关于发展家庭农场的第03/2000/NQ-CP号决议。

第03/2000/NQ-CP号决议规定了发展家庭农场的政策,包括土地、税收、信贷投资、劳动力、科学技术和市场等方面的问题。它鼓励将土地长期稳定地分配给农户,减免所得税,提供贷款支持,进行职业培训,建设基础设施,并促进生产和经营活动的联系。

Số hiệu03/2000/NQ-CP
Loại văn bản决议
Cơ quan ban hành中央账户
Người kýPhan Văn Khải — Thủ tướng
Cập nhật01/07/2026
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành02/02/2000
Ngày áp dụng02/02/2000
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

第03/2000/NQ-CP号决议规定了发展家庭农场的政策,包括土地、税收、信贷投资、劳动力、科学技术和市场等方面的问题。它鼓励将土地长期稳定地分配给农户,减免所得税,提供贷款支持,进行职业培训,建设基础设施,并促进生产和经营活动的联系。

Đối tượng áp dụng

农户家庭、个人投资者、地方政府、农业部及农村发展部、相关部委、金融机构和商业银行。

Các điểm cốt lõi

  • 需要获得土地或租赁土地以扩大家庭农场生产活动的家庭,其面积取决于农场主的生产能力(第三条)。
  • 家庭农场在规定时间内可免征所得税(第四条)。
  • 农户家庭和个人可以从国家投资发展基金中获得贷款,用于发展家庭农场经济(第五条)。
  • 农场主可以无限制地雇佣劳动力,按照协议支付工资,并为工人配备劳动保护装备(第六条)。
  • 国家通过短期培训等多种形式支持农场劳动力的职业培训(第七条)。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 为扩大农户家庭的生产规模创造有利条件,有助于实现农业可持续发展。
  • 减轻税收负担并提供贷款机会,帮助增加农民收入。
  • 支持农场劳动力的职业培训,提高人力资源质量。
  • 通过建立乡村集市和交易中心来加强生产与市场的联系(第八条)。
  • 当因国防和安全原因收回土地时,国家承诺按市场价格给予补偿,减少农场主的土地风险(第九条)。

❓ Câu hỏi thường gặp

哪些家庭可以获得土地用于发展家庭农场?

需求和有能力使用土地发展家庭农场的家庭,特别是那些非农产业家庭希望从农业生产中长期建立事业(第三条)。

家庭农场可以免税多久?

家庭农场根据1999年7月8日发布的第51/1999/NĐ-CP号法令的规定,在最长免税期内免征所得税(第四条)。

哪些家庭可以从国家投资发展基金中获得贷款?

生产商品较大、经营稳定、商品价值和利润较高的农户家庭和个人(第五条)。

农场主如何雇用劳动力?

农场主可以无限制地雇用劳动力;按照与工人的协议支付工资,并为工人配备劳动保护装备(第六条)。

国家如何支持职业培训?

国家通过多种短期培训形式支持农场劳动力的职业培训(第七条)。

Toàn văn

中华人民共和国国务院

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福

编号:03/2000/NQ-CP

北京,二〇〇〇年二月二日

决议

关于家庭农场经济。

________

 

一、评估情况

实施党与国家的改革开放路线,农户经济发挥了巨大作用,为农业和农村经济发展注入了新的力量。在农户自主经济的基础上,形成了投资资本、劳动力较高技术水平和管理水平的家庭农场,旨在扩大商品生产规模,提高劳动生产率、效益和市场竞争力。

目前,家庭农场的形式数量正在快速增长,参与的经济成分多样,但主要是农户家庭农场,以及相当比例的已退休干部、工人、职员、军人和警察的家庭。大多数农场的土地规模低于限田标准,土地来源多样,主要使用家庭劳动力;一些农场雇佣临时工和长期工,工资由双方协商确定。大部分投资资金是自有资金和社区贷款;金融机构贷款仅占较低比例。大多数农场利用各自地区的优势,进行综合经营,以短养长。

