条 1. 地位和职能

司法部是政府的机构,负责国家管理职能:立法和执法、规范性文件的审查、普法教育、民事执行、行政执行、司法辅助、行政司法、国家赔偿;管理行政处罚法的实施工作;管理由司法部管辖范围内的公共服务事业。

第二条 职责和权限

司法部根据《国务院关于部委管理国家局、国务院直属机构职能配置、内设机构和人员编制规定》(国发〔2016〕123号)的规定以及国务院总理的分工,承担以下任务和权限:

1. 向国务院提交法律草案、全国人民代表大会决议草案、法规草案、全国人民代表大会常务委员会决议草案;提交政府令草案、政府决议草案,按照经批准的年度立法计划,并根据国务院或国务院总理的分工提交其他项目和方案。

2. 向国务院提交战略、规划、长期计划、五年计划、年度计划和重要国家项目草案;向国务院总理提交关于司法部管辖领域的决定草案和指示草案。

3. 制定并发布通知、决定、指示和其他属于国家管理范围内的文件。

4. 指导、监督、检查并组织实施已经批准的规范性文件、战略、规划、计划、项目和方案,这些都属于司法部的国家管理范围。

关于立法工作:

a) 向国务院提交法律体系完善的战略草案;

b) 审查并参与制定由政府提交的法律和法规草案,提出意见;为政府起草关于法律和法规的建议书;确定主要起草单位和配合单位,准备提交给国务院总理决定的法律和法规草案;

c) 审查并参与制定规范性文件草案,按照法律规定;

d) 主持与各部委、国务院直属机构合作,准备政府对非政府提交的法律和法规草案的意见,以及对全国人大代表提出的法律和法规建议的意见;根据国务院总理的分工,准备政府对非政府提交的法律和法规草案的意见;

e) 编制详细规定法律、全国人民代表大会决议、法规、全国人民代表大会常务委员会决议、主席令和决定的文件清单,提交国务院总理决定;通知省人民代表大会、直辖市人民政府关于地方规定的详细内容清单;

f) 指导、监督、督促各部委、国务院直属机构和地方政府按照法律规定开展立法工作。

六、关于法律实施监督:

a) 指导、监督、督促各部委、国务院直属机构、政府各部门和省级人民政府执行法律监督工作;

b) 主持与各部委、国务院直属机构、政府各部门及相关机构合作,进行全国范围内的法律执行情况监督;在司法部管辖领域内进行法律执行情况监督,或者根据国务院或国务院总理的分工,在多部门联合管理且存在实际执行困难的领域进行监督;

c) 根据国务院或国务院总理的分工,就规范性文件的应用提出意见。

7. 关于审查法规文本:

a) 协助国务院审查由各部委、国务院直属机构、省级人民代表大会、省级人民政府和特别经济区地方政府发布的规范性文件;根据法律规定,对违法文件提出处理建议;

b) 指导、监督、检查各部、各直属机构和省级人民政府执行规范性法律文件审查工作的落实情况。

8. 关于法典化规范性文件:

a) 指导、监督、督促各法典化机关执行法典化工作;

b) 审查法典中的各目;根据法律规定更新和删除法典中的规范性文件和新目;将法典中各主题的法典化结果提交国务院决定通过,并补充新的主题到法典中;根据法律规定,将新增目的事项提交国务院总理决定;

c) 管理和维护法典电子门户网站。

9. 指导、监督、督促规范性文件的清理、系统化和整合工作。

10. 关于行政程序控制:

a) 根据法律规定,指导业务影响评估,并在司法部职权范围内进行行政程序影响评估,以制定规范性文件草案、审查和起草规范性文件;

b) 根据法律规定,审查、评估并处理司法部职能范围内的行政程序清理结果;研究并向国务院、国务院总理提出行政程序改革的建议和相关法律规定;

c) 接收并处理个人和组织关于司法部职能范围内的行政规定的反映和建议,根据法律规定。

11. 关于行政处罚法的执行工作:

a) 监督和报告行政执法工作;

