通知2021年第76号财政部通函关于指导第20/2021/NĐ-CP号政府决议第三十一条第一款和第二款关于社会救助对象的社会政策规定

2021年第76号财政部通函规定了对非公立社会救助机构中社会救助对象的护理和抚养费用支持。该通函自2021年11月1日起生效,并适用于自2021年7月1日起的社会救助制度。

Số hiệu76/2021/TT-BTC
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành财政部
Người kýVõ Thành Hưng — Thứ trưởng
Cập nhật13/06/2026
Ngành财政
Lĩnh vực行政事业财政
Ngày ban hành15/09/2021
Ngày áp dụng01/11/2021
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

2021年第76号财政部通函规定了对非公立社会救助机构中社会救助对象的护理和抚养费用支持。该通函自2021年11月1日起生效,并适用于自2021年7月1日起的社会救助制度。

Đối tượng áp dụng

非公立社会救助机构、劳动和社会事务局以及与实施社会救助政策相关的单位。

Các điểm cốt lõi

  • 关于对非公立社会救助机构中社会救助对象的护理和抚养费用支持的规定
  • 非公立社会救助机构必须编制并提交护理和抚养费用支持需求计划给劳动和社会事务局进行审核
  • 国家预算根据地方制定的社会救助对象护理和抚养服务的数量、规模和服务单价,向非公立社会救助机构提供资金支持。
  • 劳动和社会事务局负责汇总和支持资金决算,并监督使用国家预算资金的非公立社会救助机构执行社会救助政策的情况。
  • 对于2021年,各单位可以使用分配的预算来执行对社会救助对象的社会救助制度,依据第20/2021/NĐ-CP号政府决议。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 确保非公立社会救助机构中社会救助对象护理和抚养的资金来源
  • 加强对从国家预算中获得的支持资金在社会救助领域的管理和监督

❓ Câu hỏi thường gặp

2021年第76号财政部通函何时生效?

本通函自2021年11月1日起生效。

社会救助制度自何时起适用?

社会救助制度自2021年7月1日起适用。

国家预算向非公立社会救助机构提供的资金支持基于哪些因素?

基于地方制定的社会救助对象护理和抚养服务的数量、规模和服务单价。

劳动和社会事务局在支持非公立社会救助机构资金方面负有哪些责任?

汇总和支持资金决算,并监督使用国家预算资金的非公立社会救助机构执行社会救助政策的情况。

对于2021年,各单位可以使用哪些资源来执行对社会救助对象的社会救助制度?

分配的预算(包括按照国家预算法规定可继续使用的下一年度预算)和工资改革剩余资金。

Toàn văn

财政部

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福

数:76/2021/TT-BTC

河内,二零二一年九月十五日

通知
第三条第一款和第二款的实施细则

关于社会救助对象的社会救助政策

财政部部长发布本通知,以细化实施第20/2021/NĐ-CP号政府法令第三条第一款和第二款关于社会救助对象的社会救助政策。

依据2015年6月25日《国家预算法》;

根据政府2017年第87号法令(2017年7月26日)关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2021年第20号政府法令(关于社会救助对象的社会救助政策)(以下简称第20/2021/NĐ-CP号法令);

1. 撤销第三条、第四条、第五条、第六条、第七条、第八条、第九条、第十条。

a) 本通知详细规定了第20/2021/NĐ-CP号政府法令第三条第一款和第二款的内容:

第一条 调整范围和适用对象

一、调整范围

- 社会救助制度和政策经常性费用、社区照顾支持费用;社会救助对象在社会救助机构和社会福利院的生活保障费用;

b) 本通知不适用于已经由有权机关单独规定的国家预算资助款项,除非资助方或其代表与财政部尚未就内容和标准达成协议,则按照本通知的规定执行。

- 宣传内容和标准;对象审查程序;员工培训和能力提升;信息技术应用;监督和检查;政策实施费用;

- 预算编制、分配和决算费用。

2. 本通知适用对象为使用国家财政资金实施社会救助政策的社会救助对象的机关、单位、组织、家庭和个人。

1. 经常性社会救助制度和政策费用、社区照顾支持费用;公立社会救助机构和社会福利院的社会救助对象生活保障费用;宣传、审核对象、应用信息技术、培训和提高干部能力的费用;监督和支付政策费用等,由相应级别的预算资金保障,并纳入该机关或单位的经常性支出预算,依照国家预算法的规定。

