法令第199/2013/NĐ-CP规定农业与农村发展部的职能、任务、权限和组织结构

法令第199/2013/NĐ-CP规定农业与农村发展部的职能、任务、权限和组织结构。本文件适用于农业与农村发展部及其下属单位。主要特点是明确国家管理领域,从农业到渔业、林业、农村发展,以及具体的组织结构。

文号199/2013/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关司法部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
更新25/06/2026
行业农业与农村发展
领域未分类
发布日期26/11/2013
生效日期15/01/2014
失效日期17/02/2017
状态已失效
✦ 智能摘要

法令第199/2013/NĐ-CP规定农业与农村发展部的职能、任务、权限和组织结构。本文件适用于农业与农村发展部及其下属单位。主要特点是明确国家管理领域,从农业到渔业、林业、农村发展,以及具体的组织结构。

适用范围

农业与农村发展部;该部下属单位;水利总局、林业总局、渔业总局;为该部国家管理职能服务的公立事业单位。

要点

  • 农业与农村发展部负责农业、林业、渔业、水利和农村发展领域的国家管理工作。
  • 向政府提交法律草案、决议、条例、法令和其他属于该部国家管理范围的规范性法律文件。
  • 批准该部管理范围内的行业和领域的战略、规划和发展计划。
  • 检查由相关机构制定并涉及该部国家管理范围内的行业的规范性法律文件。
  • 指导实施农业(种植业、畜牧业)、林业、盐业、渔业和水利的国家管理工作。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:制定和实施农村产业发展的政策,提高农业、林业、渔业领域的国家管理效率。
  • 消极影响:可能给企业带来不便,因为必须遵守复杂的法律规定。

❓ 常见问题

农业与农村发展部的职能是什么?

该部负责农业、林业、渔业、水利和农村发展领域的国家管理工作。

该部向政府提交哪些文件?

向政府提交法律草案、决议、条例、法令和其他属于该部国家管理范围的规范性法律文件。

本法令中有多少组织结构?

本法令有26个组织结构。

农业与农村发展部在投资和建设管理方面有哪些权限?

审核可行性研究前报告和可行性研究报告的内容;根据法律规定批准和决定投资项目。

该部的环境保护职能是什么?

指导实施对该部管理范围内生产、经营和服务活动的国家环境保护管理工作。

全文

规定职能、任务、权限和组织结构

农业农村部

____________

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据2012年4月18日政府颁布的第36/2012/NĐ-CP号法令,规定部委和相当于部委机关的职能、任务、权限和组织结构;

鉴于农业与农村发展部部长的建议;

政府发布法令规定农业与农村发展部的职能、任务、权限和组织结构。

第一条 位置与职能

农业与农村发展部是政府的一个机构,负责对全国范围内的农业、林业、盐业、渔业、水利和农村发展行业进行国家管理;对这些行业的公共服务进行国家管理。

第二条 职责和权限

农业与农村发展部根据2012年4月18日第36/2012/NĐ-CP号政府法令关于部委、相当于部委的机关的职能、任务、权限和组织结构的规定以及政府总理分配的具体任务和权限执行以下职责:

一、向政府提交有关法律草案、国会决议草案;条例草案、常设国会委员会决议草案;政府法令草案,按照经批准的年度立法计划,并提交属于该部管理范围内的其他决议、机制、政策、项目、方案和其他规范性法律文件。

二、向政府提交由该部管理的行业和领域的长期战略、规划、五年计划、年度计划及重要国家项目。

三、向总理提交决定草案、指示和其他属于总理发布权限的文件草案。

四、根据政府和总理的授权批准该部管理范围内的行业和领域的战略、规划和发展计划。

五、发布通知、决定、指示、国家标准技术规范、程序、规则、经济和技术定额;根据法律规定组织制定该部管理范围内的行业和领域的国家标准;指导、检查这些文件的实施情况。

六、公布、指导、解释、检查、审计、评估并报告已批准的属于该部管理范围内的机制、政策、战略、规划和计划的执行情况;宣传普及和教育该部管理范围内的行业和领域的法律法规。

七、检查由各部、省人民议会、直辖市人民议会发布的与该部管理范围内的行业和领域相关的规范性法律文件;如果发现这些文件中的规定有违反该部管理范围内的规范性法律文件的情况,则依法处理。

关于投资建设管理:

(一)根据法律规定执行对该部管理范围内的专业和领域的国家投资建设管理任务;审查可行性研究前报告和可行性研究报告的内容;批准和决定该部权限范围内的投资项目;

(二)指导、检查、审计、监督和评估由该部决定的投资建设项目;

(三)根据法律规定组织实施对该部管理范围内的整体投资监督和评估。

关于农业(种植、养殖):

(一)指导编制和检查执行种植区、集中养殖区发展规划,安全农产品生产计划;农用地使用、保护和改良肥力计划;防止水土流失、沙漠化和土地滑坡;

(二)指导和监督动植物疾病预防、控制和后果缓解项目的预算使用;

(三)指导农作物和家畜品种结构、种植和养殖技术、收获和储存、年度种植和养殖生产计划的总结和评估;

(四)根据法律规定指导和监督农业作物种子、家畜种子、肥料、饲料、植物检疫和兽医管理的任务。

关于林业:

(一)指导、监督和检查执行政府和总理关于林业发展的机制和政策、森林管理制度、濒危和珍稀野生动植物管理和名录的规定;

主持并配合相关部委管理特种用途林地系统,保护森林生态系统和野生动物,根据法律规定;

向总理提出国家级或跨省的防护林和特种用途林系统规划及改变用途的建议;

(二)指导、监督和检查防护林地内的林业、农业和水产综合生产;

d) 指导实施国家对森林发展、保护和利用;林产品采伐;林业生产和加工及销售;林业种植材料的管理任务,依照法律规定。

(四)指导和监督森林管理、森林发展、森林保护、森林利用;木材采伐和加工;林业作物种子管理,根据法律规定;

11. 关于盐业:

(一)指导、监督和检查生产、收获技术和年度生产计划的总结和评估;

(二)发布和监督执行除医用盐外的国家标准技术规范、盐生产和保存规程;

关于渔业:

a) 指导和监督实施渔业发展的机制和政策,经有权机关决定后;

(二)指导、监督和检查执行由政府分工的海洋保护区、内陆水域保护区的相关规定;

(三)指导和监督省级和直辖市级的渔业资源开发、保护和发展规划的实施;在获得批准后,指导和监督渔业资源开发、保护和发展管理制度的实施;

(四)指导、监督和检查集中养殖区规划的实施;渔业病害防控;

