令第27/2023/NĐ-CP规定关于采矿的环境保护费

本令规定了采矿的环境保护费,适用于开采原油、天然气和煤层气以及其他矿产资源的组织和个人。收费金额根据具体公式确定,由税务机关负责管理和使用。

文号27/2023/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关财政部
签署人Lê Minh Khái — Phó Thủ tướng
更新23/06/2026
领域未分类
发布日期31/05/2023
生效日期15/07/2023
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本令规定了采矿的环境保护费,适用于开采原油、天然气和煤层气以及其他矿产资源的组织和个人。收费金额根据具体公式确定,由税务机关负责管理和使用。

适用范围

开采原油、天然气和煤层气的组织和个人;开采金属和非金属矿产的组织和个人;相关国家机关管理环境保护费。

要点

  • 应缴纳费用的包括开采原油、天然气和煤层气以及其他矿产资源的组织和个人,依照法律规定。
  • 原油的收费标准为每吨100,000元;天然气为每立方米50元(其中伴生气为每立方米35元);其他矿产资源的收费标准在标准表中规定。
  • 环境保护费由税务机关负责管理和收取,资金归属地方或中央财政,按法律规定执行。
  • 缴纳费用的人必须按照具体的计算公式申报并缴纳费用,该公式基于实际剥离、排放和开采的矿石量。
  • 省级人民政府负责制定新的收费标准和各种原矿的费率比例。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:加强采矿过程中的环境管理和保护。
  • 消极影响:增加企业成本,影响采矿项目的利润和投资能力。

❓ 常见问题

原油的收费标准是多少?

原油的收费标准是每吨100,000元。

缴纳费用的人如何申报和缴纳费用?

缴纳费用的人必须按照公式F=[(Q1×F1)+(Q2×F2)]×K进行申报,其中Q1是剥离和排放的岩石量;Q2是实际开采的原矿总量;f1和f2分别是相应的收费标准;K是计费系数。

哪个机构负责管理和收取环境保护费?

环境保护费由税务机关负责管理和收取,按照税收管理法律法规的规定执行。

天然气的收费标准是多少?

天然气的收费标准是每立方米50元,而伴生气在开采原油过程中为每立方米35元。

省级人民政府的责任是什么?

省级人民政府负责向人民代表大会提交关于收费标准和单位收费的决议;指导按照规定管理使用费用。

全文

中华人民共和国国务院

----------

数:27/2023/NĐ-CP

中华人民共和国

独立 自由 幸福

-----------------------------

河内,二零二三年五月三十一日


关于矿产开采环境保护费的规定

根据2015年6月19日通过的《政府组织法》;2019年11月22日通过的《关于修改、补充若干条政府组织法和地方人民政府组织法》;

根据一九九三年七月六日《石油法》;二零零零年、二零零八年和二零一八年对《石油法》若干条款进行修改补充的法律;

根据二零一零年十一月十七日《矿产法》;

依据2015年6月25日《国家预算法》;

根据2015年11月25日《费用和收费法》;

根据《税收管理法》(2019年6月13日);

根据二〇二〇年十一月十七日《环境保护法》;

遵照财政部部长的建议;

政府发布关于矿产开采环境保护费的规定的法令。

第一章
总则

第一条 调整范围和适用对象

一、本法令规定收费对象;缴费人;收费机构;免收费用的情况;环境保护费的收费标准、计算方法、申报、缴纳、管理和使用。

二、本法令适用于:根据矿产法律规定从事矿产开采的组织和个人;根据石油法律规定从事原油、天然气、煤层气开采的组织和个人;以及在管理、收取矿产开采环境保护费方面相关的国家机关和其他组织和个人。

条 2 编 | 收费对象

矿产开采环境保护费的收费对象是原油、天然气、煤层气开采活动;以及在本法令附件中规定的金属矿产和非金属矿产。

条 3. 收费机构

矿产开采环境保护费的收费机构是税务机关,依照税收管理法律规定执行。

条 4 编 | 缴费人

根据本法令缴纳矿产开采环境保护费的缴费人包括:

一、根据矿产法律规定从事矿产开采的组织和个人。

二、经许可在中国境内或境外从事原油、天然气、煤层气开采或提供石油服务的组织和个人,依据石油法律规定。

三、经许可从事小型矿产开采并出售给收购组织和个人的组织和个人,如果收购组织和个人书面同意代为申报和缴纳费用,则该收购组织和个人为缴费人。

条 5 编 | 免收费用的情形

一、在家庭户或个人使用的土地范围内,为建设家庭户或个人工程而进行的一般建筑材料矿产开采活动。

二、用于安全、军事工程建设、防灾减灾和救灾的土地、石料开采活动。若土地、石料既用于上述目的又用于其他目的,则相关组织和个人需负责确定免收费用的土地、石料数量;用于其他目的的数量需缴纳矿产开采环境保护费。

三、按照已经获得有权机关批准的环境恢复方案,使用剥离土石和废石来改善和恢复采矿区的环境。

确定免收费用的剥离土石和废石数量依据以下内容:

a)根据第41条第2款第b项《2016年第158号法令》(2016年11月29日政府颁布的关于实施〈矿产法〉若干条款的详细规定)规定的各阶段技术开采记录,包括准备、挖掘、运输和排放石料。

b)根据《环境保护法》第67条第3款规定,由有权机关批准的环境恢复方案。

c)根据矿产法律规定,由有权机关批准的矿山关闭档案。

第二章
收取标准、计算方法、申报、缴纳、管理和使用
矿产开采环境保护费
条 件 对 矿 产 开 采

条 6. 收费标准

1. 原油环境保护费收费标准:每吨100,000元;天然气、煤层气:每立方米50元。单独从原油开采过程中获得的天然气(伴生气):每立方米35元。

2. 矿产资源开采环境保护费收费标准(包括组织和个人在生产、经营活动中未以矿产资源开采为目的但获取了矿产资源的情况),按照本法令附表规定的收费框架标准执行。

3. 对于依法进行的矿产资源回收开采活动,其环境保护费收费标准按本法令附表规定的相应矿种收费标准的60%确定。

4. 根据《收费和费用管理条例》规定的收费确定原则,参考本法令附表规定的收费框架标准以及类似矿产资源开采地区实际收取的费用情况,省级人民代表大会(以下简称省级人民代表大会)根据实际情况,在每个时期内具体确定适用于地方的各类矿产资源环境保护费收费标准及计费单位。

条 7. 计费方法

1. 矿产资源开采环境保护费在一个缴费期内的计算公式如下:

F=[(Q1xF1)+(Q2xF2)]xK。

其中:

F为一个缴费期内(月)应缴纳的环境保护费金额。

Q1为一个缴费期内剥离和排放的土石方量(立方米)。

一个缴费期内剥离和排放的土石方量(Q1)按照第158/2016/NĐ-CP号法令第四十一条第二款和第四十二条第四款的规定确定。

F1为剥离和排放土石方量的收费标准:每立方米200元。

Q2为一个缴费期内实际开采的原矿总量(吨或立方米)。

一个缴费期内实际开采的原矿总量(Q2)按照第158/2016/NĐ-CP号法令第四十二条的规定确定。

F2为每种矿产品开采对应的收费标准(元/吨或元/立方米)。

K为根据开采方式确定的费率系数,其中:

