令第25号2013年政府法令关于废水环境保护费

令第25号2013年政府法令规定了废水的环境保护费,适用于排放工业和生活废水到环境中的组织和个人。收费金额根据自来水售价的百分比或特定的工业废水公式计算。收取的费用用于环境保护。

文号25/2013/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关司法部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
更新25/06/2026
领域未分类
发布日期29/03/2013
生效日期01/07/2013
失效日期01/01/2017
状态已失效
✦ 智能摘要

令第25号2013年政府法令规定了废水的环境保护费,适用于排放工业和生活废水到环境中的组织和个人。收费金额根据自来水售价的百分比或特定的工业废水公式计算。收取的费用用于环境保护。

适用范围

排放工业和生活废水到环境中的组织和个人。

要点

  • 应缴费对象:工业废水和生活废水
  • 生活废水收费金额:按照每立方米自来水售价的百分比(%)计算,最高不超过自来水售价(不含增值税)的10%。工业废水收费金额:根据废水量和污染物质含量的具体公式计算。
  • 缴费人:本法令规定的排放废水到环境中的组织和个人
  • 环境保护费是属于国家预算的收入,用于环境保护管理与使用
  • 各省、自治区人民政府有权决定各地区的具体收费标准

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:加强了对环境保护费收入的有效管理和使用,以改善环境质量。
  • 消极影响:增加了排放工业和生活废水的组织和个人的成本。

❓ 常见问题

生活废水的收费金额是多少?

生活废水的收费金额按照每立方米自来水售价的百分比(%)计算,但最高不超过自来水售价(不含增值税)的10%。

工业废水如何收费?

工业废水的环境保护费根据以下公式计算:F=f+C,其中f为财政部和自然资源与环境部规定的固定费用,但最高不超过每年250万元;C为变动费用,根据总废水排放量和化学需氧量(COD)及悬浮固体(TSS)两种污染物含量计算。

谁负责收取环境保护费?

缴纳生活废水环境保护费的人有义务按照水供应单位提供的销售发票,在规定期限内全额缴纳费用。缴纳工业废水环境保护费的人必须向自然资源与环境局申报并缴纳费用。

收取的环境保护费如何使用?

废水的环境保护费属于国家预算收入,用于管理与使用,包括支付收费成本;废水采样分析费用,用于评估、定期或不定期检查工业废水等。扣除上述第一款规定的留存部分后,收费单位应将全部款项上缴地方财政,用于环境保护工作;补充地方环保基金运营资金。

本法令自何时生效?

本法令自2013年7月1日起生效,并取代以前的相关法令。

全文

V条款关于废水的环境保护费

_____________________

 

根据无效字符,请提供有效文本进行翻译。 法律 是以一个或多个角色参与系统的机构或组织,如下: 政府于2001年12月25日发布;

根据《法律》 B保护环境日29第三条 实施制度和政策的原则|||2003年11月26日发布的《土地法》;

根据《法律》 T关于2012年6月21日的水资源原水规定;

无效n c无效字符,请提供有效文本进行翻译。 条例 P l法令;其中,其他费用包括:无效 2008年8月28日第三条 实施制度和政策的原则日发布1;

根据财政部部长的建议;

||| 政府发布了关于废水环境保护费的规定的法令。无效 ||| 本法令规定了废水的环境保护费;征收、缴纳、管理和使用环境保护费的规定。,

第一章

总则

第一条 调整范围

||| 本法令规定了废水的环境保护费;征收、缴纳、管理和使用环境保护费的规定。

条 2 编 | 收费对象

1. 根据本法令规定的环境保护费的对象是工业废水和生活污水。 c工业废水和生活污水。

2. 工业废水是指从生产设施、农产品加工设施、林产品加工设施、纺织品加工设施排放到环境中的废水。 排放污染物到环境中。

3. 生活污水是指从家庭和个人以及不属于第二条第2款规定的其他组织排放到环境中的污水。

条 3. 费用缴纳人

1. 根据本法令第二条规定排放废水的组织和个人是环境保护费的缴纳人。

2. 情况下(或根据将废水排入排水系统的组织和个人已经缴纳了排水费,则该排水系统管理运营单位为已接收并排放的废水的环境保护费缴纳人。c是缴纳工业废水环境保护费的主体,对于其接收并排放的废水。政府发布本法令,规定国防重点工业企业和安全重点工业企业的若干政策及其职工的制度和政策。质量。

