令第95/2017/ND-CP规定科学技术部的职能、任务、权限和组织结构

本令规定科学技术部(以下简称“科技部”)的职能、任务、权限和组织机构。科技部管理领域包括社会科学、人文科学、自然科学;高新技术;技术评估、审查和鉴定;国际合作;知识产权;标准计量质量;原子能;科技市场和企业发展。该部门有25个直属单位,包括各司、局、高新技术园区管理局和学院。本令取代关于相同内容的第20/2013/ND-CP号令。

文号95/2017/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关科学技术部
签署人Nguyễn Xuân Phúc — Thủ tướng
更新17/06/2026
行业科学技术
领域未分类
发布日期16/08/2017
生效日期16/08/2017
失效日期06/06/2023
状态已失效
✦ 智能摘要

本令规定科学技术部(以下简称“科技部”)的职能、任务、权限和组织机构。科技部管理领域包括社会科学、人文科学、自然科学;高新技术;技术评估、审查和鉴定;国际合作;知识产权;标准计量质量;原子能;科技市场和企业发展。该部门有25个直属单位,包括各司、局、高新技术园区管理局和学院。本令取代关于相同内容的第20/2013/ND-CP号令。

适用范围

科学技术部

要点

  • 规定科技部在国家管理领域的职能、任务和权限
  • 确定由25个直属单位组成的组织架构
  • 取代关于相同内容的第20/2013/ND-CP号令
  • 自发布之日起生效
  • 规定各部门和地方的责任执行

🌐 本文件的社会影响

  • 发展国内科学技术
  • 国际科学技术合作
  • 制定标准计量质量政策

❓ 常见问题

科学技术部有多少直属单位?

25个单位,包括各司、局、高新技术园区管理局和学院。

本令取代哪个文件?

取代2013年2月26日政府发布的关于科学技术部的职能、任务、权限和组织结构的第20/2013/ND-CP号令。

全文

家标准在种植业领域。” 定职能、任务、权限和组织结构的科学技术部

__________________________________

根据2015年6月19日《政府组织法》;

根据2016年9月1日政府第123/2016/NĐ-CP号法令规定职能、任务、权限和组织结构的科学技术部是政府的一个机构,负责管理国家科学和技术事务,包括:科学研究活动、技术发展、创新;科技潜力的发展;知识产权;计量标准质量;原子能、辐射和核安全;根据法律规定,在科学技术部管理领域的公共服务管理。 b部,相当于部委的机关;

根据科学技术部部长的建议;

政府发布关于科学技术部的职能、任务、权限和组织结构的规定的法令。

 

第一条 位置与职能

科学技术和教育部按照2016年9月1日政府第123/2016/NĐ-CP号法令规定的职能、任务、权限和组织结构以及政府总理分配的具体任务和权限执行以下职责:

第二条 职责和权限

1. 向政府提交法律草案、国会决议草案;向国会常务委员会提交法规草案、决议草案;根据政府年度立法计划提交政府决议草案、法令草案,并提交政府、总理分配的战略、规划、长期、五年、年度发展计划及重要国家项目草案。

2. 向总理提交决策草案、指示和其他属于科学技术部管理领域的文件。

3. 批准五年科技方向、目标和任务,每年科技计划,符合国家战略科技发展规划并经政府、总理授权的科技任务。

4. 发布通知、决定、指示和其他属于部管理范围内的文件;指导、检查并组织实施已发布的战略、规划、计划等法律法规;宣传普及科技法律法规;发布国家标准、技术规范、经济-技术规程等,根据法定权限在部管理范围内。

5. 检查由各部委、直属机构、省级人民议会、省市政府制定的相关法律法规文本;如发现这些机构制定的规定与部管理范围内的法律法规相冲突,则建议依法处理。

6. 对政府规定目录中的行业业务进行指导和检查;管理部管理范围内的许可证、证书、注册等发放、调整、收回、延期工作,依照法律规定。

7. 指导省级人民议会和市辖区、县、区、镇级人民议会的专业科学技术机关的职能、任务、权限和组织结构。

8. 关于科学技术活动:

a) 指导实施五年和年度科技方向、目标和任务,促进重点经济-技术领域的发展,基于应用、创新和掌握技术,发展新技术、高新技术和商业化技术。

b) 指导各部委、地方编制五年和年度科技计划,管理科学技术活动业务。

c) 指导并组织实施高新技术认证;规定高新技术孵化器和高新技术企业孵化器的条件;规定培训高新技术人才的权限、条件和程序;建立高新技术数据库和信息基础设施,建设高新技术基础设施,属于部权限范围;制定并向政府提交高新技术园区成立标准和政策机制,直接管理华高科技园区。

d) 指导确定、订购、选拔、直接委托、评估、验收科技任务;使用国家预算资金的研究成果所有权和使用权转让。开发、应用、商业化技术,公布、宣传科研成果、技术发展和创新。

