令第51/2008/ND-CP规定交通运输部的职能、任务、权限和组织结构

令第51/2008/ND-CP规定交通运输部的职能、任务、权限和组织结构。本文件确定了国家管理交通运输及有关领域的地位和职能,并详细说明了部属机构的结构。

문서 번호51/2008/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관建设部
서명자Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
업데이트28. 06. 2026
산업内务、交通运输
분야组织编制
발행일22. 04. 2008
발효일30. 05. 2008
효력 만료일15. 02. 2013
상태已失效
✦ 스마트 요약

令第51/2008/ND-CP规定交通运输部的职能、任务、权限和组织结构。本文件确定了国家管理交通运输及有关领域的地位和职能,并详细说明了部属机构的结构。

적용 범위

交通运输部

핵심 사항

  • 交通运输部负责全国范围内的公路、铁路、内河航运、海运和航空运输的国家管理工作。
  • 部门负责向政府和总理提交项目、战略、发展规划、长期计划、五年计划和年度计划。
  • 部门执行交通基础设施管理职能,包括组织实施经总理批准的发展交通基础设施系统规划和计划。
  • 部门规定公路、铁路、内河航运、航空和海运机动车辆的技术安全质量和环境保护标准。
  • 部门管理公路、铁路、内河航运、海运和民用航空运输活动,包括公布运输线路和公共交通网络。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:加强国家对交通运输的管理,确保运输活动的安全和效率。
  • 消极影响:可能给运输企业和服务使用者带来遵守规定的困难。

❓ 자주 묻는 질문

交通运输部在基础设施管理方面负有何种责任?

交通运输部负责指导实施经总理批准的发展交通基础设施系统的规划和计划。

部门有权规定哪些技术安全质量标准?

部门规定公路、铁路、内河航运、航空和海运机动车辆的技术安全质量和环境保护标准。

交通运输部在多式联运方面负有何种责任?

部门根据政府规定指导多式联运的实施,并组织颁发民用航空运营许可。

交通运输部如何管理交通安全?

部门牵头并协调组织实施全国范围内的交通安全总体方案,并指导和检查实施安全措施的情况。

交通运输部在环境保护领域负有何种责任?

部门审查并批准交通基础设施建设项目环境影响报告书,并配合执行环境保护法律法规。

전문

 

 

规定交通运输部的职能、任务、权限和组织结构

___________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

依据2007年12月3日国务院令第178号《关于部委职能、任务、权限和组织结构的规定》;

考虑交通部部长和内务部部长的提议,

令:

第一条 位置与职能

交通运输部是政府的一个部门,负责全国公路、铁路、内河航运、海运和航空运输的国家管理;根据法律规定管理相关服务。

第二条 职责和权限

交通运输部负责执行2007年12月3日国务院令第178号《关于部委职能、任务、权限和组织结构的规定》中规定的职责和权限以及以下具体职责和权限:

一、向政府提交法律草案、全国人民代表大会决议草案、条例草案、全国人民代表大会常务委员会决议草案;根据经批准的年度立法计划提交政府决议草案、法令草案;根据国务院、总理的分工提交项目和方案。

二、向总理提交发展战略、规划、长期计划、五年计划和年度计划;提交由本部管理领域的国家项目和方案;提交总理决策草案和指示草案。

三、发布属于本部管理范围内的决策、指示和通知;制定并提交有权限的机构发布或根据权限发布国家标准和技术规范。

四、指导、监督、检查并负责组织实施已批准的本部管理范围内的法律法规、战略、规划和计划;宣传普及法律知识和信息,涉及本部管理领域。

b) 发布除城市交通基础设施外的建筑规范,并在授权范围内规定基础设施管理;规定全国范围内基础设施维护、使用和运营的标准;指导和检查由本部门管理的正在运营的交通工程网络的维护和确保技术标准;

a. 指导实施经总理批准的发展基础设施规划和计划;

b. 制定建设标准和管理交通基础设施的规定;规定维护、使用和运营交通基础设施(不包括城市交通基础设施)的标准;指导和检查维护工作,确保运营中的交通工程网络符合技术标准;

c. 执行投资决策机构和主要投资者对交通基础设施建设项目的责任;公布投资项目融资目录和投资方式,按照法律规定;

d. 向政府提交内河航道保护范围、公路安全保护区、铁路安全保护区的规定;指导各级人民政府实施保护交通安全区的措施;

đ. 公布并组织实施经总理批准的机场开放和关闭、航线设立;决定临时关闭和重新开放机场;根据法律规定公布港口、海域、海道、内陆水道港口、铁路车站、铁路线路的开放和关闭;

e. 组织实施机场、航空港注册和颁发注册证书,按照法律规定;

g. 向政府提交公路分类、命名或编号及技术标准的规定;决定国道系统分类调整;具体指导公路命名和编号。

关于交通工具、装卸设备、施工专用设备在交通运输中的使用(除国防、安全用途和渔船外)和交通运输专业装备:

a. 组织实施船舶、飞机登记,按照政府规定;规定铁路、内河航运和专用车辆参与交通的登记和编号;

b. 规定机动车辆的安全技术和环境保护质量;

c. 规定并指导实施交通运输专业设备的技术标准和质量检查,包括公路、铁路、内河航运、航空、海运的专业设备、装卸设备、施工专用设备和其他用途的设备和设施,按照法律规定;

d. 组织颁发飞机适航证;颁发出口飞机、发动机、螺旋桨的适航证;颁发或认可在国内生产或进口的飞机、发动机、螺旋桨型号合格证;

đ. 规定在生产、组装、维修、改装交通工具、装卸设备、施工专用设备和交通运输专业装备时的技术设计审查;

e. 规定飞机、发动机、螺旋桨及其配套设备的设计、生产和维护、试验设施的质量和技术标准、运行条件;提供飞行保障服务的设施和对公路、铁路、内河航运、航空等机动车辆进行质量和技术安全、环境保护检查的设施,按照法律规定。

7. 规定对交通车辆驾驶员、运输设备操作人员以及在交通运输领域从事特殊工作的人员进行培训、考核、发证、认证、吊销专业许可证、证书的具体事项(不包括为国防和安全目的及渔船服务的车辆和设备的操作人员)。

8. 关于公路、铁路、内河航运、海运和民用航空以及多式联运:

a. 指导并检查运输经营条件、运输发展机制和政策、运输支持服务的执行情况,按照政府的规定;

b. 制定技术标准和技术规范,规定运输运营和开发的标准;

c. 在获得总理批准后公布民用航线;根据法律规定公布公路、铁路、内河航运线路和公共交通网络;

d. 按照政府的规定指导多式联运的实施;

é. 组织颁发民用航空飞行许可;指挥并检查民用航空飞行管理配合制度的执行情况;

e. 制定详细规定管理机场、海港、港口、内河码头、火车站和铁路、内河航运、海运航道活动;

9. 关于交通安全:

a. 主持并协调组织实施经总理批准的全国交通安全总体方案;指导并检查公路、铁路、内河航运、海运和民用航空领域的交通安全措施的执行情况,这些措施属于部的职能和任务范围;

b. 批准民用航空安全计划和非法干预飞机处理方案;批准外国航空公司民用航空安全计划;主持提供民用航空和海运安全信息,按照法律规定;

c. 按照政府的规定指导飞机事故调查程序;组织执行海上和民用航空事故调查和处理工作,按照法律规定;

d. 组织实施道路、铁路、内河航运、海运和民用航空领域的救援行动;

10. 关于交通运输活动中环境保护:

a. 组织评估并批准由部负责的投资建设项目环境战略报告和环境影响报告,按照法律规定;

b. 与自然资源和环境保护部、相关部委、直属机构和省级人民政府合作,指导并检查交通基础设施建设和交通运输活动中的环境保护法律和其他相关法律规定的执行情况;监督并检查部管理范围内环境保护法律规定的执行情况;

c. 对机动车辆、铁路运输工具、内河航运和海运工具、民用航空工具(不包括军队和公安用于国防和安全目的的交通工具)发放符合环境标准的证明;主持指导并确认汽车和其他机动车辆的环境标准;

