联合通知第117/2007/TTLT-BTC-BLĐTBXH号关于吸毒人员和卖淫人员的责任缴纳和补助制度的通知

本通知规定了吸毒人员和卖淫人员在治疗、戒毒期间在中心、家庭和社会中的责任缴纳和补助制度。详细规定了伙食费、药品费、检验费、职业培训费、社会重新融入费用,以及减免费用的情况。

文号117/2007/TTLT-BTC-BLĐTBXH
文件类型联合通知
发布机关财政部
签署人Đỗ Hoàng Anh Tuấn Cơ Quan Ban Hành Bộ Lao Động - Thương Binh Và Xã Hội Chức Danh Thứ Trưởng Người Ký Đàm Hữu Đắc — Thứ trưởng
更新28/06/2026
行业劳动荣军社会、财政
领域预防打击社会弊病
发布日期01/10/2007
生效日期26/10/2007
失效日期10/04/2012
状态已失效
✦ 智能摘要

本通知规定了吸毒人员和卖淫人员在治疗、戒毒期间在中心、家庭和社会中的责任缴纳和补助制度。详细规定了伙食费、药品费、检验费、职业培训费、社会重新融入费用,以及减免费用的情况。

适用范围

强制在中心治疗和戒毒的吸毒人员和卖淫人员;未满18岁的吸毒人员和卖淫人员被送入中心;自愿在中心戒毒的吸毒人员;在家和社会中戒毒的吸毒人员。

要点

  • 在中心强制治疗和戒毒的吸毒人员在不享受补助期间需缴纳伙食费。
  • 自愿在中心戒毒的吸毒人员及其家庭有责任缴纳伙食费、药品费、检验费、职业培训费和卫生费。
  • 被当场抓获且年龄在12岁及以上或16至55岁之间的吸毒人员和卖淫人员必须支付在家和社会中戒毒的费用。
  • 吸毒人员和卖淫人员每月最低伙食补助为240,000越南盾/人/月。
  • 中心负责处理在中心死亡且无亲属或亲属未能及时到达的吸毒人员和卖淫人员的后事。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:有助于确保戒毒过程中的费用,并支持重新融入社会;
  • 消极影响:对吸毒人员、卖淫人员及其亲属造成经济负担。

❓ 常见问题

吸毒人员和卖淫人员每月需要缴纳多少伙食费?

在中心强制治疗和戒毒的吸毒人员在不享受补助期间需按省级规定的标准缴纳伙食费。最低标准为240,000越南盾/人/月。

卖淫人员可以获得哪些治疗费用的支持?

卖淫人员可以获得治疗性传播疾病药物、普通疾病药物、检验和其他医疗费用的支持。最高限额为200,000越南盾/人/次执行决定。

吸毒人员和卖淫人员在什么情况下可以减免伙食费?

属于社会救助对象或没有固定住所且本人无力缴纳或无法确定其亲属(未成年人则为监护人)的情况下,可考虑减免伙食费。

被当场抓获且年龄在12岁及以上的吸毒人员和卖淫人员是否需要支付在家和社会中戒毒的费用?

是的,他们有责任支付在家和社会中戒毒期间的相关费用。

感染艾滋病的吸毒人员和卖淫人员可以获得哪些帮助?

自愿或强制在中心戒毒的感染艾滋病的吸毒人员和卖淫人员将获得额外的治疗药物费用、购买防感染物品的费用和其他支持费用。

全文

联合通知

关于吸毒人员和卖淫人员的资助责任及补助制度的指导

____________________

根据2002年5月15日国务院令第56号《关于在家庭和社区开展戒毒工作的组织规定》;

根据2004年6月10日国务院令第135号《关于实施强制医疗措施的规定以及对未成年人和自愿入院者的处理办法》;

根据2005年4月5日国务院令第43号《关于将无固定居所的吸毒人员和卖淫人员临时收容在医疗机构的规定》;

财政部、劳动和社会保障部就吸毒人员和卖淫人员在治疗和戒毒中心(以下简称中心)、家庭和社区中的资助责任及补助制度作出如下指导:

第一章 总则

一、适用对象和范围:

(一)被强制在中心治疗和戒毒的吸毒人员和卖淫人员。

(二)被送至中心进行强制治疗和戒毒的未成年吸毒人员和卖淫人员。

(三)自愿在中心接受治疗和戒毒的吸毒人员和卖淫人员。

(四)在家和社区中接受治疗和戒毒的吸毒人员。

(五)被当场抓获使用毒品且无固定住所的12岁及以上吸毒人员。

(六)被当场抓获从事卖淫活动或经常性卖淫且无固定住所的16岁至55岁的卖淫人员。

二、在中心、家和社区中接受强制或自愿治疗和戒毒的吸毒人员和卖淫人员,应承担相关费用并享受国家补助。如吸毒人员和卖淫人员无力支付,则其亲属须承担支付责任(除本通知规定的免缴、减缴情况外)。

第二部分 资助责任

一、对于被强制送入中心的吸毒人员和卖淫人员,在未获得伙食补助期间,须按省级人民政府(以下简称省)的规定缴纳伙食费。

二、对于自愿在中心接受治疗和戒毒的吸毒人员,须缴纳以下费用:

a) 饮食费;

b) 戒断药物及其他常用药品费用;

(三)毒品检测及其他检测费用;

(四)文体活动费用;

(五)文化教育和职业技能培训费用(如有需求);

(六)水电卫生费用;

g) 基础设施建设捐款;

(七)服务管理费用;

劳动和社会保障局与财政局需联合向省级人民政府报告,并提请同级人民代表大会审议决定上述费用的具体标准,确保费用充足。

三、对于在家和社区中接受戒毒的吸毒人员,吸毒人员本人、配偶、父母或监护人以及吸毒人员的家庭,须承担戒毒期间的以下费用:

- 戒断药物支持费用;

- 戒毒组织费用:

+ 戒断和解毒治疗(按人次/疗程);

+ 戒毒后的跟踪管理帮助(按人次/月);

+ 检测毒品(戒毒前后);

+ 教育、行为恢复、职业培训和就业创造活动(按人次/疗程)。

具体收费标准由省级人民政府制定,原则是确保费用充足,符合各地实际情况。

 第三部分 补助制度及费用减免

一、补助项目:

强制送入中心的吸毒人员和卖淫人员(包括未成年吸毒人员和卖淫人员),以及无固定住所的吸毒人员和卖淫人员临时收容在中心,可获得以下补助:

(一)伙食费:最低标准为每人每月240,000元;具体时间为:

- 吸毒人员为12个月,卖淫人员为9个月。剩余执行期限内,卖淫人员和吸毒人员须按规定缴纳伙食费。

- 对于感染艾滋病且丧失劳动能力的吸毒人员和卖淫人员,以及未成年吸毒人员和卖淫人员,在执行决定期间可获得伙食补助。

特别是对无固定住所而临时收容在中心的吸毒人员和卖淫人员(以下简称临时收容人员),伙食补助标准为每人每天8,000元,最长不超过15天。

(二)医疗费:

- 吸毒人员可获得戒断药物支持、急救、检测和其他疾病治疗费用补助,最高限额为每次执行决定400,000元。

- 卖淫人员可获得性传播疾病治疗药物、普通疾病治疗药物、检测和其他医疗费用补助,最高限额为每次执行决定200,000元。

- 对于同时为吸毒人员和卖淫人员的情况,可获得治疗药物和戒断药物支持费用补助,最高限额为每次执行决定550,000元。

在执行决定期间或在中心临时收容期间,如果吸毒人员或卖淫人员因工伤受伤,应及时进行急救直至伤情稳定。 因重病或绝症超出中心治疗能力需转至国家医院治疗的,住院期间的治疗费用由本人或其家庭自行承担。对于符合政策对象或家庭困难经乡人民政府确认的,可给予50%或全部治疗费用补助,但不超过1000000元/人/次。对于吸毒人员和未成年卖淫人员,则全额补助治疗费用。

