令第62/2022/ND-CP规定劳动荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构

令第65/2022/ND-CP关于劳动荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构自2022年9月12日起生效。本令取代政府令第14/2017/ND-CP。

Document No.62/2022/NĐ-CP
Document type法令
Issuing authority内务部
Signed byPhạm Bình Minh — Phó Thủ tướng Chính phủ
Updated13/06/2026
Sector劳动荣军与社会
Field劳动工资工钱
Issued date12/09/2022
Effective date12/09/2022
Expiry date01/03/2025
Status已失效
✦ Smart summary

令第65/2022/ND-CP关于劳动荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构自2022年9月12日起生效。本令取代政府令第14/2017/ND-CP。

Scope of application

适用于劳动荣军与社会部及其直属单位和相关机构在国家管理劳动、有功人员和社会事务方面的执行工作。

Key points

  • 细化劳动荣军与社会部的职能、任务和权限
  • 组织结构包括21个行政和事业单位
  • 自生效之日起取代政府令第14/2017/ND-CP
  • 电子报《人民报》、《劳动与社会报》继续按照现行规定运营,直至有关合并或重组的新决定出台为止。
  • 各部部长、相当于部长级机关首长、省人民委员会主席负责执行本令

🌐 Social impact of this document

  • 提高国家对劳动、有功人员和社会领域的管理效果
  • 确保劳动者、有功人员和社区的利益
  • 为职业教育行业的可持续发展创造条件

❓ Frequently asked questions

本令取代哪一法令?

取代2017年2月17日政府令第14/2017/ND-CP关于劳动荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构的规定

劳动荣军与社会部有多少直属单位?

包括7个司、办公厅、监察局、9个局和公立事业单位在内的21个单位。

Full text

条 | 规定职能、任务、权限和组织结构的法律规定适用于劳动和社会事务部。

根据2015年6月19日《政府组织法》;2019年11月22日《关于修改和补充〈政府组织法〉和〈地方政权组织法〉若干条款的法律》;

根据2016年9月1日第123/2016/NĐ-CP号政府法令,规定部委和平级机构的职能、任务、权限和组织结构;以及2020年8月28日第101/2020/NĐ-CP号政府法令,对2016年9月1日第123/2016/NĐ-CP号政府法令中关于部委和平级机构的职能、任务、权限和组织结构的部分条款进行修改和补充;

根据劳动与社会事务部部长的建议;

政府发布法令,规定劳动和社会事务部的职能、任务、权限和组织结构。

第一条 位置与职能

劳动和社会事务部是政府的一个部门,在全国范围内负责管理国家在劳动、工资、就业、职业教育、社会保险、劳动安全卫生、退役军人、社会救助、儿童、性别平等、预防和打击社会不良现象(以下统称为劳动、退役军人和社会领域)等方面的工作;并管理属于该部职责范围内的公共服务事业。

第二条 职责和权限

劳动和社会事务部执行由2016年9月1日第123/2016/NĐ-CP号政府法令规定的部委和平级机构的任务和权限,以及2020年8月28日第101/2020/NĐ-CP号政府法令对第123/2016/NĐ-CP号政府法令部分条款的修改和补充,并具体执行以下任务和权限:

1. 向政府提交有关法律草案、国会决议草案、条例草案、政府法令草案等,根据已批准的年度立法计划,以及根据政府或总理的分工提交其他决议、项目和方案。

2. 向政府、总理提交有关行业国家战略、长期、中期和年度发展规划及重要国家项目和工程的草案,这些项目和工程属于该部职责范围内的行业和领域。

3. 向总理提交有关行业和领域内国家决策、指示、国家目标规划、国家规划、国家行动计划和其他文件的草案,这些文件属于该部职责范围内的行业和领域,或者根据政府或总理的分工提交。

4. 发布有关管理该部职责范围内的行业和领域的规章和其他文件。

5. 指导、监督和组织实施经批准的战略、规划、国家目标规划、国家规划、国家行动计划、重要国家项目和工程;按照专业法律的规定,宣传、普及和教育有关该部职责范围内的领域的法律法规。

