通知第34号/2009/TT-BXD详细规定了2009年5月7日政府第42/2009/NĐ-CP号法令关于城市分类的若干内容

通知第34号/2009/TT-BXD详细规定了第42/2009/NĐ-CP号法令关于城市分类的内容,包括标准、计分方法和分类提案的文件。本通知适用于负责制定城市分类提案的机关。

문서 번호34/2009/TT-BXD
문서 유형通知
발행 기관建设部
서명자Cao Lại Quang — Thứ trưởng
업데이트27. 06. 2026
산업建设
분야未分类
발행일30. 09. 2009
발효일14. 11. 2009
효력 만료일15. 08. 2019
상태已失效
✦ 스마트 요약

通知第34号/2009/TT-BXD详细规定了第42/2009/NĐ-CP号法令关于城市分类的内容,包括标准、计分方法和分类提案的文件。本通知适用于负责制定城市分类提案的机关。

적용 범위

负责机关(如省或市人民委员会)在制定城市分类提案中的职责,建设部城市发展局,中央直辖市的城市管理厅。

핵심 사항

  • 负责机关→确定城市在全国城市体系中的功能和角色以及城市的专门性质或综合性质(第二条第一项)。
  • 负责机关→根据人口规模、人口密度、非农劳动力比例、基础设施和城市景观系统等标准制定城市分类提案(第二条第二至六项)。
  • 负责机关→按照各项标准对城市进行评分,总分为最低70/100分(第三条)。
  • 负责机关→提交城市分类提案文件,包括请示报告、提案、附件和视频带(第四条)。
  • 负责机关→根据已批准的整体规划制定城市发展计划(第五条)

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:为城市分类提供科学依据,有助于确定城市在全国城市体系中的正确功能和作用。
  • 消极影响:对于制定城市分类提案单位的时间和费用负担较重。

❓ 자주 묻는 질문

哪个机关负责确定城市的功能和作用?

省或市级人民委员会或其他地方主管机关。

城市分类的最低总分是多少?

70/100分(第三条)。

城市分类提案文件需要包含哪些内容?

请示报告、提案、附件和视频带(第四条)。

哪个机关负责执行本通知?

各部部长、相当于部长的各机关首长、政府直属机关首长、各省和中央直辖市市长(第六条)。

本通知何时生效?

