法令第106/2012/NĐ-CP规定劳动-荣军和社会事务部的职能、任务、权限和组织结构

法令第106/2012/NĐ-CP规定劳动-荣军和社会事务部(劳荣社)的职能、任务、权限和组织结构。本法令适用于劳动-荣军和社会事务部及其下属单位。主要亮点是明确国家管理领域如劳动、社会保险、劳动安全、有功人员、社会救助、预防社会不良现象、性别平等,以及该部门的组织结构。

문서 번호106/2012/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관内务部
서명자Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
업데이트25. 06. 2026
산업劳动荣军社会、内务
분야组织编制
발행일20. 12. 2012
발효일01. 03. 2013
효력 만료일17. 02. 2017
상태已失效
✦ 스마트 요약

法令第106/2012/NĐ-CP规定劳动-荣军和社会事务部(劳荣社)的职能、任务、权限和组织结构。本法令适用于劳动-荣军和社会事务部及其下属单位。主要亮点是明确国家管理领域如劳动、社会保险、劳动安全、有功人员、社会救助、预防社会不良现象、性别平等,以及该部门的组织结构。

적용 범위

劳动-荣军和社会事务部(劳荣社)及其下属单位。

핵심 사항

  • 劳动-荣军和社会事务部负责全国范围内劳动、有功人员和社会领域的国家管理工作。
  • 具体任务包括向政府提交劳动法草案、决议、战略、规划和发展长期计划;指导实施就业政策、工资政策、社会保险政策、劳动安全政策、有功人员政策和社会救助政策。
  • 劳动-荣军和社会事务部对属于其国家管理范围内的公共服务行业进行国家管理。
  • 部门组织结构包括24个单位,分为各司和公立事业单位,以支持国家管理职能。
  • 本法令自2013年3月1日起生效,取代第186/2007/NĐ-CP号法令。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:制定和执行劳动、社会保险、劳动安全政策有助于提高人民的生活质量。
  • 消极影响:新规定的遵守可能给企业带来成本负担。
  • 利益:人民和企业将从新政策中受益,改善工作条件并保护劳动者权益。
  • 成本:企业可能需要增加员工培训投资以遵守劳动安全规定。

❓ 자주 묻는 질문

劳动-荣军和社会事务部管理哪些领域?

劳动-荣军和社会事务部管理领域包括就业、工资、社会保险、劳动安全、有功人员、社会救助、预防社会不良现象、性别平等。

本法令适用于谁?

本法令适用于劳动-荣军和社会事务部(劳荣社)及其下属单位。

劳动-荣军和社会事务部有哪些具体任务?

劳动-荣军和社会事务部的任务包括向政府提交劳动法草案、决议、战略、规划;指导实施就业政策、工资政策、社会保险政策、劳动安全政策。

劳动-荣军和社会事务部的组织结构包括哪些单位?

劳动-荣军和社会事务部有24个单位,包括各司和公立事业单位,以支持国家管理职能。

本法令何时生效?

本法令自2013年3月1日起生效。

전문

规定职能、任务、权限和

劳动和社会保障部的组织结构

____________________

 

根据2001年12月25日通过的《国务院组织法》;

根据2012年4月18日政府颁布的第36/2012/NĐ-CP号法令,规定部委和相当于部委机关的职能、任务、权限和组织结构;

根据劳动与社会事务部部长的建议;

政府发布法令规定劳动和社会保障部的职能、任务、权限和组织结构。

第一条 位置与职能

劳动和社会保障部是政府的一个机构,负责对以下领域的国家管理:就业、职业培训、劳动、工资、社会保险(强制性社会保险、自愿性社会保险、失业保险)、劳动安全、优抚对象、社会救助、儿童保护、性别平等、社会不良现象防治(以下简称劳动、优抚和社会领域);在全国范围内进行上述领域的国家管理;对属于本部管理范围内的公共服务行业进行国家管理。

第二条 职责和权限

劳动和社会保障部根据2012年4月18日第36/2012/NĐ-CP号政府法令关于部委、相当于部委的机关的职能、任务、权限和组织结构以及具体任务和权限的规定,执行以下任务和权限:

1. 向政府提交有关法律草案、国会决议草案、条例草案、国会常务委员会决议草案、政府法令草案,按照经批准的年度立法计划;提交由政府或总理分配的决议、项目和方案;提交关于本部管理范围内的行业和领域的国家战略、规划、长期、中期和年度发展计划以及重要国家项目和工程的草案。

2. 向总理提交关于本部管理范围内的行业和领域的决定草案、指示、国家目标计划、国家计划、国家行动计划和其他文件草案,或者按分配的任务提交。

3. 发布关于本部管理范围内的行业和领域的通知、决定、指示和其他文件。

4. 指导、监督并组织实施经批准的战略、规划、长期、中期和年度发展计划、国家目标计划、国家计划、国家行动计划以及重要国家项目和工程;宣传、普及和教育关于本部管理范围内的行业的法律法规。

5. 关于就业和失业保险领域:

a) 指导实施关于就业政策、劳动力市场发展政策、新增就业岗位指标和鼓励创造新岗位的法律规定;关于招聘和管理在越南工作的国内外劳工;关于特定对象和流动劳工的就业政策;关于因国有企业重组而失去工作的人的就业政策;

b) 根据职权指导实施国家就业目标计划项目的机制;

c) 具体规定就业服务机构成立、组织和运营条件;

d) 指导并组织实施就业服务活动;

e) 组织劳动力市场信息体系;收集并向有需求的组织和个人提供劳动力市场数据基础;

f) 指导、检查并组织实施关于失业保险的法律规定。

6. 关于越南劳工出国务工领域:

a) 指导实施关于越南劳工出国务工的法律规定;

(b)发展国外劳动力市场;

c) 制定并指导实施出国务工人员培训计划;规定出国务工前培训内容、课程和证书;

d) 规定许可证;决定颁发、更换和收回为出国务工人员提供服务的许可证;

(e)组织和指导个人合同下的企业与劳务人员在国外工作的登记;监督企业合同的执行情况;

e) 与外交部合作组织和指导处理越南出国务工人员相关问题的工作;

(g)管理国外就业支持基金。

7. 关于职业教育领域:

a) 组织、检查并主持与相关部门合作指导职业教育和培训政策及制度;

b) 制定高等职业学校、中等职业学校和职业培训机构网络规划;具体规定职业培训机构成立、组织和运营条件;制定高等职业学校和中等职业学校章程模板;制定职业培训机构规章模板;规定职业培训机构物质设施和技术设备标准;

c) 规定职业培训目录;制定高等职业学校和中等职业学校学历框架;制定招生、考试、毕业认证和发证规章;制定职业资格证书模板;

d) 规定建立国家职业技能标准的原则、程序和组织方式;管理国家职业技能证书的评估和发放;

e) 规定职业技能培训质量鉴定的标准和程序;

f) 决定成立高等职业学校;根据职权认定私立高等职业学校的校长。

8. 关于劳动和工资领域:

a) 指导实施劳动合同、工作场所对话、集体谈判、集体劳动合同、劳动纪律、经济责任、劳动争议解决和罢工的规定;

b) 指导实施最低工资标准、国有企业员工和领导管理人员工资制度;根据《企业法》和《劳动法》规定,在企业和其他使用劳动力的组织和个人中实施工资制度;

c) 指导实施国有企业员工出国学习和工作期间的工资制度;外国人在国有企业工作的工资制度;特殊劳动者的优惠待遇;

d) 规定国有企业劳动定额、技术工人标准、专业技能标准的建立原则。

9. 关于强制性社会保险和自愿性社会保险:

a) 指导、监督实施强制性社会保险、自愿社会保险和其他形式的社会保险制度和政策;

b) 规定社会保险信息通报和报告制度;处理有关社会保险的申诉、控告并依法处理违法行为。

10. 在劳动安全领域:

a) 指导实施有关劳动安全、工作条件的法律规定;处理工伤事故和职业病赔偿;规定工作制度、工作时间和休息时间;

b) 与卫生部合作制定并指导实施在危险有害条件下工作的劳动者实物补助制度;发布职业病目录;

c) 发布对劳动安全有严格要求的机器设备物资目录;劳动者个人防护用品;重体力、有毒有害、危险及特别重体力、有毒有害、危险的工作和职业;

d) 制定并指导实施个人防护用品配备制度;按工作条件分类的劳动标准;