(五)根据法律规定确定需要保护和恢复的水生生物种类目录;保护水生生态系统环境、水生生物基因库和生物多样性的措施。

11. 关于盐业:

g) 指导实施国家管理水产业活动的职责,按照水产法律规定。

b) 指导、指导和检查基本调查、战略、规划、计划、项目、政策和法律关于水利、农村清洁饮用水;建设、修复和升级水利工程和农村清洁饮用水工程;运行蓄水工程和水利工程,依照法律规定;

a) 实施国家管理关于有堤防河流的防洪规划、堤防工程规划、堤防工程建设、修缮、升级和加固;按照《堤防法》及相关法律规定管理、保护堤防和使用堤防。

b) 实施国家管理关于防灾减灾的职责,按照《堤防法》、《防灾减灾法》及相关法律规定。

c) 实施国家管理关于水利工程设施的开发和保护的职责,按照法律规定。

d) 指导、监督和检查经政府批准的战略和水利规划;防灾减灾战略的实施。

đ) 指导、监督和检查制定、批准和组织实施服务于农业的水利规划和其他多目标规划,与国民经济和社会发展相联系,按照法律规定。

e) 批准跨两个或以上省份的农村供水规划、涉及复杂技术或大规模的水利工程系统规划以及为防洪、排涝、供水、抗旱、咸潮入侵、土地改良、河岸和海岸侵蚀防护、农村供水和排水服务的规划,按照法律规定。

g) 指导、监督和检查省级范围内的水利规划、供水系统和农村环境卫生规划的批准,按照法律规定。

h) 指导、监督和检查农村供水和排水设施建设、管理和使用的计划编制工作。

i) 实施国家管理关于大坝安全和水利蓄水池的职责,按照法律规定;执行由部规定的其他国家管理职责,按照《水资源法》及其他法律规定。

14. 关于农村发展:

a) 指导并实施由政府分配的新农村建设国家目标计划;消除贫困项目的计划和项目;

b) 综合并提交总理审批经济结构调整计划和总体农村发展规划;农村手工业和乡村手工艺发展的战略,与家庭和合作社相关联,按乡级行政区域;

c) 主持指导和监督农村人口安置、移民和重新安置水利工程、水电工程;稳定受灾地区、特别困难地区、边境海岛地区、因气候变化导致海平面上升地区的居民;指导、监督和检查根据国家经济社会发展规划在农村、少数民族和山区进行定居和人口安置的工作;

d) 实施由政府分配的农村基础设施建设项目计划。

15. 关于企业、合作社和其他集体私营经济形式:

a) 提交政府发布鼓励和支持家庭经济、农场经济和合作经济的机制和政策,在部管理范围内;

协同国家发展改革委和其他相关部门建立鼓励和支持投资农业和农村企业的机制和政策,并提供发展方向。

b) 监督检查按照政府规定的有条件行业和服务的规定执行情况,并处理属于其权限的违法行为;

c) 根据政府的分工和分级,对国有独资有限责任公司和国家投资的其他企业行使国家所有者的权利、责任和义务,这些企业依照《企业法》和其他法律规定组织和运营。

16. 关于农产品、林产品、水产品和盐的加工、储存、运输和销售:

a) 指导、监督和检查实施与部管理范围内的行业相关的加工规划、计划和机制政策;发展农业机械、手工业和乡村手工艺的政策,与家庭和合作社相关联,经有权机关批准后;

b) 指导、监督和评估部管理范围内的行业和领域中的加工情况,包括农业机械、手工业和乡村手工艺、收获后的储存;

c) 指导农业、林业、水产业和盐业专业管理范围内的货物运输、出口和进口。

17. 管理由政府分配的农作物种子、植物保护药剂、兽药和其他商品的国家储备。

18. 关于科学技术:

a) 指导部管理范围内的科学研究和技术发展活动;农业、农民和农村的机制和政策;

b) 指导实施国家管理关于农业高新技术的任务,按照高新技术法律规定。

19. 指导实施国家管理推广农业的任务,按照推广农业法律规定。

20. 指导实施国家管理关于农产品、林产品、水产品和盐的质量和食品安全的任务,按照《食品安全法》、《产品质量法》、《标准和规范法》和其他法律规定。

21. 关于环境保护、气候变化和生物多样性:

a) 指导实施部管理范围内的生产、经营和服务活动的环境保护任务,按照法律规定;

b) 指导实施部管理范围内的生物多样性和生物安全任务,按照法律规定;

c) 指导并实施由政府、总理分配的部管理范围内的应对气候变化和海平面上升的任务。

22. 指导、引导和组织实施各行业领域的贸易促进和投资促进活动,属于该部管理范围。

23. 根据法律规定,对各行业领域管理范围内活动中的机器、设备、物资和要求严格劳动安全的物质进行技术安全检验。

24. 根据法律规定,在各行业领域内开展国际合作和国际经济一体化。

25. 决定并指导实施该部行政改革计划,按照国务院批准的国家行政改革目标和内容;根据职权提出或决定行业、领域的分级管理实施事项。

26. 关于组织管理和公共服务:

a) 向政府提交提供公共服务机制和政策的草案;在该部管理的行业领域内推进公共服务社会化;

b) 向总理提交事业机构和服务网络规划草案;

c) 按照法律规定,指导执行政策和法律,并支持组织实施该部管理范围内的公共服务事业活动。

27. 根据法律规定,对该部管理范围内的行业协会和非政府组织进行管理。

28. 对组织机构、公务员编制、职位设置、人员数量进行管理;执行工资制度和其他激励政策、奖励和纪律处分制度,针对由该部管理的公务员和事业单位人员,依据《公务员法》、《事业单位工作人员管理条例》及相关法律规定。

29. 执行竞赛、表彰管理工作,依照法律规定。

30. 进行监察、检查;处理申诉、控告;预防和打击腐败及其他违法行为,涉及该部管理范围内的行业领域,依照法律规定。

31. 执行信息技术和统计管理任务,依照《信息技术法》、《统计法》及相关法律规定。

32. 管理分配的资金、资产和其他资源,并组织实施预算,依照法律规定。

33. 国家常设机构,负责防洪抗旱、森林保护和发展、新农村建设、农村饮水和环境卫生、防治沙漠化、国际野生动植物贸易管理、家畜家禽疫病防控,依照法律规定。

34. 执行政府、总理或其他法律规定赋予的其他职责和权限。

第三章 组织结构

1. 计划司。

2. 财务司。

3. 科技与环境司。

4. 国际合作司。

5. 法制司。

6. 干部人事司。

7. 企业管理司。

8. 部办公厅。

9. 部监察局。

10. 种植业局。

11. 植物保护局。

12. 养殖业局。

13. 动物防疫局。

14. 农林水产品加工与盐业局。

15. 工程建设管理局。

16. 农村合作经济发展局。

17. 农林水产品质量监督管理局。

18. 林业总局。

19. 渔业总局。

20. 水利总局。

21. 农业农村发展政策与战略研究院。

22. 农业农村管理干部学院一。

23. 农业农村管理干部学院二。

24. 计算机与统计中心。

25. 《越南农业报》。

26. 《农业与发展农村杂志》。

在本条中,从第1款到第20款规定的单位是协助部长履行国家管理职能的组织;从第21款到第26款规定的单位是为该部国家管理职能服务的公立事业组织。

农业农村部部长向总理提交:关于水利总局、林业总局、渔业总局的功能、职责、权限和组织结构的规定;发布该部其他公立事业组织名单。

农业农村部部长规定直属单位的功能、职责、权限和组织结构,不包括本条第十八条、十九条和二十条规定的单位。

组织人事司设立六个处室;科学技术与环境司设立五个处室;国际合作司设立四个处室;法制司设立行政程序控制处室。

植物保护局和动物卫生局设立分局。

条 4. 生效日期

本条例自2014年1月15日起生效。

本条例取代2008年1月3日政府发布的第01/2008/NĐ-CP号法令(关于农业农村部的功能、职责、权限和组织结构)以及2009年9月10日政府发布的第75/2009/NĐ-CP号法令(修改第01/2008/NĐ-CP号法令的第三条),废除与此条例相冲突的先前规定。

