令号176/1999/法令-CP关于契税的规定

本令规定了适用于房屋、汽车、摩托车等资产的契税,目的是从资产所有者处征收税收,并用于国家管理工作。本令详细说明了缴纳对象、税率、计算方法和缴款期限。此外还规定了处理投诉、处理违规行为和鼓励发现逃税行为。

文号176/1999/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关财政部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Phó Thủ tướng
更新21/06/2026
领域未分类
发布日期21/12/1999
生效日期01/01/2000
失效日期01/09/2011
状态已失效
✦ 智能摘要

本令规定了适用于房屋、汽车、摩托车等资产的契税,目的是从资产所有者处征收税收,并用于国家管理工作。本令详细说明了缴纳对象、税率、计算方法和缴款期限。此外还规定了处理投诉、处理违规行为和鼓励发现逃税行为。

适用范围

根据本令的规定,属于缴纳契税对象的组织和个人。

要点

  • 缴纳契税
  • 税率及计算方法
  • 报告和缴款程序
  • 处理投诉
  • 处理违规行为

🌐 本文件的社会影响

  • 通过管理人民财产增加国家预算收入。
  • 确保拥有相同类型资产的不同对象之间的税收公平。
  • 鼓励遵守税法并发现逃税行为。

❓ 常见问题

本令适用于哪些资产?

适用于房屋、汽车、摩托车及其他具体规定的资产。

契税的缴纳期限是多久?

组织和个人最迟应在收到税务机关的通知后七天内缴纳契税。

如果在申报或缴纳契税方面违反规定会受到什么处罚?

可能会被罚款并在过去五年内追缴税款。在严重情况下,可能还会被追究刑事责任。

全文

关于契税

________

 

中华人民共和国国务院

根据一九九二年九月三十日的《政府组织法》;

为了加强国家管理,保护财产所有者和使用者的合法权益,并为国家财政筹集资金;

根据财政部部长的建议,

令:

第一章

适用范围

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 下列财产在登记所有权或使用权时应当缴纳契税:

一、房屋、土地。

二、运输工具,包括:

(一)船舶,包括驳船、快艇、拖船、推船、船壳、发动机总成。

(二)船只。

(三)汽车,包括车架、发动机总成。

(四)摩托车,包括车架、发动机总成。

三、猎枪、运动枪。

条 2. 凡属于本规定第一条所列对象的组织和个人,在登记所有权或使用权之前必须缴纳契税,但本规定第三条所列情形除外。

条 3. 下列情形无需缴纳契税:

一、外国驻外机构及其负责人居住的房屋和土地。

二、下列外国组织和个人的所有运输工具、车辆及枪支:

(一)外国驻外机构及其代表处。

(二)外交官、领事官员以及外国驻外机构行政技术人员及其家庭成员(非越南公民且未在越南常住),由越南外交部颁发外交护照或公务护照的人员。

(三)不属于上述(一)、(二)项规定的外国组织和个人,根据越南签署或参加的国际条约免缴或不需缴纳契税。

三、用于以下目的的土地,由国家分配给组织和个人使用:

(一)建设道路、桥梁、排水沟、人行道、供水系统、河流、湖泊、堤坝、水力设施、学校、医院、市场、公园、花坛、儿童游乐场、广场、体育场、机场、港口、火车站、汽车站及其他公共工程,具体规定由政府制定。

(二)根据有权机关的许可进行矿产勘探、开采和科学研究。

(三)农业、林业、水产养殖和制盐。

(四)用于建设并出售房屋的土地,该土地已由经许可从事房屋销售的组织和个人按照法律规定缴纳了土地使用费。

四、从国家或个人合法拥有土地使用权的组织租用的土地。

五、专门用于国防和安全的资产,适用于以下情况:

(一)用于国防和安全的土地和房屋。

(二)注册在国防部或公安部下属单位名下的专门用于国防和安全的船舶、船只、汽车和摩托车。

上述(一)、(二)项所述资产如用于其他目的,则须缴纳契税。

六、属于国家或党的资产,用作机关办公场所,包括:行政机关、事业单位;司法机关;政治组织、社会政治组织、社会组织和社会职业组织的行政机关。

七、因国家收回土地或房屋而获得补偿(包括用补偿金购买的土地或房屋),被收回的土地或房屋已缴纳契税。

八、组织和个人已经取得所有权或使用权证书的资产,在重新登记所有权或使用权时,符合以下情形的无需缴纳契税:

(一)资产原由越南民主共和国、越南南方共和临时革命政府、越南社会主义共和国或旧政权机关颁发所有权或使用权证书,现更换新证书且所有权人不变。

(二)企业通过股份化成为股份公司的资产。

(三)家庭共同拥有的资产在分割后,各家庭成员重新登记所有权或使用权。

九、组织和个人已缴纳契税的资产,在转让给其他组织或个人重新登记所有权或使用权时,符合以下情形的无需缴纳契税:

(一)组织或个人将其资产投入联营、合营或合作社,或当这些组织解散时,将资产分配给其成员。

(二)总公司、公司或企业在其成员单位之间调动资产,或以增加或减少资本的形式在总公司、公司或企业内部成员单位之间调动资产。

(三)由于组织合并、分立、更名等决定,资产被分配或作为出资。

(四)资产转移到使用地,所有权人不变。

十、赠予给特定人的纪念房屋及其附带的土地,登记在受赠人名下。

十一、专用车辆:消防车、救护车、垃圾车、洒水车、清扫车;为残疾军人、退伍军人和残疾人提供的专用车辆,登记在残疾军人、退伍军人或残疾人名下。

十二、船舶外壳和发动机总成、汽车车架和发动机总成、摩托车车架和发动机总成、摩托车替换件,在保修期内需要重新登记。

十三、允许经营的商品,由从事经营活动的组织或个人登记,但不向有权机关登记所有权或使用权,也不按本规定申报缴纳契税。

第二章

契税计算依据及申报缴纳

组织实施 契税的计算依据是计税价格和税率(百分比)。

第五条。 计税价格是指在缴纳契税时点的国内市场价格。

对于某些特定情况下的计税价格,规定如下:

1. 对于土地,其价格由省、自治区直辖市人民政府根据国务院规定的基准地价确定。

2. 对于其他财产,其价格为实际购买价格,按照市场价格在计算契税时点确定。

3. 如果无法确定实际购买价格或者购买价格与计算契税时点的市场价格不符,则按照省、自治区直辖市人民政府规定的最低价格表确定。

根据本条的规定,财政部指导各省、自治区直辖市人民政府确定并公布适用于地方的最低价格表,以适应不同时期的市场价格。

条6. 契税税率(%)规定如下:

1. 房屋和土地为1%。

二 船舶为1%,远洋渔船为0.5%。

3. 汽车、摩托车、猎枪、运动枪为2%。但在中国境内第二次及以上登记缴纳契税的摩托车为1%。

对于本条第1、2、3款规定的财产,契税征收最高限额为每件财产500万元人民币。但对于生产、经营用厂房,在同一厂区内的厂房可以合并计算。

条7. 接受应纳契税财产的组织和个人有以下责任:

1. 每次接受(购买、赠与、继承等)财产时,必须向税务机关申报契税,并对申报内容的真实性负责。

应在自合法转移财产手续办理完毕之日起或自收到国家有关机关确认合法财产手续之日起30日内申报契税。对于本规定生效前已转移的财产,如果尚未申报契税,则应在本规定生效之日起开始申报契税。

2. 提供完整的合法财产来源证明材料,并对其真实性负责。

3. 按照税务机关的通知足额缴纳契税。契税以人民币缴纳。

4. 对于在本规定发布前已经合法拥有或使用的财产,如果尚未缴纳契税,则应当缴纳一次,并按本规定执行。

条 8. 税务机关有以下职责和权限:

1. 指导属于契税对象的组织和个人按照本规定进行契税申报。

2. 审查申报材料和评估财产状况,以确定计税价格。若财产无合法买卖发票或发票上记载的价格不符合市场价格,则税务机关依据省、自治区直辖市人民政府规定的计税价格表计算契税。若计税价格表未具体规定,则税务机关依据同类财产的市场价格确定计税价格。

3. 计算并通知申报契税的组织和个人应缴契税金额及纳税期限。自收到组织和个人提交的完整合法财产来源证明材料和申报材料之日起七日内,税务机关应发出缴纳契税通知书。

若超过通知书上的缴税期限而仍未缴税,则继续发出应缴契税和滞纳金的通知。滞纳金从应缴税款到期日的次日起计算。

4. 对违反本规定第七条契税申报和缴纳制度的组织和个人进行行政处罚,并处理关于契税的申诉,或根据本规定第十一条的权限将案件转交有权机关处理。

条9. 负责登记财产权利的国家机关有以下责任:

1. 不接受未向税务机关提供契税申报表的组织和个人的登记申请,不发放登记牌照和所有权证书。

2. 与税务机关合作,检查登记财产权利的组织和个人是否遵守契税法律规定。

第三章

处理申诉、处罚违规行为和奖励

条10. 缴纳契税的组织和个人有权对违反本规定的行为向税务人员或税务机关提出申诉或举报:

1. 组织和个人对申诉结果不满或在本规定第十一条规定的期限内未得到解决,则可向上一级税务机关申诉。

2. 组织和个人对税务机关的申诉处理结果不满,则可依法向法院提起诉讼。

条 11. 税务机关在处理申诉中的职责和权限:

1. 直接收到契税申诉书的税务机关应在收到申诉书之日起十五日内审查并作出处理。对于复杂案件,处理期限可延长至三十日内。不属于本机关管辖范围的,应在收到申诉书之日起十日内将案件移交给有权机关处理并告知申诉人。

2. 税务机关收到申诉书时,有权要求申诉人提供与申诉有关的文件和资料。如果申诉人拒绝提供文件和资料且无正当理由,则税务机关有权拒绝审查和处理申诉。

3. 如发现并认定组织或个人虚报、逃避缴纳契税(以获得所有权或使用权证书),税务机关有责任在发现虚报、逃避缴纳契税之日起五年内追缴契税及罚款。

4. 税务机关必须在接到有权机关处理决定之日起十五日内退还组织或个人因不当收取的契税和罚款。

条12. 符合本规定应缴纳契税的组织和个人违反本规定的,按下列方式处理:

1. 对于未按规定办理契税申报手续的行为,根据本规定第七条,视情节轻重,依照相关法律法规对违反申报程序、使用和保存相关凭证的行为进行处罚。

2. 对于迟延缴纳契税或罚款的情况,除需补缴全部欠缴的契税和罚款外,还需每日支付相当于欠缴金额千分之一的滞纳金。

3. 对于未足额缴纳契税的行为,不予发放所有权或使用权证书。如通过虚报、逃避缴纳契税以获取证书,除需补缴全部应缴契税外,还将根据情节轻重处以一至三倍契税金额的罚款;严重者将依法追究刑事责任。

条 13. 税务人员及其他组织和个人违反本规定的,按下列方式处理:

1. 因责任心不强或错误处理导致纳税人损失的,须依法赔偿受害人的损失,并视情节轻重可能受到纪律处分、行政处罚或刑事追究。

2. 利用职务之便非法占有契税或罚款,或篡改计算契税的文件造成国家收入损失的,须全额退还非法占有的契税或罚款,并赔偿由此造成的全部损失,视情节轻重可能受到纪律处分、行政处罚或刑事追究。

