通知联合发文编号为66/2012/TTLT-BTC-BGDĐT,关于构建题库、组织普通考试和准备参加国际及地区奥林匹克竞赛的内容、费用标准及财务管理工作的指导

通知联合发文编号为66/2012/TTLT-BTC-BGDĐT,就构建题库、组织普通考试和准备参加国际及地区奥林匹克竞赛的内容、费用标准及财务管理工作的指导。本通知适用于教育部、各地方和教育培训机构。

文号66/2012/TTLT-BTC-BGDĐT
文件类型联合通知
发布机关财政部
签署人Nguyễn Thị Minh Cơ Quan Ban Hành Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Chức Danh Thứ Trưởng Người Ký Nguyễn Vinh Hiển — Thứ trưởng
更新25/06/2026
行业财政、教育培训
领域财政其他
发布日期26/04/2012
生效日期12/06/2012
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

通知联合发文编号为66/2012/TTLT-BTC-BGDĐT,就构建题库、组织普通考试和准备参加国际及地区奥林匹克竞赛的内容、费用标准及财务管理工作的指导。本通知适用于教育部、各地方和教育培训机构。

适用范围

教育部、各地方和教育培训机构

要点

  • 编制选择题的人员需接受培训和进修;编制、审定、编辑、试测、确定选择题规模、打字、录入题库。
  • 主观题、实践操作题、口语题和选择题的命题费用包括命题费、修改费、矩阵审核费、从题库中抽取题目费、印刷试题费、阅主观题、选择题、口语题、实践操作题费。
  • 考务委员会、监考人员、阅卷人员将获得责任津贴;组织考试的服务费用包括外围安保、医疗、技术员、服务人员等。
  • 国家集训队参加国际及地区奥林匹克竞赛的培训费用包括制定培训大纲、翻译资料、理论教学、实践操作、实验、食宿、交通、聘请教师和学生的住宿费。
  • 具体费用标准见附件,不得超过已规定的最高限额。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:提高考试质量,为国际竞赛做好准备。
  • 消极影响:组织考试的费用可能增加,影响国家预算。

❓ 常见问题

编制选择题的人员如何进行培训?

编制选择题的人员需接受培训和进修(第二条第一项)。

命题的具体费用是多少?

具体费用详见附件。命题费用包括主观题、实践操作题、口语题和选择题的命题费、修改费、矩阵审核费、印刷试题费(第三条)。

监考委员会的责任津贴是多少?

监考委员会成员如主席、副主席、常任委员、秘书、监考员、巡视员、检查员等将获得责任津贴(第六条)。

国家集训队参加国际及地区奥林匹克竞赛的培训费用包括哪些内容?

国家集训队的培训费用包括制定培训大纲、翻译资料、理论教学、实践操作、实验、食宿、交通(第四条)。

各类考试的最大费用是多少?

具体费用详见附件。费用不得超过已规定的最高限额(第五条)。

全文

财政部-
教育部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:66/2012/TTLT-BTC-BGDĐT
北京,二零一二年四月二十六日

联合通知

关于建设题库、组织普通高中考试、准备参加国际和区域奥林匹克竞赛的财务内容、支出标准及财务管理工作的指导

指导意见

___________________________

 

根据2008年11月27日政府第118/2008/NĐ-CP号法令《关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定》;

根据国务院第32号令(2008年3月19日发布)《教育部门职能、任务、权限及组织结构规定》;

根据2003年6月6日国务院第60号令《关于实施〈国家预算法〉的具体规定和指导办法》;

根据二零零六年八月二日第75/2006/NĐ-CP号政府法令关于《教育法》若干条款的实施细则和指导办法;

财政部与教育部联合就建设题库、组织普通高中考试、准备参加国际和区域奥林匹克竞赛的财务内容、支出标准及财务管理工作的指导意见如下:

第一条 调整范围和适用对象

一、本通知就以下任务的财务内容、支出标准及财务管理工作的指导作出规定:

(一)建设题库;

(二)组织考试:

- 区(县)、省(市)级优秀学生选拔考试;

- 高中三年级全国优秀学生选拔考试;

- 普通高中毕业考试、补习高中毕业考试;

- 国家队选拔考试,参加国际和区域奥林匹克竞赛;

- 初级普通教育和文化补习班招生考试(如有)。

(三)组织其他相关任务:

- 国家队参加国际和区域奥林匹克竞赛的培训;

- 组织参加国际和区域奥林匹克竞赛的学生接送和奖励;