đ) 制定并指导实施对劳动安全有严格要求的机器设备物资检验的一般规定;

e) 发布对劳动安全有严格要求的机器设备物资的检验程序;

g) 审查各行业主管部门发布的对劳动安全有严格要求的机器设备物资的检验程序;检验机构的活动标准和条件;

h) 根据法律规定,制定并指导实施特殊劳动安全产品的质量检查;

i) 发布国家劳动安全技术规范体系;

k) 主持并配合指导组织实施全国劳动保护、安全生产和职业卫生计划;全国安全生产和职业卫生周;

l) 管理工伤事故的申报、调查、统计和报告;汇总并向有权机关报告全国范围内的工伤事故情况。

11. 在优抚领域:

a) 指导、监督实施革命功臣优待政策和法律法规;

b)规定烈士纪念设施的管理规定;

c) 协同各部委、地方政府和社会政治团体组织拥军优属活动;管理“拥军优属基金”;

d) 规划并指导革命功臣养护设施网络规划;烈士纪念设施建设;

đ) 规定烈士纪念设施的管理;

e) 指导烈士遗骸接收、集中安葬工作;提供烈士墓地信息;

12. 在社会救助领域:

a) 指导、监督实施减贫和社会救助相关法律法规的规定;

b) 组织实施国家扶贫目标计划和社会救助项目,根据授权;

c) 指导社会救助设施网络规划的建设;

d) 具体规定社会救助设施成立、组织和运营的条件;

đ) 规定将对象纳入社会救助设施和从社会救助设施返回家庭的具体程序;

13. 在儿童保护和照顾领域:

a) 指导实施本部门权限范围内关于儿童保护和照顾政策的法律规定;

b) 具体规定儿童救助设施成立、组织和运营的条件;

c) 规定将特殊情况下儿童纳入儿童救助设施和从儿童救助设施返回家庭的具体程序;

d) 主持并协同各部委、地方政府、社会政治团体及其他组织执行国家儿童行动计划;保护和照顾特殊情况下儿童的计划以及其他关于儿童保护和照顾的计划;

đ) 管理和使用中国儿童基金会资金;

14. 在预防和打击社会不良现象领域:

a) 指导实施预防卖淫嫖娼、戒毒、戒毒后管理和被贩卖受害者援助的相关法律规定;

b) 指导建立戒毒康复教育劳动服务中心和戒毒后管理设施网络规划;

c) 具体规定戒毒康复教育劳动服务中心和戒毒后管理设施成立、组织和运营的条件;根据法律规定向自愿戒毒设施发放和收回许可证;

d) 规定对卖淫者和吸毒者的教育、培训和社区重新融入计划;

đ) 规定将对象送入戒毒康复教育劳动服务中心和戒毒后管理设施的程序;

15. 在性别平等领域:

a) 按照法律规定指导实施性别平等;

参与评估立法文件中性别平等问题的融合情况;

c) 总结并向有权机关报告根据法律规定实施性别平等的情况;

16. 按照法律规定指导和组织实施劳动、优抚和社会领域的统计工作;建立部级数据库和统计信息系统;

17. 按照法律规定管理劳动、优抚和社会领域的信息技术应用活动;

18. 按照法律规定管理劳动、优抚和社会领域内具有医疗活动单位的专业医疗活动;

19. 在公共服务领域:

a) 按照法律规定管理本部门职责范围内的公共服务;

b) 制定并发布公共服务活动的标准、程序、规范和经济-技术定额;

c) 指导组织按照法律规定提供公共服务;

20. 按照法律规定开展劳动、优抚和社会领域的国际合作和国际融合;

21. 决定并指导实施由政府、总理批准的部级行政改革计划的目标和内容。

22. 实施国家所有者的权利和义务,对由国家作为所有者的国有独资有限责任公司以及国家投资于其他企业的资本部分进行管理,该等企业根据《企业法》组织和运营,属于该部的管理职责。

23. 根据法律规定管理在劳动、退役军人和社会领域活动的社会团体和非政府组织;

24. 管理机构设置、编制、干部、公务员和职员;执行工资制度和其他激励政策、奖励、纪律规定,适用于该部管理范围内的干部、公务员和职员,依照法律规定。

25. 在劳动、退役军人和社会领域研究科学、应用科学技术和先进技术;

26. 监察;检查;处理申诉、控告;预防和打击腐败及其他不正之风,并依法处理违规行为。

27. 管理分配的资金和资产,并组织实施国家预算;

28. 执行政府和总理指派的其他任务和职能以及法律规定的要求;

第三章 组织结构

1. 劳动工资司。

2. 社会保险司。

3. 国际合作司。

4. 性别平等司。

5. 计划财务处。

6. 法规司。

节 ||| 七、干部人事司。

8. 部监察局。

9. 部办公厅;