3. 利用职务之便串通、包庇违反契税法规的个人或其他违法行为的,视情节轻重可能受到纪律处分、行政处罚或刑事追究。

条14。 对于发现逃避缴纳、欺诈缴纳契税或违反本规定行为的单位、税务人员和其他组织和个人,将按照政府的规定给予奖励。

IV

组织实施

条 15. 本规定自2000年1月1日起生效。此前关于契税的规定与本规定相抵触的,一律废止。

条16。 财政部部长负责执行本法令。

各部部长、国务院直属机构主任、省、自治区、直辖市人民政府主席根据各自职能、任务和权限,负责执行本规定。

 

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 99
68/2010/TT-BTC Thông tư số 68/2010/TT-BTC Hướng dẫn về lệ phí trước bạ 已失效 02/2007/TT-BTC Thông tư số 02/2007/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 95/2005/TT-BTC ngày 26/10/2005 của Bộ Tài chính Hướng dẫn thực hiện các quy định của pháp luật về lệ phí trước bạ 已失效 2125/2007/QĐ-UBND Quyết định số 2125/2007/QĐ-UBND Quy định giá tỉnh lệ phí trước bạ các loại nhà 已失效 69/2002/TT-BTC Thông tư số 69/2002/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 41/2002/QÐ-TTg ngày 18/3/2002 của Thủ tướng Chính phủ về chống thất thu thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp qua giá bán trong hoạt động kinh doanh xe ôtô, xe hai bánh gắn máy. 生效中 11123/2001/QĐ-UB Quyết định số 11123/2001/QĐ-UB V/v ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ tài sản ôtô, xe gắn máy 已失效 1280/2009/QĐ-UBND Quyết định số 1280/2009/QĐ-UBND Về việc quy định Bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ đối với nhà ở, nhà xưởng trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 2186/2008/QĐ-UBND Quyết định số 2186/2008/QĐ-UBND Về việc quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh 已失效 156/2003/QĐ-UBND Quyết định số 156/2003/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định biện pháp phối hợp trong quản lý chống thất thu ngân sách Nhà nước đối với hoạt động vận tải và đăng kiểm phương tiện vận tải trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 150/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 150/2008/NQ-HĐND V/v quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Điện Biên 已失效 59/2000/QĐ-UB-TM Quyết định số 59/2000/QĐ-UB-TM Về ban hành bảng giá chuẩn tối thiểu tính lệ phí trước bạ các loại xe hai bánh gắn máy trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 323/2000/QĐ-UB Quyết định số 323/2000/QĐ-UB Về việc sửa đổi, điều chỉnh, bổ sung Quyết định 239/2000/QĐ-UB ngày 10/8/2000 của UBND tỉnh về việc ban hành bảng giá tối thiểu tính thu lệ phí trước bạ trên địa bàn Tỉnh Lào Cai 已失效 1017/2010/QĐ-UBND Quyết định số 1017/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá tối thiểu tính thu lệ phí trước bạ đối với tàu thuyền trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 79/2011/QĐ-UBND Quyết định số 79/2011/QĐ-UBND Quy định giá tính lệ phí trước bạ các loại nhà 已失效 2821/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2821/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá nhà xây dựng mới và tỷ lệ chất lượng còn lại của nhà làm căn cứ cho việc tính lệ phí trước bạ áp dụng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 4737/2003/QĐ-UB Quyết định số 4737/2003/QĐ-UB Về việc ban hành bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ đối với xe hai bánh gắn máy 生效中 28/2000/TT-BTC Thông tư số 28/2000/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện nghị định số 176/99/NÐ-CP ngày 21/12/1999 của Chính phủ về lệ phí trước bạ 已失效 239/2000/QĐ-UB Quyết định số 239/2000/QĐ-UB Về việc ban hành bảng giá tối thiểu tính thu lệ phí trước bạ trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 55/2003/TT-BTC Thông tư số 55/2003/TT-BTC Hướng dẫn sửa đổi, bổ sung Thông tư số 28/2000/TT-BTC ngày 18/4/2000 của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện Nghị định số 176/1999/NĐ-CP ngày 21/12/1999 về lệ phí trước bạ 已失效 2633/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2633/2006/QĐ-UBND V/v uỷ quyền cho Cục trưởng Cục Thuế tỉnh ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ tài sản tàu, thuyền, ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 92/2008/QĐ-UB Quyết định số 92/2008/QĐ-UB Ban hành hệ số điều chỉnh khi áp dụng quyết định số 12/2008/qđ-ubnd ngày 20 tháng 02 năm 2008 và quyết định số 64/2008/qđ-ubnd ngày 31 tháng 7 năm 2008 của ủy ban nhân dân thành phố 生效中 696/2010/QĐ-UBND Quyết định số 696/2010/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung quy định giá tối thiểu xe ô tô, xe máy, tàu, thuyền tính thu lệ phí trước bạ tại Quyết định số 1947/2009/QĐ-UBND ngày 19/6/2009 của Uỷ ban Nhân dân tỉnh 生效中 3535/QĐ-CT Quyết định số 3535/QĐ-CT Về việc ban hành giá tối thiểu để tính lệ phí trước bạ đối với xe vận tải tự độ chế đang sử dụng không rõ nguồn gốc 已失效 186/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 186/2008/NQ-HĐND Quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 77/2003/QĐ-UB Quyết định số 77/2003/QĐ-UB Về việc ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ tài sản xe ô tô, xe gắn máy 已失效 238/2000/TT-BGTVT Thông tư số 238/2000/TT-BGTVT Sửa đổi Thông tư số 522/1999/TT-BGTVT ngày 20/10/1999 Hướng dẫn đăng ký, cấp biển số và kiểm tra an toàn kỹ thuật các loại xe, máy chuyên dùng thi công đường bộ. 