3. 对于本法令第二条第二款规定的生产设施、农产品加工设施、林产品加工设施、纺织品加工设施,如果使用由供水公司提供的清洁水进行生产或加工活动,则必须缴纳工业废水的环境保护费(不需缴纳生活污水的环境保护费)。 第四条 不缴费对象

在以下情况下不收取环境保护费:

从发电厂排出的废水;在生产设施、加工设施中循环使用的而不排放到环境中的水;

1. 用于制盐的海水排放; 生活污水来自正在实施国家补贴政策以确保与当地经济和社会生活相适应的水价的家庭;

2. 农村地区和尚未建立自来水供应系统的家庭的生活污水;

3. 设备和机器冷却用水,未直接接触污染物且有独立排放路径;

4. 自然雨水溢流。环境保护费的收费标准、征收、缴纳、管理和使用

5. 生活污水的环境保护费按每立方米清洁水销售价格的百分比计算,但最高不超过销售价格的10%(不含增值税)。对于从组织或家庭自行开采的水源排放的生活污水(除尚未建立自来水供应系统的家庭外),省或直辖市人民代表大会应根据当地使用自来水的人均费用,制定适用于这些组织和家庭的费用标准。

6. 工业废水的环境保护费按以下方式计算:

第二章

对于不含重金属的废水,按照公式:F + C 计算,其中:

第五条 收费标准

1. F 是应缴费用;3 f 是固定费用,由财政部和自然资源与环境部规定,但最高不超过每年2500000元;,经政府令第109/2025/NĐ-CP和第193/2025/NĐ-CP修正补充 C 是变动费用,根据总排放量、化学需氧量(COD)和悬浮固体(TSS)含量计算,每种物质的收费标准如下表所示:

2. 收费标准(元/千克)

a) 最高限额(元/千克)

根据有权机关批准的项目总投资和融资结构确定; = 化学需氧量(COD)

- 悬浮固体(TSS)

- 含有重金属的废水按照公式:F = (f + K) + C 计算,其中:

科学技术部:部长、副部长及部属各单位; F、f 和 C 如同上述a款第2点的规定;颜色为深蓝色。款式为三层长袖外套。领口分为两层,外层为立领翻领,内层为V字型领口,内层领口配有拉链。前胸上部有两个突出的口袋,边缘圆润并配有直径为15毫米的纽扣;下部有两个斜插口袋。内侧衣襟配有拉链,外侧衣襟配有四个直径为22毫米的纽扣。后背有肩垫,侧面腰部设有腰带扣,腰带扣由塑料制成。肩部有肩垫。袖口设计为两层袖口,部分袖口缝制直径为15毫米的纽扣。左袖上缝制市场监督管理力量标识。 K 是根据自然资源与环境部发布的含有重金属的废水排放领域和行业目录确定的排放量系数,具体如下:

序号

收费污染物

含有重金属的废水排放量语文;数学;外语;体育;历史;地理;经济与法律教育;物理;化学;生物;技术;信息技术;音乐;美术;实践活动、职业指导及通用设备。战略系数

含有重金属的废水排放量属于含有重金属的废水排放领域和行业的生产设施和加工设施,如果处理重金属达到国家水质标准,则适用K系数为1。

1

排放量低于30立方米/昼夜的生产设施和加工设施,不适用变动费用。溶解氧(DO)颜色为深蓝色。款式为三层长袖外套。领口分为两层,外层为立领翻领,内层为V字型领口,内层领口配有拉链。前胸上部有两个突出的口袋,边缘圆润并配有直径为15毫米的纽扣;下部有两个斜插口袋。内侧衣襟配有拉链,外侧衣襟配有四个直径为22毫米的纽扣。后背有肩垫,侧面腰部设有腰带扣,腰带扣由塑料制成。肩部有肩垫。袖口设计为两层袖口,部分袖口缝制直径为15毫米的纽扣。左袖上缝制市场监督管理力量标识。 化学需氧量(COD)

