令第62号2017年国务院令,关于拍卖法若干规定的实施细则

本拍卖财产法令自2017年7月1日起生效,取代第17号2010年国务院令。该文规定了2016年拍卖财产法的详细实施和指导内容,包括在线拍卖条件、拍卖机构的责任、从旧规定到新规定的过渡以及执行效力。该文还规定了拍卖职业培训、颁发拍卖执业证书以及将财产拍卖服务交易中心更名为财产拍卖服务中心。

문서 번호62/2017/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관司法部
서명자Nguyễn Xuân Phúc — Thủ tướng
업데이트17. 06. 2026
산업司法
분야资产拍卖
발행일16. 05. 2017
발효일01. 07. 2017
효력 만료일01. 01. 2025
상태已失效
✦ 스마트 요약

本拍卖财产法令自2017年7月1日起生效,取代第17号2010年国务院令。该文规定了2016年拍卖财产法的详细实施和指导内容,包括在线拍卖条件、拍卖机构的责任、从旧规定到新规定的过渡以及执行效力。该文还规定了拍卖职业培训、颁发拍卖执业证书以及将财产拍卖服务交易中心更名为财产拍卖服务中心。

적용 범위

适用于拍卖机构、拍卖委员会及相关机构在拍卖财产活动中的应用。

핵심 사항

  • 第十三条 规定了从事拍卖业务的条件
  • 第十四条 规定了拍卖职业培训
  • 第十五条 规定了颁发拍卖执业证书
  • 第三章 规定了在线拍卖的形式
  • 第十七条 规定了从旧法令到新法令的过渡条款

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 通过透明和有效的拍卖活动促进资产市场的开发。
  • 通过在线拍卖形式为公众参与资产买卖转让过程提供机会。

❓ 자주 묻는 질문

本文件替代哪些文件?

本法令取代2010年3月4日国务院发布的第17号2010年国务院令关于财产拍卖销售的规定。

文件的有效期是什么时候?

本法令自2017年7月1日起生效。

전문

条 ||| 详细规定若干条款和措施以执行拍卖法

____________________

 

根据2015年6月19日《政府组织法》;

根据2016年11月17日《拍卖法》;

部长司法部的提议;

政府发布法令,详细规定若干条款和措施以执行拍卖法,

第一章

总则

第一条 调整范围

本法令详细规定若干条款和措施以执行拍卖法关于颁发、收回拍卖师卡;在线拍卖形式;对在拍卖法生效前成立的拍卖公司进行活动登记。

第二条 适用对象

1. 本法令适用于拍卖机构、拍卖师、被拍卖财产的所有者、拍卖财产委员会、由政府成立并拥有100%资本的国有机构用于处理信贷组织不良贷款、国家管理拍卖事务的机关以及相关个人或组织。

2. 商人或非拍卖机构设立的在线拍卖网站,根据电子商务法律规定,不适用本法令的规定。

第二章

颁发、收回拍卖师卡,对在拍卖法生效前成立的拍卖公司进行活动登记

对于在拍卖法生效前成立的拍卖公司

在拍卖法生效前成立的拍卖公司

节 1

颁发、收回拍卖师卡

条 ||| 第三条 拍卖师卡的申请程序

1. 拍卖机构或由政府成立并拥有100%资本的国有机构用于处理信贷组织不良贷款的机构,直接提交、通过邮政服务或其他适当方式向其所在地司法局提交一份完整的申请拍卖师卡的文件。文件包括:

a) 申请拍卖师卡的表格;

b) 经公证的副本或附有原件供核对的职业资格证书副本;

c) 一张2厘米x3厘米的彩色照片(照片拍摄日期距提交日期不超过六个月)。

2. 自收到完整且符合本条第1款规定的文件之日起五个工作日内,司法局应颁发拍卖师卡;拒绝时须书面说明理由。

自颁发拍卖师卡之日起三个工作日内,司法局应在司法局官方网站上公布拍卖师名单,并同时报送司法部。

拍卖师卡仅在其所属机构内有效。拍卖师必须在获得司法局颁发的拍卖师卡后才能主持拍卖。主持拍卖时,拍卖师必须佩戴拍卖师卡。获得拍卖师卡的人不得兼任公证员或司法书记员。