- 对于其他相关任务,各机构和地区可以参照本通知的规定执行。

二、教育部应具体规定各级在组织考试和实施上述任务中的职能和职责。

第二条 建设题库的支出内容

一、对编写试题人员进行培训和提高;

二、编写试题以供编辑;

三、审核和编辑试题;

四、组织模拟考试;

五、确定试题规模;

六、录入计算机并输入题库。

第三条 组织考试工作的支出内容

一、命题工作支出:

(一)对于论述题、实践题、口语题(外语科目):

- 提出供选择或新建正式或备用试题;

- 编写正式和备用试题及其评分指南、评分表;购买实践所需的设备、化学药品和样品;

- 购买实践所需的设备、化学药品和样品;

- 运输、安装和检查实践所需的设备、化学药品和样品。

(二)对于选择题:

- 编制选择题试卷矩阵:考试目的、评估目标、考试时间、构建要求和技术结构、建立矩阵;

- 修改试题;

- 审核矩阵和试题;

- 根据矩阵从题库中抽取试题形成试卷;

- 反馈试题。

二、命题委员会(以下简称委员会)的责任津贴支出:

(一)主席、副主席、常任委员、秘书、外围保卫;

(二)秘书、隔离区内部保卫(24小时值班);

(三)实践考场保卫(配备实践所需设备)。

三、组织命题工作的服务支出:

(一)租赁命题委员会的工作场所(如有需要);

(二)为隔离期间命题委员会成员提供食宿费用;

(三)考前监督检查费用;

(四)外围保卫、实践考场保卫、医疗人员、技术员和服务人员在隔离期间的费用;

(五)租赁(或购买)设备;

(六)购买物资和办公用品;

(七)交通和运输试题、设备、原材料的费用;

(八)印刷各种试卷、答题卡、信封等。

四、印制试卷委员会的服务支出:

(一)租赁印制试卷委员会的工作场所;

(二)为隔离期间印制试卷委员会成员提供食宿费用;

(三)外围保卫、医疗人员、技术员和服务人员在隔离期间的费用;

(四)监督和检查费用;

(五)租赁(或购买)设备(如有需要);

(六)购买物资和办公用品。

五、监考工作的支出内容:

(一)监考委员会责任津贴支出:主席、副主席、常任委员、秘书、监考员、检查员;

(二)组织考试的服务支出:

- 保卫、医疗人员、服务人员费用;

- 租赁考试场地(如有需要);

- 组织额外考试日的费用(如有需要);

- 租赁(或购买)设备(如有需要);

- 购买物资和办公用品;

- 印刷准考证、监考员标志等。

六、阅卷工作的支出内容:

(一)阅卷工作支出:

- 阅卷费用;

- 阅卷小组组长和副组长的责任津贴。

(二)选择题阅卷工作支出:

- 处理选择题答卷人员的责任津贴;

- 租赁阅卷机(如有需要);

(三)口语考试阅卷工作支出:

- 租赁录音设备;

- 阅卷费用(录音文件);

- 阅卷小组组长和副组长的责任津贴。

(四)实践考试阅卷工作支出:

- 实践考试阅卷费用;

- 阅卷小组组长和副组长的责任津贴。

(五)阅卷委员会责任津贴支出:

- 主席、副主席、常任委员、秘书;

- 监督和检查阅卷;

(六)组织阅卷工作的服务支出:

- 租赁阅卷委员会的工作场所(如有需要);

- 保卫、医疗人员、技术员和服务人员在阅卷地点的费用;

- 租赁(或购买)设备(如有需要);

- 购买物资和办公用品;

- 租赁交通和运输答卷的工具;

- 印刷各种证书、阅卷员标志等。

七、审定和复核试卷(如有)的支出内容:

(一)参与审定和复核试卷的工作人员支出;

(二)审定和复核试卷的服务支出(如有):类似于组织阅卷;

(三)监督检查支出。

条 4. 培训国家参赛队参加国际和区域奥林匹克竞赛的费用内容

1. 编制培训计划详细提纲的费用;

2. 翻译参考资料的费用(如有);

3. 负责培训班工作人员的费用;

4. 编写和讲授理论课程、实践教学及实验助理的费用;

5. 参赛学生伙食、住宿及交通费用;

6. 远程教师和其他未从国家财政领取工资人员的交通和住宿费用;

7. 实地考察交通工具租赁及其他服务费用;

8. 购买原材料、设备组装维护及各类实验考试题目的费用;

9. 接待和送别参加国际和区域奥林匹克竞赛代表团的费用;

10. 国家代表队成员参加国际和区域奥林匹克竞赛期间的费用(按照国家财政保障的短期出国公务费规定执行);

