通知第109号-2016/TT-BTC关于编制预算、管理和使用统计调查经费以及国家全面统计调查的决算

本通知规定了统计调查和国家全面统计调查经费的管理、使用和决算。内容包括编制预算、分配预算、支付和决算经费。本通知自2017年1月1日起生效。

文号109/2016/TT-BTC
文件类型通知
发布机关财政部
签署人Huỳnh Quang Hải — Thứ trưởng
更新17/06/2026
行业财政
领域未分类
发布日期30/06/2016
生效日期01/01/2017
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本通知规定了统计调查和国家全面统计调查经费的管理、使用和决算。内容包括编制预算、分配预算、支付和决算经费。本通知自2017年1月1日起生效。

适用范围

负责组织统计调查和国家全面统计调查的机关。

要点

  • 关于编制统计调查经费预算的规定
  • 按照《国家预算法》的规定指导预算分配执行
  • 在执行任务过程中调整经费
  • 支付和决算经费的凭证
  • 生效和取代以前的通知

🌐 本文件的社会影响

  • 确保国家财政资金在统计调查工作中的有效使用
  • 确保统计调查经费管理的透明度和清晰性

❓ 常见问题

本通知取代哪些通知?

通知第58号-2011/TT-BTC和通知第53号-2012/TT-BTC

本通知何时生效?

本通知自2017年1月1日起生效

全文

财政部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:109/2016/TT-BTC
河内,二零一六年六月三十日

通知

关于编制、管理和使用统计调查经费以及决算的规定

国家普查和其他统计调查

______________

根据2015年11月23日通过的《统计法》;

依据2015年6月25日《国家预算法》;

根据2013年第215号国务院令《关于财政部职能配置、内设机构和人员编制的规定》;

遵照行政事业财务司司长的建议;

财政部长发布关于制定统计调查和全国普查预算、管理和使用以及决算的规定的通知。

第一条 调整范围和适用对象

第一条 调整范围:

a)本通知规定了由国家预算保障的用于实施国家普查和其他统计调查(包括:国家统计调查计划内的统计调查和计划外的统计调查)的经费的编制、管理、使用和决算,依据《统计法》(2015年11月23日颁布)的规定;

b)对于从发展资金、经济事业资金、环境事业资金中安排的正在执行的统计调查,按照专门的指导文件进行;不归本通知调整范围的无偿援助资金使用的统计调查(除非资助方或其授权代表与财政部尚未就费用标准达成协议,则按本通知规定的费用标准执行)。

2.本通知适用对象:与统计调查和全国普查有关的个人、机关和单位。

第二条 经费来源

1.国家预算保障并在各部门、地方预算中根据《预算法》及其相关指导文件的规定分配如下:

a)中央预算保障全国普查和由中央机关组织执行的统计调查的经费;

b)地方预算保障由省、自治区、直辖市人民政府决定的统计调查经费。

2.其他合法的资金来源,依照法律规定。

第三条 中央预算保障的统计调查支出内容及标准

1. 支持组织统计调查的主管机关制定统计调查方案、设计调查问卷样本并汇总、分析、评估统计调查结果的费用。包干费用(包括会议费、审议委员会审查费、验收费、聘请专家选择调查样本及其他直接相关的费用)如下:

a)编制统计调查方案和制作统计调查表格样本:最高30万元;

b)汇总、分析和评估统计调查结果:

- 中央负责统计调查的机关:最高30万元。

- 省级负责统计调查的机关(如有):最高10万元。

根据统计调查的规模和性质,组织统计调查的主管机关负责人应确定上述每项活动的具体包干费用。被分配包干费用的机关、单位负责人应在分配的包干费用范围内决定内容和费用,以确保任务完成。

2. 编制统计调查员业务手册的费用:根据有权机构的决定,内容和费用标准按照《关于高等教育、中等专业教育课程框架和教材编写的规定》(2009年6月17日财政部第123/2009/TT-BTC号通知)的规定执行。