第二条 经费实施

2. 非公立社会救助机构和社会福利院的社会救助对象生活保障费用,根据第103/2017/NĐ-CP号政府法令的规定成立并运营,列入劳动和社会事务部的经常性支出预算。劳动和社会事务部根据第20/2021/NĐ-CP号政府法令和本通知的规定向非公立社会救助机构提供资金,用于社会救助对象的生活保障。

中央预算支持地方预算,用于实施中央制定并经总理批准的社会救助政策。

1. 宣传工作经费

第三条 支出内容和标准

a) 生产、编辑在广播、电视、报纸等媒体上播出的节目、讨论会、专题报道等宣传活动费用;购买、制作、复制、发行、维修其他宣传产品(如传单、海报、横幅、口号、视频剪辑)的费用,以增强信息传播效果:负责宣传任务的机关或单位负责人应确保选择节约、有效的宣传形式和内容,在授权预算范围内,并符合政府采购和委托任务的相关法律规定;

c) 支付作者和版权所有者的稿费;支付参与新闻作品和出版物相关工作的报酬;收集资料和提供信息以供创作新闻作品和出版物的人员的报酬:按照第18/2014/NĐ-CP号政府法令关于新闻出版领域稿酬制度的规定执行;

b)社区宣传内容支持费用:每篇从350字到不足600字的文章为150,000元;每篇600字以上的文章为200,000元;

d) 组织了解政策和法律知识的比赛,包括:

- 在媒体上发布比赛公告和规则的费用:由负责机关或单位的负责人决定适当的费用内容。费用按合同和合法的支出凭证,在分配的预算范围内执行;

- 其他可能的费用,如剧本编写费用;租用会议场所和设备;聘请主持人;命题、答案编制、评审团和组织委员会培训费用;个人和团体奖励费用;服务人员和主持人的补助;办公用品;参赛者交通、餐饮和住宿费用:按照财政部和司法部联合发布的第14/2014/TTLT-BTC-BTP号通知关于设立、管理和使用以及决算国家预算资金以确保基层群众法制宣传教育和法律普及工作的规定执行。

a) 审查和评估档案费用:每份档案30元;

2. 审核对象费用:

b) 实地考察社会救助对象居住地的审查和评估费用:按照财政部第40/2017/TT-BTC号通知规定的差旅费制度执行。

3. 干部培训和提高能力费用:按照财政部第36/2018/TT-BTC号通知关于设立、管理和使用以及决算干部、公务员和职员培训和提高能力资金的规定执行。

3. 关于干部培训和提高能力的经费:具体内容和支出标准按照财政部2018年3月30日发布的第36/2018/TT-BTC号通知《关于编制、管理和使用干部、公务员、事业人员教育培训经费以及决算的规定》执行。

4. 应用信息技术活动费用

a)信息技术应用活动费用:按照《政府2019年第73号法令》(2019年9月5日)关于使用国家预算资金投资信息技术应用管理的规定执行;以及《信息通信部2020年第3号通知》(2020年2月24日)关于使用国家预算资金的信息技术应用活动编制大纲和详细预算的规定。

b)电子信息建立费用:内容和费用标准按照《财政部2012年第194号通知》(2012年11月15日)关于使用国家预算资金建立电子信息以维持机构单位日常运作的费用标准的规定,在第三条和第四条中予以规定。

5. 对象在社会救助机构内的照顾和养育费用,按照第20/2021/NĐ-CP号法令第二十五条第四款的规定。

a) 普通药品费用:根据实际发生的发票和收据,每人每月最高不超过100,000元;

b)日常生活用品,被褥、蚊帐、凉席、夏季服装、冬季服装、内衣、毛巾、鞋子、拖鞋、牙刷;对于处于生育年龄的女性对象,每月个人卫生费用;以及为日常生活中必需的物品(包括儿童尿布、老年人和卧床残疾人的用品,如有)和其他物品:根据《人力资源和社会保障部2018年第2号通知》(2018年4月27日)关于制定社会服务价格经济和技术定额的通知(以下简称《2018年第2号通知》),社会救助机构负责人根据该通知规定的定额标准,结合当地实际情况和年度预算,确定具体数量的个人必需品,并按实际市场价格支付费用。

c)学习用品和教科书:对正在上学的对象,其内容和费用标准按照《财政部和教育部2009年第109号联合通知》(2009年5月29日)关于普通中学学生学习用品支持的规定,在第二条第六款中予以规定。其他费用(如有):按合法支出凭证确定费用标准,由社会救助机构负责人在分配的预算范围内决定。