6. 劳动领域:

(a)指导和实施劳动合同、劳动纪律、物质责任、工作场所对话、集体谈判、集体协议和解决劳动争议的法律规定;

(b)指导实施最低工资标准和企业员工薪酬政策的法律规定;

(c)指导实施有关女性劳动者、未成年劳动者、老年劳动者、残疾劳动者、家庭帮工和其他特定劳动者的规定;

(d)指导注册和管理代表劳动者组织的活动,根据劳动法的规定;在越南参与国际贸易协定的过程中,承担国家层面的劳动领域任务;

(e)指导国有企业和国有资本企业的员工薪酬、奖金和报酬的规定。

7. 就业领域:

(a)指导和实施就业、招聘和管理国内劳动力的规定;统一管理外国人在越南工作的劳动力;

(b)指导和实施收集、存储、汇总、分析、预测和公布市场信息的规定,这些信息不属于国家统计指标体系中的劳动力市场信息;制定管理和使用劳动力市场信息的制度;

(c)指导实施职业介绍服务组织和活动的规定;

(d)指导和实施失业保险的规定;

(e)指导管理和使用就业基金,按照法律规定执行。

8. 国外劳务合作领域:

a) 指导并组织实施有关越南劳动者出国务工的法律规定;

b) 扩大、稳定和发展国外劳务市场;

(c)制定和指导实施国外劳务人员来源计划;规定出国前培训内容、课程和证书;

(d)根据法律规定,决定颁发、重新颁发、调整信息、收回向国外派遣劳务人员的服务许可证;

(e)组织和指导个人合同下的企业与劳务人员在国外工作的登记;监督企业合同的执行情况;

(f)根据法律规定管理国外就业支持基金。

9. 职业教育领域(不包括师范教育):

(a)牵头并与相关部门合作,指导和实施职业教育的法律规定。

b) 制定高等院校、中等专业学校和职业培训机构的章程;确定高质量培训项目的标准;根据法律规定具体分类公立职业教育机构的标准;

c) 规定职业教育文凭、证书管理,以及对在国外完成职业培训各等级学位人员颁发等效文凭的规定;

d) 建立并发布第四级中专和大专教育专业的目录。规定每种教育层次的最低知识量和毕业后应达到的能力要求;规定继续教育和其他职业教育项目的具体内容,按照职业教育法律规定;

戊) 根据权限制定或建议有权限的机关公布职业教育机构物质设施和设备的标准;

e) 指导国家职业技能标准的建立、评估和公布;规定颁发国家职业技能证书的规定;

g) 管理并组织实施职业教育质量认证(不包括国防和安全领域专门业务的大专院校);

h) 规定职业教育教师的专业标准;管理和组织职业教育教师及管理人员的培训和提升工作,以及定期培训课程的教师;

i) 决定成立、批准成立、分立、合并、解散大专院校,设立外国职业培训机构在越南的代表处,批准私立大专院校校长,根据权限;

k) 主持与国防部、公安部、教育部合作,规定职业教育机构中的国防和安全教育项目内容,并组织实施;

十. 社会保险领域:

a) 提出并实施社会保险政策和法律法规的建议;指导和监督社会保险制度的执行;

b) 组织实施社会保险信息报告制度;处理关于社会保险的投诉和举报;依法处理违反社会保险法律法规的行为;

十一. 劳动安全卫生领域:

a) 指导并组织实施劳动安全卫生法律法规;工作制度、工作时间和休息时间;全国劳动安全卫生计划;建立全国劳动安全卫生档案;

b) 规定工伤事故赔偿、职业病补助;在危险有害条件下工作的劳动者实物补助;

c) 根据相关法律规定,基于相关部门的提议,发布对劳动安全卫生有严格要求的机器、设备、物资和化学品目录;主持国家对劳动安全卫生培训活动和对有严格劳动安全要求的机器、设备、物资进行检验工作的管理;

d) 主持发布对劳动安全卫生有严格要求的工作目录;重体力、有毒有害、危险和特别重体力、有毒有害、危险的职业目录。规定按劳动条件分类的劳动标准;劳动中个人防护用品的配发制度;