3. 印刷统计调查指南、统计调查员业务手册、统计调查问卷、统计调查表格、出版统计调查出版物(如有)的费用:按照现行法律关于政府采购的规定,为维持国家机关和事业单位的运作而进行的经常性采购。

4. 各级统计调查业务培训费用:内容和费用标准按照《关于国家机关和公立事业单位会务费制度和会务费用制度的规定》(2010年7月6日财政部第97/2010/TT-BTC号通知)的规定执行。

5.劳务费:

a)外聘劳务费:

外聘费用的内容:审核并列出调查对象名单(仅在首次进行统计调查或根据统计调查方案规定需要更改调查对象时进行),收集统计数据,复核调查问卷,民族语言翻译兼向导,聘请非翻译向导。

关于费用标准:上述工作的外聘人员平均工资标准按照国家规定的统计调查期间最高地区最低工资标准计算。根据分配的预算,在具体地区范围内,组织统计调查的主管机关决定上述工作的实际支付工资标准。

(例如:国家规定的最高地区最低工资标准为每月350万越南盾。外聘人员的日工资定额为:350万越南盾除以22天等于159,000越南盾)。

对于非翻译导游的导游费:支付标准为聘请翻译兼导游费用的70%。

b)如果乡、镇、街道办事处的公务员参与审核并列出调查对象名单、收集统计数据、复核调查问卷,则可获得相当于本通知第三条第五款a项规定的外聘统计调查员工资标准50%的支持费用;

c)如果统计调查内容复杂且不使用外聘统计调查员而是使用机关、单位的工作人员进行统计调查,则可支付不超过本通知第三条第五款a项规定的外聘统计调查员工资标准50%的费用。

对于机关、单位工作人员在工作时间之外进行统计调查的情况,支付的费用不得超过本通知第三条第五款a项规定的外聘统计调查员工资标准,并不得支付加班费和公务费补贴。

组织统计调查的机关、单位负责人可根据统计调查方案的要求,指派具有统计专业知识和信息采集经验的人参与统计信息采集和复核调查问卷(超出日常工作职责)。

d)根据批准的统计调查方案,组织统计调查的主管机关负责人应根据统计调查区域情况,对本条a、b、c项规定的统计调查员工资进行包干。支付给统计调查员的款项依据验收数量和质量的记录及统计调查员的工资金额。

6. 条目工作检查、监督调查统计活动,复核调查统计表:内容和支出标准按照《财政部第97号通知》规定的差旅费制度执行。

7. 向提供信息的对象支付费用;具体如下:

a) 对于个人:

- 少于30个指标或等于30个指标:每份表格最高40,000元。

- 超过30个指标至40个指标:每份表格最高50,000元。

- 超过40个指标:每份表格最高60,000元。

b) 对于组织(不包括国家机关和单位按照规定提供的信息):

- 少于30个指标或等于30个指标:每份表格最高85,000元。

- 超过30个指标至40个指标:每份表格最高100,000元。

- 超过40个指标:每份表格最高115,000元。

根据信息提供方式,负责组织调查统计的机构决定具体支持金额。如果信息提供者是国家机关或单位,则支持费用为本款第b点规定金额的50%。

8. 调查统计数据运输费用,租赁车辆用于实地调查统计:按票据、购买票据发票、运输合同发票上的价格支付。在没有合法运营客运交通工具的地方,必须租用其他交通工具时,调查统计机构负责人可根据租赁合同或与车主的收据,在预算范围内按当地实际平均租赁价格支付交通费用,或者最多按每公里0.2升汽油的价格计算行政区域距离并按使用时的油价支付。