自发布之日起45日后生效(第六条)。

전문

通知
对国务院第42号令2009年5月7日关于城市分类的若干具体规定的详细规定
___________________________________
根据二零零八年二月四日国务院令第17号《关于住房和城乡建设部职能配置、内设机构和人员编制规定》;
根据国务院2009年5月7日发布的第42号令《关于城市分类的规定》;
住房和城乡建设部对国务院第42号令2009年5月7日《关于城市分类的规定》作出如下具体规定:
条1. 解释术语
在本通知中,一些术语定义如下:
1. 城市:是指人口密集、主要从事非农业经济活动,并且是政治、行政、经济或专业文化中心,对国家或某一地区的经济社会发展起推动作用的区域,包括城市的市区和郊区;市辖区和市郊;镇。
2. 全市人口:指市辖区和市郊的人口总数。
第二条 城市分类标准
制定城市分类方案时,应基于以下各项标准的具体指标来确定:
1. 城市功能:
反映城市功能的指标包括:
a) 城市在全国城市系统中的位置和作用:根据全国城市总体发展规划、跨省区规划、省域规划、跨县区规划、县域规划确定;
b) 城市性质:
- 综合性城市:具有行政、政治、安全、国防、工业(制造业、服务业、旅游业)、教育、科研等多方面综合职能的城市;
- 专门性城市:在某些职能上比其他职能更为突出,并且这些职能决定了该城市的性质,如工业城市、旅游城市、科研城市、教育城市、港口城市;
- 省级或省域综合性城市或国家级或跨省域专门性城市。
确定城市在系统中的专门性或综合性性质的方法依据以下专业化指数公式计算:
外币贷款比例 = (Eij  / Ej) : (E无效 / E)   (1)
其中:
外币贷款比例:专业化指数(如果C外币贷款比例 ≥ 1,则该城市为行业i的专业中心);
外币贷款比例ij :行业i在城市j工作的劳动力;
外币贷款比例j :城市j所有行业的总劳动力;
外币贷款比例i :系统内所有城市行业i的总劳动力;
E :系统内所有城市的总劳动力。
如果没有足够的数据来计算专业化指数C外币贷款比例,则可以通过经有权机关批准的总体规划图确定城市性质。
c) 城市的经济社会指标:
城市的经济社会指标在城市行政管辖范围内确定:
- 地方财政总收入(亿元/年):包括地方财政收入100%,按中央与地方财政比例分配的地方财政收入以及从上级财政补充的收入;
- 地方财政总支出(亿元/年):包括发展投资支出、经常性支出、偿还利息和本金、投资资金筹集支出;补充财务储备基金支出、下级财政补充支出、上年结转本年的支出和其他任务支出;
- 财政收支平衡;
- 年人均收入与全国平均水平的比例(倍数);
- 近三年平均经济增长率(百分比);
- 按现行规定确定的贫困家庭比例(百分比);
- 年人口增长率(百分比),包括自然增长和机械增长(不包括因扩大市区行政边界而增加的人口)。
2. 全市人口规模
a) 全市人口规模包括常住人口和已转换成市区和郊区临时居住人口,按照以下公式计算:
N = N1 ||| + 银行D获得2 (2)
其中:
N:全市人口(人)。
1:市区人口(人);
2:郊区人口(人);
- 市区(N1)和郊区(N2)的人口规模包括统计常住人口和已转换成临时居住人口:
居住六个月以上的临时居民视为常住人口,不足六个月的临时居民按以下公式转换为城市人口:
0= (2Nt x m) : 365     (3)
其中:
o :转换为城市人口的临时居民人数(人);
负责人:市区和郊区不足六个月的临时居住人口总数(人);
m:一个临时居民的平均停留天数(天)。
b) 城市化率(T)按以下公式计算:
T= (Nn  / N) x 100      (4)
其中:
T:城市化率(百分比);
||| 农业部门:城市行政管辖区域内市区的总人口(人);
N:全市人口(人)。
3. 城市人口密度
城市人口密度反映市区人口集中程度,按以下公式计算:
D = N1 / S      (5)
其中:
D:市区人口密度(人/平方公里);2);
1:市区已转换的总人口(人);
S:市区用于城市建设的土地面积,不包括自然地貌如高山、水面、绿地(生态区、自然保护区等生物价值区域)和禁止建设区域(平方公里)。2).
4. 非农劳动力比例
a) 城市非农劳动力:指市区内从事国民经济各行业如工业、建筑业、交通运输业、邮政业、商业、物资供应、公共事业服务、旅游业、科研、教育(学生和研究生不计入劳动力)、文化、艺术、医疗、保险、体育、金融、信贷、银行业务、国家管理及其他不属于农业、渔业生产的劳动力(制盐工人、渔民、林业工人被视为非农劳动力);
b) 市区非农劳动力比例按以下公式计算:
K=(E0 / E负责人) x 100   (6)
其中:
K:市区非农劳动力比例(百分比);
外币贷款比例o:市区非农劳动力人数(人);
外币贷款比例负责人:市区所有行业劳动力人数(人)。
5. 标准五:城市基础设施系统
a) 社会基础设施系统包括:住宅、服务设施、商业设施、医疗设施、文化设施、教育设施、培训设施、科研设施、体育设施和其他公共利益设施;
b) 技术基础设施系统包括:交通设施、公共供电和照明系统、供水系统、排水系统、绿地公园、废物处理设施、墓地、信息通信设施、邮政电信设施;
- 在建设城市主要交通轴线时,必须确保同步投资其他技术基础设施项目,如:供水、排水、信息通信、邮政电信、供电、照明、绿化;
- 城市外围区域的建设和发展必须按照批准的规划进行,确保各居民区的技术基础设施和社会基础设施项目的同步性;城市内外连接的基础框架网络;关键基础设施项目;保护生态景观和优先发展农业的地区;
6. 城市建筑与景观
城市建筑与景观评价依据以下指标:
a) 已经有批准的城市规划和建筑设计管理规定或分区城市规划和建筑设计管理规定;城市发展符合并遵守城市规划和建筑设计管理规定;
b) 有已建成的综合新城区;有被认定为模范新城区的新城区;有改造整治后的城市区域,包括住宅区和街道;
c) 有文明城市的街道:街道建筑风格和谐统一,人行道铺设完整;确保城市美观,包括照明、绿化、休息点、遮阳设备、围墙、标志牌、广告牌、销售点、停车点;通讯线路(通信和电信、照明、生活用电)地下化;
d) 有城市公共空间,包括社区活动空间、公园、花园、广场、步行区,组织成开放空间,设有供市民精神生活的娱乐休闲设施;
e) 有标志性建筑、历史文化建筑、遗产、具有国家或国际意义的名胜,或者已被有权机关、行业协会或国际组织认可的建筑;
第三款 城市分类评分计算方法
一、评分原则
a) 六个标准的总分必须达到至少70分;
b) 每个标准中的每个指标按规定的最高分和最低分之间的内插法计算分数。超出规定最高分不计额外分数,未达到最低分的指标得零分;
二、每个标准的分数
每个城市分类标准的具体分数确定如下:
a) 标准1:城市功能最多可得15分;
b) 标准2:全城人口规模最多可得10分;
c) 标准3:城市人口密度最多可得5分;
d) 标准4:非农劳动力比例最多可得5分;
e) 标准5:城市基础设施系统最多可得55分;
f) 标准6:城市建筑与景观最多可得10分;
六个城市分类标准的综合评价规定在本通知附录1至6中。
条 4. 城市分类项目档案
1. 提交审查和批准的文件
a) 有权限机关的请示(根据第42号政府法令关于城市分类的规定,第17条)
b) 提出城市类别认定的项目建议书
- 项目说明部分:
+ 理由和必要性;
+ 城市历史形成和发展概述;
+ 当前城市发展状况及基础设施质量评估;
+ 城市分类标准汇总及评估;
+ 城市发展计划执行情况报告摘要;
+ 结论与建议。
- 附件:
+ 法律文件:省级人民代表大会通过的城市分类项目决议及相关文件;
+ 与项目相关的表格数据;
+ 缩小比例图(A3):包括区域位置联系图(1张);城市行政边界地图(1张);当前城市建设现状图及正在实施项目的地理位置图(1张);空间发展方向图(1张);短期阶段第一期规划用地和基础设施系统规划内容图(2张)。
- 城市发展计划
c) 关于申请分类的城市发展情况的视频或光盘(约20至25分钟);
d) 审查报告使用的图纸档案:一套符合比例的图纸档案(本条款b项规定的图纸目录和其他必要的说明图纸)。
2. 审查机构存档文件
a) 相关文件;
b) 有权机关的城市类别认定决定;
c) 提出城市类别认定的项目建议书;
d) 存储项目全部文本和图纸的CD(或VCD);
e) 存储说明影片的DVD。
条 5. 城市发展计划
城市发展计划的内容包括:
1. 总结城市总体规划草案内容,明确优先投资计划和按总体规划已确定的资金来源;
2. 评估城市建设和管理的发展现状,明确已批准的投资建设项目、已有投资者并正在实施的项目以及正在寻求投资的项目;将城市现状与城市分类标准进行比较;
3. 建议实施措施和提升城市类别的步骤。
第六条 组织实施
1. 各部部长、相当于部级的机构负责人、中央政府下属机构负责人、各省和直辖市人民政府主席负责执行本通知;
2. 住房和城乡建设部城市发展司负责协助住房和城乡建设部部长检查和汇总各省政府批准的城市分类工作和城市发展计划执行情况;
3. 各省住房和城乡建设厅、直辖市住房和城乡建设局、北京市规划和自然资源局、上海市规划和自然资源局负责协助省政府审查城市分类情况,提出年度和五年规划期内的城市分类工作和城市发展计划,并每年定期向住房和城乡建设部报告以汇总上报国务院;
4. 本通知自发布之日起45日后生效;
5. 在执行过程中如遇困难或问题,请组织和个人向住房和城乡建设部反馈意见以便研究解决。/。
이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 78
