通知2012年第9号财政部令关于修改和补充2009年第245号财政部通知,该通知规定了实施《国务院关于〈国有资产管理和使用若干规定〉的实施细则》(国务院令第52号,2009年6月3日)中的一些内容

2012年第9号财政部令修改和补充2009年第245号财政部通知,涉及国有资产管理和使用的相关内容。本通知详细规定了增加办公面积租赁、资产调拨、出售、报废的文件和清单、相关费用、资产申报报告程序、资产管理使用情况报告形式以及新的报告模板。

문서 번호09/2012/TT-BTC
문서 유형通知
발행 기관财政部
서명자Nguyễn Hữu Chí — Thứ trưởng
업데이트26. 06. 2026
산업公共资产
분야公共资产管理
발행일19. 01. 2012
발효일15. 03. 2012
효력 만료일15. 02. 2018
상태已失效
✦ 스마트 요약

2012年第9号财政部令修改和补充2009年第245号财政部通知,涉及国有资产管理和使用的相关内容。本通知详细规定了增加办公面积租赁、资产调拨、出售、报废的文件和清单、相关费用、资产申报报告程序、资产管理使用情况报告形式以及新的报告模板。

적용 범위

负责管理和使用国有资产的机关、组织、单位

핵심 사항

  • 正在租赁办公场所的机关、组织可以在人员数量增加或任务变化时增加办公面积(第一条)
  • 在调拨、出售、报废国有资产时,机关、组织必须按照新模板建立文件并确定相关费用(第二条、第三条)
  • 初次和补充申报国有资产的程序已明确规定(第四条)
  • 机关、组织可以选择通过书面或电子方式(通过软件)报告资产管理使用情况(第六条)
  • 新的关于房屋土地使用现状及资产增减情况报告模板随本通知发布(第五条)

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 为必要时增加办公面积提供便利
  • 通过明确相关费用和支付来源的规定减轻国有资产管理工作负担
  • 更容易访问电子报告系统,节省机关、组织的时间和精力

❓ 자주 묻는 질문

哪些机构可以增加办公面积?

正在租赁办公场所的机关、组织可以在人员数量增加或任务变化时增加办公面积(第一条)。

新的房屋土地使用现状报告模板是如何规定的?

机关、组织必须附上根据《房屋土地使用现状综合报告表》(表02B-CK/TTSN)和《国有资产增减情况综合报告表》(表02C-CK/TTSN)编制的报告(第五条)。

国有资产申报报告的期限是多少?

机关、组织、单位必须在国务院令第52号第33条第2款a项规定的期限内完成初次申报。如果超过此期限未进行申报,国家财政部门有权要求国库暂停付款(第四条)。

哪个机构负责支付与资产调拨、出售、报废相关的费用?

上述费用由接收资产的机关、组织、单位按照国务院令第52号第17条第5款的规定安排(第三条)。

哪些机构可以选择报告资产管理使用情况的方式?

负责报告国有资产管理和使用情况的机关、组织可以选择以下两种方式之一:书面报告或通过软件进行电子报告(第六条)。

전문

财政部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:09/2012/TT-BTC
河内,二零一二年一月十九日

通知

关于修改、补充财政部二零零九年十二月三十一日发布的第245/2009/TT-BTC号通知,规定实施政府二零零九年六月三日发布的第52/2009/NĐ-CP号法令有关细则和指导执行国家资产管理、使用法律若干条款的通知

政府二零零九年六月三日发布的第52/2009/NĐ-CP号法令有关细则和指导执行国家资产管理、使用法律若干条款的规定

的内容

_____________________

根据2008年11月27日第118/2008/NĐ-CP号政府法令,对财政部的职能、任务、权限和组织结构作出规定;

根据政府二零零九年六月三日发布的第52/2009/NĐ-CP号法令有关细则和指导执行国家资产管理、使用法律若干条款的规定(以下简称第52/2009/NĐ-CP号法令);

财政部对二零零九年十二月三十一日发布的第245/2009/TT-BTC号通知,规定实施政府二零零九年六月三日发布的第52/2009/NĐ-CP号法令有关细则和指导执行国家资产管理、使用法律若干条款的内容(以下简称第245/2009/TT-BTC号通知)进行修改、补充如下:

条1. 在第六条第七款之后增加第七a款,内容如下:

"第七a款. 租赁补充办公面积:
a) 正在租赁办公场所的机关、组织、单位,在以下情况下可以租赁补充办公面积,当现有办公面积低于标准定额时:

- 根据有权机关决定,与租赁办公场所最近一次的编制相比,干部、公务员、职员数量增加。机关、组织、单位已经重新安排和调整但仍然不足新增人员所需的办公面积;

- 获得的任务比租赁办公场所最近一次的任务多,导致需要增加办公面积。机关、组织、单位已经重新安排和调整但仍然不足所需办公面积,如果不补充租赁将影响任务的完成;

