通知2015年第9号关于指导实施政府第50/2014/QĐ-TTG号决议第六条第一款a项关于2015-2020阶段提高家庭养殖效率支持政策的指导意见

本通知规定了精液剂量质量标准、优良种畜(猪、牛、公牛和家禽)的质量标准、人工授精物资定额、安全养殖技术和环境处理技术。适用于养猪、养牛、养羊、养家禽的家庭;提供人工授精服务的人;被指定进行此类技术培训的组织。

문서 번호09/2015/TT-BNNPTNT
문서 유형通知
발행 기관农业与环境部
서명자Vũ Văn Tám — Thứ trưởng
업데이트24. 06. 2026
산업农业与农村发展
분야工业
발행일03. 03. 2015
발효일20. 04. 2015
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

本通知规定了精液剂量质量标准、优良种畜(猪、牛、公牛和家禽)的质量标准、人工授精物资定额、安全养殖技术和环境处理技术。适用于养猪、养牛、养羊、养家禽的家庭;提供人工授精服务的人;被指定进行此类技术培训的组织。

적용 범위

直接从事养猪、养牛、养羊、养家禽的家庭;提供家畜(牛、羊、猪)人工授精服务的人;被指定进行人工授精技术培训的组织。

핵심 사항

  • 养殖户必须遵守精液剂量质量标准、优良种畜质量标准、安全养殖技术和环境处理技术。
  • 猪精液剂量质量标准:体积、精子数量、精子活力;优良种牛、种猪公畜质量必须符合具体标准。
  • 牛、羊人工授精物资定额详细规定了液氮和其他物资。
  • 安全养殖技术要求圈舍、优良种畜、饲养管理、兽医卫生、记录和废物处理。
  • 兽医局指定培训和训练单位,对家畜人工授精技术进行具体要求的培训。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:通过确保精液剂量质量、优良种畜质量和安全养殖技术,帮助提高家庭养殖效率。
  • 消极影响:由于必须遵守具体标准,可能会增加养殖户的成本。

❓ 자주 묻는 질문

养殖户需要满足哪些精液剂量质量标准?

猪精液剂量质量标准:体积不少于30毫升,母猪内源精子数量不少于10亿;牛、羊:遵循国家标准TCVN 8925:2012。

养殖户需要了解哪些种畜信息?

品种名称、出生日期和个体编号;父本和母本品种名称及编号;祖父和祖母品种名称及编号。

牛、羊人工授精时液氮定额是多少?

用于保存精液的液氮:最多2.0升/一头怀孕奶牛;1.5升/一头怀孕肉牛;3.0升/一头怀孕水牛。

养殖户需要遵守哪些废物处理规定?

使用生物气化池或生物垫料处理废物,确保环境卫生安全。

전문

农业农村部

---------------

中华人民共和国
独立 自由 幸福

---------------

编号:09/2015/通农发

北京,二零一五年三月三日

通知

关于实施第6条第1款第a项的指导,即关于支持提高农户养殖效率政策的第50/2014/决定-总理,自2015年至2020年期间

根据二零一三年十一月二十六日国务院令第199号《农业部和农村发展部职能、任务、权限和组织结构规定》;

根据国务院总理2014年9月4日第50/2014/QĐ-TTg号决定关于提高农户养殖效果的政策措施2015-2020阶段;

遵照畜牧局局长的建议;

农业农村部部长发布关于实施第6条第1款第a项的第50/2014/决定-总理的通知。

第一章
总则

第一条 调整范围

本通知规定精液、种畜(猪、牛、公牛和父母代肉鸡、鸭、鹅)的质量标准;规定人工授精用牛、母牛的配种物资定额;规定安全饲养技术和环境处理程序;指定具备培训人工授精技术能力的单位。

第二条 适用对象

本通知适用于直接从事猪、牛、家禽饲养的家庭户;提供牲畜人工授精服务的人(包括牛、母牛、猪);被指定具备培训人工授精技术条件的组织、企业;在越南领土内从事家畜繁殖生产、经营的企业。