c) 购买个人生活必需品费用:最低标准为100000元/人/年或执行决定期限不足一年的按次计算。

对于临时留置人员,在临时留置期间可以使用个人衣物、被褥和蚊帐。如果临时留置人员缺少衣物、被褥和蚊帐,中心应根据临时留置人数购买并提供借用。

对于吸毒人员和未成年卖淫人员,按照以下规定发放个人物品实物:每人可单独使用木床或木地板,并配备垫子、蚊帐。南方机构每人发放一条毯子;北方机构每人发放两公斤重的棉被和一件保暖衣。每年每人发放两条垫子、两套长裤、一套制服、两套内衣、两条毛巾、两双塑料鞋、一件尼龙雨衣和一顶硬帽。每季度每人发放一支90克牙膏和一公斤肥皂。

d) 文体活动费用:最低标准为30000元/人/年或执行决定期限不足一年的按次计算。

đ) 学习文化和行为、人格恢复教育费用:根据《劳动和社会保障部 教育部 卫生部关于印发<关于对吸毒人员、卖淫人员及戒毒后人员进行文化教育和行为、人格恢复教育工作的通知>》(劳社部联发〔2006〕1号)的规定,由劳动和社会保障部、教育部、卫生部联合制定。

e) 学习职业培训费用:对于未接受过职业培训且有需求的吸毒人员和卖淫人员,中心主管可根据情况审批短期职业培训费用,最低标准为500000元/人。此费用仅支持首次进入中心的对象,不支持第二次及以上进入中心的对象。根据对象的水平、需求、资金和具体情况,中心主管决定适当的职业培训形式。

 g) 女性卫生费:10000元/人/月。

 h) 行路费和交通费:吸毒人员和卖淫人员在完成行政处罚决定或临时留置期结束后返回社区时,如遇经济困难或无收入来源且居住地址明确的情况下,返回居住地时可获得行路费补助,标准为20000元/人/天,最多不超过5天;交通费按公共交通普通票价补助。中心如有条件可直接购买车票给对象。

i) 社区重新融入费用:吸毒人员和卖淫人员在完成行政处罚决定后,若回到原籍地表现良好,承诺不再犯且无工作,且本人及其家庭属于困难户,可由县级人民政府审查批准社区重新融入费用,最低标准为750000元/人用于自谋职业和稳定生活。社区重新融入费用仅适用于首次执行决定的对象,不适用于第二次及以上。

吸毒人员和卖淫人员在完成决定时仍处于未成年阶段的,不得享受此项补助。

k) 安葬费:在中心治疗期间死亡的吸毒人员和卖淫人员,若无亲属或亲属无法及时到达,或因工伤死亡,中心负责安葬。最低安葬费标准为2000000元/人。如需进行法医鉴定以确定死亡原因,中心将按照国家现行规定支付相关费用。

l) 对于自愿或强制在中心接受治疗的吸毒人员和卖淫人员,若感染艾滋病,除食品和戒毒治疗药品外,还可额外获得治疗药品费用、防感染用品费用和其他支持费用补助,具体依据国务院总理令第96号《关于管理、照顾、咨询和治疗艾滋病患者以及预防艾滋病传播的通知》(国发〔2007〕28号)及相关指导文件的规定。

2.  免除和减少伙食费及治疗、戒毒费用:

a) 免除和减少对象:在中心接受强制治疗和戒毒的吸毒人员和卖淫人员,可申请伙食费补助;对于自愿或强制在中心接受治疗和戒毒的吸毒人员和卖淫人员及其家庭和社区,可申请部分或全部治疗和戒毒费用减免,包括以下情形:

- 符合《政府令第67号关于社会救助对象政策的规定》(2007年4月13日发布)的社会救助对象。

- 没有固定住所且自身无力缴纳或无法确定其亲属或监护人(未成年人)的情况。

- 符合《优待革命功臣条例》规定的政策家庭对象。

b) 免除和减少的标准及程序由省级人民政府规定。

各项伙食补助、购买必需个人用品、文体活动、职业技能培训和社区重新融入的最低标准,如本通知第三目第1款a项、c项、d项、e项和i项所规定;根据地方具体条件,由劳动和社会事务厅与财政厅配合向省人民政府报告,研究决定适当的支出水平。