露天开采(包括水力开采如钛矿、河沙、河卵石、水电站水库、水利设施、海港等):K=1.1。

井下开采及其他开采方式(原油开采、天然气开采、天然矿泉水以及其他情况):K=1。

2. 对于含有多种有用矿物的矿产品,按照本条第一款规定的方法计算。

其中,每种矿产品在总原矿量中的应缴费用=该种原矿在总原矿量中的比例×一个缴费期内实际开采的总原矿量(Q2)×该种矿产品的收费标准(F2)。

每种原矿在总原矿量中的比例

=

每种矿物在原矿中的平均含量

各种矿物在原矿中的总平均含量



根据原矿中的矿物平均含量和各种矿物在原矿中的总平均含量,自然资源和环境厅牵头,与税务局和其他相关部门配合,向省级人民政府(以下简称省级人民政府)提出每种原矿在总原矿量中的比例(以下简称比例),以符合地方实际情况,具体如下:

a) 对于首次获得许可开采的矿产品,依据储量报告,在组织和个人开始开采前发布比例,作为缴费人申报和缴纳环境保护费的基础。

第二年,依据年度开采结果报告,发布符合实际情况的比例,作为后续缴费的基础。

b) 对于正在开采的矿产品,依据上一年度的年度开采结果报告,发布符合实际情况的比例,作为后续缴费的基础。

3. 对于第六条第三款规定的尾矿回收,

如果需要通过筛选、选别、分类和富集处理后才能销售的煤炭,则根据实际开采条件和加工技术,自然资源和环境厅牵头,与税务局和其他相关部门配合,向省级人民政府提出将成品矿石量转换为原矿石量的比例,作为计算环境保护费的基础,符合地方实际情况。

4. 对于第六条第三款规定的尾矿回收,

a) 按照本条第一款和第二款的规定确定应缴费用。

b) 对于必须经过筛选、精选、分类和富集后才能销售的矿产,根据实际开采条件和当地矿产加工技术,由自然资源和环境厅牵头,与税务局和其他相关部门合作,报请省人民政府决定将成品矿石量转换为原矿石量的比例,作为计算环境保护费的基础,符合地方实际情况。

5. 对于本决定第4条第3款规定的情况,应缴纳的费用=收购的矿石量×每种矿石对应的收费标准。

第八条 环境保护费的申报、缴纳、管理和使用

1. 开采矿产资源的环境保护费的申报和缴纳按照税收管理法律法规的规定执行。

2. 开采矿产资源(不包括原油、天然气和煤层气)的环境保护费是地方财政收入的100%,其管理和使用按照《国家预算法》的规定进行。

3. 原油、天然气和煤层气的环境保护费是中央财政收入的100%,其管理和使用按照《国家预算法》的规定进行。

第三章

实施条款

条 9. 组织实施

1. 省级人民政府负责:

a) 在最近一次省人民代表大会会议上通过决议,确定在地方适用的矿产资源开采环境保护费的收费标准和计费单位,依据本决定第六条第四款的规定。

b) 指导自然资源和环境厅配合提供有关获准在当地开采矿产资源的组织和个人的信息资料给税务机关,并与税务机关紧密合作,严格管理按规定缴纳环境保护费的人。

2. 地方税务机关负责:

a) 根据税收管理法律法规的规定,负责环境保护费的征收和缴纳。

b) 保存并使用组织和个人提供的关于开采矿产资源的数据和资料。

c) 与当地自然资源和环境部门合作,按照本决定和税收管理法律法规的规定,组织对矿产资源开采环境保护费的征收管理。

d) 最迟于每年4月30日前,根据当年的决算文件(公历年度),税务机关负责将申报环境保护费的纳税人的剥离土石量、废土石量和实际开采的原矿石量等详细信息,按每个采矿许可证分别转交自然资源和环境部门。

对于非公历年度决算、终止矿产资源开采合同、终止矿产资源收购活动、所有权变更、企业类型变更、合并、分立、解散、破产或停止生产经营活动的情况:税务机关应在法律规定的时间内,在决算期限结束后的45天内,向自然资源和环境部门提供相关信息。