b) 主持与相关部门合作,指导、培训和提高业务能力,以执行行政处罚法;根据法律规定,检查行政处罚法的执行情况。

12. 关于普法教育和基层调解:

a) 指导、指导和组织实施普法和法律教育工作;执行中央普法和法律教育协调委员会常设机构的任务;根据法律规定确认和免除法律报告员的职务;

b) 主持并指导建设法律接近村、镇的工作;

c) 指导和检查基层调解组织的设立和活动。

13. 关于民事执行和行政执行:

a) 管理民事执行机关的组织编制和活动;决定设立或解散民事执行机关;

b) 指导、培训民事执行员、审核员和其他从事民事执行工作的公务员;

c) 指导、培训行政执行管理业务;

d) 决定民事执行机关经费分配计划,确保其物质基础和活动手段;确保行政执行管理国家工作的人员编制、物质基础和活动手段符合法律规定;

e) 制定和执行民事执行和行政执行统计制度;

f) 按照法律规定报告民事执行和行政执行工作。

14. 关于户籍、国籍和公证事务:

a) 指导户籍、国籍和公证业务;

b) 监督、督促和检查户籍、国籍和公证事务的法律规定执行情况;

c) 处理申请退出国籍、加入国籍或恢复越南国籍的手续,并将相关材料提交国家主席审批;

d) 根据法律规定处理户籍事务;

15. 关于司法记录:

a) 指导司法记录业务;

b) 监督、督促并检查司法记录法律法规的实施情况;

c) 制作司法记录,颁发司法记录证明书,提供司法记录信息,按照法律规定进行;

16. 关于收养:

a) 指导、检查收养登记工作;

b) 根据法律规定处理涉外收养事务;

c) 发放、续签、修改、收回外国收养组织的许可证;管理外国收养办公室在越南的活动;

d) 执行越南国际收养中央机构的任务。

17. 关于法律援助:

a) 指导和检查法律援助组织和活动;

b) 制定并组织实施促进法律援助活动发展的措施;

18. 关于国家赔偿:

管理国家赔偿工作,并执行其他与国家赔偿相关的任务和权力。

19. 关于担保登记:

a) 指导和检查担保方法登记、查封财产执行公告和其他交易、财产的登记和公告的实施情况;

b) 主持并配合相关部门指导实施担保方法登记、信息提供、查封财产执行公告和其他交易、财产的登记和公告,按照法律规定进行;

c) 建立、运行和管理全国担保方法数据库,属于司法部管辖范围;

20. 关于司法辅助:

a) 指导和检查律师、法律咨询、公证、司法鉴定、拍卖、仲裁、司法助理员、破产管理人的组织和活动;指导省级人民政府检查和处理律师、法律咨询、公证、司法鉴定、拍卖、仲裁、司法助理员、破产管理人活动中违反法律的行为;

b) 任命、重新任命、免除公证员职务;任命、免除司法助理员职务;颁发、收回司法助理员证;颁发、收回拍卖执业证书、律师执业证书;颁发、收回外国律师在越南执业许可证;收集、建立并在司法部网站上公布司法鉴定人和司法鉴定机构名单;颁发、收回破产管理人执业证书;建立、公布和管理全国破产管理人名单和从事破产管理的企业名单;

c) 颁发、收回外国律师事务所分支机构、外国公司分支机构、外国仲裁中心设立许可;批准仲裁中心章程;对由部门、相当于部门的机构和地方决定成立的公共司法鉴定机构提出意见;

d) 全国范围内管理律师、法律咨询、公证、司法鉴定、拍卖、仲裁、司法助理员、破产管理人的组织和活动;

f) 颁发成立律师培训基地、公证培训基地的许可;规定律师、公证、拍卖、司法助理员职业培训大纲;

21. 指导业务,检查部委、地方、国有企业的法制工作,为国有企业提供法律支持,并按法律规定开展企业法律支持活动;

