通知2019年第5号关于水利工程基础设施结构资产维护制度和程序的规定

本通知规定了由国家投资和管理的水利工程基础设施结构资产的维护制度和程序。本通知适用于与水利工程维护活动相关的机关、组织和个人。规定了检查内容、频率、监测、质量检验、保养和定期及非定期维修的内容。

Số hiệu05/2019/TT-BNNPTNT
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành农业与环境部
Người kýNguyễn Hoàng Hiệp — Thứ trưởng
Cập nhật23/06/2026
Ngành农业与农村发展
Lĩnh vực水利
Ngày ban hành02/05/2019
Ngày áp dụng01/07/2019
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

本通知规定了由国家投资和管理的水利工程基础设施结构资产的维护制度和程序。本通知适用于与水利工程维护活动相关的机关、组织和个人。规定了检查内容、频率、监测、质量检验、保养和定期及非定期维修的内容。

Đối tượng áp dụng

与水利工程基础设施结构资产维护活动有关的机关、组织和个人。

Các điểm cốt lõi

  • 水利工程运行维护应按照不同类型工程的具体要求执行维护程序。
  • 维护制度应按照国家标准、国家技术规范和制造商发布的或有权机构批准的定额执行。
  • 定期和不定期检查由水利工程运行单位和个人进行。
  • 持续和非持续监测应按照专业技术标准的规定进行。
  • 当有具体要求或根据已批准的维护程序时,应进行质量检验。
  • 定期和非定期保养和维修必须遵守关于频率、内容和审批权限的规定。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:减少水利工程事故风险,提高基础设施结构资产使用效率。
  • 消极影响:对于水利工程运行单位和个人,维护费用增加。

❓ Câu hỏi thường gặp

何时制定水利工程维护程序?

维护程序应在工程建设初期或工程投入运行但尚未制定维护程序时制定。

哪些对象需要制定和批准维护程序?

水利工程运行单位和个人应根据本通知的要求制定和批准维护程序。

维护费用如何计算?

维护费用按固定资产原值的百分比或水利工程运行单位和个人当年生产运营总成本的比例计算。

对于已经投入运行的工程,维护程序制定的期限是什么?

对于已经投入运行但尚未制定维护程序的水利工程,自本通知生效之日起三年内必须完成维护程序的制定。

实施水利工程基础设施结构资产维护的资金来源是什么?

维护资金来源于水利工程管理和运行中的财务资源。在无法保障的情况下,工程所有者可以使用其他合法资金来源。

Toàn văn

农业农村部

农村发展

中华人民共和国

独立 自由 幸福

编号:05/2019/通-农水

越南社会主义共和国首都河内,2019年5月2日

通知

规定水利基础设施资产维护制度和程序

根据2017年2月17日国务院令第15号《关于农业和农村发展部职能、任务、权限和组织结构的规定》;

根据2015年5月12日第46/2015/NĐ-CP号政府法令关于工程质量管理和维护工程;

根据越南政府2017年11月16日第129/2017/号法令关于水利基础设施资产的管理、使用和运营;

根据越南政府2018年5月14日第67/2018/号法令关于《水利法》若干条款的具体规定;

根据越南政府2018年9月4日第114/2018/号法令关于大坝和水库安全管理;

遵照水利总局局长的建议;

农业与农村发展部部长发布本通知,规定水利基础设施资产维护制度和程序。

第一章
总则

第一条 调整范围

本通知规定由国家投资、管理和维护的水利基础设施资产的维护制度和程序,包括检查、监测、质量检验、保养、维修等一项或多项工作。

第二条 适用对象

本通知适用于与水利基础设施资产维护活动有关的机关、组织和个人。

条3. 术语解释

在本通知中,下列术语定义如下:

1. 检查是指通过目视或使用专用设备发现损坏迹象,以评估工程、机械和设备的状态。

2. 监测是指随时间跟踪、测量并记录工程、机械和设备以及周围环境的几何变化、变形、位移和其他技术参数的变化。

3. 质量检验是指通过监测、试验结合计算和分析,检查和评估工程、机械和设备或其部件的质量、损坏原因、价值、使用寿命和其他技术参数。

4. 保养是指日常或定期进行的简单工作,使用劳动力和材料保持工程和机械设备正常运行。

5. 定期维修是指每年进行的常规工作,修复工程和机械设备的损坏,防止进一步恶化,确保水利基础设施资产正常运行。

6. 周期性维修是指按照周期进行的工作,修复重大损坏,更换已到寿命的部分,如果不进行维修可能会导致安全问题,限制工程和机械设备的服务能力。

7. 突发维修是指紧急修复因雨、风、台风、洪水、内涝、渍水、地震、碰撞、火灾、爆炸或其他突发影响造成的工程和机械设备故障。

8. 维护程序是指规定检查、监测、质量检验、保养、维修工程和机械设备工作的顺序、内容和指导的文件。维护程序用于执行一项或多项水利基础设施资产的检查、监测、质量检验、保养、维修工作。

第四条 水利基础设施资产维护原则

1. 确保工程安全,并维持工程和机械设备的正常运行。

2. 不改变工程规模、设计目标和任务;减少对水利工程任务的影响。

3. 水利工程完成后投入运营前,必须根据建设法和水利法的规定进行维护,包括移交前的阶段。

条 5. 水利基础设施资产维护制度

水利基础设施资产的维护应按照国家标准、国家技术规范、定额和由制造商发布或经有权机关批准的维护规程进行。

第二章
水利基础设施资产维护规程

条 6. 必须制定维护规程的情形

1. 特别重要、大型和中型水利设施工程;水坝、水库必须制定维护规程。鼓励根据本通知第八条规定,对小型水利设施工程制定维护规程。

2. 开发利用水利设施的组织和个人可以采用类似设施的维护规程而无需另行制定,但需获得所有权人的书面同意。

3. 开发利用水利设施的组织和个人可以为整个管理范围内的所有设施或单个设施制定维护规程。

条 7. 特别重要、大型和中型水利设施工程及水坝、水库维护规程的主要内容

1. 工程设计参数、技术和工艺;工程组成部分和机械设备。

2. 规定检查对象、方法和频率。

3. 规定保养内容和指导方针,适用于不同部分的工程和设备。

4. 规定定期更换设备的时间点和指导方针。

5. 提供修复工程损坏的方法和处理工程退化情况的指导方针。

6. 规定工程和设备的使用期限。

7. 规定定期评估的内容和时间,对于在使用过程中需要安全评估的工程。

8. 确定定期检验的时间点、对象和内容。

9. 规定监测内容的时间点、方法和周期。

10. 提供其他与维护工程、设备相关的指导方针,并规定确保劳动安全和环境卫生的条件。

条 8. 小型水利设施工程维护规程的主要内容

1. 工程设计参数、技术和工艺;机械设备。

2. 规定检查对象、方法和周期。

3. 规定保养和维修内容和方式,适用于不同的工程和设备。

4. 规定定期更换机械设备的时间点和指导方针。

5. 规定确保劳动安全和环境卫生的条件。

条 9. 制定、审批和调整维护规程

1. 在建设阶段

a) 建设单位负责制定并审批工程和设备的维护规程,在投入使用前将其移交给开发利用水利设施的组织和个人,并连同设计文件一并移交;

b) 制定维护规程的费用计入水利工程总建设投资。

2. 在管理和使用阶段

a) 对于正在使用的尚未制定维护规程的水利设施,开发利用水利设施的组织和个人应在取得设施管理者的书面意见后,负责制定并审批维护规程;

b) 对于正在使用且维护规程不再适用可能影响工程质量及使用活动的水利设施,开发利用水利设施的组织和个人应在取得设施管理者的书面意见后,负责调整并审批维护规程;

c) 如有必要,开发利用水利设施的组织和个人可组织质量检测作为制定或调整维护规程的基础;

d) 制定和调整维护规程的费用从管理使用资金中提取。如管理使用资金不足,设施所有者可决定从合法来源中提取。

3. 对于小型水利设施,开发利用设施的组织和个人自行制定、调整并执行维护规程。

第三章
维护实施

条 10. 检查水利基础设施资产

1. 开发利用水利设施的组织和个人应执行以下内容:

a) 制定日常、定期和临时检查计划;

b) 制定并审批检查经费预算;

c) 执行土木工程部分、机械部分以及机械设备的检查工作;

d) 报告检查结果。

2. 报告检查工作的要求:

a) 评价工程、机械设备现状;

b) 提出建议和意见。

条 11. 监测水利基础设施资产

1. 开发利用水利设施的组织和个人应执行以下内容:

a) 制定并提交审批监测计划;

b) 制定并审批或提交上级审批监测服务经费预算;

c) 按照标准、规程及相关法律规定组织实施监测;

d) 对非日常监测进行检查、监督、验收、结算和档案保存;

e) 总结、保存、报告监测结果并提出建议和意见。

2. 日常监测是直接管理、运行设施和设备的工人每天的工作任务。

a) 监测方法包括:

根据已发布的标准和规程进行目视观察。

使用安装在设施和设备上的仪器进行监测。

b) 监测内容包括:水位监测;流量、降雨量、气象因素(温度、湿度等)监测。

3. 不定期观测是指通过专用机械设备实施几何观测、变形观测和时间位移观测。

a) 观测方法:使用安装在工程设施上的设备进行观测。观测的频率、时间和位置应按照相关技术标准和法律法规执行;

b) 必须进行观测的情况包括:

水坝、蓄水池;三级及以上的挡土墙;其他承受压力的水利设施;

出现沉降、倾斜、裂缝及其他可能引发事故、危及安全的异常情况的设施;

根据国家管理机关的要求;

4. 观测任务大纲和预算的审批权限依照本通知第16条的规定执行。

第十二条 水利基础设施结构资产的质量检验

1. 水利设施运营单位和个人应当履行以下职责:

a) 编制并提交质量检验计划,申请批准;

b) 编制并根据权限批准或提交上级有权机关批准质量检验经费预算;

c) 按照国家标准、行业技术规范及相关法律规定组织质量检验;

d) 按规定进行检查、监督、验收、结算和档案保存;

đ) 综合报告质量检验结果,并提出建议和意见;

2. 在以下情况下进行质量检验:

a) 按照规定或已批准的维护程序进行定期检验;

b) 发现设施某些部分损坏或出现危险迹象,无法确保安全运行时;

c) 需要评估现有设施状况以制定维护程序,对于已经投入使用但尚未制定维护程序的设施;

d) 需要延长使用寿命或作为改造升级设施的基础时;

đ) 应政府相关部门要求时;

3. 质量检验任务大纲和预算的审批权限依照本通知第16条的规定执行。

4. 对于蓄水池和拦河坝等水利设施,其安全性检验应遵循关于大坝和蓄水池安全管理的法令规定。

第十三条 水利基础设施结构资产的保养

1. 水利设施运营单位和个人应当履行以下职责:

a) 编制保养计划并批准保养费用预算;

b) 实施保养;

c) 报告、检查、监督、验收;

d) 编制结算档案并保存档案。

2. 水利基础设施结构资产保养结果的监督和验收标准如下:

a) 设施、机械和设备在保养后的参数必须符合初始设计参数;

b) 确保设施和机械按照行业技术标准正常运行。

第十四条 水利基础设施结构资产的经常性维修

1. 水利设施运营单位和个人应当组织实施以下内容:

a) 编制并提交经常性维修计划,申请批准;

b) 编制并根据权限批准或提交上级有权机关批准经常性维修经济和技术报告;

c) 实施经常性维修;

d) 检查、监督、验收、移交;

đ) 编制结算档案并保存档案;

e) 向设施主管报告经常性维修的结果;

2. 经常性维修经济和技术报告的审批权限依照本通知第16条的规定执行。 报告经常性维修的经济和技术报告的审批权限依照本通知第16条的规定执行。

第十五条 水利基础设施结构资产的突发维修和定期维修

1. 突发维修:

水利设施运营单位和个人在需要紧急维修的情况下应当完成以下任务:

a) 向所有者和相关机构报告故障,并主动采取紧急措施解决故障;

b) 完成手续,编制并根据权限批准或提交上级有权机关批准突发维修的经济和技术报告或投资项目的报告; 按照本通知第16条的规定;

c) 组织实施并完成突发维修项目;

d) 检查、监督、验收、移交;编制结算档案并保存档案;

đ) 向所有者和相关机构报告维修结果;