11. 实施国际交流合作,在公路、铁路、内河航运、海运和民用航空领域履行越南已签署或参与的国际条约;

12. 指导组织科学研究、技术发展和转让计划的实施,在公路、铁路、内河航运、海运和民用航空领域;指导建设、部署信息技术应用项目、数据库建设,确保信息服务满足国家管理和参与者需求;

13. 关于公共服务:

a. 组织实施经有权机关批准的公共服务事业网络规划;

b. 制定交通运输行业公共服务供应的技术标准和规范;

c. 指导并支持公共服务组织依法开展业务;

14. 关于代表国家所有者在国有企业的国家资本部分行使所有权:

a. 编制国有企业重组、结构调整、所有权转换方案,提交总理审批,并在获批后组织实施;

b. 提请总理任命、重新任命、免职或按权限任命、重新任命、免职未上市的国有企业的领导管理人员和财务负责人;

c. 提请总理批准或按权限批准未上市的国有企业的组织和活动章程;

15. 指导并创造条件让协会和非政府组织参与交通运输领域的活动;检查协会和非政府组织遵守国家关于交通运输法律法规的情况;按照法律规定处理或建议有权限的国家机关处理协会和非政府组织的违法行为;

16. 监察、检查、处理申诉和控告、预防和打击腐败和消极行为,处理公路、铁路、内河航运、海运和民用航空领域违反交通运输法律法规的行为,属于部的权限;

17. 决定并组织实施部的行政改革计划,按照国务院总理批准的国家行政改革目标和内容;提出或按权限决定实施行业和领域的分级管理。

条18. 管理机构编制、人员定额;指导实施国家公务员、事业单位工作人员的工资制度和相关政策;培训、培养国家公务员、事业单位工作人员队伍;规定技术职称、业务等级标准。

条19. 管理所分配的财政资金和资产,并组织实施分配的预算管理,依照法律规定执行。

条20. 按照法律规定和政府、总理的分工完成其他任务。

第三条 部门组织结构

一、计划投资司;

2. 财务司;

3. 基础设施建设司;

4. 交通安全司;

5. 法制司;

6. 运输司;

七、科学技术司;

8. 环保司;

9. 国际合作司;

十、人事司;

十一、监察局;

十二、办公厅;

十三、越南公路总局;

十四、越南铁路局;

十五、越南水运局;

十六、越南海事局;

十七、越南民航局;

十八、越南车辆检验局;

十九、交通建设与工程质量监督局;

二十、交通运输卫生局;

廿一、交通发展战略研究院;

廿二、交通管理干部学院;

廿三、信息技术中心;

廿四、交通运输报;

廿五、交通运输杂志。

本条第1款至第20款规定的组织是协助部长履行国家管理职能的组织,第21款至第25款规定的组织是属于交通运输部的事业组织。

办公厅、监察局、计划投资司、人事司设有直属处室;内河航运局、海事局、交通建设与工程质量监督局在一些地方设有分局。

交通运输部部长向总理提交关于越南公路总局、海事局、民航局的功能、职责、权限和组织结构的规定,并发布其余事业组织名单。

条 4. 生效日期

本法令自公布之日起十五日后生效;废除政府于2003年4月4日发布的第34/2003/NĐ-CP号法令,该法令规定了交通运输部的功能、职责、权限和组织结构,并废除与此法令相冲突的先前规定。

条 5. 责任执行

编号:45/VBHN-BQP

 