đ) 最迟于每年4月30日前,税务总局负责汇总并在其官方网站和省级人民政府网站上公开前一年度矿产资源开采环境保护费的实际缴纳情况。

3. 自然资源和环境厅负责核对纳税人申报的剥离土石量、废土石量和实际开采的原矿石量,与该厅已有的数据进行对比;如果申报的数量不符合实际情况或有违法嫌疑,则自然资源和环境厅采取业务措施以确定实际的剥离土石量、废土石量和实际开采的原矿石量。

自收到税务机关提供的信息之日起30个工作日内,如果纳税人申报的剥离土石量、废土石量和实际开采的原矿石量不准确,自然资源和环境厅负责将此信息转交给税务机关,以便按照《税收管理法》的规定处理。

第十一条 效力实施

本决定自2023年7月15日起生效,并取代2016年12月24日国务院发布的第164/2016/NĐ-CP号法令关于矿产资源开采环境保护费的规定。

2. 自本决定生效之日起,对于尚未制定新收费标准的地方人民代表大会,继续执行现行收费标准;对于尚未制定各类原矿石比例的地方人民政府,继续采用现行比例。最迟至地方人民代表大会发布关于矿产资源开采环境保护费收费标准和计费单位的决议时,地方人民政府必须制定包含多种有用矿物和矿石总量中的各类原矿石比例,适用于地方。

3. 在执行过程中,如果引用本决定的相关文件被修改、补充或替代,则按照新的修改、补充或替代文件执行。

第十一 条 责任执行

各部部长、相当于部长级别的机构负责人、政府直属机构负责人、各省、直辖市人民政府主席以及相关组织和个人负责执行本决定。

发送单位: 附件一
中央党委会; 用于发现道路交通秩序和安全行政违法行为的技术设备清单
中华人民共和国国务院总理、副总理 (附于2026年2月13日国务院令第61号)
各部、相当于部级的机构、政府直属机构 聂文俊
各省、直辖市人民代表大会、人民政府 莱明海
中央办公厅及各中央部门;
中共中央办公厅;
国家主席办公厅;
民族委员会和各国会委员会;
全国人民代表大会办公厅;
高级人民法院;
国际合作与刑事司法互助局
国家审计署;
国家金融监督管理总局;
政策性银行;
发展银行;
中华全国工商业联合会中央委员会;
中央各团体机关;
中央办公厅:副总理,各副总理,总理助理,国务院电子政务总局局长,各部、局、直属单位。公布
法制司:文通,科长(2)。160