36/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2013/NQ-HĐND Về Chương trình phát triển đô thị tỉnh Bình Thuận giai đoạn 2012 - 2020 và định hướng đến năm 2030 발효 중 17/2008/NĐ-CP Nghị định số 17/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng 만료됨 97/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 97/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án phân loại và công nhận đô thị loại v đối với các thị trấn: mađaguôi, huyện đạ huoai; cát tiên, huyện cát tiên; di linh, huyện di linh; lạc dương, huyện lạc dương; thạnh mỹ và d'ran, huyện đơn dương 발효 중 90/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 90/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án sáp nhập xã Minh Thọ và điều chỉnh địa giới hành chính xã Vạn Hòa, xã Vạn Thiện để mở rộng thị trấn Nông Cống thuộc huyện Nông Cống 발효 중 07/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2013/NQ-HĐND Thông qua đề án công nhận thị trấn Đu, thị trấn Giang Tiên huyện Phú Lượng; thị trấn Hương Sơn, huyện Phú Bình; thị trấn Chợ Chu huyện Định Hóa; thị trấn Chùa Hang, thị trấn Trại Cau huyện Đồng Hỷ; thị trấn Đình Cả huyện Võ Nhai đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 25/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2012/NQ-HĐND Thông qua đề án công nhận thị trấn Ba Hàng thị trấn Bãi Bông, huyện Phổ Yên và thị trấn Đại Từ, huyện Đại Từ đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chương trình phát triển hệ thống đô thị tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2011 - 2015 발효 중 221/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 221/2010/NQ-HĐND Về việc đề nghị thành lập thị trấn Thanh Thủy, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ. 만료됨 155/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 155/2015/NQ-HĐND Về việc công nhận xã Tân Ninh, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 157/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 157/2015/NQ-HĐND Về việc công nhận xã Yên Mỹ, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 22/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2011/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án thành lập phường Long Chánh, phường Long Thuận, phường Long Hòa, phường Long Hưng thuộc thị xã Gò Công 만료됨 220/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 220/2010/NQ-HĐND Công nhận xã La Phù, huyện Thanh Thủy đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 만료됨 27/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2009/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án giải thể các thị trấn nông trường Bắc Sơn – Huyện Phổ Yên, Sông Cầu – Huyện Đồng Hỷ, Quân Chu – Huyện Đại Từ, Điều chỉnh địa giới hành chính để thành lập các thị trấn Bắc Sơn – Huyện Phổ Yên, Sông Cầu – Huyện Đồng Hỷ, Quân Chu – Huyện Đại Từ và thành lập phường Tích Lương – Thành phố Thái Nguyên tỉnh Thái Nguyên 발효 중 73/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2014/NQ-HĐND Về thành lập thị xã Kiên Lương và 03 phường thuộc thị xã Kiên Giang, tỉnh Kiên Giang 만료됨 91/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 91/2014/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh địa giới hành chính huyện Quảng Xương để mở rộng thị xã Sầm Sơn 발효 중 152/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 152/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án phân loại và công nhân đô thị loại V đối với các thị trấn: Lộc Thắng, huyện Bảo Lâm; huyện Đạ Tẻh; Đinh Văn và Nam Ban huyện Lâm Hà 발효 중 05/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2013/NQ-HĐND Về việc quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống đô thị trên địa bàn tỉnh Quảng Trị ñến năm 2020 만료됨 176/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 176/2014/NQ-HĐND Về thông qua đề án công nhận đô thị Bình Phong Thạnh, huyện Mộc Hóa, tỉnh Long An đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 175/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 175/2014/NQ-HĐND Về thông qua đề án công nhận thị trấn Cần Giuộc mở rộng, huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV 발효 중 09/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2013/NQ-HĐND Thông qua đề án đề nghị công nhận thị trấn Ba Hàng (mở rộng) huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV 발효 중 06/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND Về xây dựng phát triển, đưa thành phố Đông Hà đạt đô thị loại II đến năm 2020 만료됨 24/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2016/NQ-HĐND Về việc công nhận xã Mỹ Chánh, huyện Phù Mỹ là đô thị loại V 만료됨 119/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 119/2014/NQ-HĐND Thông qua Đề án đề nghị công nhận Trung