通知第43/2015/TT-BLĐTBXH号关于持续培训的规定

通知第43/2015/TT-BLĐTBXH号规定了持续培训的内容,包括课程制定、组织实施和管理培训班。该通知适用于职业培训机构、企业、组织和个人开展的持续培训。

Số hiệu43/2015/TT-BLĐTBXH
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành内务部
Người kýHuỳnh Văn Tí — Thứ trưởng
Cập nhật24/06/2026
Ngành劳动荣军与社会
Lĩnh vực盐业
Ngày ban hành20/10/2015
Ngày áp dụng05/12/2015
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

通知第43/2015/TT-BLĐTBXH号规定了持续培训的内容,包括课程制定、组织实施和管理培训班。该通知适用于职业培训机构、企业、组织和个人开展的持续培训。

Đối tượng áp dụng

职业培训机构、企业、组织和个人实施持续培训课程;相关机构、组织和个人。

Các điểm cốt lõi

  • 本通知是职业培训机构、企业、组织和个人实施持续培训课程的基础。
  • 持续培训课程必须包含课程名称、目标、培训时间、培训流程和学习成果评估。
  • 对于持有职业教育培训活动登记证书的职业培训机构,需满足人员和物质条件以进行培训。
  • 培训时间至少为实际操作时间的80%,每节课不超过5小时。
  • 学员在考试未达标的情况下可被允许复习并重新考试最多两次。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:为民众特别是少数民族和残疾人提供了学习技能的机会。
  • 消极影响:对于个人和企业在组织培训时可能会增加成本负担。

❓ Câu hỏi thường gặp

职业培训机构需要满足哪些条件才能组织持续培训?

职业培训机构需要具备职业教育培训活动登记证书、合格的人员和适当的物质条件。

每节课的最大上课时间是多少小时?

每节课的最大上课时间为5小时。

考试未达标的学员可以做什么?

考试未达标的学员有权复习并重新考试最多两次。

持续培训课程包含哪些内容?

持续培训课程包含课程名称、目标、培训时间、培训流程和学习成果评估。

职业培训机构需要公开哪些关于培训课程的信息?

公开课程名称、招生对象、培训目标和内容、培训时间、地点、培训证书和学费标准。

Toàn văn

劳动和社会保障部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:43/2015/TT-BLĐTBXH
胡志明市,二〇一五年十月二十日

通知

关于经常性培训的规定||| 农业部门

____________ 

根据2012年6月18日通过的《劳动法》;

根据二〇一二年十一月十六日《就业法》;

依据《职业教育法》(2014年11月27日)

根据2015年5月15日国务院令第48号《关于职业教育法若干条款的实施细则》;

||| 根据国务院令第106/2012/NĐ-CP,二〇一二年十二月二十日,规定劳动和社会保障部的职能、任务、权限和组织结构i根据2019年2月1日政府第5/2019/NĐ-CP号法令关于职业教育法若干条款的具体规定和实施措施;

根据总 c总局局长职业总局;

劳动-残疾人和社会事务部发布关于经常性培训的通知,i本通知规定经常性培训,包括:制定、选择、批准培训课程、教材、培训资料,组织和管理经常性培训项目;更新知识和技能,完善职业技能;带徒、传艺、实习;技术转让和其他培训项目,培训时间少于三个月。

第一章

总则

第一条 调整范围

第一条 基础教育机构、企业、组织和个人应根据本通知第一条规定的经常性培训项目组织实施。

第二条 适用对象

第三条 经常性培训项目的宗旨

二、其他有关机关、组织和个人。

第一条 按照学员要求的经常性培训

目的是为一个培训课程或模块提供知识和实践技能,或者为一个职业或某些工作提供知识和实践技能,学员可以选择学习内容、时间和地点以及直接授课的教师或师傅。 第二条 更新和完善职业技能的知识和技能

目的是增加执行职业的能力;补充新知识,完善职业标准以提高劳动者的知识和技能。 第三条 通过师徒形式进行的职业培训

目的是通过大师或熟练工人直接传授知识和技能给学员,在共同工作的过程中传授知识和技能。 第四条 实习形式的职业培训

目的是指导学员多次练习操作技能,并在一定时间内进行实际操作,以满足雇主招聘需求或自谋职业。 第五条 完善职业技能的培训

旨在为劳动者提供更多的知识和技能,补充新知识,完善技能,符合工作任务的要求或参与国家技能标准评估。 第六条 技术转让计划

目的是向学员提供科学和技术进步、新技术的知识,包括加工、制造、改变原材料或半成品状态的方法,以生产完整产品或使用生物个体和生物过程生产所需产品的工业方法。 第七条 培训时间少于三个月的其他培训项目