11. 参加国际和区域奥林匹克竞赛代表团的制服费用、礼品购买及其他相关服务费用(如有);

12. 考试命题、阅卷和与裁判进行成绩复核的工作人员费用;

13. 其他相关任务的费用。

条 5. 关于费用标准的规定:

1. 附录中规定的具体费用标准。

上述支付标准适用于正式组织竞赛期间的实际工作日。同一天内承担多项不同任务的人员只能享受最高的一次性报酬。

2. 在年度分配的资金范围内,教育部、地方和教育培训机构根据已规定的费用框架确定具体的费用标准,以确保符合实际情况。

3. 本通知规定的费用标准为上限,各地可根据此标准结合实际情况和地方财政能力制定具体规定,但不得超过本通知规定的标准。

条 6. 预算编制和决算

1. 经费来源:

本通知第二、三、四条规定任务所需资金由招生考试费及相关国家财政预算提供保障。

2. 根据命题、组织考试、组建国家队参加国际和区域奥林匹克竞赛以及本通知规定的费用标准要求,各机构和单位应在编制国家财政预算时同时编制相关经费预算(包括招生考试费预算和补充国家财政预算),并提交教育部汇总,报送财政部审核,呈报有审批权限的部门批准。

3. 与命题、组织考试、组建国家队参加国际和区域奥林匹克竞赛相关的决算工作应与国家财政决算同步进行,按现行规定执行。

第七条 实施组织

1. 财政部会同教育部组织指导和检查,确保严格按照本通知规定执行。

2. 各省、自治区、直辖市人民政府负责指导财政局、教育局及相关职能机构检查督促落实本通知的各项规定。

3. 除本通知规定的考试和任务外,教育培训机构可自行规定内容和费用标准,在其专业职责范围内和单位活动经费范围内组织考试和比赛。

4. 本通知自2012年6月12日起生效,取代财政部和教育部联合发布的《关于国际和区域奥林匹克竞赛命题、组织考试、准备参赛等工作的暂行规定》(联署文号:49/2007/TTLT/BTC-BGDĐT,发布日期:2007年5月18日)和《关于修改、补充联署文号49/2007/TTLT/BTC-BGDĐT的通知》(联署文号:132/2009/TTLT/BTC-BGDĐT,发布日期:2009年6月29日)。