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 241
178/2007/NĐ-CP Nghị định số 178/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ 만료됨 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 16/2009/TT-BGTVT Thông tư số 16/2009/TT-BGTVT Quy định về soạn thảo, thẩm định, ban hành, rà soát, hệ thống hóa, kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật về Giao thông vận tải 만료됨 56/2011/TT-BGTVT Thông tư số 56/2011/TT-BGTVT Về việc ban hành 06 quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương tiện cơ giới đường bộ 발효 중 24/2012/TT-BGTVT Thông tư số 24/2012/TT-BGTVT Hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng ngành giao thông vận tải 만료됨 27/2010/TT-BGTVT Thông tư số 27/2010/TT-BGTVT Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về máy lái thủy lực trên phương tiện thủy - yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 만료됨 1818/QĐ-BGTVT Quyết định số 1818/QĐ-BGTVT Về quản lý tuyến vận tải thủy từ bờ ra đảo trong vùng biển Việt Nam 만료됨 24/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 24/2008/QĐ-BGTVT Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của thanh tra Bộ Giao Thông Vận Tải 만료됨 10/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 10/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Quy chế an toàn hàng không dân dụng 만료됨 29/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 29/2008/QĐ-BGTVT Về chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam 만료됨 22/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 22/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Quy chế tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình trong ngành giao thông vận tải 만료됨 66/2011/TT-BGTVT Thông tư số 66/2011/TT-BGTVT Về việc ban hành 03 quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đường sắt 만료됨 10/2010/TT-BGTVT Thông tư số 10/2010/TT-BGTVT Quy định về quản lý và bảo trì đường bộ 만료됨 14/2010/TT-BGTVT Thông tư số 14/2010/TT-BGTVT Quy định về tổ chức và quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô 만료됨 16/2011/TT-BGTVT Thông tư số 16/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của thông tư số 26/2009/TT-BGTVT ngày 28 tháng 10 năm 2009 của Bộ Giao thông vận tải quy định về việc vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung 만료됨 19/2009/TT-BGTVT Thông tư số 19/2009/TT-BGTVT Quy định về khí tượng hàng không dân dụng 만료됨 13/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 13/2008/QĐ-BGTVT Phê duyệt Điều chỉnh, bổ sung Quy hoạch tổng thể phát triển Giao thông vận tải Đường thủy nội địa Việt Nam đến năm 2020 만료됨 20/2011/TT-BGTVT Thông tư số 20/2011/TT-BGTVT Quy định về vận tải hành khách đường thủy nội địa 만료됨 02/2011/TTLT-BCA-BGTVT Thông tư liên tịch số 02/2011/TTLT-BCA-BGTVT Quy định việc tổ chức học và kiểm tra lại Luật Giao thông đường bộ đối với người bị tước quyền sử dụng Giấy phép lái xe, chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức pháp luật về giao thông đường bộ 만료됨 103/2008/TTLT-BTC-BGTVT Thông tư liên tịch số 103/2008/TTLT-BTC-BGTVT Hướng dẫn về quản lý giá cước vận chuyển hàng không nội địa và giá dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay Việt Nam 발효 중 04/2012/TT-BGTVT Thông tư số 04/2012/TT-BGTVT Quy định thủ tục cấp phép cho tàu biển nước ngoài vận tải nội địa 만료됨 22/2011/TT-BGTVT Thông tư số 22/2011/TT-BGTVT Quy định về thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực bảo đảm hoạt động bay 만료됨 31/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 31/2008/QĐ-BGTVT Về tiêu chuẩn chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn của thuyền viên và định biên an toàn tối thiểu của tàu biển Việt Nam 만료됨 06/2009/TT-BGTVT Thông tư số 06/2009/TT-BGTVT Quy định về đào tạo, cấp, thu hồI giấy chứng nhận khả năng chuyên môn hoa tiêu hàng hải và giấy chứng nhận vùng hoạt động hoa tiêu hàng hải 만료됨 43/2011/TTLT/BTC-BGTVT Thông tư liên tịch số 43/2011/TTLT/BTC-BGTVT Về sửa đổi, bổ sung Thông tư liên tịch số 103/2008/TTLT/BTC-BGTVT ngày 2/11/2008 của liên tịch Bộ Tài chính – Bộ Giao thông vận tải hướng dẫn về quản lý giá cước vận chuyển hàng không nội địa và giá dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay Việt Nam 발효 중 14/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 14/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Quy định công nhận và quản lý hoạt động phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng giao thông 만료됨 40/2011/TT-BGTVT Thông tư số 40/2011/TT-BGTVT Quy định thủ tục xét, tặng Kỷ niệm chương “Vì sự nghiệp phát triển Giao thông vận tải Việt Nam” 만료됨 11/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 11/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Quy chế giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước thuộc thẩm quyền của Bộ Giao thông vận tải 발효 중 05/2011/TTLT-BVHTTDL-BGTVT Thông tư liên tịch số 05/2011/TTLT-BVHTTDL-BGTVT Quy định về vận chuyển khách du lịch bằng ô tô và cấp biển hiệu cho xe ô tô vận chuyển khách du lịch 만료됨 22/2009/TT-BGTVT Thông tư số 22/2009/TT-BGTVT Quy định về thủ tục kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 만료됨 32/2012/TT-BGTVT Thông tư số 32/2012/TT-BGTVT Quy định về kích thước giới hạn thùng chở hàng ô tô tải tự đổ, rơ moóc và sơ mi rơ moóc tải tự đổ, ô tô xi téc, rơ moóc và sơ mi rơ moóc xi téc tham gia giao thông đường bộ 만료됨 39/2011/TT-BGTVT Thông tư số 39/2011/TT-BGTVT Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 11/2010/NĐ-CP ngày 24 tháng 02 năm 2010 của Chính phủ quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ 만료됨 02/2013/TTLT-BGTVT-BKHĐT-BTC Thông tư liên tịch số 02/2013/TTLT-BGTVT-BKHĐT-BTC Hướng dẫn quản lý, sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước thực hiện đề án kiểm soát ô nhiễm môi trường trong hoạt động giao thông vận tải theo Quyết định số 855/QĐ-TTg ngày 06/06/2011 của Thủ tướng Chính phủ 발효 중 38/2011/TT-BGTVT Thông tư số 38/2011/TT-BGTVT Hướng dẫn thực hiện một số điều của Hiệp định và Nghị định thư thực hiện hiệp định tạo điều kiện thuận lợi cho phương tiện cơ giới đường bộ qua lại biên giới giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào 만료됨 21/2011/TT-BGTVT Thông tư số 21/2011/TT-BGTVT Quy định về đăng ký phương tiện thủy nội địa 만료됨 08/2011/TT-BGTVT Thông tư số 08/2011/TT-BGTVT Về việc ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị giám sát hành trình của xe ô tô 만료됨 23/2011/TT-BGTVT Thông tư số 23/2011/TT-BGTVT Quy định về quản lý đường thuỷ nội địa 만료됨 16/2012/TT-BGTVT Thông tư số 16/2012/TT-BGTVT Quy định về đào tạo, cấp và quản lý chứng chỉ thẩm tra viên an toàn giao thông đường bộ 만료됨 35/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 35/2008/QĐ-BGTVT Về việc ban hành Quy chế giải quyết khiếu nại, tố cáo của Bộ Giao thông vận tải 만료됨 17/2011/TT-BGTVT Thông tư số 17/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 06/2007/QĐ-BGTVT ngày 05 tháng 02 năm 2007 của Bộ Giao thông vận tải ban hành Chương trình an ninh hàng không dân dụng 만료됨 30/2012/TT-BGTVT Thông tư số 30/2012/TT-BGTVT Quy định chi tiết Chương trình an ninh hàng không dân dụng Việt Nam và kiểm soát chất lượng an ninh hàng không dân dụng 만료됨 28/2009/TT-BGTVT Thông tư số 28/2009/TT-BGTVT Quy định về phương thức bay hàng không dân dụng 만료됨 42/2012/TT-BGTVT Thông tư số 42/2012/TT-BGTVT Quy định trách nhiệm và xử lý vi phạm trong công tác đăng kiểm 발효 중 34/2011/TT-BGTVT Thông tư số 34/2011/TT-BGTVT sửa đổi của Quy định về đăng kiểm phương tiện thủy nội địa ban hành kèm theo Quyết định 25/2004/QĐ-BGTVT và tiêu chuẩn, chức trách, nhiệm vụ của đăng