3. 经费实施:

用于实施补助和减免治疗、戒毒费用的资金,应按照《国家预算法》及其相关指导文件的规定,每年在地方预算的社会保障支出中安排。本通知进一步补充如下具体事项:

a) 对于在中心进行治疗和戒毒的经费:每年,在规定的时间内编制国家预算时,各中心依据对对象的补助金额以及根据本目第2款规定的减免金额,并结合在中心接受治疗和戒毒的卖淫人员和吸毒人员的数量,编制预算(类别15,项目09),连同中心的经常性开支一并提交主管机关汇总后送交财政机关,以供有权限的机关审批。

b) 对于在家庭和社区进行治疗和戒毒的经费:乡人民委员会根据符合减免戒毒药品费用和戒断症状支持费用的对象数量,编制预算并与年度乡预算一起提交有权限的机关审批。

第四章 实施细则

1. 本通知自发布之日起十五日后生效,并取代2004年11月2日由劳动和社会事务部与财政部联合发布的第13/2004/TTLT/BLĐTBXH-BTC号通知关于卖淫人员和吸毒人员的责任缴纳和补助制度,以及2005年7月5日由财政部与劳动和社会事务部联合发布的第56/2005/TTLT/BTC-BLĐTBXH号通知关于无固定居所人员临时入住医疗机构的补助制度。