拍卖师卡的空白卡片由司法部发行。

条 ||| 第四条 重新颁发拍卖师卡的程序

1. 如果拍卖师在所属机构工作期间丢失拍卖师卡或拍卖师卡损坏无法使用,则拍卖机构或由政府成立并拥有100%资本的国有机构用于处理信贷组织不良贷款的机构,应按照本法令第三条第一款规定的方式提交一份重新申请拍卖师卡的文件。文件包括:

a) 重新申请拍卖师卡的表格;

b) 一张2厘米x3厘米的彩色照片(照片拍摄日期距提交日期不超过六个月)。

2. 自收到申请之日起三个工作日内,司法局应重新颁发拍卖师卡;拒绝时须书面说明理由。

条 5. 收回拍卖员卡的程序

自收到司法部部长关于收回执业资格证书的决定之日起三个工作日内,颁发拍卖员卡的地方司法局应决定收回被收回执业资格证书的人的拍卖员卡。收回拍卖员卡的决定应发送给被收回拍卖员卡的人、其执业的组织、司法部,并在地方司法局的官方网站上公布。

拍卖员卡自司法部部长收回执业资格证书之时起不再具有使用效力。

拍卖企业活动登记

成立于拍卖财产法律生效前的财产

生效实施

条 6. 对于成立于拍卖财产法律生效前的拍卖财产企业,将其全部业务转换为拍卖财产企业的登记活动

1. 对于成立于拍卖财产法律生效前的拍卖财产企业,将其全部业务转换为拍卖财产企业的情况,根据拍卖财产法律第二十三条的规定,直接提交或通过邮政服务或其他适当方式向该企业所在地的司法局提交一份完整的活动登记申请。申请材料包括拍卖财产法律第二十五条第一款规定的a、b和c项所列文件。

2. 司法局对拍卖财产企业进行活动登记后,该企业将继承成立日期早于拍卖财产法律生效日的拍卖财产企业在拍卖财产活动中所有的合法权利、利益和义务。

3. 根据拍卖财产法律第二十八条的规定,司法局对拍卖财产企业进行活动登记后,该企业需公布其活动登记内容。根据拍卖财产法律第二十七条的规定,司法局对拍卖财产企业进行活动登记后,需提供该企业在拍卖财产活动中的登记内容信息。

条 7. 对于成立于拍卖财产法律生效前的拍卖财产企业,继续从事拍卖财产活动和其他行业经营活动的登记

1. 对于成立于拍卖财产法律生效前的拍卖财产企业,继续从事拍卖财产活动和其他行业经营活动的情况,根据企业法律的规定,应当按照拍卖财产法律第二十五条的规定设立新的拍卖财产企业。

2. 新设立的拍卖财产企业根据拍卖财产法律的规定,将继承成立日期早于拍卖财产法律生效日的拍卖财产企业在拍卖财产活动中的所有合法权利、利益和义务。

3. 在新设立的拍卖财产企业获得司法局的活动登记证书后,成立日期早于拍卖财产法律生效日的拍卖财产企业必须停止拍卖财产活动,并不得在其名称中使用“拍卖财产”字样。

4. 根据拍卖财产法律第二十八条的规定,司法局对拍卖财产企业进行活动登记后,该企业需公布其活动登记内容。根据拍卖财产法律第二十七条的规定,司法局对拍卖财产企业进行活动登记后,需提供该企业在拍卖财产活动中的登记内容信息。

第三章

网络拍卖形式

条 8. 拍卖原则

1. 遵守有关拍卖财产的法律规定。

2. 保护访问账户、参与拍卖人员的信息及其他法律规定的信息的安全。

3. 确保客观性、透明度、安全性和网络安全。

4. 保护财产所有者、参与拍卖人员以及相关个人和组织的合法权益。

条 9. 通过在线拍卖形式组织拍卖活动

1. 在采用在线拍卖形式进行拍卖的情况下,财产拍卖机构、财产拍卖委员会、由政府成立并拥有全部注册资本用于处理金融机构不良资产的组织应按照《拍卖法》第三章和第四章及本通知第三章的规定程序和手续进行财产拍卖。

2. 财产拍卖机构使用其自身的在线拍卖信息网站或与具有在线拍卖信息网站的其他财产拍卖机构签订合同以组织在线拍卖活动。

如果财产拍卖由财产拍卖委员会执行或由政府成立并拥有全部注册资本用于处理金融机构不良资产的组织自行拍卖,则财产拍卖委员会、政府成立并拥有全部注册资本用于处理金融机构不良资产的组织应与具有在线拍卖信息网站的财产拍卖机构签订合同以组织拍卖活动。

财产拍卖机构分配的拍卖师、财产拍卖委员会或政府成立并拥有全部注册资本用于处理金融机构不良资产的组织分配的成员负责组织和实施在线拍卖活动。

3. 除根据《拍卖法》第57条规定公开发布拍卖财产的通知外,财产拍卖机构还应在与财产所有者、财产拍卖委员会、政府成立并拥有全部注册资本用于处理金融机构不良资产的组织协商一致的基础上,在在线拍卖信息平台上公开发布拍卖通知。