9. 处理调查统计数据费用:

a) 验收、检查、编码、清理和完善调查统计表:根据聘用调查员收集数据的劳务费进行定额支付;具体定额视调查统计表的复杂程度而定,但最高不超过调查员收集数据劳务费的7%;

b) 建立用于输入和处理、汇总调查统计数据的计算机软件(如有必要);输入数据和处理数据、汇总数据的费用;

c) 建立数据库,维护网站,出版关于调查统计结果的电子产品。

第b、c项的内容和支出标准按照《财政部第194号通知》(2012年11月15日发布)关于建立电子信息以维持国家财政资金使用的机构和单位正常运行的规定以及《财政部、国家发展改革委、工业和信息化部第19号联合通知》(2012年2月15日发布)关于管理使用经费实施国家信息技术应用计划的规定执行。调查统计主管机构负责人对这些支出内容负责,并确保节约。

10. 编制统计调查报告(如有):按照《国务院关于印发<新闻出版领域稿酬制度规定>的通知》(国发〔2014〕18号)的规定执行。

11. 公布调查统计结果费用:根据调查统计性质和需要,调查统计主管机构负责人可决定通过大众媒体公布调查统计结果,向职能机构报告或召开会议公布。会议费用按照《财政部第97号通知》规定的会议费用制度执行;通过大众媒体公布的费用:按照现行法律法规关于维持国家机构和单位正常运行的经常性采购招标规定执行。

12. 与统计调查相关的其他费用,包括:

a) 办公用品、通信、燃油和其他直接与调查统计任务相关的费用:支出依据合法的票据和凭证,并在授权部门批准的预算范围内;

b) 翻译(如有),翻译外国资料以供调查统计使用:支出按照《财政部第1号通知》(2010年1月6日发布)关于接待外国客人来华工作、组织国际会议和研讨会、国内接待费用的规定执行;

c) 加班费:在分配的预算范围内,调查统计机构负责人根据《人事部、财政部第8号联合通知》(2005年1月5日发布)关于夜间和加班工资的规定支付加班费,以及任何修改和补充文件(如有)。

13. 为完善方案、方法、指标、劳动定额和统计调查表格而进行的试调查费用:

对于首次进行的调查统计,调查统计主管机构负责人可在分配的预算范围内决定进行试验调查,以完善方案、方法、指标、工时定额和调查统计表格样本。试验调查的内容和支出标准按照本条的相关规定执行。

第四条 地方财政保障的统计调查内容和费用标准

根据地方实际情况和地方财政平衡能力,省、直辖市人民政府向同级人民代表大会提出决定具体支出内容和标准的建议,但不得超过本通知第三条规定的最大限额。对于因调查统计复杂性和调查地区困难而需要增加支出的情况:省、直辖市人民政府可向同级人民代表大会提出建议,决定某些较高支出,但不得超过本通知第三条规定限额的20%。

第五条 全国普查的统计调查内容和费用标准

按照本通知第三条规定的统计调查内容和费用标准执行。此外,本通知还对全国普查的统计调查补充了以下内容:

1. 支持负责组织全国普查的机构制定全国普查方案,编制普查表格样本,并以定额形式汇总、分析和评估全国普查结果。定额(包括会议费、专家评审会费、验收费、聘请抽样专家的费用及其他直接与全国普查方案制定、表格样本编制和结果汇总、分析、评估相关的费用)如下:

a) 制定全国普查方案和设计普查表格的费用:最高50万元;

b) 汇总、分析和评估全国普查结果的费用:

- 主要组织机构:最高50万元。

- 省级统计调查机构:最高15万元。

- 县级统计调查机构(如有):最高10万元。

根据全国普查的规模和性质,负责组织全国普查的机构决定上述各项活动的具体拨款额度。被分配拨款的机构负责人在分配的资金范围内决定支出内容和金额,以确保任务的完成。

2. 为完善全国普查方案、方法、指标、劳动定额和普查表格而进行的试调查费用:

在收到同级财政部门关于试调查必要性和资金的意见后,负责组织全国普查的机构负责人决定在分配的预算范围内进行试调查,以完善方案、方法、指标、工作定额和全国普查表格样本。试调查的内容和支出标准按照本通知第三条的规定执行。