1.000

3.000

2

 未存入暂存款账户总悬浮固体(TSS)对含有重金属的废水,按照以下公式计算:

1.200

3.200

b) F = (f

K) + C,其中: 44周 F、f 和 C 如本条第2款的规定;

- K 是根据《重金属废水排放行业目录》确定的含有重金属的废水排放量的收费系数,由自然资源和环境部发布。

- 含有重金属的废水排放量

序号

系数
(平方米/人)3/日夜)

属于含有重金属废水排放行业的生产加工单位,如果处理后的重金属达到国家地表水质量标准,则适用K系数为1。 任务由侦查机关、

1

小于30立方米3

2

2

从30立方米3 至100平方米3

6

3

超过100立方米3 至150平方米3

9

4

超过150立方米3 到200立方米3

12

5

超过200立方米3 到250立方米3

15

6

超过250立方米3 至300平方米3

18

7

超过300立方米3

21

- 生产加工单位的日夜间废水排放量低于30立方米,不实行变动费用。 l费用按季度缴纳;对于固定费用,应申报全年应缴金额,并在首次缴纳变动费用时一并完成。对于日夜间废水排放量低于30立方米的单位,根据本条第2款第c项规定无需缴纳变动费用,则固定费用应在当年第一季度最后一天前缴纳。

c) 按照规定的时间和金额将应缴费用存入地方国库;3年终与自然资源和环境局结算应缴费用。

条6. 审批收费权限规无效字符,请提供有效文本进行翻译。

1. 根据本决定第五条第一款关于征收污水处理费的规定,结合当地经济、社会生活和居民收入情况,省、直辖市人民代表大会有权决定具体征收生活污水处理费的标准。无效 生活污水处理费适用于不同地区和不同对象的具体标准由地方确定。战略 根据本决定第五条第二款规定的工业废水处理费框架,财政部牵头会同自然资源与环境部具体规定固定费用和每种污染物的收费标准;指导确定工业废水处理费的计算方法。

2. 自然资源与环境部根据实际情况修改含有重金属的工业废水排放行业目录,按照本决定第五条第二款的规定执行。

3. 可以将部分收取的费用留作直接收费单位的运营费用;用于收费工作的成本支出;用于废水采样分析的成本支出,以支持定期或不定期检查工业废水的费用,依照财政部和自然资源与环境部的规定。,经政府令第109/2025/NĐ-CP和第193/2025/NĐ-CP修正补充第65/2020/QH14号和,经政府令第109/2025/NĐ-CP和第193/2025/NĐ-CP修正补充 第二条,在扣除第一条规定的留存部分后,剩余的费用必须全部上缴地方政府预算,用于环境保护工作;补充地方环保基金的资金,用于预防、减少和控制废水污染;组织实施治理水污染的技术和工程方案。h条8. 收费组织

条 7. 费用的管理和使用

工业废水环境保护费属于国家预算收入,其管理和使用如下:

1. “a) 在中华人民共和国社会主义越南领土上与国家电网连接的所有发电厂的所有者、组织和个人,不包括战略多用途水电站、采用避免成本费率的小型可再生能源发电厂、提供辅助服务的发电机组和独立投资的储能系统、按照有权机关文件规定的购电价格机制的发电厂;”。战略 排放生活污水的缴费人有义务按月向供水单位缴纳污水处理费,依据销售发票。战略 每月,供水单位有义务将已收取的生活污水处理费上缴国家财政,扣除按规定在第七条第一款中保留的部分。

排放工业污水的缴费人有义务按照规定向自然资源与环境局申报并缴纳污水处理费:

对于变动费用,缴费人需按季度申报应缴费用;对于固定费用,需全年一次性申报,并与首次变动费用申报同时进行。如果企业废水排放量低于每日夜间30立方米,则无需缴纳变动费用,固定费用应在当年第一季度最后一天前缴纳。