4. 租用具有在线拍卖信息网站的财产拍卖机构组织在线拍卖活动的费用计入《拍卖法》第66条第2款规定的财产拍卖费用。

在线拍卖信息网站的建立和运营应遵守有关信息和通信、电子商务的法律规定。

条 10. 通过在线拍卖形式实施拍卖活动的程序

1. 财产拍卖机构在其在线拍卖信息网站上发布拍卖规则。

2. 当注册参加拍卖时,参与者将获得一个访问账户;在在线拍卖信息平台上接受关于使用账户、出价方式和其他必要内容的指导,以便进行在线拍卖。

参与者使用自己的账户,并按照公布的拍卖方式、开始和结束拍卖的时间点以及竞价阶梯进行出价。

在拍卖结束时,财产拍卖机构分配的拍卖师、财产拍卖委员会或政府成立并拥有全部注册资本用于处理金融机构不良资产的组织分配的成员负责组织和实施在线拍卖活动,确定中标人如下:

a) 如果出价是通过递增方式进行的,则中标人为系统记录的最高出价者;

b) 如果出价是通过递减方式进行的,则中标人为系统记录的第一个接受起始价格或已降低价格的人。

财产拍卖机构分配的拍卖师、财产拍卖委员会或政府成立并拥有全部注册资本用于处理金融机构不良资产的组织分配的成员负责组织和实施在线拍卖活动,根据本条第4款规定确定的中标结果,在系统上立即公布中标人。

在线拍卖结果将在系统上公开发布,并在宣布中标人后立即发送到参与者在财产拍卖机构、财产拍卖委员会、政府成立并拥有全部注册资本用于处理金融机构不良资产的组织登记的电子地址。

条 11. 公告在线拍卖结果

1. 拍卖机构、拍卖委员会、由政府成立的国有独资公司为处理金融机构不良资产而设立的组织,在线拍卖结束后立即向中标人通报拍卖结果。

2. 公告必须明确记录拍卖财产的信息、竞价开始和结束的时间、在线拍卖系统记录中标价格的时间点。

条 12. 在线拍卖会议纪要

在线拍卖会议纪要必须记录拍卖开始时间、拍卖结束时间、参与竞拍人数、中标价格、中标人。在线拍卖系统的运行情况须被提取并经拍卖机构运营在线拍卖信息平台的确认,附于拍卖纪要中。

拍卖纪要应在竞价结束时制作,并由拍卖师、受拍卖委员会或由政府成立的国有独资公司为处理金融机构不良资产而设立的组织指派负责组织在线拍卖的成员、记录人员、财产所有者签字。若拍卖由拍卖委员会执行,则拍卖纪要还须有委员会主席的签名。

拍卖纪要应发送给中标人签署。在拍卖纪要中使用数字签名须遵循电子交易法律的规定。

条 13. 实施在线拍卖形式的条件

1. 拍卖机构建立在线拍卖信息平台,以实施在线拍卖形式,须满足以下条件:

a) 具备实施在线拍卖的技术基础设施;

b) 具备管理在线拍卖信息平台技术系统的员工队伍;

c) 具备确保在线拍卖信息平台技术系统安全运行的技术方案和技术措施。

2. 实施在线拍卖的技术基础设施至少具备以下功能:

a) 确保账户访问的安全性和数据完整性,以及参与竞拍、已出价及竞拍参与者信息的安全性;

b) 记录并保存拍卖过程中所有出价、撤回出价及所需其他信息;

c) 公开透明地显示竞拍者的出价;能够从在线拍卖系统中提取出价历史记录;

d) 每隔30秒显示一次在线拍卖系统记录的最高出价,以便竞拍者查看。

条 14. 审查实施在线拍卖形式的条件

1. 拍卖机构将实施在线拍卖形式的方案提交至其所在地司法局。该方案包含本法令第13条规定的各项内容。

2. 司法局局长决定成立审查实施在线拍卖形式条件的委员会,并制定该委员会的工作规则;委员会成员包括司法局代表(担任委员会主席)、相关机构和组织代表、拍卖和信息技术领域的专家。

3. 审查实施在线拍卖形式条件的委员会根据以下内容进行审议和审查:

a) 实施在线拍卖形式的法律依据和必要性;

b) 技术基础设施、物质基础和管理在线拍卖信息平台的人力资源;

c) 在线拍卖系统的安全性;

d) 在线拍卖系统的显示、记录、保存和提取功能;

e) 确保技术基础设施运行的技术方案;

f) 在实践中部署在线拍卖系统的可行性和有效性。

条 15. 批准具备条件实施网上拍卖的拍卖机构组织形式

1. 自收到拍卖机构提交的实施网上拍卖方案之日起90日内,司法局局长应审查并批准具备条件实施网上拍卖的拍卖机构。

2. 具备条件实施网上拍卖的拍卖机构名单及其网站信息将在司法局官方网站上公布,并报送司法部在专门的拍卖财产网站上发布。

条 16. 网上拍卖信息电子平台运营机构的责任

拍卖机构运营网上拍卖信息电子平台应承担以下责任:

1. 运营网上拍卖信息电子平台;对其实施的网上拍卖结果负责;

2. 根据《拍卖法》、本法令及相关法律规定建设并运营网上拍卖信息电子平台;

3. 在因技术故障导致网上拍卖系统无法启动时立即停止网上拍卖并向财产所有者通报重新拍卖的时间;在因技术故障导致竞买人无法继续出价时取消网上拍卖并向财产所有者通报以决定重新拍卖时间;

4. 除法律规定外,保护参与拍卖人的信息和登录账户的安全;

5. 根据法律规定对在运营信息电子平台上因机构过错造成的损失进行赔偿;

6. 在网上拍卖信息平台上公布注册账户的方式、使用账户的方法、出价方式、拍卖方式、开始和结束拍卖的时间点、加价幅度以及在网上拍卖系统中公布拍卖结果的方式。

第四章 实施细则

实施条款

条17. 过渡条款

1. 在《拍卖法》生效之日尚未完成的职业培训课程可继续按照政府于2010年3月4日发布的第17/2010/NĐ-CP号法令关于出售拍卖财产的规定执行。

2. 根据政府于2010年3月4日发布的第17/2010/NĐ-CP号法令关于出售拍卖财产的规定颁发的职业培训证书具有与根据《拍卖法》规定颁发的职业培训结业证书同等效力。

自《拍卖法》生效之日起一年内,持有根据政府于2010年3月4日发布的第17/2010/NĐ-CP号法令关于出售拍卖财产的规定颁发的职业培训证书的人申请职业资格证书时无需实习和参加实习结果考核,依照《拍卖法》第13条规定。

3. 对于在《拍卖法》生效前已签订出售拍卖财产合同并已公开公告但尚未举行拍卖的情况,拍卖活动应按照政府于2010年3月4日发布的第17/2010/NĐ-CP号法令关于出售拍卖财产的规定执行。

4. 自《拍卖法》生效之日起一年内,拍卖机构应向其所在地司法局申请为已根据政府于2010年3月4日发布的第17/2010/NĐ-CP号法令关于出售拍卖财产的规定获得拍卖员证的拍卖员颁发拍卖员证。

拍卖机构颁发的拍卖员证自拍卖员根据本法令规定获得拍卖员证之日起失效。

5. 在专门的拍卖财产网站尚未建立期间,拍卖机构、拍卖委员会及由政府成立的国有独资公司处理金融机构不良资产时,应在中央或省级报纸或电视上按照《拍卖法》第五十七条第一款规定公开公告。