条 5. 过渡条款

水利总局、林业总局和渔业总局继续按照现行法律规定执行,直到总理决定这些单位的功能、职责、权限和组织结构。

条 6. 执行责任

农业农村部部长、各部部长、相当于部长级别的机关首长、中央政府机关首长、省和直辖市人民政府主席负责执行本条例。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 226
36/2012/NĐ-CP Nghị định số 36/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ 已失效 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 已失效 19/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 19/2014/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 38/2013/TT-BNNPTNT ngày 9/8/2013 ban hành Danh mục bổ sung phân bón được phép sản xuất, kinh doanh và sử dụng tại Việt Nam 生效中 16/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 16/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về Kiểm dịch và Bảo vệ thực vật 生效中 49/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 49/2014/TT-BNNPTNT Quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn 已失效 12/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 12/2014/TT-BNNPTNT Quy định biểu trưng, cờ hiệu, cờ truyền thống, trang phục, mẫu thẻ Kiểm ngư và màu sơn tàu, xuồng Kiểm ngư 已失效 40/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 40/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn trình tự, thủ tục, hồ sơ xét công nhận và công bố xã, huyện, tỉnh đạt chuẩn nông thôn mới 已失效 14/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 14/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục giống vật nuôi cao sản 已失效 93/2016/TTLT-BTC-BNNPTNT Thông tư liên tịch số 93/2016/TTLT-BTC-BNNPTNT Hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng kinh phí sự nghiệp thực hiện Nghị định số 75/2015/NĐ -CP ngày 09 tháng 9 năm 2015 của Chính phủ về cơ chế, chính sách bảo vệ và phát triển rừng, gắn vớỉ chính sách giảm nghèo nhanh, bền vững và hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2015-2020 生效中 32/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 32/2014/TT-BNNPTTN Quy định hoạt động quan trắc, cảnh báo môi trường ngành Nông nghiệp và phát triển nông thôn 生效中 45/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 45/2014/TT-BNNPTNT Quy định việc kiểm tra cơ sở sản xuất, kinh doanh vật tư nông nghiệp và kiểm tra, chứng nhận cơ sở sản xuất, kinh doanh nông lâm thủy sản đủ điều kiện an toàn thực phẩm 已失效 24/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 24/2015/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2013/TT-BNNPTNT ngày 19 tháng 11 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định trình tự, thủ tục soạn thảo, ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 已失效 07/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 07/2016/TT-BNNPTNT Quy định về phòng, chống dịch bệnh động vật trên cạn 生效中 01/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 01/2015/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục bổ sung giống cây trồng được phép sản xuất, kinh doanh ở Việt Nam 生效中 25/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 25/2015/TT-BNNPTNT Ban hành danh mục giống vật nuôi được sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam 已失效 42/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 42/2015/TT-BNNPTNT Ban hành danh mục bổ sung hóa chất, kháng sinh cấm nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh và sử dụng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm tại Việt Nam 已失效 07/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 07/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn chấp thuận tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực, tiêu chuẩn nước ngoài trong các hoạt động thuộc phạm vi quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 48/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 48/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn quản lý, xây dựng, ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, công bố tiêu chuẩn quốc gia thuộc phạm vi quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 31/2014/TTLT-BNNPTNT-BTC Thông tư liên tịch số 31/2014/TTLT-BNNPTNT-BTC Hướng dẫn quản lý, sử dụng kinh phí hoạt động Kiểm ngư và thanh toán chi phí thực hiện lệnh điều động, huy động lực lượng, phương tiện của người có thẩm quyền 生效中 08/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 08/2016/TT-BNNPTNT Quy định giám sát an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản 生效中 36/2015/TTLT-BNNPTNT-BNV Thông tư liên tịch số 36/2015/TTLT-BNNPTNT-BNV Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành trồng trọt và bảo vệ thực vật 生效中 178/2015/TTLT-BTC-BNNPTNT-BTNMT-BYT Thông tư liên tịch số 178/2015/TTLT-BTC-BNNPTNT-BTNMT-BYT Hướng dẫn thực hiện Cơ chế một cửa quốc gia 生效中 12/2014/TTLT-BTC-BNNPTNT Thông tư liên tịch số 12/2014/TTLT-BTC-BNNPTNT Hướng dẫn cơ chế quản lý, sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước thực hiện dự án "Tổng điều tra, kiểm kê rừng toàn quốc giai đoạn 2013-2016" 生效中 37/2015/TTLT-BNNPTNT-BNV Thông tư liên tịch số 37/2015/TTLT-BNNPTNT-BNV Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành chăn nuôi và thú y 生效中 38/2015/TTLT-BNNPTNT-BNV Thông tư liên tịch số 38/2015/TTLT-BNNPTNT-BNV Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm nghiệm thủy sản 生效中 45/2015/TTLT-BNNPTNT-BKHCN Thông tư liên tịch số 45/2015/TTLT-BNNPTNT-BKHCN Hướng dẫn ghi nhãn đối với thực phẩm biến đổi gen bao gói sẵn 生效中 30/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 30/2014/TT-BNNPTTN Ban hành Danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật; Danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật phải phân tích nguy cơ dịch hại trước khi nhập khẩu vào Việt Nam 生效中 39/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 39/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện chế độ phụ cấp chức vụ lãnh đạo trong Chi cục thuộc Cục thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục thuộc Cục thuộc Tổng cục thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 38/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 38/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn về Phương án quản lý rừng bền vững 已失效 23/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 23/2015/TT-BNNPTNT Quản lý sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường dùng trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản 生效中 44/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 44/2015/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục giống cây trồng lâm nghiệp chính 已失效 41/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 41/2015/TT-BNNPTNT ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bơm phun thuốc trừ sâu đeo vai 生效中 18/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 18/2015/TT-BNNPTNT Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 03/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 03/2015/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, cấm sử dụng ở Việt Nam và công bố mã HS đối với thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, cấm sử dụng ở Việt Nam 已失效 35/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 35/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục đối tượng kiểm dịch thực vật của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam 已失效 36/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 36/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Quy định về quy trình phân tích nguy cơ dịch hại đối với vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật phải phân tích nguy cơ trước khi nhập khẩu vào Việt Nam 生效中 43/2015/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT Thông tư liên tịch số 43/2015/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT Hướng dẫn thống kê, đánh giá thiệt hại do thiên tai gây ra 生效中 54/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 54/2014/TT-BNNPTNT Quy định về công nhận các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt khác cho áp dụng để được hưởng chính sách hỗ trợ trong nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản 生效中 05/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 05/2015/TT-BNNPTNT Quy định về trình tự, thủ tục cấp giấy chứng nhận hành nghề xử lý vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật 生效中 17/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 17/2014/TT-BNNPTTN Ban hành Danh mục giống vật nuôi cao sản 生效中 23/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 23/2016/TT-BNNPTNT Hướng dẫn một số nội dung quản lý công trình lâm sinh. 