- 有权机关关于办公场所使用标准定额的规定提高,导致现有租赁面积低于标准定额,如果不补充租赁将影响任务的完成。
b) 决定租赁补充办公面积的权限:根据第245/2009/TT-BTC号通知第五条规定决定租赁办公场所的有权机关决定租赁补充办公面积。
c) 选择出租服务供应商和补充办公面积租金:对于补充办公面积的出租服务供应商的选择和租金按照第245/2009/TT-BTC号通知第六条第四款、第五款的规定执行。租赁补充办公面积的地点需考虑并确保工作条件和管理运营成本节约。

机关、组织、单位负责人可以选择正在提供当前办公场所租赁服务的供应商来租赁补充办公面积,条件是补充办公面积的租金不高于最近签订的租赁合同中的租金。如果补充办公面积的租金高于当前租金,则机关、组织、单位必须向第245/2009/TT-BTC号通知第五条规定有权机关报告,请求审议、决定"

条2. 修改、补充条11如下:

条11. 文件和国有资产调拨、出售、报废清单
1. 当需要调拨、出售或报废国有资产时,拥有该资产的机关、组织或单位应根据第52/2009/NĐ-CP号法令第17条、第21条和第28条的规定,准备一份调拨、出售或报废国有资产的申请文件,并提交有权机关审议决定。
2. 国有资产调拨、出售、报废清单,按照第52/2009/NĐ-CP号法令第17条第1点d款、第2点c款;第21条第1点c款、第2点b款;以及第28条第1点b款、第2点b款的规定,应采取以下两种形式之一:
a) 按照本通知附带的第01-DM/TSNN表、第02-DM/TSNN表、第03-DM/TSNN表填写;
b) 通过国有资产管理登记软件从国有资产数据库中打印出来。
3. 对于按照本条第1款规定使用第01-DM/TSNN表、第02-DM/TSNN表、第03-DM/TSNN表填写的国有资产调拨清单,还必须包括以下情况下的剩余价值指标:
a) 将国有资产从尚未实现财务自主的公立事业单位调拨到实现财务自主的公立事业单位,或者在实现财务自主的公立事业单位之间进行调拨;
b) 在未在会计账簿上记录的国有资产之间进行调拨。

条3. 增加条13a,在条13之后如下:

条13a. 与收回、调拨、出售、报废国有资产有关的费用
1. 与收回国有资产有关的费用:
a) 与收回国有资产有关的费用包括:

- 资产保管费用(租赁仓库、场地以保管资产的费用,用于保护和维持资产运行的费用);

- 根据第52/2009/NĐ-CP号法令第24条第2款规定,对于按出售方案处理的收回国有资产的情况,出售国有资产的相关费用。如果拍卖由评估和拍卖委员会执行,则根据财政部2010年9月15日第137/2010/TT-BTC号通知关于确定国有资产拍卖起拍价和拍卖委员会财务制度的规定,拍卖国有资产的费用;

- 与交接、接收资产直接相关的费用;- 其他相关费用(如有)。
b) 对于本款第a项规定的各项费用,按照国家有关部门规定的标准、定额和制度执行;如无国家有关部门规定的标准、定额和制度,则由负责处理国有资产的机关负责人决定费用额度,确保符合现行国家财政管理制度,并对其决定负责;
c) 上述费用的资金来源,使用按照第52/2009/NĐ-CP号法令第14条第3款d项规定从处理和利用收回的国有资产所得款项。如果国有资产按调拨方案处理,则接收国有资产的机关、组织或单位按照第52/2009/NĐ-CP号法令第17条第5款的规定支付。
2. 与调拨国有资产有关的费用:
a) 与调拨国有资产有关的费用包括:

- 资产保管费用(租赁仓库、场地以保管资产的费用,用于保护和维持资产运行的费用);- 在交接、接收资产过程中产生的费用。

- 其他相关费用(如有)。
b) 对于本款第a项规定的各项费用,按照国家有关部门规定的标准、定额和制度执行;如无国家有关部门规定的标准、定额和制度,则由接收国有资产的机关、组织或单位负责人决定费用额度,确保符合现行国家财政管理制度,并对其决定负责;
c) 上述费用的资金来源,由接收国有资产的机关、组织或单位按照第52/2009/NĐ-CP号法令第17条第5款的规定安排。
3. 与出售、报废国有资产有关的费用:
a) 出售、报废国有资产的费用,按照第52/2009/NĐ-CP号法令第24条第2款、第31条第2款的规定执行;
b) 对于本款第a项规定的各项费用,按照国家有关部门规定的标准、定额和制度执行;如无国家有关部门规定的标准、定额和制度,则由负责处理国有资产的机关、组织或单位负责人决定费用额度,确保符合现行国家财政管理制度,并对其决定负责;
c) 上述费用的资金来源,使用按照第52/2009/NĐ-CP号法令第24条第1款、第31条第1款规定从出售、报废国有资产所得款项。
4. 处理没有收入或所得款项不足以支付费用的国有资产时,负责支付的机关、单位或组织可以从分配给其的经常性经费中支付。