2. 在执行过程中,如有问题,请及时反映给相关部门研究解决。/。

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 35
135/2004/NĐ-CP Nghị định số 135/2004/NĐ-CP Quy định chế độ áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở chữa bệnh,tổ chức hoạt động của cơ sở chữa bệnh theo Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính và chế độ áp dụng đối với người chưa thành niên, người tự nguyện vào cơ sở chữa bệnh 生效中 56/2002/NĐ-CP Nghị định số 56/2002/NĐ-CP Về tổ chức cai nghiện ma tuý tại gia đình và cộng đồng 已失效 43/2005/NĐ-CP Nghị định số 43/2005/NĐ-CP Về quy định việc đưa người nghiện ma tuý, người bán dâm không có nơi cư trú nhất định vào lưu trú tạm thời tại cơ sở chữa bệnh 已失效 46/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2011/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 19/2008/NQ-HĐND ngày 12/12/2008 của HĐND tỉnh Quảng Ninh quy định mức đóng góp các khoản chi phí đối với người nghiện ma tuý chữa trị, cai nghiện tự nguyện tại Trung tâm Giáo dục - Lao động - Xã hội trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 272/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 272/2009/NQ-HĐND Về sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại mục III, Điều 1 - Nghị quyết số 182/2007/NQ-HĐND ngày 10/12/2007 của HĐND tỉnh về mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp, cơ chế, chính sách đẩy mạnh công tác phòng, chống ma tuý trên địa bàn tỉnh Sơn La giai đoạn 2008 - 2010 và Nghị quyết số 237/2008/NQ-HĐND ngày 27/9/2008 về bãi bỏ, sửa đổi một số nội dung tại mục III, Điều 1 - Nghị quyết số 182/2007/NQ-HĐND ngày 10/12/2007 của HĐND tỉnh 生效中 28/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2007/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh mức thu đóng góp chi phí của người nghiện ma túy tự nguyện vào Trung tâm để cai nghiện, chữa bệnh 已失效 166/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 166/2008/NQ-HĐND Quy định mức đóng góp đối với người cai nghiện ma túy chữa trị, cai nghiện tự nguyện tại Trung tâm Giáo dục - Lao động xã hội tỉnh 已失效 413/2012/QĐ-UBND Quyết định số 413/2012/QĐ-UBND Thực hiện thu các khoản chi phí đối với người cai nghiện ma túy chữa trị, cai nghiện tự nguyện tại Trung tâm giáo dục lao động xã hội trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 218/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 218/2011/NQ-HĐND V/v điều chỉnh, bổ sung mức trợ cấp, mức đóng góp, miễn giảm đóng góp đối với người nghiện ma túy, người bán dâm chữa trị, cai nghiện tại Trung tâm Chữa bệnh-Giáo dục-lao động xã hội, tại gia đình, cộng đồng và chế độ hỗ trợ đối với người sau cai nghiện ma túy tại nơi cư trú; chế độ đóng góp và hỗ trợ đối với người sau cai nghiện ma túy tại Trung tâm quản lý sau cai nghiện trên địa bàn tỉnh Điện Biên 已失效 949/QĐ-UBND. Quyết định số 949/QĐ-UBND. Về việc Quy định chế độ cho các đội tượng nuôi dưỡng xã hội tại các đơn vị thuộc Sở Lao động Thương binh và Xã hội 已失效 39/2008/QĐ-UBND Quyết định số 39/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành chế độ trợ cấp đối với người nghiện ma túy, người bán dâm, người sau cai nghiện tại Trung tâm Giáo dục – Lao động Xã hội, Trung tâm Hướng nghiệp Dạy nghề và Giải quyết việc làm tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 1568/QĐ-UBND Quyết định số 1568/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức đóng góp đối với người cai nghiện ma tuý tự nguyện tại Trung tâm Giáo dục lao động xã hội 已失效 17/2008/QĐ-UBND Quyết định số 17/2008/QĐ-UBND Về việc hủy bỏ Quyết định số 58/2005/QĐ-UBND ngày 28/4/2005 của UBND tỉnh Bình Định 生效中 11/2010/QĐ-UBND Quyết định số 11/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành nâng mức chế độ trợ cấp cho đối tượng đang nuôi dưỡng tại các cơ sở bảo trợ xã hội và trung tâm giáo dục lao động và dạy nghề thuộc ngành Lao động - Thương binh và Xã hội quản lý 已失效 13/2011/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 13/2011/NQ-HĐND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH MỨC ĐÓNG GÓP CÁC KHOẢN CHI PHÍ ĐỐI VỚI NGƯỜI NGHIỆN MA TÚY CHỮA TRỊ, CAI NGHIỆN TỰ NGUYỆN 已失效 16/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2011/NQ-HĐND Phê duyệt mức đóng góp đối với người cai nghiện ma tuý tự nguyện tại Trung tâm Giáo dục lao động xã hội 已失效 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định trách nhiệm đóng góp chi phí chữa trị, cai nghiện và chế độ hỗ trợ tiền ăn đối với người bán dâm, người nghiện ma túy tự nguyện chữa trị, cai nghiện tại các Trung tâm Giáo dục lao động xã hội công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 