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 73
97/2015/QH13 Nghị quyết số 97/2015/QH13 Về chất vấn và trả lời chất vấn tại kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XIII 生效中 19/2000/QH10 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dầu khí số 19/2000/QH10 已失效 76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 47/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14 已失效 10/2008/QH12 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dầu khí số 10/2008/QH12 已失效 38/2019/QH14 Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 生效中 83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 已失效 60/2010/QH12 Luật Khoáng sản số 60/2010/QH12 已失效 72/2020/QH14 Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 生效中 323/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 323/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Hoà Bình 已失效 63/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 63/2023/NQ-HĐND quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 400/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 400/2023/NQ-HĐND Quy định về mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 121/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 121/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 47/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 16/2025/QĐ-UBND Quyết định số 16/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND ngày 05/6/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên quy định việc tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 324/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 324/2023/NQ-HĐND Điều chỉnh, bổ sung một số quy định áp dụng cho thời kỳ ổn định ngân sách giai đoạn 2022 - 2025 已失效 222/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 222/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 90/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 90/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 57/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 57/2023/NQ-HĐND sửa đổi bổ sung một số Điều của Nghị quyết số 70/2021/NQ-HĐND ngày 07 tháng 12 năm 2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc ban hành Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các nguồn thu giữa các cấp ngân sách địa phương năm 2022, năm đầu của thời kỳ ổn định ngân sách địa phương, giai đoạn 2022 - 2025 生效中 17/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2025/NQ-HĐND Ban hành quy định một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Lào Cai thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh 生效中 74/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2025/NQ-HĐND Ban hành quy định mức thu, chế độ miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng các khoản phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 03/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 01/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định mức thu, quản lý, sử dụng phí và lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Nông 生效中 74/2024/QĐ-UBND Quyết định số 74/2024/QĐ-UBND Quy định tỷ lệ của từng loại khoáng nguyên khai có trong tổng khối lượng khoáng sản nguyên khai chứa nhiều khoáng vật, khoáng chất có ích đối với khai thác khoáng sản và tỷ lệ quy đổi khối lượng khoáng sản thành phẩm ra khối lượng khoáng sản nguyên khai để tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác tận thu khoáng sản trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中 60/2024/QĐ-UBND Quyết định số 60/2024/QĐ-UBND Quy định tỷ lệ quy đổi từ khối lượng khoáng sản thành phẩm ra khối lượng khoáng sản nguyên khai làm căn cứ tính phí bảo vệ môi trường đối với khoáng sản tận thu trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 58/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 58/2024/NQ-HĐND Quy định về mức thu, đơn vị tính và tỉ lệ phân chia khoản thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Nam Định 已失效 14/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2024/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh 生效中 05/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2024/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 生效中 01/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐND Về mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 23/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2024/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 82/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 82/2024/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 22/2024/QĐ-UBND Quyết định số 22/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 54/2017/QĐ-UBND ngày 29/8/2017 của UBND tỉnh Quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 04/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2024/NQ-HĐND Về mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Dương 生效中 05/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2024/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 06/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2024/NQ-HĐND Quy định phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Quy định tỷ lệ của từng loại khoáng sản nguyên khai có trong tổng khối lượng khoáng sản nguyên khai chứa nhiều khoáng vật, khoáng chất có ích đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 02/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2024/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Phú Yên 生效中 17/2024/QĐ-UBND Quyết định số 17/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND ngày 28 tháng 01 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định hệ số quy đổi từ thể thành phẩm sang thể nguyên khai đối với các loại khoáng sản trên địa bàn tỉnh Phú Yên 生效中 01/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung và quy định về một số khoản phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Nông 已失效 03/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2023/NQ-HĐND