kiểm viên phương tiện thủy nội địa ban hành kèm theo Quyết định 2687/2000/QĐ-BGTVT do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành 발효 중 14/2011/TT-BGTVT Thông tư số 14/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều liên quan đến thủ tục hành chính của Quy chế thi, cấp, đổi bằng, chứng chỉ chuyên môn thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa và đảm nhiệm chức danh thuyền viên phương tiện thủy nội địa ban hành kèm theo Quyết định số 19/2008/QĐ-BGTVT ngày18 tháng 9 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 33/2011/TT-BGTVT Thông tư số 33/2011/TT-BGTVT Quy định về thủ tục cấp giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác và vận chuyển dầu khí trên biển do Bộ Giao thông vận tải ban hành 발효 중 02/2012/TTLT-BGTVT-BKHĐT Thông tư liên tịch số 02/2012/TTLT-BGTVT-BKHĐT Hướng dẫn nội dung, trình tự lập quy hoạch tổng thể phát triển giao thông vận tải cấp tỉnh 발효 중 25/2009/TT-BGTVT Thông tư số 25/2009/TT-BGTVT Quy định về đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, huấn luyện an ninh hàng không 만료됨 37/2011/TT-BGTVT Thông tư số 37/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung Quy định về việc cải tạo phương tiện giao thông cơ giới đường bộ kèm theo Quyết định 15/2005/QĐ-BGTVT, Quy định điều kiện thành lập và hoạt động của Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới kèm theo Quyết định 45/2005/QĐ-BGTVT, Thông tư 10/2009/TT-BGTVT quy định về kiểm tra an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và Thông tư 22/2009/TT-BGTVT quy định về thủ tục kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 만료됨 18/2010/TT-BGTVT Thông tư số 18/2010/TT-BGTVT Hướng dẫn thực hiện một số điều của Hiệp định và Nghị định thư thực hiện Hiệp định vận tải đường bộ giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Hoàng gia Campuchia đối với phương tiện phi thương mại 만료됨 09/2011/TT-BGTVT Thông tư số 09/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều liên quan đến thủ tục hành chính của Quy định về loại hình doanh nghiệp kinh doanh đường sắt phải có chứng chỉ an toàn và điều kiện, trình tự, thủ tục cấp chứng chỉ an toàn ban hành kèm theo Quyết định số 61/2007/QĐ-BGTVT ngày 24 tháng 12 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 15/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 15/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Quy định về đăng ký phương tiện thuỷ nội địa 만료됨 08/2011/TTLT-BCA-BGTVT Thông tư liên tịch số 08/2011/TTLT-BCA-BGTVT Quy định về phối hợp thực hiện công tác bảo đảm trật tự, an toàn giao thông đường sắt 발효 중 10/2009/TT-BGTVT Thông tư số 10/2009/TT-BGTVT Về kiểm tra an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 만료됨 31/2012/TT-BGTVT Thông tư số 31/2012/TT-BGTVT Quy định trách nhiệm và xử lý vi phạm trong công tác quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ 만료됨 36/2012/TT-BGTVT Thông tư số 36/2012/TT-BGTVT Quy định cấp kỹ thuật đường thủy nội địa 만료됨 11/2010/TT-BGTVT Thông tư số 11/2010/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia “Quy phạm thiết bị nâng hàng tàu biển” 만료됨 08/2009/TT-BGTVT Thông tư số 08/2009/TT-BGTVT Hướng dẫn việc sử dụng xe thô sơ, xe gắn máy, xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh và các loại xe tương tự để vận chuyển hành khách, hàng hóa 발효 중 11/2009/TT-BGTVT Thông tư số 11/2009/TT-BGTVT Quy định điều kiện đối với trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 만료됨 32/2011/TT-BGTVT Thông tư số 32/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về đăng kiểm tàu biển Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định số 51/2005/QĐ-BGTVT ngày 12 tháng 10 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 29/2009/TT-BGTVT Thông tư số 29/2009/TT-BGTVT Hướng dẫn thực hiện một số điều của Hiệp định tạo thuận lợi vận tải người và hàng hóa qua lại biên giới giữa các nước tiểu vùng Mê Công mở rộng 만료됨 27/2012/TT-BGTVT Thông tư số 27/2012/TT-BGTVT Quy định về báo cáo và điều tra tai nạn hàng hải 만료됨 23/2012/TT-BGTVT Thông tư số 23/2012/TT-BGTVT Hướng dẫn thực hiện Hiệp định, Nghị định thư về vận tải đường bộ giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa 만료됨 30/2011/TT-BGTVT Thông tư số 30/2011/TT-BGTVT Quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong sản xuất, lắp ráp xe cơ giới 만료됨 47/2012/TT-BGTVT Thông tư số 47/2012/TT-BGTVT Quy định về tuần tra, kiểm tra bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ 만료됨 31/2011/TT-BGTVT Thông tư số 31/2011/TT-BGTVT Quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới nhập khẩu 만료됨 30/2009/TT-BGTVT Thông tư số 30/2009/TT-BGTVT Quy định quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải xe mô tô, xe gắn máy sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới 만료됨 58/2011/TT-BGTVT Thông tư số 58/2011/TT-BGTVT Quy định về vùng hoa tiêu hàng hải bắt buộc của Việt Nam 만료됨 02/2009/TT-BGTVT Thông tư số 02/2009/TT-BGTVT Quy định về việc kiểm tra chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông đường sắt 만료됨 03/2011/TT-BGTVT Thông tư số 03/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 07/2010/TT-BGTVT ngày 11/02/2010 của Bộ GTVT "Quy định về tải trọng, khổ giới hạn của đường bộ; lưu hành xe quá tải trọng, xe quá khổ giới hạn, xe bánh xích trên đường bộ; vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng; giới hạn xếp hàng hoá trên phương tiện giao thông đường bộ khi tham gia giao thông trên đường bộ" 만료됨 220/2012/TTLT-BTC-BGTVT Thông tư liên tịch số 220/2012/TTLT-BTC-BGTVT Hướng dẫn việc bảo đảm chi phí bắt giữ tàu biển và duy trì hoạt động của tàu biển trong thời gian bị bắt giữ từ ngân sách nhà nước 발효 중 10/2011/TT-BGTVT Thông tư số 10/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 06/2009/TT-BGTVT ngày 18 tháng 6 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về đào tạo, cấp, thu hồi Giấy chứng nhận khả năng chuyên môn hoa tiêu hàng hải và Giấy chứng nhận vùng hoạt động hoa tiêu hàng hải 만료됨 34/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 34/2008/QĐ-BGTVT Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Quản lý xây dựng và chất lượng công trình giao thông 만료됨 19/2012/TT-BGTVT Thông tư số 19/2012/TT-BGTVT Quy định về bảo hành, bảo dưỡng xe ô tô của cơ sở sản xuất, thương nhân nhập khẩu xe ôtô 만료됨 43/2011/TT-BGTVT Thông tư số 43/2011/TT-BGTVT Quy định về bảo hành, bảo dưỡng xe ô tô của thương nhân nhập khẩu xe ô tô 만료됨 21/2012/TT-BGTVT Thông tư số 21/2012/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 32/2010/TT-BGTVT ngày 11/10/2010 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về soạn thảo, thẩm định, ban hành, rà soát, hệ thống hoá văn bản quy phạm pháp luật về giao thông vận tải 만료됨 26/2012/TT-BGTVT Thông tư số 26/2012/TT-BGTVT Quy định việc xác định và xử lý vị trí nguy hiểm trên đường bộ đang khai thác 만료됨 43/2011/TTLT-BTC-BGTVT Thông tư liên tịch số 43/2011/TTLT-BTC-BGTVT Về sửa đổi, bổ sung Thông tư liên tịch số 103/2008/TTLT/BTC-BGTVT ngày 12/11/2008 của liên tịch Bộ Tài chính – Bộ Giao thông vận tải hướng dẫn về quản lý giá cước vận chuyển hàng không nội địa và giá dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay Việt Nam 발효 중 20/2012/TT-BGTVT Thông tư số 20/2012/TT-BGTVT Quy định về trang phục, phù hiệu, cấp hiệu, biển hiệu của công, viên chức và thuyền viên Cảng vụ hàng hải 발효 중 08/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 08/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của Bộ Giao thông vận tải 만료됨 44/2011/TT-BGTVT Thông tư số 44/2011/TT-BGTVT Quy định về trang phục, phù hiệu