tâm huyện Lộc Hà, tỉnh Hà Tĩnh đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 50/2016/QĐ-UBND Quyết định số 50/2016/QĐ-UBND Về việc công nhận xã Mỹ Chánh, huyện Phù Mỹ là đô thị loại V 만료됨 109/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 109/2014/NQ-HĐND Thông qua Đề án “Đề nghị công nhận thị trấn Kỳ Anh mở rộng, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV” 발효 중 08/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2016/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại thị trấn Trà Xuân, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 20/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2014/NQ-HĐND Thông qua đề án “Đề nghị công nhận thành phố Châu Đốc là đô thị loại II trực thuộc tỉnh An Giang” 만료됨 10/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2016/NQ-HĐND Về một số cơ chế, chính sách tạo nguồn lực xây dựng thành phố Hà Tĩnh đạt tiêu chí đô thị loại II vào năm 2018 발효 중 92/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 92/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án sáp nhập xã Đông Xuân và điều chỉnh địa giới hành chính xã Đông Tiến, xã Đông Anh để mở rộng thị trấn Rừng Thông thuộc huyện Đông Sơn 발효 중 73/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án đề nghị công nhận thành phố Thanh Hóa là đô thị loại I trực thuộc tỉnh Thanh Hóa 발효 중 89/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 89/2014/NQ-HĐND Về việc công nhận xã hải Bình, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 88/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2014/NQ-HĐND Về việc công nhận xã Quảng Lợi, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 46/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2012/NQ-HĐND Về việc thành lập các phường: Đông Cương, Đông Hương, Đông Hải, Quảng Hưng, Quảng Thành, Quảng Thắng thuộc thành phố Thanh Hóa 발효 중 56/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 56/2013/NQ-HĐND Về đề nghị thành lập thành phố Phú Quốc thuộc tỉnh Kiên Giang 만료됨 29/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án đề nghị công nhận trung tâm xã Phương Bình, huyện Phụng Hiệp là đô thị loại V 발효 중 97/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 97/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án Đề nghị công nhận thị xã Bỉm Sơn là đô thị loại III, trực thuộc tỉnh Thanh Hóa 발효 중 115/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 115/2014/NQ-HĐND Về việc công nhận trung tâm xã Thạch Quảng, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 114/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 114/2014/NQ-HĐND Về công nhận trung tâm xã Hà Long, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 73/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án nâng cấp thị trấn Kiên Lương, huyện Kiên Lương lên đô thi loại IV 만료됨 05/2016/QĐ-UBND Quyết định số 05/2016/QĐ-UBND Phê duyệt chương trình phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn năm 2015 đến năm 2025 발효 중 37/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại thị trấn Ba Tơ, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 36/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại đô thị Lý Sơn, huyện Lý Sơn, tỉnh Quảng Ngãi đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 17/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua đề án nâng cấp Thị xã Phú Thọ trở thành thành phố trực thuộc tỉnh Phú Thọ vào năm 2016. 만료됨 42/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2011/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án công nhận thành phố Việt Trì là đô thị loại I trực thuộc tỉnh. 만료됨 64/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 64/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án điều chỉnh địa giới hành chính huyện Mộc Hóa để thành lập thị xã Kiến Tường và các phường trực thuộc thị xã Kiến Tường, tỉnh Long An 발효 중 178/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 178/2015/NQ-HĐND Thông qua Đề án phân loại đô thị Sơn Hải, huyện Quỳnh Lưu là đô thị loại V 발효 중 01/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐND Về việc đề nghị thành lập phường Xuất Hóa, Huyền Tụng thuộc thị xã Bắc Kạn và thành lập thành phố Bắc Kạn thuộc tỉnh Bắc Kạn 발효 중 13/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại và công nhận đô thị Minh Long, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 12/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án