生效中 31/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 31/2015/TT-BNNPTNT Quy định về giám sát dư lượng các chất độc hại trong động vật và sản phẩm động vật thủy sản nuôi 生效中 39/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 39/2015/TT-BNNPTNT Quy định một số nội dung về công tác lựa chọn nhà thầu các dự án đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn đầu tư công do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý 已失效 46/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 46/2015/TT-BNNPTNT Quy định về chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy giống cây trồng 生效中 03/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 03/2016/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục Thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, cấm sử dụng tại Việt Nam; công bố mã HS đối với thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, cấm sử dụng tại Việt Nam. 生效中 55/2013/TT-BNNPTNT Thông tư số 55/2013/TT-BNNPTNT Hướng dẫn quản lý các nhiệm vụ bảo vệ môi trường thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 已失效 37/2014/TTLT-BNNPTNT-BTC-BKHĐT Thông tư liên tịch số 37/2014/TTLT-BNNPTNT-BTC-BKHĐT Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 131/2009/QĐ-TTg ngày 02 tháng 11 năm 2009 của Thủ tướng Chính phủ về một số chính sách ưu đãi, khuyến khích đầu tư và quản lý, khai thác công trình cấp nước sạch nông thôn 生效中 22/2014/TTLT-BTC-BNNPTNT Thông tư liên tịch số 22/2014/TTLT-BTC-BNNPTNT Hướng dẫn cơ chế quản lý, sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước thực hiện dự án "Tổng điều tra, kiểm kê rừng toàn quốc giai đoạn 2013-2016" 生效中 46/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 46/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện một số nội dung hỗ trợ phát triển sản xuất quy định tại Quyết định số 551/QĐ-TTg ngày 04 tháng 4 năm 2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình 135 về hỗ trợ đầu tư cơ sở hạ tầng, hỗ trợ phát triển sản xuất cho các xã đặc biệt khó khăn, xã biên giới, xã an toàn khu, các thôn, bản đặc biệt khó khăn 已失效 10/2015/TTLT-BNNPTNT-BTC Thông tư liên tịch số 10/2015/TTLT-BNNPTNT-BTC Hướng dẫn chi tiết các mặt hàng thuộc lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn thực hiện bình ổn giá và kê khai giá 生效中 36/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 36/2016/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung Điều 4 Thông tư số 06/2016/TT-BNNPTNT ngày 31/5/2016 ban hành Danh mục, hàm lượng kháng sinh được phép sử dụng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm với mục đích kích thích sinh trưởng tại Việt Nam. 生效中 10/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 10/2016/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục thuốc thú y được phép lưu hành, cấm sử dụng ở Việt Nam, công bố mã HS đối với thuốc thú y nhập khẩu được phép lưu hành tại Việt Nam. 生效中 01/2017/TT-BNNPTNT Thông tư số 01/2017/TT-BNNPTNT Bổ sung Danh mục hóa chất, kháng sinh cấm nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh và sử dụng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm tại Việt Nam 已失效 13/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 13/2016/TT-BNNPTNT Quy định về quản lý thuốc thú y 生效中 33/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 33/2015/TT-BNNPTNT Quy định về giám sát vệ sinh, an toàn thực phẩm trong thu hoạch nhuyễn thể hai mảnh vỏ 生效中 16/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 16/2014/TT-BNNPTTN Ban hành Danh mục giống vật nuôi cao sản 生效中 16/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 16/2015/TT-BNNPTNT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về điều kiện nuôi thủy sản 已失效 28/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 28/2014/TT-BNNPTTN Ban hành Danh mục hóa chất, kháng sinh cấm nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh và sử dụng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm tại Việt Nam 生效中 29/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 29/2014/TT-BNNPTTN Sửa đổi, bổ sung Điều 7 Thông tư số 23/2010/TT-BNNPTNT ngày 07/4/2010 về công nhận tiến bộ kỹ thuật công nghệ sinh học của ngành Nông nghiệp và phát triển nông thôn 生效中 35/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 35/2016/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện tiêu chí huyện đạt chuẩn nông thôn mới giai đoạn 2016-2020 生效中 15/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 15/2014/TT-BNNPTTN Ban hành Danh mục giống vật nuôi cao sản 生效中 02/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 02/2014/TT-BNNPTNT Quy định trình tự, thủ tục cấp và thu hồi giấy xác nhận thực vật biến đổi gen đủ điều kiện sử dụng làm thực phẩm, thức ăn chăn nuôi 生效中 14/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 14/2014/TT-BNNPTTN Ban hành Danh mục giống vật nuôi cao sản 生效中 12/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 12/2016/TT-BNNPTNT Quy định tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng thú y các cấp. 生效中 13/2014/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT-BTC Thông tư liên tịch số 13/2014/TTLT-BNNPTNT-BKHĐT-BTC Hướng dẫn một số nội dung thực hiện Quyết định số 11/2011/QĐ-TTg ngày 18 tháng 02 năm 2011 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách khuyến khích phát triển ngành mây tre 生效中 48/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 48/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn chi tiết điều kiện hoạt động dịch vụ bảo vệ thực vật 已失效 19/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 19/2015/TT-BNNPTNT Quy định Quy trình bố trí, ổn định dân cư thực hiện Chương trình bố trí dân cư theo Quyết định số 1776/QĐ-TTg ngày 21 tháng 11 năm 2012 của Thủ tướng Chính phủ 已失效 11/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 11/2016/TT-BNNPTNT Quy định trang phục, phù hiệu, cấp hiệu, biển hiệu, thẻ kiểm dịch động vật 生效中 34/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 34/2016/TT-BNNPTNT Quy định tiêu chuẩn, điều kiện, nội dung, hình thức thi, xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp đối với viên chức chuyên ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn 已失效 09/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 09/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện điểm a khoản 1 Điều 6 Quyết định số 50/2014/QĐ-TTG ngày 04 tháng 9 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nâng cao hiệu quả chăn nuôi nông hộ giai đoạn 2015-2020 生效中 22/2016/TTLT-BNNPTNT- Thông tư liên tịch số 22/2016/TTLT-BNNPTNT- Quy định loại cây lâu năm được chứng nhận quyền sở hữu 生效中 51/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 51/2014/TT-BNNPTNT Quy định điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và phương thức quản lý đối với các cơ sở sản xuất ban đầu nhỏ lẻ 已失效 09/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 09/2016/TT-BNNPTNT Quy định về kiểm soát giết mổ và kiểm tra vệ sinh thú y 生效中 12/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 12/2014/TT-BNNPTTN Quy định biểu trưng, cờ hiệu, cờ truyền thống, trang phục, mẫu thẻ kiểm ngư và màu sơn tàu, xuồng kiểm ngư 生效中 52/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 52/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện một số nội dung hỗ trợ phát triển sản xuất quy định tại Quyết định số 2621/QĐ-TTg ngày 31 tháng 12 năm 2013 của Thủ tướng Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số mức hỗ trợ phát triển sản xuất quy định tại Nghị quyết số 30a/2008/NQ-CP ngày 27 tháng 12 năm 