và biển hiệu của cán bộ, công chức, viên chức các Cảng vụ hàng không 만료됨 55/2011/TT-BGTVT Thông tư số 55/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của “Quy định công nhận và quản lý hoạt động phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng giao thông” ban hành kèm theo Quyết định số 14/2008/QĐ-BGTVT ngày 21/8/2008 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 59/2011/TT-BGTVT Thông tư số 59/2011/TT-BGTVT Sửa đổi một số điều của Thông tư số 20/2010/TT-BGTVT ngày 30 tháng 7 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về cấp, đổi, thu hồi đăng ký, biển số xe máy chuyên dùng có tham gia giao thông đường bộ 만료됨 54/2011/TT-BGTVT Thông tư số 54/2011/TT-BGTVT Quy định về báo hiệu hàng hải và thông báo hàng hải 만료됨 12/2009/TT-BGTVT Thông tư số 12/2009/TT-BGTVT Quy định chi tiết công tác lưu trữ của Bộ Giao thông vận tải 만료됨 73/2011/TT-BGTVT Thông tư số 73/2011/TT-BGTVT Ban hành "Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về báo hiệu Đường thủy nội địa Việt Nam" 만료됨 09/2009/TT-BGTVT Thông tư số 09/2009/TT-BGTVT Quy định về bồi dưỡng kiến thức pháp luật về giao thông đường bộ cho người điều khiển xe máy chuyên dùng tham gia giao thông đường bộ 만료됨 03/2012/TT-BGTVT Thông tư số 03/2012/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 56/2005/QĐ-BGTVT ngày 28 tháng 10 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải về tổ chức và hoạt động của Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam 만료됨 07/2009/TT-BGTVT Thông tư số 07/2009/TT-BGTVT Quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ 만료됨 72/2011/TT-BGTVT Thông tư số 72/2011/TT-BGTVT Ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm tra và chế tạo công ten nơ vận chuyển trên các phương tiện vận tải” 만료됨 72/2011/TTLT-BTC-BGTVT Thông tư liên tịch số 72/2011/TTLT-BTC-BGTVT Hướng dẫn cơ chế quản lý tài chính đào tạo lái xe cơ giới đường bộ 만료됨 18/2012/TTLT-BYT-BGTVT Thông tư liên tịch số 18/2012/TTLT-BYT-BGTVT Quy định tiêu chuẩn sức khoẻ của nhân viên hàng không và điều kiện đối với cơ sở y tế thực hiện việc khám sức khoẻ cho nhân viên hàng không 발효 중 62/2011/TTLT-BTC-BCT-BGTVT Thông tư liên tịch số 62/2011/TTLT-BTC-BCT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung Mục IV của Thông tư liên tịch số 08/2004/TTLT-BTM-BTC-BGTVT ngày 17 tháng 12 năm 2004 hướng dẫn thực hiện dịch vụ trung chuyển container tại các cảng biển Việt Nam của Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương), Bộ Tài chính, Bộ Giao thông vận tải 발효 중 50/2011/TT-BGTVT Thông tư số 50/2011/TT-BGTVT Hướng dẫn việc tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị về quy định hành chính thuộc phạm vi quản lý của Bộ Giao thông Vận tải 만료됨 16/2010/TT-BGTVT Thông tư số 16/2010/TT-BGTVT Quy định chi tiết về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay 만료됨 07/2011/TT-BGTVT Thông tư số 07/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về tiêu chuẩn, nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn, khen thưởng và kỷ luật đối với cán bộ đăng kiểm tại các đơn vị đăng kiểm phương tiện cơ giới đường bộ ban hành kèm theo Quyết định số 1643/1998/QĐ-BGTVT ngày 6/7/1998, đã được sửa đổi bổ sung theo Quyết định số 3165/2002/QĐ-BGTVT ngày 02/10/2002 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 09/2012/TT-BGTVT Thông tư số 09/2012/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định phạm vi trách nhiệm của thuyền viên, người lái phương tiện và định biên an toàn tối thiểu trên phương tiện thủy nội địa ban hành kèm theo Quyết định số 28/2004/QĐ-BGTVT ngày 07 tháng 12 năm 2004 của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải 만료됨 06/2011/TT-BGTVT Thông tư số 06/2011/TT-BGTVT Quy định về bồi dưỡng kiến thức pháp luật về giao thông đường bộ cho người điều khiển xe máy chuyên dùng tham gia giao thông đường bộ 만료됨 05/2009/TT-BGTVT Thông tư số 05/2009/TT-BGTVT Bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật 발효 중 36/2010/TT-BGTVT Thông tư số 36/2010/TT-BGTVT Về việc ban hành 04 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ tùng xe mô tô, xe gắn máy 만료됨 48/2012/TT-BGTVT Thông tư số 48/2012/TT-BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trạm dừng nghỉ đường bộ 만료됨 13/2011/TT-BGTVT Thông tư số 13/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều liên quan đến thủ tục hành chính của Quy định điều kiện của cơ sở dạy nghề thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa ban hành kèm theo Quyết định số 18/2008/QĐ-BGTVT ngày 17 tháng 9 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 12/2011/TT-BGTVT Thông tư số 12/2011/TT-BGTVT Quy định về cấp, thu hồi Giấy chứng nhận bảo hiểm hoặc bảo đảm tài chính theo Công ước quốc tế về trách nhiệm dân sự đối với tổn thất ô nhiễm dầu năm 1992 발효 중 44/2012/TT-BGTVT Thông tư số 44/2012/TT-BGTVT Quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe mô tô, xe gắn máy nhập khẩu và động cơ nhập khẩu sử dụng để sản xuất, lắp ráp xe mô tô, xe gắn máy 만료됨 19/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 19/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Quy chế thi, cấp, đổi bằng, chứng chỉ chuyên môn thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa và đảm nhiệm chức danh thuyền viên phương tiện thủy nội địa 만료됨 34/2012/TT-BGTVT Thông tư số 34/2012/TT-BGTVT Quy định danh mục, biện pháp bảo đảm an toàn đối với phương tiện động lực chuyên dùng khi khai thác, vận dụng trên đường sắt không bắt buộc phải có thiết bị ghi tốc độ và thông tin liên quan đến việc điều hành chạy tàu (hộp đen) 만료됨 25/2010/TTLT-BCT-BGTVT-BTC Thông tư liên tịch số 25/2010/TTLT-BCT-BGTVT-BTC Thông tư quy định việc nhập khẩu ô tô chở người dưới 16 chỗ ngồi, loại mới (chưa qua sử dụng) 발효 중 75/2011/TTLT-BTC-BGTVT Thông tư liên tịch số 75/2011/TTLT-BTC-BGTVT Hướng dẫn lập và quản lý giá sản phẩm, dịch vụ công ích trong lĩnh vực quản lý, bảo trì đường bộ, đường thủy nội địa thực hiện theo phương thức đặt hàng, giao kế hoạch sử dụng nguồn vốn ngân sách Nhà nước 만료됨 29/2011/TT-BGTVT Thông tư số 29/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe mô tô, xe gắn máy nhập khẩu và động cơ nhập khẩu sử dụng để sản xuất, lắp ráp xe mô tô, xe gắn máy ban hành kèm theo Quyết định số 57/2007/QĐ-BGTVT ngày 21 tháng 11 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải và Quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong sản xuất, lắp ráp xe mô tô, xe gắn máy ban hành kèm theo Quyết định số 58/2007/QĐ-BGTVT ngày 21 tháng 11 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 29/2012/TT-BGTVT Thông tư số 29/2012/TT-BGTVT Quy định về cải tạo phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 만료됨 28/2011/TT-BGTVT Thông tư số 28/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của " Quy định về việc cấp giấy phép xây dựng, thực hiện hoạt động trong phạm vi đất dành cho đường sắt" ban hành kèm theo Quyết định số 60/2005/QĐ-BGTVT ngày 30 tháng 11 năm 2005, "Điều lệ đường ngang" ban hành kèm theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BGTVT ngày 30 tháng 3 năm 2006, "Quy định về công bố đóng, mở ga đường sắt" ban hành kèm theo quyết định số 53/2007/QĐ-BGTVT ngày 06 tháng 11 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 42/2011/TT-BGTVT Thông tư số 42/2011/TT-BGTVT Hướng dẫn thực hiện chế độ thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi đối với người lao động làm công việc có tính chất đặc thù trong ngành hàng không 발효 중 12/2010/TT-BGTVT Thông tư số 12/2010/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia “Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép” 만료됨 76/2011/TTLT-BTC-BGTVT Thông tư liên tịch số 76/2011/TTLT-BTC-BGTVT Hướng dẫn lập và quản lý giá sản phẩm, dịch vụ công ích trong lĩnh vực quản lý, bảo trì đường sắt quốc gia thực hiện theo phương thức đặt hàng, giao kế hoạch sử dụng nguồn vốn ngân sách Nhà nước 발효 중 22/2012/TTLT-BGTVT-BVHTTDL Thông tư liên tịch số 22/2012/TTLT-BGTVT-BVHTTDL Quy định về bảo đảm an toàn giao thông trong hoạt động vận tải khách du lịch bằng phương tiện thủy nội địa 발효 중 21/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 21/2008/QĐ-BGTVT Sửa đổi, bổ sung Điều 5 của “Quy định tiêu chuẩn các chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu, điều kiện cơ sở đào tạo và nội dung, chương trình đào tạo nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu” ban hành kèm theo Quyết định số 67/2005/QĐ-BGTVT ngày 02 tháng 12 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 04/2011/TT-BGTVT Thông tư số 04/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều liên quan đến thủ tục hành chính của Quy chế quản lý, sát hạch, cấp, đổi, thu hồi giấy phép lái tàu ban hành kèm theo Quyết định số 44/2005/QĐ-BGTVT ngày 22 tháng 9 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 34/2010/TT-BGTVT Thông tư số 34/2010/TT-BGTVT Quy định về tổ chức và hoạt động của Cảng vụ đường thủy nội địa 만료됨 49/2011/TTLT-BGTVT-BNV-BTC Thông tư liên tịch số 49/2011/TTLT-BGTVT-BNV-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 141/2009/QĐ-TTG ngày 31 tháng 12 năm 2009 của Thủ tướng Chính phủ về cơ chế tiền lương và chế độ phụ cấp ưu đãi theo nghề đối với lực lượng tìm kiếm cứu nạn hàng hải 발효 중 09/2010/TT-BGTVT Thông tư số 09/2010/TT-BGTVT Quy định về bảo vệ môi trường trong phát triển kết cấu hạ tầng giao thông 만료됨 57/2011/TT-BGTVT Thông tư số 57/2011/TT-BGTVT Về việc ban hành 03 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ tùng ô tô 발효 중 61/2011/TT-BGTVT Thông tư số 61/2011/TT-BGTVT Quy định về nhân viên hàng không, cơ sở đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không và cơ sở đánh giá trình độ tiếng Anh nhân viên hàng không 만료됨 11/2011/TT-BGTVT Thông tư số 11/2011/TT-BGTVT Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 19/2007/QĐ-BGTVT ngày 04 tháng 4 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải về nhân viên hàng không và cơ sở đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không 만료됨 46/2012/TT-BGTVT Thông tư số 46/2012/TT-BGTVT Quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ 만료됨 22/2010/TT-BGTVT Thông tư số 22/2010/TT-BGTVT Công bố Vùng nước cảng biển thuộc địa phận tỉnh Quảng Bình và khu vực quản lý của Cảng vụ hàng hải Quảng Bình 만료됨 39/2012/TT-BGTVT Thông tư số 39/2012/TT-BGTVT Hướng dẫn thực hiện quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kết cấu hạ tầng giao thông, công cụ hỗ trợ và chính sách ưu tiên người khuyết tật tham gia giao thông công cộng 발효 중 70/2011/TT-BGTVT Thông tư số 70/2011/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia “Quy phạm về ngăn ngừa ô nhiễm do phương tiện thủy nội địa” 만료됨 33/2010/TT-BGTVT Thông tư số 33/2010/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 30/2009/TT-BGTVT ngày 19 tháng 11 năm 2009 của Bộ Giao thông vận tải quy định Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải xe mô tô, xe gắn máy sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới 발효 중 30/2010/TT-BGTVT Thông tư số 30/2010/TT-BGTVT Quy định về phòng, chống và khắc phục hậu quả lụt, bão trong ngành đường bộ 만료됨 36/2011/TT-BGTVT Thông tư số 36/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 02/2009/TT-BGTVT ngày 03 tháng 4 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về việc kiểm tra chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông đường sắt 만료됨 64/2011/TT-BGTVT Thông tư số 64/2011/TT-BGTVT Quy định biện pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả trong hoạt động giao thông vận tải 발효 중 26/2009/TT-BGTVT Thông tư số 26/2009/TT-BGTVT Quy định về việc vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung 만료됨 19/2011/TT-BGTVT Thông tư số 19/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 16/2010/TT-BGTVT ngày 30 tháng 6 năm 2010 quy định chi tiết về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay 만료됨 103/2008/TTLT/BTC-BGTVT Thông tư liên tịch số 103/2008/TTLT/BTC-BGTVT Hướng dẫn về quản lý giá cước vận chuyển hàng không nội địa và giá dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay Việt Nam 발효 중 23/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 23/2008/QĐ-BGTVT Về việc công bố mở cảng nối xuất dầu tho mỏ Sư Tử Vàng tại lô 15-1 ngoài khơi thềm lục địa Việt Nam 발효 중 11/2012/TT-BGTVT Thông tư số 11/2012/TT-BGTVT Quy định về tiêu chuẩn, chứng chỉ chuyên môn của thuyền viên và định biên an toàn tối thiểu của tàu biển Việt Nam 만료됨 16/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 16/2008/QĐ-BGTVT Về việc công bố mở cảng biển Hòn La thuộc địa phận tỉnh Quảng Bình 발효 중 38/2012/TT-BGTVT Thông tư số 38/2012/TT-BGTVT Quy định về quản lý, khai thác cầu chung 만료됨 37/2012/TTLT-BGTVT-BCA Thông tư liên tịch số 37/2012/TTLT-BGTVT-BCA Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 60/2011/NĐ-CP ngày 20 tháng 7 năm 2011 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông thường thủy nội địa 만료됨 40/2012/TT-BGTVT Thông tư số 40/2012/TT-BGTVT Quy định về trang phục của cán bộ, công chức, viên chức Cục Hàng không Việt Nam 만료됨 48/2011/TT-BGTVT Thông tư số 48/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung định mức kinh tế kỹ thuật quản lý, bảo trì đường thủy nội địa ban hành kèm theo Quyết định số 39/2004/QĐ-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2004 của Bộ trưởng Bộ giao thông Vận tải 만료됨 35/2011/TT-BGTVT Thông tư số 35/2011/TT-BGTVT Quy định về thủ tục cấp giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật thiết bị xếp dỡ, nồi hơi, thiết bị áp lực sử dụng trong giao thông vận tải 발효 중 23/2010/TT-BGTVT Thông tư số 23/2010/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia “Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu” 발효 중 24/2009/TT-BGTVT Thông tư số 24/2009/TT-BGTVT Quy định về cấp, đổi, thu hồi đăng ký, biển số xe máy chuyên dùng có tham gia giao thông đường bộ 만료됨 17/2010/TT-BGTVT Thông tư số 17/2010/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu hàng hải 만료됨 23/2009/TT-BGTVT Thông tư số 23/2009/TT-BGTVT Quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe máy chuyên dùng 만료됨 45/2011/TT-BGTVT Thông tư số 45/2011/TT-BGTVT Quy định về chi phí thẩm tra an toàn giao thông đối với công trình đường bộ xây dựng mới; công trình nâng cấp, cải tạo 만료됨 25/2010/TT-BGTVT Thông tư số 25/2010/TT-BGTVT Quy định về quản lý hoạt động của cảng, bến thủy nội địa 만료됨 25/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 25/2008/QĐ-BGTVT Về việc xếp loại đường để xác định cước vận tải đường bộ năm 2008 만료됨 06/2012/TT-BGTVT Thông tư số 06/2012/TT-BGTVT Quy định trách nhiệm và xử vi phạm trong công tác đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ 만료됨 28/2012/TT-BGTVT Thông tư số 28/2012/TT-BGTVT Ban hành "Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trang bị an toàn tàu biển" 만료됨 20/2010/TT-BGTVT Thông tư số 20/2010/TT-BGTVT Quy định về cấp, đổi, thu hồi đăng ký, biển số xe máy chuyên dùng có tham gia giao thông đường bộ 만료됨 01/2010/TTLT-BCA-BGTVT Thông tư liên tịch số 01/2010/TTLT-BCA-BGTVT Quy định về phối hợp cung cấp số liệu đăng ký, đăng kiểm phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, dữ liệu về tai nạn giao thông và cấp, đổi, thu hồi, tước quyền sử dụng giấy phép lái xe, chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức pháp luật về giao thông đường bộ. 