đ) 管理部管理范围内的科技任务;制定、指导并组织实施国家级科技任务;指导、协调管理并组织实施已经总理批准的国家科技项目任务。

e) 监督、检查和专业审计使用国家预算资金的科技项目、课题和项目的实施过程和验收后;组织独立评估科研机构的研究成果和技术发展。

g) 按照法律规定对科学技术组织、科学技术发展基金、技术创新基金、高科技风险投资基金的活动进行指导和登记。

h) 制定、指导并组织实施鼓励和支持高新技术孵化、科技企业孵化、科技企业成立和发展、科技市场发展的机制和政策。

h) 制定、指导并组织实施鼓励和支持科技孵化活动、科技企业孵化、成立和发展的政策措施,以及科技市场的发展。

i) 制定计划、指导并组织实施创新创业活动;建立和促进支持创新创业的法治环境;动员投资创新资源;发展国家创新体系。

k) 支持组织和个人进行技术创新、寻找技术、进口技术、开发专利、解码和掌握技术;评估技术能力并制定国家技术发展方向和技术创新路线图,依照法律规定;

l) 制定并提交政府具体规定技术服务评价、鉴定机构资质的权限、程序、条件;对技术服务评价机构在人力资源、物质技术基础方面有特殊要求的具体条件;

m) 规定并指导技术转移、评价、鉴定活动;分级审批技术转移许可和登记证明;审查或就科技内容提出意见,依照法律规定,对投资项目、经济社会发展规划、行业规划、领域规划、为技术转移服务的科研项目、科技市场发展的规划和方案进行科技和经济内容的审查;

9. 关于科学技术潜力的发展:

主持与各部委、地方共同编制公立科研机构网络规划,并在发布后组织实施;指导公立科研机构自主机制的实施;具体规定科研机构成立、分类、评级、运营条件的标准;依照法律规定,成立、审核成立、重组、解散公立科研机构;

按照职权发布或提交有权机关发布并组织实施关于科学技术人才培养、培训、使用、重用的政策;

编制并组织实施人才发展规划、科学技术人才培养和培训计划,按照职权;

指导科学技术信息、传播、图书馆、统计工作,在科学技术领域内发展科技市场;建设全国科技信息和统计基础设施;指导和组织技术市场和设备市场、供需对接活动、技术交易中心、科技展览;建设全国科技数据库系统;投资发展先进的科技信息网络,连接区域和国际;

10. 关于知识产权:

制定、指导、组织实施并检查执行有关知识产权的法律规定;规定知识产权注册和确认程序、组织和个人的知识产权使用和转让手续;

管理国家对发明创造活动的管理;

指导并组织实施工业产权权利的确立和转让;采取措施保护国家、组织和个人在工业产权领域的合法权益;

指导工业产权管理业务;管理代理工业产权、工业产权鉴定和其他知识产权服务活动;指导各部委、地方、企业、单位的工业产权业务;

主持组织解决根据法律规定涉及工业产权和与工业产权相关的商业纠纷;

协同文化和旅游部、工信部、农业农村部,根据政府分工,对相关领域的知识产权进行国家管理;

11. 关于标准、计量和质量:

管理越南的技术标准和规范体系;审定和公布国家标准;指导制定和审定国家技术规范;组织制定、指导应用国家标准,制定、发布、指导应用由其负责管理领域的技术规范;参与制定国际标准和地区标准;指导应用国际标准、地区标准和外国标准;指导制定地方技术规范;指导制定和公布基础标准;组织和管理越南通报和咨询网络关于贸易技术壁垒的活动;对商品标签、代码和产品分类进行国家管理;