2008 của Chính phủ 已失效 11/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 11/2014/TT-BNNPTTN Sửa đổi, bổ sung Phụ lục 4 ban hành kèm theo Thông tư số 26/2013/TT-BNNPTNT ngày 22 tháng 5 năm 2013 về quản lý giống thủy sản 已失效 53/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 53/2014/TT-BNNPTNT V/v sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2009/TT-BNN ngày 28/5/2009 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành quy định về kiểm dịch nhập khẩu trâu, bò từcác nước Lào và Cămpuchia vào Việt Nam 生效中 14/2015/TTLT-BNNPTNT-BNV Thông tư liên tịch số 14/2015/TTLT-BNNPTNT-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn về nông nghiệp và phát triển nông thôn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện 已失效 13/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT Thông tư liên tịch số 13/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT Hướng dẫn việc phân công, phối hợp trong quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm 生效中 15/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 15/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn nhiệm vụ các Chi cục và các tổ chức sự nghiệp trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 34/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 34/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn kiểm tra chất lượng muối nhập khẩu 已失效 33/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 33/2014/TT-BNNPTNT Quy định trình tự, thủ tục kiểm dịch thực vật nhập, xuất khẩu, quá cảnh và sau nhập khẩu vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật do Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành 生效中 27/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 27/2014/TT-BNNPTTN Quy định về nội dung và định mức duy tu, sửa chữa tàu cá vỏ thép được hỗ trợ theo Nghị định số 67/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2014 của Chính phủ về một số chính sách phát triển thủy sản 生效中 10/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 10/2014/TT-BNNPTTN Quy định về tiêu chí xác định vùng đệm của khu rừng đặc dụng và vành đai bảo vệ của khu bảo tồn biển 生效中 41/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 41/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn một số điều của Nghị định số 202/2013/NĐ-CP ngày 27 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ về quản lý phân bón thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 已失效 09/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 09/2014/TT-BNNPTTN Quy định một số nội dung về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý 生效中 25/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 25/2014/TT-BNNPTTN Quy định yêu cầu kỹ thuật đối với thiết kế mẫu tàu cá 生效中 22/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 22/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện một số điều quy định tại Quyết định số 64/2014/QĐ-TTg ngày 18 tháng 11 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ ban hành chính sách đặc thù về di dân, tái định cư các dự án thủy lợi, thủy điện 已失效 24/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 24/2014/TT-BNNPTTN Quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với chợ đầu mối, đấu giá nông sản 生效中 43/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 43/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục sản phẩm nông lâm thủy sản, sản phẩm phụ trợ, sản phẩm cơ khí để bảo quản, chế biến nông lâm thủy sản được hỗ trợ theo Nghị định số 210/2013/NĐ-CP ngày 19 tháng 12 năm 2013 của Chính phủ 已失效 35/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 35/2015/TT-BNNPTNT Quy định về kiểm dịch thực vật nội địa 生效中 26/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 26/2014/TT-BNNPTTN Quy định yêu cầu về nhà xưởng, trang thiết bị đối với cơ sở đóng mới, nâng cấp, cải hoán tàu cá 已失效 30/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 30/2016/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung Điều 9 Thông tư số 15/2015/TT-BNNPTNT ngày 26/3/2015 Hướng dẫn nhiệm vụ các Chi cục và các tổ chức sự nghiệp trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 25/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 25/2014/TT-BNNPTNT Quy định yêu cầu kỹ thuật đối với thiết kế mẫu tàu cá. 生效中 23/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 23/2014/TT-BNNPTTN Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 36/2014/NĐ-CP ngày 29/4/2014 của Chính phủ về nuôi, chế biến và xuất khẩu sản phẩm cá tra 生效中 08/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 08/2014/TT-BNNPTTN Hướng dẫn thực hiện một số điều của Quyết định số 68/2013/QĐ-TTg ngày 14/11/2013 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ nhằm giảm tổn thất trong nông nghiệp 生效中 08/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 08/2015/TT-BNNPTNT Quy định về việc kiểm tra, giám sát vệ sinh thú y, an toàn thực phẩm đối với sản xuất, kinh doanh mật ong xuất khẩu 生效中 42/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 42/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia đối với các nghề thuộc nhóm nghề nông nghiệp 生效中 21/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 21/2014/TT-BNNPTTN Quy định một số nội dung về phân công và thẩm quyền quản lý vật tư nông nghiệp 生效中 22/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 22/2014/TT-BNNPTTN Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về điều kiện nuôi thủy sản 生效中 07/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 07/2014/TT-BNNPTTN Hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng trong ngành Nông nghiệp và phát triển nông thôn 生效中 06/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 06/2014/TT-BNNPTTN Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 1776/QĐ-TTg ngày 21 tháng 11 năm 2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình bố trí dân cư các vùng: thiên tai, đặc biệt khó khăn, biên giới, hải đảo, di cư tự do, khu rừng đặc dụng giai đoạn 2013-2015 và định hướng đến năm 2020” 生效中 32/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 32/2014/TT-BNNPTNT Quy định hoạt động quan trắc, cảnh báo môi trường ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn 生效中 26/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 26/2016/TT-BNNPTNT Quy định về kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản 生效中 27/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 27/2016/TT-BNNPTNT Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia lĩnh vực thức ăn chăn nuôi 生效中 11/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 11/2015/TT-BNNPTNT Quy định đánh giá rủi ro đối với thủy sản sống nhập khẩu dùng làm thực phẩm 已失效 04/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 04/2016/TT-BNNPTNT Quy định về phòng, chống dịch bệnh động vật thủy sản. 生效中 01/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 01/2016/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 57/2012/TT-BNNPTNT ngày 07/11/2012 quy định việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm các chất cấm thuộc nhóm Beta-agonist trong chăn nuôi 生效中 28/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 28/2016/TT-BNNPTNT Ban hành danh mục bổ sung giống cây trồng được phép sản xuất, kinh doanh ở Việt Nam 生效中 29/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 29/2016/TT-BNNPTNT Quy định tiêu chuẩn đối với nhân viên thú y xã, phường, thị trấn 生效中 47/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 47/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về điều kiện trồng, chăm sóc cao su kiến thiết cơ bản ở miền núi phía Bắc 生效中 03/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 03/2014/TT-BNNPTTN Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 1776/QĐ-TTg ngày 21 tháng 11 năm 2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình bố trí dân cư các vùng: thiên tai, đặc biệt khó khăn, biên giới, hải đảo, di cư tự do, khu rừng đặc dụng giai đoạn 2013-2015 và định hướng đến năm 2020” 生效中 08/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 08/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện một số điều của Quyết định số 68/2013/QĐ-TTg ngày 14/11/2013 của Thủ tướng chính phủ về chính sách hỗ trợ nhằm giảm tổn thất trong nông nghiệp 生效中 17/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 17/2014/TT-BNNPTNT Quy định về phòng, chống dịch bệnh cho động vật thủy sản nuôi. 