đề nghị công nhận thành phố Quảng Ngãi là đô thị loại II, trực thuộc tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 20/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2012/NQ-HĐND Phê duyệt Đề án “Đề nghị công nhận thành phố Vũng Tàu là đô thị loại I trực thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu” 발효 중 18/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2012/NQ-HĐND Phê duyệt Đề án “Đề nghị công nhận thị trấn Phú Mỹ mở rộng, huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV” 만료됨 34/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại và đề nghị công nhận khu vực thị trấn Đức Phổ mở rộng, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV 만료됨 33/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại khu vực Vạn Tường, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 142/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 142/2014/NQ-HĐND Về thông qua Đề án thành lập phường Lợi Bình Nhơn và phường Bình Tâm thuộc thành phố Tân An, tỉnh Long An 발효 중 177/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 177/2014/NQ-HĐND Về thông qua Đề án thành lập thị trấn Bình Phong Thạnh thuộc huyện Mộc Hóa, tỉnh Long An 만료됨 201/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 201/2015/NQ-HĐND Về thông qua đề án công nhận thị trấn Đức Hòa mở rộng, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV 발효 중 25/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2012/NQ-HĐND Về xây dựng Thành phố Kon Tum đến năm 2015 đạt 70% mức tiêu chuẩn đô thị loại II (vùng cao, vùng sâu, biên giới) 만료됨 01/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2010/NQ-HĐND Về việc đề nghị công nhận thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau đạt chuẩn đô thị loại II 만료됨 60/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 60/2012/NQ-HĐND Thông qua Đề án công nhận đô thị thị xã Lai Châu tỉnh Lai Châu là đô thị loại III 만료됨 155/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 155/2015/NQ-HĐND Quy hoạch xây dựng vùng biên giới tỉnh Đắk Lắk đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 만료됨 14/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2012/NQ-HĐND Về Chương trình phát triển đô thị thành phố Hưng Yên cơ bản đạt đô thị loại II vào năm 2015 và định hướng phát triển đến năm 2020 발효 중 16/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2012/NQ-HĐND Thông qua Tờ trình đề nghị công nhận xã Sơn Thịnh lên đô thị loại V thuộc huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái 만료됨 08/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2014/NQ-HĐND Về Đề án đề nghị công nhận đô thị Mỹ Hào đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV 발효 중 114/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 114/2014/NQ-HĐND Công nhận xã Pơng Drang, huyện Krông Búk, tỉnh Đắk Lắk là đô thị loại V 만료됨 25/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại đô thị thành phố Phan Rang - Tháp Chàm là đô thị loại II trực thuộc tỉnh Ninh Thuận 발효 중 45/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2013/NQ-HĐND Về Đề án thành lập thành phố Tây Ninh thuộc tỉnh Tây Ninh 발효 중 09/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2012/NQ-HĐND Về chương trình phát triển đô thị thị xã Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2012-2025 và đề án đề nghị công nhận thị xã Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh là đô thị loại III 발효 중 14/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án công nhận trung tâm xã Vĩnh Viễn, huyện Long Mỹ là đô thị loại V 발효 중 08/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án đề nghị công nhận đô thị loại V đối với trung tâm xã Tiên Thủy, huyện Châu Thành; trung tâm xã Phước Mỹ Trung, huyện Mỏ Cày Bắc; trung tâm khu vực dự kiến thành lập thị trấn Tiệm Tôm xã An Thuỷ, huyện Ba Tri 만료됨 55/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2013/NQ-HĐND Về đề nghị thành lập thành phố Hà Tiên thuộc tỉnh Kiên Giang 만료됨 54/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 54/2013/NQ-HĐND Về thông qua Đề án đề nghị công nhận huyện đảo Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang là đô thị loại II 만료됨 53/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 53/2013/NQ-HĐND Về thông qua Đề án đề nghị công nhận thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang là đô thị loại II 만료됨 115/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 