管理测量标准系统的建立、维护、使用、发展和应用;批准国家测量标准;组织研究、推广、应用、发展、制造和生产测量标准品和测量设备;指定国家测量标准保持机构;组织对测量设备、测量方法、预包装量、测量标准的管理;组织管理测量设备、测量标准的检定、校准和测试活动;支持企业在测量活动中进行创新和发展;

主持与相关部门合作,根据法律规定,对生产、出口、进口、流通市场和使用过程中的产品质量进行国家管理。

d) 指导并管理标准和技术规范符合性评估活动,认可符合性评估机构的能力。

đ)组织研究开发、应用和提高产品和服务的质量与效率;主持实施国家提高产品和服务质量及竞争力的计划;与有关部委合作,组织实施关于互认标准和技术法规符合性评估结果、测量和产品质量的国际协议;管理、指导并组织实施先进的质量管理系统的应用,以提升行政机关、国有企事业单位的工作效率。

12. 关于原子能、辐射安全和核安全:

a)制定并提交有权限的机关批准或根据权限自行发布,并组织实施关于和平利用原子能的发展和应用机制和政策。

b)负责原子能在经济和技术领域的应用管理;主持与各部委共同制定、指导和实施放射性和同位素应用发展规划,以促进经济发展和社会进步;指导并组织实施建设放射源设施和核设施的任务,按照法律规定执行。

c)负责全国范围内原子能领域活动的辐射安全、放射环境安全、核安全、放射源安全、核安保和核监督工作。

d) 组织管理全国放射性环境监测预警网络和测量辐射和核领域的国家防护标准系统。

đ)规定并指导辐射作业申报和许可证发放;检查和处理违反辐射安全和核安全的行为。

e)管理核燃料、使用过的核燃料、核材料、放射源材料、放射性废物以及支持原子能应用的服务活动;在全国范围内管理放射技术设备、核燃料、使用过的核燃料、核材料和放射源的进出口。

g) 规定辐射事故和核事故的控制和处理。

13. 根据法律规定,负责本部门管理范围内的公共服务事业管理。

14. 负责科学技术专业公务员和职员的管理工作:

a)在与内务部协商一致后,规定各职级公务员的专业标准和科学技术专业职员的职业资格标准。

b)指导科学技术领域内事业单位的职位目录、公务员按职级结构和职员按职业资格结构。

c)具体规定职员晋升职业资格的标准、条件、内容和形式,以及组织考试和评审程序,依照法律规定进行。

d)指导省级人民政府和直辖市人民政府所属科学技术专业机构领导职务和管理职务的标准。

15. 关于国际合作:

a)组织实施经批准的双边和多边合作项目、国际和地区科技一体化方案;根据政府和总理的指示,在国外建立科技代表网络。

b)指导和实施政府和总理关于与本部门管理领域相关的国际会议和研讨会的规定。

c)根据政府和总理的分工和授权,作为越南在国际科技组织中的正式代表。

16. 关于监察、检查、反腐败、节约和反对浪费工作:

a)指导、检查和监察本部门管理范围内的政策和法律法规的执行情况;提供专业指导和业务培训,处理违反法律法规的行为。

b)解决与本部门管理范围内的行业和领域相关的组织和个人的投诉和建议;组织接待公民,执行反腐败、节约和反对浪费工作的规定。

17. 组织实施对本部门管理范围内的行业协会和非政府组织的管理工作,依照法律规定执行。

18. 管理并组织实施属于本部门权限的投资项目,依照法律规定执行。

19. 组织并指导实施由本部门管理单位的研究计划,将科研成果应用于商业,依照法律规定执行。

20. 按照法律规定,代表国家履行在属于本部门管理的企业中的国有资产所有权职责。

21. 组织实施经政府和总理批准的本部门行政改革计划。

22. 管理组织机构、公务员编制、职位设置、职员结构和事业单位工作人员数量;决定任免、重新任命、调动、轮岗、解职、辞职、免职、借调、工资制度、奖励和惩罚等制度的实施;制定并组织实施本部门管理范围内的干部、公务员和职员的专业培训计划,依照法律规定执行。

23. 编制年度国家预算收支计划。与财政部合作制定科技领域的财政政策和机制,编制年度科技事业预算资金计划;确定各部门、地方每年科技活动的支出结构和比例;编制并汇总科技行业的国家预算草案,提交有权机关审批。与国家发展改革委合作编制年度科技发展投资预算计划。管理、组织实施、监督科技行业国家预算的使用;执行其他有关国家预算和资产的规定任务。