6.政策实施情况监督检查费用:内容和费用标准按照《财政部2017年第40号通知》规定的差旅费制度执行。

7.通过服务机构支付的费用:支付费用的比例根据省级人民政府根据地方条件和各地区社会福利对象的实际数量决定的比例确定。

条 4. 编制、分配和决算经费

1.每年度国家预算编制、三年财政预算计划和五年财政计划的制定,以及用于实施社会救助政策的资金分配、使用、管理和会计核算、决算及公开,均应遵循国家预算法和会计法的相关规定。

2.每年与国家预算编制同时,各承担任务的机关和单位依据《政府2021年第20号法令》和本通知第三条的规定,编制实施经费预算并汇总到本机关或单位的国家预算支出预算中,按规定提交相关有权机关审批。

3. 对于非公立社会救助机构

a)对于已经发布社会福利对象在社会救助机构内照料和养育服务收费标准的地方;非公立社会救助机构根据《政府2019年第32号法令》(2019年4月10日)关于使用国家经常性预算资金提供公共服务产品和服务的规定,接受政府有关部门委托提供社会福利对象在机构内的照料和养育服务:国家预算将根据省级人民政府发布的社会福利对象在社会救助机构内的照料和养育服务数量、规模和服务单价,以及未包含在服务收费标准中的制度(如医疗保险、丧葬费、学习用品等)向非公立社会救助机构拨付资金,依据《人力资源和社会保障部2018年第2号通知》和《政府2021年第20号法令》第二十五条的规定。

b)对于尚未发布社会福利对象在社会救助机构内照料和养育服务收费标准的地方,国家预算将根据《政府2021年第20号法令》第二十五条和本通知第三条第五款的规定,向非公立社会救助机构拨付资金,用于社会福利对象在社会救助机构内的照料和养育服务。

c)每年与国家预算编制同时,非公立社会救助机构根据本条第一款和第二款的规定,编制下一年度的社会福利对象在机构内的照料和养育服务所需资金计划,报送劳动和社会保障部门审核后,由同级财政部门汇总纳入地方国家预算支出计划,按规定提交有权机关审批。

d)劳动和社会保障部门负责拨付资金或提请有权机关拨付资金,以支持非公立社会救助机构按照本条第一款和第二款的规定,为社会福利对象提供照料和养育服务,并基于以下依据:

- 根据本通知附件编制的社会救助对象在社会救助机构接受照护和抚养服务的支持资金总表;

- 对比与组织照料和养育社会福利对象相关的支出凭证。非公立社会救助机构应直接保存具体的支出凭证,符合现行规定。

劳动和社会保障部门负责汇总、结算资助经费,并对使用国家预算资金的非公立社会救助机构执行社会救助政策的情况进行监督检查。

4. 对于2021年,各机关、单位(包括非公立社会救助机构)使用国家预算资金实施社会救助政策的对象为社会救助对象的,应汇总因执行社会救助制度而产生的不足经费(在使用完当年预算并按规定转至下一年度继续使用的部分后),根据《关于国家预算管理的法律规定》和第20/2021/NĐ-CP号法令的要求,将上述情况报送上级管理部门或劳动和社会保障部门(对于非公立社会救助机构)审核,报有权限的部门批准追加预算。

各地方可以使用分配的预算(包括按规定转至下一年度继续使用的部分)和工资改革剩余资金来实施针对社会救助对象的社会救助制度,规定在第20/2021/NĐ-CP号法令中;如仍有不足,则汇总报告送财政部审查,从中央财政支持地方财政以确保社会福利政策的资金来源,按照2017-2020阶段支持原则的规定,即2020年12月25日财政部发布的第109/2020/TT-BTC号通知第四条第五款的规定。

条 5. 生效日期

1. 本通知自2021年11月1日起生效。社会救助对象的社会救助制度自2021年7月1日起实施。

2. 根据本通知第三条第一款第二点和第二款第一点规定的干部、公务员、职员和员工的补贴,在新的岗位、职务和领导职位薪酬表取代现行的干部、公务员、职员薪酬表发布并生效之前适用。

3. 如本通知引用的法律法规被修改、补充或替代,则适用相应条款,即在修改、补充或替代的法规中的条款。

在执行过程中如有问题,请各单位及时反映给财政部研究解决。

发送单位:

- 国务院总理,副总理;

- 中央办公厅和各中央委员会;

- 全国人民代表大会常务委员会办公室;

- 中央委员会办公厅及各委员会;

- 全国人民代表大会常务委员会办公厅,国家主席办公厅;

- 最高人民检察院;最高人民法院;

- 国家金融监督管理总局;

- 国家审计署;

- 各部、相当于部级的机构、政府直属机构;

- 各全国性团体的中央机构;

- 各省、自治区人民代表大会;省、自治区人民政府;

- 省级人力资源和社会保障厅、财政厅、国库局;

- 司法部法规备案审查局;

- 公报;

- 政府网站:财政部;

- 财政部下属各单位;

- 存档:文秘处、会统处(280b)。

部长签署

副部长

聂文俊

阮成兴

社会救助机构名称:

社会救助对象照料、抚养费用汇总名单表
在……机构……年

根据2021年9月15日财政部部长发布的第76/2021/TT-BTC号通知

女孩连日期都写不清楚,以为是照料、抚养智力障碍者。

制表人

机关、单位负责人

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 65
20/2021/NĐ-CP Nghị định số 20/2021/NĐ-CP Quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội Còn hiệu lực 87/2017/NĐ-CP Nghị định số 87/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính Hết hiệu lực 83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 Hết hiệu lực 74/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả trợ cấp xã hội hàng tháng, trợ cấp hưu trí xã hội hàng tháng và các chính sách trợ giúp xã hội thuộc lĩnh vực bảo trợ xã hội khác thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 34/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2023/NQ-HĐND Về chế độ hỗ trợ cho đối tượng bảo trợ xã hội tại các cơ sở trợ giúp xã hội công lập thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội quản lý và trại viên Khu điều trị phong Bến Sắn thuộc Sở Y tế quản lý Còn hiệu lực 90/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 90/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội và các đối tượng khác trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2026-2030 Còn hiệu lực 51/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 51/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả chính sách trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 187/2025/QĐ-UBND Quyết định số 187/2025/QĐ-UBND Phương thức chi trả chính sách trợ giúp xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉn Còn hiệu lực 182/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 182/2025/NQ-HĐND Quy định một số chính sách đảm bảo an sinh xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2026-2030 Còn hiệu lực 507/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 507/2025/NQ-HĐND Quy định mức thanh toán cho tổ chức dịch vụ chi trả chính sách trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Hòa Bình Hết hiệu lực 151/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 151/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả chính sách trợ giúp xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 68/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 68/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức dịch vụ chi trả chính sách trợ giúp xã hội hàng tháng đối với đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 35/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức dịch vụ chi trả trợ cấp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 45/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí thanh toán cho các tổ chức cung cấp dịch vụ chi trả chế độ, chính sách từ ngân sách nhà nước cho các đối tượng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Còn hiệu lực 20/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2025/NQ-HĐND quy định mức chi phí chi trả cho đơn vị cung cấp dịch vụ chi trả trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực 815/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 815/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với một số đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Hưng Yên Còn hiệu lực 13/2026/QĐ-UBND Quyết định số 13/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân loại, chuyển giao và tiếp nhận người lang thang trên địa bàn thành phố Huế vào nuôi dưỡng tại các cơ sở trợ giúp xã hội công lập Còn hiệu lực 16/2026/QĐ-UBND Quyết định số 16/2026/QĐ-UBND Quy định trình tự, thủ tục hành chính thực hiện một số chính sách đảm bảo an sinh xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2026-2030 Còn hiệu lực '90/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '90/2025/NQ-HĐND Quy định đối tượng khó khăn khác được hưởng chính sách trợ giúp xã hội và mức chi phí chi trả thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Còn hiệu lực 34/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2025/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ cấp hưu trí xã hội, mức trợ giúp xã hội, đối tượng khó khăn được hưởng chính sách trợ giúp xã hội, mức chi phí chi trả chính sách trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Còn hiệu lực 41/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2025/NQ-HĐND Quy định một số chính sách trợ giúp xã hội trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Còn hiệu lực 30/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Còn hiệu lực 103/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 103/2025/NQ-HĐND Quy định mức trợ giúp xã hội, đối tượng khó khăn hưởng chính sách trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 69/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 69/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Còn hiệu lực 48/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ các nhóm đối tượng bảo trợ xã hội và mức phí chi trả trợ giúp xã hội trên địa bàn thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 34/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả đối với tổ chức dịch vụ thực hiện nhiệm vụ chi trả các chính sách trợ giúp xã hội và