令第42/2012/ND-CP关于管理、使用水稻种植用地的规定

令第42/2012/ND-CP规定了全国范围内水稻种植用地的管理和使用,适用于相关机关、组织、家庭户和个人。重点是严格保护专门用于种植水稻的土地,并通过国家预算支持水稻生产。

문서 번호42/2012/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관司法部
서명자Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
업데이트25. 06. 2026
산업农业与农村发展
분야未分类
발행일11. 05. 2012
발효일01. 07. 2012
효력 만료일01. 07. 2015
상태已失效
✦ 스마트 요약

令第42/2012/ND-CP规定了全国范围内水稻种植用地的管理和使用,适用于相关机关、组织、家庭户和个人。重点是严格保护专门用于种植水稻的土地,并通过国家预算支持水稻生产。

적용 범위

与管理、使用水稻种植用地相关的国内机关、组织、家庭户、个人以及外国组织、个人。

핵심 사항

  • 经国家有权机关批准,专门用于种植水稻的土地方可改变用途为非农用地。
  • 水稻用地使用者必须节约使用土地,不得污染和退化土地,并实施轮作和增产措施以提高生产效率。
  • 因改变用途而失去的专门用于种植水稻的土地必须按照规定进行补充或改造。
  • 国家预算每年每公顷对专门用于种植水稻的土地提供500,000元人民币的支持,对其他水稻用地提供100,000元人民币的支持。
  • 各机关、组织须按本规定的条款管理、使用水稻种植用地。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:通过国家预算支持水稻生产有助于提高水稻产量和质量。
  • 消极影响:严格规定专门用于种植水稻的土地改变用途可能给其他经济发展项目带来困难。
  • 利益:农民享受支持水稻生产的政策,改善水稻种植用地。
  • 成本:企业及个人必须遵守有关管理、使用水稻种植用地的规定。

❓ 자주 묻는 질문

可以将专门用于种植水稻的土地改变用途为非农用地吗?

必须经国家有权机关批准,并符合土地规划和利用计划方可改变用途。

国家预算如何支持水稻生产?

对专门用于种植水稻的土地每年每公顷提供500,000元人民币的支持,对其他水稻用地每年每公顷提供100,000元人民币的支持。

水稻用地使用者需要做什么?

节约使用土地,不污染和退化土地;实施轮作和增产措施以提高生产效率。

是否有支持开垦、改造水稻种植用地?

有,支持将未使用的土地开垦、改造为水稻种植用地或将其他水稻用地改造为专门用于种植水稻的土地,费用由国家承担70%。

谁负责管理、使用水稻种植用地?

省、直辖市人民政府主席对保护根据已批准的土地规划和利用计划确定的水稻种植用地面积、边界和质量负法律责任。

전문

V条 |||

_____________

 

根据《法律》 T政府组织法;依据二零零一年十二月二十五日的法律;

根据《法律》 “a) 在中华人民共和国社会主义越南领土上与国家电网连接的所有发电厂的所有者、组织和个人,不包括战略多用途水电站、采用避免成本费率的小型可再生能源发电厂、提供辅助服务的发电机组和独立投资的储能系统、按照有权机关文件规定的购电价格机制的发电厂;”。|||计划与投资部部长的决议

根据全国人民代表大会第十三届会议于2011年11月22日通过的第17/2011/QH13号决议关于土地利用规划至2020年和2011-2015年五年土地利用计划; ||

鉴于农业与农村发展部部长的建议;