条4. 修改、补充第17条如下:

条17. 财产申报报告的程序和材料
1. 国有财产申报报告的形式:
a) 初次申报适用于截至政府令第52/2009/NĐ-CP生效时正在管理和使用的国有财产。

对于已经按照政府令第137/2006/NĐ-CP(2006年11月14日)关于对行政机构和公立事业单位的国有财产进行分级管理的规定登记的国有财产,如果已确认为国家所有,则无需根据本规定进行初次申报。接受和管理国有财产申报报告的机关有责任将已登记的结果更新到国有财产申报报告中。
b) 补充申报适用于因投资建设;新购置;从其他单位接收使用;报废、调拨、被收回、销毁、出售或改变用途的国有财产;以及根据有权机关的决定,负责管理和使用国有财产的机关、组织、单位变更名称、分立、合并或解散的情况。
2. 初次申报的程序和材料:
a) 负责管理和使用国有财产的机关、组织、单位应当:

- 按照第245/2009/TT-BTC号通知第16条第1款的规定准备三份国有财产申报报告,并附上与申报财产相关的文件复印件,包括:正在使用的房屋、土地相关文件(对于办公场所);汽车登记证书;固定资产原值在500万元及以上/单个资产的验收投入使用记录;

- 将两份国有财产申报报告提交给中央部、委员会(对于中央管理机关、组织、单位的办公场所和各种车辆);上级管理部门(对于固定资产原值在500万元及以上/单个资产的中央管理机关、组织、单位);地方主管部门或县级人民政府(对于地方管理机关、组织、单位的财产);

- 在机关、组织、单位保存一份国有财产申报报告。
b) 中央部、委员会、上级管理部门、地方主管部门或县级人民政府应当:

- 确认所辖机关、组织、单位的国有财产申报报告;

- 将一份经确认的国有财产申报报告提交给财政部(对于中央管理机关、组织、单位的办公场所和各种车辆);中央部、委员会的财务部门(对于固定资产原值在500万元及以上/单个资产的中央管理机关、组织、单位);地方财政局(对于地方管理机关、组织、单位的财产);

- 在中央部、委员会、上级管理部门、地方主管部门或县级人民政府保存一份国有财产申报报告。
3. 补充申报的程序和材料:当国有财产信息发生变化时,负责管理和使用国有财产的机关、组织、单位应按照本条第2款规定的程序编制补充申报报告并提交给接受和管理国有财产申报报告的机关:
a) 新建、购置或接收使用的财产:按本通知附件中的01-ĐK/TSNN、02-ĐK/TSNN、03-ĐK/TSNN表格填写;
b) 变更使用单位的信息:按本通知附件中的04a-ĐK/TSNN表格填写;
c) 变更办公场所或事业活动基地的信息:按本通知附件中的04b-ĐK/TSNN表格填写;
d) 变更车辆财产信息:按本通知附件中的04c-ĐK/TSNN表格填写;
e) 变更其他原值在500万元及以上的财产信息:按本通知附件中的04d-ĐK/TSNN表格填写;
f) 从数据库中删除财产信息:按本通知附件中的04đ-ĐK/TSNN表格填写。
4. 国有财产申报报告的时间期限:
a) 负责管理和使用国有财产的机关、组织、单位必须按照政府令第52/2009/NĐ-CP第33条第2款第a项的规定完成初次申报。如果超过此期限而未进行申报,则国家财政机关有权要求国库暂停支付与需申报财产有关的费用,并不安排该机关下一年度预算中的固定资产采购资金;负责管理和使用国有财产的机关、组织、单位的主要负责人将受到处理。
b) 负责管理和使用国有财产的机关、组织、单位应在变化发生之日起三十日内完成补充申报。对于因完成建设、改造、扩建、大修而投入使用的财产,变化时间从验收投入使用之日开始计算;财产价值将在有权机关批准的竣工决算后调整。

条5. 修改、补充第十八条第三款第d项如下:

"d) 随附《房屋土地使用综合报告》(格式编号02B-ĐK/TSNN)和《国有资产增减情况综合报告》(格式编号02C-ĐK/TSNN),该格式由财政部2009年第245号通知发布。这些报告应从国有资产数据库中打印出来。"

条6. 增加第十八条a如下:

"第十八条a. 国有资产管理和使用的报告形式 各机关、组织、单位应当按照财政部2009年第245号通知第十八条的规定,可以选择以下两种形式之一来执行:
一、书面报告。
2. 通过《国有资产管理和使用情况报告》界面的电子报告,在国有资产管理登记软件中进行。报告人的签名和单位负责人的签名可以通过数字证书安全设备完成。"

条7. 修改第二十一条第一款、第二款如下:

1. 将“在第二十条第a项”修改为“在第二十条第二款”在第二十一条第一款。

2. 将“在第二十条第b项”修改为“在第二十条第三款第b项”在第二十一条第二款。

条8. 在第三十八条第二款后增加第三款如下:

"3. 对于尚未实现财务自主的公立事业单位,在共同使用国有资产时,使用财政票据作为记账凭证。

对于政府机构和其他没有财政票据的组织,在共同使用国有资产时,使用收款单、付款单及相关文件作为记账凭证。这些会计凭证必须包含根据《会计法》第十七条规定的全部内容。"

条9. 增加第三十八条a如下:

"第三十八条a. 政治社会职业组织、社会组织、社会职业组织的国有资产管理和使用
1. 根据国务院2010年11月1日发布的第68号决定附件所列目录,由国家资助的政治社会职业组织、社会组织、社会职业组织形成的资产。"

条10. 替换、补充和废除随同财政部2009年第245号通知发布的表格如下:

1. 用本通知发布的01-DM/TSNN、02-DM/TSNN和03-DM/TSNN表格替换财政部2009年第245号通知第十一条规定下的01-DM/TSNN、02-DM/TSNN和03-DM/TSNN表格。

2. 用本通知发布的01-ĐK/TSNN、02-ĐK/TSNN、03-ĐK/TSNN表格替换财政部2009年第245号通知第十六条规定下的01-ĐK/TSNN、02-ĐK/TSNN、03-ĐK/TSNN表格。

3. 用本通知发布的01-DM/TSNN、02-DM/TSNN、03-DM/TSNN表格替换财政部2009年第245号通知第二十三条规定下的01-DM/ĐVSN、02-DM/ĐVSN、03-DM/ĐVSN表格。

4. 废除财政部2009年第245号通知第十七条规定下的04-ĐK/TSNN表格;增加本通知发布的04a-ĐK/TSNN、04b-ĐK/TSNN、04c-ĐK/TSNN、04d-ĐK/TSNN和04đ-ĐK/TSNN表格。