만료됨 65/2011/TT-BGTVT Thông tư số 65/2011/TT-BGTVT Quy định về đăng kiểm viên tàu biển 만료됨 29/2010/TT-BGTVT Thông tư số 29/2010/TT-BGTVT Quy định về phòng, chống và khắc phục hậu quả lụt, bão trong ngành hàng hải 만료됨 32/2009/TT-BGTVT Thông tư số 32/2009/TT-BGTVT Quy định Chương trình đào tạo thuyền viên, người lái phương tiện thuỷ nội địa 만료됨 01/2010/TT-BGTVT Thông tư số 01/2010/TT-BGTVT Quy định về phòng, chống, khắc phục hậu quả lụt, bão; ứng phó sự cố, thiên tai và cứu nạn trong hoạt động đường sắt 만료됨 71/2011/TT-BGTVT Thông tư số 71/2011/TT-BGTVT Quy định về hỗ trợ người cao tuổi khi tham gia giao thông công cộng 발효 중 25/2011/TT-BGTVT Thông tư số 25/2011/TT-BGTVT Quy định về kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật  trong lĩnh vực giao thông vận tải 만료됨 53/2011/TT-BGTVT Thông tư số 53/2011/TT-BGTVT Quy định về an toàn hoạt động bay 만료됨 01/2012/TT-BGTVT Thông tư số 01/2012/TT-BGTVT Quy định về việc bảo đảm kỹ thuật nhiên liệu hàng không tại Việt Nam 만료됨 40/2010/TT-BGTVT Thông tư số 40/2010/TT-BGTVT Quy định về công tác điều tiết khống chế đảm bảo giao thông và chống va trôi trên đường thủy nội địa 만료됨 17/2012/TT-BGTVT Thông tư số 17/2012/TT-BGTVT Ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường bộ” 만료됨 07/2010/TT-BGTVT Thông tư số 07/2010/TT-BGTVT Quy định về tải trọng, khổ giới hạn của đường bộ; lưu hành xe quá tải trọng, xe quá khổ giới hạn, xe bánh xích trên đường bộ; vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng; giới hạn xếp hàng hóa trên phương tiện giao thông đường bộ khi tham gia giao thông trên đường bộ 만료됨 51/2011/TT-BGTVT Thông tư số 51/2011/TT-BGTVT Công bố vùng nước cảng biển thuộc địa phận tỉnh Quảng Nam và khu vực quản lý của cảng vụ hàng hải Quảng Nam 만료됨 10/2012/TT-BGTVT Thông tư số 10/2012/TT-BGTVT Quy định về tổ chức và hoạt động của Trạm kiểm tra tải trọng xe trên đường bộ 만료됨 52/2011/TT-BGTVT Thông tư số 52/2011/TT-BGTVT Công bố vùng nước cảng biển thuộc địa phận thành phố Đà Nẵng và khu vực quản lý của cảng vụ hàng hải Đà Nẵng 만료됨 14/2012/TT-BGTVT Thông tư số 14/2012/TT-BGTVT Quy định về vận tải hành khách, hành lý, bao gửi bằng tàu cao tốc theo tuyến vận tải đường thủy cố định giữa các cảng, bến thuộc nội thủy Việt Nam 만료됨 39/2010/TT-BGTVT Thông tư số 39/2010/TT-BGTVT Về việc ban hành 03 quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ tùng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 만료됨 62/2011/TTLT/BTC-BCT-BGTVT Thông tư liên tịch số 62/2011/TTLT/BTC-BCT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung Mục IV của Thông tư liên tịch số 08/2004/TTLT-BTM-BTC-BGTVT ngày 17 tháng 12 năm 2004 hướng dẫn thực hiện dịch vụ trung chuyển container tại các cảng biển Việt Nam của Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương), Bộ Tài chính, Bộ Giao thông vận tải 발효 중 21/2009/TT-BGTVT Thông tư số 21/2009/TT-BGTVT Về việc ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển cỡ nhỏ” Mã số đăng ký: QCVN 03: 2009/BGTVT 만료됨 31/2009/TT-BGTVT Thông tư số 31/2009/TT-BGTVT Quy định quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải xe ô tô sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới 발효 중 19/2010/TT-BGTVT Thông tư số 19/2010/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 23/2009/TT-BGTVT ngày 15 tháng 10 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 02/2012/TTLT-BTP-BGTVT Thông tư liên tịch số 02/2012/TTLT-BTP-BGTVT Hướng dẫn việc đăng ký, cung cấp thông tin về cầm cố tàu bay, thế chấp tàu bay, thế chấp tàu biển 만료됨 18/2011/TT-BGTVT Thông tư số 18/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 13/2007/QĐ-BGTVT ngày 26 tháng 3 năm 2007 của Bộ Giao thông vận tải về việc cấp, công nhận giấy chứng nhận đủ điều kiện vận chuyển  hàng nguy hiểm bằng đường hàng không 만료됨 21/2010/TT-BGTVT Thông tư số 21/2010/TT-BGTVT Về việc hướng dẫn thực hiện Nghị định số 95/2009/NĐ-CP ngày 30 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ Quy định niên hạn sử dụng đối với xe ô tô chở hàng và xe ô tô chở người 만료됨 37/2010/TT-BGTVT Thông tư số 37/2010/TT-BGTVT Quy định về phòng, chống, khắc phục hậu quả lụt, bão; ứng phó sự cố thiên tai và cứu nạn trên đường thủy nội địa 만료됨 13/2012/TT-BGTVT Thông tư số 13/2012/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 09/2010/TT-BGTVT ngày 06 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về bảo vệ môi trường trong phát triển kết cấu hạ tầng giao thông 만료됨 60/2011/TT-BGTVT Thông tư số 60/2011/TT-BGTVT Ban hành “Định mức kinh tế - kỹ thuật sửa chữa phương tiện chuyên dùng trong công tác quản lý, bảo trì đường thuỷ nội địa” 만료됨 17/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 17/2008/QĐ-BGTVT Công bố vùng cảng biển thuộc địa phận tỉnh Nam Định và khu vực quản lý của Cảng vụ hàng hải Nam Định 만료됨 970/QĐ-BGTVT Quyết định số 970/QĐ-BGTVT Về việc công bố đường thủy nội địa quốc gia 만료됨 129/2010/TTLT-BTC-BGTVT Thông tư liên tịch số 129/2010/TTLT-BTC-BGTVT Hướng dẫn thực hiện giá cước vận tải đường bộ và giá dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ 만료됨 24/2010/TT-BGTVT Thông tư số 24/2010/TT-BGTVT Quy định về bến xe, bãi đỗ xe, trạm dừng nghỉ và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ 만료됨 05/2010/TT-BGTVT Thông tư số 05/2010/TT-BGTVT Quy định về tổ chức và hoạt động của trạm thu phí sử dụng đường bộ 만료됨 24/2011/TT-BGTVT Thông tư số 24/2011/TT-BGTVT Sửa đổi Thông tư 258/1998/TT-BGTVT hướng dẫn thực hiện Nghị định thư của Bộ Giao thông vận tải Việt Nam và Bộ Giao thông Trung Quốc thực hiện Hiệp định vận tải đường bộ giữa Chính phủ nước nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; Thông tư 10/2006/TT-BGTVT hướng dẫn thi hành Hiệp định và Nghị định thư thực hiện Hiệp định vận tải đường bộ giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Hoàng Gia Campuchia 만료됨 05/2011/TT-BGTVT Thông tư số 05/2011/TT-BGTVT Hướng dẫn về việc kết nối các tuyến đường sắt đô thị, đường sắt chuyên dùng vào đường sắt quốc gia 만료됨 13/2009/TT-BGTVT Thông tư số 13/2009/TT-BGTVT Quy định về tốc độ và khoảng cách của xe cơ giới xe máy chuyên dùng tham gia giao thông đường bộ 만료됨 31/2010/TT-BGTVT Thông tư số 31/2010/TT-BGTVT Công bố vùng nước cảng biển thuộc địa phận thành phố Hải Phòng và khu vực quản lý của Cảng vụ hàng hải Hải Phòng 만료됨 49/2012/TT-BGTVT Thông tư số 49/2012/TT-BGTVT Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bến xe khách 만료됨 04/2009/TT-BGTVT Thông tư số 04/2009/TT-BGTVT Quy định tiêu chuẩn Giám đốc Sở Giao thông vận tải thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 만료됨 51/2012/TT-BGTVT Thông tư số 51/2012/TT-BGTVT Quy định về bản đồ, sơ đồ hàng không 만료됨 18/2012/TT-BGTVT Thông tư số 18/2012/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trung tâm sát hạch lái xe cơ giới đường bộ 만료됨 50/2012/TT-BGTVT Thông tư số 50/2012/TT-BGTVT Quy định về quản lý tiếp nhận và xử lý chất thải lỏng có dầu từ tàu biển tại cảng biển Việt Nam 만료됨 43/2012/TT-BGTVT Thông tư số 43/2012/TT-BGTVT Quy định các yêu cầu kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm, nhà hàng nổi, khách sạn nổi 발효 중 15/2011/TT-BGTVT Thông tư số 15/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2009/TT-BGTVT ngày 19 tháng 6 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ 만료됨 12/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 12/2008/QĐ-BGTVT Sửa đổi, bổ sung khoản 7 Điều 2 của Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của