24. 执行由政府、总理指派的其他任务和权限,并按照法律规定执行。

第三条 部门组织结构

1. 社会科学、人文和自然科学司。

2. 经济技术科技司。

3. 技术评估审定和鉴定司。

4. 高新技术司。

5. 计划财务处。

6. 法规司。

节 ||| 七、干部人事司。

8. 国际合作司。

9. 励志奖励司。

10. 地方科技发展司。

11. 部办公厅。

12. 部监察局。

13. 南方工作局。

14. 技术应用与发展局。

15. 核能局。

16. 国家科技信息局。

17. 科技市场与企业发展局。

18. 辐射与核安全局。

19. 知识产权局。

20. 标准计量质量总局。

21. 和平高科技园区管理局。

22. 科学技术与创新学院。

23. 科学与发展报。

24. 科学技术杂志。

25. 信息技术中心。

第一款至第二十一款规定的机构是协助部长履行行政管理职能的行政机构;第二十二款至第二十五款规定的机构是为部提供服务的事业单位。

社会人文自然科学司设有2个处,经济工程技术科学司设有3个处,组织人事司设有3个处,国际合作司设有3个处,计划财务司设有3个处,法制司设有3个处,部办公厅设有9个处,部监察局设有4个处。

南方工作局设有4个处,技术应用与发展局设有8个处,知识产权局设有18个处,核能局设有6个处;国家科技信息局设有5个处,辐射与核安全局设有7个处(含局监察),科技市场与企业发展局设有5个处。