条 11. 实施条款

1. 本通知自2012年3月15日起生效

2. 在执行本通知过程中,如遇问题,请各部、中央机关、各省、自治区、直辖市人民政府、各机关、组织、单位及时向财政部反映,以便协调解决。/。

部长签署
副部长
聂文俊
阮 hữu志

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 72
118/2008/NĐ-CP Nghị định số 118/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 만료됨 467/QĐ-TTCP Quyết định số 467/QĐ-TTCP Ban hành Quy chế phối hợp cung cấp thông tin để kiểm tra, đối chiếu kết quả đăng nhập dữ liệu tài sản Nhà nước thuộc phạm vi quản lý của Thanh tra Chính phủ vào phần mềm quản lý đăng ký tài sản Nhà nước và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước 발효 중 45/2013/TT-BNNPTNT Thông tư số 45/2013/TT-BNNPTNT Quy định về trình tự, thủ tục đầu tư từ nguồn vốn sự nghiệp có tính chất đầu tư; mua sắm tài sản, hàng hóa, dịch vụ nhằm duy trì hoạt động thường xuyên; xử lý tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 만료됨 358/2014/QĐ-UBND Quyết định số 358/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 1029/2013/QĐ-UBND Quyết định số 1029/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong việc cung cấp thông tin để cập nhật, kiểm tra, đối chiếu và khai thác, sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. 발효 중 1115/2013/QĐ-UBND Quyết định số 1115/2013/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 53/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 53/2012/NQ-HĐND Về phân cấp đầu tư xây dựng, mua sắm, điều chuyển, bán, thanh lý, thuê, sửa chữa, bảo dưỡng, thu hồi, liên doanh, liên kết tài sản nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Long An 만료됨 25/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2013/QĐ-UBND QUY CHẾ PHỐI HỢP KIỂM TRA, ĐỐI CHIẾU THÔNG TIN VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA VỀ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG 만료됨 1146/2012/QĐ-UBND Quyết định số 1146/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định bán đấu giá tài sản trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 1145/2013/QĐ-UBND Quyết định số 1145/2013/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của tỉnh về tài sản nhà nước 만료됨 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về phân cấp quản lý, sử dụng và khai thác tài sản nhà nước tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Quảng Nam 만료됨 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 55/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2016/NQ-HĐND Về sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 28/2011/NQ-HĐND ngày 19/12/2011 của HĐND tỉnh về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội nghề nghiệp thuộc phạm vi quản lý của tỉnh. 발효 중 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp, quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. 만료됨 17/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2016/NQ-HĐND Về phân cấp thẩm quyền quyết định trong quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của UBND tỉnh Bình Thuận 만료됨 09/2017/QĐ-UBND Quyết định số 09/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 35/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2016/NQ-HĐND Ban hành quy định về phân cấp quản lý, sử dụng và khai thác tài sản nhà nước tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Quảng Nam 만료됨 65/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 65/2016/NQ-HĐND Quy định phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 28/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước đối với việc quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại các cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị và đơn vị sự nghiệp công lập thuộc tỉnh Gia Lai quản lý 만료됨 50/2016/QĐ-UBND Quyết định số 50/2016/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý, sử dụng xe ô tô của các cơ quan, tổ chức, đơn vị, Ban Quản lý dự án thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Thuận 만료됨 11/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2016/NQ-HĐND Phân cấp thẩm quyền quyết định mua sắm, thuê, sửa chữa, bảo dưỡng, điều chuyển, thu hồi, thanh lý, bán, liên doanh, liên kết, cho thuê, tiêu hủy tài sản nhà nước tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 56/2016/QĐ-UBND Quyết định số 56/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về phân cấp quản lý nhà nước đối với việc quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại các cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị và đơn vị sự nghiệp công lập thuộc tỉnh Gia Lai quản lý 만료됨 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 43/2016/QĐ-UBND Quyết định số 43/2016/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của địa phương ban hành kèm theo Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND ngày 10 tháng 01 năm 2011 và Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái. 만료됨 25/2016/QĐ-UBND Quyết định số 25/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về quản lý, sử dụng máy móc, thiết bị của cơ quan, tổ chức, đơn vị trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 63/2016/QĐ-UBND Quyết định số 63/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND ngày 26/8/2015 của UBND tỉnh 발효 중 38/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 46/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2016/NQ-HĐND Về phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi tỉnh quản lý 만료됨 26/2016/QĐ-UBND Quyết định số 26/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế bán đấu giá tài sản trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 40/2015/QĐ-UBND Quyết định số 40/2015/QĐ-UBND Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND Quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 21/2012/QĐ-UBND Quyết định số 21/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh. 만료됨 140/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 140/2015/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung một số Điều trong Phụ lục kèm theo Nghị quyết số 122/2010/NQ-HĐND ngày 09/7/2010 về việc phân cấp quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của địa phương trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 09/2016/QĐ-UBND Quyết định số 09/2016/QĐ-UBND Ban hành danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình, tài sản cố định đặc thù và tài sản cố định đặc biệt trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 25/2015/QĐ-UBND Quyết định số 25/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi khoản 3, khoản 4 Điều 20 của Quy chế bán đấu giá tài sản Nhà nước; tài sản là tang vật, phương tiện vi phạm hành chính bị tịch thu sung quỹ Nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Phước ban hành kèm theo Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND ngày 16/12/2014 của UBND tỉnh 만료됨 16/2013/QĐ-UBND Quyết định số 16/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Bến Tre. 