5. 在执行过程中如遇问题或困难,请及时向财政部和教育部反映,以便及时解决。/。

部长签署
教育部
副部长
聂文俊
阮文显
部长签署
财政部
副部长
聂文俊
吴明瑂

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 66
75/2006/NĐ-CP Nghị định số 75/2006/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giáo dục 已失效 60/2003/NĐ-CP Nghị định số 60/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ngân sách nhà nước 已失效 118/2008/NĐ-CP Nghị định số 118/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 已失效 34/2012/QĐ-UBND Quyết định số 34/2012/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi tổ chức các kỳ thi phổ thông cấp tỉnh và cấp quốc gia trên địa bàn tỉnh Phú Yên 生效中 63/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 63/2017/NQ-HĐND Về việc quy định mức chi thi nghề phổ thông trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 2588/2012/QĐ-UBND Quyết định số 2588/2012/QĐ-UBND Về việc quy định một số nội dung, mức chi thực hiện xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 881/2013/QĐ-UBND Quyết định số 881/2013/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung nội dung quyết định số : 2338/2012/QĐ-UBND ngày 31/12/2012 của UBND tỉnh về việc quy định cụ thể nội dung chi, mức chi công tác xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi phổ thông, chuẩn bị tham dự, tổ chức các kỳ thi các cấp khu vự và quốc gia trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 253/2012/QĐ-UBND Quyết định số 253/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung, mức chi, công tác quản lý tài chính trong việc tổ chức các kỳ thi, xét tốt nghiệp trung học cơ sở trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 已失效 33/2020/QĐ-UBND Quyết định số 33/2020/QĐ-UBND Quy định cơ chế thu và sử dụng mức thu dịch vụ tuyển sinh lớp 10 trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 04/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2020/NQ-HĐND Thông qua cơ chế thu và sử dụng mức thu dịch vụ tuyển sinh lớp 10 trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 03/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐND Về việc Quy định một số nội dung và mức chi thuộc thẩm quyền ban hành của Hội đồng nhân dân Thành phố 生效中 17/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi phổ thông trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 03/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐND V/v Quy định nội dung, mức chi, công tác quản lý tài chính thực hiện xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi phổ thông,chuẩn bị tham dự các kỳ thi Olympic quốc tế và khu vực trên địa bàn tỉnh 已失效 02/2020/QĐ-UBND Quyết định số 02/2020/QĐ-UBND Quy định nội dung, mức chi thực hiện xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi phổ thông trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. 已失效 21/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2019/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi thực hiện xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi phổ thông trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 73/2019/QĐ-UBND Quyết định số 73/2019/QĐ-UBND Triển khai thực hiện Nghị quyết số 17/2019/NQ-HĐND ngày 06/12/2019 của HĐND tỉnh Quy định mức chi bồi dưỡng công tác sao in đề, ra đề, tổ chức coi thi, chấm thi các kỳ thi học sinh giỏi, thi tuyển sinh và thi tốt nghiệp trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 17/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2019/NQ-HĐND Về việc quy định mức chi bồi dưỡng công tác sao in đề, ra đề, tổ chức coi thi, chấm thi các kỳ thi học sinh giỏi, thi tuyển sinh và thi tốt nghiệp trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 122/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 122/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi cho thực hiện công tác xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi cấp địa phương và cấp quốc gia trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 已失效 14A/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14A/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định mức chi tổ chức các kỳ thi phổ thông cấp tỉnh và cấp quốc gia trên địa bàn tỉnh Phú Yên ban hành kèm theo Quyết định số 34/2012/QĐ-UBND ngày 28/12/2012 của UBND tỉnh Phú Yên 已失效 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Quy định thực hiện một số nội dung chi, mức chi phục vụ các kỳ thi, cuộc thi thuộc ngành giáo dục và đào tạo tỉnh Thái Nguyên 已失效 08/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2018/NQ-HĐND Quy định một số nội dung chi, mức chi phục vụ các kỳ thi, cuộc thi thuộc ngành giáo dục và đào tạo tỉnh Thái Nguyên 已失效 12/2017/QĐ-UBND Quyết định số 12/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung, mức chi, công tác quản lý tài chính trong việc tổ chức các kỳ thi, cuộc thi, xét tuyển trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 已失效 72/2016/QĐ-UBND Quyết định số 72/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung, mức chi cho công tác xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi phổ thông và tập huấn đội tuyển dự thi các kỳ thi học sinh giỏi trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 22/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2016/NQ-HĐND Về việc quy định một số chính sách, nội dung, mức chi thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân Thành phố 生效中 58/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 58/2016/NQ-HĐND Về các chính sách hỗ trợ phát triển sự nghiệp giáo dục và đào tạo trên địa bàn tỉnh Lào Cai, giai đoạn 2016-2020 已失效 44/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2012/NQ-HĐND Về việc bổ sung, điều chỉnh và bãi bỏ một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và phí dự thi tuyển sinh trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm học 