6. 自《拍卖法》生效之日起一年内,司法局应向省或直辖市人民政府提出决定将2017年7月1日前成立的出售拍卖财产服务中心更名为拍卖服务中心。

在更名期间,出售拍卖财产服务中心应按照《拍卖法》规定开展拍卖活动。

条 18. 生效日期

本法令自2017年7月1日起生效,并取代政府于2010年3月4日发布的第17/2010/NĐ-CP号法令关于出售拍卖财产。

条19. 执行责任

各部部长、相当于部长的各机关首长、政府各机关首长、省或直辖市人民政府主席负责执行本法令。/。

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 78
01/2016/QH14 Luật Đấu giá tài sản số 01/2016/QH14 발효 중 76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 만료됨 22/2018/TT-BCT Thông tư số 22/2018/TT-BCT Hướng dẫn về đấu giá thí điểm hạn ngạch thuế quan nhập khẩu đường năm 2018 만료됨 21/2022/QĐ-UBND Quyết định số 21/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đấu giá quyền sử dụng đất khi nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 103/2017/QĐ-UBND Quyết định số 103/2017/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 16/2015/QĐ-UBND ngày 15/4/2015 của UBND tỉnh về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tư pháp. 만료됨 96/2021/QĐ-UBND Quyết định số 96/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 3029/2017/QĐ-UBND Quyết định số 3029/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đấu giá quyền khai thác khoáng sản thuộc thẩm quyền cấp phép của UBND tỉnh Thanh Hóa 발효 중 92/2018/TT-BTC Thông tư số 92/2018/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 89/2015/TT-BTC ngày 11/6/2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn nhập, xuất, mua, bán hàng dự trữ quốc gia 발효 중 5/2023/QĐ-UBND Quyết định số 5/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Giang 발효 중 26/2020/TT-BCT Thông tư số 26/2020/TT-BCT Hướng dẫn về đấu giá ngạch thuế quan nhập khẩu đường năm 2020 만료됨 03/2021/TT-BCT Thông tư số 03/2021/TT-BCT hướng dẫn đấu giá thí điểm hạn ngạch thuế quan nhập khẩu đường năm 2021 만료됨 16/2019/TT-BCT Thông tư số 16/2019/TT-BCT Hướng dẫn về đấu giá thí điểm hạn ngạch thuế quan nhập khẩu đường năm 2019 만료됨 106/2017/TT-BTC Thông tư số 106/2017/TT-BTC Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định tiêu chuẩn hành nghề đấu giá tài sản, phí thẩm định điều kiện đăng ký hoạt động của doanh nghiệp đấu giá tài sản 발효 중 04/2020/TT-BCT Thông tư số 04/2020/TT-BCT Quy định về đấu giá hạn ngạch thuế quan nhập khẩu ô tô đã qua sử dụng theo Hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương 발효 중 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định về đấu giá quyền khai thác khoáng sản thuộc thẩm quyền cấp phép của Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa ban hành kèm theo Quyết định số 3029/2017/QĐ-UBND ngày 17 tháng 8 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa 발효 중 số 28/2023/QĐ-UBND Quyết định số số 28/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam ban hành kèm theo Quyết định số 21/2021/QĐ-UBND ngày 28 tháng 9 năm 2021 của UBND tỉnh 발효 중 17/2023/QĐ-UBND Quyết định số 17/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số Điều của các Quyết định của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 만료됨 22/2023/QĐ-UBND Quyết định số 22/2023/QĐ-UBND Ban hành quy định đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 만료됨 20/2022/QĐ-UBND Quyết định số 20/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất ở có thu tiền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 11/2022/QĐ-UBND Quyết định số 11/2022/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Trà Vinh ban hành kèm theo Quyết định số 14/2020/QĐ-UBND ngày 24/6/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 30/2022/QĐ-UBND Quyết định số 30/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 04/2022/QĐ-UBND Quyết định số 04/2022/QĐ-UBND Ban hành quy định đấu giá quyền khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Hà Nam 만료됨 26/2022/QĐ-UBND Quyết định số 26/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đấu giá quyền khai thác khoáng sản thuộc thẩmquyền cấp phép của Ủy ban nhân dân tỉnh trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 11/2022/QĐ-UBND Quyết định số 11/2022/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định một số nội dung về đấu giá quyền sử dụng đất để lựa chọn nhà đầu tư khi Nhà nước cho thuê đất thực hiện dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh Bắc Giang ban hành kèm theo Quyết định số 48/2021/QĐ-UBND ngày 30 tháng 9 năm 2021 của UBND tỉnh Bắc Giang 만료됨 22/2021/QĐ-UBND Quyết định số 22/2021/QĐ-UBND Ban hành quy định về đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh 만료됨 10/2022/QĐ-UBND Quyết định số 10/2022/QĐ-UBND Sửa đổi một số điều của Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị ban hành kèm theo Quyết định số 50/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Quảng Trị 만료됨 03/2022/QĐ-UBND Quyết định số 03/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất để thực hiện dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 70/2021/QĐ-UBND Quyết định số 70/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Dịch vụ đấu giá tài sản trực thuộc Sở Tư pháp tỉnh Ninh Bình 발효 중 Số: 28/2020/QĐ-UBND Quyết định số Số: 28/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 07/2020/QĐ-UBND Quyết định số 07/2020/QĐ-UBND V/v ban hành quy định về đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh 만료됨 57/2019/QĐ-UBND Quyết định số 57/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất và đấu giá quyền khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 50/2019/QĐ-UBND Quyết định số 50/2019/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ ban hành kèm theo Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND ngày 27/02/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Phú Thọ 만료됨 16/2019/QĐ-UBND Quyết định số 16/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định 35A/2015/QĐ-UBND ngày 21/12/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành Quy định về tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 02/2019/QĐ-UBND Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 만료됨 43/2018/QĐ-UBND Quyết định số 43/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 05/2016/QĐ-UBND ngày 