1. 按照规定的时间和金额,将应缴费用存入地方国库,依据第九条第一款第二项的通知。. 年终与自然资源与环境局结算应缴费用。

2. 根据各地收费需求及县级自然资源与环境部门的管理能力,自然资源与环境厅可以建议省级政府授权县级自然资源与环境分局负责辖区内工业污水处理费的征收工作。

a) 每年,在财政年度开始后的六十天内,生活污水和工业污水处理费的收费单位必须完成上年度收费、上缴、管理和使用情况的决算报告,提交给税务机关。 根据各地征收费用的要求和县级自然资源和环境部门的管理能力,自然资源和环境局可以向省级人民政府报告, 将对工业废水收取环境保护费的职责下放到县级自然资源和环境分局执行。3收取生活污水和工业废水环境保护费的单位,应当在每年财政年度开始后60天内,与税务机关结算上一年度的收取、缴纳、管理和使用情况。每种酒标贴的特点。 本法令自2013年7月1日起生效,并取代以下法令:2003年6月13日第67/2003/NĐ-CP号法令,2007年1月8日第04/2007/NĐ-CP号法令和2010年3月22日第26/2010/NĐ-CP号法令。

b) 财政部牵头,会同自然资源和环境部负责指导实施本法令。

c) 各部部长,相当于部长级机构的负责人,政府直属机构的负责人,各省、直辖市人民委员会主席负责执行本法令。

d) 根据各地方的收费要求和县级自然资源和环境机关的管理能力,省自然资源和环境厅可以报告 人民政府批准将污水处理费的征收工作下放给县级自然资源和环境分局执行。

3. 每年在财政年度开始之日起六十日内,负责征收生活污水和工业废水环境保护费的单位必须与税务机关按照规定完成上一年度所收取、缴纳、管理和使用费用的决算工作。

条9. 地方机关的责任和义务

1. 自然资源和环境局及区、县自然资源和环境分局负责:

a) 与相关机构合作,按照本法令第5条第2款的规定,对固定费和变动费的缴纳对象进行分类。

b) 审核工业废水环境保护费申报表,发布应缴费用的通知;结算工业废水环境保护费。

c) 结地方环境保护费数据,向上级管理机关报告按规定。 tr税务机关负责: 监督、催缴、结算供水单位和地方自然资源环境部门收取、管理和使用生活污水处理费的情况。

2. 财政局负责:

与自然资源和环境局、税务局配合,为省人民政府向同级人民代表大会提出关于生活污水处理费的规定提供咨询。

3. 供水单位在地方的责任是:

在收费过程中与自然资源和环境局及相关单位合作。 统计地方生活污水处理费数据,并向自然资源和环境局通报。.

4. 本法令自2013年7月1日起生效,并取代以下法令:2003年6月13日第67/2003/NĐ-CP号法令、2007年1月8日第4/2007/NĐ-CP号法令和2010年3月22日第26/2010/NĐ-CP号法令。

a) 财政部牵头,会同自然资源和环境部指导执行本法令。

b) T,经政府令第109/2025/NĐ-CP和第193/2025/NĐ-CP修正补充各部部长、各部级机构首长、政府直属机构首长、各省、直辖市人民政府主席负责执行本法令。/。

第三章

实施条款

第十一条 效力实施

本法令自2013年7月1日起生效,并取代以下法令:2003年6月13日第67/2003/NĐ-CP号法令 l、2007年1月8日第4/2007/NĐ-CP号法令以及2010年3月22日第26/2010/NĐ-CP号法令关于废水环境保护费的规定。 财政部牵头,会同自然资源和环境部指导实施本法令。