已失效 16/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 16/2016/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2014/TT-BNNPTNT ngày 08/4/2014 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định biểu trưng, cờ hiệu, cờ truyền thống, trang phục, mẫu thẻ Kiểm ngư và màu sơn tàu, xuồng Kiểm ngư 已失效 04/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 04/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 187/2013/NĐ-CP ngày 20/11/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hoá quốc tế và các hoạt động đại lý, mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hoá với nước ngoài trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp va thủy sản 生效中 06/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 06/2015/TT-BNNPTNT Sửa đổi khoản 2 Điều 18 Thông tư số 02/2014/TT-BNNPTNT ngày 24/01/2014 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định trình tự, thủ tục cấp và thu hồi Giấy xác nhận thực vật biến đổi gen đủ điều kiện sử dụng làm thực phẩm, thức ăn chăn nuôi 生效中 17/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 17/2016/TT-BNNPTNT Hướng dẫn quản lý các nhiệm vụ bảo vệ môi trường thuộc Bộ Nông nghiệp và PTNT 生效中 18/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 18/2016/TT-BNNPTNT Quy định một số nội dung về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường do Bộ Nông nghiệp và PTNT quản lý 已失效 20/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 20/2016/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư số: 38/2007/TT-BNNPTNT, 78/2011/TT-BNNPTNT, 25/2011/ TT-BNNPTNT, 47/2012/ TT-BNNPTNT, 80/2011/ TT-BNNPTNT, 99/2006/ TT-BNNPTNT 生效中 21/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 21/2016/TT-BNNPTNT Quy định về khai thác chính và tận dụng, tận thu lâm sản 已失效 24/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 24/2016/TT-BNNPTNT Ban hành danh mục và công bố mã HS đối với hàng hóa cấm xuất khẩu là gỗ tròn, gỗ xẻ các loại từ gỗ rừng tự nhiên trong nước và hàng hóa xuất khẩu theo giấy phép là củi, than làm từ gỗ hoặc củi có nguồn gốc từ gỗ rừng tự nhiên trong nước 已失效 25/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 25/2016/TT-BNNPTNT Quy định về kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn 生效中 19/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 19/2016/TT-BNNPTNT Hướng dẫn chi tiết Điều 4 Nghị định 35/2015/NĐ-CP ngày 13/04/2015 về quản lý sử dụng đất trồng lúa 已失效 55/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 55/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn triển khai một số hoạt động bảo vệ môi trường trong Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2010 – 2020 已失效 01/2015/TTLT-BCA-BNNPTNT Thông tư liên tịch số 01/2015/TTLT-BCA-BNNPTNT Quy định về trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ và thiết bị chuyên dùng của lực lượng kiểm ngư 已失效 34/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT Thông tư liên tịch số 34/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT Hướng dẫn ghi nhãn hàng hóa đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm và chất hỗ trợ chế biến thực phẩm bao gói sẵn 已失效 23/2015/TTLT-BTC-BNNPTNT Thông tư liên tịch số 23/2015/TTLT-BTC-BNNPTNT Huớng dẫn về phương pháp điều tra, xác định chi phí sản xuất, tính giá thành sản xuât lúa hàng hóa các vụ sản xuất trong năm 生效中 47/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 47/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng trong ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 已失效 14/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 14/2016/TT-BNNPTNT Quy định về vùng, cơ sở an toàn dịch bệnh động vật 生效中 20/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 20/2014/TT-BNNPTTN Quy định một số nội dung về phân công và thẩm quyền quản lý vật tư nông nghiệp 已失效 01/2014/TTLT-BNNPTNT-BCA Thông tư liên tịch số 01/2014/TTLT-BNNPTNT-BCA Quy định về trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ của lực lượng kiểm lâm và lực lượng bảo vệ rừng chuyên trách 已失效 12/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 12/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn kiểm tra an toàn thực phẩm hàng hóa có nguồn gốc thực vật nhập khẩu 已失效 15/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 15/2016/TT-BNNPTNT Hướng dẫn điều kiện và tiêu chí thụ hưởng hỗ trợ đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng đối với hợp tác xã nông nghiệp 已失效 88/2014/TTLT-BTC-BNNPTNT Thông tư liên tịch số 88/2014/TTLT-BTC-BNNPTNT Hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí sự nghiệp thực hiện các nhiêm vụ, dự án thuộc Chương trình bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản đến năm 2020 生效中 23/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 23/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 36/2014/NĐ-CP ngày 29/4/2014 của Chính phủ về nuôi, chế biến và xuất khẩu sản phẩm cá Tra 生效中 20/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 20/2014/TT-BNNPTNT Quy định một số nội dung về phân công và thẩm quyền quản lý vật tư nông nghiệp 已失效 18/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 18/2014/TT-BNNPTNT Ban hành “Danh mục bổ sung giống vật nuôi được phép sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam” 已失效 02/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 02/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn xây dựng đề án và phương án tổng thể sắp xếp, đổi mới công ty nông, lâm nghiệp theo Nghị định số 118/2014/NĐ-CP ngày 17 tháng 12 năm 2014 của Chính phủ về sắp xếp, đổi mới và phát triển, nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty nông, lâm nghiệp 生效中 50/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 50/2014/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 66/2011/TT-BNNPTNT ngày 10 tháng 10 năm 2011 quy định chi tiết một số điều Nghị định số 08/2010/NĐ-CP ngày 05 tháng 02 năm 2010 của Chính phủ về quản lý thức ăn chăn nuôi 已失效 17/2015/TTLT-BNNPTNT-BTC Thông tư liên tịch số 17/2015/TTLT-BNNPTNT-BTC Hướng dẫn phương pháp xác định giá trị rừng trồng, vườn cây để sắp xếp, đổi mới và phát triển, nâng cao hiệu quả hoạt động của các công ty nông, lâm nghiệp 生效中 19/2014/TT-BNNPTTN Thông tư số 19/2014/TT-BNNPTTN Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 38/2013/TT-BNNPTNT ngày 9/8/2013 ban hành Danh mục bổ sung phân bón được phép sản xuất, kinh doanh và sử dụng tại Việt Nam 生效中 50/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 50/2015/TT-BNNPTNT Quy định việc chứng nhận, xác nhận thủy sản khai thác 已失效 51/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 51/2015/TT-BNNPTNT Quy định về yêu cầu kỹ thuật và kiểm tra an toàn kỹ thuật máy thủy đã qua sử dụng lắp đặt trên tàu cá 生效中 03/2017/TT-BNNPTNT Thông tư số 03/2017/TT-BNNPTNT Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về yêu cầu bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất kinh doanh thủy sản 生效中 49/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 49/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn quản lý nhiệm vụ và dự án khuyến nông Trung ương 已失效 02/2017/TT-BNNPTNT Thông tư số 02/2017/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung một số điều tại thông tư số 48/2013/TT-BNNPTNT ngày 12/11/2013 quy định về kiểm tra, chứng nhận an toàn thực phẩm thủy sản xuất khẩu 生效中 22/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 22/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về điều kiện nuôi thủy sản 已失效 21/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 