115/2014/NQ-HĐND Về thông qua đề án thành lập thị xã điện bàn và các phường thuộc thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam 만료됨 98/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 98/2013/NQ-HĐND Về thông qua Đề án phân loại đô thị năm xã: Điện Ngọc, Điện Nam Đông, Điện Nam Trung, Điện Nam Bắc và Điện Dương thuộc huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 발효 중 99/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 99/2013/NQ-HĐND Về thông qua Đề án đề nghị công nhận thị trấn Vĩnh Điện mở rộng (đô thị Điện Bàn), tỉnh Quảng Nam đạt tiêu chuẩn đô thị loại IV 발효 중 87/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 87/2013/NQ-HĐND Thông qua Đề án phân loại đô thị Sông Dinh, huyện Quỳ Hợp là đô thị loại V 발효 중 07/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2018/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐND ngày 15/3/2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Bình quy định một số chính sách xây dựng xã nông thôn mới áp dụng cho xã: Ninh Nhất, Ninh Tiến, Ninh Phúc để các xã xây dựng đạt tiêu chí trở thành phường thuộc thành phố Ninh Bình giai đoạn 2017-2020 만료됨 40/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án nâng cấp thị xã Hà Tiên lên đô thi loại III 만료됨
34/2009/TT-BXD
通知第34号/2009/TT-BXD详细规定了2009年5月7日政府第42/2009/NĐ-CP号法令关于城市分类的若干内容
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 57
54/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 54/2013/NQ-HĐND Hoàn thành đo vẽ bản đồ, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và xây dựng hồ sơ địa chính trên địa bàn tỉnh 발효 중 16/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2012/NQ-HĐND Về chương trình xây dựng Nghị quyết và chương trình giám sát của Hội đồng nhân dân tỉnh Thái Nguyên năm 2013 발효 중 46/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2012/NQ-HĐND Về việc thực hiện Đề án tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh 발효 중 09/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2012/NQ-HĐND Về nhiệm vụ, giải pháp xây dựng nông thôn mới thành phố Hải Phòng giai đoạn 2012-2015, định hướng đến 2020 만료됨 18/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2012/NQ-HĐND Ban hành bảng giá một số dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước được quy định tại Thông tư liên tịch số 04/2012/TTLT-BYT-BTC ngày 29 tháng 02 năm 2012 của liên Bộ Y tế - Bộ Tài chính 만료됨 29/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2013/NQ-HĐND Quy định số lượng, chức danh, mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã và ở xóm tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 09/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2013/NQ-HĐND Về thông qua quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng thành phố Hải Phòng đến năm 2020 만료됨 20/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2012/NQ-HĐND Về nhiệm vụ, giải pháp, cơ chế, chính sách đẩy mạnh phát triển và tăng cường quản lý đô thị theo hướng văn minh hiện đại giai đoạn 2013-2015, định hướng đến năm 2025 만료됨 177/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 177/2014/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ toàn bộ Nghị quyết số 62/2012/NQ-HĐND ngày 11 tháng 7 năm 2012 và Khoản 1 Điều 2 Nghị quyết số 159/NQ-HĐND ngày 16 tháng 7 năm 2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quảng Ninh 발효 중 55/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2013/NQ-HĐND Tăng cường xây dựng và nâng cao chất lượng hệ thống thiết chế văn hóa, thể thao cơ sở giai đoạn 2013 – 2020 만료됨 20/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2014/NQ-HĐND Thông qua chính sách hỗ trợ học phí cho sinh viên đại học Y, Dưọc hệ chính quy đào tạo theo địa chỉ sử dụng trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 98/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 98/2013/NQ-HĐND Về danh mục các lĩnh vực đầu tư kết cấu hạ tầng kinh tế- xã hội ưu tiên phát triển của tỉnh để Quỹ đầu tư phát triển tỉnh Long An thực hiện đầu tư trực tiếp và cho vay 만료됨 64/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 64/2012/NQ-HĐND Về việc vận động đóng góp Quỹ Quốc phòng - an ninh trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 99/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 99/2013/NQ-HĐND Về Đề án “Sữa học đường” trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2014 - 2020 만료됨 08/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua danh mục thu hồi đất để thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình cơ sở tôn giáo trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 08/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2016/NQ-HĐND Ban hành Chương trình phát triển đô thị tỉnh Khánh Hòa đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030. 