đ) 制定国家标准;发布国家技术规范,涉及其管理范围内的安全生产和职业健康;

e) 发布机器设备物资检验程序和严格要求安全和职业健康的物资管理程序;

g) 规定并指导根据法律规定检查特定的安全生产产品和货物的质量;

h) 调查工伤事故;组织实施和指导收集、存储、汇总、提供、公布、评估工伤事故和严重技术故障导致的安全卫生事故情况;

i) 指导并组织实施安全生产月活动;

十二. 功臣领域:

款|a)指导并组织实施对革命功臣给予优惠待遇的政策和法律法规;

款|b)制定革命功臣的补助标准、定额、补助方式以及辅助设备、矫形器具、康复设备的规定;

款|c)规定烈士纪念设施的管理,制定规划中涉及烈士纪念设施的建设方案;

d) 指导和指挥烈士遗骸接收工作,确定缺少信息的烈士身份和烈士墓地信息;

己) 配合有关部门和社会政治组织组织“报恩还愿”运动,管理“报恩还愿”基金。

十三. 社会救助领域:

a) 指导并组织实施社会救助、减贫、社会工作、老年人、残疾人和社会救助对象的政策和法律法规;

b) 指导并组织实施由人力资源和社会保障部主管和主持的全国目标计划、社会救助、社会工作、老年人、残疾人和社会救助对象的项目;

c) 指导执行社区和社会救助机构的社会救助标准的规定;

d) 指导社会救助机构的注册、管理和运营许可;

己) 根据权限发布或提交上级机关发布并指导执行有关社会救援的法规,在灾害后恢复工作中实施;

十四. 儿童领域:

a) 指导并组织实施儿童领域的法律法规,根据部门的职责和责任范围;

b) 主持并配合相关部门制定和实施儿童战略、政策和国家目标;

c) 协调儿童权利的实施;主持并配合相关部门制定和实施保护儿童和儿童参与儿童事务的政策和法律法规,预防和制止儿童意外伤害,照顾和抚养特殊环境下的儿童;

d) 主持并配合相关部门、地方政府、社会政治组织和其他相关机构实施儿童计划和行动月,属于部门职责范围内的;

e) 管理使用儿童保护基金会的资金,依照法律规定;

f) 管理全国儿童保护热线电话;

十五. 预防和打击社会不良现象领域:

a) 指导执行防止和打击卖淫、戒毒和毒品戒治后的管理、帮助被贩卖者重新融入社会的规定;

b) 指导戒毒所和戒毒后管理机构的组织和活动,依照法律规定;

c) 规定针对吸毒者的行为矫正、人格重塑和重新融入社会的教育计划;

d) 制定并提交有权机关发布支持被贩卖受害者政策;指导实施属于其权限范围内的支持被贩卖受害者的措施;

指导将防止和打击人口贩卖内容纳入减贫、职业培训、就业支持、预防和打击社会恶习、性别平等、儿童保护等项目中;

16. 性别平等领域:

款|a)指导并组织实施关于性别平等的政策和法律法规;

b) 主持并与各部、行业、地方、政治社会组织及相关机构合作,组织实施性别平等行动月及预防和应对基于性别的暴力活动;

c) 总结并向有权机关报告根据法律规定实施性别平等的情况;

17. 根据法律规定指导和组织劳动、退役军人和社会领域的报告和统计工作;建立和管理数据库和统计信息系统;

18. 管理劳动、退役军人和社会领域的信息技术应用活动;

19. 管理劳动、退役军人和社会领域内单位的专业医疗活动;