21/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn các loại thiên tai, dịch bệnh nguy hiểm được hỗ trợ theo Quyết định số 142/2009/QĐ-TTg ngày 31/12/2009 và Quyết định số 49/2012/QĐ-TTg ngày 08/11/2012 của Thủ tướng Chính phủ 已失效 24/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 24/2014/TT-BNNPTNT Quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với chợ đầu mối, đấu giá nông sản 已失效 34/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 34/2015/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư số 03/2015/TT-BNNPTNT ngày 29/01/2015 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, cấm sử dụng ở Việt Nam và công bố mã HS đối với thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, cấm sử dụng ở Việt Nam 已失效 22/2016/TTLT-BNNPTNT-BTNMT Thông tư liên tịch số 22/2016/TTLT-BNNPTNT-BTNMT Quy định loại cây lâu năm được chứng nhận quyền sở hữu 生效中 03/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 03/2014/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 1776/QĐ-TTg ngày 21 tháng 11 năm 2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chương trình bố trí dân cư các vùng: thiên tai, đặc biệt khó khăn, biên giới, hải đảo, di cư tự do, khu rừng đặc dụng giai đoạn 2013-2015 và định hướng đến năm 2020 已失效 32/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 32/2015/TT-BNNPTNT Quy định danh mục vị trí công tác và thời hạn định kỳ chuyển đổi vị trí công tác đối với công chức, viên chức ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn 生效中 13/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 13/2015/TT-BNNPTNT Hướng dẫn trình tự, thủ tục công nhận tiến bộ kỹ thuật và công nghệ mới ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 已失效 09/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 09/2014/TT-BNNPTNT Quy định một số nội dung về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý 已失效 06/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 06/2014/TT-BNNPTNT Quy định về xét tặng Giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam 已失效 02/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 02/2016/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung Danh mục chủng loại máy, thiết bị được hưởng chính sách hỗ trợ nhằm giảm tổn thất trong nông nghiệp ban hành kèm theo Thông tư số 08/2014/TT-BNNPTNT ngày 20/3/2014 của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn 生效中 21/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 21/2015/TT-BNNPTNT Về quản lý thuốc bảo vệ thực vật 生效中 30/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 30/2015/TT-BNNPTNT Quy định trang phục, phù hiệu, cấp hiệu, biển hiệu và thẻ công chức kiểm dịch thực vật 生效中 29/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 29/2014/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung Điều 7 Thông tư số 23/2010/TT-BNNPTNT ngày 07/4/2010 về công nhận tiến bộ kỹ thuật công nghệ sinh học của ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn 已失效 28/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 28/2015/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục loài cây trồng được bảo hộ 生效中 29/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 29/2015/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 66/2011/TT-BNNPTNT ngày 10/10/2011 quy định chi tiết một số điều Nghị định số 08/2010/NĐ-CP ngày 05/02/2010 của Chính phủ về quản lý thức ăn chăn nuôi 已失效 05/2016/TTLT-BNNPTNT-BTNMT Thông tư liên tịch số 05/2016/TTLT-BNNPTNT-BTNMT Hướng dẫn việc thu gom, vận chuyển và xử lý bao gói thuốc bảo vệ thực vật sau sử dụng. 生效中 33/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 33/2016/TT-BNNPTNT Quy định về trình tự, thủ tục tiến hành một cuộc thanh tra chuyên ngành và trang phục, thẻ công chức thanh tra chuyên ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn. 生效中 30/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 30/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật; Danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật phải phân tích nguy cơ dịch hại trước khi nhập khẩu vào Việt Nam. 生效中 27/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 27/2014/TT-BNNPTNT Quy định về nội dung và định mức duy tu, sửa chữa tàu cá vỏ thép được hỗ trợ theo Nghị định số 67/2014/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2014 của Chính phủ về một số chính sách phát triển thủy sản. 生效中 26/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 26/2014/TT-BNNPTNT Quy định yêu cầu về nhà xưởng, trang thiết bị đối với cơ sở đóng mới, nâng cấp, cải hoán tàu cá 已失效 05/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 05/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia lĩnh vực trồng trọt 已失效 31/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 31/2016/TT-BNNPTNT Quy định trình tự sử dụng vốn sự nghiệp có tính chất đầu tư; mua sắm tài sản, hàng hóa, dịch vụ nhằm duy trì hoạt động thường xuyên; xử lý tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý. 已失效 06/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 06/2016/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục, hàm lượng kháng sinh được phép sử dụng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm với mục đích kích thích sinh trưởng tại Việt Nam 生效中 32/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 32/2016/TT-BNNPTNT Quy định về quyết toán dự án hoàn thành thuộc nguồn vốn nhà nước do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý. 已失效 28/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 28/2014/TT-BNNPTNT Ban hành Danh mục hóa chất, kháng sinh cấm nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh và sử dụng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm tại Việt Nam 已失效 26/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 26/2015/TT-BNNPTNT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2013/TT-BNNPTNT ngày 06/5/2013 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định về trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác 已失效 11/2014/TT-BNNPTNT Thông tư số 11/2014/TT-BNNPTNT Sửa đổi Phụ lục 4 Thông tư 26/2013/TT-BNNPTNT về quản lý giống thủy sản 已失效 27/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 27/2015/TT-BNNPTNT Quy định tiêu chuẩn chức danh Giám đốc, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thuộc Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 已失效 20/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 20/2015/TT-BNNPTNT Ban hành “Qy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trang bị an toàn tàu cá” 生效中 2027/QĐ-BNN-BVTV Quyết định số 2027/QĐ-BNN-BVTV Phê duyệt đề án đẩy mạnh ứng dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên cây trồng giai đoạn 2015 - 2020 生效中 850/QĐ-BNN-BVTV Quyết định số 850/QĐ-BNN-BVTV Về việc thành lập đoàn thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm trong “Tháng hành động vì chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm” năm 2014 tại 02 tỉnh Kiên Giang và Đồng Tháp 生效中 532/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 532/QĐ-BNN-TCLN Phê duyệt "Chương trình bồi dưỡng nâng cao năng lực lãnh đạo quản lý, nghiệp vụ và kiểm tra, đánh giá chất lượng hạt trưởng và tương đương" 生效中 485/QĐ-BNN-BVTV Quyết định số 485/QĐ-BNN-BVTV Về việc tạm ngừng nhập khẩu lạc nhân từ Ấn Độ 生效中 36/QĐ-BNN-KTHT Quyết định số 36/QĐ-BNN-KTHT Về việc công bố thủ tục hành chính mới ban hành thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 1457/QĐ-BNN-PC Quyết định số 1457/QĐ-BNN-PC Về việc công bố kết quả hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật thuộc lĩnh vực quản lý Nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đến hết ngày 31/12/2013 生效中 370/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 370/QĐ-BNN-TCLN Về việc thành lập tổ soạn thảo quyết định của Thủ tướng Chính phủ quy định về tổ chức lực lượng, quyền hạn, trách nhiệm, trang thiết bị, đào tạo, huấn luyện chuyên môn nghiệp vụ cho lực lượng bảo vệ rừng cơ sở 生效中 383/QĐ-BNN-PC Quyết định số 