Bộ Giao thông vận tải ban hành kèm theo Quyết định số 08/2008/QĐ-BGTVT ngày 19 tháng 5 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 발효 중 26/2011/TT-BGTVT Thông tư số 26/2011/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về đăng ký phương tiện giao thông đường sắt ban hành kèm theo Quyết định số 55/2005/QĐ-BGTVT ngày 28 tháng 10 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 만료됨 62/2011/TT-BGTVT Thông tư số 62/2011/TT-BGTVT Quy định việc cấp phép bay cho các chuyến bay thực hiện hoạt động bay dân dụng tại Việt Nam 만료됨 63/2011/TT-BGTVT Thông tư số 63/2011/TT-BGTVT Ban hành Danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Giao thông vận tải 만료됨 69/2011/TT-BGTVT Thông tư số 69/2011/TT-BGTVT Ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ công ích hoa tiêu hàng hải 만료됨 13/2010/TT-BGTVT Thông tư số 13/2010/TT-BGTVT Quy định về quản lý các nhiệm vụ môi trường trong ngành giao thông vận tải sử dụng nguồn kinh phí ngân sách nhà nước 만료됨 15/2009/TT-BGTVT Thông tư số 15/2009/TT-BGTVT Quy định về giải quyết sự cố, tai nạn giao thông đường sắt 만료됨 14/2009/TT-BGTVT Thông tư số 14/2009/TT-BGTVT Quy định việc báo cáo hoạt động và số liệu thống kê trong ngành hàng không dân dụng Việt Nam 만료됨 26/2010/TT-BGTVT Thông tư số 26/2010/TT-BGTVT Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chế tạo và kiểm tra phương tiện, thiết bị xếp dỡ 만료됨 45/2012/TT-BGTVT Thông tư số 45/2012/TT-BGTVT Quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong sản xuất, lắp ráp xe mô tô, xe gắn máy 만료됨 25/2012/TT-BGTVT Thông tư số 25/2012/TT-BGTVT Hướng dẫn chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng hội phí tham gia tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) 발효 중 33/2012/TT-BGTVT Thông tư số 33/2012/TT-BGTVT Quy định về đường ngang 만료됨 47/2011/TT-BGTVT Thông tư số 47/2011/TT-BGTVT Quy định về tiếp nhận, truyền phát và xử lý thông tin an ninh hàng hải 만료됨 46/2011/TT-BGTVT Thông tư số 46/2011/TT-BGTVT Quy định về cấp, thu hồi Giấy chứng nhận bảo hiểm hoặc bảo đảm tài chính theo Công ước quốc tế về trách nhiệm dân sự đối với tổn thất ô nhiễm dầu nhiên liệu năm 2001 발효 중 53/2012/TT-BGTVT Thông tư số 53/2012/TT-BGTVT Quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động hàng không dân dụng 만료됨 12/2008/TTLT-BGTVT-BNV Thông tư liên tịch số 12/2008/TTLT-BGTVT-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn về giao thông vận tải thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện 만료됨 01/2012/TTLT-BTTTT-BGTVT Thông tư liên tịch số 01/2012/TTLT-BTTTT-BGTVT Hướng dẫn việc quản lý, cấp giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện đối với đài vô tuyến điện sử dụng tần số thuộc nghiệp vụ di động hàng không, vô tuyến dẫn đường hàng không 만료됨 809/QĐ-BGTVT Quyết định số 809/QĐ-BGTVT Về việc ban hành Chương trình hành động của bộ GTVT thực hiện Nghị quyết số 06/NQ-CP ngày 7/3/2012 của Chính phủ 발효 중 18/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 18/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Quy định điều kiện của cơ sở dạy nghề thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa 만료됨 41/2011/TT-BGTVT Thông tư số 41/2011/TT-BGTVT Sửa đổi thông tư 23/2009/TT-BGTVT quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe máy chuyên dùng 만료됨 35/2012/TT-BGTVT Thông tư số 35/2012/TT-BGTVT Quy định về lắp đặt báo hiệu kilômét-địa danh và cách ghi ký hiệu, số thứ tự trên báo hiệu đường thủy nội địa 발효 중 09/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 09/2008/QĐ-BGTVT Về việc bãi bỏ Quyết định số 4391/2002/QĐ-BGTVT ngày 27 tháng 12 năm 2002 발효 중 27/2011/TT-BGTVT Thông tư số 27/2011/TT-BGTVT Áp dụng sửa đổi, bổ sung năm 2002 của Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển năm 1974 ban hành kèm theo Bộ luật Quốc tế về an ninh tàu biển và cảng biển 발효 중 02/2011/TT-BGTVT Thông tư số 02/2011/TT-BGTVT Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ công ích bảo đảm an toàn hàng hải 만료됨 20/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 20/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Quy định tạm thời về tổ chức và hoạt động của các Trạm kiểm tra tải trọng xe 만료됨 02/2010/TT-BGTVT Thông tư số 02/2010/TT-BGTVT Về việc công bố Vùng nước cảng biển thuộc địa phận tỉnh Bình Thuận và khu vực quản lý của Cảng vụ hàng hải Bình Thuận 만료됨 12/2012/TT-BGTVT Thông tư số 12/2012/TT-BGTVT Quy định về trang phục, phù hiệu, cấp hiệu củalực lượng an ninh hàng không dân dụng 만료됨 01/2011/TT-BGTVT Thông tư số 01/2011/TT-BGTVT Ban hành Bộ quy chế An toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay 발효 중 08/2012/TT-BGTVT Thông tư số 08/2012/TT-BGTVT Hướng dẫn thực hiện một số điều của Hiệp định giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Hoàng gia Campuchia về vận tải đường thủy 발효 중 15/2012/TT-BGTVT Thông tư số 15/2012/TT-BGTVT Quy định về trang bị và sử dụng áo phao cứu sinh, dụng cụ nổi cứu sinh cá nhân trên phương tiện vận tải hành khách ngang sông 발효 중 35/2010/TT-BGTVT Thông tư số 35/2010/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 02/2008/QĐ-BGTVT ngày 31/01/2008 của Bộ trưởng Bộ giao thông vận tải về việc phê duyệt mẫu giấy phép lái xe cơ giới đường bộ 만료됨 67/2011/TT-BGTVT Thông tư số 67/2011/TT-BGTVT Về việc ban hành 03 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương tiện giao thông đường sắt 만료됨 08/2010/TT-BGTVT Thông tư số 08/2010/TT-BGTVT Quy định nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra đường bộ 만료됨 07/2012/TT-BGTVT Thông tư số 07/2012/TT-BGTVT Quy định về chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam 만료됨 32/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 32/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Chương trình đào tạo các chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu 만료됨 30/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 30/2008/QĐ-BGTVT Về việc ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa vỏ thép chở xô hóa chất nguy hiểm” 만료됨 58/2012/TT-BGTVT Thông tư số 58/2012/TT-BGTVT Ban hành định mức vật tư cho một chu kỳ bảo trì kết cấu hạ tầng đường sắt quốc gia 만료됨 107/2009/QĐ-TTg Quyết định số 107/2009/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục đường bộ Việt Nam trực thuộc Bộ Giao thông vận tải 만료됨 40/2011/TT-BGTVT (trungvanban) Thông tư số 40/2011/TT-BGTVT (trungvanban) Quy định thủ tục xét, tặng Kỷ niệm chương “Vì sự nghiệp phát triển Giao thông vận tải Việt Nam” 발효 중 99/QĐ-TTg Quyết định số 99/QĐ-TTg Về các đơn vị sự nghiệp trực thuộc Bộ Giao thông vận tải 발효 중 26/2009/QĐ-TTg Quyết định số 26/2009/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Hàng hải Việt Nam trực thuộc Bộ Giao thông vận tải 발효 중 94/2009/QĐ-TTg Quyết định số 94/2009/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Hàng không Việt Nam trực thuộc Bộ Giao thông vận tải 만료됨 32/VBHN-BGTVT Văn bản hợp nhất số 32/VBHN-BGTVT Ban hành Bộ quy chế An toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay 발효 중 17/2009/TT-BGTVT Thông tư số 17/2009/TT-BGTVT Về báo cáo điều tra tại nạn Hàng hải 만료됨 28/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 28/2008/QĐ-BGTVT Ban hành Chương trình phổ biến, giáo dục pháp luật của Bộ Giao thông vận tải từ năm 2008 đến năm 2012 만료됨 26/2008/QĐ-BGTVT Quyết định số 26/2008/QĐ-BGTVT Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Đăng kiểm Việt Nam 만료됨
51/2008/NĐ-CP
令第51/2008/ND-CP规定交通运输部的职能、任务、权限和组织结构
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 4
지침 제공 2

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.