(以下简称三个月以下培训项目)实际学习时间为100小时至300小时以下,从开学到结业的时间少于三个月,目的是为学员提供简单职业的实际操作能力或某些工作的实际操作能力,或根据工作岗位要求的实际操作能力。 制定、选择、批准培训课程、教材、培训资料的经常性培训

第二章

建设、选择、审批教学计划、教材、经常性培训资料

条4. 建立或选择、批准经常性培训计划

1. 经常性培训计划必须确保其实用性,帮助学员具备完成所学职业工作的能力,提高职业技能,增加劳动生产率或转换职业,培训计划的结构和内容应包括以下要素:

a) 培训计划名称;

b) 培训目标;

c) 学员在完成培训后应达到的知识量、职业技能和其他必要技能以及所需的职业能力要求;

d) 培训时间:包括总执行时间和活动时间(授课、实践、实习、考核);

đ) 培训流程、完成课程的条件;

e) 评估方法和评分标准。

2. 职业教育机构、企业、组织和个人参与经常性培训自主负责组织建立或选择培训计划以进行审批并实施培训。

3. 职业教育机构、企业、组织和个人必须在其办公地点、培训机构、招生公告或培训机构网站上或通过大众媒体公开其经常性培训计划的内容。

公开内容包括:培训计划名称、招生对象、招生时间、培训目标和内容、培训时间、培训地点、培训证书、应缴纳的学习费用及支持政策(如有)。

条5. 建立或选择、批准经常性培训教材

1. 教材的结构和内容应包括:

a) 教材的一般信息(教材名称、前言、目录等);

b) 教材内容应具体详细地列出知识、技能、问题、练习、理论和实践时间长度、教学形式;

c) 对于每个章节和模块结束时的学习成果评价要求以及整个培训计划结束时的评价要求。

2. 职业教育机构、企业、组织和个人参与经常性培训自主负责组织建立或可以选择教材以进行审批并实施培训。

第三章

组织和管理经常性培训

条6. 组织经常性培训的条件

1. 对于有从事职业教育活动登记证书的职业教育机构、企业

a) 对于已在登记证书中列出且已开展正规职业培训并至少有一届毕业的职业;

b) 对于不在登记证书中列出的职业,则按照本条第2款b、c、d项的规定执行。

2. 对于没有从事职业教育活动登记证书的企业、其他组织和个人

a) 正在组织生产和经营拟开展培训的职业产品、行业或职业;

b) 每个职业的培训计划、教材已经根据本通知第4条和第5条的规定建立并获得批准;

c) 有教授该职业的教师,他们是科学家、工程师、专业技术人员、具有二级/五级职业技能证书或三级/七级及以上等级的技术工人、省级工艺大师、县级优秀农民、直接从事该职业五年以上并具有直接教学技能证书的人员;

d) 有适合即将开展的职业培训的物质设施、设备和工具,并符合学员数量和培训时间的要求。

条7. 组织实施国家订购的经常性培训计划的条件

1. 对于有从事职业教育活动登记证书的职业教育机构、企业

a) 符合本通知第6条第1点规定的组织和实施培训项目的条件;

b) 对于本通知第6条第1点(b)项规定的职业,由订购培训的机关检查组织培训的条件,并以书面形式提出意见:培训职业名称、培训项目、规模、培训地点。

2. 对于尚未获得职业教育活动登记证书的企业、其他组织和个人:

a) 符合本通知第6条第2款规定的组织和实施培训项目的条件;

b) 由订购培训的机关根据规定检查组织培训的条件,并以书面形式提出意见:培训职业名称、培训项目;规模、培训地点。

条8. 经常性招生培训

1. 招生对象:年满15(十五)周岁以上,具有适合所学职业的学习水平和健康状况的人。

学习职业或实习以供雇主使用的情况下,必须年满14周岁,并且身体健康状况符合职业要求。

2. 招生形式:审核录取,每年可多次进行。

3. 招生档案和手续由培训机构负责人规定。

条9. 培训时间和培训计划

1. 根据本通知规定的经常性培训项目的培训时间,按照每个培训项目的要求执行,包括:职业技能知识学习时间、软技能学习时间;职业技能实践学习时间;培训前、中、后的考核时间;其中职业技能实践学习时间至少占总培训时间的80%。