Sửa đổi "Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản" tại tiểu mục XV mục A Quy định mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng các khoản phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Ninh Bình kèm theo Nghị quyết số 35/2016/NQ-HĐND ngày 14 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Bình 已失效 26/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2023/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 51/2023/QĐ-UBND Quyết định số 51/2023/QĐ-UBND Triển khai thực hiện Nghị quyết số 26/2023/NQ-HĐND ngày 01/12/2023 của Hội đồng nhân dân tỉnh Long An về quy định mức thu, đơn vị tính phí và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia giữa các cấp ngân sách từ nguồn thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Long An 生效中 28/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 61/2023/QĐ-UBND Quyết định số 61/2023/QĐ-UBND Về việc triển khai Nghị quyết số 04/2023/NQ-HĐND ngày 06 tháng 7 năm 2023 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quy định về mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 17/2023/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 17/2023/NQ-HĐND QUY ĐỊNH VỀ MỨC THU, ĐƠN VỊ TÍNH PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐỐI VỚI KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN 生效中 74/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh 生效中 14/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 19/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 生效中 72/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính và tỷ lệ điều tiết phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 生效中 83/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 83/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中 27/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 生效中 30/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2023/NQ-HĐND Quy định về mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 85/2023/QĐ-UBND Quyết định số 85/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Điều 10 Quy định các loại phí và lệ phí trên địa bàn tỉnh Bình Định kèm theo Quyết định số 76/2021/QĐ-UBND ngày 14 tháng 12 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh 生效中 63/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 63/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số quy định tại Nghị quyết số 21/2022/NQ-HĐND ngày 27/5/2022 của HĐND tỉnh quy định mức thu và sửa đổi tỷ lệ để lại đơn vị thu phí đối với một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. 生效中 30/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 10 Quy định các loại phí và lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh trên địa bàn tỉnh Bình Định kèm theo Nghị quyết số 24/2021/NQ-HĐND ngày 11 tháng 12 năm 2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 26/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 16/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số quy định về phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản tại Phụ lục I, Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị quyết số 21/2020/NQ-HĐND ngày 15 tháng 7 năm 2020 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng các loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 生效中 13/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 19/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 26/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 生效中 10/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng 生效中 23/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh 生效中 26/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2023/NQ-HĐND Về quy định mức thu, đơn vị tính phí và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia giữa các cấp ngân sách từ nguồn thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Long An 生效中 24/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, nộp, quản lý, sử dụng một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 生效中 46/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Kon Tum 生效中 67/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Phụ lục số 01, Phụ lục số 02 ban bành kèm theo Điều 1, Nghị quyết số 135/2020/NQ-HĐNĐ ngày 31/7/2020 của HĐNĐ tỉnh quy định mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng các khoản phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND tỉnh 生效中 16/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2023/NQ-HĐND Về mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản áp dụng tại tỉnh Trà Vinh 生效中 46/2023/QĐ-UBND Quyết định số 46/2023/QĐ-UBND Quy định về mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 38/2023/QĐ-UBND Quyết định số 38/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, thu tiền cấp quyền khai thác, thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường trong hoạt động khai thác tài nguyên khoáng sản trong phạm vi dự án công trình trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效 11/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, đơn vị tính và tỷ lệ điều tiết phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Thái Bình. 已失效 04/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2023/NQ-HĐND Quy định về mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效
27/2023/NĐ-CP
令第27/2023/NĐ-CP规定关于采矿的环境保护费
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 51