政府发布关于管理、使用水稻种植用地的法令; ||

I

总则

第一条 调整范围

本法令规定了全国水稻种植区的管理和使用水稻种植用地。 ||

第二条 适用对象

与管理、使用水稻种植用地有关的机关、组织、家庭户、个人以及外国组织和个人。

条3. 术语解释

一、水稻种植用地是指适合种植水稻的土地,包括专门用于种植水稻的土地和其他水稻种植用地。 ||

二、专门用于种植水稻的土地是指正在种植或具备一年内种植两季以上水稻条件的土地。 ||

三、其他水稻种植用地包括一年只能种植一季水稻的土地和梯田水稻种植用地。 ||

四、梯田水稻种植用地是指适合种植梯田水稻的土地。 ||

五、污染水稻种植用地是指将有害物质、病原体和寄生虫引入土壤中,改变土壤结构和成分,影响水稻生产、稻米质量以及人类和动物健康的行为。 ||

六、退化水稻种植用地是指导致水稻种植用地遭受侵蚀、冲刷或酸化、盐碱化、板结化、干旱等行为,降低土壤肥力,破坏水稻种植用地营养平衡,导致水稻产量下降。 ||

七、改变水稻种植用地地表形态是指改变稻田地表结构的行为,导致稻田地表不均匀,营养成分和微生物系统发生变化,无法继续种植水稻。 ||

II

管理和使用水稻种植用地

第四条 土地利用规划和计划管理原则 ||

一、土地利用规划和计划中的水稻种植用地是土地利用规划和计划的一部分。 ||

二、最大限度限制专门用于种植水稻的土地转为非农业用途;鼓励开垦扩大水稻种植面积,改造其他水稻种植用地成为专门用于种植水稻的土地。 ||

三、在制定土地利用规划和计划时,仅允许将专门用于种植水稻的土地转为国防、安全、国家利益和公共利益用途,并需经有权限的政府机关审批。 ||

四、在土地利用规划和计划期间,必须严格保护专门用于种植水稻的土地;只有在必须将专门用于种植水稻的土地转为非农业用途的情况下,且符合本条第三款的规定,并经有权限的政府机关批准后,方可调整专门用于种植水稻的土地利用规划和计划。 ||

五、土地利用规划和计划必须受到严格的监督和检查,确保水稻种植用地按照规定目的使用,节约和高效;保护并提高土地质量。 ||

六、土地利用计划必须与已批准的土地利用规划相一致。 ||

七、在实施土地利用规划和计划过程中,要实行民主和公开。 ||

第五条 水稻种植用地用途变更管理 ||

一、专门用于种植水稻的土地用途变更条件: ||

(一)必须符合已批准的土地利用规划和计划,并获得有权政府机关批准变更用途; ||

(二)必须提出最节约的土地使用方案,并在项目总体说明中体现,该方案需经有权政府机关审批; ||

(三)根据本法令第四条第三款规定,由国家分配或租赁给组织和个人用于非农业用途的专门用于种植水稻的土地,必须提出表土使用方案和补充因用途变更而失去的专门用于种植水稻的土地面积的方案,具体见本法令第八条第二款和第九条第二款的规定。 ||

二、其他水稻种植用地用途变更条件: ||

(一)将其他水稻种植用地改为种植一年生作物,必须符合地方作物结构调整计划,并不影响未来种植水稻的目的; ||

(二)将其他水稻种植用地改为种植多年生作物、养殖或水产养殖,应遵循本条第一款(一)的规定; ||

(三)将其他水稻种植用地改为非农业用途,应遵循本条第一款(一)、(二)的规定。 ||

三、专门用于种植水稻的土地用途变更决定权:根据本法令第四条第三款规定,将专门用于种植水稻的土地转为非农业用途时,省级人民政府须向自然资源部和农业农村部报告,经其审核后报总理批准,然后由有权政府机关作出用途变更决定。 ||

四、其他水稻种植用地用途变更决定权: ||

(一)家庭户和个人将其他水稻种植用地改为种植一年生作物时,须向乡级人民政府报告; ||

(二)除上述情况外,将其他水稻种植用地改为其他用途时,省级人民政府须向自然资源部和农业农村部报告,经其审核后报总理批准,然后由有权政府机关作出用途变更决定。 ||