2. 实际学习时间安排灵活,可在一天内、一周内的工作日(包括周六、周日、休息日)按学员需求进行,并在每个培训班、班级的培训计划中具体化。

3. 每次学习时间最多为5(五)小时,每天学习时间最多为8(八)小时。

4. 每个培训班、班级的培训计划应灵活制定,符合学员对象的特点,地区特点,并确保完成培训课程内容。培训计划的内容按照本通知附件4的规定格式执行。

条10. 班级组织和培训地点

1. 班级组织

a) 职业知识和软技能培训班级最多35名学员。少数民族人口较少和残疾人的职业知识和软技能培训班级最多20名学员。盲人职业知识和软技能培训班级最多10名学员。

b) 职业技能实践或综合学习班级最多18名学员。少数民族人口较少和残疾人的职业技能实践或综合学习班级最多10名学员。盲人的职业技能实践或综合学习班级最多8名学员。

c) 每个班级至少有一名教师或直接授课并负责班级的师傅。

2. 培训地点可以在培训机构、企业或生产场所灵活安排,但必须满足教学和学习场地、职业知识学习地点、职业技能实践学习地点、培训所需的设备、材料等条件,符合培训模块和课程的要求。

条 11. 培训方法

1. 培训方法是将理论与实践相结合的教学,以实践为主;同时必须与生产、经营活动相结合(边做边学);发挥学员的主动性,自学能力和经验;利用现代手段和信息技术提高教学质量和效果。

2. 开始课程时,教师或职业培训人员应对学员进行知识、软技能和职业技能的检查和评估,以便准备适合的内容和教学方法。检查内容和形式由直接授课的教师或职业培训人员选择并决定。

3. 组织教授那些学员尚未掌握的知识,并指导他们进行未熟练的职业技能培训,根据模块、课程的要求进行。

4. 模块、课程结束时,学员继续在工作地点应用所学内容,或自我复习已学的知识和技能,为下一模块、课程的学习做好准备。

条 12. 考核与颁发培训证书 第12条 考核与颁发培训证书

1. 在培训过程中进行检查,包括:开课前检查、模块、课程结束时检查、培训项目结束时检查。

a) 课程开始时的考核按照本通知第11条第2款的规定执行。

b) 模块、课程、培训项目结束时的检查按照本条第2款的规定执行。

2. 模块、课程、培训项目结束时的检查内容、形式和条件由职业教育培训机构、企业、组织和个人开设职业培训班的负责人决定,并在培训计划中规定。

考核结果按以下两个级别评定:达到要求和未达到要求,并附上评估人的签名和姓名。

学员检查结果不合格的,应自行复习已学的知识和技能,重新参加检查。最多可补考两次。如果第二次补考仍不合格,则需重新学习(如学员有需求)。

3. 职业教育培训机构、企业、组织和个人开设职业培训班的负责人设计并印制证书,颁发给完成培训项目且检查合格的学员。

证书上应明确记载培训内容、时间,并按照本通知附件1规定的格式制作。

条 13. 常规培训管理账簿和表格

常规培训项目的管理账簿和表格包括:

1. 培训计划、教材或培训课程大纲,按照本通知第四条和第五条的规定;

2. 教师、讲师、职业培训人员名单 (按照本通知附件2规定的格式);

3. 培训计划 (按照本通知附件3规定的格式);

4. 学员登记表 (按照本通知附件4规定的格式);

5. 学员学习成绩跟踪记录,按照本通知附件5规定的格式。

条 14. 报告制度

1. 已注册开展职业教育活动的职业教育培训机构、企业应在每年6月30日前提交上半年培训结果综合报告,在12月31日前提交全年培训结果综合报告至劳动和社会保障局及直接管理部门(如有),按照本通知附件6A规定的格式。

2. 其他组织和个人开设职业培训班应在每年6月15日前提交上半年培训结果综合报告,在12月15日前提交全年培训结果综合报告至乡、镇、街道办事处,按照本通知附件6B规定的格式。

4. 劳动和社会保障科应在每年7月15日前提交上半年辖区内培训结果综合报告,在次年1月15日前提交全年培训结果综合报告至劳动和社会保障局,按照本通知附件8规定的格式。

3. 乡、镇、街道办事处应在每年6月30日前提交上半年辖区内培训结果综合报告,在12月31日前提交全年培训结果综合报告至劳动和社会保障科,按照本通知附件7规定的格式。