20. 关于公共服务事业:

a) 管理本部门职责范围内公共服务事业;管理本部门所属公共服务事业单位;

b) 制定并发布经济和技术定额、费用定额(如有),作为制定使用国家财政资金的公共服务事业价格和服务单价的基础,依据法律规定和其他相关法律规定,为采购公共服务事业提供任务分配、订单或招标服务;

c) 制定并发布使用国家财政资金的公共服务事业质量标准;监督、评估、检验质量机制和公共服务事业验收制度;评估本部门管理范围内公共服务事业单位的工作效率;

d) 指导在价格和服务单价中的人工成本、劳务成本,以及与签订订单、招标(或根据专业法律规定分配任务)的企业相关的工资和劳务成本,依据法律规定执行任务分配、订单或招标提供使用国家财政资金的产品和服务;

指导实施法律法规和支持政策,以促进本部门管理范围内的公共服务事业单位活动;

21. 管理和组织实施国际合作和国际融入;参与根据法律规定在劳动、退役军人和社会领域进行的国际谈判和签署协定;

22. 决定并指导实施根据政府和总理批准的国家行政改革计划目标和内容的部级行政改革计划;

23. 根据法律规定管理在劳动、退役军人和社会领域活动的社会团体和非政府组织;

24. 管理组织结构、公务员编制、工作人员数量、职位设置、公务员职级结构、专业人员职务结构;决定招聘、接收、轮岗、调动、任命、免职、辞职、撤职、借调、奖励、纪律处分、离职、退休、工资制度和对部管理范围内的干部、公务员、专业人员和员工的其他福利政策;培训和提升干部、公务员、专业人员和员工;指导实施由部管理的专业人员职务标准规定;

25. 在劳动、退役军人和社会领域研究科学、应用科学技术和先进技术;

26. 监察、检查、接待公民、处理申诉和控告、预防和打击腐败、厉行节约反对浪费和处理违法行为;

27. 根据法律规定管理所分配的资金和资产;

28. 执行政府和总理指派的其他任务和职能以及法律规定的要求;

第三章 组织结构

1. 社会保险司。

2. 性别平等司。

3. 法制司;

4. 国际合作司。

5. 干部人事司;

6. 计划财务司。

7. 办公室。

8. 监察局。

9. 劳动关系和工资局。

10. 就业局。

11. 海外劳工管理局。

12. 安全生产局。

13. 退役军人事务局。

14. 社会救助局。

15. 儿童局。

16. 预防和打击社会恶习局。

17. 职业教育总署。

18. 劳动和社会科学院。

19. 信息科技中心。

20. 民生报。

21. 劳动和社会杂志。

本条第1款至第17款规定的单位是协助部长履行国家管理职能的行政单位,第18款至第21款规定的单位是服务于部国家管理职能的事业单位;