家庭农场的发展有助于开发民间资本,扩大荒地、荒山、荒地特别是中山区、山区和沿海地区的面积;增加农村劳动力就业,帮助消除贫困;增加农产品商品量。一些农场还参与生产和供应优良种子,提供技术服务,帮助农民销售产品。

然而,家庭农场的发展过程中提出了许多需要及时解决的问题。

1. 尽管党与国家已经制定了关于发展家庭农场的方针政策,但仍有一些观点和政策问题需要进一步明确,如土地分配、租赁、转让和集中使用土地以发展家庭农场;劳动力租赁和使用;干部和党员从事家庭农场活动;农场登记和税收等问题。这些问题未能及时解决,在一定程度上限制了多地区潜力的开发,以促进家庭农场的发展。

2. 目前仍有约30%的家庭农场未获得稳定长期的土地分配或租赁,因此农场主尚未真正安心投入生产。

3. 大多数有家庭农场发展的地区尚未做好生产规划、水利、交通、电力、生活用水和通信市场工作,市场发展仍不充分。

4. 大多数农场主缺乏对市场的了解,科学技术和管理知识不足,缺乏长期发展的生产资金,通常在农产品价格下跌时感到困惑并遭受损失,产品销售遇到困难。

二、发展家庭农场的观点和政策

在总结过去一段时间内家庭农场形成和发展经验的基础上,并根据中央委员会第四次会议(1997年12月)和中共中央政治局第06号决议(1998年11月10日)关于农业和农村发展的方针政策,需要解决一些观点和政策问题,以创造更有利于家庭农场在未来强劲发展的环境和条件。

1. 统一认识家庭农场的本质和地位:

- 家庭农场是农业和农村地区的一种商品化生产组织形式,主要依靠家庭,旨在扩大种植业、畜牧业、水产养殖、林业生产的规模和效率,并将生产与加工和销售农林水产品相结合。

- 发展家庭农场旨在有效利用土地、资金、技术和管理经验,促进农业可持续发展;创造就业机会,增加收入;鼓励致富与消除贫困并重;重新分配劳动力和人口,建设新农村。

- 土地流转和集中形成的农场与农村劳动力再分配过程密切相关,逐步将农业劳动力转移到非农业行业,推动农业和农村工业化进程。

2. 国家对家庭农场的一些长期政策

- 国家鼓励和支持家庭农场的发展。家庭和个人投资发展家庭农场可以获得国家稳定长期的土地使用权,按照法律规定用于生产经营。

- 国家特别鼓励开发和有效利用中山区、山区、边境、海岛的荒地、荒山,充分利用荒废土地、湖泊、池塘、河滩、海滩、海湾水面等资源,进行专业化高商品率的农林渔业生产。对于土地狭小、人口众多的地区,鼓励发展少用地、多用工、高集约化的家庭农场,与加工和商业服务相结合,生产出具有较大经济效益的农产品。优先向有资金、生产经验和管理经验、要求扩大商品农业生产规模的农户和没有农业生产用地但希望在农业中长期发展的农户分配土地和租赁土地。

- 国家一贯实施政策,发挥农户自主经济的作用,发展家庭农场与改造旧合作社相结合,扩大合作经济形式,促进农户、农场、国有农林场、国有企业和其他所有制企业的生产与经营活动之间的联合,以增强农业和农村发展的动力和整体实力。

- 国家在资金、科学技术、加工、产品销售、基础设施建设等方面给予支持,为农场的可持续发展创造有利条件。

- 加强国家管理,促进农场健康、有效发展。

3. 关于具体政策。

a) 土地政策

- 对有需求和能力使用土地发展农场的家庭,国家可以分配或出租土地,并颁发土地使用权证书。土地分配和出租权限按照1999年8月28日政府第85/1999/NĐ-CP号法令关于修改和补充有关将农业用地长期稳定分配给家庭和个人使用的若干规定以及1999年11月16日政府第163/1999/NĐ-CP号法令关于将林业用地长期稳定分配给组织、家庭和个人用于林业的规定执行。