2016-2017 已失效 20/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2016/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và phí dự thi tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2016 -2017 已失效 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi và mức chi đặc thù của ngành giáo dục trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 58/2013/QĐ-UBND Quyết định số 58/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định nội dung và mức chi đối với các Hội thi, cuộc thi trong ngành Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Thuận 已失效 23/2013/QĐ-UBND Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Ban hành danh mục nội dung và mức chi tổ chức các kỳ thi phổ thông trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số mức chi cụ thể cho hoạt động hòa giải ở cơ sở trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 71/2013/QĐ-UBND Quyết định số 71/2013/QĐ-UBND Quy định về nội dung chi, mức chi cho kỳ thi nghề phổ thông trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 38/2013/QĐ-UBND Quyết định số 38/2013/QĐ-UBND Quy định về nội dung chi, mức chi cho các kỳ thi 已失效 15/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2015 - 2016 已失效 16/2013/QĐ-UBND Quyết định số 16/2013/QĐ-UBND Quy định nội dung, mức chi cho công tác thi tốt nghiệp trung học phổ thông và giáo dục thường xuyên, công tác tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông công lập, thi học sinh giỏi, xét công nhận tốt nghiệp trung học cơ sở, xét tuyển sinh vào lớp 6 trung học cơ sở tại các cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tỉnh 已失效 62/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 62/2013/NQ-HĐND Về quy định mức chi tổ chức các kỳ thi phổ thông, thi tuyển lớp 10 chuyên, lớp 10 phổ thông, lớp 10 nội trú, lớp 10 năng khiếu thể dục thể thao, thi học sinh giỏi trên địa bàn tỉnh Vĩnh long 已失效 18/2015/QĐ-UBND Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm học 2015-2016 已失效 23/2013/QĐ-UBND Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành mức chi thực hiện xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi phổ thông, thi học sinh giỏi tại tỉnh Lai Châu 已失效 72/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2013/NQ-HĐND Quy định mức chi thực hiện xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi phổ thông, thi học sinh giỏi tại tỉnh 已失效 09/2015/QĐ-UBND Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số mức chi cụ thể cho hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật và chuẩn tiếp cận pháp luật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 21/2015/QĐ-UBND Quyết định số 21/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định mức chi bồi dưỡng công tác sao in đề, ra đề, tổ chức, coi thi, chấm thi của các kỳ thi học sinh giỏi, thi tuyển sinh và thi tốt nghiệp trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 23/2012/QĐ-UBND Quyết định số 23/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức chi xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 46/2012/QĐ-UBND Quyết định số 46/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số mức chi cụ thể cho hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu các khoản thu tại các cơ sở giáo dục và đào tạo trong hệ thống giáo dục quốc dân thuộc tỉnh quản lý 已失效 09/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2014/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh mức thu học phí, lệ phí thi đối với các trường mầm non, trường phổ thông hệ công lập trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 13/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2012/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh mức thu lệ phí tuyển sinh lớp 10 Trung học phổ thông 已失效 01/2014/QĐ.UBND.VX Quyết định số 01/2014/QĐ.UBND.VX Về mức thu và mức chi phí thi nghề phổ thông trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 10/2013/QĐ-UBND Quyết định số 10/2013/QĐ-UBND Quy định mức chi phục vụ các kỳ thi trong phạm vi nhiệm vụ chuyên môn của ngành Giáo dục và Đào tạo 生效中 109/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 109/2013/NQ-HĐND Về mức thu và mức chi phí thi nghề phổ thông trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 24/2014/QĐ-UBND Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2014 - 2015 生效中 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Điều 12 của Quy định nội dung, mức chi thực hiện xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi phổ thông và tập huấn đội tuyển dự thi các kỳ thi học sinh giỏi trên địa bàn tỉnh Lào Cai ban hành kèm theo Quyết định số 67/2012/QĐ-UBND ngày 28/12/2012 của UBND tỉnh Lào Cai 已失效 12/2012/QĐ-UBND Quyết định số 12/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm học 2012-2013 已失效 10/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2014/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2014 - 2015 已失效 07/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2013/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2013 - 2014 已失效 03/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2012 - 2013 已失效 70/2012/QĐ-UBND Quyết định số 70/2012/QĐ-UBND Về việc bổ sung, điều chỉnh và bãi bỏ một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 07/2013/QĐ-UBND Quyết định số 07/2013/QĐ-UBND Ban hành, sửa đổi một số chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 25/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2012/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 生效中 11/2013/QĐ-UBND Quyết định số 11/2013/QĐ-UBND Về kinh phí và nguồn kinh phí tuyển sinh vào các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông về kinh phí và nguồn kinh phí tuyển sinh vào các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông 生效中 