10. 外国劳务管理局。

11. 安全生产管理局。

12. 拥军优属局。

13. 防治社会不良现象局。

14. 就业局。

15. 社会救助局。

16. 未成年人保护局。

17. 职业技能开发总局。

18. 信息中心。

19. 劳动和社会科学研究院。

20. 正畸康复研究院。

21. 劳动和社会杂志。

22. 家庭与儿童杂志。

23. 劳动和社会报。

24. 劳动和社会干部培训学校。

在本条中,从第1款到第17款规定的单位是协助部长履行国家管理职能的单位;从第18款到第24款规定的单位是为该部国家管理职能服务的公立事业单位。

劳动工资司设立三个处室,国际合作司设立四个处室,计划财务司设立四个处室,法制司设立三个处室,人事司设立三个处室。

劳动和社会保障部部长应向国务院总理提交关于职业技能开发总局职能、任务、权限和组织结构的规定以及由有权机关成立的其他公立事业单位名单的决定草案。

条 4. 生效日期

本法令自2013年3月1日起生效。

本法令取代2007年12月25日国务院令第186号《关于劳动和社会保障部职能、任务、权限和组织结构的规定》,废除与此法令相抵触的先前规定。

条 5. 责任执行

编号:45/VBHN-BQP

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 231
36/2012/NĐ-CP Nghị định số 36/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ 만료됨 16/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 16/2014/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn một số nội dung xác nhận và thực hiệnchế độ ưu đãi người có công với cách mạng 발효 중 35/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 35/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống mua bán người 만료됨 04/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2014/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chế độ trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân 발효 중 24/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 24/2014/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 21/2012/TT-BLĐTBXH ngày 05 tháng 9 năm 2012 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn quy trình điều tra, rà soát hộ nghèo, hộ cận nghèo hàng năm 만료됨 28/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 28/2014/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho nghề kỹ thuật xây dựng mỏ 만료됨 12/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 12/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho 04 nghề thuộc nhóm nghề Pháp luật - Môi trường và bảo vệ môi trường 발효 중 08/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành chương trình, giáo trình môn học Pháp luật dùng trong đào tạo trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề 발효 중 36/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 36/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với hệ thống chống rơi ngã cá nhân 발효 중 37/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 37/2014/TT-BLĐTBXH Về việc ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với găng tay cách điện 발효 중 42/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 42/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với thang máy thủy lực 만료됨 22/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 22/2014/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quy trình xác định hộ gia đình làm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và diêm nghiệp có mức sống trung bình giai đoạn 2014 - 2015 만료됨 148/2014/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 148/2014/TTLT-BTC-BLĐTBXH Quy định quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện chế độ áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc; chế độ đối với người chưa thành niên, người tự nguyện chữa trị, cai nghỉện tại Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội và tổ chức cai nghiện ma tuý tại gia đình và cộng đồng 만료됨 07/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 07/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành 27 quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn đối với máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨 41/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 41/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với công việc hàn hơi 발효 중 40/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 40/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với máy vận thăng 발효 중 21/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 21/2014/TT-BLĐTBXH Quy định Danh mục nghề đào tạo trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề 만료됨 05/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 26/2016/NĐ-CP ngày 06/04/2016 của Chính phủ quy định chế độ quản lý trợ cấp, phụ cấp đối với công chức, viên chức và người lao động làm việc tại các cơ sở quản lý người nghiện ma túy, người sau cai nghiện ma túy và cơ sở trợ giúp xã hội công lập 발효 중 25/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2014/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn trình tự, thủ tục đánh giá, công nhận xã, phường, thị trấn phù hợp với trẻ em 발효 중 19/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 19/2014/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 27/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 4 năm 2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về lao động là người giúp việc gia đình 발효 중 25/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2015/TT-BLĐTBXH Quy định về đăng ký hoạt động giáo dục nghề nghiệp, cấp, thu hồi giấy chứng nhận đăng ký hoạt động giáo dục nghề nghiệp và đình chỉ hoạt động giáo dục nghề nghiệp trình độ sơ cấp 만료됨 42/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 42/2016/TT-BLĐTBXH Quy định mứ điều chỉnh tiền lương và thu nhập tháng đã đóng bảo hiểm xã hội 발효 중 13/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 13/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn chế độ điều dưỡng phục hồi sức khỏe, cấp phương tiện trợ giúp, dụng cụ chỉnh hình đối với người có công với cách mạng và thân nhân; quản lý các công trình ghi công liệt sĩ 발효 중 15/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2014/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn tổ chức Tháng hành động vì trẻ em 만료됨 05/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động 만료됨 06/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 06/2014/TT-BLĐTBXH Quy định hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động đối với máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động thuộc trách nhiệm quản lý của bộ lao động - thương binh và xã hội 발효 중 43/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 43/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao và tiền thưởng trong các tổ chức được thành lập và hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu theo quy định của Luật Chứng khoán 만료됨 01/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2014/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 55/2013/NĐ-CP ngày 22/5/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành khoản 3 điều 54 của Bộ luật Lao động về việc cấp phép hoạt động cho thuê lại lao động, việc ký quỹ và danh mục công việc được thực hiện cho thuê lại lao động 발효 중 44/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 44/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Chương trình khung trình độ trung cấp nghề cho 03 nghề: Bán hàng trong siêu thị, Vận hành máy nông nghiệp, Cốt thép - Hàn 발효 중 32/2013/TTLT-BLĐTBXH-BNG Thông tư liên tịch số 32/2013/TTLT-BLĐTBXH-BNG Hướng dẫn trình tự, thủ tục xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm quy định tại Điểm a, Điểm b và Điểm c Khoản 2 Điều 35 của Nghị định số 95/2013/NĐ-CP ngày 22/8/2013 của Chính phủ 발효 중 17/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 17/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện trợ cấp một lần đối với người được cử làm chuyên gia sang giúp Lào và Căm-pu-chi-a theo Quyết định số 57/2013/QĐ-TTg ngày 14 tháng 10 năm 2013 của Thủ tướng Chính phủ 발효 중 24/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 24/2015/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết thi hành khoản 6 Điều 14 của Nghị định số 87/2014/NĐ-CP ngày 22 tháng 9 năm 2014 của Chính phủ về thu hút cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ là người Việt Nam ở nước ngoài và chuyên gia nước ngoài tham gia hoạt động khoa học và công nghệ tại Việt Nam 발효 중 123/2015/TTLT-BQP-BGDĐT-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 123/2015/TTLT-BQP-BGDĐT-BLĐTBXH Quy định tổ chức, hoạt động của trung tâm giáo dục quốc phòng và an ninh; liên kết giáo dục quốc phòng và an ninh của các trường cao đẳng, cơ sở giáo dục đại học 발효 중 49/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 49/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với phương tiện bảo vệ mắt cá nhân dùng trong công việc hàn. 발효 중 56/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 56/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn việc xây dựng, thẩm định và công bố tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia 발효 중 32/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 32/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương đối với Đài Truyền hình Việt Nam 만료됨 48/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 48/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Quy định quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Đề án trợ giúp người khuyết tật giai đoạn 2012-2020 만료됨 82/2014/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 82/2014/TTLT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn nội dung và mức chi thực hiện Đề án tổ chức thi tay nghề ASEAN Iần thứ X năm 2014 tại Việt Nam 발효 중 10/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2015/TT-BLĐTBXH Quy định Chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho 05 nghề: Lâm nghiệp đô thị; Khuyến nông lâm; Kỹ thuật rau, hoa công nghệ cao; Phòng và chữa bệnh thủy sản; Kỹ thuật pha chế đồ uống 발효 중 05/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn về thủ tục lập hồ sơ, quản lý hồ sơ, thực hiện chế độ ưu đãi người có công với cách mạng và thân nhân 발효 중 52/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 52/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với Cầu trục, Cổng trục 발효 중 07/2016/TTLT-BYT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 07/2016/TTLT-BYT-BTC-BLĐTBXH Quy định chi tiết Nghị định số 39/2015/NĐ-CP ngày 27 tháng 4 năm 2015 của Chính phủ quy định chính sách hỗ trợ cho phụ nữ thuộc hộ nghèo là ngưòi dân tộc thiểu số khi sinh con đúng chính sách dân