生效中 1844/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1844/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 73/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2008/NQ-HĐND Về việc quy định thu một số loại phí và lệ phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 2062/2011/QĐ-UBND Quyết định số 2062/2011/QĐ-UBND Ủy quyền Quy định bảng giá tính lệ phí trước bạ các loại tài sản là tàu thuyền, xe ô tô, xe gắn máy, súng săn, súng thể thao trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 459/2006/QĐ-UBND Quyết định số 459/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ tài sản xe ô tô, xe gắn máy, ca nô, du thuyền trên địa bàn tỉnh bà rịa - vũng tàu 已失效 288/2009/QĐ-UBND Quyết định số 288/2009/QĐ-UBND Về việc quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 1654/QĐ-UB Quyết định số 1654/QĐ-UB Về việc sửa đổi điều 7 và điều 8 tại Quy định "Về việc cho phép chuyển dịch hợp đồng thuê nhà ở thuộc quyền sở hữu Nhà nước hiện do ngành xây dựng qun lý" ban hành kèm theo Quyết định số1632 QĐ/UB ngày 09/10/1993 của Uỷ ban nhân dân thành phố. 已失效 107/2009/QĐ-UBND Quyết định số 107/2009/QĐ-UBND Ban hành bảng giá tối thiểu để thu lệ phí trước bạ và thu thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân đối với các cơ sở kinh doanh xe ô tô,xe 2 bánh gắn máy trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. 生效中 33/2008/QĐ-UBND Quyết định số 33/2008/QĐ-UBND Về việc phê duyệt bảng giá tối thiểu để tính lệ phí trước bạ các loại tài sản ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 52/2006/QĐ-UBND Quyết định số 52/2006/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Bảng giá tối thiểu một số loại xe hai bánh gắn máy để tính lệ phí trước bạ 生效中 36/2006/QĐ-UBND Quyết định số 36/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá tối thiểu một số loại xe hai bánh gắn máy để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn tỉnh 生效中 13/2006/QĐ-UBND Quyết định số 13/2006/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Bảng giá tối thiểu một số loại xe hai bánh gắn máy để tính lệ phí trước bạ 生效中 24/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2009/NQ-HĐND Về Quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 3446/TC/TCT Công văn số 3446/TC/TCT Công văn về việc thu lệ phí trước bạ rơ moóc, sơ mi rơ moóc 生效中 29/2011/QĐ-UBND Quyết định số 29/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ các loại phương tiện vận tải trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 23/2010/QĐ-UBND Quyết định số 23/2010/QĐ-UBND Về giá trị nhà tính lệ phí trước bạ trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Về việc quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 13/2005/QĐ-UB Quyết định số 13/2005/QĐ-UB V/v Điều chỉnh, bổ sung bảng giá tính lệ phí trước bạ một số loại xe 2 bánh gắn máy do Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan và Việt Nam sản xuất 生效中 04/2009/QĐ-UBND Quyết định số 04/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành các khoản phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Đăk Nông 生效中 22/2010/QĐ-UBND Quyết định số 22/2010/QĐ-UBND Ban hành bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ đối với các loại xe ô tô nhập khẩu trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 已失效 55/2008/QĐ-UBND Quyết định số 55/2008/QĐ-UBND V/v quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia lai 生效中 76/2003/QĐ-UB Quyết định số 76/2003/QĐ-UB V/v: Điều chỉnh, bổ sung bảng giá tính lệ phí trước bạ một số loại xe hai bánh gắn máy do Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan và Việt Nam sản xuất 已失效 71/2002/QĐ-UB Quyết định số 71/2002/QĐ-UB V/v Ban hành giá tính lệ phí trước bạ đối với nhà ở, nhà kho, nhà xưởng 生效中 57/2007/QĐ-UBND Quyết định số 57/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với một số loại xe hai bánh gắn máy 生效中 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 92/2008/QĐ-UBND Quyết định số 92/2008/QĐ-UBND Ban hành hệ số điều chỉnh khi áp dụng Quyết định số 12/2008/QĐ-UBND ngày 20 tháng 02 năm 2008 và Quyết định số 64/2008/QĐ-UBND ngày 31 tháng 7 năm 2008 của Ủy ban nhân dân thành phố. 已失效 64/2008/QĐ-UBND Quyết định số 64/2008/QĐ-UBND Điều chỉnh, bổ sung một số nội dung tại Quyết định số 12/2008/QĐ-UBND ngày 20 tháng 02 năm 2008 của Ủy ban nhân dân thành phố ban hành Biểu giá chuẩn về suất vốn đầu tư phần xây dựng công trình trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh 已失效 12/2008/QĐ-UBND Quyết định số 12/2008/QĐ-UBND ban hành Biểu giá chuẩn về suất vốn đầu tư phần xây dựng công trình trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 18/2010/QĐ-UBND Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Bảng giá tối thiểu ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Hưng Yên làm căn cứ tính lệ phí trước bạ 已失效 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Quy định bảng giá tối thiểu dùng để thu lệ phí trước bạ đối với tài sản là xe ô tô, xe hai bánh gắn máy được quy định tại Điều 1, Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND ngày 01/7/2008 của UBND tỉnh 已失效 10/2009/QĐ-UBND Quyết định số 10/2009/QĐ-UBND Quy định bảng giá tối thiểu dùng để thu lệ phí trước bạ đối với tài sản là xe ô tô, xe hai bánh gắn máy được quy định tại Điều 1, Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND ngày 01/7/2008 của UBND tỉnh 已失效 01/2009/QĐ-UBND Quyết định số 01/2009/QĐ-UBND Quy định bảng giá tối thiểu dùng để thu lệ phí trước bạ đối với tài sản là xe ô tô, xe hai bánh gắn máy được quy định tại Điều 1, Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND ngày 01/7/2008 của UBND tỉnh 已失效 25/2008/QĐ-UBND Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng quy định giá tối thiểu dùng để thu lệ phí trước bạ đối với tài sản là