발효 중 17/2013/QĐ-UBND Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối họp kiếm tra, đổi chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quôc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 만료됨 18/2015/QĐ-UBND Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 만료됨 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND ngày 10 tháng 11 năm 2011 của Ủy ban nhân dân quận Tân Bình ban hành Quy chế quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức chính trị - xã hội được ngân sách nhà nước đảm bảo kinh phí hoạt động 만료됨 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Về việc Quy định phân cấp quản lý tài sản nhà nước tại các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị - xã hội nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp thuộc địa phương quản lý 발효 중 19/2013/QĐ-UBND Quyết định số 19/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Bình Thuận 만료됨 03/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2014/NQ-HĐND Về việc Quy định phân cấp thẩm quyền quyết định mua sắm, thuê, thu hồi, điều chuyển, bán, thanh lý, tiêu hủy tài sản nhà nước tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Bắc Kạn 만료됨 22/2013/QĐ-UBND Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều tại quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh bình thuận ban hành kèm theo quyết định số 19/2013/QĐ-UBND ngày 07 tháng 5 năm 2013 của UBND tỉnh Bình Thuận 만료됨 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc quản lý, sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ địa phương trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 28/2015/QĐ-UBND Quyết định số 28/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu Quốc gia về tài sản nhà nước của tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 14/2014/QĐ-UBND Quyết định số 14/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp, kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 13/2015/QĐ-UBND Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp cung cấp thông tin để kiểm tra, đối chiếu kết quả đăng nhập dữ liệu tài sản nhà nước, tài sản của các dự án sử dụng vốn nhà nước vào Phần mềm Quản lý đăng ký tài sản nhà nước và sử dụng thông tin lưu giữ trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 32/2015/QĐ-UBND Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập của Nhà nước trên địa bàn tỉnh. 만료됨 04/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2010/NQ-HĐND Về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của UBND các cấp trong tỉnh 만료됨 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu Quốc gia về tài sản nhà nước của tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 141/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 141/2015/NQ-HĐND Phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập của Nhà nước trên địa bàn tỉnh 만료됨 37/2012/QĐ-UBND Quyết định số 37/2012/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước 만료됨 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 만료됨 49/2013/QĐ-UBND Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 발효 중 16/2013/QĐ-UBND Quyết định số 16/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định cho thuê nhà, biệt thự thuộc sở hữu Nhà nước trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 만료됨 164/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 164/2014/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 05/2010/NQ-HĐND ngày 20/7/2010 của Hội đồng nhân dân tỉnh Lạng Sơn 만료됨 24/2013/QĐ-UBND Quyết định số 24/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp cung cấp thông tin để kiểm tra, đối chiếu kết quả đăng nhập dữ liệu tài sản nhà nước vào phần mềm quản lý đăng ký tài sản nhà nước và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu Quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 41/2012/QĐ-UBND Quyết định số 41/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp về quản lý tài sản Nhà nước tại các cơ quan, đơn vị, tổ chức trên địa bàn tỉnh Hà Tỉnh 발효 중 35/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2012/NQ-HĐND Kỳ họp thứ 3 về việc phân cấp quản lý tài sản nhà nước tại các cơ quan, đơn vị, tổ chức trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 40/2013/QĐ-UBND Quyết định số 40/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc tỉnh quản lý ban hành kèm theo Quyết định số 23/2010/QĐ-UBND ngày 11/10/2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 12/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2013/NQ-HĐND Về sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 14/2010/NQ-HĐND ngày 27/7/2010 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc quy định phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc tỉnh quản lý 만료됨 11/2013/QĐ-UBND Quyết định số 11/2013/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp, kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 32/2013/QĐ-UBND Quyết định số 32/2013/QĐ-UBND Về việc quy định thẩm quyền quyết định đầu tư xây dựng, mua sắm, điều chuyển, bán, thanh lý, thuê, cho thuê, sửa chữa, bảo dưỡng, thu hồi, sản xuất kinh doanh dịch vụ, liên doanh, liên kết tài sản nhà nước đối với cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Long An 만료됨 29/2014/QĐ-UBND Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Long An 발효 중 04/2015/QĐ-UBND Quyết định số 04/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp về kiểm tra, đối chiếu, sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước, tài sản của các dự án sử dụng vốn nhà nước và quản lý, sử dụng, khai thác phần mềm Quản lý tài sản nhà nước trên đia bàn tỉnh Hà Nam 만료됨 19/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2013/NQ-HĐND Về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp cung cấp thông tin để nhập dữ liệu, kiểm tra, đối chiếu kết quả đăng nhập và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 27/2012/QĐ-UBND Quyết định số 27/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 26/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2012/NQ-HĐND Về việc phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Lào Cai 만료됨
인용됨 9