科学技术部部长应将标准计量质量总局、和平高科技园区管理局、科学技术与创新学院和其他直属事业单位的职能、职责、权限和组织结构规定提交总理批准。

科学技术部部长应规定除本条第二十条、第二十一条、第二十二条所列机构外的直属机构的职能、职责、权限和组织结构。

条 4. 过渡条款

标准计量质量总局、和平高科技园区管理局继续按照现行规定维持组织和运营,直至总理发布关于这些单位职能、职责、权限和组织结构的决定。

条 5. 生效日期

本法令自公布之日起生效,并取代2013年2月26日国务院发布的第20号法令,该法令规定了科学技术部的职能、职责、权限和组织结构。

条 6. 执行责任

各部部长、相当于部长的各机关首长、政府各机关首长、省或直辖市人民政府主席负责执行本法令。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 90
123/2016/NĐ-CP Nghị định số 123/2016/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ 已失效 76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 05/2023/TT-BKHCN Thông tư số 05/2023/TT-BKHCN Quy định chi tiết một số nội dung về thu hút, sử dụng và trọng dụng cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ 已失效 08/2019/TT-BKHCN Thông tư số 08/2019/TT-BKHCN Ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm chiếu sáng bằng công nghệ LED” 已失效 09/2019/TT-BKHCN Thông tư số 09/2019/TT-BKHCN Ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn đồ chơi trẻ em” 生效中 14/2017/TT-BKHCN Thông tư số 14/2017/TT-BKHCN Quy định tiêu chí xác định phương tiện vận tải; máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư chuyên dùng và danh mục tài liệu, sách báo, tạp chí khoa học quy định tại khoản 2 Điều 40 Nghị định số 134/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 9 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thuế xuất khẩu, Thuế nhập khẩu 生效中 11/2018/TT-BKHCN Thông tư số 11/2018/TT-BKHCN Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật hoạt động kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo cho trạm quan trắc môi trường không khí tự động, liên tục 生效中 09/2018/TT-BKHCN Thông tư số 09/2018/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều Thông tư số 09/2016/TT-BKHCN ngày 09/6/2016 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định trình tự, thủ tục cấp giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm là các chất ô xy hóa, các hợp chất ô xít hữu cơ (thuộc loại 5) và các chất ăn mòn (thuộc loại 8) bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa thuộc trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ. 已失效 10/2021/TT-BKHCN Thông tư số 10/2021/TT-BKHCN Quy định biện pháp thi hành một số điều của Nghị định số 13/2019/NĐ-CP ngày 01 tháng 02 năm 2019 của Chính phủ về doanh nghiệp khoa học và công nghệ 生效中 13/2018/TT-BKHCN Thông tư số 13/2018/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư liên tịch số 13/2014/TTLT-BKHCN-BYT ngày 09 tháng 6 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về bảo đảm an toàn bức xạ trong y tế 已失效 08/2018/TT-BKHCN Thông tư số 08/2018/TT-BKHCN Ban hành sửa đổi, bổ sung khoản 7 Điều 6 Thông tư số 15/2015/TT-BKHCN ngày 25 tháng 8 quy định về đo lường, chất lượng trong kinh doanh xăng dầu 生效中 12/2018/TT-BKHCN Thông tư số 12/2018/TT-BKHCN Quy định về xây dựng, ký kết và quản lý các chương trình hợp tác quốc tế của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia trong tài trợ thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ, hỗ trợ hoạt động nâng cao năng lực khoa học và công nghệ quốc gia 生效中 07/2021/TT-BKHCN Thông tư số 07/2021/TT-BKHCN Hướng dẫn quản lý hoạt động của Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia 生效中 01/2022/TT-BKHCN Thông tư số 01/2022/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều Thông tư số 07/2018/TT-BKHCN ngày 06 tháng 6 năm 2018 và Thông tư số 08/2019/TT-BKHCN ngày 25 tháng 9 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ 生效中 17/2017/TT-BKHCN Thông tư số 17/2017/TT-BKHCN Quy định quản lý Chương trình phát triển tài sản trí tuệ giai đoạn 2016-2020 已失效 03/2022/TT-BKHCN Thông tư số 03/2022/TT-BKHCN Quy định về giám định tư pháp trong hoạt động khoa học và công nghệ 生效中 01/2021/TT-BKHCN Thông tư số 01/2021/TT-BKHCN Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan chuyên môn về khoa học và công nghệ thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện 生效中 26/2019/TT-BKHCN Thông tư số 26/2019/TT-BKHCN Quy định chi tiết xây dựng, thẩm định và ban hành quy chuẩn kỹ thuật 生效中 01/2020/TT-BKHCN Thông tư số 01/2020/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư liên tịch số 24/2014/TTLT-BKHCN-BNV ngày 01 tháng 10 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ trưởng Bộ Nội vụ quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành khoa học và công nghệ 已失效 05/2020/TT-BKHCN Thông tư số 05/2020/TT-BKHCN Quy định về an toàn hạt nhân đối với cơ sở lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu 生效中 21/2019/TT-BKHCN Thông tư số 21/2019/TT-BKHCN Quy định quy trình