直接从事农业生产、林业生产和水产养殖的家庭,如果需要并有能力使用土地扩大生产,在超出地方限额的土地部分,经乡人民委员会审查后可租赁土地以发展农场。

非农家庭如有意愿和能力从农业、林业生产和水产养殖中建立长期事业,经乡人民委员会批准可租赁土地进行农场经济活动。

来自其他地区的家庭如愿意长期创业,有投资资金发展农场,经所在乡人民委员会批准可租赁土地。

分配和租赁的土地面积取决于地方的土地基金和农场经营者的生产能力。

- 家庭和个人可以通过合法转让、租赁或再租赁其他组织、家庭和个人的土地使用权来发展农场,根据法律规定享有相应的权利和义务,并获得土地使用权证书。

在1999年1月1日前已分配或转让超过限额的土地使用权的家庭和个人,可以继续使用该土地,并按法律规定将其超出限额的部分转为租赁土地,并获得土地使用权证书。

在本决议发布前未被分配或租赁,但已合法转让土地使用权且未获得土地使用权证书的家庭和个人,如果没有争议且土地用途正确,则可考虑分配或租赁土地,并获得土地使用权证书。

各省、直辖市人民委员会负责指导土地管理部门尽快颁发土地使用权证书,使农场主安心投资和发展生产。

b) 税收政策

- 为了鼓励和支持家庭和个人投资发展农场经济,特别是在荒山、滩涂、沿海泻湖等地区,根据1999年7月8日政府第51/1999/NĐ-CP号法令关于实施《鼓励国内投资法》(修正案)第03/1998/QH10号决议的具体规定,对农场实行最长免税期限。

根据《企业所得税法》,从事商品化生产的高收入农户属于企业所得税纳税人。财政部应研究并向政府提出修改和完善1998年5月13日政府第30/1998/NĐ-CP号法令关于实施《企业所得税法》的具体规定的建议,以便将稳定的农场经营者纳入纳税对象,这些经营者具有较大价值的商品和利润,降低最低税率,以鼓励农场经济发展,得到民众的支持并具备实施条件。

农场在租赁荒地、荒山、荒地种植经济林木、多年生作物以及在自然水域租赁用于农、林、渔业生产的土地时,根据土地法的规定享受减免租金。

c) 投资信贷政策

- 根据各地区经济社会困难和特别困难地区的农、林、渔业生产发展规划,国家制定支持投资发展交通、水利、电力、生活用水、信息和加工设施的政策,以鼓励家庭和个人发展农、林、渔业生产农场。

- 符合政府1999年6月29日第43/1999/NĐ-CP号法令第二章第一节第八条规定范围内的农场,在生产经营活动中可以从国家投资发展基金贷款,并按照本法令的规定办理国家投资发展信贷。

- 发展生产经营的农场可以从国有商业银行获得商业信贷。贷款事宜按照1999年3月30日总理第67/1999/QĐ-TTg号决定“关于农业和农村发展银行信贷的一些政策”办理,农场主可以用贷款形成的资产作为贷款担保,按照1999年12月29日政府第178/1999/NĐ-CP号法令关于金融机构贷款担保的规定执行。

d) 劳动政策

- 国家鼓励和支持农场主扩大生产经营规模,为农村劳动力创造更多就业机会,优先使用没有土地或少有农地的农户和贫困缺工户的劳动力。农场主可以不受数量限制地雇用劳动力;根据劳动法的规定与劳动者协商确定工资报酬。农场主必须为不同职业的工人配备必要的劳动保护用品,并在工人工作期间因风险、事故或疾病承担责任。

- 对于经济和社会条件特别困难的地区,农场主可优先获得用于解决就业问题和消除贫困的贷款,以在当地创造就业机会;吸引人口稠密地区的劳动力来发展生产。

- 国家制定计划,通过多种形式的短期培训和支持农场内的劳动力进行职业技能培训。

d) 科技、环境政策。

- 农业农村部会同地方规划和实施水利工程建设,为农业生产提供水源。农场主自筹资金或从国家投资信贷中借款建设供水系统,供生产和生活使用。农场主在农场范围内按照规划利用地表水和地下水建设水利工程,无需缴纳水资源税。