22. 关于国际法:

a) 审查、提出国际条约草案的意见;主持或参与国际条约、国际合同谈判,提出国际协议、国际合同草案的意见,按照法律规定执行;

b) 对条约、国际协议、政府担保、投资项目等提供法律意见,或者根据政府、总理的分工对其他情况进行法律意见;

c) 协助政府统一管理国际司法协助活动,并按法律规定执行与国际司法协助有关的任务;

d) 在与海牙国际私法会议成员的关系中作为国家机关,在该会议中作为常设机构;

23. 作为政府代表解决国际投资争端;

24. 关于法律和司法国际合作:

a) 统一管理全国范围内的法律国际合作工作;按法律规定执行国际合作和对外宣传工作,涉及司法部管理领域的事务;

b) 将以国家名义或政府名义签署、批准、核准或加入国际条约的事项提交政府审议,涉及司法部管理领域;

c) 提出加入或参与国际组织的意见;作为越南与国际司法和法律组织关系中的国家联络点,根据政府的分工;

25. 关于行政改革:

监督和汇总体制改革任务的执行情况;执行改进和提高立法、发布规范性法律文件质量的任务;

b) 决定并组织实施司法部的行政改革计划,按照政府的行政改革国家计划和总理的指示;

26. 统一制定、管理和指导使用在司法部管理领域内使用的表格、文件和账簿,按照法律规定。

27. 管理在国务院司法部管理范围内的行业协会和非政府组织的活动,根据法律规定;主持并配合内务部批准越南律师联合会章程和越南公证人协会章程。

28. 对国务院司法部管理范围内的公共服务事业进行国家管理。

执行监察、检查、处理申诉和控告、接待公民、预防和打击腐败以及处理在国务院司法部管理范围内违反法律法规的行为。

组织实施信息技术在国务院司法部管理范围内的应用;根据法律规定,管理、建设和发展国务院司法部管理范围内的国家数据库。

制定并组织实施科学研究计划,发展和应用法律研究成果以改革法律法规、行政管理和司法制度,建设社会主义法治国家;组织提供国务院司法部管理范围内的法律科学信息工作。

根据法律规定,组织各级法律教育和司法职务培训;根据法律规定,在国务院司法部管理范围内进行专业和业务培训。

管理机构编制、公务员编制、职位设置、按职业名称和数量设立事业单位人员;执行工资制度和其他激励政策,包括任命、免职、退休、辞职、奖励、纪律处分、培训和培养国务院司法部管理范围内的干部、公务员和职员队伍;根据国务院司法部管理权限,任命和免职审查员、执行员和其他司法职务。

管理分配的资金和资产,按照法律规定组织实施。

执行由国务院总理或政府根据法律规定指定的任务和权力。

第三章 组织结构

1. 法律制定综合问题司。

2. 刑事行政法律司;

3. 民商事法律司;

4. 国际法律司;

5. 法律宣传与教育司。

6. 干部人事司。

7. 国际合作司。

8. 表彰奖励司。

9. 监察局。

10. 办公室。

11. 民事执行总署。

12. 法规监督局。

13. 行政违法行为处理和法律执行监督局。

14. 户籍、国籍和证明事务局。

15. 收养局。

16. 法律援助局。

17. 国家担保登记局。

18. 国家赔偿局。

19. 司法辅助局。

20. 计划财务局。

21. 信息技术局。

22. 南方事务局。

23. 国家司法记录中心。

24. 法律科学研究院。

25. 司法学院。

26. 民主与法制杂志。

27. 越南法制报。

本条第1款至第22款规定的组织是协助部长履行国家管理职能的行政组织;本条第23款至第27款规定的组织是为国家管理服务的事业单位。

刑事行政法律司设有3个处,法律宣传与教育司设有3个处,国际合作司设有3个处,立法共通问题司设有4个处,民事经济法律司设有4个处,国际法律司设有4个处,人事司设有4个处。

国家担保登记局设有2个处,收养局设有3个处,国家赔偿局设有3个处,法律援助局设有3个处,信息技术局设有3个处,南方事务局设有3个处,户籍国籍认证局设有4个处,行政处罚和法律监督局设有4个处,计划财务局设有4个处,规范性文件审查局设有5个处,司法辅助局设有5个处,司法部监察局设有5个处,司法部办公厅设有8个处。