xây dựng định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Khoa học và Công nghệ 生效中 10/2022/TT-BKHCN Thông tư số 10/2022/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều Thông tư số 28/2013/TT-BKHCN ngày 17 tháng 12 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định kiểm tra nhà nước về đo lường 生效中 16/2022/TT-BKHCN Thông tư số 16/2022/TT-BKHCN Ban hành “quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học” 生效中 03/2021/TT-BKHCN Thông tư số 03/2021/TT-BKHCN Quy định quản lý Chương trình phát triển tài sản trí tuệ đến năm 2030 生效中 11/2021/TT-BKHCN Thông tư số 11/2021/TT-BKHCN Quy định chi tiết xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn 生效中 02/2021/TT-BKHCN Thông tư số 02/2021/TT-BKHCN Quy định tiêu chí phân loại, điều kiện thành lập, sáp nhập, hợp nhất, giải thể các tổ chức khoa học và công nghệ công lập 生效中 02/2023/TT-BKHCN Thông tư số 02/2023/TT-BKHCN Hướng dẫn một số nội dung chuyên môn phục vụ công tác xây dựng dự toán thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước 已失效 04/2022/TT-BKHCN Thông tư số 04/2022/TT-BKHCN Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước về duy trì, bảo quản và sử dụng hệ thống chuẩn đo lường quốc gia; xây dựng quy trình kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường 生效中 05/2022/TT-BKHCN Thông tư số 05/2022/TT-BKHCN Hướng dẫn sử dụng Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp 生效中 15/2018/TT-BKHCN Thông tư số 15/2018/TT-BKHCN Quy định chế độ báo cáo thống kê ngành khoa học và công nghệ 已失效 10/2018/TT-BKHCN Thông tư số 10/2018/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 06/2018/TT-BKHCN ngày 15 tháng 5 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về dầu nhờn động cơ đốt trong” 生效中 07/2018/TT-BKHCN Thông tư số 07/2018/TT-BKHCN Ban hành Sửa đổi 01:2018 QCVN 09:2012/BKHCN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tương thích điện từ đối với thiết bị điện và điện tử và mục đích tương tự 生效中 01/2018/TT-BKHCN Thông tư số 01/2018/TT-BKHCN Quy định tổ chức quản lý Đề án "Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025" 生效中 09/2022/TT-BKHCN Thông tư số 09/2022/TT-BKHCN Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật lập, thẩm định, công bố, điều chỉnh quy hoạch phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử 生效中 02/2018/TT-BKHCN Thông tư số 02/2018/TT-BKHCN Quy định chế độ báo cáo thực hiện hợp đồng chuyển giao công nghệ thuộc Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao; mẫu văn bản trong hoạt động cấp Giấy phép chuyển giao công nghệ, đăng ký gia hạn, sửa đổi, bổ sung nội dung chuyển giao công nghệ 生效中 13/2019/TT-BKHCN Thông tư số 13/2019/TT-BKHCN Ban hành “quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thép làm cốt bê tông” 生效中 05/2018/TT-BKHCN Thông tư số 05/2018/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2015/TT-BKHCN ngày 16 tháng 11 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định về thanh tra viên, công chức thanh tra chuyên ngành và cộng tác viên thanh tra ngành khoa học và công nghệ 生效中 06/2018/TT-BKHCN Thông tư số 06/2018/TT-BKHCN Ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về dầu nhờn động cơ đốt trong” 生效中 13/2017/TT-BKHCN Thông tư số 13/2017/TT-BKHCN Hướng dẫn về thành lập, tổ chức và hoạt động của Hội đồng quản lý trong tổ chức khoa học và công nghệ công lập 已失效 15/2017/TT-BKHCN Thông tư số 15/2017/TT-BKHCN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với máy gia tốc tuyến tính dùng trong xạ trị 生效中 12/2017/TT-BKHCN Thông tư số 12/2017/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 26/2012/TT-BKHCN ngày 12 tháng 12 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định việc kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường 已失效 03/2023/TT-BKHCN Thông tư số 03/2023/TT-BKHCN Hướng dẫn xử lý rủi ro trong hoạt động cho vay trực tiếp của Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia 生效中 22/2019/TT-BKHCN Thông tư số 22/2019/TT-BKHCN Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với thiết bị X - quang chụp vú và thiết bị xạ trị áp sát nạp nguồn sau bằng điều khiển từ xa dùng trong y tế 生效中 10/2019/TT-BKHCN Thông tư số 10/2019/TT-BKHCN Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ theo Nghị định thư 生效中 27/2019/TT-BKHCN Thông tư số 27/2019/TT-BKHCN Quy định chi tiết thi hành một số điều Nghị định số 132/2008/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2008 và Nghị định số 74/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ về Giải thưởng chất lượng quốc gia 已失效 29/2019/TT-BKHCN