23/02/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hòa Bình 발효 중 40/2018/QĐ-UBND Quyết định số 40/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cơ chế chính sách tạo quỹ đất sạch, quản lý và khai thác quỹ đất công để thu hút đầu tư phát triển kinh tế xã hội trên địa bàn tỉnh 만료됨 53/2018/QĐ-UBND Quyết định số 53/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 만료됨 24/2018/QĐ-UBND Quyết định số 24/2018/QĐ-UBND V/v ban hành quy định về đấu giá quyền sử dụng đất khi nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh 만료됨 24/2018/QĐ-UBND Quyết định số 24/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 170/1998/QĐ-UB ngày 24/12/1998 và Quyết định số 31/2013/QĐ-UBND ngày 08/7/2013 của UBND tỉnh 발효 중 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Yên bái 만료됨 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh Sóc Trăng 발효 중 49/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2017/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐND ngày 11 tháng 7 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh về mức thu và tỷ lệ phần trăm (%) được để lại phí đấu giá và phí tham gia đấu giá tài sản 발효 중 47/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2017/NQ-HĐND Bãi bỏ các Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh về phí trong lĩnh vực đấu giá quyền sử dụng đất và đấu giá tài sản 발효 중 71/2017/QĐ-UBND Quyết định số 71/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh về lĩnh vực đấu giá tài sản 발효 중 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 05/2011/QĐ-UBND ngày 28 tháng 02 năm 2011 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Điện Biên về việc ban hành Quy chế quản lý công tác bán đấu giá tài sản trên địa bàn tỉnh Điện Biên và Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND ngày 13 tháng 8 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Điện Biên về việc ban hành Quy chế bán đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 33/2017/QĐ-UBND Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 41/2016/QĐ-UBND ngày 16 tháng 11 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 25/2017/QĐ-UBND Quyết định số 25/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật 발효 중 71/2017/QĐ-UBND Quyết định số 71/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành có liên quan lĩnh vực đấu giá tài sản 발효 중 78/2017/QĐ-UBND Quyết định số 78/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND ngày 18 tháng 3 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất thực hiện dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 25/2017/QĐ-UBND Quyết định số 25/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND ngày 16 tháng 4 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tư pháp tỉnh Hậu Giang 만료됨 23/2017/QĐ-UBND Quyết định số 23/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 250/2010/QĐ-UBND ngày 29/12/2010 của UBND tỉnh ban hành quy chế bán đấu giá tài sản và Quyết định số 166/2012/QĐ-UBND ngày 14/6/2012 của UBND tỉnh ban hành quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 발효 중 Số: 13/2017/QĐ-UBND Quyết định số Số: 13/2017/QĐ-UBND QUYÉT ĐỊNH Bãi bỏ Quyết định số 26/2011/QĐ-UBND ngày 28/10/2011 của UBND tỉnh Hải Dương 발효 중 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND V/v bãi bỏ các Quyết định quy phạm pháp luật của UBND tỉnh Kon Tum ban hành do không còn phù hợp với quy định của pháp luật 발효 중 7/2023/QĐ-UBND Quyết định số 7/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp hỗ trợ bảo đảm an ninh, trật tự cho cuộc đấu giá tài sản trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 발효 중 41/2022/QĐ-UBND Quyết định số 41/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất, hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 02/2023/QĐ-UBND Quyết định số 02/2023/QĐ-UBND Ban hành quy định về đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh 만료됨 14/2022/QĐ-UBND Quyết định số 14/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 발효 중 41/2021/QĐ-UBND Quyết định số 41/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về đấu giá tài sản trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 07/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 07/2021/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUY ĐỊNH BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 12/2018/QĐ-UBND NGÀY 02/3/2018 CỦA UBND TỈNH NGHỆ AN BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ ĐẤU GIÁ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT ĐỂ GIAO ĐẤT CÓ THU TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT HOẶC CHO THUÊ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN 만료됨 21/2021/QĐ-UBND Quyết định số 21/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 만료됨 21/2021/QĐ-UBND Quyết định số 21/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 발효 중 48/2021/QĐ-UBND Quyết định số 48 /2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về đấu giá quyền sử dụng đất để lựa chọn nhà đầu tư khi Nhà nước cho thuê đất thực hiện dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 42/2021/QĐ-UBND Quyết định số 42/2021/QĐ-UBND Quy định vị trí, chức năng, quyền hạn, nghĩa vụ và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Dịch vụ đấu giá tài sản trực thuộc Sở Tư pháp 만료됨 15/2021/QĐ-UBND Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. 