16/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2023/NQ-HĐND Quy định chức danh, mức phụ cấp và kiêm nhiệm chức danh đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ đối với người trực tiếp tham gia công việc của thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ đối với người thực hiện nhiệm vụ khác ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ hoạt động cho các tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã, hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Hà Nam 生效中 13/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2023/NQ-HĐND Quy định một số cơ chế, chính sách đặc thù hỗ trợ phát triển thị xã Thái Hòa trở thành đô thị trung tâm vùng Tây Bắc Nghệ An giai đoạn 2022 - 2025 生效中 11/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi một số hoạt động y tế - dân số trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2023 - 2025 已失效 24/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2023/NQ-HĐND Về việc thông qua hệ số điều chỉnh giá đất năm 2024 trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 生效中 26/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2023/NQ-HĐND Quy định chức danh, mức phụ cấp, mức hỗ trợ đối với người hoạt động không chuyên trách và mức khoán kinh phí hoạt động các tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã, ở thôn, khu dân cư trên địa bàn tỉnh 生效中 46/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2023/NQ-HĐND Quy định về nội dung, định mức xây dựng dự toán thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 60/2024/QĐ-UBND Quyết định số 60/2024/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn giữa Văn phòng đăng ký đất đai, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai với các cơ quan, đơn vị liên quan trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 67/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2023/NQ-HĐND quy định một số nội dung chi, mức chi cho công tác tổ chức đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 30/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2023/NQ-HĐND Quy định việc sử dụng ngân sách thành phố hỗ trợ địa phương khác trong nước, hỗ trợ địa phương tại quốc gia khác 生效中 14/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2023/NQ-HĐND Phê duyệt chính sách hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 23/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2024/NQ-HĐND Quy định hỗ trợ mức đóng bảo hiểm y tế cho người nhiễm HIV chưa có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2025-2030 已失效 06/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2024/NQ-HĐND Bãi bỏ một số quy định về phòng, chống dịch covid-19 thuộc thẩm quyền của hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội 生效中 72/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2023/NQ-HĐND Phân cấp cho Hội đồng nhân dân cấp huyện quyết định, điều chỉnh danh mục dự án đầu tư công trung hạn và hàng năm thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Sơn La 生效中 05/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2024/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 3 của Nghị quyết số 02/2020/NQ- HĐND ngày 17/7/2020 của HĐND tỉnh về việc quy định mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng các khoản phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 40/2024/QĐ-UBND Quyết định số 40/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng xe ô tô chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Quảng Trị 生效中 11/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2024/NQ-HĐND Hỗ trợ học phí cho trẻ em mầm non, học sinh phổ thông và học sinh học chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc năm học 2024 - 2025 已失效 23/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2022 và các năm trong thời kỳ ổn định ngân sách mới ban hành kèm theo Nghị quyết số 29/2021/NQ-HĐND ngày 10/12/2021 của HĐND tỉnh Quảng Ngãi 已失效 74/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định mức hỗ trợ một phần từ ngân sách nhà nước cho từng nội dung công việc cụ thể thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Sơn La giai đoạn 2021 - 2025 ban hành kèm theo Nghị quyết số 44/2022/NQ-HĐND ngày 08 tháng 11 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh 生效中 17/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch hại thực vật trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 17/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2023/NQ-HĐND Phân cấp thẩm quyền quyết định, điều chỉnh danh mục dự án đầu tư công trung hạn và hàng năm thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc đến hết năm 2025 已失效 17/2024/QĐ-UBND Quyết định số 17/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước; cơ chế giám sát, đánh giá, kiểm định chất lượng, nghiệm thu dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước thuộc lĩnh vực tư pháp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 22/2024/QĐ-UBND Quyết định số 22/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Khu dân cư văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 112/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 112/2024/NQ-HĐND Quy định hỗ trợ chế độ điều dưỡng phục hồi sức khỏe; hỗ trợ phục vụ công tác điều dưỡng, đón tiếp người có công với cách mạng và thân nhân trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 生效中 74/2024/QĐ-UBND Quyết định số 74/2024/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật Định giá đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 31/2024/QĐ-UBND Quyết định số 31/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật để tổ chức xây dựng bảng giá đất, xác định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 83/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 83/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 52/2021/NQ-HĐND ngày 17 tháng 12 năm 2021 quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi; nguyên tắc tiêu chí và định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia giữa ngân sách các cấp chính quyền của thành phố Đà Nẵng và Nghị quyết số 66/2022/NQ HĐND ngày 15 tháng 12 năm 2022 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 52/2021/NQ-HĐND 已失效 01/2025/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 01/2025/NQ-HĐND BAN HÀNH QUY ĐỊNH NGUYÊN TẮC, PHẠM VI, ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ VÀ VIỆC SỬ DỤNG KINH PHÍ HỖ TRỢ SẢN XUẤT, BẢO VỆ ĐẤT TRỒNG