04/2009/QĐ-UBND Quyết định số 04/2009/QĐ-UBND Về ban hành quy định mức trợ cấp hàng tháng cho đối tượng bảo trợ xã hội sống tại cộng đồng và Trung tâm bảo trợ xã hội; mức trợ cấp tiền ăn, tiền thuốc chữa bệnh và tiền học nghề cho học viên tại Trung tâm Giáo dục lao động xã hội 生效中 51/2011/QĐ-UBND Quyết định số 51/2011/QĐ-UBND Về việc nâng chế độ trợ cấp cho đối tượng đang nuôi dưỡng tại các cơ sở bảo trợ xã hội , Nhà xã hội tại huyện Đất Đỏ và Trung tâm Giáo dục Lao động và Dạy nghề 已失效 29/2008/QĐ-UBND Quyết định số 29/2008/QĐ-UBND Ban hành “Quy định miễn, giảm và thủ tục xét miễn, giảm chi phí tiền ăn và chi phí chữa trị cai nghiện đối với người nghiện ma túy, người bán dâm” 已失效 34/2008/QĐ-UBND Quyết định số 34/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định về trách nhiệm đóng góp và chế độ trợ cấp đối với người nghiện ma tuý, người bán dâm chữa trị, cai nghiện tại gia đình, cộng đồng và bắt buộc tại Trung tâm Giáo dục- Lao động Xã hội tỉnh 已失效 41/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2011/NQ-HĐND Về việc Quy định một số chính sách thuộc lĩnh vực Văn hóa - Xã hội giai đoạn 2011 - 2015 生效中 104/2009/QĐ-UBND Quyết định số 104/2009/QĐ-UBND Về ban hành mức thu chi phí cai nghiện ma túy theo Đề án tiếp nhận người cai nghiện ma túy tự nguyện có đóng phí trên địa bàn thành phố. 生效中 36/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2009/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu chi phí cai nghiện ma túy theo Đề án tiếp nhận người cai nghiện ma túy tự nguyện có đóng phí trên địa bàn thành phố. 生效中 18/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2008/NQ-HĐND Về việc Ban hành Quy định trách nhiệm đóng góp và hỗ trợ đối với người nghiện ma tuý chữa trị, cai nghiện tự nguyện tại Trung tâm Giáo dục – Lao động xã hội tỉnh 已失效 12/2011/QĐ-UBND Quyết định số 12/2011/QĐ-UBND Quy định mức chi trợ cấp đối với người nghiện ma túy,người bán dâm chữa trị, cai nghiện tại Trung tâm Giáo dục – Dạy nghề 05-06 thành phố Đà Nẵng 已失效 45/2008/QĐ-UBND Quyết định số 45/2008/QĐ-UBND Quy định mức chi trợ cấp đối với người nghiện ma túy, người bán dâm chữa trị, cai nghiện tại Trung tâm GD-DN 05-06 thành phố Đà Nẵng 已失效 12/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2008/NQ-HĐND Về quy định mức đóng góp các khoản chi phí đối với người nghiện ma túy tự nguyện cai nghiện 已失效 06/2009/QĐ-UBND Quyết định số 06/2009/QĐ-UBND Về việc quy định mức trợ cấp, mức đóng góp đối với người nghiện ma tuý vào chữa bệnh tự nguyện tại Trung tâm Chữa bệnh- Giáo dục Lao động Xã hội tỉnh 已失效 151/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 151/2010/NQ-HĐND Về quy định mức thu các loại phí, lệ phí, các khoản đóng góp và tỷ lệ phần trăm trích lại cho các đơn vị thu trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 已失效 13/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2008/NQ-HĐND Quy định mức trợ cấp, mức đóng góp đối với người nghiện ma tuý vào chữa bệnh tự nguyện tại Trung tâm chữa bệnh - Giáo dục Lao động xã hội tỉnh 已失效 08/2008/QĐ-UBND Quyết định số 08/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định về chính sách hỗ trợ, trách nhiệm đóng góp đối với người cai nghiện ma túy; kinh phí hoạt động và chính sách hỗ trợ cán bộ làm công tác cai nghiện cộng đồng và quản lý sau cai nghiện trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 25/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2007/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ, trách nhiệm đóng góp đối với người cai nghiện ma túy; kinh phí hoạt động và chính sách hỗ trợ cán bộ làm công tác cai nghiện cộng đồng và quản lý sau cai nghiện trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 150/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 150/2010/NQ-HĐND Về việc ban hành mức đóng góp đối với người nghiện ma túy chữa trị, cai nghiện tự nguyện tại Trung tâm Giáo dục Lao động Xã hội tỉnh Kiên Giang. 生效中 08/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2008/NQ-HĐND Qui định mức đóng góp đối với người nghiện ma tuý chữa trị, cai nghiện tự nguyện tại Trung tâm Giáo dục - Lao động xã hội tỉnh Hà Giang 已失效
117/2007/TTLT-BTC-BLĐTBXH
联合通知第117/2007/TTLT-BTC-BLĐTBXH号关于吸毒人员和卖淫人员的责任缴纳和补助制度的通知
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 28