- 农业农村部会同各省、直辖市规划和发展农业、林业种苗基地,或者支持一些具备条件的农场生产优良种子,确保向农场和农户提供高质量的种子。

- 鼓励农场主投资科学基金,与科研机构合作,推广先进的科学技术应用于农场,并为当地农民提供技术服务。

e) 市场政策。

- 商务部、农业农村部以及省、直辖市政府应组织好市场信息的提供,科学建议和技术指导,帮助农场合理定位生产方向,符合国内外市场需求。

- 国家支持对集中种植区的加工企业进行升级改造和新建,指导签订供应物资和销售农产品的合同。鼓励各种经济成分参与农产品加工和销售业务的发展。

- 国家鼓励农村市场的建立和发展,农产品交易和农资交易中心。为农场主参与国内外合作项目、展会提供便利条件。

加强各经济成分之间的生产、加工和销售农产品机构的合作,特别是国有企业与合作社、家庭农场主和农户之间的联系。

国家创造条件并鼓励农场主直接出口自己的产品和其他农场、农户的产品,并进口农业物资。

g) 保护农场已投资资产的政策。

合法的投资财产和资金不会被国有化或行政没收。如果出于国防、安全或国家利益需要收回分配给农场的土地,则农场主将根据宣布收回决定时的市场价格得到补偿。

农场主的责任。

农场主有以下责任:

在生产过程中遵守有关土地保护和改良的技术规程及其他法律规定;

按照法律规定缴纳税收和其他财政义务;

遵守有关国防、安全、社会秩序和公共安全的法律规定;

全面履行劳动法规定的义务;

遵守环境保护、历史文化遗产和风景名胜保护的法律规定。

组织实施。

一、农业农村部负责指导地方编制农场经济发展区域规划;水利设施和农产品加工业发展规划;组织农业推广、林业推广和市场信息服务;指导工业企业签订农产品和原材料采购合同;组织农场主技能培训;每年向政府报告农场经济情况并提出补充和完善农场经济发展的政策建议。

二、各部委、直属机构负责指导本部门职能范围内的政策实施,如本决议所列。

三、各省、直辖市政府负责:

- 编制符合全省总体经济社会发展规划的农场扩展区域规划;每年公布经有权机关审批的土地使用规划;公布未使用的土地资源、待出租土地资源,并在各级政府办公地点公开挂牌,供家庭和个人申请租赁建农场。