本通知不适用于为企业的加工饲养户。

第二章
具体规定

条 3. 精液质量标准

1. 猪精液

a) 单剂量体积:不低于30毫升用于本地母猪;不低于50毫升用于杂交母猪;不低于80毫升用于外来母猪。

b) 单剂量精子数量:用于本地母猪不少于10亿;用于杂交母猪不少于15亿;用于外来母猪不少于20亿。

c) 精子活力:不低于70%。

d) 必须有完整的猪品种信息、公猪编号、生产日期、有效期、生产单位名称;单剂量体积;精子数量和活力。

2. 牛、母牛精液

满足冷冻精液国家标准:奶牛、肉牛精液质量评价GB/T 8925-2012的要求。

使用性别分离精液时,技术指标必须符合生产商的公告。

第四条 种畜质量标准

1. 公猪

a) 来自符合《畜禽品种管理条例》第19条第1款规定的种猪基地;质量达到现行公布的基地标准;

b) 必须有完整的品种名称、出生日期和个体编号;父系和母系品种名称及编号;祖父和祖母品种名称及编号。

2. 公牛

a) 来自符合《畜禽品种管理条例》第19条第1款规定的种牛基地;质量达到现行公布的基地标准;

在生产中选择时,由省级人民政府规定;农业和农村发展厅向省级人民政府提出建议,指导县级专业管理部门评估质量和选择,以满足地方要求。

b) 必须有完整的品种名称、出生日期和个体编号;父系和母系品种名称及编号;祖父和祖母品种名称及编号;

在生产中选择时,必须有完整的品种名称、月龄和个体编号(选择后)。

3. 父母代肉鸡、鸭、鹅(超过8周龄)

a) 来自符合《畜禽品种管理条例》第19条第1款规定的家禽种基地;质量达到现行公布的基地标准;

b) 必须有完整的祖代品种名称,该祖代品种产生此父母代群体。

条 5. 定额牛、羊人工配种物资标准

1. 液氮

a) 用于保存转运点的精液,具体定额根据各地实际情况由省人民政府规定;

b) 用于运输精液进行配种,最高限量为每头怀孕奶牛2.0升;每头怀孕肉牛1.5升;每头怀孕水牛3.0升。

对于牛、羊人工配种工作存在困难的地方,根据当地实际情况,农业农村厅向省人民政府提出建议,批准符合实际的定额。

2. 其他物资(手套、输精管或输精管、射精枪):应与使用的精液剂量相适应。

条 6. 安全养殖技术和畜禽粪便处理技术

1. 安全养殖技术

养殖户应遵守安全养殖技术要求。具体如下:

a) 畜舍:应有围墙或围栏,防止家畜和家禽自由进出畜舍或进入人居住区;应配备安全且易于清洁的食槽和饮水槽;应设有粪便收集和处理设施;此外,还应配备适合养殖对象和目的的其他养殖设备。

b) 种畜:来源明确;确保健康。

c) 喂养、护理和兽医卫生:

养殖过程中使用的饲料和饮用水必须干净且安全;不得使用被列入禁止进口、生产、销售和在畜禽饲料中使用的化学物质和抗生素名单中的任何化学物质或抗生素。

畜舍应保持通风良好;食槽、饮水槽和其他养殖设备应定期清洁,保持干净。

每次养殖结束时,应收集所有粪便,清扫、清洗、消毒所有养殖工具和设备以及周围环境;对于家禽,空置畜舍至少14天;对于猪,至少7天后方可重新引入新的群体。

应采取措施收集和处理固体废物、液体废物和已用垫料,确保环境卫生安全。

遵守法定的定期和紧急接种程序,对家畜和家禽进行免疫。

d) 记录账目

每日记录饲料消耗情况;兽药和疫苗使用情况;家畜和家禽群的健康状况。

更新并跟踪种畜来源;开始饲养日期;结束日期;产品出售日期。

2. 畜禽粪便处理技术

a) 生物气化工程处理粪便

根据农业农村部或地方农业农村厅认可的技术进步或国家标准,建设生物气化工程(Biogas)处理畜禽粪便。

b) 使用生物垫料处理粪便

使用农业农村部批准在中国境内流通的畜禽养殖环境处理和改善产品目录中的产品。

条 7. 指定培训和技术配种人工授精单位

1. 指定

养殖业局是评估、选择并指定具备条件进行人工授精技术培训和训练的单位的机构。

2. 要求

被指定的单位必须满足以下要求:

a) 具有从事或被许可在畜牧业领域进行培训和训练(或训练)的功能;

b) 具备符合要求的培训和训练计划及教材:

培训和训练时间不少于21天,其中理论学习时间不少于7天,实践时间不少于14天;