三、支付审查人员编制调查对象名单费用;支付绘制调查区域地图所需人员费用(由负责组织全国普查的机构负责人根据实际情况决定):执行费用按照本通知第三条第五款第一项的规定执行。

四、支付保管调查表费用;购买数据录入设备和处理数据所需的设备;购买用于全国普查的机器设备的备件(如有):按照现行政府采购法律的规定执行,旨在维持国家机关单位的正常运行。

五、对在全国普查中有突出成绩的集体和个人给予奖励,由有权机关决定。具体内容和支出标准按照《奖励法》、《修改补充奖励法若干条款》及相关法规的规定执行。

六、支付宣传全国普查内容的费用:根据全国普查方案中规定的宣传内容,负责组织全国普查的机构负责人负责选择宣传形式和内容,确保节约、有效原则,并优先通过乡镇广播站进行宣传,符合有权机关分配的预算范围。具体内容和支出标准如下:

(一)支付在大众媒体(广播、电视、报纸)上宣传活动的费用;制作和维修全国普查宣传横幅、海报等费用:按照现行政府采购法律的规定执行,旨在维持国家机关单位的正常运行;

(二)支付向调查对象宣传普查内容的会议费用,包括饮用水费、租用音响设备、会场租赁费(如有)。支出标准按照财政部第97号通知关于会议费用制度的规定执行。

第六条 调查统计经费预算的编制、分配和决算

各次调查和全国普查(以下统称普查)的预算编制、分配和决算,按照《国家预算法》、《会计法》及相关规定执行。本通知补充以下内容:

一、预算编制与分配

每年,在编制预算时,根据《国家预算法》的规定,基于有权机关批准的调查计划和方案、现行财务制度以及本通知的规定,负责组织调查的机构应将调查经费预算与该机构的经常性支出预算一起提交直接主管机关,再由其汇总并上报同级财政部门审批。

预算分配按照《国家预算法》及相关指导性文件的规定执行。

二、在执行任务过程中调整经费:根据已批准的调查方案,负责组织调查的机构负责人可以根据需要调整各部分工作的支出项目、内容和定额,但必须在分配的总预算范围内。

三、调查统计的支付凭证

a)对于分包内容,支付凭证如下:

对于制定调查方案、设计调查表格、汇总分析调查结果、验收调查表、检查编码、清洗和完成调查表等工作所发生的费用:需附带验收产品数量和质量的记录。

对于外聘调查员的工作报酬,按完成的调查表数量进行拨款。付款凭证包括:根据已完成的调查表数量支付给调查员的费用清单(附随本通知的表格编号01)及验收工作数量和质量的记录。

b)对于未实行分包的内容,支付凭证按照现行规定执行。

四、调查统计经费决算

(一)负责组织调查的机构应对整个调查或阶段调查(对于跨年度的调查)的结果进行验收,作为审核(或审定)调查经费决算和编制下一年度调查经费预算的基础。

(二)年末,各单位汇总调查经费决算并将其纳入单位年度决算报告,并向上级主管机关报告调查经费使用情况。

条 7. 生效

一、本通知自2017年1月1日起生效,并从2017财政年度开始实施。

二、2011年5月11日财政部发布的《关于管理、使用和决算调查经费的通知》(第58/2011/TT-BTC号)和2012年4月9日财政部发布的《关于管理、使用和决算全国普查经费的通知》(第53/2012/TT-BTC号),自本通知生效之日起失效。

三、当本通知引用的制度和定额标准被修改、补充或替代时,适用新的修改、补充或替代文件。

四、在执行过程中如遇问题,请及时向财政部反映,以便研究解决。

发送单位:

- 中央党委会;

- 中央办公厅和各中央委员会;

- 中共中央办公厅;全国人民代表大会办公厅;

- 最高人民法院;

- 政府办公厅;

中央办公厅及党中央各部门;

- 最高人民检察院;

最高人民法院,国家审计署;

- 各部、相当于部级的机构、政府直属机构;

- 各省、直辖市人民政府;