08/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2021/NQ-HĐND Quy định mức chi công tác tổ chức kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông, thi tuyển vào các lớp đầu cấp phổ thông, thi học sinh giỏi, các kỳ thi tập trung cấp tỉnh, cấp quốc gia và tập huấn học sinh giỏi để dự thi cấp quốc gia 已失效 31/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2020/NQ-HĐND Quy định mức thu tối đa các khoản thu dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của nhà trường đối với cơ sở giáo dục công lập; mức thu dịch vụ tuyển sinh các cấp học trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 08/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2020/NQ-HĐND Về việc Quy định một số nội dung và mức chi thuộc thẩm quyền ban hànhcủa Hội đồng nhân dân Thành phố 生效中 28/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2020/NQ-HĐND Ban hành Quy định một số nội dung và mức chi thực hiện nhiệm vụ giáo dục trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 26/2012/QĐ-UBND Quyết định số 26/2012/QĐ-UBND V/v Quy định nội dung, mức chi, công tác quản lý tài chính thực hiện xây dựng ngân hàng câu trắc nghiệm, tổ chức các kỳ thi cấp địa phương và cấp quốc gia 已失效 24/2013/QĐ-UBND Quyết định số 24/2013/QĐ-UBND Quy định nội dung, mức chi trong tổ chức các kỳ thi và bồi dưỡng đội tuyển học sinh giỏi trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效
被其引用 27
40/2013/TTLT-BTC-BGDĐT Thông tư liên tịch số 40/2013/TTLT-BTC-BGDĐT Hướng dẫn quản lý, sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giáo dục và đào tạo giai đoạn 2012 - 2015 已失效 102/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 102/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH Quy định quản lý và sử dụng nguồn vốn sự nghiệp thực hiện một số Dự án của Chương trình mục tiêu quốc gia Việc làm và Dạy nghề giai đoạn 2012 - 2015 已失效 34/2014/QĐ-UBND Quyết định số 34/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhà nước về hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 生效中 01/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 25/2017/NQ-HĐND ngày 08 tháng 12 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 17/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2020/NQ-HĐND Điều chỉnh, bổ sung kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 nguồn cân đối ngân sách địa phương 已失效 02/2015/QĐ-UBND Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND Về ban hành Quy trình giải quyết khiếu nại trên địa bàn quận Phú Nhuận 生效中 12/2017/QĐ-UBND Quyết định số 12/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thẩm định, quyết định chủ trương đầu tư dự án; phân cấp thẩm định, phê duyệt dự án, thiết kế cơ sở, kế hoạch lựa chọn nhà thầu và thiết kế, dự toán xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 已失效 12/2020/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 12/2020/NQ-HĐND VỀ CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ ĐỐI VỚI NGƯỜI CAI NGHIỆN MA TÚY TỰ NGUYỆN TẠI GIA ĐÌNH, TẠI CỘNG ĐỒNG VÀ TẠI CƠ SỞ CAI NGHIỆN MA TÚY TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 已失效 22/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2014/NQ-HĐND về việc đặt tên đường, phố và công trình công cộng trên địa bàn thành phố Hưng Yên 生效中 32/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2014/NQ-HĐND Về việc phê duyệt quy hoạch giao thông vận tải đường bộ thành phố Hải Phòng đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 已失效 73/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2013/NQ-HĐND Quy định về mức thu phí, tỷ lệ để lại cho đơn vị thu phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô, áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 13/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua các khoản thu phí, lệ phí và tỷ lệ phần trăm (%) trích lại cho đơn vị thu trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 30/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2019/NQ-HĐND Sửa đổi nội dung điểm d Khoản 2 Điều 5 tại Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 69/2017/NQ-HĐND ngày 24/4/2017 của HĐND tỉnh về việc Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách Trung ương và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững trên địa bàn tỉnh Hà Giang, giai đoạn 2016 - 2020 已失效 09/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2019/NQ-HĐND Về việc quy định số lượng, chức danh, chế độ chính sách đối với những người hoạt động không chuyên trách ở phường, xã, thị trấn, ấp, khu vực 已失效 51/2013/QĐ-UBND Quyết định số 51/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 21/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2019/NQ-HĐND Giao Ủy ban nhân dân tỉnh quyết định chủ trương đầu tư một số dự án theo quy định của Luật Đầu tư công năm 2019 已失效 21/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 09/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức của tỉnh Nghệ An 生效中 30/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2019/NQ-HĐND Ban hành quy định mức chi đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 已失效 01/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 34/2014/QĐ-UBND Quyết định số 34/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước đảm bảo cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và chuẩn tiếp cận pháp luật của người dân tại cơ sở trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 已失效 73/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2013/NQ-HĐND Về quy định mức chi thực hiện các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh 生效中 13/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2014/NQ-HĐND Quy định mức chi một số khoản chi có tính chất đặc thù thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, chuẩn tiếp cận pháp luật cho người dân tại cơ sở trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 02/2015/QĐ-UBND Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND Quy định nội dung chi và mức chi kinh phí bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 32/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2014/NQ-HĐND Quy định một số mức chi bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 51/2013/QĐ-UBND Quyết định số 51/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc lập dự toán, quản lý và sử dụng kinh phí từ ngân sách Nhà nước dành cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 22/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2014/NQ-HĐND Về mức chi đặc thù bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, chuẩn tiếp cận pháp luật của người dân tại cơ sở 已失效