5. 劳动和社会保障局应在每年7月31日前汇总上半年辖区内培训结果,并在次年1月31日前汇总全年培训结果,向劳动和社会保障部报告,按照本通知附件9规定的格式。

第四章 实施细则

组织实施

条15. 劳动-残疾人和社会事务部的责任

1. 主持并配合各职业教育管理机构,指导和引导各类职业教育机构、企业、组织和个人组织实施符合《职业教育法》和本通知规定的培训计划。

2. 检查、监督,并汇总报告关于定期培训规定执行情况。

条16. 各部委行业的责任

1. 指导和引导所属职业教育机构、企业组织实施符合《职业教育法》和本通知规定的定期培训计划。

2. 检查、监督,并汇总报告所属职业教育机构、企业的定期培训规定执行情况。

条17. 各省、直辖市人民政府的责任

1. 指导和引导各类职业教育机构、企业、组织和个人以及相关机关、组织在辖区内组织实施符合《职业教育法》和本通知规定的定期培训计划。

2. 指导、检查、监督,并汇总报告辖区内定期培训规定执行情况。

条 18. 生效日期

1. 本通知自2015年12月5日起生效。

2. 各机关、组织和个人在执行本通知过程中,如遇问题应及时向劳动-残疾人和社会事务部反映,以便指导或补充、修改以适应实际情况。/。

 

部长签署

 

副部长

 

(签字)

 