理论教材内容包括:家畜品种及其繁殖工作;家畜生殖生理特征;家畜生殖器官解剖学;发情检测和适宜配种时间;家畜人工授精理论及相关注意事项;人工授精怀孕检测方法;家畜人工授精管理记录方法;如有必要,可增加关于饲养程序和其他提高家畜繁殖效率的内容;

实践内容包括:使用家畜人工授精设备和物资的技术;家畜人工授精实践技能;如有必要,可增加关于怀孕检测、产前检查及其他实际生产中相关的内容。

3. 指定程序

需要被指定为具备条件进行家畜人工授精技术培训和训练的单位应直接或通过邮政提交一份完整的申请材料至养殖业局。

a) 文件包括:

- 申请表(附录中提供的表格),需法定代表人签字并盖章;

- 经公证或复印件(附原件核对)的功能活动证明或被许可在畜牧业领域进行培训和训练(或训练)的证明;

- 培训和训练计划及教材。

b) 自收到完整且有效的申请材料之日起不超过10个工作日内,养殖业局组织审核申请材料并在现场进行实地考察。

c) 自评估结果合格之日起不超过5个工作日内,养殖业局发布指定决定,并通知各地以便主动选择。

第三章
组织实施

条 8. 机关和组织的责任

1. 养殖业局负责

a) 监督和检查地方政府执行政府总理第50/2014/QĐ-TTg号决定和本通知的情况。

b) 收集和汇总地方政府在实施本通知过程中遇到的问题和困难,主动向农业与农村发展部提出解决措施(如有需要)。

c) 评估、选择并指定具备条件进行家畜人工授精技术培训和训练的单位。

2. 各省、直辖市农业农村局负责

a) 协助省级人民政府批准或调整地方政策实施标准,确保效果,避免浪费。

b) 协助省级人民政府指导县级专业管理部门确认购买种畜的家庭和个人,并应用符合规定的废物处理技术以享受政策;落实本通知的各项内容。

c) 与信息传播机构和团体合作,在地方上宣传和普及政府总理第50/2014/QĐ-TTg号决定和本通知的相关内容。

d) 检查本通知在当地执行情况;定期汇总并向养殖业局报告,每年11月报送。

条 9. 适用文件

在地方政策规定的标准与本通知不一致的情况下,各省、自治区直辖市人民政府应进行调整以符合本通知的规定,但补贴额度不得低于本通知的规定。

第十一条 效力实施

1. 本通知自2015年4月20日起生效。

2. 农业部办公厅主任、畜牧兽医局局长以及各相关单位负责人和各省、自治区直辖市农业和农村发展局负责执行本通知。

3. 在执行过程中,如遇问题或困难,组织和个人应及时书面报告农业和农村发展部以便及时调整和补充。

 

 

发送单位:
船舶安全技术证书及环保记录簿格式
- 总理、副总理;
- 国务院办公厅;政府网站;
- 农业农村部领导;
- 各部委、直属机构;
- 司法部法规审查局;
- 各省、直辖市人民政府;
- 各省、自治区直辖市农业和农村发展局;
- 农业农村部网站;公报;
- 存档:VT,CN。

部长签署
副部长


聂文俊

武文Tam

 

农业农村部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

附 录

人工授精培训申请表

牛、羊
(根据2015年3月3日农业和农村发展部部长发布的第09/2015/TT-BNNPTNT号通知发布)

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福
-----------------------

培训、实习登记表
家畜人工授精技术

敬启者:畜牧兽医局

单位名称:……

营业执照(或许可证):……

地址:……

电话:……;传真:……;电子邮件:……

根据第7条第2款第09/2015/TT-BNNPTNT号通知的规定,以及农业和农村发展部关于实施国务院总理令第50/2014/QĐ-TTg第1点第6条的指导意见,具备职能和能力的单位提交以下文件:

- 经公证或复印件(附原件核对)的功能活动证明或被许可在畜牧业领域进行培训和训练(或训练)的证明;

- 培训和训练计划及教材。

请求畜牧兽医局指定为家畜人工授精技术培训单位。

我们承诺遵守农业和农村发展部第/2015/TT-BNNPTNT号通知的规定。/

 

 

…,……年……月……日

监督主任

(签名并盖章)

  