số 발효 중 04/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành Khung chương trình đào tạo về tư vấn điều trị nghiện ma túy 발효 중 39/2015/TTLT-BLĐTBXH-BGDĐT-BNV Thông tư liên tịch số 39/2015/TTLT-BLĐTBXH-BGDĐT-BNV Hướng dẫn việc sáp nhập Trung tâm dạy nghề, Trung tâm giáo dục thường xuyên, Trung tâm kỹ thuật tổng hợp - hướng nghiệp công lập cấp huyện thành Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên 발효 중 30/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 30/2014/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện công tác thi đua, khen thưởng ngành Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨 50/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 50/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với bộ lọc tự động dùng trong mặt nạ hàn 발효 중 51/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 51/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với Cần trục 발효 중 22/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 22/2015/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho 05 nghề: Phiên dịch tiếng Anh du lịch; Marketing du lịch; Kỹ thuật làm bánh; Điều dưỡng; Kế toán lao động tiền lương và bảo hiểm xã hội 발효 중 35/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 35/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chính sách đối với người lao động khi chuyển đơn vị sự nghiệp công lập thành công ty cổ phần theo Quyết định số 22/2015/QĐ-TTg ngày 22/06/2015 của Thủ tướng Chính phủ 발효 중 36/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 36/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thù lao đối với người quản lý của Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí thực hiện công việc chuyên gia, cố vấn chuyên môn, kỹ thuật trong các dự án thăm dò khai thác dầu khí 만료됨 26/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 26/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương và tiền thưởng đối với người lao động làm việc trong công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ 만료됨 33/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 33/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện thí điểm quản lý lao động, tiền lương đối với Tập đoàn Viễn thông Quân đội giai đoạn 2016-2020 만료됨 34/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 34/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương đối với Đài Truyền hình Việt Nam 만료됨 32/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 32/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 만료됨 27/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 27/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chế độ tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với người quản lý công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ 만료됨 31/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 31/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao và tiền thưởng trong các tổ chức được thành lập và hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ theo quy định của Luật Chứng khoán 발효 중 138/2015/TILT-BQP-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 138/2015/TILT-BQP-BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 49/2015/QĐ-TTg ngày 14 tháng 10 năm 2015 của Thủ tươngs Chính phủ về một số chế độ, chính sách đổi với dân công hỏa tuyến tham gia kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và làm nhiệm vụ quốc tế 발효 중 01/2013/TTLT-BNG-BNV-BTC-BLĐTBXH Thông tư số 01/2013/TTLT-BNG-BNV-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện khoản 3 Điều 1 Nghị định số 48/2012/NĐ-CP ngày 04 tháng 6 năm 2012 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 157/2005/NĐ-CP ngày 23 tháng 12 năm 2005 của Chính phủ quy định một số chế độ đối với cán bộ, công chức công tác nhiệm kỳ tại cơ quan Việt Nam ở nước ngoài 만료됨 36/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 36/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với sàn thao tác treo 발효 중 33/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 33/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện mức lương tối thiểu vùng đối với người lao động làm việc ở doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ hợp tác, trang trại, hộ gia đình, cá nhân và các cơ quan, tổ chức có thuê mướn lao động 발효 중 29/2014/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 29/2014/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Quy định về quản lý tài chính, kế toán, kiểm toán và thuế đối với hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo và dạy nghề 만료됨 30/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 30/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 44/2013/NĐ-CP ngày 10 tháng 5 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về hợp đồng lao động 발효 중 350/QĐ-LĐTBXH Quyết định số 350/QĐ-LĐTBXH Ban hành Bộ chỉ số theo dõi, đánh giá Dự án "Nâng cao hiệu quả công tác cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện và nghiên cứu, triển khai, ứng dụng bài thuốc, phương pháp y học trong điều trị và phục hồi chức năng cho người nghiện ma túy giai đoạn 2012-2015" 발효 중 37/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 37/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với Pa lăng điện 발효 중 02/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quy trình xác định hộ gia đình làm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và diêm nghiệp có mức sống trung bình giai đoạn 2016-2020 발효 중 03/2016/TTLT-BLĐTBXH-BQP-BCA Thông tư liên tịch số 03/2016/TTLT-BLĐTBXH-BQP-BCA Hướng dẫn thực hiện Khoản 6 ĐIều 32 của Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ngày 12/3/2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp về việc thông báo biến động lao động làm việc tại các đơn vị thuộc Bộ Quốc phòng, Bộ Công an 발효 중 40/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 40/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 11/2016/NĐ-CP ngày 03/02/2016 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam 발효 중 39/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 39/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quy trình kiểm tra và giám sát, đánh giá thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia Giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020 발효 중 20/2014/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 20/2014/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 49/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015 và Nghị định số 74/2013/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2013 của chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 49/2010/NĐ-CP 만료됨 19/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 19/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 31/2015/NĐ-CP ngày 24/3/2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc làm về đánh giá, cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia 발효 중 10/2014/TTLT-BYT-BNV-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 10/2014/TTLT-BYT-BNV-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Quyết định số 73/2011/QĐ-TTg ngày 28 tháng 12 năm 2011 của Thủ tướng Chính phủ về việc quy định một số chế độ phụ cấp đặc thù đối với công chức, viên chức, người lao động trong các cơ sở y tế công lập và chế độ phụ cấp chống dịch 발효 중 17/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 17/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quy trình rà soát hộ nghèo, hộ cận nghèo hàng năm theo chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016-2020 발효 중 29/2015/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 29/2015/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư liên tịch số 68/2011/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC-BLĐTBXH ngày 30/12/2011 hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 54/2011/NĐ-CP ngày 04/7/2011 của Chính phủ về chế độ phụ cấp thâm niên đối với nhà giáo 만료됨 10/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho 05 nghề thuộc nhóm nghề Khách sạn, du lịch, thể thao và dịch vụ cá nhân - Sản xuất và chế biến - Máy tính và công nghệ thông tin 발효 중 07/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 07/2015/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định số 196/2013/NĐ-CP ngày 21 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ quy định thành lập và hoạt động của Trung tâm dịch vụ việc làm và Nghị định số 52/2014/NĐ-CP ngày 23 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ quy định điều kiện, thủ tục cấp giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc làm 발효 중 20/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 20/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị dạy nghề trọng điểm cấp độ quốc gia trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề cho các nghề: Gia công và thiết kế sản phẩm mộc; Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm); Xây dựng cầu đường bộ; Nguội sửa chữa máy công cụ; Kỹ thuật máy nông nghiệp; Sửa chữa máy thi công xây dựng; Vận hành máy thi công nền; Vận hành máy thi công mặt đường; Cơ điện nông thôn; Xử lý nước thải công nghiệp; Chế biến thực phẩm; Chế biến và bảo quản thủy sản; Trồng cây công nghiệp; Chăn nuôi gia súc, gia cầm; Lâm sinh; Lhai thác, đánh bắt hải sản; Thú y; Hướng dẫn du lịch; Điều khiển phương tiện thủy nội địa; Khai thác máy tàu thủy 발효 중 18/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 18/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương và tiền thưởng đối với người lao động trong công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu 만료됨 38/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 38/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với ống cách điện có chứa bọt và sào cách điện dạng đặc dùng để làm việc khi có điện 발효 중 11/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2016/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung Điều 1 Thông tư số 18/2015/TT-BLĐTBXH ngày 