Thông tư số 29/2019/TT-BKHCN Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành 生效中 12/2019/TT-BKHCN Thông tư số 12/2019/TT-BKHCN Quy định tiêu chí xác định sản phẩm, thiết bị sử dụng nước tiết kiệm 生效中 02/2019/TT-BKHCN Thông tư số 02/2019/TT-BKHCN Ban hành Danh mục công nghệ hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu, chuyển giao, ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao 生效中 04/2021/TT-BKHCN Thông tư số 04/2021/TT-BKHCN Ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” 生效中 17/2018/TT-BKHCN Thông tư số 17/2018/TT-BKHCN Quy định tiêu chuẩn, điều kiện, nội dung, hình thức thi và xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành khoa học và công nghệ 生效中 07/2019/TT-BKHCN Thông tư số 07/2019/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26 tháng 9 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định về đo lường đối với phương tiện đo nhóm 2 生效中 16/2019/TT-BKHCN Thông tư số 16/2019/TT-BKHCN Quy định tặng Cờ thi đua, Bằng khen của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ và Kỷ niệm chương “Vì sự nghiệp khoa học và công nghệ” 已失效 05/2019/TT-BKHCN Thông tư số 05/2019/TT-BKHCN Quy định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định số 43/2017 NĐ-CP ngày 14 tháng 4 năm 2017 của Chính phủ về nhãn hàng hóa 生效中 03/2019/TT-BKHCN Thông tư số 03/2019/TT-BKHCN Quy định chế độ báo cáo định kỳ thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Khoa học và Công nghệ 生效中 04/2019/TT-BKHCN Thông tư số 04/2019/TT-BKHCN Quy định sử dụng hóa chất để thực hiện thí nghiệm, nghiên cứu khoa học 生效中 04/2020/TT-BKHCN Thông tư số 04/2020/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 32/2011/TT-BKHCN ngày 15 tháng 11 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định về việc xác định tiêu chí dự án ứng dụng công nghệ cao, dự án đầu tư sản xuất sản phẩm công nghệ cao và thẩm định hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận hoạt động ứng dụng công nghệ cao, doanh nghiệp thành lập mới từ dự án đầu tư sản xuất sản phẩm công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ cao 生效中 03/2020/TT-BKHCN Thông tư số 03/2020/TT-BKHCN Ngưng hiệu lực thi hành Thông tư số 15/2019/TT-BKHCN ngày 15 tháng 11 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành "Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thép không gỉ" 生效中 10/2023/TT-BKHCN Thông tư số 10/2023/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 26/2019/TT-BKHCN ngày 25 tháng 12 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định chi tiết xây dựng, thẩm định và ban hành quy chuẩn kỹ thuật 生效中 01/2023/TT-BKHCN Thông tư số 01/2023/TT-BKHCN Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước về thẩm định cấp Giấy chứng nhận hoạt động ứng dụng công nghệ cao, doanh nghiệp thành lập mới từ dự án đầu tư sản xuất sản phẩm công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ cao, hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ cao, cơ sở ươm tạo công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao 生效中 09/2023/TT-BKHCN Thông tư số 09/2023/TT-BKHCN Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với thiết bị X-quang đo mật độ xương dùng trong y tế 生效中 16/2018/TT-BKHCN Thông tư số 16/2018/TT-BKHCN Quy định hoạt động, phối hợp trong Mạng lưới các cơ quan thông báo và hỏi đáp và Ban liên ngành về hàng rào kỹ thuật trong thương mại 生效中 18/2019/TT-BKHCN Thông tư số 18/2019/TT-BKHCN Quy định về đánh giá hoạt động và chất lượng dịch vụ của tổ chức sự nghiệp công lập trong lĩnh vực khoa học và công nghệ 生效中 06/2021/TT-BKHCN Thông tư số 06/2021/TT-BKHCN Hướng dẫn quản lý Chương trình đổi mới công nghệ quốc gia đến năm 2030 生效中 20/2019/TT-BKHCN Thông tư số 20/2019/TT-BKHCN Quy định về đo lường, chất lượng trong kinh doanh khí và hoạt động công bố cơ sở pha chế khí tại Việt Nam 生效中 17/2019/TT-BKHCN Thông tư số 17/2019/TT-BKHCN Hướng dẫn đánh giá trình độ và năng lực công nghệ sản xuất 生效中 05/2021/TT-BKHCN Thông tư số 05/2021/TT-BKHCN Quy định yêu cầu kỹ thuật đối với dữ liệu thông tin đầu vào của Cơ sở dữ liệu quốc gia về khoa học và công nghệ 生效中 07/2020/TT-BKHCN Thông tư số 07/2020/TT-BKHCN Hướng dẫn việc thành lập cơ sở ươm tạo doanh nghiệp nhỏ và vừa, cơ sở kỹ thuật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, khu làm việc chung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo 生效中 03/2018/TT-BKHCN Thông tư số 03/2018/TT-BKHCN Quy định Hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành khoa học và công nghệ và phân công thu thập, tổng hợp các chỉ tiêu