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 38
199/2013/NĐ-CP Nghị định số 199/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 만료됨 2724/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2724/2015/QĐ-UBND Về việc quy dịnh chi tiết chính sách hỗ trợ chăn nuôi nông hộ trên địa bàn thành phố Hải Phòng giai đoạn 2015-2020 만료됨 205/2015/TT-BTC Thông tư số 205/2015/TT-BTC Quy định về cơ chế tài chính thực hiện Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04 tháng 9 năm 2014 của Thủ tướng chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hỉệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015-2020 발효 중 12/2020/QĐ-UBND Quyết định số 12 /2020/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ 만료됨 43/2019/QĐ-UBND Quyết định số 43/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2019-2020 만료됨 14/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND Quy định về một số nội dung hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2019 - 2020 theo Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ 발효 중 24/2019/QĐ-UBND Quyết định số 24/2019/QĐ-UBND Về việc sung đơn giá vật tư phối giống nhân tạo cho trâu, bò tại Điểm b, Khoản 1, Điều 1 Quy định kèm theo Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND ngày 13/5/2015 của UBND tỉnh Sơn La ban hành Quy định chi tiết thực hiện Điểm b, Khoản 3, Điều 6, Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015 - 2020 trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 12/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2018/NQ-HĐND Ban hành chính sách hỗ trợ xây dựng công trình xử lý chất thải chăn nuôi giai đoạn 2018 - 2020 만료됨 18/2018/QĐ-UBND Quyết định số 18/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điểm a Khoản 1 Điều 6 của Quy định chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long giai đoạn 2016 - 2020 ban hành kèm theo Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND ngày 13/6/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết thực hiện điểm b khoản 3 Điều 6 Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015 - 2020 trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2018 - 2020 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 발효 중 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định một số chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, giai đoạn 2016-2020 ban hành kèm theo Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND ngày 12/4/2016 của UBND tỉnh 발효 중 39/2017/QĐ-UBND Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Tiền Giang giai đoạn 2017 - 2020 만료됨 35/2017/QĐ-UBND Quyết định số 35/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định nguồn kinh phí để thực hiện chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ theo Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ trên địa bàn tỉnh Bình Định 발효 중 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hỗ trợ xây dựng công trình xử lý chất thải chăn nuôi giai đoạn 2017 - 2020 만료됨 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định chi tiết thực hiện điểm b, khoản 3, Điều 6, Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ, giai đoạn 2017-2020 trên địa bàn tỉnh 만료됨 67/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2017/NQ-HĐND Quy định nguồn kinh phí thực hiện chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ theo Quyết định số 50/2014/QĐ-TTG ngày 04 tháng 9 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 03/2017/QĐ-UBND Quyết định số 03/2017/QĐ-UBND Quy định chi tiết nội dung thực hiện Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015-2020, trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2017-2020 만료됨 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Trà Vinh đến năm 2020 발효 중 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về thực hiện chính sách hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2017 - 2020 만료됨 34/2016/QĐ-UBND Quyết định số 34/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Bến Tre giai đoạn 2016-2020 만료됨 27/2016/QĐ-UBND Quyết định số 27/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2016 - 2020 theo Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04 tháng 9 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ 만료됨 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Về việc chính sách hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang giai đoạn 2016 - 2020 만료됨 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về một số chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Hòa Bình giai đoạn 2016-2020 만료됨 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long giai đoạn 2016 - 2020 만료됨 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2016 - 2020 만료됨 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, giai đoạn 2016-2020 만료됨 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn kỹ thuật và định mức hỗ trợ các loại vật tư, con giống, công trình xử lý chất thải để nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ và bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Trà Vinh giai đoạn 2015 - 2020 만료됨 668/2015/QĐ-UBND Quyết định số 668/2015/QĐ- UBND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2016-2020 trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 13/2015/QĐ-UBND Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết thực hiện Điểm b, Khoản 3, Điều 6, Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04 tháng 9 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015 - 2020 trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 22/2015/QĐ-UBND Quyết định số 22/2015/QĐ-UBND ban hành quy định chi tiết thực hiện Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ 만료됨 45/2015/QĐ-UBND Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi thực hiện chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015 - 2020 trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 발효 중 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Quy định một số chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016-2020 만료됨 19/2015/QĐ-UBND Quyết định số 19/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định hỗ trợ nông hộ trên địa bàn tỉnh Cà Mau nâng cao hiệu quả chăn nuôi giai đoạn 2015 -2020 만료됨 36/2015/QĐ-UBND Quyết định số 36/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi, giai đoạn 2015-2020 만료됨 45/2017/QĐ-UBND Quyết định số 45/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quy định kèm theo Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND ngày 13/5/2015 của UBND tỉnh Sơn La ban hành Quy định chi tiết thực hiện Điểm b, Khoản 3, Điều 6, Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04/9/2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015 - 2020 trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết thực hiện Quyết định số 50/2014/QĐ-TTg ngày 04 tháng 9 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2017 - 2020 trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 만료됨
09/2015/TT-BNNPTNT
通知2015年第9号关于指导实施政府第50/2014/QĐ-TTG号决议第六条第一款a项关于2015-2020阶段提高家庭养殖效率支持政策的指导意见
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 28
19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 발효 중 18/2018/QĐ-UBND Quyết định số 18/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Khoản 3 Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Y tế, ban hành kèm theo Quyết định số 37/2016/QĐ-UBND ngày 26/10/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 만료됨 27/2016/QĐ-UBND Quyết định số 27/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 48/2012/QĐ-UBND ngày 28 tháng 12 năm 2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về tính độc lập trong hoạt động của Đoàn thanh tra hành chính trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 39/2017/QĐ-UBND Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi là thủy sản khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường chi phí hỗ trợ của cán bộ, công chức, viên chức, sinh viên thuộc diện được áp dụng các chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; xây dựng nguồn cán bộ quy hoạch dự bị dài hạn và thu hút nhân tài trên địa bàn tỉnh khi vi phạm cam kết. 만료됨 45/2017/QĐ-UBND Quyết định số 45/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức hoạt động của hòa giải viên lao động. 만료됨 13/2015/QĐ-UBND Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung nội dung tại Khoản 2, Điều 7 của Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh. 만료됨 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạm thời về quản lý nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 12/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2018/NQ-HĐND Xác nhận kết quả lấy phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Hội đồng nhân dân tỉnh bầu 발효 중 45/2015/QĐ-UBND Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh Cao Bằng 만료됨 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình; danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định đặc thù; danh mục và giá quy ước tài sản cố định đặc biệt thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 của UBND tỉnh về việc quy định bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế quận Gò Vấp 만료됨 35/2017/QĐ-UBND Quyết định số 35/2017/QĐ-UBND Sửa đổi bảng đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi là thủy sản và di chuyển mồ mả trên địa bàn tỉnh nghệ an ban hành kèm theo quyết định số 64/2014/qđ-ubnd ngày 23/9/2014 của ủy ban nhân dân tỉnh nghệ an 만료됨 67/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2017/NQ-HĐND Về việc áp dụng trực tiếp nội dung, mức chi cho hoạt động giám sát, phản biện xã hội quy định tại Thông tư số 337/2016/TT-BTC ngày 28/12/2016 của Bộ Trưởng Bộ Tài chính 만료됨 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xây dựng, quản lý và tổ chức thực hiện chương trình, kế hoạch và đề án khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 34/2016/QĐ-UBND Quyết định số 34/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về phát triển và quản lý sử dụng nhà ở phục vụ tái định cư trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ, ưu đãi phát triển Kinh tế tập thể trên địa bàn tỉnh Bình Dương giai đoạn 2018-2020 발효 중 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh 만료됨 2020/QĐ-UBND Quyết định số 2020/QĐ-UBND Về việc phê duyệt bổ sung quy hoạch thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản tỉnh quảng bình đến năm 2015 만료됨 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND ngày 13/9/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long ban hành quy định tạm thời về bảo vệ môi trường trong hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm 발효 중 14/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá sản phẩm hoạt động quan trắc môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 43/2019/QĐ-UBND Quyết định số 43/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chí phân loại thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 발효 중 24/2019/QĐ-UBND Quyết định số 24/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn chức danh Trưởng, phó các đơn vị thuộc Sở Tài chính; Trưởng, phó phòng thuộc Chi cục Tài chính Doanh nghiệp; Trưởng, phó Phòng Tài chính - Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân quận - huyện 만료됨 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi ngân sách địa phương giai đoạn 2017 - 2020 만료됨 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định về Bảng giá tối thiểu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe máy, xe máy điện và tàu, thuyền trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.