hưu trí xã hội trên địa bàn tỉnh Lào Cai Còn hiệu lực 62/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 62/2025/NQ-HĐND Về việc quy định mức hỗ trợ chi trả an sinh xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội Còn hiệu lực 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức dịch vụ chi trả chính sách trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội, hưu trí xã hội; mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội và các đối tượng khó khăn khác trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp Còn hiệu lực 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí trả chính sách trợ giúp xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 23/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2025/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập và mức hỗ trợ học phí đối với trẻ em mầm non, học sinh phổ thông, người học chương trình giáo dục phổ thông trong cơ sở giáo dục dân lập, tư thục trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên năm học 2025 - 2026 Còn hiệu lực 29/2025/QĐ-UBND Quyết định số 29/2025/QĐ-UBND triển khai thực hiện Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND ngày 24/6/2025 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức chi phí chi trả trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực '11/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '11/2025/NQ-HĐND quy định chính sách trợ giúp xã hội, hỗ trợ một số đối tượng có hoàn cảnh khó khăn; đối tượng được chăm sóc, nuôi dưỡng tại các cơ sở trợ giúp xã hội công lập trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực 12/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức dịch vụ chi trả trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội và đối tượng khó khăn khác trên địa bàn tỉnh Điện Biên Còn hiệu lực 10/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho đối tượng được chăm sóc, nuôi dưỡng tại Làng trẻ em SOS Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên Còn hiệu lực 13/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Còn hiệu lực 09/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Long An Còn hiệu lực 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả trợ giúp xã hội thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Còn hiệu lực số 08/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số số 08/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi cho tổ chức cung cấp dịch vụ thực hiện chi trả trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Còn hiệu lực 05/2025/QĐ-UBND Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND ngày 20 tháng 5 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định tổ chức dịch vụ chi trả; phương thức chi trả; mức chi cho tổ chức dịch vụ chi trả và mức chi cho công tác quản lý các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Còn hiệu lực 29/2025/QĐ-UBND Quyết định số 29/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 19/2022/QĐ-UBND ngày 20 tháng 4 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức dịch vụ chi trả trợ cấp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 16/2025/QĐ-UBND Quyết định số 16/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ một phần Quyết định số 02/2022/QĐ-UBND ngày 14/02/2022 của UBND tỉnh Lai Châu quy định về hình thức chi trả trợ giúp xã hội cho đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh thông qua tổ chức dịch vụ chi trả và mức chi phí chi trả cho tổ chức thực hiện dịch vụ chi trả Còn hiệu lực 33/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi cho tổ chức dịch vụ thực hiện chi trả chính sách trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Còn hiệu lực 11/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2024/NQ-HĐND Quy định mức phí chi trả thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Hết hiệu lực 28/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức dịch vụ chi trả trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 10/2024/QĐ-UBND Quyết định số 10/2024/QĐ-UBND Quy định phương thức chi trả chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Lào Cai Còn hiệu lực 03/2024/QĐ-UBND Quyết định số 03/2024/QĐ-UBND Quy định phương thức chi trả và mức chi phí chi trả chính sách trợ giúp xã hội thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Còn hiệu lực 32/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2023/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả thông qua tổ chức dịch vụ chi trả chính sách trợ giúp xã hội hàng tháng đối với đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 44/2023/QĐ-UBND Quyết định số 44/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 25/2020/QĐ-UBND ngày 25/8/2020 của Ủyban nhân dân tỉnh Nam Định quy định chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng đối tượng bảo trợ xã hội và trẻ em khuyết tật tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tổng hợp tỉnh Nam Định Còn hiệu lực 58/2023/QĐ-UBND Quyết định số 58/2023/QĐ-UBND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. Hết hiệu lực 32/2023/QĐ-UBND Quyết định số 32/2023/QĐ-UBND Quy định mức phí dịch vụ chi trả trợ cấp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội qua hệ thống Bưu điện trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Còn hiệu lực 07/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2023/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực Số 