2. 定期维修应遵守有关建设投资和招标投标的法律规定。

条 16. 审批维护任务的权限

1. 工程主管组织对预算价值在500万元人民币及以上的维护任务的提纲、概算或经济-技术报告进行审核和批准,但不包括本条第3款规定的情况。

2. 水利工程运营单位和个人组织对预算价值低于500万元人民币的维护任务的提纲、概算或经济-技术报告进行审核和批准。

3. 对于由国家全资持有的企业,工程所有者可以提高本条第2款规定的限额,并在工程主管组织审查后,将审批权交由企业执行。

4. 工程主管组织对必须编制投资项目的维护任务进行审核,并提交工程所有者批准。

条 17. 每年定期维护水利基础设施资产费用定额

1. 根据固定资产原值规定:

a) 水利基础设施资产维护费用定额按照固定资产原值的百分比规定如下:

计量单位:百分比%

信息类别

地区

工程措施

重力工程

动力工程

动力与重力结合工程

1

北方山区

0,55 ÷ 2,00

0,70 ÷ 2,10

0,65 ÷ 2,05

2

红河平原

0,40 ÷ 1,80

0,50 ÷ 1,85

0,45 ÷ 1,90

3

中部地区

0,45 ÷ 1,85

0,60 ÷ 2,10

0,55 ÷ 1,80

4

西南高原

0,80 ÷ 2,10

1,00 ÷ 2,20

0,85 ÷ 2,15

5

东南部地区

0,40 ÷ 1,80

0,50 ÷ 1,85

0,45 ÷ 1,90

6

珠江三角洲平原

0,60 ÷ 1,80

0,75 ÷ 1,85

0,65 ÷ 1,90

b) 按照固定资产原值的百分比提取维护费用的比例为:

投入使用不足五年或重新评估价值不足五年的工程,按本款a项规定的最低比例提取费用;

使用五年至十五年的工程,按本款a项规定的范围内比例提取费用;

使用超过十五年的工程,按本款a项规定的最高比例提取费用。

对于沿海工程或经常受海水影响的工程,按本款a项规定的最高比例增加不超过0.3%的固定资产原值百分比。

2. 如果无法根据本条第1款的规定执行,则水利基础设施资产维护费用定额按照一年内从生产、供应水利产品和服务中获得的总生产成本的百分比规定如下:

计量单位:百分比%

信息类别

地区

工程措施

重力工程

动力工程

动力与重力结合工程

1

北方山区

≥ 26

≥ 15

≥ 19

2

红河平原

≥ 23

≥ 18

≥ 21

3

中部地区

≥ 28

≥ 16

≥ 20

4

西南高原

≥ 26

≥ 15

≥ 19

5

东南部地区

≥ 33

≥ 21

≥ 26

6

珠江三角洲平原

≥ 45

≥ 25

≥ 35

3. 工程所有者根据本条第1款和第2款规定的维护费用定额,决定具体提取比例给水利工程运营单位和个人。

条 18. 实施水利基础设施资产维护的资金

1. 水利工程维护资金来源于水利工程管理和运营中的财务资源。如果管理运营中的财务资源不足以保障,工程所有者可决定使用其他合法资金来源。工程所有者确保水利工程维护资金。