条 6. 水稻种植用地使用者的责任

1. 按照已批准的土地利用规划和计划使用土地。

二、节约使用,不得荒废,不得污染或退化土地。 ||

三、按技术规范耕作,实行轮作增产,提高生产效率;改良土壤,增加肥力,保护生态环境。 ||

4. 水稻种植用地使用者在土地使用期限内履行其权利和义务,遵守土地管理法律法规及其他相关法律法规的规定。

条7. 转变土地用途用于种植水稻的责任

1. 按照本法令第5条关于转变水稻种植用地用途条件的规定执行。

2. 当将其他水稻用地转变为用于种植一年生作物时,应当:

a) 符合地方农作物结构调整规划;

b) 不改变地表形态,不改变土壤的物理和化学性质,以便在必要时仍可种植水稻;

c) 不损坏已投资建设的农田水利和内部交通设施。

3. 当将其他水稻用地转变为用于种植多年生作物或水产养殖时:

a) 采取措施保护土壤肥力;防止和控制土壤和水体污染退化;

b) 如果移动或损坏了该地块上的基础设施结构,在转变用途的土地上,必须及时负责修复,不得影响邻近区域的水稻生产。

4. 当将水稻种植用地转变为非农用途时,如果投资者未实施项目或未按进度实施导致土地荒废,将依法收回土地。

条8. 保护和提高水稻种植用地质量

1. 严格禁止以下行为:

a) 导致土壤污染、退化、地表变形,无法种植水稻;

b) 无不可抗力原因,连续荒废专用水稻种植用地超过12个月,或其他水稻用地超过2年。

2. 组织和个人根据本法令第4条第3款规定,由国家分配或租赁专用水稻种植用地用于非农用途的,须有经有权机关批准的表层耕作土使用方案,以改造当地低质量水稻种植用地和其他耕地;或者缴纳费用委托其他地方按照财政部和农业农村部的指导实施上述方案。

3. 使用水稻种植用地的组织、家庭户和个人,发现可能危害土壤质量的行为或造成污染、退化的风险,应立即采取预防和控制措施,并向有关机关报告处理。

条9. 发展水稻种植用地基金

1. 各级人民政府依据已经批准的土地利用总体规划和计划,制定鼓励和支持政策,投资开发、复垦、改良土地,发展水稻种植用地基金。

2. 根据本法令第4条第3款规定,由国家分配或租赁专用水稻种植用地用于非农用途的组织和个人,须有经有权机关批准的开垦、复垦、改良其他水稻用地为专用水稻种植用地的方案,以补充当地失去的专用水稻种植用地面积;或者缴纳费用委托其他地方按照财政部和农业农村部的指导实施上述方案。

III

支持政策以保护和发展水稻种植用地

条 10. 对稻米生产地方的财政支持

1. 根据稻田面积,国家预算优先支持地方稻米生产(包括投资支出和经常性支出),通过国家预算分配标准,由有权限的机关根据《国家预算法》的规定决定。

2. 对于2012年至2015年地方财政稳定期间,除按照现行规定从国家预算获得支持外,中央预算还为地方财政提供目标补充支持,用于稻米生产如下:

b) 对其他稻田每公顷每年补助100,000元,但不包括未经规划和土地利用计划擅自扩大的山地稻田。受补助的稻田面积依据中央直属省、市自然资源和环境部公布的最近一年的土地统计资料确定。

b) 每公顷每年对除自发扩大未按规划和土地使用计划的其他稻田给予100,000元人民币的支持。

3. 获得支持的稻田面积依据最近一年编制预算计划前由自然资源与环境部公布的各省、直辖市的土地统计资料确定。

4. 省、直辖市人民政府将获得的支持资金分配给各级地方政府,以实施稻米生产的支持。

5. 生产稻米的地方除了享受本条第1款和第2款规定的稻米生产支持政策外,还可享受国家现行规定的其他支持政策。

条 11. 支持稻米生产者的政策

国家预算执行以下稻米生产者支持措施:

1. 年度稻米生产支持:

a) 对在专门种植水稻的土地上进行稻谷生产的组织、家庭户和个人,每年每公顷提供500,000元人民币的支持;

b) 对在除自发扩大未按规划和土地使用计划的其他稻田上进行稻米生产的组织、家庭和个人,每公顷每年给予100,000元人民币的支持。

2. 受自然灾害或疾病损害的稻米生产支持:

a) 当稻米生产损失超过70%时,支持化肥和农药费用的70%;

b) 当稻米生产损失在30%-70%之间时,支持化肥和农药费用的50%。

3. 开垦和改良稻田种植地支持:

a) 支持将未使用的土地开垦和改良成稻田或改良其他稻田成为专门种植水稻的土地费用的70%,费用由省、直辖市人民政府确定;

b) 支持新开垦水稻种植地在第一年的全部稻种生产成本;

c) 对在第一年内在改良成专门种植水稻的土地上种植稻米的组织、家庭和个人,支持70%的稻种费用。

4. 优先支持稻米生产保险费用,按照相关规定执行。

5. 支持机制:

a) 对于从中央预算获得补充平衡资金的地方,支持100%的资金;

b) 对于从各项收入分成到中央预算的比例低于50%的地方,支持50%的资金;

c) 其他地方使用地方预算。

6. 组织、家庭和个人进行稻米生产,在享受本条第1款、第2款、第3款、第4款规定的稻米生产支持政策之外,还可以享受国家现行规定的其他支持政策。

IV

组织实施

条 12. 农业农村部

1. 主导并指导稻米生产和调整稻田作物结构,按照本法令和其他相关文件的规定执行。

2. 主导制定第八条第二款和第九条第二款规定的方案。

3. 组织表彰在管理和使用稻田方面表现良好的组织、家庭和个人。

条13. 自然资源与环境部

1. 主持,会同农业和农村发展部、工贸部、建设部、交通运输部及相关部委确定各行业用地需求,其中明确从稻田用地需求及稻田用地转用途的面积。

2. 主持,会同农业和农村发展部指导全国稻田用地调查评估内容、方法、标准体系和等级划分表;审查稻田用地转用途的规定,即本法令第5条第4款b项规定的事项。

3. 指导各省、直辖市人民政府确定稻田用地范围,特别是严格保护的水田专业种植区。

4. 在2015年12月31日前完成稻田用地数据库建设和发放稻田用地使用权证书。

5. 每年汇总并向政府总理报告各地稻田用地管理和使用情况。

6. 主持,会同农业和农村发展部及其他相关部委对地方稻田用地管理和使用情况进行监督检查。

条14. 发展和改革委员会

1. 主持,会同财政部、农业和农村发展部分配资金支持各地和稻米生产者。

2. 调整并平衡资金来源,提交政府决定用于实施本法令和其他相关法律法规规定的稻田用地管理和保护以及稻米生产的政策的资金。

条15. 财政部

1. 平衡预算经常性支出以支持各地和稻米生产者。

2. 主持并配合发展改革委、农业农村部分配财政资金给各地水稻生产。

3. 指导支持机制和政策、中央财政资金分配标准、经常性支出支持地方稻米生产的办法,按照本法令和其他相关规定执行。

4. 主持,会同农业和农村发展部指导关于第八条第二款和第九条第二款规定资金的缴纳、管理和使用的规定。

条16. 省级人民政府、直辖市人民政府

1. 按照本法令和相关法律法规的规定,负责地方稻田管理、使用的内容。

2. 组织公开发布并严格管理经批准的地方稻田用地规划和计划;确定稻田用地范围,特别是需要严格保护的专业水田种植区。

3. 省级人民政府、直辖市人民政府主席对地方稻田用地面积、边界和质量的保护负责,根据已批准的稻田用地规划和计划。

4. 根据地方具体情况,决定除本法令规定外的其他支持政策,以有效管理使用稻田用地。

5. 每年向自然资源与环境部、农业和农村发展部报告地方稻田用地管理和使用情况。

6. 对地方稻田用地管理和使用情况进行监督检查。

条 17. 实施条款

1. 本法令自2012年7月1日起生效。

2. 违反本法令规定的稻田用地管理和使用规定均被废止。

3. 各部部长、相当于部长的机构负责人、政府直属机构负责人、省长、直辖市长、有关组织和个人负责执行本法令。/.