16/06/2015 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội về việc ban hành Danh mục thiết bị dạy nghề tối thiểu trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề cho các nghề; Chạm khắc đá; Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò; Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò; Lái tàu đường sắt; Thông tin tín hiệu đường sắt; Điều hành chạy tàu hỏa; Gò; Luyện gang; Luyện thép; Công nghệ cán, kéo kim loại; Công nghệ sơn tàu thủy 발효 중 10/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2016/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung Điều 1 Thông tư số 20/2015/TT-BLĐTBXH ngày 17/06/2015 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội về việc ban hành Danh mục thiết bị dạy nghề trọng điểm cấp độ quốc gia trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề cho các nghề: Gia công và thiết kế sản phẩm mộc; Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm); Xây dựng cầu đường bộ; Nguội sửa chữa máy công cụ; Kỹ thuật máy nông nghiệp; Sữa chữa máy thi công xây dựng; Vận hành máy thi công nền; Vận hành máy thi công mặt đường; Cơ điện nông thôn; Xử lý nước thải công nghiệp; Chăn nuôi gia súc, gia cầm; Lâm sinh; Khai thác, đánh bắt hải sản; Thú y; Hướng dẫn du lịch; Điều khiển phương tiện thủy nội địa; Khai thác máy tàu thủy 발효 중 13/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động 만료됨 12/2016/TTLT-BLĐTBXH-BGDĐT-BTC Thông tư liên tịch số 12/2016/TTLT-BLĐTBXH-BGDĐT-BTC Hướng dẫn thực hiện chính sách nội trú quy định tại Quyết định số 53/2015/QĐ-TTg ngày 20/10/2015 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách nội trú đối với học sinh, sinh viên học cao đẳng, trung cấp 발효 중 48/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 48/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với thang máy điện không buồng máy 만료됨 21/2016/TTLT-BLĐTBXH-BCA-BNG Thông tư liên tịch số 21/2016/TTLT-BLĐTBXH-BCA-BNG Hướng dẫn thực hiện một số điều của Thỏa thuận giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Ô-xtơ-rây-li-a về Chương trình Lao động kết hợp kỳ nghỉ 발효 중 35/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 35/2014/TT-BLĐTBXH Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với Hệ thống cáp treo vận chuyển người 발효 중 579/QĐ-LĐTBXH Quyết định số 579/QĐ-LĐTBXH Về việc ban hành Kế hoạch thực hiện Đề án tuyên truyền phổ biến Pháp luật cho người lao động, người sử dụng lao động trong các loại hình doanh nghiệp giai đoạn 2013 - 2016 발효 중 44/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 44/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn chính sách đào tạo nghề nghiệp, tạo việc làm cho người chấp hành xong án phạt tù 발효 중 20/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 20/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm trong Quân đội 만료됨 28/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 28/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện Điều 52 của Luật Việc làm và một số điều của Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp 만료됨 27/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 27/2013/TT-BLĐTBXH Quy định về công tác huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động 발효 중 17/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 17/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn xây dựng thang lương, bảng lương, phụ cấp lương và chuyển xếp lương đối với người lao động trong công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước làm chủ sỡ hữu theo Nghị định số 49/2013/NĐ-CP ngày 14/5/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật lao động về tiền lương 발효 중 26/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 26/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục công việc không được sử dụng lao động nữ 만료됨 23/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 23/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều về tiền lương của Nghị định số 05/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung của Bộ luật lao động 발효 중 22/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 22/2013/TT-BLĐTBXH Quy định mẫu và nội dung của Hợp đồng cung ứng lao động và Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài 발효 중 02/2013/TTLT-BNV-BLĐTBXH-BTC-BYT Thông tư liên tịch số 02/2013/TTLT-BNV-BLĐTBXH-BTC-BYT Hướng dẫn quy trình, thủ tục, hồ sơ, mức hỗ trợ người đang trực tiếp tham gia hoạt động chữ thập đỏ bị tai nạn dẫn đến thiệt hại về sức khỏe 발효 중 25/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chế độ bồi dưỡng bằng hiện vật đối với người lao động làm việc trong điều kiện có yếu tố nguy hiểm, độc hại 발효 중 29/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 29/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 136/2013/NĐ-CP ngày 21 tháng 10 năm 2013 của Chính phủ quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội 발효 중 13/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2015/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho 05 nghề: Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối; Sản xuất sản phẩm kính thủy tinh; Quan hệ công chúng; Kế toán ngân hàng; Sản xuất hàng da, giầy 발효 중 21/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 21/2013/TT-BLĐTBXH Quy định mức trần tiền ký quỹ và thị trường lao động mà Doanh nghiệp dịch vụ được thỏa thuận ký quỹ với người lao động 발효 중 45/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 45/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với Quỹ đầu tư phát triển địa phương 만료됨 41/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 41/2016/TT-BLĐTBXH Quy định giá tối thiểu đối với dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động máy, thiết bị, vật tư và các chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động 발효 중 37/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 37/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương, thù lao và tiền thưởng trong Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam 발효 중 28/2013/TTLT-BYT-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 28/2013/TTLT-BYT-BLĐTBXH Quy định tỷ lệ tổn thương cơ thể do thương tích, bệnh, tật và bệnh nghề nghiệp 발효 중 02/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2017/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn tổ chức Tháng hành động về an toàn, vệ sinh lao động 발효 중 42/2013/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 42/2013/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC Quy định chính sách về giáo dục đối với người khuyết tật 발효 중 09/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 09/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho 04 nghề thuộc nhóm nghề Kinh doanh và Quản lý 발효 중 08/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành chương trình, giáo trình môn học giáo dục quốc phòng và an ninh dùng cho trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề 발효 중 09/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 09/2015/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho 06 nghề: Nề - Hoàn thiện; Sửa chữa, vận hành tàu cuốc; Kỹ thuật bảo dưỡng cơ khí tàu bay; Sửa chữa cơ khí động lực; Sửa chữa máy nâng chuyển; Xếp dỡ cơ giới tổng hợp 발효 중 29/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 29/2013/TT-BLĐTBXH Quy định về xây dựng chương trình, biên soạn giáo trình dạy nghề trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho các nghề trọng điểm cấp độ quốc gia 발효 중 33/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 33/2014/TT-BLĐTBXH Về việc hướng dẫn tổ chức Diễn đàn trẻ em các cấp 만료됨 17/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 17/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị dạy nghề trình độ Trung cấp nghề, trình độ Cao đẳng nghề cho các nghề: kỹ thuật điêu khắc gỗ; kỹ thuật sơn mài và khảm trai; xử lý nước thải công nghiệp; sản xuất gốm, sứ xây dựng; công nghệ sản xuất ván nhân tạo; mộc xây dựng và trang trí nội thất; bảo vệ thực vật; trồng cây công nghiệp; thú y; kỹ thuật dược; chế biến mủ cao su. 발효 중 134/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 134/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn nội dung, mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11/01/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật phòng, chống mua bán người 발효 중 04/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chế độ bồi thường, trợ cấp và chi phí y tế của người sử dụng lao động đối với người lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp 발효 중 54/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 54/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành 30 quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn đối với máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 발효 중 53/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 53/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục các loại máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động 발효 중 18/2015/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 18/2015/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH Quy định tổ chức dạy, học và đánh giá kết quả học tập môn học giáo dục quốc phòng và an ninh trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, cơ sở giáo dục đại học 발효 중 01/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn về quản lý trường hợp với người khuyết tật 만료됨 19/2015/TTLT-BKHCN-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 19/2015/TTLT-BKHCN-BLĐTBXH Quy định về khuyến khích nghiên cứu khoa học, chuyển giao và ứng dụng công nghệ sản xuất sản phẩm hỗ trợ người khuyết tật 발효 중 18/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 18/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị dạy nghề tối thiểu trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề cho các nghề: Chạm khắc đá; Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò; Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò; Lái tàu đường sắt; Thông tin tín hiệu đường sắt; Điều hành chạy tàu hỏa; Gò; Luyện gang; Luyện thép; Công nghệ cán, kéo kim loại; Công nghệ sơn tàu thủy 발효 중 52/2015/TTLT-BLĐTBXH-BCA-BTC Thông tư liên tịch số 52/2015/TTLT-BLĐTBXH-BCA-BTC Hướng dẫn chế độ đối với người được điều động, huy động trực tiếp chữa cháy, phục vụ chữa cháy và cán bộ, đội viên đội dân phòng, đội phòng cháy và chữa cháy cơ sở, chuyên ngành tham gia huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy 발효 중 30/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 30/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chế độ phụ cấp độc hại, nguy hiểm đối với cán bộ, công chức,viên chức và người lao động làm công tác quản trang tại các nghĩa trang liệt sĩ 발효 중 13/2016/TTLT-BGDDT-BVHTTDL-BLDTBXH-BCA Thông tư liên tịch số 13/2016/TTLT-BGDDT-BVHTTDL-BLDTBXH-BCA hướng dẫn thực hiện giáo dục chuyển đổi hành vi về xây dựng gia đình và phòng, chống bạo lực gia đình trong các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân. 