2. 维护概算依据维护程序、维护计划、国家标准、国家技术规范、定额和价格,由有权机构发布。对于没有定额的内容或项目,采用有权机构发布的类似定额。

3. 水利工程运营单位和个人使用单位劳动力进行检查和保养,或者在单位劳动力不足时雇佣临时工。仅允许支付燃料、材料、工具和设备费用。

第四章 实施细则
组织实施

条19. 组织实施

1. 总局水利指导、监督和督促地方、机关、组织和个人落实本通知规定的各项内容。

2. 各省、自治区、直辖市农业和农村发展厅指导、监督和督促相关组织和个人落实本通知规定的各项内容。

条 20. 过渡条款

1. 已投入运营但尚未制定维护程序的水库或大坝,应按照法律规定完成维护程序的制定。

2. 已投入运营但尚未制定维护程序的水利工程,应在本通知生效之日起三年内完成维护程序的制定。

条 21. 生效执行

1. 本通知自2019年7月1日起生效。

2. 在实施过程中,如遇问题,有关组织和个人应及时以书面形式向农业农村部反映,以便及时研究解决。/。

部长签署

副部长

阮黄协

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 39
129/2017/NĐ-CP Nghị định số 129/2017/NĐ-CP Quy định việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng thủy lợi Hết hiệu lực 114/2018/NĐ-CP Nghị định số 114/2018/NĐ-CP Về quản lý an toàn đập, hồ chứa nước Còn hiệu lực 67/2018/NĐ-CP Nghị định số 67/2018/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Luật Thủy lợi Còn hiệu lực 46/2015/NĐ-CP Nghị định số 46/2015/NĐ-CP Về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng Hết hiệu lực 15/2017/NĐ-CP Nghị định số 15/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Còn hiệu lực 78/2022/QĐ-UBND Quyết định số 78/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định định mức kinh tế kỹ thuật trong quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 37/2022/QĐ-UBND Quyết định số 37/2022/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Còn hiệu lực 69/2025/QĐ-UBND Quyết định số 69/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 90/2025/QĐ-UBND Quyết định số 90/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 13/2025/QĐ-UBND ngày 21/4/2025 của UBND tỉnh Nghệ An han hành quy định quản lý, vận hành công trình; quy trình bảo trì, mức chi phí bảo trì công trình đối với các dự án đầu tư xây dựng thực hiện theo cơ chế đặc thù thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021 - 2025 trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 46/2025/QĐ-UBND Quyết định số 46/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định quy trình bảo trì mẫu để quản lý vận hành và bảo trì công trình thủy lợi (kênh mương nội đồng) đầu tư xây dựng theo cơ chế đặc thù thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025trên địa bàn tỉnh Phú Yên Còn hiệu lực 26/2025/QĐ-UBND Quyết định số 26/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật trong quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 32/2025/QĐ-UBND Quyết định số 32/2025/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế kỹ thuật sản phẩm, dịch vụ thủy lợi khác trên địa bàn thành phố Hà Nội Còn hiệu lực 30/2025/QĐ-UBND Quyết định số 30/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định phân cấp quản lý, khai thác công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Hà Nam ban hành kèm theo Quyết định số 41/2019/QĐ-UBND ngày 23 tháng 10 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Nam Còn hiệu lực 01/2024/QĐ-UBND Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định Định mức kinh tế - kỹ thuật trong quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Bình Dương Còn hiệu lực 13/2024/QĐ-UBND Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND Ban hành quy trình bảo trì mẫu, để quản lý vận hành và bảo trì công trình thuộc lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn đầu tư xây dựng theo cơ chế đặc thù thuộc các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Hà Giang, giai đoạn 2021 - 2025 Hết hiệu lực 45/2023/QĐ-UBND Quyết định số 45/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc quản lý, vận hành công trình; quy trình bảo trì, mức chi phí bảo trì công trình đầu tư xây dựng thực hiện theo cơ chế đặc thù thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 29/2023/QĐ-UBND Quyết định số 29/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, vận hành công trình; quy trình bảo trì, chi phí bảo trì công trình đầu tư xây dựng theo cơ chế đặc thù thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 42/2023/QĐ-UBND Quyết định số 42/2023/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Còn hiệu lực 08/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ công tác quản lý, khai thác, bảo trì các công trình kết cấu hạ tầng cấp xã trên địa bàn tỉnh Lào Cai Còn hiệu lực 38/2022/QĐ-UBND Quyết định số 38/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy trình, định mức kinh tế kỹ thuật trong quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Hà Nội Còn hiệu lực 35/2022/QĐ-UBND Quyết định số 35/2022/QĐ-UBND Về việc ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi thuộc phạm vi quản lý của các địa phương trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 29/2022/QĐ-UBND Quyết định số 29/2022/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật trong quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Còn hiệu lực 22/2022/QĐ-UBND Quyết định số 22/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý, khai thác