LÚA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN 生效中 19/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định tiêu chí, đối tượng, điều kiện được hưởng ưu đãi tiền lương, tiền công, chế độ phúc lợi và chính sách ưu đãi khác đối với các chức danh lãnh đạo trong tổ chức khoa học và công nghệ công lập và thù lao thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ 生效中 03/2023/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 03/2023/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ THƯỜNG XUYÊN HÀNG THÁNG CHO CÁC CHỨC DANH ĐỘI TRƯỞNG, ĐỘI PHÓ ĐỘI DÂN PHÒNG VÀ TRANG BỊ PHƯƠNG TIỆN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN, CỨU HỘ CHO LỰC LƯỢNG DÂN PHÒNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 已失效 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Kéo dài thời hạn thực hiện và điều chỉnh, bổ sung một số nội dung Nghị quyết số 47/2012/NQ-HĐND ngày 13/7/2012 của HĐND tỉnh thông qua Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Lai Châu, giai đoạn 2011-2020 生效中 46/2023/QĐ-UBND Quyết định số 46/2023/QĐ-UBND Ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ Đầu tư phát triển tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 50/2024/QĐ-UBND Quyết định số 50/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện nhiệm vụdo Ủy ban nhân dân tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh giao trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 生效中 10/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2023/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ chi phí điều trị tật khúc xạ mắt đối với công dân đăng ký thực hiện nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân. 已失效 08/2024/QĐ-UBND Quyết định số 08/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 生效中 02/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2024/NQ-HĐND Quy định miễn thu một số khoản lệ phí thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp huyện, cấp xã trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 82/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 82/2024/NQ-HĐND Về chính sách đất đai đối với cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số và cá nhân người đồng bào dân tộc thiểu số thuộc diện hộ nghèo, hộ cận nghèo sinh sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn tỉnh Kon Tum 生效中 58/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 58/2024/NQ-HĐND Quy định các chính sách ưu đãi, nội dung và mức hỗ trợ tài sản kết cấu hạ tầng thông tin để phát triển lĩnh vực vi mạch bán dẫn và trí tuệ nhân tạo; trình tự tiếp nhận, quản lý, khai thác, vận hành tài sản kết cấu hạ tầng thông tin trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 61/2023/QĐ-UBND Quyết định số 61/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 21/2016/QĐ-UBND ngày 21 tháng 6 năm 2016 của Ủy ban nhân dân Thành phố ban hành Quy chế phối hợp giải quyết bước đầu các cuộc đình công không đúng quy định pháp luật lao động trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 04/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2023/NQ-HĐND Quy định các khoản thu và mức thu, cơ chế quản lý thu chi đối với các dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh năm học 2023-2024 已失效 38/2023/QĐ-UBND Quyết định số 38/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong tổ chức thực hiện công tác cai nghiện ma túy và quản lý sau cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 生效中 85/2023/QĐ-UBND Quyết định số 85/2023/QĐ-UBND Về việc bổ sung một số nội dung của Phụ lục tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức đơn vị thuộc tỉnh Ninh Thuận ban hành kèm theo Quyết định số 34/2019/QĐ-UBND ngày 30 tháng 7 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận 生效中 51/2023/QĐ-UBND Quyết định số 51/2023/QĐ-UBND Hỗ trợ triển khai Chương trình mỗi xã một sản phẩm (Chương trình OCOP) trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc đến năm 2025 已失效 04/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2024/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 155/2014/NQ-HĐND tiêu chí dự án trọng điểm của tỉnh Vĩnh Phúc và dự án trọng điểm nhóm C; Nghị quyết số 42/2017/NQ-HĐND của HĐND tỉnh về sửa đổi khoản 1 Điều 1 Nghị quyết 155/2014/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc. 已失效 14/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2024/NQ-HĐND Quy định các tiêu chí để quyết định thực hiện đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 22/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2023/NQ-HĐND Về việc thông qua danh mục bổ sung công trình, dự án thu hồi đất năm 2023 trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 74/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí chi trả trợ cấp xã hội hàng tháng, trợ cấp hưu trí xã hội hàng tháng và các chính sách trợ giúp xã hội thuộc lĩnh vực bảo trợ xã hội khác thông qua tổ chức dịch vụ chi trả trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 13/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi đón tiếp, thăm hỏi, chúc mừng đối với một số đối tượng do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp tỉnh, huyện, xã thực hiện trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 26/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2024/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định phê duyệt nhiệm vụ và dự toán kinh phí thực hiện mua sắm tài sản, trang thiết bị; phân cấp thẩm quyền quyết định phê duyệt nhiệm vụ và kinh phí thực hiện cải tạo, nâng cấp, mở rộng, xây dựng mới hạng mục công trình trong các dự án đã đầu tư xây dựng 已失效 03/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2025/NQ-HĐND số ngày 27/3/2025 quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí đối với từng loại đất; số lượng vị trí đất trong bảng giá đất tại tỉnh Ninh Bình 生效中 18-L/CTN Luật Dầu khí số 18-L/CTN 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。