발효 중 11/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành Chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho 12 nghề thuộc nhóm nghề Công nghệ kỹ thuật 발효 중 105/2016/TTLT-BQP-BCA-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 105/2016/TTLT-BQP-BCA-BLĐTBXH quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội và Nghị định số 33/2016/NĐ-CP ngày 10 tháng 5 năm 2016 của Chính phủ về bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với quân nhân, công an nhân dân và người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân 만료됨 55/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 55/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn việc tiếp nhận, quản lý và giáo dục người chưa thành niên không có nơi cư trú ổn định bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn tại các cơ sở trợ giúp trẻ em 발효 중 15/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2016/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm 만료됨 04/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2013/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 32/2010/TT-BLĐTBXH ngày 25/10/2010 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 127/2008/NĐ-CP ngày 12/12/2008 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm thất nghiệp 만료됨 29/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 29/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều về thương lượng tập thể, thỏa ước lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động quy định tại Nghị định số 05/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung của Bộ luật Lao động 발효 중 38/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 38/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao đối với Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa 발효 중 01/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2017/TT-BLĐTBXH Quy định về tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp đối với người làm công tác xã hội 발효 중 14/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 14/2015/TT-BLĐTBXH Quy định về thanh tra viên, công chức thanh tra chuyên ngành và cộng tác viên thanh tra ngành Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨 14/2013/TTLT-BLĐTBXH-BQP-BCA Thông tư liên tịch số 14/2013/TTLT-BLĐTBXH-BQP-BCA Hướng dẫn thực hiện Khoản 2 Điều 10 của Nghị định số 127/2008/NĐ-CP ngày 12/12/2008 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm thất nghiệp đã được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 100/2012/NĐ-CP ngày 21/11/2012 của Chính phủ về việc thông báo với cơ quan lao động khi có biến động lao động làm việc tại các đơn vị thuộc lực lượng vũ trang 만료됨 44/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 44/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 63/2015/NĐ-CP ngày 22 tháng 7 năm 2015 của Chính phủ quy định chính sách đối với người lao động dôi dư khi sắp xếp lại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu 발효 중 28/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 28/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quy định về lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với công ty có cổ phần, vốn góp chi phối của Nhà nước 만료됨 09/2013/TTLT-BLĐTBXH-BNV Thông tư liên tịch số 09/2013/TTLT-BLĐTBXH-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm cung cấp dịch vụ công tác xã hội công lập 만료됨 02/2013/TTLT-BLĐTBXH-BCA-VKSNDTC-TANDTC Thông tư liên tịch số 02/2013/TTLT-BLĐTBXH-BCA-VKSNDTC-TANDTC Hướng dẫn việc thu thập, quản lý, cung cấp và sử dụng số liệu về người chưa thành niên vi phạm pháp luật 발효 중 28/2013/TTLT-BLĐTBXH-BQP Thông tư liên tịch số 28/2013/TTLT-BLĐTBXH-BQP Hướng dẫn xác nhận liệt sĩ, thương binh, người hưởng chính sách như thương binh trong chiến tranh không còn giấy tờ 발효 중 11/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2015/TT-BLĐTBXH Quy định Chế độ báo cáo thống kê tổng hợp về Lao động, Thương binh và Xã hội 만료됨 05/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hàng tháng theo Nghị định số 09/2015/NĐ-CP ngày 22/01/2015 của Chính Phủ 발효 중 14/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 14/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành biểu mẫu về lập hồ sơ đề nghị, thi hành quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc và hướng dân xây dựng nội quy, quy chế đối với học viên của cơ sở cai nghiện bắt buộc. 발효 중 40/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 40/2015/TT-BLĐTBXH Quy định chuẩn về chuyên môn, nghiệp vụ và chế độ làm việc của nhà giáo dạy trình độ sơ cấp 발효 중 41/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 41/2015/TT-BLĐTBXH Quy định về sử dụng, bồi dưỡng chuẩn hóa, bồi dưỡng nâng cao đối với nhà giáo dạy trình độ sơ cấp 만료됨 27/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 27/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thu thập, lưu trữ, tổng hợp thông tin thị trường lao động 발효 중 16/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 16/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 75/2014/NĐ-CP ngày 28 tháng 7 năm 2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về tuyển dụng, quản lý người lao động Việt Nam làm việc cho tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam 발효 중 58/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 58/2015/TT-BLĐTBXH Quy định mức điều chỉnh tiền lương và thu nhập tháng đã đóng bảo hiểm xã hội 발효 중 59/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 59/2015/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc 만료됨 15/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn giám sát việc thực hiện chế độ tuyển dụng, sử dụng lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng và chế độ khác đối với người lao động và viên chức quản lý trong tập đoàn kinh tế, tổng công ty do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ 발효 중 138/2015/TTLT-BQP-BLĐBXH-BTC Thông tư liên tịch số 138/2015/TTLT-BQP-BLĐBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 49/2015/QĐ-TTg ngày 14 tháng 10 năm 2015 của Thủ tướng Chính phủ về một số chế độ, chính sách đối với dân công hỏa tuyến tham gia kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và làm nhiệm vụ quốc tế 발효 중 02/2014/TTLT-BTP-BTC-BLĐTBXH-NHNNVN Thông tư liên tịch số 02/2014/TTLT-BTP-BTC-BLĐTBXH-NHNNVN Hướng dẫn việc cung cấp thông tin về tài khoản, thu nhập của người phải thi hành án và thực hiện phong tỏa, khấu trừ để thi hành án dân sự 발효 중 22/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 22/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn điều chỉnh trợ cấp ưu đãi đối với nhóm đối tượng người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học được công nhận và đang hưởng trợ cấp trước ngày 01/09/2012 발효 중 23/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 23/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hàng tháng theo Nghị định số 55/2016/NĐ-CP ngày 15/06/2016 của Chính phủ 발효 중 45/2014/TTLT-BYT-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 45/2014/TTLT-BYT-BLĐTBXH Hướng dẫn khám giám định thương tật đối với thương binh và người hưởng chính sách như thương binh 만료됨 31/2013/TTLT-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 31/2013/TTLT-BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 1465/QĐ-TTg ngày 21 tháng 8 năm 2013 của Thủ tướng Chính phủ về việc thực hiện thí điểm ký quỹ đối với người lao động đi làm việc tại Hàn Quốc theo Chương trình cấp phép việc làm cho lao động nước ngoài của Hàn Quốc 만료됨 10/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành danh mục các công việc và nơi làm việc cấm sử dụng lao động là người chưa thành niên 발효 중 25/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn xác định, quản lý đối tượng tham gia bảo hiểm y tế theo quy định tại Khoản 4, Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế 만료됨 07/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 07/2013/TT-BLĐTBXH Quy định tiêu chuẩn nghiệp vụ cộng tác viên công tác xã hội xã, phường, thị trấn 발효 중 57/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 57/2015/TT-BLĐTBXH Quy định về Điều lệ trung tâm giáo dục nghề nghiệp 발효 중 11/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục công việc nhẹ được sử dụng người dưới 15 tuổi làm việc 발효 중 02/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2015/TT-BLĐTBXH Quy định mức lương đối với chuyên gia tư vấn trong nước làm cơ sở dự toán gói thầu cung cấp dịch vụ tư vấn áp dụng hình thức hợp đồng theo thời gian sử dụng vốn nhà nước 만료됨 21/2014/TTLT-BYT-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 21/2014/TTLT-BYT-BLĐTBXH Sửa đổi khoản 1 Điều 1 Thông tư liên tịch số 28/2013/TTLT-BYT-BLĐTBXH ngày 27 tháng 9 năm 2013 quy định tỷ lệ tổn thương cơ thể do thương tích, bệnh, tật và bệnh nghề nghiệp 발효 중 09/2016/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 09/2016/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số