xe ô tô, xe hai bánh gắn máy 已失效 11/2008/QĐ-UBND Quyết định số 11/2008/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Phụ lục 1, 2 Điều 1 Quyết định số 46/2007/QĐ-UBND ngày 16/11/2007 của UBND tỉnh 已失效 02/2002/QĐ-UB Quyết định số 02/2002/QĐ-UB V/v quy định mức giá tối thiểu để tính lệ phí trước bạ và thuế giá trị gia tăng đối với ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh 已失效 40/2008/QĐ-UBND Quyết định số 40/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định bổ sung bảng giá tối thiểu dùng để thu lệ phí trước bạ đối với tài sản là xe ô tô, xe hai bánh gắn máy được quy định tại Điều 1, Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND, ngày 01/7/2008 của UBND tỉnh 已失效 03/2011/QĐ-UBND Quyết định số 03/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định 1844/2007/QĐ-UBND ngày 29 tháng 10 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 04/2009/QĐ-UBND Quyết định số 04/2009/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi 生效中 69/2007QĐ-UBND Quyết định số 69/2007QĐ-UBND Về việc giá tính lệ phí trước bạ đối với nhà ở, nhà kho, nhà xưởng 已失效 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với nhà ở, nhà kho và nhà xưởng trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 26/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2008/NQ-HĐND Thông qua mức thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi 生效中 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Điều 2 Quyết định số 64/2010/QĐ-UBND ngày 01 tháng 9 năm 2010 của Ủy ban nhân dân thành phố về ban hành Bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ các loại phương tiện vận tải trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 64/2010/QĐ-UBND Quyết định số 64/2010/QĐ-UBND Về ban hành bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ các loại phương tiện vận tải trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 60/2003/QĐ-UB Quyết định số 60/2003/QĐ-UB Về việc ban hành bảng giá tối thiểu làm cản cứ tính Lệ phí trước bạ tài sản và tính thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh xe ô tô trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 59/2003/QĐ-UB Quyết định số 59/2003/QĐ-UB Về việc ban hành bảng giá tối thiểu làm căn cứ tính Lệ phí trước bạ tài sản và tính thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh xe gắn máy trên địa bàn tỉnh Nghệ An) 生效中 117/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 117/2008/NQ-HĐND Ban hành mức thu, quản lý, sử dụng tiền phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản; lệ phí trước bạ đối với xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi; lệ phí đăng ký cư trú và lệ phí chứng minh nhân dân trên địa bàn tỉnh 已失效 48/2002/QĐ-UB Quyết định số 48/2002/QĐ-UB Về việc ban hành bổ sung và điều chỉnh bảng giá để tính lệ phí trước bạ, tính thuế GTGT, thuế TNDN đối với cơ sở kỉnh doanh xe gắn máy 生效中 29/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2008/NQ-HĐND Về tỷ lệ phần trăm thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 203/2004/QĐ-UB Quyết định số 203/2004/QĐ-UB Về việc quy định giá bán tổi thiểu xe gắn máy hai bánh dùng để quản lý thuế, lệ phí trước bạ trên địa bàn thành phố Đà Nằng 生效中 63/2009/QĐ-UBND Quyết định số 63/2009/QĐ-UBND Về việc Quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 59/2009/QĐ-UBND Quyết định số 59/2009/QĐ-UBND Ban hành bảng giá tối thiểu để tính thu thuế, thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe gắn máy trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 15/2009/QĐ-UBND Quyết định số 15/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định bảng giá tối thiểu giá xây dựng nhà, vật kiến trúc, công trình xây dựng để tính thu lệ phí trước bạ; thu phí xây dựng; thu thuế đối với hoạt động thầu xây dựng; thu thuế thu nhập cá nhân đối với chuyển nhượng bất động sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 34/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2008/NQ-HĐND Về tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi 生效中 07/2009/QĐ-UBND Quyết định số 07/2009/QĐ-UBND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi 已失效 73/2007/QĐ-UBND Quyết định số 73/2007/QĐ-UBND Quy định đơn giá nhà áp dụng thu lệ phí trước bạ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 04/2011/QĐ-UBND Quyết định số 04/2011/QĐ-UBND Về việc Ban hành bảng giá chuẩn tính lệ phí trước bạ xe hai bánh gắn máy trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về phí, lệ phí trình tại kỳ họp thứ 16 Hội đồng nhân dân tỉnh khóa VII 已失效 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về một số mức thu lệ phí trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效 96/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 96/2008/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu một số loại phí, lệ phí mới trên địa bàn tỉnh 已失效 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu một số loại phí và lệ phí; sửa đổi, bổ sung một số quy định về phí, lệ phí tại các Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định số 84/2006/QĐ-UBND ngày 20/12/2006 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang 已失效 11/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2008/NQ-HĐND Về quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản, lệ phí trước bạ đối với ôtô chở người dưới 10 chỗ ngồi, lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh 已失效 19/2008/QĐ-UBND Quyết định số 19/2008/QĐ-UBND V/v quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi (kể cả lái xe) trên địa bàn tỉnh Điện Biên 已失效 11/2009/QĐ-UBND Quyết định số 11/2009/QĐ-UBND Về ban hành mức giá tối thiểu để tính thu lệ phí trước bạ đối với tài sản là nhà trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 10/2006/QĐ-UBND Quyết định số 10/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành mức giá tối thiểu để tính thu lệ phí trước bạ đối với nhà ở, nhà làm việc, nhà hàng, nhà kho, cửa hàng, cửa hiệu, khách sạn và các công trình kiến trúc khác trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 117/2001/QĐ-UB Quyết định số 117/2001/QĐ-UB V/v điều chỉnh, bổ sung giá tối thiểu tính thu lệ phí trước bạ 已失效 65/2001/QĐ-UB Quyết định số 65/2001/QĐ-UB V/v sửa đổi, điều chỉnh, bổ sung Quyết định số 239/2000/QĐ-UB ngày 10/8/2000 và Quyết định số 323/2000/QĐ-UB ngày 24/11/2000 của UBND tỉnh về việc ban hành bảng giá tối thiểu tính thu lệ phí trước bạ trên địa bàn Tỉnh Lào Cai 已失效 11/2001/QĐ-UB Quyết định số 11/2001/QĐ-UB Về việc ủy quyền cho Cục trưởng Cục thuế quyết định điều chỉnh giá tính lệ phí trước bạ 生效中 12/2001/QĐ-UB Quyết định số 12/2001/QĐ-UB Về việc ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ nhà ở 生效中 74/2000/QĐ-UB Quyết định số 74/2000/QĐ-UB Về việc Ban hành bảng giá tối thiểu để tính lệ phí trước bạ tài sản xe ô tô, xe gắn máy, súng săn và áp dụng để tính thuế GTGT đối với cơ sở kinh doanh xe máy 生效中 41/2011/QĐ-UBND Quyết định số 41/2011/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ các lọai xe ô tô, xe gắn máy trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng ban hành kèm theo quyết định 58/2010/QĐ-UBND ngày 24/12/2010 của UBND tỉnh Lâm Đồng 生效中 22/2010/QĐ-UBND Quyết định số 22/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ đối với tài sản là xe ôtô, xe mô tô hai bánh gắn máy trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 38/2007/QĐ-UBND Quyết định số 38/2007/QĐ-UBND Về việc quy định giá tối thiểu tàu thuyền để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn tỉnh Khánh Hoà 已失效 32/2006/QĐ-UBND Quyết định số 32/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá xây dựng nhà cửa, công trình kiến trúc để tính lệ phí trước bạ 已失效 42/2008/QĐ-UBND Quyết định số 42/2008/QĐ-UBND Quy định bổ sung, điều chỉnh mức thu một số loại phí, lệ phí; tỷ lệ điều tiết ngân sách trên địa bàn tỉnh 生效中 34/2011/QĐ-UBND Quyết định số 34/2011/QĐ-UBND V/v quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản và Lệ phí trước bạ ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi 已失效
被其引用 11
24/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2011/NQ-HĐND Về việc quyết định về ưu đãi và hỗ trợ đầu tư, quy trình và thủ tục thực hiện ưu đãi và hỗ trợ đầu tư áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 18/2004/TT-BTC Thông tư số 18/2004/TT-BTC Hướng dẫn Quyết định số 245/2003/QĐ/TTg ngày 18/11/2003 của Thủ tướng Chính phủ về việc ghi nợ lệ phí trước bạ nhà ở, đất ở đối với hộ gia đình, cá nhân ở các xã thuộc chương trình 135 và hộ gia đình, cá nhân đồng bào dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên 已失效 63/2002/TT-BTC Thông tư số 63/2002/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện các quy định pháp luật về phí và lệ phí 已失效 68/NQ-CP Nghị quyết số 68/NQ-CP Về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Tài chính 生效中 101/2008/QĐ-UBND Quyết định số 101/2008/QĐ-UBND Về giao kế hoạch điều chỉnh chỉ tiêu và kinh phí thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn thành phố năm 2008. 已失效 54/2008/TT-BTC Thông tư số 54/2008/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách Nhà nước năm 2009 生效中 113/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 113/2004/QĐ-UB V/V ĐỔI TÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG BÁN CÔNG NHƠN ÁI TỈNH CẦN THƠ THÀNH TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG BÁN CÔNG NHƠN ÁI THÀNH PHỐ CẦN THƠ 已失效 01/2008/CT-TTg Chỉ thị số 01/2008/CT-TTg Về một số giải pháp đẩy mạnh phát triển và quản lý thị trường bất động sản 已失效 113/2004/QĐ-UB Quyết định số 113/2004/QĐ-UB Về việc phê duyệt Đề án cải cách thủ tục hành chính của Ngành Thuế tỉnh Sơn la 生效中 24/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2011/NQ-HĐND Về sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ, điều chỉnh một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 生效中 101/2008/QĐ-UBND Quyết định số 101/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp hướng dẫn việc luân chuyển hồ sơ của người sử dụng đất thực hiện nghĩa vụ tài chính giữa Sở Tài nguyên và Môi trường, Cục Thuế và Kho bạc nhà nước Cần Thơ 已失效
176/1999/NĐ-CP
令号176/1999/法令-CP关于契税的规定
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 70