công trình thủy lợi thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Nam Định Còn hiệu lực 33/2020/QĐ-UBND Quyết định số 33/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về nhiệm vụ quản lý, khai thác công trình thủy lợi và công trình đê, kè bảo vệ bờ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 29/2019/QĐ-UBND Quyết định số 29/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định phạm vi vùng phụ cận đối với công trình thủy lợi và cắm mốc chỉ giới phạm vi bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, bảo đảm an toàn đập của hồ chứa nước và các hoạt động quản lý, bảo vệ, khai thác tổng hợp tài nguyên môi trường hồ chứa nước trên địa bàn tỉnh An Giang Còn hiệu lực 41/2019/QĐ-UBND Quyết định số 41/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý, khai thác công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Hà Nam Còn hiệu lực 19/2019/QĐ-UBND Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý, khai thác, bảo vệ công trình thuỷ lợi và điểm giao nhận sản phẩm, dịch vụ thủy lợi trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 64/2022/QĐ-UBND Quyết định số 64/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phương thức khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 49/2021/QĐ-UBND Quyết định số 49/2021/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý, phê duyệt công bố công khai quy trình vận hành, phê duyệt phương án bảo vệ công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Lào Cai Còn hiệu lực 20/2021/QĐ-UBND Quyết định số 20/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định Định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác công trình thủy lợi của Công ty TNHH một thành viên Khai thác thủy lợi Quảng Nam quản lý Hết hiệu lực 22/2021/QĐ-UBND Quyết định số 22/2021/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 32/2021/QĐ-UBND Quyết định số 32/2021/QĐ-UBND Về việc quy định định mức kinh tế - kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi của 03 công ty TNHH một thành viên Thủy lợi: Đông Triều, Yên Lập và Miền Đông Còn hiệu lực 14/2021/QĐ-UBND Quyết định số 14/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp trách nhiệm quản lý về an toàn đập, hồ chứa nước thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hòa Bình Còn hiệu lực 01/2021/QĐ-UBND Quyết định số 01/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 23/2020/QĐ-UBND Quyết định số 23/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đặt hàng khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 41/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2020/NQ-HĐND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ công tác tổ chức quản lý, khai thác, bảo trì các công trình kết cấu hạ tầng cấp xã trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 03/2025/QĐ-UBND Quyết định số 03/2025/QĐ-UBND Quy định về quản lý và phân cấp quản lý công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 56/2026/QĐ-CTUBND Quyết định 56/2026/QĐ-CTUBND của Quảng Trị Chưa hiệu lực
05/2019/TT-BNNPTNT
通知2019年第5号关于水利工程基础设施结构资产维护制度和程序的规定
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 30
67/2025/QĐ-UBND Quyết định số 67/2025/QĐ-UBND Quy định khoảng cách, địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày; danh mục trang cấp đồ dùng cá nhân, học phẩm cho học sinh trường phổ thông dân tộc nội trú, cơ sở giáo dục phổ thông thực hiện nhiệm vụ giáo dục học sinh dân tộc nội trú trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Còn hiệu lực 23/2020/QĐ-UBND Quyết định số 23/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức, quản lý hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 29/2023/QĐ-UBND Quyết định số 29/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn y tế trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên ban hành kèm theo Quyết định số 05/2023/QĐ-UBND ngày 04/4/2023 của UBND tỉnh Còn hiệu lực 08/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2023/NQ-HĐND Quy định chi thu nhập tăng thêm theo Nghị quyết số 98/2023/QH15 ngày 24 tháng 6 năm 2023 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 22/2021/QĐ-UBND Quyết định số 22/2021/QĐ-UBND Ban hành Bảng hệ số điều chỉnh giá các loại đất năm 2021 trên địa bàn huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng Hết hiệu lực 42/2023/QĐ-UBND Quyết định số 42/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 35/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 35/2022/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ ĐẶT TÊN, ĐỔI TÊN ĐƯỜNG, PHỐ VÀ CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG TẠI CÁC ĐÔ THỊ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN Còn hiệu lực 30/2025/QĐ-UBND Quyết định số 30/2025/QĐ-UBND "Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công Thương tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 26/2025/QĐ-UBND Quyết