만료됨 05/2016/QĐ-UBND Quyết định số 05/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Nội vụ huyện Nhà Bè 만료됨 109/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 109/2014/NQ-HĐND Quy định các định mức hỗ trợ cho các hoạt động về phát triển sản xuất và dịch vụ nông thôn trên địa bàn xã xây dựng nông thôn mới của tỉnh Gia Lai 만료됨 10/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2010/NQ-HĐND Về Giao quyền tự chủ về sử dụng biên chế và kinh phí quản lý hành chính đối với cơ quan Nhà nước; giao quyền tự chủ về biên chế và tài chính đối với ñơn vị sự nghiệp công lập 만료됨 09/2010/NQ-HĐND QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2010/NQ-HĐND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH SỐ LƯỢNG, CÁC CHỨC DANH, MỨC PHỤ CẤP ĐỐI VỚI NHỮNG NGƯỜI HOẠT ĐỘNG KHÔNG CHUYÊN TRÁCH Ở CÁC XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN, THÔN - KHU PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NINH THUẬN 만료됨 73/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2012/NQ-HĐND Quy định một số chế độ chi tiêu bảo đảm hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Phú Yên 발효 중 115/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 115/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Bảng giá đất năm 2015 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 178/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 178/2015/NQ-HĐND Về mục tiêu, giải pháp thực hiện nhiệm vụ kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh của tỉnh Đồng Nai năm 2016 만료됨 119/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 119/2014/NQ-HĐND Quy định về phí vệ sinh áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 73/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2013/NQ-HĐND Quy định về mức thu phí, tỷ lệ để lại cho đơn vị thu phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô, áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 142/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 142/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua vị trí đặt trạm thu phí và mức thu phí Dự án đầu tư đường chuyên dùng vận chuyển vật liệu xây dựng tại xã Phước Tân và xã Tam Phước, thành phố Biên Hòa theo hình thức đầu tư xây dựng - kinh doanh - chuyển giao (BOT) 발효 중 88/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2014/NQ-HĐND Về nhiệm vụ năm 2015 만료됨 36/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2015/NQ-HĐND Về biên chế công chức và số lượng người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập năm 2016 발효 중 37/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2015/NQ-HĐND Chia tách thôn K2 và thôn K8 để thành lập các thôn mới thuộc xã Vĩnh Sơn, huyện Vĩnh Thạnh 발효 중 14/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2013/NQ-HĐND Mức thu phí tham gia đấu giá tài sản và phí tham gia đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 45/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2013/NQ-HĐND Quy định mức chi bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 42/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2011/NQ-HĐND Về kế hoạch đầu tư xây dựng và phát triển nông thôn mới 발효 중 17/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2013/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đóng bảo hiểm y tế cho người thuộc hộ gia đình cận nghèo trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 50/2016/QĐ-UBND Quyết định số 50/2016/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Quy định chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản, xây dựng cánh đồng lớn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 58/2014/QĐ-UBND ngày 24/112/2014 của UBND tỉnh Đồng Nai. 