司法部部长应向国务院总理提交决定,规定民事执行总署的功能、任务、权力和组织结构,并公布其他事业单位名单。

条 4. 生效日期

本法令自发布之日起生效,并取代2013年3月13日国务院发布的第22/2013/NĐ-CP号法令,该法令规定了司法部的功能、任务、权力和组织结构。

条 5. 责任执行

司法部部长、各部部长、相当于部级机关的首长、中央政府机关首长、各省和直辖市人民委员会主席负责执行本法令。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 70
123/2016/NĐ-CP Nghị định số 123/2016/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ 已失效 76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 04/2022/TT-BTP Thông tư số 04/2022/TT-BTP Hướng dẫn về Hội đồng quản lý và tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm, miễn nhiệm thành viên Hội đồng quản lý trong đơn vị sự nghiệp công lập thuộc ngành Tư pháp 生效中 06/2019/TT-BTP Thông tư số 06/2019/TT-BTP Quy định Chế độ báo cáo thống kê thi hành án dân sự, theo dõi thi hành án hành chính 已失效 02/2022/TT-BTP Thông tư số 02/2022/TT-BTP Hướng dẫn lựa chọn tổ chức đấu giá tài sản 已失效 14/2020/TTLT-BNNPTNT-BTP-BCA-VKSNDTC-TANDTC Thông tư liên tịch số 14/2020/TTLT-BNNPTNT-BTP-BCA-VKSNDTC-TANDTC Bãi bỏ Thông tư liên tịch số 19/2007/TTLT-BNN-BTP-BCA-VKSNDTC-TANDTC ngày 08/3/2007 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Tư pháp, Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số điều của Bộ luật Hình sự về các tội phạm trong lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản 生效中 03/2020/TT-BTP Thông tư số 03/2020/TT-BTP Ban hành Quy tắc nghề nghiệp trợ giúp pháp lý 生效中 05/2018/TT-BTP Thông tư số 05/2018/TT-BTP Hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng trong ngành Tư pháp 已失效 12/2018/TT-BTP Thông tư số 12/2018/TT-BTP Hướng dẫn một số hoạt động nghiệp vụ trợ giúp pháp lý và quản lý chất lượng vụ việc trợ giúp pháp lý 生效中 12/2021/TTLT-BTP-VKSNDTC-TANDTC Thông tư liên tịch số 12/2021/TTLT-BTP-VKSNDTC-TANDTC Quy định về phối hợp trong thống kê thi hành án dân sự, theo dõi thi hành án hành chính liên ngành 生效中 03/2020/TTLT-BCA-BQP-BTP-NHNNVN-VKSNDTC-TANDTC Thông tư liên tịch số 03/2020/TTLT-BCA-BQP-BTP-NHNNVN-VKSNDTC-TANDTC Bãi bỏ Thông tư liên tịch số 06/2012/TTLT-BCA-BQP-BTP-NHNNVN-VKSNDTC-TANDTC ngày 05 tháng 5 năm 2012 của Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Bộ Tư pháp, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật Hình sự về tội khủng bố và tội tài trợ khủng bố 生效中 01/2022/TT-BTP Thông tư số 01/2022/TT-BTP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Nghị định số 87/2020/NĐ-CP ngày 28 tháng 7 năm 2020 của Chính phủ quy định về Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử, đăng ký hộ tịch trực tuyến 生效中 03/2021/TT-BTP Thông tư số 03/2021/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2017/TT-BTP ngày 15 tháng 11 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp quy định chi tiết một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý và hướng dẫn giấy tờ trong hoạt động trợ giúp pháp lý; Thông tư số 12/2018/TT-BTP ngày 28 tháng 8 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp hướng dẫn một số hoạt động nghiệp vụ trợ giúp pháp lý và quản lý chất lượng vụ việc trợ giúp pháp lý 生效中 14/2018/TT-BTP Thông tư số 14/2018/TT-BTP Ban hành Quy tắc đạo đức nghề nghiệp đấu giá viên 生效中 09/2018/TT-BTP Thông tư số 09/2018/TT-BTP Quy định Tiêu chí xác định vụ việc trợ giúp pháp lý phức tạp, điển hình 生效中 02/2018/TT-BTP Thông tư số 02/2018/TT-BTP Ban hành và hướng dẫn sử dụng một số biểu mẫu về tổ chức và hoạt động hòa giải thương mại 生效中 13/2018/TT-BTP Thông tư số 13/2018/TT-BTP Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, liên