41/2011/QĐ-UBND Quyết định số 41 /2011/QĐ-UBND Về việc ban hành mẫu đơn thực hiện một số thủ tục hành chính trong lĩnh vực thú y 已失效 24/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2009/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh mức thu phí chợ trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 10/2009/QĐ-UBND Quyết định số 10/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về đánh số và gắn biển số nhà trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 55/2008/QĐ-UBND Quyết định số 55/2008/QĐ-UBND Về việc bổ sung và điều chỉnh kế hoạch năm 2008 chương trình mục tiêu quốc gia và các chương trình đề án của tỉnh 已失效 65/2008/QĐ-UBND Quyết định số 65/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa 已失效 08/2006/QĐ-UBND Quyết định số 08/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Bệnh viện đa khoa Cam Lộ trực thuộc Sở Y tế. 已失效 32/2006/QĐ-UBND Quyết định số 32/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định tạm thời về quản lý và thanh toán vốn đầu tư xây dựng cơ bản của các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng 已失效 71/2002/QĐ-UB Quyết định số 71 /2002/QĐ-UB V/v phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2010 của huyện Vị Thủy, tỉnh Cần Thơ 已失效 42/2008/QĐ-UBND Quyết định số 42/2008/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các văn bản do Ủy ban nhân dân và Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành 生效中 04/2011/QĐ-UBND Quyết định số 04/2011/QĐ-UBND Về thành lập Phòng Kinh tế huyện. 已失效 11/2009/QĐ-UBND Quyết định số 11/2009/QĐ-UBND Về việc phê duyệt khung giá đất khởi điểm, bước giá, phương án phân lô, bố trí khu vực tái định cư, khu vực đấu giá để tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất trên tuyến đường Trung tâm Km5 - Thị trấn Yên Bình. 已失效 22/2010/QĐ-UBND Quyết định số 22/ 2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện cơ chế một cửa liên thông trong cấp giấy phép thực hiện quảng cáo trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Về việc Ban hành tiêu chuẩn Trưởng phòng, Phó trưởng phòng và chức vụ tương đương cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện, thị xã 已失效 07/2009/QĐ-UBND Quyết định số 07/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về giao thông của Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn thuộc UBND các huyện, của Phòng Kinh tế thuộc UBND thị xã, thành phố tại tỉnh Gia Lai 已失效 02/2002/QĐ-UB Quyết định số 02/2002/QĐ-UB V/v thành lập Trung tâm Quy hoạch xây dựng Quảng Bình 已失效 01/2009/QĐ-UBND Quyết định số 01/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhà nước về tài nguyên khoáng sản trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 11/2008/QĐ-UBND Quyết định số 11/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Tư pháp tỉnh Hậu Giang 已失效 25/2008/QĐ-UBND Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Thanh tra tỉnh Hậu Giang 已失效 74/2000/QĐ-UB Quyết định số 74/2000/QĐ-UB Về việc giao kế hoạch đầu tư và xây dựng năm 2001 nguồn vốn ngân sách tập trung. 已失效 04/2009/QĐ-UBND Quyết định số 04/2009/QĐ-UBND V/v chia tách, thành lập tổ dân phố thuộc khu phố 5, phường Hiệp Bình Chánh 已失效 52/2006/QĐ-UBND Quyết định số 52/2006/QĐ-UBND Về việc ủy quyền cấp phép xây dựng các công trình hạ tầng dưới vỉa hè và quản lý, sử dụng vỉa hè vào mục đích dân sinh 已失效 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về Sửa đổi, bổ sung chính sách khuyến khích đào tạo, thu hút và sử dụng cán bộ; chính sách thu hút, đào tạo, đãi ngộ đối với bác sỹ, dược sỹ đại học và cán bộ y tế cơ sở 已失效 59/2009/QĐ-UBND Quyết định số 59/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Điều 2 Quyết định số 58/2009/QĐ-UBND ngày 21 tháng 10 năm 2009 của Ủy ban nhân dân thành phố Cần Thơ về việc quy định về số lượng và mức phụ cấp đối với nhân viên Thú y ở xã, phường, thị trấn 已失效 96/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 96/2008/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ di dân, tái định cư áp dụng cho Khu kinh tế Nghi Sơn 生效中 13/2005/QĐ-UB Quyết định số 13/2005/QĐ-UB Về việc thành lập Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất thành phố Đà Nẵng 已失效 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Quy định về quản lý, bảo trì đường bộ đối với hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 64/2010/QĐ-UBND Quyết định số 64/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung quy định về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất 已失效 63/2009/QĐ-UBND Quyết định số 63/2009/QĐ-UBND V/v Quy định mức hỗ trợ khi hồi đất nông nghiệp trong khu dân cứ và đất vườn ao không được công nhận là đất ở; hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm quy định tại Điều 21 và Điều 22 Nghị định số 69/2009/NĐ-CP 已失效 32/2007/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2007/QĐ-UBND VỀ VIỆC THÀNH LẬP TRUNG TÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGHỆ AN 生效中 76/2003/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 76/2003/QĐ-UB V/V SỬA ĐỔI, BỔ SUNG QUYẾT ĐỊNH SỐ 75/2003/QĐ-UB NGÀY 22/12/2003 CỦA UBND TỈNH CẦN THƠ VỀ VIỆC BAN HÀNH DANH MỤC VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CÒN HIỆU LỰC VÀ HẾT HIỆU LỰC DO UBND TỈNH BAN HÀNH TỪ NĂM 1976 ĐẾN 31/12/2002 已失效 29/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2008/NQ-HĐND Thông qua quy hoạch phát triển kết cấu hạ tầng thương mại bao gồm: Trung tâm phân phối; Trung tâm thương mại; Siêu thị và chợ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2009-2020 生效中 24/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2008/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại đô thị Pleiku từ đô thị loại III lên đô thị loại II 已失效 33/2008/QĐ-UBND Quyết định số 33/2008/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 29/2007/QĐ-UBND ngày 05/6/2007 và Quyết định số 64/2007/QĐ-UBND ngày 23/11/2007 của UBND thành phố Đà Nẵng 生效中 29/2011/QĐ-UBND Quyết định số 