77/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số Số 77 /2023/NQ-HĐND Quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với trẻ em khuyết tật khác còn khả năng tiếp thu nghề tại Trung tâm bảo trợ xã hội tổng hợp tỉnh Nam Định Hết hiệu lực 26/2023/QĐ-UBND Quyết định số 26/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 52/2012/QĐ-UBND ngày 29 tháng 11 năm 2012 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về thù lao đối với cá nhân trực tiếp chi trả trợ cấp xã hội hàng tháng tại phường - xã, thị trấn Còn hiệu lực 17/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2022/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và mức chi chế độ hỗ trợ trực tiếp cho nạn nhân theo quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 09/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2022/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội và đối tượng khó khăn hưởng chính sách trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Còn hiệu lực 30/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2022/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội và đối tượng khó khăn khác trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Hết hiệu lực 19/2022/QĐ-UBND Quyết định số 19/2022/QĐ-UBND Quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức dịch vụ chi trả trợ cấp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 10/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2022/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội và các đối tượng khó khăn khác trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp Hết hiệu lực 22/2022/QĐ-UBND Quyết định số 22/2022/QĐ-UBND Quy định phương thức chi trả chính sách trợ giúp xã hội; mức chi phí chi trả thông qua tổ chức dịch vụ chi trả áp dụng trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 01/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2022/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực 07/2022/QĐ-UBND Quyết định số 07/2022/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi phí chi trả thù lao cho tổ chức thực hiện dịch vụ chi trả trợ cấp bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 21/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2021/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Còn hiệu lực 17/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2021/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 04/2022/QĐ-UBND Quyết định số 04/2022/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định do Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng ban hành trong lĩnh vực Lao động, Thương binh và Xã hội Còn hiệu lực 08/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2021/NQ-HĐND Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội đối với các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực
76/2021/TT-BTC
通知2021年第76号财政部通函关于指导第20/2021/NĐ-CP号政府决议第三十一条第一款和第二款关于社会救助对象的社会政策规定
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 53
02/2022/QĐ-UBND Quyết định số 02/2022/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế phối hợp thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước đối với khu kinh tế Đình Vũ Cát Hải và các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 32/2023/QĐ-UBND Quyết định số 32/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng tạm thời một phần lòng đường, hè phố trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 22/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 22/2022/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2021/QĐ-UBND NGÀY 10 THÁNG 8 NĂM 2021 CỦA UBND TỈNH SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUY ĐỊNH HẠN MỨC GIAO ĐẤT, CÔNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT CHO MỖI HỘ GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 38/2014/QĐ-UBND NGÀY 14 THÁNG 10 NĂM 2014, QUYẾT ĐỊNH SỐ 38/2018/QĐ-UBND NGÀY 10 THÁNG 9 NĂM 2018 CỦA UBND TỈNH PHÚ YÊN Hết hiệu lực 48/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ để phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 32/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2023/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 07/2017/NQ-HĐND ngày 07 tháng 12 năm 2017 của Hội đồng nhân dân Thành phố về ban hành mức thu lệ phí đăng ký cư trú trên địa bàn Thành Phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 10/2024/QĐ-UBND Quyết định số 10/2024/QĐ-UBND ban hành quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 22/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2024/NQ-HĐND quy định chức danh, chế độ đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở ấp, khóm và người trực tiếp tham gia hoạt động ở ấp, khóm trên địa bàn tỉnh An Giang Còn hiệu lực 58/2023/QĐ-UBNd Quyết định số 58/2023/QĐ-UBNd Ban hành Đơn giá sản xuất chương trình phát thanh, truyền hình phục vụ nhiệm vụ chính trị của thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 33/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2024/NQ-HĐND Hỗ trợ kinh phí hoạt động đối với các cơ quan Tòa án nhân dân, Viện Kiểm sát nhân dân, Thi hành án dân sự trên địa bàn tỉnh Hà Nam Còn hiệu lực 30/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2024/NQ-HĐND Ban hành quy định mức hỗ trợ đối với người cai nghiện ma tuý và người làm công tác cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Hà Nam Còn hiệu lực 10/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2021/NQ-HĐND Bãi bỏ một số