潘文智

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 24
74/2014/QH13 Nghị quyết số 74/2014/QH13 Về Chương trình hoạt động giám sát của Quốc Hội năm 2015 Còn hiệu lực 48/2015/NĐ-CP Nghị định số 48/2015/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp Còn hiệu lực 38/2013/QH13 Luật Việc làm số 38/2013/QH13 Hết hiệu lực 10/2012/QH13 Bộ luật Lao động số 10/2012/QH13 Hết hiệu lực 106/2012/NĐ-CP Nghị định số 106/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Hết hiệu lực 262/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 262/2020/NQ-HĐND Tiếp tục thực hiện và sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 56/2017/NQ-HĐND ngày 15 tháng 7 năm 2017 về đào tạo trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 3 tháng, giai đoạn 2017 - 2020 trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 053/2025/QĐ-UBND Quyết định số 053/2025/QĐ-UBND Quy định về Danh mục nghề, mức chi hỗ trợ đào tạo nghề trình độ sơ cấp và đào tạo dưới 03 tháng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Còn hiệu lực 36/2025/QĐ-UBND Quyết định số 36/2025/QĐ-UBND Quy định về danh mục nghề, mức hỗ trợ chi phí đào tạo nghề và giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước đào tạo trình độ cao đẳng, trung cấp, sơ cấp và dưới 3 tháng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về đào tạo các nghề trình độ sơ cấp, đào tạo thường xuyên dưới 03 tháng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 19/2024/QĐ-UBND Quyết định số 19/2024/QĐ-UBND Phê duyệt danh mục nghề đào tạo, mức chi phí hỗ trợ đào tạo nghề trình độ sơ cấp và đào tạo dưới 03 tháng trong lĩnh vựcgiáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu Hết hiệu lực 12/2024/QĐ-UBND Quyết định số 12/2024/QĐ-UBND Ban hành danh mục nghề đào tạo, mức hỗ trợ chi phí đào tạo nghề trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 03 tháng áp dụng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 02/2024/QĐ-UBND Quyết định số 02/2024/QĐ-UBND Ban hành danh mục ngành, nghề và định mức kinh tế - kỹ thuật 31 ngành, nghề đào tạo dưới 3 tháng và 06 ngành, nghề trình độ sơ cấp áp dụng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Còn hiệu lực 01/2024/QĐ-UBND Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật đối với 08 nghề đào tạo dưới 03 tháng áp dụng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp sử dụng ngân sách Nhà nước trên địa bàn tỉnh Sơn La Còn hiệu lực 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng, cơ chế giám sát, đánh giá chất lượng và kiểm tra, nghiệm thu sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Còn hiệu lực 39/2023/QĐ-UBND Quyết định số 39/2023/QĐ-UBND Quy định mức chi hỗ trợ đào tạo nghề dưới 03 tháng cho 26 ngành, nghề phi nông nghiệp và nông nghiệp trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 63/2023/QĐ-UBND Quyết định số 63/2023/QĐ-UBND Phê duyệt danh mục nghề đào tạo, mức hỗ trợ chi phí đào tạo cụ thể đối với từng đối tượng tham gia chương trình đào tạo trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 03 tháng trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 23/2023/QĐ-UBND Quyết định số 23/2023/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ chi phí đào tạo trình độ sơ cấp và đào tạo dưới 3 tháng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 49/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 49/2022/QĐ-UBND PHÊ DUYỆT DANH MỤC NGHỀ ĐÀO TẠO, MỨC HỖ TRỢ CHI PHÍ ĐÀO TẠO CỤ THỂ ĐỐI VỚI TỪNG ĐỐI TƯỢNG THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP, ĐÀO TẠO DƯỚI 03 THÁNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN Còn hiệu lực 56/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 56/2017/NQ-HĐND Về đào tạo trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 03 tháng giai đoạn 2017-2020 trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ chi phí đào tạo trình độ sơ cấp và đào tạo dưới 3 tháng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 10/2023/QĐ-UBND Quyết định số 10/2023/QĐ-UBND ban hành danh mục nghề đào tạo và mức hỗ trợ chi phí đào tạo nghề trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 03 tháng sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 06/2023/QĐ-UBND Quyết định số 06/2023/QĐ-UBND Quy định danh mục nghề và mức hỗ trợ chi phí đào tạo nghề trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 03 tháng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Còn hiệu lực 05/2023/QĐ-UBND Quyết định số 05/2023/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật ngành nghề đào tạo trình độ sơ cấp, đào tạo dưới ba tháng cho 20 nghề áp dụng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Kon Tum Còn hiệu lực Số: 16/2018/QĐ-UBND Quyết định số Số: 16/2018/QĐ-UBND Phê duyệt Danh mục nghề đào tạo, mức chi phí đào tạo, mức hỗ trợ cụ thể đối với từng nhóm đối tượng theo Quyết định số 46/2015/QĐ-TTg ngày 28 tháng 9 năm 2015 của Thủ tướng Chính phủ Quy định chính sách hỗ trợ đào tạo trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 3 tháng trên địa bàn tỉnh Điện Biên Hết hiệu lực
43/2015/TT-BLĐTBXH
通知第43/2015/TT-BLĐTBXH号关于持续培训的规定
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 20
23/2023/QĐ-UBND Quyết định số 23/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 40/2021/QĐ-UBND ngày 27 tháng 8 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc hỗ trợ người lao động không có giao kết hợp đồng lao động (lao động tự do) gặp khó khăn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 16/2018/QĐ-UBND Quyết định số 16/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng khu vực Khu kinh tế tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 02/2024/QĐ-UBND Quyết định số 02/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 Còn hiệu lực 10/2023/QĐ-UBND Quyết định số 10/2023/QĐ-UBND phân cấp quản lý, tổ chức thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn thành phố Hải Phòng ban hành quy định mô hình quản lý Khu du lịch của thành phố Hải Phòng. Còn hiệu lực 01/2024/QĐ-UBND Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân Quận 9, quận Thủ Đức ban hành Còn hiệu lực 053/2025/QĐ-UBND Quyết định số 053/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ một số quyết định quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh Còn hiệu lực 05/2023/QĐ-UBND Quyết định số 05/2023/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Y tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 4 Hết hiệu lực 06/2023/QĐ-UBND Quyết định số 06/2023/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật Còn hiệu lực 49/2022/QĐ-UBND Quyết định số 49/2022/QĐ-UBND Ban hành quy định trình tự, thời hạn lập, gửi, xét duyệt, thẩm định và ra thông báo thẩm định quyết toán theo niên độ ngân sách đối với nguồn vốn đầu tư công thuộc ngân sách của Ủy ban nhân dân cấp xã quản lý trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Còn hiệu lực 63/2023/QĐ-UBND Quyết định số 63/2023/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 39/2023/QĐ-UBND Quyết định số 39/2023/QĐ-UBND Quy định giá thóc thu thuế sử dụng đất nông nghiệp năm 2023 Hết hiệu lực 12/2024/QĐ-UBND Quyết định số 12/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Ủy ban nhân dân Quận 5 Còn hiệu lực 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07 /2024/QĐ-UBND Còn hiệu lực 19/2024/QĐ-UBND Quyết định số 19/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh cấp Trưởng, cấp phó các tổ chức thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các huyện, lãnh đạo phụ trách lĩnh vực nông nghiệp của Phòng Kinh tế thị xã trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Hết hiệu lực 56/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 56/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Khoản 1, Khoản 2, Điều 1 Nghị quyết số 89/2014/NQ-HĐND ngày 17/9/2014 của HĐND tỉnh về chính sách hỗ trợ công tác phòng dịch bệnh gia súc, gia cầm trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực 36/2025/QĐ-UBND Quyết định số 36/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Xúc tiến đầu tư và Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp trực thuộc Sở Tài chính tỉnh Ninh Bình Hết hiệu lực 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định của Ủy ban nhân dân Quận 5 Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.