66/2012/TTLT-BTC-BGDĐT
通知联合发文编号为66/2012/TTLT-BTC-BGDĐT,关于构建题库、组织普通考试和准备参加国际及地区奥林匹克竞赛的内容、费用标准及财务管理工作的指导
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 54
24/2014/QĐ-UBND Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công tác văn thư, lưu trữ tỉnh Tuyên Quang 已失效 21/2015/QĐ-UBND Quyết định số 21/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng phần mềm quản lý văn bản và điều hành trong các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 已失效 09/2015/QĐ-UBND Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND Quy định việc quản lý xe mô tô, xe gắn máy sản xuất tại nội địa đưa vào tiêu thụ trong Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo 已失效 16/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 16/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA THÔN, KHU DÂN CƯ 已失效 109/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 109/2013/NQ-HĐND Ban quy định mức thu, quản lý và sử dụng phí sử dụng đường bộ đối với xe mô tô áp dụng trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp. 已失效 31/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2020/NQ-HĐND Về chủ trương vay vốn của Ngân hàng thế giới (WB) để thực hiện dự án: Phát triển tích hợp thích ứng - tỉnh Bình Định 生效中 22/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bình tuyển, công nhận cây mẹ, cây đầu dòng, vườn giống cây lâm nghiệp, rừng giống trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 26/2012/QĐ-UBND Quyết định số 26/2012/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh giá tiêu thụ nước sạch trên địa bàn thành phố Kon Tum 已失效 122/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 122/2019/NQ-HĐND Về chính sách khuyến khích bác sĩ, dược sĩ về công tác tại tỉnh Sơn La, giai đoạn 2020 - 2025 生效中 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 46/2012/QĐ-UBND Quyết định số 46/2012/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Khoản 2 Điều 22 Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân tỉnh 已失效 70/2012/QĐ-UBND Quyết định số 70/2012/QĐ-UBND Phê duyệt điều chỉnh quy hoạch thăm dò, khai thác và sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường thuộc thẩm quyền cấp phép của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận giai đoạn đến năm 2015 và định hướng đến năm 2020 已失效 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy trình Tổ chức thực hiện các quyết định giải quyết khiếu nại có hiệu lực pháp luật trên địa bàn quận Phú Nhuận 已失效 09/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2014/NQ-HĐND Về việc ban hành cơ chế giám sát của Thưòng trực Hội đồng nhân dân đối với hoạt động của các cơ quan tư pháp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 08/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2021/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi đặc thù từ nguồn ngân sách địa phương để thực hiện hỗ trợ công tác phòng, chống dịch Covid-19 trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND ngày 09 tháng 9 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa “Quy định về việc lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, chi phí lập quy hoạch xây dựng và chi phí dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa” 已失效 03/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐND Điều chỉnh, bổ sung các dự án chuyển mục đích từ lâm nghiệp được thực hiện trong giai đoạn 2016-2020 có thay đổi so với danh mục ban hành kèm theo Nghị quyết số 22/2019/NQ-HĐND ngày 16 tháng 12 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bình Phước 生效中 33/2020/QĐ-UBND Quyết định số 33/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 28/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2020/NQ-HĐND Về việc kéo dài thời gian thực hiện Nghị quyết số 14/2016/NQ-HĐND ngày 22 tháng 7 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh về ban hành nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách nhà nước giai đoạn 2016-2020 sang năm 2021 已失效 11/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2013/QĐ-UBND VỀ VIỆC BỔ SUNG 02 THỦ TỤC HÀNH CHÍNH VÀO QUY ĐỊNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH THEO CƠ CHẾ “MỘT CỬA” TẠI SỞ TÀI CHÍNH (BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 67/2011/QĐ-UBND NGÀY 02 THÁNG 12 NĂM 2011 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH) 已失效 58/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 58/2016/NQ-HĐND Về danh mục các dự án cần thu hồi đất; danh mục dự án có sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng thực hiện trong năm 2017 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 17/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2019/NQ-HĐND Ban hành quy định một số chính sách đặc thù khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 08/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2018/NQ-HĐND Về kế hoạch phát triển kinh tế- xã hội năm 2019 已失效 02/2020/QĐ-UBND Quyết định số 02/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Văn hóa và Thông tin thuộc Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 已失效 18/2015/QĐ-UBND Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại tỉnh Bắc Kạn 已失效 10/2013/QĐ-UBND Quyết định số 10/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý thông tin liên lạc đối với tàu cá hoạt động trên biển của tỉnh Quảng Trị 已失效 02/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2013/ QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC HỢP ĐỒNG BT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH. 