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 43
17/2011/QH13 Nghị quyết số 17/2011/QH13 Về quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2011 - 2015) cấp quốc gia 발효 중 13/2003/QH11 Luật Đất đai số 13/2003/QH11 만료됨 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 205/2012/TT-BTC Thông tư số 205/2012/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện chính sách hỗ trợ để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP ngày 11/5/2012 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa. 발효 중 47/2013/TT-BNNPTNT Thông tư số 47/2013/TT-BNNPTNT Hướng dẫn việc chuyển đổi từ trồng lúa sang trồng cây hàng năm, kết hợp nuôi trồng thủy sản trên đất trồng lúa 만료됨 30/2013/TT-BNNPTNT Thông tư số 30/2013/TT-BNNPTNT Hướng dẫn việc xây dựng phương án sử dụng lớp đất mặt và bù bổ sung diện tích đất chuyên trồng lúa nước bị mất do chuyển mục đích sử dụng 발효 중 03/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi trên địa bàn tỉnh Hậu Giang giai đoạn 2014 - 2016 và định hướng đến năm 2020 만료됨 162/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 162/2014/NQ-HĐND Quy định mức chi thực hiện chính sách hỗ trợ để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa trên địa bàn tỉnh Hà Giang năm 2014 - 2015 만료됨 23/2019/QĐ-UBND Quyết định số 23/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quy trình xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện và quản lý kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 18/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2015/NQ-HĐND Về việc bổ sung điểm d khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 09/2013/NQ-HĐND ngày 11/7/2013 của HĐND tỉnh về việc phê chuẩn mức chi trong sử dụng nguồn vốn hỗ trợ địa phương sản xuất lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP ngày 11/5/2012 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa 만료됨 07/2015/QĐ-UBND Quyết định số 07/2015/QĐ-UBND Quy định về định mức kinh phí để cải tạo lớp đất mặt khi chuyển đổi đất chuyên trồng lúa nước sang mục đích phi nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 36/2013/QĐ-UBND Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định tạm thời Định mức kinh phí cải tạo lớp đất mặt khi chuyển đổi đất trồng lúa sang mục đích phi nông nghiệp 발효 중 13/2014/NQ-CP Nghị quyết số 13/2014/NQ- CP Về việc quy định mức chi hỗ trợ trong sử dụng nguồn vốn hỗ trợ địa phương sản xuất lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP của Chính Phủ 만료됨 55/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020, kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011 - 2015) tỉnh Kiên Giang 만료됨 23/2014/QĐ-UBND Quyết định số 23/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định mức chi từ nguồn ngân sách trung ương hỗ trợ cho các địa phương sản xuất lúa theo nghị định số 42/2012/NĐ-CP ngày 11 tháng 5 năm 2012 của Chính phủ 만료됨 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức chi đầu tư xây dựng, chi duy tu bảo dưỡng các công trình hạ tầng nông nghiệp, nông thôn, chi hỗ trợ các hoạt động khuyến nông và chi hỗ trợ xây dựng, phổ biến nhân rộng mô hình sản xuất mới có hiệu quả trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 100/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 100/2014/NQ-HĐND Quy định mức chi và nội dung chi hỗ trợ địa phương sản xuất lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP ngày 11 tháng 5 năm 2012 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa 발효 중 01/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐND Về Quy định mức chi đầu tư xây dựng, chi duy tu bảo dưỡng công trình hạ tầng nông nghiệp, nông thôn, chi hỗ trợ hoạt động khuyến nông và chi hỗ trợ xây dựng, phổ biến nhân rộng mô hình sản xuất mới có hiệu quả trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 13/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2014/NQ-HĐND Về việc ban hành một số chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội đối với các xã, thôn, bản đặc biệt khó khăn; chính sách khuyến khích phát triển vùng sản xuất hàng hoá tỉnh Yên Báinăm 2015 đến năm 2016 만료됨 154/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 154/2014/NQ-HĐND Về phân bổ kinh phí thực hiện chính sách hỗ trợ để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa năm 2014 (kinh phí đợt 2 năm 2013) 만료됨 134/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 134/2014/NQ-HĐND Về phân bổ kinh phí thực hiện chính sách hỗ trợ để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa (đợt 1) 만료됨 26/2013/QĐ-UBND Quyết định số 26/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định mức chi trong sử dụng nguồn vốn hỗ trợ địa phương sản xuất lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP ngày 11/5/2012 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa 만료됨 11/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2012/NQ-HĐND Về thông qua quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm kỳ đầu (2011-2015) tỉnh Kon Tum 만료됨 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi kinh phí thực hiện chính sách hỗ trợ địa phương để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa 만료됨 19/2014/QĐ-UBND Quyết định số 19/2014/QĐ-UBND Quy định về định mức kinh phí để cải tạo lớp đất mặt khi chuyển đổi đất chuyên trồng lúa nước sang mục đích phi nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 42/2014/QĐ-UBND Quyết định số 42/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chính sách phát triển cánh đồng lớn, gắn sản xuất với tiêu thụ nông sản trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 27/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2013/NQ-HĐND Về việc Quy định mức chi kinh phí thực hiện chính sách hỗ trợ địa phương để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa 만료됨 06/2014/QĐ-UBND Quyết định số 06/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng đất trồng lúa và hỗ trợ kinh phí để phát triển các vùng sản xuất lúa trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 40/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2014/NQ-HĐND Phê duyệt Đề án về chính sách hỗ trợ nhân rộng các mô hình sản xuất có hiệu quả, gắn với Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận đến năm 2020 만료됨 32/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2014/NQ-HĐND Về việc phê duyệt Danh mục các công trình, dự án chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng năm 2015 trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 13/2013/QĐ-UBND Quyết định số 13/2013/QĐ-UBND Về việc phân bổ bổ sung kinh phí năm 2013 thực hiện chính sách hỗ trợ để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP 만료됨 49/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2013/NQ-HĐND Về phân bổ kinh phí do ngân sách trung ương hỗ trợ để sản xuất lúa trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 12/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2013/NQ-HĐND Về phân bổ kinh phí Trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách tỉnh đế thực hiện chính sách hỗ trợ địa phương sản xuất lúa và hỗ trợ người sản xuất lúa 만료됨 26/2013/QĐ-UBND Quyết định số 26/2013/QĐ-UBND Về việc phân bổ kinh phí trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách tỉnh để thực hiện chính sách hỗ trợ địa phương sản xuất lúa và hỗ trợ người sản xuất lúa 만료됨 09/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2013/NQ-HĐND Về phân bổ kinh phí thực hiện chính sách hỗ trợ để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP 만료됨 04/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020, kế hoạch sử dụng đất 5 năm 2011-2015 của tỉnh Bến Tre 만료됨 82/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 82/2013/NQ-HĐND Phân bổ kinh phí hỗ trợ cho các địa phương thực hiện chính sách bảo vệ và phát triển đất trồng lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP ngày 11 tháng 5 năm 2012 của Chính phủ 발효 중 33/2014/QĐ-UBND Quyết định số 33/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về mức kinh phí khai hoang, phục hoá, cải tạo các vùng đất trồng lúa kém chất lượng, đất trồng trọt khác trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 47/2013/QĐ-UBND Quyết định số 47/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định về mức chi từ nguồn hỗ trợ ngân sách cho địa phương sản xuất lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP của Chính phủ 만료됨 88/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2013/NQ-HĐND Về mức chi hỗ trợ ngân sách cho địa phương sản xuất lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP của Chính phủ 발효 중 11/2014/QĐ-UBND Quyết định số 11/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định chi tiết định mức phân bổ mức hỗ trợ thực hiện chính sách bảo vệ và phát triển đất trồng lúa theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP ngày 11/5/2012 của Chính phủ trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND ngày 19/07/2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định mức hỗ trợ thực hiện chính sách bảo vệ và phát triển đất trồng lúa trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. 만료됨 30/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/NQ-HĐND về Quy định mức hỗ trợ địa phương sản xuất lúa trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2013 - 2015 만료됨