11/2010/QĐ-UBND Quyết định số 11/2010/QĐ-UBND Về thành lập thí điểm lực lượng quản lý đê nhân dân tại phường Hiệp Bình Chánh quận Thủ Đức 生效中 13/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2008/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ, sửa đổi và ban hành mới một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 41/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2011/NQ-HĐND Về việc phê duyệt “Quy hoạch thăm dò, khai thác và sử dụng tài nguyên khoáng sản tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2011-2015, tầm nhìn đến năm 2020”. 已失效 39/2008/QĐ-UBND Quyết định số 39/2008/QĐ-UBND Về việc phê duyệt điều chỉnh đơn vị thực hiện nội dung Chương trình mục tiêu quốc gia về ngăn ngừa và giải quyết tình trạng trẻ em lang thang 已失效 08/2008/QĐ-UBND Quyết định số 08/2008/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật 生效中 12/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2008/NQ-HĐND Về việc thông qua dự toán thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn, dự toán thu, chi ngân sách địa phương và phân bổ ngân sách cấp tỉnh năm 2009 生效中 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế phối hợp quản lý các Khu Công nghiệp tỉnh Quảng Trị 已失效 1568/QĐ-UBND Quyết định số 1568/QĐ-UBND Công bố Danh mục văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau ban hành quy định chi tiết hết hiệu lực toàn bộ 生效中 51/2011/QĐ-UBND Quyết định số 51/2011/QĐ-UBND Về việc nâng mức chi khác phục vụ đối tượng bảo trợ xã hội tại các trung tâm Bảo trợ xã hội do Sở Lao động thương binh và xã hội Hà Nội quản lý 已失效 949/QĐ-UBND Quyết định số 949/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Y tế tỉnh Hưng Yên 已失效 16/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2011/NQ-HĐND Về việc thông qua quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 08/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2008/NQ-HĐND V/v chia tách và thành lập mới một số xã, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang 已失效 151/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 151/2010/NQ-HĐND Quy định mức thu, tỷ lệ điều tiết và chế độ quản lý sử dụng lệ phí cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. 生效中 129/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 129/2009/NQ-HĐND Về chính sách khuyến khích, hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng lao động 已失效 31/2009/QĐ-UBND Quyết định số 31/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý nhà nước trong lĩnh vực thuốc bảo vệ thực vật trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 13/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2011/NQ-HĐND Quy định về chế độ hỗ trợ cho đối tượng chính sách, cán bộ hưu trí, cán bộ công chức hưởng lương, phụ cấp, trợ cấp từ ngân sách nhân ngày Quốc tế Lao động 1/5, Quốc Khánh 2/9 và ngày Tết Nguyên đán hàng năm 已失效 36/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2009/NQ-HĐND Về Phê chuẩn quyết toán ngân sách nhà nước huyện Hướng Hóa năm 2008 已失效 104/2009/QĐ-UBND Quyết định số 104/2009/QĐ-UBND Ban hành “ Quy định về quản lý sản xuất và kinh doanh Rau an toàn trên địa bàn thành phố Hà Nội” 生效中 150/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 150/2010/NQ-HĐND Quy định mức chi công tác phí và mức chi hội nghị tại các cơ quan, đơn vị thuộc tỉnh Lâm Đồng. 生效中 18/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2008/NQ-HĐND về việc sửa đổi, bổ sung một số điều quy định tại Nghị quyết số 13/2007/NQ-HĐND ngày 17 tháng 12 năm 2007 của Hội đồng nhân dân tỉnh ban hành quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 04/2009/QĐ-UBND Quyết định số 04/2009/QĐ-UBND V/v chia tách, thành lập tổ dân phố thuộc khu phố 5, phường Hiệp Bình Chánh 已失效 45/2008/QĐ-UBND Quyết định số 45/2008/QĐ-UBND Về việc Ban hành giá các loại đất và phân loại đường phố thị xã, thị trấn trên địa bàn tỉnh Quảng Trị năm 2009 已失效 25/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2007/NQ-HĐND V/v phân loại đơn vị hành chính tỉnh Hậu Giang 已失效 34/2008/QĐ-UBND Quyết định số 34/2008/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án chia tách và thành lập mới một số xã, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang 已失效 12/2011/QĐ-UBND Quyết định số 12/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy trình lập, thực hiện và theo dõi đánh giá kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hàng năm của xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 06/2009/QĐ-UBND Quyết định số 06/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý sản xuất, gia công, nhập khẩu, kinh doanh và sử dụng phân bón trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 17/2008/QĐ-UBND Quyết định số 17/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý hoạt động đo đạc và bản đồ trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。