만료됨 92/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 92/2014/NQ-HĐND Về việc bảo đảm tài chính cho các hoạt động phòng, chống HIV/AIDS giai đoạn 2014 - 2020 tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 156/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 156/2015/NQ-HĐND Về việc quyết định các nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách nhà nước cho các ngành, các cấp của tỉnh giai đoạn 2016 - 2020 만료됨 40/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2012/NQ-HĐND Về kế hoạch đầu tư phát triển năm 2013 발효 중 87/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 87/2013/NQ-HĐND Điều chỉnh khung mức thu phí trông giữ xe đạp, xe máy, ô tô đối với các điểm, bãi trông giữ xe trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh tại Nghị quyết số 06/2007/NQ-HĐND ngày 04/7/2007 và Nghị quyết số 52/2012/NQ-HĐND ngày 11/7/2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh 만료됨 08/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2012/NQ-HĐND Định mức chi đảm bảo cho công tác xây dựng, hoàn thiện, kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 만료됨 24/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2016/NQ-HĐND ngày 04 tháng 8 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Bình quy định mức học bổng khuyến khích học tập và hỗ trợ sinh hoạt phí đối với học sinh hệ chuyên của trường Trung học phổ thông chuyên Lương Văn Tụy tỉnh Ninh Bình 만료됨 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 34/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua danh mục các dự án, công trình chuyển mục đích sử dụng đất từ đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ và đất rừng đặc dụng để thực hiện trong năm 2015 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. 만료됨 33/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2014/NQ-HĐND Về thông qua quy hoạch tài nguyên nước thành phố Hải Phòng đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 만료됨 14/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2012/NQ-HĐND Về nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2012 만료됨 89/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 89/2014/NQ-HĐND Về việc quy định danh mục các lĩnh vực đầu tư kết cấu hạ tầng kinh tế-xã hội ưu tiên phát triển của tỉnh để Quỹ Đầu tư phát triển Hà Tĩnh đầu tư trực tiếp và cho vay giai đoạn 2014-2015 발효 중 60/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 60/2012/NQ-HĐND Về việc quy định mức chi cho các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 07/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2018/NQ-HĐND Quy định tiêu chí dự án trọng điểm nhóm C trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 10/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2016/NQ-HĐND Ban hành Chương trình phát triển nhân lực tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2016-2020. 만료됨 56/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 56/2013/NQ-HĐND Về Đề án “bảo quản, chế biến và tiêu thụ sản phẩm chủ yếu của Hà Tĩnh đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030” 만료됨 01/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2010/NQ-HĐND Về việc Quy định mức chi đón tiếp, thăm hỏi, chúc mừng đối với một số đối tượng do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp tỉnh, cấp huyện thực hiện 만료됨 201/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 201/2015/NQ-HĐND Về một số cơ chế, chính sách hỗ trợ thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2016 - 2020 발효 중 12/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2015/NQ-HĐND Về tiêu chuẩn và định mức trang bị phương tiện làm việc cho Công an xã trên địa bàn tỉnh 만료됨 01/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐND Về tình hình kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh 6 tháng đầu năm và phương hướng, nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh 6 tháng cuối năm 2014 만료됨 06/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2013/NQ-HĐND Về danh mục các lĩnh vực đầu tư kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội giai đoạn 2013 - 2015 được Quỹ Đầu tư phát triển Khánh Hòa đầu tư trực tiếp, cho vay. 만료됨 13/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Kế hoạch đầu tư phát triển năm 2016 만료됨 25/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2014/NQ-HĐND Về số lượng, chức danh, mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn, thôn, tổ dân phố và kinh phí hoạt động của các tổ chức chính trị - xã hội cấp xã trên địa bàn thành phố 만료됨 53/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 53/2013/NQ-HĐND Phát triển thương mại nông thôn gắn với xây dựng nông thôn mới tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.