định số 26/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 03/2025/QĐ-UBND Quyết định số 03/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý, thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 Còn hiệu lực 32/2025/QĐ-UBND Quyết định số 32/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị phục vụ công tác các chức danh; phục vụ hoạt động chung; máy móc thiết bị chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 01/2021/QĐ-UBND Quyết định số 01/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp Còn hiệu lực 38/2022/QĐ-UBND Quyết định số 38/2022/QĐ-UBND Quy định thời hạn gửi báo cáo quyết toán ngân sách năm và thời gian xét duyệt, thẩm định quyết toán ngân sách năm của các đơn vị dự toán trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 22/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 22/2022/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2021/QĐ-UBND NGÀY 10 THÁNG 8 NĂM 2021 CỦA UBND TỈNH SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUY ĐỊNH HẠN MỨC GIAO ĐẤT, CÔNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT CHO MỖI HỘ GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 38/2014/QĐ-UBND NGÀY 14 THÁNG 10 NĂM 2014, QUYẾT ĐỊNH SỐ 38/2018/QĐ-UBND NGÀY 10 THÁNG 9 NĂM 2018 CỦA UBND TỈNH PHÚ YÊN Hết hiệu lực 46/2025/QĐ-UBND Quyết định số 46/2025/QĐ-UBND Quy định và phân cấp thẩm quyền quyết định tiêu chuẩn, định mức diện tích chuyên dùng, diện tích công trình sự nghiệp của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc Uỷ ban nhân dân tỉnh và của Uỷ ban nhân dân cấp xã trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Còn hiệu lực 90/2025/QĐ-UBND Quyết định số 90/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết một số nội dung về quản lý đường bộ trên địa bàn tỉnh Điện Biên Còn hiệu lực 45/2023/QĐ-UBND Quyết định số 45/2023/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý, vận hành và khai thác, sử dụng hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính tỉnh nghệ an Còn hiệu lực 20/2021/QĐ-UBND Quyết định số 20/2021/QĐ-UBND Quy định khung giá dịch vụ sử dụng cảng cá trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 49/2021/QĐ-UBND Quyết định số 49/2021/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 58/2017/QĐ-UBND ngày 19/12/2017 của Uỷ ban nhân dân tỉnh về việc phê duyệt Quy hoạch phát triển Công nghiệp - Thương mại tỉnh Hà Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035 Còn hiệu lực 41/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2020/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư công nguồn ngân sách địa phương giai đoạn 2021-2025 Hết hiệu lực 01/2024/QĐ-UBND Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân Quận 9, quận Thủ Đức ban hành Còn hiệu lực 14/2021/QĐ-UBND Quyết định số 14/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định Phân công, phân cấp quản lý chất lượng, bảo trì công trình xây dựng và quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Hết hiệu lực 13/2024/QĐ-UBND Quyết định số 13/2024/QĐ-UBND ban hành danh mục tài sản cố định đặc thù; danh mục, thời gian tính hao mòn và tỷ lệ hao mòn đối với tài sản cố định vô hình thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 29/2019/QĐ-UBND Quyết định số 29/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 32/2021/QĐ-UBND Quyết định số 32/2021/QĐ-UBND Phân cấp thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng bến khách ngang sông, bến thủy nội địa phục vụ thi công công trình chính và phân cấp công bố hoạt động bến khách ngang sông, bến thủy nội địa phục vụ thi công công trình chính cho Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Hải Dương Hết hiệu lực 41/2019/QĐ-UBND Quyết định số 41/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một số nội dung quy định tại Điều 1, Quyết định số 5643/2015/QĐ-UBND ngày 31/12/2015 của UBND tỉnh về việc ban hành cơ chế, chính sách khuyến khích thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp tỉnh Thanh Hoá, giai đoạn 2016 - 2020 và Điều 1, Quyết định số 5637/2015/QĐ-UBND ngày 31/12/2015 của UBND tỉnh về việc ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất giống cây trồng, vật nuôi trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá, giai đoạn 2016 - 2020 Còn hiệu lực 19/2019/QĐ-UBND Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định về mức bồi thường, hỗ trợ các loại cây trồng, vật nuôi là thủy sản, phần lăng, mộ và chi phí di chuyển trên địa bàn tỉnh Quảng Bình ban hành kèm theo Quyết định số 20/2018/QĐ-UBND ngày 28/8/2018 của UBND tỉnh Hết hiệu lực 64/2022/QĐ-UBND Quyết định số 64/2022/QĐ-UBND Quy định nội dung, mức chi cho việc lựa chọn sách giáo khoa trong cơ sở giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 29/2022/QĐ-UBND Quyết định số 29/2022/QĐ-UBND Ban hành Khung giá các loại rừng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.