nội dung quy định tại Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND ngày 17 tháng 4 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức chi thực hiện chế độ dinh dưỡng đối với huấn luyện viên, vận động viên thể thao thành tích cao trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 17/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2021/NQ-HĐND Về chính sách đặc thù hỗ trợ học phí cho trẻ mầm non, học sinh phổ thông công lập, ngoài công lập và học viên giáo dục thường xuyên trên địa bàn Thành Phố Hồ Chí Minh trong học kỳ I năm học 2021 – 2022. Hết hiệu lực 113/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 113/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi giải thưởng, bồi dưỡng đối với cuộc thi, hội thi, hội diễn, liên hoan thuộc lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Còn hiệu lực 10/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2025/NQ-HĐND Quy định về nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2026 Còn hiệu lực 16/2025/QĐ-UBND Quyết định số 16/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND ngày 05/6/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên quy định việc tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 26/2023/QĐ-UBND Quyết định số 26/2023/QĐ-UBND Quy định đơn giá đặt hàng dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước sản xuất chương trình phát thanh, truyền hình trên địa bàn thành phố Cần Thơ Còn hiệu lực 03/2024/QĐ-UBND Quyết định số 03/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 Còn hiệu lực 30/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Còn hiệu lực 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND về việc hỗ trợ kinh phí thực hiện chính sách dân số và phát triển trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2026-2030 Còn hiệu lực 07/2022/QĐ-UBND Quyết định số 07/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Huyện thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Còn hiệu lực 09/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND Về việc ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư công nguồn ngân sách địa phương tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2026-2030 Còn hiệu lực 14/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2024/NQ-HĐND Quy định các tiêu chí để quyết định thực hiện đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 08/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2021/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi đặc thù từ nguồn ngân sách địa phương để thực hiện hỗ trợ công tác phòng, chống dịch Covid-19 trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 28/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2024/NQ-HĐND Quy định giá cụ thể dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán, giá cụ thể dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do ngân sách nhà nước thanh toán, giá cụ thể dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu đối với các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Hà Nam quản lý thuộc phạm vi được phân quyền Còn hiệu lực 10/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2022/NQ-HĐND Quy định mức chi phục vụ hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 20/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2022/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 3794/2001/QĐ-UBND NGÀY 21/12/2001 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH PHÚ YÊN VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ CƠ SỞ DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN Còn hiệu lực 11/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2025/NQ-HĐND Quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phân chia các khoản thu giữa các cấp ngân sách địa phương trên địa bàn tỉnh Quảng Trị năm 2026 Còn hiệu lực 13/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi đón tiếp, thăm hỏi, chúc mừng đối với một số đối tượng do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp tỉnh, huyện, xã thực hiện trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 04/2022/QĐ-UBND Quyết định số 04/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Hết hiệu lực 13/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi thực hiện Đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021 - 2030” trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Còn hiệu lực 21/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2021/NQ-HĐND Quy định về chính sách hỗ trợ đối với người theo dõi, quản lý đối tượng cai nghiện ma túy tại gia đình, cộng đồng của Tổ Công tác cai nghiện ma túy do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã quyết định thành lập trên địa bàn Thành Phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 11/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2024/NQ-HĐND Hỗ trợ học phí cho trẻ em mầm non, học sinh phổ thông và học sinh học chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc năm học 2024 - 2025 Hết hiệu lực 08/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ phát triển thủy lợi nhỏ, thủy lợi nội đồng và tưới tiên tiến, tiết kiệm nước trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2026-2030 Còn hiệu lực 63/2022/QĐ-UBND Quyết định số 63/2022/QĐ-UBND Ban hành hệ số điều chỉnh giá đất năm 2023 trên địa bàn tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp, ủy quyền lập, thẩm định, phê duyệt, ban hành quy chế