만료됨 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xác định, thẩm định phương án giá đất cụ thể và giá trị nhà, vật kiến trúc trên đất do Nhà nước trực tiếp quản lý trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 발효 중 06/2021/QĐ-UBND Quyết định số 06/2021/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 14 Quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ ban hành kèm theo Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND ngày 27/02/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Phú Thọ 만료됨 40/2020/QĐ-UBND Quyết định số 40/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND, ngày 14/5/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long ban hành Quy chế bán đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 발효 중 39/2020/QĐ-UBND Quyết định số 39/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND, ngày 14/5/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long ban hành Quy chế bán đấu giá quyền sử dụng đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, sử dụng quỹ đất do Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn quản lý trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 48/2018/QĐ-UBND Quyết định số 48/2018/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tư pháp tỉnh Ninh Thuận 만료됨 04/2018/QĐ-UBND Quyết định số 04/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc tổ chức thực hiện đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 만료됨 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định về đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 13/2018/QĐ-UBND Quyết định số 13/2018/QĐ-UBND Về việc đổi tên và tổ chức lại Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản trực thuộc Sở Tư pháp Hưng Yên 만료됨 01/2018/QĐ-UBND Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ 04 văn bản do UBND tỉnh Lào Cai ban hành thuộc lĩnh vực đấu giá tài sản 발효 중 50/2017/QĐ-UBND Quyết định số 50/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành trong lĩnh vực đấu giá tài sản 발효 중 55/2024/QĐ-UBND Quyết định số 55/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về đấu giá quyền khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중
62/2017/NĐ-CP
令第62号2017年国务院令,关于拍卖法若干规定的实施细则
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 59
16/2019/QĐ-UBND Quyết định số 16/2019/QĐ - UBND ban hành Quy định về “một cửa liên thông” giữa Cơ quan nhà nước và Điện lực trong giải quyết các thủ tục cấp điện qua lưới trung áp trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. - 16/2019/QĐ 만료됨 30/2022/QĐ-UBND Quyết định số 30/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý chuyển giao công nghệ và thẩm định công nghệ dự án đầu tư trên địa bàn thành phố Cần Thơ 만료됨 01/2018/QĐ-UBND Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND về giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có tọa độ trên địa bàn thành phố Hải Phòng 만료됨 24/2018/QĐ-UBND Quyết định số 24/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 14/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2022/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND NGÀY 10 THÁNG 9 NĂM 2012 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH PHÚ YÊN VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ KHEN THƯỞNG,KỶ LUẬT VÀ TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN KỶ CƯƠNG, KỶ LUẬT HÀNH CHÍNH ĐỐI VỚI CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT HỒ SƠ, CÔNG VIỆC CHO TỔ CHỨC, CÁ NHÂN 발효 중 33/2017/QĐ-UBND Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 20/2016/QĐ-UBND ngày 05/8/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 03/2022/QĐ-UBND Quyết định số 03/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 만료됨 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 발효 중 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 만료됨 55/2024/QĐ-UBND Quyết định số 55/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm, quan hệ phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07 /2024/QĐ-UBND 발효 중 06/2021/QĐ-UBND Quyết định số 06/2021/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý Khu Bảo tồn biển Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang 발효 중 53/2018/QĐ-UBND Quyết định số 53/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ một số quy định tại Quyết định số 88/2016/QĐ-UBND ngày 22 tháng 12 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh 발효 중 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ, ban hành kèm theo Quyết định số 03/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 만료됨 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung nội dung về số lượng, mức khoán chi phụ cấp, mức phụ cấp kiêm nhiệm tại Điều 1, Điều 2 Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của UBND tỉn 만료됨 21/2021/QĐ-UBND Quyết định số 21/2021/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, luân chuyển, điều động, biệt phái, từ chức, thôi giữ chức vụ, miễn nhiệm công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo quản lý trong cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh 만료됨 11/2022/QĐ-UBND Quyết định số 11/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 만료됨 10/2022/QĐ-UBND Quyết định số 10/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Văn hóa và Thông tin thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 만료됨 13/2018/QĐ-UBND Quyết định số 13/2018/QĐ-UBND Sửa đổi khoản 2 Điều 3 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương ban hành kèm theo Quyết định số 48/2015/QĐ-UBND ngày 21/9/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 25/2017/QĐ-UBND Quyết định số 25/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế công nhận danh hiệu Gia đình văn hóa, Bản văn hóa, Tổ dân phố văn hóa và tương đương trên địa bàn tỉnh Sơn La (ban hành kèm theo Quyết định số 18/2012/QĐ-UBND ngày 12 tháng 10 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La) 만료됨 22/2021/QĐ-UBND Quyết định số 22/2021/QĐ-UBND Ban hành Bảng hệ số điều chỉnh giá các loại đất năm 2021 trên địa bàn huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng 만료됨 40/2018/QĐ-UBND Quyết định số 40/2018/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có tọa độ trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 15/2021/QĐ-UBND Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung bồi thường, hỗ trợ về nhà ở, công trình kiến trúc gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 7/2023/QĐ-UBND Quyết định số 7/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tuyến đường, thời gian vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt, chất thải rắn công nghiệp thông thường phải xử lý và chất thải nguy hại trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 39/2020/QĐ-UBND Quyết định số 39/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí xét duyệt hồ sơ đề nghị thành lập Văn phòng công chứng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. 