第十二条 组织实施

1. 各部部长、相当于部长的机关首长、政府直属机关首长、各省和直辖市人民政府主席

2. 负责执行本法令。 /。

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 72
52/2005/QH11 Nghị quyết số 52/2005/QH11 Về việc phê chuẩn Hiệp ước giữa nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Vương quốc Campuchia bổ sung Hiệp ước hoạch định biên giới quốc gia năm 1985 生效中 38/2001/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 38/2001/PL-UBTVQH10 Phí và lệ phí 已失效 06/2013/TT-BTNMT Thông tư số 06/2013/TT-BTNMT Ban hành Danh mục lĩnh vực, ngành sản xuất, chế biến có nước thải chứa kim loại nặng phục vụ tính phí bảo vệ môi trường đối với nước thải 生效中 05/2013/TT-BTNMT Thông tư số 05/2013/TT-BTNMT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 35/2011/TT-BTNMT ngày 31 tháng 8 năm 2011 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết thực hiện Quy chế báo áp thấp nhiệt đới, bão, lũ 生效中 22/2015/NQ-HĐ Nghị quyết số 22/2015/NQ-HĐ Về phương án thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt gỉai đoạn 2016 - 2020 生效中 131/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 131/2014/NQ-HĐND Về ban hành mới, sửa đổi, bổ sung một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 生效中 402/2014/QĐ-UBND Quyết định số 402/2014/QĐ-UBND Về việc quy định thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 90/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 90/2013/NQ-HĐND Về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 130/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 130/2013/NQ-HĐND Về mức thu phí và tỷ lệ (%) trích để lại từ nguồn thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 139/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 139/2013/NQ-HĐND Quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 229/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 229/2015/NQ-HĐND Về điều chỉnh, bổ sung Nghị quyết số 130/2013/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh về mức thu phí và tỷ lệ (%) trích để lại từ nguồn thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 85/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 85/2013/NQ-HĐND Về việc quyết định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 54/2016/QĐ-UBND Quyết định số 54/2016/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Phương án giá nước sạch và ban hành Biểu giá nước sạch sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 57/2016/QĐ-UBND Quyết định số 57/2016/QĐ-UBND Về việc thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 67/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2013/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 45/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh 已失效 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Về việc quy định phân cấp quản lý Nhà nước trong lĩnh vực môi trường trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 48/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu, tỷ lệ nộp ngân sách đối với một số loại phí, lệ phí thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh Lào Cai 已失效 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND Về thực hiện thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 47/2014/QĐ-UBND Quyết định số 47/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định bảo vệ môi trường trong chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 36/2014/QĐ-UBND Quyết định số 36/2014/QĐ-UBND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý, sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 01/2014/QĐ-UBND Quyết định số 01/2014/QĐ-UBND Về việc ủy quyền, phân cấp quản lý, tổ chức thực hiện một số nhiệm vụ về bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Nam Định 生效中 54/2015/QĐ-UBND Quyết định số 54/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 13/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2015/NQ-HĐND Về quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 61/2013/QĐ-UBND Quyết định số 61/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 45/2014/QĐ-UBND Quyết định số 45/2014/QĐ-UBND Về việc thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn thành phố Hà Nội 已失效 96/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 96/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 05/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2014/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 68/2013/QĐ-UBND Quyết định số 68/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng tiền phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 149/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 149/2014/NQ-HĐND Về việc quy định thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 52/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2013/NQ-HĐND Về chế độ thu, quản lý và sử dụng phí thoát nước đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận 生效中 32/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2015/NQ-HĐND Quy định mức thu, đối tượng thu, nộp, quản lý và sử dụng một số loại phí, lệ phí thuộc lĩnh vực tài nguyên và môi trường áp dụng trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 16/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu, tỷ lệ trích để lại cho cơ quan thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 14/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2014/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, tỷ lệ trích nộp phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 已失效 26/2014/QĐ-UBND Quyết định số 26/2014/QĐ-UBND Phê duyệt đề án: Đánh giá, phân loại và phân cấp quản lý luồng tiêu, công trình tiêu trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 59/2013/QĐ-UBND Quyết định số 