Điều của Nghị định số 86/2015/NĐ-CP ngày 02 tháng 10 năm 2015 của Chính phủ quy định về cơ chế thu, quản lý học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập từ năm học 2015 - 2016 đến năm học 2020 – 2021 만료됨 03/2016/TTLT-BTP-BNG-BCA-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 03/2016/TTLT-BTP-BNG-BCA-BLĐTBXH Hướng dẫn việc theo dõi tình hình phát triển của trẻ em Việt Nam được cho làm con nuôi nước ngoài và bảo vệ trẻ em trong trường hợp cần thiết 발효 중 26/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 26/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn xác định chi phí tiền lương trong giá sản phẩm, dịch vụ công ích sử dụng vốn ngân sách nhà nước 만료됨 19/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 19/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị dạy nghề tối thiểu trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề cho các nghề: Sửa chữa thiết bị tự động hóa; Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí; Bảo vệ môi trường đô thị; Xử lý rác thải; Chế biến lương thực; Lắp đặt thiết bị lạnh; Công nghệ may veston; Công nghệ sợi; Sửa chữa thiết bị dệt; Gia công ống công nghệ; Vận hành máy xây dựng; Marketing thương mại; Quản lý khai thác công trình thủy lợi; Vận hành cần, cầu trục; Kỹ thuật xây dựng mỏ hầm lò; Đúc, dát đồng mỹ nghệ; Vận hành máy nông nghiệp; Sửa chữa, lắp ráp xe máy; Cốt thép - hàn; Bán hàng trong siêu thị 발효 중 37/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV Thông tư liên tịch số 37/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh 발효 중 39/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 39/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với giày hoặc ủng cách điện 발효 중 16/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 16/2013/TT-BLĐTBXH Quy định về tổ chức hoạt động văn hóa, văn nghệ cho học sinh, sinh viên trong các cơ sở dạy nghề 발효 중 09/2016/TTLT-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 09/2016/TTLT-BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện một số điều về hỗ trợ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng quy định tại Nghị định số 61/2015/NĐ-CP ngày 09/07/2015 của Chính phủ quy định về chính sách hỗ trợ tạo việc làm và Quỹ quốc gia về việc làm 발효 중 13/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hàng tháng theo Nghị định số 73/2013/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2013 của Chính phủ 발효 중 12/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 12/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị dạy nghề trình độ Trung cấp nghề, trình độ Cao đẳng nghề cho các nghề: Vận hành nhà máy thủy điện; Xây dựng cầu đường bộ; Xây dựng công trình thủy; Xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; Chăn nuôi gia súc, gia cầm; Lâm sinh 발효 중 15/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2013/TT-BLĐTBXH Quy định về tổ chức hoạt động thể dục, thể thao cho học sinh, sinh viên trong các cơ sở dạy nghề 만료됨 47/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 47/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều về hợp đồng lao động, kỷ luật lao động, trách nhiệm vật chất của Nghị định số 05/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung của Bộ luật lao động 만료됨 31/2014/TTLT-BLĐTBXH-BQP Thông tư liên tịch số 31/2014/TTLT-BLĐTBXH-BQP Sửa đổi, bổ sung tên gọi và một số điều của Thông tư liên tịch số 26/2011/TT-BLĐTBXH-BQP ngày 12 tháng 10 năm 2011 hướng dẫn thực hiện thí điểm quản lý tiền lương đối với Công ty mẹ - Tập đoàn Viễn thông Quân đội giai đoạn 2011-2013 theo Nghị định số 65/2011/NĐ-CP ngày 29 tháng 7 năm 2011 của Chính phủ 만료됨 43/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 43/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cho các đối tượng quy định tại Điều 14 Nghị định số 61/2015/NĐ-CP ngày 09 tháng 7 năm 2015 của Chính phủ về chính sách hỗ trợ tạo việc làm và Quỹ quốc gia về việc làm 발효 중 19/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 19/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chế độ tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Kiểm soát viên, Tổng giám đốc hoặc Giám đốc, Phó tổng giám đốc hoặc Phó giám đốc, Kế toán trưởng trong công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu 만료됨 01/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2016/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội tự nguyện 만료됨 03/2014/TTLT-BNV-BQP-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 03/2014/TTLT-BNV-BQP-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 56/2013/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Pháp lệnh quy định Danh hiệu vinh dự Nhà nước “Bà mẹ Việt Nam anh hùng” 발효 중 08/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn Nghị định số 46/2013/NĐ-CP ngày 10 tháng 5 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về tranh chấp lao động 발효 중 29/2013/TTLT-BYT-BVHTTDL-BCA-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 29/2013/TTLT-BYT-BVHTTDL-BCA-BLĐTBXH Hướng dẫn việc thực hiện biện pháp can thiệp giảm tác hại trong dự phòng lây nhiễm HIV bằng bao cao su tại các cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú 발효 중 31/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 31/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương, thù lao và tiền thưởng trong công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam 만료됨 34/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 34/2014/TT-BLĐTBXH Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 33/2010/TT-BLĐTBXH ngày 01/11/2010 của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội hướng dẫn một số điều của Nghị định 94/2009/NĐ-CP ngày 26/10/2009 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống ma túy về quản lý sau cai nghiện ma túy về trình tự, thủ tục áp dụng biện pháp quản lý sau cai nghiện ma túy 발효 중 43/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 43/2015/TT-BLĐTBXH Quy định về đào tạo thường xuyên 발효 중 20/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 20/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị dạy nghề trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề các nghề: Kỹ thuật thiết bị điện tử y tế; Kỹ thuật thiết bị hình ảnh y tế; Vận hành và sửa chữa trạm bơm điện; Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh; Quản trị cơ sở dữ liệu; Tin học văn phòng; Điều khiển tầu cuốc; Khảo sát địa hình; Bảo vệ môi trường biển; Công nghệ sinh học; Trồng cây lương thực, thực phẩm; Nghiệp vụ Lễ tân - Quản trị Lễ tân 발효 중 35/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV Thông tư liên tịch số 35/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động 발효 중 23/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 23/2014/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 03/2014/NĐ-CP ngày 16 tháng 01 năm 2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật lao động về việc làm 발효 중 14/2015/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 14/2015/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư liên tịch số 20/2014/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH ngày 30 tháng 5 năm 2014 của liên Bộ Giáo dục và đào tạo, Bộ Tài chính và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 49/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 – 2015 và Nghị định số 74/2013/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2013 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 49/2010/NĐ-CP 만료됨 26/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC-BGDĐT Thông tư liên tịch số 26/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC-BGDĐT Hướng dẫn chế độ quản lý tài chính và thực hiện Dự án "Tăng cường hệ thống trợ giúp xã hội Việt Nam"" vay vốn Ngân hàng Thế giới 발효 중 54/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 54/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi đối với người lao động làm công việc sản xuất có tính thời vụ và công việc gia công hàng theo đơn đặt hàng 발효 중 53/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 53/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn về quy trình tiếp công dân và xử lý đơn thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của ngành Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨 30/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV Thông tư liên tịch số 30/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành công tác xã hội 발효 중 38/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 38/2015/TT-BLĐTBXH Quy định về chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia, cấp và quản lý việc cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia 발효 중 38/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 38/2014/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho 05 nghề: Dịch vụ thương mại hàng không; Đặt chỗ bán vé; Cơ điện lạnh thủy sản; Quản trị bán hàng (CĐN) - Nghiệp vụ bán hàng (TCN); Chế biến mủ cao su 발효 중 47/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 47/2016/TT-BLĐTBXH Quy định về Điều lệ trường trung cấp 발효 중 46/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 46/2016/TT-BLĐTBXH Quy định về Điều lệ trường cao đẳng 발효 중 51/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 51/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với Xe nâng hàng sử dụng động cơ, có tải trọng nâng từ 1.000kg trở lên 발효 중 50/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 50/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với Hệ thống lạnh 발효 중 49/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 49/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với Hệ thống đường ống dẫn khí đốt cố định bằng kim loại 발효 중 48/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 48/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với Sàn nâng dùng để nâng người 발효 중 45/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 45/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều về Quỹ quốc gia về việc làm quy định tại Nghị định số 61/2015/NĐ-CP ngày 09 tháng 7 năm 2015 của Chính phủ quy định về chính sách hỗ trợ tạo việc làm và Quỹ quốc gia về việc làm 만료됨 06/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 06/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị dạy nghề trọng điểm cấp độ quốc gia trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề cho các nghề: Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính; Quản trị mạng máy tính; Kỹ thuật xây dựng; Cắt gọt kim loại; Hàn; Công nghệ ô tô; Điện dân dụng; Điện công nghiệp; Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí; Điện tử dân dụng; Điện tử công nghiệp; May thời trang; Nghiệp vụ nhà hàng - Quản trị nhà hàng; Kỹ thuật chế biến món ăn 발효 중 21/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 21/2015/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình khung trình độ trung cấp nghề, chương trình khung trình độ cao đẳng nghề cho 06 nghề: Tự động hóa công nghiệp; Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 220KV trở lên; Kỹ thuật truyền hình cáp; Công nghệ sản xuất sản phẩm từ cao su; Kiểm ngư; Trồng rau 발효 중 41/2013/TTLT-BYT-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 41/2013/TTLT-BYT-BLĐTBXH Hướng dẫn khám giám định bệnh, tật, dị dạng, dị tật có liên quan đến phơi nhiễm với chất độc hóa học đối với người hoạt động kháng chiến và con đẻ của họ 만료됨 06/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 06/2013/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị dạy nghề trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề cho các nghề: Kỹ thuật máy nông nghiệp; Sửa chữa máy thi công xây dựng; Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp; Chế tạo thiết bị cơ khí; Chế tạo vỏ tàu thủy 발효 중 15/2015/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BQP-BCA-BNV-BTC Thông tư liên tịch số 15/2015/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BQP-BCA-BNV-BTC Quy định chế độ, chính sách đối với cán bộ quản lý, giáo viên, giảng viên giáo dục quốc phòng và an ninh 발효 중 102/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 102/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Quy định quản lý và sử dụng nguồn vốn sự nghiệp thực hiện một số Dự án của Chương trình mục tiêu quốc gia Việc làm và Dạy nghề giai đoạn 2012 - 2015 만료됨 27/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 27/2014/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn việc cơ quan quản lý nhà nước về lao động lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động, tổ chức đại diện người sử dụng lao động ở địa phương trong việc xây dựng chính sách, pháp luật về lao động và những vấn đề về quan hệ lao động 발효 중 08/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2016/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn việc thu thập, lưu trữ, tổng hợp, cung cấp, công bố, đánh giá về tình hình tai nạn lao động và sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng 만료됨 07/2016/TT-BLĐTBXH Thông tư số 07/2016/TT-BLĐTBXH Quy định một số nội dung tổ chức thực hiện công tác an toàn, vệ sinh lao động đối với sở sở sản xuất, kinh doanh 발효 중 12/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 12/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị tối thiểu trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề cho các nghề: Vận hành điện trong nhà máy điện; Đo lường điện; Vận hành tổ máy phát điện Diesel; Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 110kV trở xuống; Thí nghiệm điện; Bảo trì thiết bị cơ điện; Kỹ thuật thiết bị sản xuất dược; Kỹ thuật thiết bị xét nghiệm y tế; Vận hành thiết bị hóa dầu; Vận hành thiết bị chế biến dầu khí; Vận hành thiết bị khai thác dầu khí; Khoan khai thác dầu khí; Chế biến thực phẩm; Công nghệ sản xuất bộ giấy và giấy; Sửa chữa thiết bị may. 발효 중 46/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 46/2015/TT-BLĐTBXH Ban hành các quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn đối với xe tời điện chạy trên ray; pa lăng xích kéo tay có tải trọng từ 1.000kg trở lên; trục tải giếng đứng; trục tải giếng nghiêng; sàn biểu diễn di động và nồi gia nhiệt dầu 만료됨 24/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 24/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn khoản 2 Điều 1 Nghị định số 29/2013/NĐ-CP ngày 08 tháng 4 năm 2013 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 92/2009/NĐ-CP ngày 22 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ về chức danh, số lượng, một số chế độ, chính sách đối với cán bộ, công chức ở xã, phường, thị trấn và những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã 만료됨 36/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV Thông tư liên tịch số 36/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động 발효 중 23/2013/TT-BLĐTBXH Thông tư số 23/2013/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn một số điều về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực dạy nghề của Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26 tháng 9 năm 2012 của Chính phủ Quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục 만료됨 17/2015/TTLT-BYT-BLĐTBXH-BCA Thông tư liên tịch số 17/2015/TTLT-BYT-BLĐTBXH-BCA Quy định thẩm quyền, thủ tục và quy trình xác định tình trạng nghiện ma túy 만료됨 213/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 213/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Đề án chăm sóc trẻ em mồ côi không nơi nương tựa, trẻ em bị bỏ rơi, trẻ em nhiễm HIV/AIDS, trẻ em là nạn nhân của chất độc hóa học, trẻ em khuyết tật nặng và trẻ em bị ảnh hưởng bởi thiên tai, thảm họa dựa vào cộng đồng giai đoạn 2013-2020 만료됨 36/2015/TT-BLĐTBXH Thông tư số 36/2015/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn hồ sơ, trình tự thủ tục thực hiện chế độ ưu đãi trong giáo dục đào tạo đối với người có công với cách mạng và con của họ 발효 중 18/2014/TT-BLĐTBXH Thông tư số 18/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị tối thiểu trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề cho các nghề: Lắp đặt thiết bị điện; Nguội chế tạo; Nguội sửa chữa máy công cụ; Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí; Rèn, dập; Vẽ và thiết kế trên máy tính; Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ; Vận hành máy thi công nền; Vận hành máy thi công mặt đường; Thiết kế thời trang; Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas 발효 중 11/2014/TTLT-BQP-BNV-BLĐTBXH-BTC Thông tư liên tịch số 11/2014/TTLT-BQP-BNV -BLĐTBXH-BTC Hướng dẫn thực hiện chế độ, chính sách đối với người làm công tác cơ yếu nghỉ hưu, chuyển ngành, thôi việc, hy sinh, từ trần hoặc chuyển sang làm công tác khác trong tổ chức cơ yếu 발효 중 11/2015/TTLT-BVHTTDL-BTC-BGDĐT-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 11/2015/TTLT- BVHTTDL-BTC- BGDĐT-BLĐTBXH hướng dẫn thực hiện một số Điều của Quyết định số 41/2014/QĐ-TTg ngày 21 tháng 7 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ về chế độ ưu đãi đối với học sinh, sinh viên các ngành nghệ thuật truyền thống và đặc thù trong các trường văn hóa - nghệ thuật. 발효 중 43/2013/QĐ-TTg Quyết định số 43/2013/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Dạy nghề thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨 466/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 466/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với Quỹ đầu tư phát triển địa phương 발효 중 464/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 464/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn lao động, tiền lương, thù lao và tiền thưởng trong công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam 발효 중 6659/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 6659/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn chế độ tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với người quản lý, kiểm soát viên công ty TNHHH MTV do nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ 발효 중 3305/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 3305/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện Điều 52 của Luật Việc làm và một số điều của Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp 발효 중 1546/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 1546/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chính sách nội trú quy định tại Quyết định số 53/2015/QĐ-TTG ngày 20/10/2015 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách nội trú đối với học sinh, sinh viên học cao đẳng, trung cấp 발효 중 1548/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 1548/VBHN-BLĐTBXH Quy định về điều lệ trung tâm giáo dục nghề nghiệp 발효 중 1547/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 1547/VBHN-BLĐTBXH Quy định về chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia, cấp vả quản lý việc cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia 발효 중 1345/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 1345/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống mua bán người 발효 중 716/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 716/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Thoả thuận giữa Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Ô x tơ rây li a về Chương trình lao động kết hợp kỳ nghỉ 발효 중 1046/QĐ-BLĐTBXH Quyết định 1046/QĐ-BLĐTBXH 발효 중 463/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 463/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương đối với Đài truyền hình Việt Nam 발효 중
106/2012/NĐ-CP
法令第106/2012/NĐ-CP规定劳动-荣军和社会事务部的职能、任务、权限和组织结构
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 11
49/2015/QĐ-TTg Quyết định số 49/2015/QĐ-TTg Về một số chế độ, chính sách đối với dân công hỏa tuyến tham gia kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và làm nhiệm vụ quốc tế 발효 중
대체 2
186/2007/NĐ-CP Nghị định số 186/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨
지침 제공 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.