24/2013/QĐ-UBND Quyết định số 24/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi và mức chi hỗ trợ cho hoạt động khuyến nông từ nguồn kinh phí địa phương trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 16/2015/TTLT-BKHCN-BTC Thông tư liên tịch số 16/2015/TTLT-BKHCN-BTC Hướng dẫn việc quản lý, xử lý tài sản được hình thành thông qua việc triển khai thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước 발효 중 184/2013/TT-BTC Thông tư số 184/2013/TT-BTC Hướng dẫn tiêu chuẩn và điều kiện của Phần mềm Quản lý tài sản cố định áp dụng trong khu vực hành chính sự nghiệp 발효 중 184/2014/TT-BTC Thông tư số 184/2014/TT-BTC Hướng dẫn việc quản Iý, sử dụng, khai thác Phần mềm Quản lý đăng ký tài sản nhà nước 만료됨 198/2013/TT-BTC Thông tư số 198/2013/TT-BTC Quy định việc quản lý, sử dụng, xử lý tài sản của các dự án sử dụng vốn nhà nước 발효 중 11/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2013/QĐ-UBND VỀ VIỆC BỔ SUNG 02 THỦ TỤC HÀNH CHÍNH VÀO QUY ĐỊNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH THEO CƠ CHẾ “MỘT CỬA” TẠI SỞ TÀI CHÍNH (BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 67/2011/QĐ-UBND NGÀY 02 THÁNG 12 NĂM 2011 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH) 만료됨 82/2014/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 82/2014/TTLT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn nội dung và mức chi thực hiện Đề án tổ chức thi tay nghề ASEAN Iần thứ X năm 2014 tại Việt Nam 발효 중 18/2015/QĐ-UBND Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại tỉnh Bắc Kạn 만료됨 31/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 31/2016/TT-BNNPTNT Quy định trình tự sử dụng vốn sự nghiệp có tính chất đầu tư; mua sắm tài sản, hàng hóa, dịch vụ nhằm duy trì hoạt động thường xuyên; xử lý tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý. 만료됨
09/2012/TT-BTC
通知2012年第9号财政部令关于修改和补充2009年第245号财政部通知,该通知规定了实施《国务院关于〈国有资产管理和使用若干规定〉的实施细则》(国务院令第52号,2009年6月3日)中的一些内容
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 59
41/2012/QĐ-UBND Quyết định số 41/2012/QĐ-UBND Ban hành các biểu mẫu để thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm cơ sở sản xuất kinh doanh nông lâm sản và muối. 만료됨 25/2015/QĐ-UBND Quyết định số 25/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đảm bảo an toàn thông tin trong hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin của các cơ quan nhà nước tỉnh Trà Vinh 발효 중 49/2013/QĐ-UBND Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ mức thu lệ phí đăng ký nuôi con nuôi quy định tại biểu mức thu lệ phí đăng ký hộ tịch ban hành kèm theo Quyết định số 216/2008/QĐ-UBND ngày 21 tháng 8 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận 발효 중 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 16/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 16/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA THÔN, KHU DÂN CƯ 만료됨 09/2016/QĐ-UBND Quyết định số 09/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng máy móc, thiết bị của cơ quan, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 63/2016/QĐ-UBND Quyết định số 63/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh nhiệm kỳ 2016 – 2021 만료됨 43/2016/QĐ-UBND Quyết định số 43/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung một số nội dung tại bản Quy định kèm theo Quyết định số 30/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của UBND tỉnh về việc ban hành quy định giá các loại đất năm 2015 ổn định 5 năm 2015-2019 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 32/2013/QĐ-UBND Quyết định số 32/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 17/2013/QĐ-UBND Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND Về việc phân công, phân cấp trách nhiệm lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý nghĩa trang trên địa bàn tỉnh 만료됨 21/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ AN TOÀN BỨC XẠ TRONG HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC, CHẾ BIẾN SA KHOÁNG TITAN-ZIRCON TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 발효 중 11/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2016/NQ-HĐND Về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi thường xuyên giữa các cấp ngân sách ở địa phương trong thời kỳ ổn định ngân sách 2017-2020 만료됨 40/2013/QĐ-UBND Quyết định số 40/2013/QĐ-UBND V/v quy định tạm thời giá dịch vụ điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone trong các cơ sở y tế công lập tỉnh Nam Định 발효 중 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Quy định mức chi thực hiện hỗ trợ phổ cập giáo dục, xóa mù chữ từ nguồn mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh 만료됨 17/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2016/NQ-HĐND Về nhiệm vụ kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2016 발효 중 04/2015/QĐ-UBND Quyết định số 04/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công, phân cấp trách nhiệm quản lý nhà nước vè đấu thầu trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 04/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2010/NQ-HĐND quy định về chức danh, số lượng, mức phụ cấp và chế độ đối với những người hoạt động không chuyên trách và các đối tượng liên quan ở xã, phường, thị trấn và ở thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa; 만료됨 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường chi phí hỗ trợ của cán bộ, công chức, viên chức, sinh viên thuộc diện được áp dụng các chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; xây dựng nguồn cán bộ quy hoạch dự bị dài hạn và thu hút nhân tài trên địa bàn tỉnh khi vi phạm cam kết. 만료됨 25/2016/QĐ-UBND Quyết định số 25/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 46/2012/QĐ-UBND ngày 28 tháng 12 năm 2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về việc thực hiện công khai, minh bạch trong hoạt động thanh tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 28/2015/QĐ-UBND Quyết định số 28/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND ngày 08/3/2010 của UBND tỉnh Quảng Bình ban hành Quy định về quản lý sử dụng xe thô sơ, xe gắn máy, xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh và các loại xe tương tự hoạt động vận chuyển hành khách, hàng hoá trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 발효 중 40/2015/QĐ-UBND Quyết định số 40/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Thi đua, Khen thưởng tỉnh Quảng Bình 만료됨 164/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 164/2014/NQ-HĐND Về việc ban hành chính sách khuyến khích phát triển sản xuất hàng hóa nông nghiệp tập trung trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, giai đoạn 2014 -2016 만료됨 28/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2016/NQ-HĐND Ban hành chế độ, định mức chi đảm bảo các điều kiện hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Hà Giang nhiệm kỳ 2016 - 2021 만료됨 50/2016/QĐ-UBND Quyết định số 50/2016/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Quy định chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản, xây dựng cánh đồng lớn trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 58/2014/QĐ-UBND ngày 24/112/2014 của UBND tỉnh Đồng Nai. 