인용됨 19
11/2014/QĐ-UBND Quyết định số 11/2014/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Về việc ủy quyền thông báo thu hồi đất; quyết định thu hồi đất; cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 102/2015/TT-BTC Thông tư số 102/2015/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2016 발효 중 09/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2013/NQ-HĐND Về thông qua quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng thành phố Hải Phòng đến năm 2020 만료됨 90/2013/TT-BTC Thông tư số 90/2013/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2014 발효 중 85/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 85/2014/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 07/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2013/NQ-HĐND Thông qua đề án công nhận thị trấn Đu, thị trấn Giang Tiên huyện Phú Lượng; thị trấn Hương Sơn, huyện Phú Bình; thị trấn Chợ Chu huyện Định Hóa; thị trấn Chùa Hang, thị trấn Trại Cau huyện Đồng Hỷ; thị trấn Đình Cả huyện Võ Nhai đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 01/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2013/NQ-HĐND về mức thu phí, tỷ lệ phần trăm để lại cho đơn vị thu phí sử dụng đường bộ đối với xe mô tô trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 47/2013/QĐ-UBND Quyết định số 47/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế (mẫu) soạn thảo, thẩm định dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân huyện, thành phố thuộc tỉnh 발효 중 82/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 82/2013/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn quyết toán ngân sách địa phương năm 2012 만료됨 88/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2013/NQ-HĐND Về điều chỉnh quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Đồng Nai đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2025 발효 중 07/2015/QĐ-UBND Quyết định số 07/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng Trí thức trẻ tăng cường về công tác tại các xã giai đoạn 2014-2020 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Quy định về quản lý thoát nước đô thị, Khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 84/2014/TT-BTC Thông tư số 84/2014/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2015 발효 중 19/2014/QĐ-UBND Quyết định số 19/2014/QĐ-UBND Quy định quản lý điểm truy cập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh 만료됨 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Quy định lộ trình chấm dứt hoạt động sản xuất gạch đất sét nung bằng lò thủ công, thủ công cải tiến, lò đứng liên tục, lò vòng sử dụng nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí), lò vòng, lò vòng cải tiến không sử dụng nhiên liệu hóa thạch mà sử dụng phế liệu ngành nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 85/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 85/2014/NQ-HĐND Về chất vấn và trả lời chất vấn tại Kỳ họp thứ 11 Hội đồng nhân dân tỉnh Tiền Giang 발효 중 07/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2013/NQ-HĐND Về tình hình kinh tế - xã hội, quốc phòng – an ninh 6 tháng đầu năm và phương hướng, nhiệm vụ kinh tế - xã hội, quốc phòng – an ninh 6 tháng cuối năm 2013 만료됨 01/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2013/NQ-HĐND Về bổ sung một số giải pháp tiếp tục thực hiện thắng lợi nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội trong 6 tháng cuối năm 2013 발효 중
42/2012/NĐ-CP
令第42/2012/ND-CP关于管理、使用水稻种植用地的规定
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 27