59/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 34/2015/QĐ-UBND Quyết định số 34/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung gạch đầu dòng thứ 2, Điểm c, Khoản 8 Điều 1 Quyết định số 66/2014/QĐ-UBND ngày 22 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành mức thu, quản lý sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 19/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2013/NQ-HĐND Về việc thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 已失效 44/2014/QĐ-UBND Quyết định số 44/2014/QĐ-UBND Ban hành mức thu và quản lý, sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 76/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 76/2014/NQ-HĐND Về việc Quy định một số khoản phí thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND tỉnh 生效中 06/2014/QĐ-UBND Quyết định số 06/2014/QĐ-UBND Về việc Điều chỉnh khoản 4, khoản 5 Điều 1 Quyết định số 38/2013/QĐ-UBND ngày 09/10/2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định mức thu, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 生效中 20/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu và quản lý, sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 25/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2013/NQ-HĐND Ban hành Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 01/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐND Về việc ban hành Quy định mức thu, tỷ lệ phần trăm (%) nộp ngân sách Nhà nước và để lại đơn vị thu các khoản phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 38/2013/QĐ-UBND Quyết định số 38/2013/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 生效中 103/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 103/2014/NQ-HĐND Quy định danh mục, mức thu phí, lệ phí và tỷ lệ phần trăm trích nộp ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Lai Châu 已失效 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về thực hiện thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 57/2013/QĐ-UBND Quyết định số 57/2013/QĐ-UBND Về việc quy định về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 88/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2013/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, chế độ quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 17/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2013/NQ-HĐND Về việc quy định thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 142/2014/NQ-HĐND17 Nghị quyết số 142/2014/NQ-HĐND17 V/v quy định thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 72/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 43/2014/NQ-HĐND8 Nghị quyết số 43/2014/NQ-HĐND8 Về chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 65/2013/QĐ-UBND Quyết định số 65/2013/QĐ-UBND Về mức thu phí và tỷ lệ phần trăm (%) trích để lại từ nguồn thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 116/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 116/2014/NQ-HĐND Mức thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh 已失效 130/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 130/2013/NQ-HĐND Về mức thu, tỷ lệ phần trăm (%) được trích để lại cho đơn vị tổ chức thu Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 已失效 12/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2013/NQ-HĐND Về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh 已失效 39/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2013/NQ-HĐND Về mức thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt và mức trích được để lại cho đơn vị thu phí 已失效 47/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2013/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh mức thu, chế độ thu, nộp và quản lý, sử dụng đối với một số loại phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp và quản lý, sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 14/2014/QĐ-UBND Quyết định số 14/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 23/2013/QĐ-UBND Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý thoát nước đô thị trên địa bàn tỉnh Thái Bình 已失效 08/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2014/NQ-HĐND Về mức thu, quản lý, sử dụng một số khoản phí, lệ phí thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 05/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 51/2014/QĐ-UBND Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 01/2014/QĐ-UBND Quyết định số 01/2014/QĐ-UBND Về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 已失效 24/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2013/NQ-HĐND về việc Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt áp dụng trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 29/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2013/NQ-HĐND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 已失效 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND V/v quy định mức thu, quản lý, sử dụng Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 09/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2014/NQ-HĐND Về việc phê duyệt mức thu phí thoát nước tại trạm xử lý nước thải khu công nghiệp Gia Lễ 已失效 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Về việc quy định về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效
受其指导 1
25/2013/NĐ-CP
令第25号2013年政府法令关于废水环境保护费
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 57