발효 중 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạm thời về quản lý nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 28/2023/QĐ-UBND Quyết định số 28/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành, khai thác cơ sở dữ liệu về giá trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 49/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2017/NQ-HĐND Quy định mức trích từ các khoản thu hồi phát hiện qua công tác thanh tra đã thực nộp vào ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung cụ thể Nghị định số: 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ 만료됨 28/2020/QĐ-UBND Quyết định số 28/2020/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. 발효 중 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định về Bảng giá tối thiểu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe máy, xe máy điện và tàu, thuyền trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 07/2020/QĐ-UBND Quyết định số 07/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định 16/2014/QĐ-UBND ngày 13/6/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành quy định quản lý, điều hành và sử dụng Quỹ phòng chống tội phạm của tỉnh Thái Nguyên 발효 중 71/2017/QĐ-UBND Quyết định số 71/2017/QĐ-UBND Quy định mức chi trả thù lao đọc, nghe, xem để kiểm tra và thẩm định nội dung báo chí lưu chiểu trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 70/2021/QĐ-UBND Quyết định số 70/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật hoạt động xuất bản trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 26/2022/QĐ-UBND Quyết định số 26/2022/QĐ-UBND Về niên hạn cấp phát trang phục, công cụ hỗ trợ cho lực lượng Bảo vệ dân phố trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 발효 중 43/2018/QĐ-UBND Quyết định số 43/2018/QĐ-UBND Quy định giá tối thiểu cho thuê hạ tầng tại Khu công nghiệp phía Nam, khu công nghiệp Minh Quân và khu công nghiệp Âu Lâu tỉnh Yên Bái 발효 중 50/2019/QĐ-UBND Quyết định số 50/2019/QĐ-UBND Ban hành bảng giá đất trên địa bàn huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024 발효 중 57/2019/QĐ-UBND Quyết định số 57/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc 발효 중 02/2019/QĐ-UBND Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND ngày 29 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân quận về việc ban hành Quy trình nhận, xử lý đơn và giải quyết khiếu nại, tố cáo tại Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 발효 중 48/2018/QĐ-UBND Quyết định số 48/2018/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính tọa độ trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 04/2022/QĐ-UBND Quyết định số 04/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 만료됨 22/2023/QĐ-UBND Quyết định số 22/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND ngày 02 tháng 10 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành Quy định cơ chế cho vay và thu hồi nguồn vốn đầu tư thực hiện Dự án năng lượng nông thôn II trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 42/2021/QĐ-UBND Quyết định số 42/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí đảm bảo yêu cầu phòng, chống thiên tai đối với nhà ở, công trình của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Bến Tre 발효 중 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý hoạt động của xe ô tô vận tải trung chuyển hành khách trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 17/2023/QĐ-UBND Quyết định số 17/2023/QĐ-UBND Về chính sách ưu đãi tiền thuê đất trong các lĩnh vực: Giáo dục - đào tạo, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể dục thể thao, môi trường, giám định tư pháp trên địa bàn thành phố Hà Nội 만료됨 40/2020/QĐ-UBND Quyết định số 40/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 262/2004/QĐ-UB ngày 18/12/2004 của UBND tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 02/2023/QĐ-UBND Quyết định số 02/2023/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8 발효 중 41/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 41/2022/QĐ-UBND BAN HÀNH ĐỊNH MỨC DỰ TOÁN MỘT SỐ SẢN PHẨM, DỊCH VỤ CÔNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ TUY HÒA, TỈNH PHÚ YÊN 발효 중 20/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2022/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 3794/2001/QĐ-UBND NGÀY 21/12/2001 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH PHÚ YÊN VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ CƠ SỞ DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN 발효 중 78/2017/QĐ-UBND Quyết định số 78/2017/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh giá 156 dịch vụ kỹ thuật khám, chữa bệnh theo yêu cầu tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận ban hành kèm theo Quyết định số 270/2009/QĐ-UBND ngày 15/9/2009 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận. 만료됨 50/2017/QĐ-UBND Quyết định số 50/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế tiếp nhận, xử lý, phát hành và quản lý văn bản điện tử giữa các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định về tiêu chí lựa chọn đối tượng được mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 23/2017/QĐ-UBND Quyết định số 23/2017/QĐ-UBND ban hành Quy định phân công, phân cấp trách nhiệm quản lý nhà nước về chất lượng công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. 만료됨 13/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH BÌNH THUẬN 만료됨 47/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2017/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đối với công chức làm việc tại Trung tâm Hành chính công các cấp trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 만료됨 04/2018/QĐ-UBND Quyết định số 04/2018/QĐ-UBND Về ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế huyện Nhà Bè 만료됨 41/2021/QĐ-UBND Quyết định số 41/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.