thống kê quốc gia về khoa học và công nghệ 已失效 08/2023/TT-BKHCN Thông tư số 08/2023/TT-BKHCN Ban hành Thông tư ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất thải chứa các nhân phóng xạ có nguồn gốc tự nhiên 生效中 04/2018/TT-BKHCN Thông tư số 04/2018/TT-BKHCN Quy định các cuộc điều tra thống kê khoa học và công nghệ ngoài Chương trình điều tra thống kê quốc gia 已失效 07/2022/TT-BKHCN Thông tư số 07/2022/TT-BKHCN Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước về tư vấn xây dựng, áp dụng Hệ thống quản lý chất lượng theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 9001:2015 vào hoạt động của các cơ quan, tổ chức thuộc hệ thống hành chính nhà nước 生效中 04/2023/TT-BKHCN Thông tư số 04/2023/TT-BKHCN Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp quốc gia 生效中 02/2022/TT-BKHCN Thông tư số 02/2022/TT-BKHCN Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 142/2020/NĐ-CP ngày 09 tháng 12 năm 2020 của Chính phủ quy định về việc tiến hành công việc bức xạ và hoạt động dịch vụ hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử 生效中 14/2018/TT-BKHCN Thông tư số 14/2018/TT-BKHCN Ban hành 03 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với thiết bị X-quang dùng trong y tế 生效中 07/2023/TT-BKHCN Thông tư số 07/2023/TT-BKHCN Quy định việc thuê đảm nhiệm chức danh lãnh đạo tổ chức khoa học và công nghệ công lập đối với người Việt Nam ở nước ngoài và chuyên gia nước ngoài tham gia hoạt động khoa học và công nghệ tại Việt Nam 生效中 06/2023/TT-BKHCN Thông tư số 06/2023/TT-BKHCN Quy định trình tự, thủ tục xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp quốc gia sử dụng ngân sách nhà nước 生效中 19/2022/TT-BKHCN Thông tư số 19/2022/TT-BKHCN Hướng dẫn về Hội đồng quản lý trong Tổ chức khoa học và công nghệ công lập 生效中 11/2022/TT-BKHCN Thông tư số 11/2022/TT-BKHCN Bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành quy định về phương pháp xác định tỷ lệ nội địa hóa đối với ô tô 生效中 19/2019/TT-BKHCN Thông tư số 19/2019/TT-BKHCN quy định thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu chuyên ngành khoa học và công nghệ 生效中 14/2019/TT-BKHCN Thông tư số 14/2019/TT-BKHCN Ban hành “quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)” 生效中 15/2022/TT-BKHCN Thông tư số 15/2022/TT-BKHCN Quy định quản lý Chương trình quốc gia hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa giai đoạn 2021-2030 生效中 10/2020/TT-BKHCN Thông tư số 10/2020/TT-BKHCN Quy định chi tiết và biện pháp thi hành một số điều Nghị định số 132/2008/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2008 và Nghị định số 74/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ về sử dụng mã số, mã vạch 生效中 18/2022/TT-BKHCN Thông tư số 18/2022/TT-BKHCN Quy định chi tiết một số nội dung bắt buộc thể hiện trên nhãn hàng hóa của một số nhóm hàng hóa bằng phương thức điện tử 生效中 06/2020/TT-BKHCN Thông tư số 06/2020/TT-BKHCN Quy định chi tiết và biện pháp thi hành một số điều Nghị định số 132/2008/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2008, Nghị định số 74/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2018, Nghị định số 154/2018/NĐ-CP ngày 09 tháng 11 năm 2018 vàNghị định số 119/2017/NĐ-CP ngày 01 tháng 11 năm 2017của Chính phủ 生效中 18/2018/TT-BKHCN Thông tư số 18/2018/TT-BKHCN Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 119/2017/NĐ-CP ngày 01 tháng 11 năm 2017 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng sản phẩm, hàng hóa 生效中 01/2019/TT-BKHCN Thông tư số 01/2019/TT-BKHCN Quy định về bảo đảm an ninh nguồn phóng xạ 生效中 46/2017/QĐ-TTg Quyết định số 46/2017/QĐ-TTg Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Mạng lưới các cơ quan thông báo và hỏi đáp và Ban liên ngành về hàng rào kỹ thuật trong thương mại 生效中 09/2019/QĐ-TTg Quyết định số 09/2019/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý Khu Công nghệ cao Hòa Lạc thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ 已失效 08/2018/QĐ-TTg Quyết định số 08/2018/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ 生效中 32/2023/QĐ-UBND Quyết định số 32/2023/QĐ-UBND Về việc áp dụng định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ thông tin, thống kê, thư viện khoa học và công nghệ sử dụng nhân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中
95/2017/NĐ-CP
令第95/2017/ND-CP规定科学技术部的职能、任务、权限和组织结构
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 4
32/2023/QĐ-UBND Quyết định số 32/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng tạm thời một phần lòng đường, hè phố trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。