- 根据新的农业和农村发展趋势,建设适合农场经济发展的基础设施。

- 确保辖区内的社会稳定,使人民安心投资发展生产。

国务院总理

聂文俊

范文同

 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 23
39/2006/QĐ-UB Quyết định 39/2006/QĐ-UB về trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận kinh tế trang trại trên địa bàn Thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành Hết hiệu lực 23/2000/TT-BLĐTBXH Thông tư số 23/2000/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn áp dụng một số chế độ đối với người lao động làm việc trong các trang trại Hết hiệu lực 735/2002/QĐ-UB Quyết định số 735/2002/QĐ-UB Về việc ban hành Quy định tạm thời về trình tự, thủ tục cấp giấy chứng nhận kinh tế trang trại Hết hiệu lực 87/2004/QĐ-UBT Quyết định số 87/2004/QĐ-UBT Ban hành Quy định về việc thực hiện mốt số chính sách ưu đãi đầu tư đối với kinh tế trang trại trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 2261/2003/QĐ-UB Quyết định số 2261/2003/QĐ-UB Về việc ban hành quy định trình tự, thủ tục cấp và thu hồi Giấy Chứng nhận kinh tế trang trại trên địa bàn tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 82/2000/TT-BTC Thông tư số 82/2000/TT-BTC hướng dẫn chính sách tài chính nhằm phát triển kinh tế trang trại Còn hiệu lực 456/2001/QĐ-UB Quyết định số 456/2001/QĐ-UB Ban hành Quy định về chính sách khuyến khích sử dụng đất trồng, đồi núi trọc, mặt nước eo vịnh đầm phá, đất hoang hóa ven biển, ven phá vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản Còn hiệu lực 423/2000/QĐ-NHNN1 Quyết định số 423/2000/QĐ-NHNN1 Về Chính sách tín dụng Ngân hàng đối với kính tế trang trại Hết hiệu lực 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định thực hiện chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế trang trại trên địa tỉnh Lai Châu đến năm 2015 Hết hiệu lực 943/2004/QĐ-UB Quyết định số 943/2004/QĐ-UB Ban hành quy định về việc thực hiện một số chính sách ưu đãi đối với kinh tế trang trại trên địa bàn tỉnh Bến Tre. Hết hiệu lực 37/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2011/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn tỉnh Lai Châu, giai đoạn 2011-2015 Hết hiệu lực 46/2009/QĐ-UBND Quyết định số 46/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ nhằm khuyến khích phát triển ngành Điều trên địa bàn tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 06/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2009/NQ-HĐND Về một số chính sách phát triển kinh tế trang trại tỉnh Đắk Lắk, giai đoạn 2010 - 2015. Hết hiệu lực 51/2005/QĐ-UB Quyết định số 51/2005/QĐ-UB Về việc ban hành quy định về trình tự, thủ tục cấp và thu hồi giấy chứng nhận kinh tế trang trại trên địa bàn tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 05/2006/QĐ-UBND Quyết định số 05/2006/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định tạm thời cấp giấy chứng nhận kinh tế trang trại Còn hiệu lực 44/2007/QĐ-UBND Quyết định số 44/2007/QĐ-UBND Ban hành Cơ chế khuyến khích phát triển kinh tế vườn, kinh tế trang trại trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, giai đoạn 2007 - 2010 Còn hiệu lực 46/2005/QĐ-UB Quyết định số 46/2005/QĐ-UB V/v Ban hành Quy định tạm thời về chính sách khuyến khích phát triển kinh tế trang trại Hết hiệu lực 48/2006/QĐ-UBND Quyết định số 48/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 53/2006/NQ-HĐND ngày 04/5/2006 của HĐND tỉnh về tiếp tục phát triển kinh tế vườn, kinh tế trang trại trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, giai đoạn 2006-2010. Còn hiệu lực 10/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2014/NQ-HĐND về cơ chế, chính sách khuyến khích phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 99/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 99/2006/NQ-HĐND về cơ chế, chính sách khuyến khích phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 03/2007/QĐ-UBND Quyết định số 03/2007/QĐ-UBND Ban hành cơ chế, chính sách khuyến khích phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang. Hết hiệu lực 05/2008/QĐ-UBND Quyết định số 05/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định về một số chính sách khuyến khích, phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 39/2006/QĐ-UB Quyết định 39/2006/QĐ-UB về trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận kinh tế trang trại trên địa bàn Thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành Còn hiệu lực
03/2000/NQ-CP
关于发展家庭农场的第03/2000/NQ-CP号决议。
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 14