48/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2016/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh, bổ sung quy hoạch thăm dò, khai thác và sử dụng khoáng sản tỉnh An Giang giai đoạn 2008 - 2020, định hướng đến năm 2030 已失效 05/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng và chính sách thu hút nhân lực tỉnh Hậu Giang 已失效 88/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2013/NQ-HĐND Về điều chỉnh quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Đồng Nai đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2025 生效中 32/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2015/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ một số nội dung trong Bảng giá các loại đất ban hành kèm theo Nghị quyết số 37/2014/NQ-HĐND ngày 18/12/2014 của HĐND tỉnh về việc thông qua Bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2015-2019 已失效 47/2014/QĐ-UBND Quyết định số 47/2014/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2015 cho các huyện, thị xã, thành phố 已失效 12/2013/nq-hđnd NGHỊ QUYẾT SỐ 12/2013/nq-hđnd VỀ PHÍ SỬ DỤNG ĐƯỜNG BỘ THEO ĐẦU PHƯƠNG TIỆN ĐỐI VỚI MÔ TÔ 已失效 17/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2013/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đóng bảo hiểm y tế cho người thuộc hộ gia đình cận nghèo trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 96/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 96/2014/NQ-HĐND Quy định về phí tham quan danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 01/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 01/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC HỦY BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2013/QĐ-UBND NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2013 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG VỀ VIỆC BAN HÀNH “ĐƠN GIÁ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT CÓ THỜI HẠN (ĐẤT MƯỢN THI CÔNG) TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG” 生效中 34/2015/QĐ-UBND Quyết định số 34/2015/QĐ-UBND V/v Phê duyệt quy định tạm thời phương án chia sẻ lợi ích thực hiện Đề án thí điểm đồng quản lý nuôi ngao quảng canh tại phân khu phục hồi sinh thái Cồn Lu thuộc Vườn quốc gia Xuân Thủy 已失效 25/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2013/NQ-HĐND Về nguyên tắc phân bổ kế hoạch vốn đầu tư và xây dựng cơ bản tỉnh Thái Nguyên năm 2014 生效中 14/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC: BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CỤM CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 45/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp các loại lệ phí quản lý nhà nước liên quan đến Quyền và nghĩa vụ công dân; Quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh 生效中 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Về việc ủy quyền thông báo thu hồi đất; quyết định thu hồi đất; cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 103/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 103/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua bảng giá các loại đất giai đoạn 2015 - 2019 trên địa bàn tỉnh, áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2015 生效中 44/2014/QĐ-UBND Quyết định số 44/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về huy động các nguồn lực và mức hỗ trợ xây dựng nông thôn mới tỉnh Quảng Trị đến năm 2020 已失效 61/2013/QĐ-UBND Quyết định số 61/2013/QĐ-UBND Về việc bổ sung các thủ tục hành chính vào quy định giải quyết thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở y tế, ban hành kèm theo Quyết định số 21/2013/QĐ-UBND ngày 26/4/2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận 生效中 76/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 76/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu, đối tượng thu, nộp, chế độ quản lý, sử dụng lệ phí địa chính trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản 生效中 43/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 43/2014/NQ-HĐND quy định mức thù lao đối với người giữ chức danh lãnh đạo chuyên trách tại các hội có tính chất đặc thù của tỉnh Thái Nguyên 生效中 13/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Kế hoạch đầu tư phát triển năm 2016 已失效 54/2016/QĐ-UBND Quyết định số 54/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 47/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2013/NQ-HĐND Quy định mức thu lệ phí đăng ký giao dịch bảo đảm; phí cung cấp thông tin về giao dịch bảo đảm; tỷ lệ phần trăm trích lại cho cơ quan thu phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Sơn La 已失效 59/2013/QĐ-UBND Quyết định số 59/2013/QĐ-UBND Ban hành Đề án kiện toàn tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức pháp chế các cơ quan chuyên môn và doanh nghiệp nhà nước thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận 生效中 24/2014/QĐ-UBND Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công tác văn thư, lưu trữ tỉnh Tuyên Quang 已失效 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Quy định về quản lý thoát nước đô thị, Khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 45/2014/QĐ-UBND Quyết định số 45/2014/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành, đơn vị thuộc tỉnh năm 2015 已失效 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án sắp xếp quy mô, mạng lưới trường, lớp đối với giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Yên Bái, giai đoạn 2016-2020 已失效 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ trông giữ xe đạp, xe máy, xe ô tô trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động, Đội nghệ thuật quần chúng cấp tỉnh và cấp huyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 19/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2013/NQ-HĐND Thông qua đề án xây dựng cơ sở giết mổ gia súc gia cầm tập trung trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2013-2015 已失效 72/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu, đối tượng thu, nộp, chế độ quản lý, sử dụng phí thẩm định cấp quyền sử dụng đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 68/2013/QĐ-UBND Quyết định số 68/2013/QĐ-UBND Quy định điều kiện an toàn của phương tiện thủy nội địa thô sơ có trọng tải toàn phần dưới 1 tấn hoặc có sức chở dưới 5 người hoạt động trên địa bàn thành phố Hà Nội 已失效 16/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2014/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn quyết toán ngân sách Nhà nước tỉnh Hậu Giang năm 2013 已失效 67/2013/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 67/2013/NQ-HĐND VỀ VIỆC ĐẶT TÊN, ĐỔI TÊN MỘT SỐ ĐƯỜNG, CẦU, CÔNG VIÊN TRÊN ĐỊA BÀN THỊ TRẤN VĨNH BÌNH, HUYỆN GÒ CÔNG TÂY 生效中 52/2013/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 52/2013/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC CHI HỖ TRỢ ĐỐI VỚI CÁN BỘ, CÔNG CHỨC LÀ ĐẦU MỐI KIỂM SOÁT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH Ở CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG 已失效 14/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Danh mục công trình, dự án cần thu hồi đất và các trường họp chuyển mục đích sử dụng đất lúa (dưới 10ha) trên địa bàn tỉnh Hậu Giang năm 2015 已失效 24/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2013/NQ-HĐND Giao biên chế công chức hành chính, quyết định biên chế sự nghiệp và các loại hợp đồng lao động năm 2014 tỉnh Thái Nguyên 生效中 38/2013/QĐ-UBND Quyết định số 38/2013/QĐ-UBND Quy định về trình tự thủ tục xét chọn cơ sở dịch vụ du lịch đạt chuẩn trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 20/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2014/NQ-HĐND Thông qua chính sách hỗ trợ học phí cho sinh viên đại học Y, Dưọc hệ chính quy đào tạo theo địa chỉ sử dụng trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 116/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 116/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua danh mục các công trình, dự án cần thu hồi đất và chuyển mục đích sử dụng đất trong năm 2015 生效中 39/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2013/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị quyết số 07/2008/NQ-HĐND ngày 25/7/2008 về chính sách tạo quỹ đất ở và hỗ trợ đầu tư cơ sở hạ tầng khu đất ở cho cán bộ công chức được điều động đến công tác tại tỉnh Đắk Nông. 已失效 149/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 149/2014/NQ-HĐND Về mức hỗ trợ đầu tư xây dựng chợ nông thôn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2015 - 2020 已失效 54/2015/QĐ-UBND Quyết định số 54/2015/QĐ-UBND Về việc uỷ quyền xác định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh 已失效 06/2014/QĐ-UBND Quyết định số 06/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý người hoạt động không chuyên trách giữ các chức danh thuộc Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 75/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 75/2013/NQ-HĐND Về việc đặt tên bổ sung một số tuyến đường trên địa bàn thị xã Hồng Lĩnh 生效中 29/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2013/NQ-HĐND Quy định số lượng, chức danh, mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã và ở xóm tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 36/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 36/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH ĐƠN GIÁ ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ; ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI, TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT, LẬP HỒ SƠ ĐỊA CHÍNH, CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở VÀ TÀI SẢN KHÁC GẮN LIỀN VỚI ĐẤT; XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊA CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 已失效 09/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2014/NQ-HĐND Về việc ban hành cơ chế giám sát của Thưòng trực Hội đồng nhân dân đối với hoạt động của các cơ quan tư pháp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 51/2014/QĐ-UBND Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND Quy định về công tác bảo đảm an ninh, trật tự, vệ sinh môi trường và an toàn cho khách du lịch tại các điểm tham quan, du lịch trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 65/2013/QĐ-UBND Quyết định số 65/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong quản lý nhà nước về đăng ký giao dịch bảo đảm trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 01/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐND Về tình hình kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh 6 tháng đầu năm và phương hướng, nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh 6 tháng cuối năm 2014 已失效 05/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2013/NQ-HĐND Về việc quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống đô thị trên địa bàn tỉnh Quảng Trị ñến năm 2020 已失效 08/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua danh mục thu hồi đất để thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình cơ sở tôn giáo trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 26/2014/QĐ-UBND Quyết định số 26/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định mức chi trả chế độ nhuận bút trích lập và sử dụng Quỹ nhuận bút đối với các cơ quan báo chí, Đài phát thanh, Truyền thanh, Truyền hình và Cổng thông tin điện tử tỉnh Khánh Hòa 已失效 142/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 142/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua vị trí đặt trạm thu phí và mức thu phí Dự án đầu tư đường chuyên dùng vận chuyển vật liệu xây dựng tại xã Phước Tân và xã Tam Phước, thành phố Biên Hòa theo hình thức đầu tư xây dựng - kinh doanh - chuyển giao (BOT) 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。