383/QĐ-BNN-PC Ban hành kế hoạch tổ chức triển khai thi hành hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn 生效中 380/QĐ-BNN-VP Quyết định số 380/QĐ-BNN-VP Ban hành quy định tạm thời về thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu chuyên ngành thú y 生效中 367/QĐ-BNN-PC Quyết định số 367/QĐ-BNN-PC Ban hành kế hoạch đơn giản hóa TTHC trọng tâm năm 2015 生效中 957/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 957/QĐ-BNN-TCLN Phê duyệt Kế hoạch hành động phát triển thị trường gỗ và sản phẩm gỗ giai đoạn 2014 - 2020 生效中 919/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 919/QĐ-BNN-TCLN Phê duyệt Kế hoạch hành động nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm gỗ qua chế biến giai đoạn 2014 - 2020 生效中 1238/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 1238/QĐ-BNN-TCLN Phê duyệt đề án “Đề án phát triển du lịch sinh thái vườn quốc gia Tam Đảo” 生效中 5672/QĐ-BNN-BVTV Quyết định số 5672/QĐ-BNN-BVTV Về việc công bố thủ tục hành chính thay thế thuộc thẩm quyền giải quyết của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 5552/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 5552/QĐ-BNN-TCLN Về việc hủy bỏ giống cây trồng lâm nghiệp 生效中 5345/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 5345/QĐ-BNN-TCLN Về việc ban hành kế hoạch và hướng dẫn triển khai thực hiện Quyết định số 1938/QĐ-TTG ngày 28/10/2014 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án nâng cao năng lực phòng cháy, chữa cháy rừng giai đoạn 2014-2020 生效中 5250/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 5250/QĐ-BNN-TCLN Về việc công bố thủ tục hành chính mới ban hành thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 5234/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 5234/QĐ-BNN-TCLN Về việc công bố diện tích rừng thuộc các lưu vực làm cơ sở thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng 生效中 4961/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 4961/QĐ-BNN-TCLN Ban hành Danh mục các loài cây chủ lực cho trồng rừng sản xuất và Danh mục các loài cây chủ yếu cho trồng rừng theo các vùng sinh thái lâm nghiệp 生效中 3482/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 3482/QĐ-BNN-TCLN Về việc công bố thủ tục hành chính mới ban hành, thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 3322/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 3322/QĐ-BNN-TCLN Về việc công bố hiện trạng rừng toàn quốc năm 2013 生效中 3192/QĐ-BNN-PC Quyết định số 3192/QĐ-BNN-PC Ban hành Kế hoạch triển khai thực hiện Chỉ thị số 13/CT-TTG ngày 10/6/2015 của Thủ tướng Chính phủ về việc tăng cường trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan hành chính Nhà nước các cấp trong công tác cải cách thủ tục hành chính tại Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 829/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 829/QĐ-BNN-TCLN Phê duyệt “Đề án trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác” 生效中 3015/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 3015/QĐ-BNN-TCLN Về việc công bố thủ tục hành chính mới ban hành thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 1157/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 1157/QĐ-BNN-TCLN Ban hành quy định nghiệm thu thành quả dự án "tổng điều tra, kiểm kê rừng toàn quốc giai đoạn 2013 - 2016" 生效中 785/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 785/QĐ-BNN-TCLN Về việc công bố thủ tục hành chính mới ban hành thuộc phạm vi, chức năng quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 249/QĐ-BNN-BVTV Quyết định số 249/QĐ-BNN-BVTV Về việc phê duyệt kế hoạch xây dựng Nghị định của Chính Phủ hướng dẫn thực hiện luật bảo vệ và kiểm dịch thực vật 生效中 218/QĐ-BNN-PC Quyết định số 218/QĐ-BNN-PC Về việc công bố danh mục văn bản Quy phạm pháp luật hết hiệu lực toàn bộ hoặc một phần thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn năm 2013 生效中 774/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 774/QĐ-BNN-TCLN Phê duyệt Kế hoạch hành động nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị rừng trồng sản xuất giai đoạn 2014 - 2020 生效中 1122/QĐ-BNN-BVTV Quyết định số 1122/QĐ-BNN-BVTV Về việc công bố thủ tục hành chính thay thế, thủ tục hành chính bị bãi bỏ, hủy bỏ thuộc thẩm quyền giải quyết của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 157/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 157/QĐ-BNN-TCLN Về việc phê duyệt kết quả kiểm kê rừng tỉnh Bắc Kạn (thuộc dự án điểm điều tra, kiểm kê rừng tại hai tỉnh Bắc Kạn và Hà Tĩnh) 生效中 1104/QĐ-BNN-PC Quyết định số 1104/QĐ-BNN-PC Ban hành kế hoạch sửa đổi, bổ sung, ban hành mới văn bản quy phạm pháp luật phù hợp với luật chất lượng sản phẩm hàng hóa, luật tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật và các luật chuyên ngành có liên quan thuộc phạm vi quản lý của bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn 生效中 822/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 822/QĐ-BNN-TCCB Điều chỉnh Chiến lược Phát triển Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ giai đoạn 2009-2020 生效中 734/QĐ-BNN-PC Quyết định số 734/QĐ-BNN-PC Ban hành Kế hoạch của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tổ chức triển khai thi hành Luật Đất đai 生效中 733/QĐ-BNN-PC Quyết định số 733/QĐ-BNN-PC Ban hành Kế hoạch công tác phổ biến, giáo dục Pháp luật của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn năm 2014 生效中 684/QĐ-BNN-PC Quyết định số 684/QĐ-BNN-PC Về việc công bố Danh mục văn bản quy phạm pháp luật hết hiệu lực toàn bộ hoặc một phần thuộc lĩnh vực quản lý Nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn năm 2014 生效中 5530/QĐ-BNN-PC Quyết định số 5530/QĐ-BNN-PC Về việc bãi bỏ văn bản do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành 生效中 5115/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 5115/QĐ-BNN-TCLN Phê duyệt phương án quản lý sản xuất dăm gỗ giai đoạn 2014-2020 生效中 4590/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 4590/QĐ-BNN-TCLN Giao nhiệm vụ các đơn vị tổ chức thực hiện điều tra, kiểm kê rừng tại 25 tỉnh giai đoạn 2014-2015, thuộc dự án “Tổng điều tra, kiểm kê rừng toàn quốc giai đoạn 2013 - 2016” 生效中 3323/QĐ-BNN-PC Quyết định số 3323/QĐ-BNN-PC Về việc bãi bỏ Quyết định số 2158/QĐ-BNN-PC ngày 23/9/2013 về việc ngưng hiệu lực thi hành đối với Thông tư 38/2013/TT-BNNPTNT 生效中 3272/QĐ-BNN-TCLN Quyết định số 3272/QĐ-BNN-TCLN Phê duyệt chủ trương đầu tư dự án bảo vệ và cải tạo rừng nghiên cứu thực nghiệm kiểm lâm vùng I giai đoạn 2015 - 2020 生效中 541/QĐ-BNN-PC Quyết định số 541/QĐ-BNN-PC Ban hành Kế hoạch thực hiện tiểu Đề án 1 "Tuyên truyền, phổ biến pháp luật về Nông nghiệp và phát triển nông thôn cho người dân nông thôn” năm 2014 生效中 518/QĐ-BNN-PC Quyết định số 518/QĐ-BNN-PC V/v thành lập Tổ Biên tập Thông tư Hướng dẫn về giám định tư pháp trong lĩnh vực Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 502/QĐ-BNN-PC Quyết định số 502/QĐ-BNN-PC Ban hành Kế hoạch pháp điển hệ thống quy phạm pháp luật thuộc thẩm quyền thực hiện pháp điển của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 357/QĐ-BNN-TY Quyết định số 357/QĐ-BNN-TY Về việc xuất hóa chất sát trùng dự trữ quốc gia hỗ trợ tỉnh Nghệ An phòng chống dịch cúm gia cầm 生效中 3824/QĐ-BNN-TCTS Quyết định số 3824/QĐ-BNN-TCTS Ban hành Quy phạm thực hành nuôi trồng thủy sản tốt Việt Nam (VietGap) 生效中 59/2014/QĐ-TTg Quyết định số 59/2014/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Lâm nghiệp thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 58/2014/QĐ-TTg Quyết định số 58/2014/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Thủy lợi thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中 57/2014/QĐ-TTg Quyết định số 57/2014/QĐ-TTg Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Tổng cục Thủy sản thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 生效中
199/2013/NĐ-CP
法令第199/2013/NĐ-CP规定农业与农村发展部的职能、任务、权限和组织结构
已失效
↓ 受本文件影响的文件
指导 36
相关 13

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。