29/2011/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 104/2005/QĐ-UBND Quyết định số 104/2005/QĐ-UBND V/v thành lập Trung tâm Giáo dục thường xuyên huyện Đồng Phú 已失效 64/2008/QĐ-UBND Quyết định số 64/2008/QĐ-UBND Ban hành qui định việc tiếp nhận, giải quyết hồ sơ theo cơ chế một cửa tại Ban Tôn giáo thuộc Sở Nội vụ tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 92/2008/QĐ-UBND Quyết định số 92/2008/QĐ-UBND Về việc chuyển nhiệm vụ, quyền hạn định giá đất từ Sở Tài chính sang Sở Tài nguyên và Môi trường và từ Phòng Tài chính - Kế hoạch các huyện, thị xã, thành phố sang Phòng Tài nguyên và Môi trường các huyện, thị xã, thành phố 已失效 40/2008/QĐ-UBND Quyết định số 40/2008/QĐ-UBND Về việc Giao kế hoạch vốn XDCB tập trung năm 2009 已失效 12/2008/QĐ-UBND Quyết định số 12/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hậu Giang 已失效 19/2008/QĐ-UBND Quyết định số 19/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Hậu Giang 已失效 73/2007/QĐ-UBND Quyết định số 73/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành chính sách hỗ trợ dạy nghề cho lao động nông thôn giai đoạn 2007 -2010 tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 37/2006/QĐ-UBND Quyết định số 37/2006/QĐ-UBND Về việc nâng mức trợ cấp cứu trợ xã hội thường xuyên ở xã, phường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 03/2011/QĐ-UBND Quyết định số 03/2011/QĐ-UBND Về việc Phê duyệt Quy hoạch bổ sung cơ sở hoạt động kinh doanh karaoke, vũ trường trên địa bàn tỉnh, giai đoạn 2010- 2015, định hướng đến năm 2020 已失效 15/2009/QĐ-UBND Quyết định số 15/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Thanh tra tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng, chống tham nhũng của thanh tra thuộc UBND huyện, thị xã, thành phố tỉnh Gia Lai 已失效 48/2002/QĐ-UB Quyết định số 48/2002/QĐ-UB Về giao chỉ tiêu thu-nộp thủy lợi phí năm 2002. 已失效 26/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2008/NQ-HĐND Về việc thông qua khung mức thu phí vệ sinh áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 34/2011/QĐ-UBND Quyết định số 34/2011/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành thuộc tỉnh năm 2012 已失效 10/2006/QĐ-UBND Quyết định số 10 /2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế hoạt động Khu bảo thuế Tịnh Biên, thuộc khu vực cửa khẩu Tịnh Biên, nằm trong Khu kinh tế cửa khẩu tỉnh An Giang 已失效 11/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2008/NQ-HĐND Về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Đăk Nông năm 2009 已失效 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - hướng nghiệp quận Bình Tân. 生效中 26/2009/QĐ-UBND Quyết định số 26/2009/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước tỉnh Quảng Trị 已失效 59/2003/QĐ-UB Quyết định số 59/2003/QĐ-UB Về việc phân bổ chỉ tiêu vận động mua Công trái xây dựng Tổ quốc năm 2003 - Công trái giáo dục. 已失效 34/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2008/NQ-HĐND Về phê chuẩn giá đất của các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Gia Lai năm 2009 已失效 203/2004/QĐ-UB Quyết định số 203/2004/QĐ-UB Về giao dự toán thu ngân sách Nhà nước năm 2004 đơn vị huyện Cờ Đỏ 已失效 117/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 117/2008/NQ-HĐND Về giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá năm 2009 已失效 18/2010/QĐ-UBND Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động thông tin, báo chí trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 11/2001/QĐ-UB Quyết định số 11/2001/QĐ-UB Về phê duyệt Chương trình giống cây trồng, giống vật nuôi của thành phố từ năm 2001 đến năm 2005. 已失效 49/2006/QĐ-UBND Quyết định số 49/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế hoạt động của Ban chỉ đạo phòng, chống tội phạm buôn bán phụ nữ, trẻ em tỉnh 已失效 56/2005/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 56/2005/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ THỂ THỨC, KỸ THUẬT TRÌNH BÀY VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT, VĂN BẢN HÀNH CHÍNH VÀ BẢN SAO VĂN BẢN CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC CÁC CẤP THUỘC THÀNH PHỐ CẦN THƠ 已失效 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về khoa học và công nghệ của Phòng Công thương thuộc UBND các huyện, của Phòng Quản lý đô thị thuộc UBND thị xã, thành phố tại tỉnh Gia Lai 已失效 38/2007/QĐ-UBND Quyết định số 38/2007/QĐ-UBND Củng cố Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Meur 生效中 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hậu Giang 已失效 60/2003/QĐ-UB Quyết định số 60/2003/QĐ-UB Về giao kế hoạch bổ sung đầu tư và xây dựng năm 2003 nguồn vốn ngân sách tập trung. 已失效 57/2007/QĐ-UBND Quyết định số 57/2007/QĐ-UBND Công bố danh mục văn bản quy phạm pháp luật do UBND tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng (cũ) và do UBND thành phố Đà Nẵng ban hành đã hết hiệu lực thi hành 生效中 12/2001/QĐ-UB Quyết định số 12/2001/QĐ-UB Về việc giao chỉ tiêu kế hoạch điều chỉnh về nghiên cứu khoa học cho Sở Khoa học Công nghệ và Môi trường năm 2000. 已失效 23/2010/QĐ-UBND Quyết định số 23/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định điều kiện an toàn của phương tiện thủy thô sơ có tải trọng toàn phần dưới một tấn có sức trở dưới năm người hoặc bè trên địa bàn tỉnh Hải Dương 已失效
指导 2
117/2001/QĐ-UB Quyết định số 117/2001/QĐ-UB Về việc chia tách, thành lập thôn 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。