tịch ban hành trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý 生效中 07/2022/TT-BTP Thông tư số 07/2022/TT-BTP Quy định tiêu chí phân loại, điều kiện thành lập, sáp nhập, hợp nhất, giải thể đơn vị sự nghiệp công lập thuộc ngành, lĩnh vực tư pháp 生效中 10/2017/TT-BTP Thông tư số 10/2017/TT-BTP Quy định Hệ thống chỉ tiêu thống kê Ngành Tư pháp 已失效 06/2018/TT-BTP Thông tư số 06/2018/TT-BTP Quy định xét tặng Kỷ niệm chương “Vì sự nghiệp Tư pháp” 生效中 04/2021/TT-BTP Thông tư số 04/2021/TT-BTP Hướng dẫn thi hành Nghị định số 59/2012/NĐ-CP ngày 23/7/2012 của Chính phủ về theo dõi tình hình thi hành pháp luật và Nghị định số 32/2020/NĐ-CP ngày 05/3/2020 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 59/2012/NĐ-CP. 生效中 04/2019/TT-BTP Thông tư số 04/2019/TT-BTP Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành trong lĩnh vực quản lý tài chính, tài sản, đầu tư xây dựng 生效中 02/2020/TT-BTP Thông tư số 02/2020/TT-BTP Ban hành, hướng dẫn sử dụng, quản lý mẫu sổ quốc tịch và mẫu giấy tờ về quốc tịch 已失效 02/2021/TT-BTP Thông tư số 02/2021/TT-BTP Hướng dẫn cách tính thời gian theo buổi làm việc thực tế và khoán chi vụ việc trợ giúp pháp lý 生效中 06/2020/TT-BTP Thông tư số 06/2020/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2018/TT-BTP ngày 20 tháng 6 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp hướng dẫn một số vấn đề về đăng ký, cung cấp thông tin về biện pháp bảo đảm, hợp đồng và trao đổi thông tin về đăng ký biện pháp bảo đảm tại các Trung tâm Đăng ký giao dịch, tài sản của Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm thuộc Bộ Tư pháp. 生效中 09/2019/TT-BTP Thông tư số 09/2019/TT-BTP Quy định biện pháp hỗ trợ, hướng dẫn người bị thiệt hại thực hiện thủ tục yêu cầu bồi thường nhà nước 生效中 06/2021/TT-BTP Thông tư số 06/2021/TT-BTP Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật về công tác cán bộ trong lĩnh vực thi hành án dân sự do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành 生效中 10/2021/TT-BTP Thông tư số 10/2021/TT-BTP Hướng dẫn tập sự hành nghề luật sư 生效中 01/2020/TT-BTP Thông tư số 01/2020/TT-BTP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16 tháng 02 năm 2015 của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch 生效中 11/2021/TT-BTP Thông tư số 11/2021/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 21/2011/TT-BTP ngày 21 tháng 11 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp về việc quản lý Văn phòng con nuôi nước ngoài tại Việt Nam. 生效中 08/2022/TT-BTP Thông tư số 08/2022/TT-BTP Ban hành Quy tắc đạo đức nghề nghiệp Thừa phát lại 生效中 06/2022/TT-BTP Thông tư số 06/2022/TT-BTP Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, liên tịch ban hành 生效中 03/2018/TT-BTP Thông tư số 03/2018/TT-BTP Quy định Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật 生效中 05/2022/TT-BTP Thông tư số 05/2022/TT-BTP Quy định mã số, tiêu chuẩn và xếp lương đối với chức danh nghề nghiệp viên chức trợ giúp viên pháp lý 生效中 03/2019/TT-BTP Thông tư số 03/2019/TT-BTP Quy định một số nội dung về hoạt động thống kê của Ngành Tư pháp 生效中 11/2018/TT-BTP Thông tư số 11/2018/TT-BTP Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, liên tịch ban hành trong lĩnh vực bồi thường nhà nước 生效中 15/2018/TTLT-BTP-TANDTC-VKSNDTC Thông tư liên tịch số 15/2018/TTLT-BTP-TANDTC-VKSNDTC Bãi bỏ Thông tư liên tịch số 04/2014/TTLT-BTP-TANDTC-VKSNDTC ngày 23 tháng 01 năm 2014 giữa Bộ trưởng Bộ Tư pháp với Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao hướng dẫn thực hiện trách nhiệm hoàn trả của người thi hành công vụ 生效中 04/2018/TT-BTP Thông tư số 04/2018/TT-BTP Ban hành một số biểu mẫu trong công tác bồi thường nhà nước 生效中 09/2021/TT-BTP Thông tư số 09/2021/TT-BTP Hướng dẫn thi hành Quyết định số 25/2021/QĐ-TTg ngày 22 tháng 7 năm 2021 của Thủ tướng Chính phủ quy định về xã, phường, thị trấn đạt chuẩn tiếp cận pháp luật 已失效 12/2019/TT-BTP Thông tư số 12/2019/TT-BTP Quy định chế độ báo cáo định kỳ thuộc phạm vi quản lý của Bộ Tư pháp 生效中 10/2019/TT-BTP Thông tư số 10/2019/TT-BTP Quy định về tiêu chuẩn chức danh Giám đốc, Phó Giám đốc Sở Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 已失效 07/2021/TT-BTP Thông tư số 07/2021/TT-BTP Quy định việc ban hành thông cáo báo chí về văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ban hành 生效中 11/2020/TT-BTP Thông tư số 11/2020/TT-BTP Quy định về mẫu thẻ, trình tự, thủ tục cấp mới, cấp lại thẻ giám định viên tư pháp 已失效 08/2021/TT-BTP Thông tư số 08/2021/TT-BTP Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, liên tịch ban hành 生效中 14/2021/TT-BTP Thông tư số 14/2021/TT-BTP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định số 19/2020/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2020 của Chính phủ kiểm tra, xử lý kỷ luật trong thi hành pháp luật về xử lý vi phạm hành chính 已失效 07/2019/TT-BTP Thông tư số 07/2019/TT-BTP Hướng dẫn một số nội dung về đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất 已失效 18/2018/TT-BTP Thông tư số 18/2018/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 02/2017/TT-BTP ngày 23 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp hướng dẫn một số nội dung quản lý công chức, viên chức, người lao động thuộc hệ thống tổ chức thi hành án dân sự 生效中 05/2019/TT-BTP Thông tư số 05/2019/TT-BTP Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, liên tịch ban hành 生效中 07/2020/TT-BTP Thông tư số 07/2020/TT-BTP Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Sở Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện 已失效 08/2018/TT-BTP Thông tư số 08/2018/TT-BTP Hướng dẫn một số vấn đề về đăng ký, cung cấp thông tin về biện pháp bảo đảm, hợp đồng và trao đổi thông tin về đăng ký biện pháp bảo đảm tại các Trung tâm Đăng ký giao dịch, tài sản của Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm thuộc Bộ Tư pháp 生效中 09/2017/TT-BTP Thông tư số 09/2017/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2015/TT-BTP ngày 28 tháng 12 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp quy định việc kiểm tra tính pháp lý của Trưởng phòng Tư pháp cấp huyện đối với hồ sơ đề nghị áp dụng các biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường giáo dưỡng, đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc và đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc 已失效 01/2019/TT-BTP Thông tư số 01/2019/TT-BTP Hướng dẫn một số nội dung về đăng ký biện pháp bảo đảm bằng tàu bay, tàu biển 已失效 02/2019/TT-BTP Thông tư số 02/2019/TT-BTP Quy định nghĩa vụ tham gia bồi dưỡng bắt buộc về chuyên môn, nghiệp vụ của luật sư 生效中 16/2018/TT-BTP Thông tư số 16/2018/TT-BTP Quy định chế độ báo cáo trong quản lý công tác thi hành pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và theo dõi thi hành pháp luật 已失效 05/2021/TT-BTP Thông tư số 05/2021/TT-BTP Hướng dẫn một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư, Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư 生效中 01/2018/TT-BTP Thông tư số 01/2018/TT-BTP Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, liên tịch ban hành 生效中 10/2020/TT-BTP Thông tư số 10/2020/TT-BTP Ban hành, hướng dẫn việc ghi chép, sử dụng, quản lý và lư trữ Sổ, mẫu giấy tờ, hồ sơ nuôi con nuôi 生效中 08/2017/TT-BTP Thông tư số 08/2017/TT-BTP Quy định chi tiết một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý và hướng dẫn giấy tờ trong hoạt động trợ giúp pháp lý 生效中 07/2018/TTLT-BTP-VKSNDTC-TANDTC Thông tư liên tịch số 07/2018/TTLT-BTP-VKSNDTC-TANDTC Quy định việc phối hợp trong thi hành quyết định của Tòa án giải quyết phá sản 生效中 03/2022/TT-BTP Thông tư số 03/2022/TT-BTP Hướng dẫn việc đánh giá tác động của thủ tục hành chính trong lập đề nghị xây dựng văn bản quy phạm pháp luật và soạn thảo dự án, dự thảo văn bản quy phạm pháp luật 已失效 05/2020/TT-BTP Thông tư số 05/2020/TT-BTP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Nghị định số 08/2020/NĐ-CP ngày 08 tháng 01 năm 2020 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại 生效中 13/2021/TT-BTP Thông tư số 13/2021/TT-BTP Quy định quy trình xử lý, giải quyết đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trong thi hành án dân sự 生效中 01/2021/TT-BTP Thông tư số 01/2021/TT-BTP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Công chứng 生效中 08/2020/TT-BTP Thông tư số 08/2020/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 03/2017/TT-BTP ngày 05/4/2017 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp quy định chức danh, mã số ngạch và tiêu chuẩn nghiệp vụ các ngạch công chức chuyên ngành thi hành án dân sự 已失效 04/2020/TT-BTP Thông tư số 04/2020/TT-BTP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật hộ tịch và Nghị định số 123/2015/NĐ-CP ngày 15 tháng 11 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật hộ tịch 生效中 01/2019/TTLT-BCA-BQP-BTP-VKSNDTC-TANDTC Thông tư liên tịch số 01/2019/TTLT-BCA-BQP -BTP-VKSNDTC-TANDTC Bãi bỏ Thông tư liên tịch số 11/2013/TTLT-BCA-BQP-BTP-VKSNDTC-TANDTC ngày 06 tháng 11 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Tư pháp, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thực hiện trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong hoạt động thi hành án hình sự 生效中 17/2018/TTLT-BTP-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT Thông tư liên tịch số 17/2018/TTLT-BTP-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT Bãi bỏ Thông tư 22/2014/TTLT-BTP-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT hướng dẫn thực hiện quản lý nhà nước về công tác bồi thường trong hoạt động tố tụng do Bộ trưởng Bộ Tư pháp - Chánh án Tòa án nhân dân tối cao - Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao - Bộ trưởng Bộ Công an - Bộ Quốc phòng - Bộ Tài chính - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 09/2020/TT-BTP Thông tư số 09 /2020/TT-BTP Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành. 生效中 14/2020/QĐ-TTg Quyết định số 14/2020/QĐ-TTg Quy chế phối hợp giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế 生效中 01/2018/TTLT-VKSTC-TATC-BCA-BQP-BTP-BTC-BNN&PTNT Thông tư liên tịch số 01/2018/TTLT-VKSTC-TATC-BCA-BQP-BTP-BTC-BNN&PTNT Quy định phối hợp trong việc báo cáo, thông báo về công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp 生效中
96/2017/NĐ-CP
法令第96/2017/NĐ-CP规定司法部的职能、任务、权限和组织结构
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 6

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。