quản lý kiến trúc đô thị và quy chế quản lý kiến trúc điểm dân cư nông thôn trên địa bàn Phú Yên Hết hiệu lực 09/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2022/NQ-HĐND về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị quyết số 225/2019/NQ-HĐND ngày 07/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quảng Ninh về việc thông qua bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh thực hiện từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024 Hết hiệu lực 69/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 69/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ đối với lực lượng tham gia trực tiếp công tác giải quyết nguồn tin về tội phạm và điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 44/2023/QĐ-UBND Quyết định số 44/2023/QĐ-UBND Quy định về quản lý các tuyến đê và hành lang bảo vệ đối với đê cấp IV, cấp V và tuyến đê sông Phan - Sáu Vó trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 37/2022/QĐ-UBND Quyết định số 37/2022/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Còn hiệu lực 29/2025/QĐ-UBND Quyết định số 29/2025/QĐ-UBND Về phân cấp thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng; Quy định về quy mô, thời hạn tồn tại của công trình được cấp giấy phép xây dựng có thời hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 103/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 103/2025/NQ-HĐND Quy định về chế độ nhuận bút, thù lao trong xuất bản bản tin, thông tin điện tử và đài truyền thanh cấp xã trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 62/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 62/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ thu hút các đoàn khách du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh tham dự hội nghị, hội thảo kết hợp tham quan du lịch Còn hiệu lực 01/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2022/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 225/2008/NQ-HĐND ngày 23/7/2008 của HĐND tỉnh Nghệ An về hỗ trợ người có công với cách mạng cải thiện nhà ở trên địa bàn tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 41/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí thành lập Đội dân phòng và tiêu chí số lượng thành viên Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Lào Cai Còn hiệu lực 12/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Còn hiệu lực 07/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2023/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 07/2007/NQ-HĐND ngày 05 tháng 7 năm 2007 của Hội đồng nhân dân Thành phố về chính sách đầu tư hạ tầng nông nghiệp - nông thôn phục vụ chương trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp trên địa bàn Thành phố và Nghị quyết số 12/2018/NQ-HĐND ngày 12 tháng 7 năm 2018 của Hội đồng nhân dân Thành phố ban hành chính sách hỗ trợ xây dựng công trình xử lý chất thải chăn nuôi giai đoạn 2018 - 2020 Còn hiệu lực 05/2025/QĐ-UBND Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung về phát triển và quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hưng Yên Còn hiệu lực 19/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 19/2022/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUYÊT ĐINH SÔ 53/2019/QĐ-UBND NGAY 20/12/2019 CỦA UBND TỈNH PHÚ YÊN VỀ VIỆC BAN HÀNH BANG GIA CAC LOAI ĐÂT TRÊN ĐIA BAN TINH PHU YÊN 05 NĂM (2020-2024) Hết hiệu lực 30/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2022/NQ-HĐND Về phân bổ chi tiết Danh mục và Kế hoạch đầu tư công nguồn vốn ngân sách nhà nước tỉnh Bến Tre năm 2023 Còn hiệu lực
Hướng dẫn 11
109/2020/TT-BTC Thông tư số 109/2020/TT-BTC Quy định về tổ chức thực hiện dự toán ngân sách nhà nước năm 2021 Còn hiệu lực 03/2020/TT-BTTTT Thông tư số 03/2020/TT-BTTTT Ban hành Thông tư quy định về lập đề cương và dự toán chi tiết đối với hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin sử dụng kinh phí chi thường xuyên thuộc nguồn vốn ngân sách nhà nước Còn hiệu lực 14/2014/TTLT-BTC-BTP Thông tư liên tịch số 14/2014/TTLT-BTC-BTP Quy định việc Iập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nưóc bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và chuẩn tiếp cận pháp luật của nguòi dân tại cơ sở Hết hiệu lực 32/2019/NĐ-CP Nghị định số 32/2019/NĐ-CP Quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên Còn hiệu lực 103/2017/NĐ-CP Nghị định số 103/2017/NĐ-CP Quy định về thành lập, tổ chức, hoạt động, giải thể và quản lý các cơ sở trợ giúp xã hội Hết hiệu lực 109/2009/TTLT/BTC-BGDĐT Thông tư liên tịch số 109/2009/TTLT/BTC-BGDĐT Hướng dẫn một số chế độ tài chính đối với học sinh các trường phổ thông dân tộc nội trú và các trường dự bị đại học dân tộc Còn hiệu lực 73/2019/NĐ-CP Nghị định số 73/2019/NĐ-CP Quy định quản lý đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước Còn hiệu lực 18/2014/NĐ-CP Nghị định số 18/2014/NĐ-CP Quy định về chế độ nhuận bút trong lĩnh vực báo chí, xuất bản Còn hiệu lực 194/2012/TT-BTC Thông tư số 194/2012/TT-BTC Hướng dẫn mức chi tạo lập thông tin điện tử nhằm duy trì hoạt động thường xuyên của các cơ quan, đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước Còn hiệu lực 40/2017/TT-BTC Thông tư số 40/2017/TT-BTC Quy định chế độ công tác phí, chế độ chi hội nghị Còn hiệu lực 36/2018/TT-BTC Thông tư số 36/2018/TT-BTC Hướng dẫn việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí dành cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.