만료됨 26/2016/QĐ-UBND Quyết định số 26/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND ngày 28 tháng 12 năm 2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy chế phối hợp giữa Thanh tra tỉnh với các sở, ban, ngành và UBND các huyện, thị xã, thành phố trong việc thực hiện công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về tiếp công dân, xử lý đơn và khiếu nại, tố cáo 발효 중 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 của UBND tỉnh về việc quy định bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 13/2015/QĐ-UBND Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung nội dung tại Khoản 2, Điều 7 của Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh. 만료됨 55/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2016/NQ-HĐND Ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2017 만료됨 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 발효 중 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy trình Tổ chức thực hiện các quyết định giải quyết khiếu nại có hiệu lực pháp luật trên địa bàn quận Phú Nhuận 만료됨 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Về việc Sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 1 Quyết định số 346/2014/QĐ-UBND ngày 27 tháng 3 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định chức danh, số lượng và mức phụ cấp hàng tháng cho những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và ở xóm, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 만료됨 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi của các cấp chính quyền địa phương và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu giữa các cấp ngân sách giai đoạn 2017 - 2020 만료됨 25/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2014/NQ-HĐND Về số lượng, chức danh, mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn, thôn, tổ dân phố và kinh phí hoạt động của các tổ chức chính trị - xã hội cấp xã trên địa bàn thành phố 만료됨 09/2017/QĐ-UBND Quyết định số 09/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bãi bỏ một số điều của Quy chế Tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp huyện Hóc Môn. 만료됨 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND ngày 04/9/2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa về việc ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 56/2016/QĐ-UBND Quyết định số 56/2016/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ học nghề nội trú đối với học sinh,sinh viên trên địa bàn tỉnh Lai Châu theo quy định tại Nghị quyết số 72/2016/NQ-HĐND ngày 10/12/2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh Lai Châu 발효 중 46/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2016/NQ-HĐND Quy định địa bàn hạch toán thu ngân sách nhà nước đối với khoản thu khấu trừ thuế Giá trị gia tăng từ các công trình xây dựng cơ bản bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế nâng bậc lương trước thời hạn do lập thành tích xuất sắc trong thực hiện nhiệm vụ đối với cán bộ, công chức, viên chức và người lao động thuộc tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 32/2015/QĐ-UBND Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 만료됨 65/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 65/2016/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu tại Khoa điều trị yêu cầu và quốc tế Bệnh viện Đà Nẵng 발효 중 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Lâm Đồng khóa IX, nhiệm kỳ 2016 - 2021 발효 중 35/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thư viện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 19/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 19/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TẠM THỜI VỀ TIÊU CHÍ LỰA CHỌN TRIỂN KHAI LẬP QUY HOẠCH, THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU NHÀ Ở THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 29/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 29/2014/QĐ-UBND VỀ CƠ CHẾ HỖ TRỢ XÂY DỰNG SÂN THỂ THAO CÁC XÃ, THỊ TRẤN VÀ SÂN THỂ THAO THÔN TRÊN ĐỊA BÀN NÔNG THÔN TỈNH HẢI DƯƠNG, GIAI ĐOẠN 2015 - 2020 VÀ ĐIỀU CHỈNH NÂNG MỨC HỖ TRỢ KINH PHÍ XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA THÔN, KHU DÂN CƯ; XÂY DỰNG PHÒNG HỌC KIÊN CỐ VÀ HỖ TRỢ CÁC XÃ ĐẠT TIÊU CHÍ QUỐC GIA VỀ Y TẾ, GIAI ĐOẠN 2011 - 2020 만료됨 22/2013/QĐ-UBND Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy hoạch phát triển sự nghiệp thể dục thể thao tỉnh Tây Ninh đến năm 2020 만료됨 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Điều 1 Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND ngày 12/9/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa về việc quy định chế độ tiền thưởng đối với vận động viên, huấn luyện viên thể thao tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 03/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi trên địa bàn tỉnh Hậu Giang giai đoạn 2014 - 2016 và định hướng đến năm 2020 만료됨 27/2012/QĐ-UBND Quyết định số 27/2012/QĐ-UBND Về việc phê duyệt “Chương trình phát triển công nghệ thông tin - truyền thông giai đoạn 2011 – 2015” 만료됨 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế 만료됨 141/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 141/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án hỗ trợ phát triển tài sản trí tuệ tỉnh Hà Tĩnh, giai đoạn 2015-2020 만료됨 35/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2012/NQ-HĐND Về mục tiêu, nhiệm vụ và các nhóm giải pháp chủ yếu phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quốc phòng - an ninh năm 2013 만료됨 38/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2016/NQ-HĐND Về nhiệm vụ kinh tế - xã hội năm 2017 발효 중 140/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 140/2015/NQ-HĐND Về dự toán thu ngân sách nhà nước và phân bổ dự toán thu, chi Ngân sách địa phương năm 2016 만료됨 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước. 만료됨 19/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2013/NQ-HĐND Thông qua đề án xây dựng cơ sở giết mổ gia súc gia cầm tập trung trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2013-2015 만료됨 14/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC: BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CỤM CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 만료됨 12/2013/nq-hđnd NGHỊ QUYẾT SỐ 12/2013/nq-hđnd VỀ PHÍ SỬ DỤNG ĐƯỜNG BỘ THEO ĐẦU PHƯƠNG TIỆN ĐỐI VỚI MÔ TÔ 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.