37/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2011/NQ-HĐND Về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm giai đoạn 2011 - 2015 của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Hết hiệu lực 943/2004/QĐ-UB Quyết định số 943/2004/QĐ-UB V/v thành lập Trung tâm Tin học- Thông tin khoa học và công nghệ trên cơ sở chia Trung tâm Công nghệ thông tin và Triển khai tiến bộ kỹ thuật trực thuộc Sở Khoa học và công nghệ Hết hiệu lực 46/2005/QĐ-UB Quyết định số 46/2005/QĐ-UB Về giao chỉ tiêu kế hoạch đầu tư xây dựng năm 2005 nguồn vốn ngân sách thành phố, vốn huy động của Quỹ Hỗ trợ phát triển, vốn khấu hao cơ bản từ phụ thu tiền điện, vốn từ nguồn thu quảng cáo Đài Truyền hình. Hết hiệu lực 48/2006/QĐ-UBND Quyết định số 48/2006/QĐ-UBND V/v đặt tên, đổi tên đường và công trình công cộng đô thị trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng Hết hiệu lực 05/2008/QĐ-UBND Quyết định số 05/2008/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 05/2007/QĐ-UBND ngày 19 tháng 4 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang về ban hành quy định điều kiện ấp trứng Còn hiệu lực 44/2007/QĐ-UBND Quyết định số 44/2007/QĐ-UBND Củng cố Ban quản lý rừng phòng hộ Chư Mố Còn hiệu lực 05/2006/QĐ-UBND Quyết định số 05/2006/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chương trình kiên cố hoá kênh mương tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2006 - 2015 Hết hiệu lực 51/2005/QĐ-UB Quyết định số 51 /2005/QĐ-UB Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tư pháp Hết hiệu lực 46/2009/QĐ-UBND Quyết định số 46/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp và tổ chức quản lý công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 06/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2009/NQ-HĐND V/v ứng vốn đầu tư lưới điện trung thế, hạ thế cho các xã, thị trấn anh hùng và bố trí vốn đầu tư lưới điện hạ thế ở các xã nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 03/2007/QĐ-UBND Quyết định số 03/2007/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định số 2972/2005/QĐ-UBND ngày 26/12/2005 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long Còn hiệu lực 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế Hết hiệu lực 99/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 99/2006/NQ-HĐND Về định mức phân bổ chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2007 Hết hiệu lực 10/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2014/NQ-HĐND Về chế độ hỗ trợ bồi dưỡng tập luyện, biểu diễn đối với lao động biểu diễn nghệ thuật của Nhà hát Nghệ thuật truyền thống Khánh Hòa Hết hiệu lực
Dẫn chiếu 13
43/1999/NĐ-CP Nghị định số 43/1999/NĐ-CP Về tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước. Hết hiệu lực 178/1999/NĐ-CP Nghị định số 178/1999/NĐ-CP Về bảo đảm tiền vay của các tổ chức tín dụng Hết hiệu lực 163/1999/NĐ-CP Nghị định số 163/1999/NĐ-CP Về giao đất, cho thuê đất lâm nghiệp cho tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài vào mục đích lâm nghiệp Hết hiệu lực 30/1998/NĐ-CP Nghị định số 30/1998/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Luật thuế thu nhập doanh nghiệp Hết hiệu lực 51/1999/NĐ-CP Nghị định số 51/1999/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Luật Khuyến khích đầu tư trong nước (sửa đổi) số 03/1998/QH10 Hết hiệu lực 85/1999/NĐ-CP Nghị định số 85/1999/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bản Quy định về việc giao đất nông nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định lâu dài vào mục đích sản xuất nông nghiệp, và bổ sung việc giao đất làm muối cho hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định lâu dài Hết hiệu lực 09/2000/NQ-CP Nghị quyết số 09/2000/NQ-CP Về một số chủ trương và chính sách về chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp Còn hiệu lực 61/2000/TT-BNNPTNT/KH Thông tư số 61/2000/TT-BNNPTNT/KH Hướng dẫn lập quy hoạch phát triển kinh tế trang trại Còn hiệu lực 11/2000/NQ-CP Nghị quyết số 11/2000/NQ-CP Về một số giải pháp điều hành kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội trong 6 tháng cuối năm 2000 Hết hiệu lực 61/2000/TT-BNN-KH Thông tư số 61/2000/TT-BNN-KH Hướng dẫn lập quy hoạch phát triển kinh tế trang trại Còn hiệu lực 10/2000/CT-NHNN14 Chỉ thị số 10/2000/CT-NHNN14 Về tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp nông thôn, nhằm thực hiện Nghị quyết số 09/2000/NQ-CP ngày 15/6/2000 của Chính phủ Còn hiệu lực 67/1999/QĐ-TTg Quyết định số 67/1999/QĐ-TTg Về một số chính sách tín dụng ngân hàng phục vụ phát triển nông nghiệp và nông thôn Hết hiệu lực
Hướng dẫn 2
69/2000/TTLT-BNN-TCTK Thông tư liên tịch số 69/2000/TTLT-BNN-TCTK Hướng dẫn tiêu chí để xác định kinh tế trang trại Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.