计划财务司设有三个科室。

劳动和社会事务部部长向总理提交决定,规定职业教育总署的职能、任务、权限和组织结构。

劳动和社会事务部部长发布决定,规定各司、办公室、监察局、局、事业单位和其他单位的职能、任务、权限和组织结构。

条 4. 生效日期

1. 本法令自2022年9月12日起生效。

2. 本法令取代2017年2月17日政府发布的第14/2017/NĐ-CP号法令,该法令规定了劳动和社会事务部的职能、任务、权限和组织结构。

条 5. 过渡条款

电子民智日报、劳动与社会时报、劳动和社会干部培训学院继续按照现行规定运作,直至有权机关完成合并和整合工作。

条 6. 执行责任

各部部长、各直属机构首长、政府各部门首长、各省、自治区直辖市人民政府主席负责执行本条例。

Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 60
76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 Expired 47/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14 Expired 123/2016/NĐ-CP Nghị định số 123/2016/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ Expired 16/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 16/2023/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thi đua, khen thưởng trong lĩnh vực lao động, người có công và xã hội Expired 10/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2023/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn về vị trí việc làm công chức nghiệp vụ chuyên ngành lao động, người có công và xã hội trong cơ quan, tổ chức thuộc ngành, lĩnh vực lao động, người có công và xã hội In effect 06/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 06/2023/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hằng tháng Expired 02/2025/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2025/TT-BLĐTBXH Quy định Chế độ báo cáo thống kê ngành Lao động – Thương binh và Xã hội In effect 03/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 03/2023/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 17/2022/TT-BLĐTBXH ngày 06 tháng 9 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn thực hiện một số nội dung về giáo dục nghề nghiệp và giải quyết việc làm cho người lao động tại các tiểu dự án và nội dung thành phần thuộc 03 chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021 - 2025 In effect 01/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2024/TT-BLĐTBXH Quy định về quy trình xây dựng, thẩm định và ban hành chương trình đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng; tổ chức biên soạn, lựa chọn, thẩm định, duyệt và sử dụng giáo trình In effect 14/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 14/2023/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục thiết bị đào tạo tối thiểu trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng của 19 ngành, nghề In effect 19/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 19/2023/TT-BLĐTBXH Ban hành bổ sung Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và nghề, công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm In effect 29/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 29/2022/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn việc thành lập, giải thể; tổ chức hoạt động, khung danh mục vị trí việc làm và định mức số người làm việc; nội quy, quy chế; mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp đối với viên chức chuyên ngành quản học viên; trang phục của viên chức, người lao động tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập In effect 13/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2024/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 26/2018/TT-BLĐTBXH ngày 25 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định về quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội In effect 30/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 30/2022/TT-BLĐTBXH Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động In effect 12/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 12/2024/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung 10 Thông tư hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam, Quỹ Đầu tư phát triển địa phương, Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước, Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia, Quỹ hỗ trợ phát triển hợp tác xã và hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Mua bán nợ Việt Nam Expired 27/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 27/2022/TT-BLĐTBXH hướng dẫn sự tham gia của trẻ em vào hoạt động ngoài gia đình, ngoài cơ sở giáo dục In effect 01/2025/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2025/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội tự nguyện Expired 02/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2024/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 21/2021/TT-BLĐTBXH ngày 15 tháng 12 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định chi tiết một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng Expired 09/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 09/2023/TT-BLĐTBXH Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về đào tạo ngoại ngữ cho người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng In effect 18/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 18/2023/TT-BLĐTBXH Quy định giám định tư pháp trong lĩnh vực lao động, người có công và xã hội Expired 08/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2023/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của các Thông tư, Thông tư liên tịch do Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành, liên tịch ban hành In effect 05/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2023/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục ngành, nghề học nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng In effect 11/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2023/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn về vị trí việc làm lãnh đạo, quản lý và chức danh nghề nghiệp chuyên ngành, cơ cấu viên chức theo chức danh nghề nghiệp trong đơn vị sự nghiệp công lập thuộc ngành, lĩnh vực lao động, người có công và xã hội In effect 04/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2023/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2017/TT-BLĐTBXH ngày 20 tháng 4 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng In effect 12/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 12/2023/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành giáo dục nghề nghiệp In effect 15/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2023/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 28/2015/TT-BLĐTBXH ngày 31 tháng 7 năm 2015 hướng dẫn thực hiện Điều 52 Luật Việc làm và một số điều của Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp In effect 10/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2024/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2023/TT-BLĐTBXH ngày 28 tháng 8 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp; xếp lương, thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành giáo dục nghề nghiệp In effect 11/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2024/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn xếp hạng một số loại hình đơn vị sự nghiệp công lập thuộc ngành, lĩnh vực lao động, người có công và xã hội In effect 13/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2023/TT-BLĐTBXH Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho 20 ngành, nghề In effect 03/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 03/2024/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn một số nội dung thực hiện đa dạng hóa sinh kế, phát triển mô hình giảm nghèo và hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025 In effect 02/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2023/TT-BLĐTBXH sửa đổi, bổ sung Điều 1 của Thông tư số 09/2022/TT-BLĐTBXH ngày 25 tháng 5 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn một số nội dung thực hiện đa dạng hóa sinh kế, phát triển mô hình giảm nghèo và hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025 Expired 07/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 07/2024/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức, quy chế hoạt động của Hội đồng quản lý và tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm, miễn nhiệm thành viên Hội đồng quản lý trong đơn vị sự nghiệp công lập thuộc ngành, lĩnh vực lao động, người có công và xã hội In effect 04/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2024/TT-BLĐTBXH Quy định về hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành Lao động - Thương binh và Xã hội In effect 18/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 18/2022/TT-BLĐTBXH Bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành, liên tịch ban hành In effect 08/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2024/TT-BLĐTBXH Quy định tiêu chí cụ thể phân loại, điều kiện thành lập, sáp nhập, hợp nhất, giải thể các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc ngành, lĩnh vực lao động, người có công và xã hội In effect 17/2023/TT-BLĐTBXH Thông tư số 17/2023/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn việc ủy quyền thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước về lao động trong các khu công nghiệp, khu kinh tế In effect 05/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2024/TT-BLĐTBXH Quy định chuẩn chuyên môn, nghiệp vụ của nhà giáo giáo dục nghề nghiệp In effect 22/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 22/2022/TT-BLĐTBXH Quy định về Hội thi thiết bị đào tạo tự làm In effect 09/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 09/2024/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn định mức số lượng người làm việc trong đơn vị sự nghiệp công lập thuộc ngành, lĩnh vực lao động, người có công và xã hội In effect 25/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2022/TT-BLĐTBXH Quy định về chế độ trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân trong lao động In effect 15/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2024/TT-BLĐTBXH Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành, liên tịch ban hành In effect 26/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 26/2022/TT-BLĐTBXH quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành công tác xã hội In effect 23/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 23/2022/TT-BLĐTBXH Quy định về giám định tư pháp theo vụ việc trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp In effect 24/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 24/2022/TT-BLĐTBXH Quy định việc bồi dưỡng bằng hiện vật đối với người lao động làm việc trong điều kiện có yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại In effect 06/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 06/2024/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 51/2016/NĐ-CP ngày 13 tháng 6 năm 2016 của Chính phủ quy định quản lý lao động, tiền lương và tiền thưởng đối với người lao động làm việc trong công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và Nghị định số 52/2016/NĐ- CP ngày 13 tháng 6 năm 2016 của Chính phủ quy định tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với người quản lý công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ; Expired 05/2025/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2025/TT-BLĐTBXH Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật thực hiện dịch vụ giám định ADN xác định danh tính hài cốt liệt sĩ còn thiếu thông tin In effect 04/2025/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2025/TT-BLĐTBXH Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp; tiêu chuẩn, điều kiện xét thăng hạng viên chức nghiệp vụ chuyên ngành lĩnh vực việc làm In effect 14/2024/TT-BLĐTBXH Thông tư số 14/2024/TT-BLĐTBXH Quy định tiêu chí, tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp In effect 28/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 28/2022/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về tuyển dụng, sử dụng, bồi dưỡng và chế độ làm việc của nhà giáo giáo dục nghề nghiệp In effect 470/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 470/VBHN-BLĐTBXH hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với quỹ hỗ trợ phát triển hợp tác xã In effect 464/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 464/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn lao động, tiền lương, thù lao và tiền thưởng trong công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam In effect 467/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 467/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa In effect 6660/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 6660/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương và tiền thưởng đối với người lao động làm việc trong công ty TNHH MTV do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ In effect 4082/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 4082/VBHN-BLĐTBXH Quy định về tuyển dụng, sử dụng, bồi dưỡng đối với nhà giáo giáo dục nghề nghiệp In effect 4083/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 4083/VBHN-BLĐTBXH Quy định chế độ làm việc của nhà giáo giáo dục nghề nghiệp In effect 3305/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 3305/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện Điều 52 của Luật Việc làm và một số điều của Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp In effect 2007/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 2007/VBHN-BLĐTBXH Quy định chi tiết một số điều của Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng In effect 1547/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 1547/VBHN-BLĐTBXH Quy định về chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia, cấp vả quản lý việc cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia In effect 716/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 716/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Thoả thuận giữa Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Ô x tơ rây li a về Chương trình lao động kết hợp kỳ nghỉ In effect 463/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 463/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương đối với Đài truyền hình Việt Nam In effect
62/2022/NĐ-CP
令第62/2022/ND-CP规定劳动荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构
已失效

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.