已失效 72/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2013/NQ-HĐND Quy định chế độ bồi dưỡng đối với cán bộ, công chức làm công tác tiếp công dân, xử lý đơn thư, khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ảnh 已失效 20/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2016/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 09/2012/NQ-HĐND ngày 06 tháng 8 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức chi đối với hoạt động của Đội tuyên truyền lưu động cấp tỉnh, huyện, thị xã trên địa bàn tỉnh 生效中 24/2013/QĐ-UBND Quyết định số 24/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi và mức chi hỗ trợ cho hoạt động khuyến nông từ nguồn kinh phí địa phương trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 生效中 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, ban hành kèm theo Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND ngày 04/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 04/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2020/NQ-HĐND Về sửa đổi Khoản 6 Điều 1 Nghị quyết số 14/2019/NQ-HĐND ngày 09/12/2019 về tiếp tục thực hiện Đề án Chương trình Sữa học đường cải thiện tình trạng dinh dưỡng góp phần nâng cao tầm vóc trẻ em mẫu giáo và học sinh tiểu học giai đoạn 2018 – 2020 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 23/2013/QĐ-UBND Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chính sách đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ, thu hút và tạo nguồn nhân lực có chất lượng của tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2013 - 2020 已失效 58/2013/QĐ-UBND Quyết định số 58/2013/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 30/2010/QĐ-UBND ngày 20/12/2010 của UBND tỉnh quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và định mức phân bổ dự toán cho ngân sách thời kỳ 2011-2015 trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 12/2012/QĐ-UBND Quyết định số 12/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và bảo vệ Di tích Quốc gia Trường Lũy Quảng Ngãi 已失效 72/2016/QĐ-UBND Quyết định số 72/2016/QĐ-UBND Ban hành định mức phân bổ chi ngân sách địa phương năm 2017, năm đầu thời kỳ ổn định ngân sách 2017 - 2020 生效中 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Lực lượng Kiểm tra Liên ngành trong lĩnh vực văn hóa, thông tin và phòng, chống tệ nạn xã hội huyện Nhà Bè 已失效 10/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2014/NQ-HĐND Về chế độ hỗ trợ bồi dưỡng tập luyện, biểu diễn đối với lao động biểu diễn nghệ thuật của Nhà hát Nghệ thuật truyền thống Khánh Hòa 已失效 44/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua phương án điều chỉnh địa giới hành chính thị trấn Đak Đoa, xã Hneng, xã Kon Gang và xã Glar để mở rộng thị trấn Đak Đoa thuộc huyện Đak Đoa 生效中 03/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án sử dụng nhân viên y tế thôn kiêm nhiệm cô đỡ thôn bản đối với các thôn thuộc xã miền núi, vùng khó khăn của tỉnh đến năm 2020 已失效 09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế nâng bậc lương trước thời hạn do lập thành tích xuất sắc trong thực hiện nhiệm vụ đối với cán bộ, công chức, viên chức và người lao động thuộc tỉnh Khánh Hòa. 已失效 71/2013/QĐ-UBND Quyết định số 71/2013/QĐ-UBND Về ban hành quy định trách nhiệm thu thập, tổng hợp và chế độ báo cáo chỉ tiêu thống kê ngành Xây dựng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 07/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2013/NQ-HĐND Thông qua đề án công nhận thị trấn Đu, thị trấn Giang Tiên huyện Phú Lượng; thị trấn Hương Sơn, huyện Phú Bình; thị trấn Chợ Chu huyện Định Hóa; thị trấn Chùa Hang, thị trấn Trại Cau huyện Đồng Hỷ; thị trấn Đình Cả huyện Võ Nhai đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 生效中 23/2012/QĐ-UBND Quyết định số 23/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của nhà nước do địa phương quản lý 已失效 38/2013/QĐ-UBND Quyết định số 38/2013/QĐ-UBND Quy định về trình tự thủ tục xét chọn cơ sở dịch vụ du lịch đạt chuẩn trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 73/2019/QĐ-UBND Quyết định số 73/2019/QĐ-UBND Triển khai thực hiện Nghị quyết số 19/2019/NQ-HĐND ngày 11 tháng 12 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang về “Chính sách thu hút nguồn nhân lực y tế tỉnh An Giang giai đoạn 2020-2025” 已失效 08/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2020/NQ-HĐND Về ban hành phí thăm quan Khu di tích lịch sử địa đạo Củ Chi. 生效中 25/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2012/NQ-HĐND Thông qua đề án công nhận thị trấn Ba Hàng thị trấn Bãi Bông, huyện Phổ Yên và thị trấn Đại Từ, huyện Đại Từ đạt tiêu chuẩn đô thị loại V 生效中 62/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 62/2013/NQ-HĐND Về dự toán thu ngân sách nhà nước, chi ngân sách địa phương Và phương án phân bổ ngân sách cấp tỉnh năm 2014 已失效 15/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND Về nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển bằng nguồn ngân sách nhà nước giai đoạn 2016-2020. 已失效 07/2013/QĐ-UBND Quyết định số 07/2013/QĐ-UBND Quy định mức gia thu một phần việc phí một số dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。