36/2013/QĐ-UBND Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 42/2014/QĐ-UBND Quyết định số 42/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục xét, công nhận xã đạt chuẩn nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 32/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2014/NQ-HĐND Về việc phê duyệt quy hoạch giao thông vận tải đường bộ thành phố Hải Phòng đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 만료됨 40/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2014/NQ-HĐND Thông qua đề án phát triển công nghiệp công nghệ thông tin và điện tử phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 만료됨 13/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua các khoản thu phí, lệ phí và tỷ lệ phần trăm (%) trích lại cho đơn vị thu trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 11/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án củng cố và hoàn thiện mạng lưới y tế cơ sở tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 만료됨 154/2014/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 154/2014/NQ-HĐND BÃI BỎ NGHỊ QUYẾT SỐ 275/2009/NQ-HĐND NGÀY 23/7/2009 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH VỀ VIỆC QUY ĐỊNH ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y TẾ THỰC HIỆN TẠI TRẠM Y TẾ CÁC XÃ (PHƯỜNG, THỊ TRẤN) TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN VÀ NGHỊ QUYẾT SỐ 56/2012/NQ-HĐND NGÀY 13/7/2012 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH VỀ VIỆC QUY ĐỊNH ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH TẠI CÁC CƠ SỞ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH CỦA NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN 발효 중 26/2013/QĐ-UBND Quyết định số 26/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý hoạt động sáng kiến trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 33/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 134/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 134/2014/NQ-HĐND Về việc sửa đổi một số nội dung Nghị quyết số 34/2011/NQ-HĐND ngày 09/12/2011 của Hội đồng nhân dân tỉnh “Về việc sửa đổi một số nội dung nghị quyết số 31/2010/NQ-HĐND ngày 10/12/2010 của Hội đồng nhân dân tỉnh về các nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển từ nguồn ngân sách tỉnh giai đoạn 2011-2015” 만료됨 10/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2013/NQ-HĐND Hỗ trợ kinh phí từ Ngân sách tỉnh để mua Bảo hiểm y tế cho Người cao tuổi trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 18/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2015/NQ-HĐND Về mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí tham gia đấu giá quyền khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 10/2013/QĐ-UBND Quyết định số 10/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý thông tin liên lạc đối với tàu cá hoạt động trên biển của tỉnh Quảng Trị 만료됨 13/2013/QĐ-UBND Quyết định số 13/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về phối hợp thực hiện chế độ báo cáo thống kê tổng hợp ngành xây dựng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 49/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2013/NQ-HĐND Về việc Quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông công lập năm học 2013 - 2014 trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 55/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2012/NQ-HĐND Ban hành quy định mức chi đối với cán bộ, công chức làm công tác tiếp công dân, xử lý đơn thư khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh của công dân trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 01/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐND Về tình hình kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh 6 tháng đầu năm và phương hướng, nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh 6 tháng cuối năm 2014 만료됨 30/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/NQ-HĐND Về việc quyết định chủ trương chuyển mục đích sử dụng rừng sản xuất sang mục đích khác 발효 중 12/2013/nq-hđnd NGHỊ QUYẾT SỐ 12/2013/nq-hđnd VỀ PHÍ SỬ DỤNG ĐƯỜNG BỘ THEO ĐẦU PHƯƠNG TIỆN ĐỐI VỚI MÔ TÔ 만료됨 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND ngày 07 tháng 5 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe mô tô, các loại phương tiện thủy nội địa và động cơ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 23/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 23/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP LIÊN NGÀNH VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC NUÔI CON NUÔI CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI 만료됨 27/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2013/NQ-HĐND Về việc đặt tên đường, phố trên địa bàn thành phố Hải Phòng. 발효 중 23/2019/QĐ-UBND Quyết định số 23/2019/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Kiên Giang năm 2020 만료됨 06/2014/QĐ-UBND Quyết định số 06/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý người hoạt động không chuyên trách giữ các chức danh thuộc Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 만료됨
인용 6

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.