- 各中央协会、团体机关;

- 各省、直辖市财政厅(局)、国库;

- 司法部法规审查局;

- 财政部所属各单位;

- 存档:文书档案、国库。

- 财政部各单位;

存档:文书档案室,办公厅秘书局(350份)。

部长签署
副部长
聂文俊
阮光海

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 61
83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 已失效 89/2015/QH13 Luật Thống kê số 89/2015/QH13 生效中 215/2013/NĐ-CP Nghị định số 215/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 已失效 163/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 163/2018/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 180/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 180/2022/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương bảo đảm trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中 171/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 171/2019/NQ-HĐND V/v Quy định nội dung và mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê do ngân sách tỉnh bảo đảm 已失效 328/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 328/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương bảo đảm trên địa bàn tỉnh 已失效 45/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2019/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi của các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Yên Bái do ngân sách địa phương bảo đảm 生效中 03/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2024/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung khoản 9 Điều 1 Nghị quyết số 47/2017/NQ-HĐND ngày 18 tháng 12 năm 2017 của HĐND tỉnh quy định nội dung và mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê địa phương trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 '37/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '37/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương bảo đảm trên địa bàn thành phố Cần Thơ 生效中 24/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung, mức chi của các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 生效中 49/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê do ngân sách tỉnh đảm bảo trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 38/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ và một số chế độ hỗ trợ các cuộc điều tra thống kê do ngành thống kê địa phương đảm bảo, trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 19/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2024/NQ-HĐND Ban hành Quy định một số nội dung chi và mức chi hỗ trợ công tác y tế - dân số trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 14/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2024/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung, mức chi các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Hải Dương 生效中 08/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2024/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi của các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương đảm bảo 已失效 04/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2024/NQ-HĐND Quy định nội dung chi và mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương bảo đảm 已失效 07/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2024/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung và mức chi của các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương bảo đảm 生效中 06/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2023/NQ-HĐND Quy định một số nội dung chi, mức chi thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội 生效中 28/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中 15/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định định mức lập dự toán thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh, cấp cơ sở có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 53/2023/QĐ-UBND Quyết định số 53/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung khoản 3 điều 4 Quyết định 42/2019/QĐ-UBND ngày 16 tháng 8 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quy định chế độ tiếp khách nước ngoài vào làm việc tại tỉnh, chế độ chi tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế tại tỉnh và chế độ tiếp khách trong nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 15/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 4 của Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐND ngày 12/7/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định chế độ tiếp khách nước ngoài vào làm việc tại tỉnh, chế độ chi tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế tại tỉnh và chế độ tiếp khách trong nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 14/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2021/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi của các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 11/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2020/NQ-HĐND Quy định nội dung chi và mức chi công tác theo dõi, đánh giá bộ chỉ số nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn; kiểm tra, đánh giá chất lượng nước tại hộ gia đình vùng nguồn nước bị ô nhiễm trên địa bàn tỉnh Bình Định năm 2020 已失效 08/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác theo dõi, đánh giá bộ chỉ số nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn; kiểm tra, đánh giá chất lượng nước tại hộ gia đình vùng nguồn nước bị ô nhiễm trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 生效中 02/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐND Về việc Quy định mức chi cho công tác theo dõi, đánh giá Bộ chỉ số nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn; kiểm tra, đánh giá chất lượng nước tại hộ gia đình vùng nguồn nước bị ô nhiễm trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 87/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 87/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác theo dõi, đánh giá bộ chỉ số nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn; kiểm tra, đánh giá chất lượng nước tại hộ gia đình vùng nguồn nước bị ô nhiễm trên địa bàn tỉnh 生效中 57/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 57/2019/NQ-HĐND Ban hành Quy định mức chi công tác theo dõi, đánh giá Bộ chỉ số nước sạch nông thôn; kiểm tra, đánh giá chất lượng nước tại hộ gia đình vùng nguồn nước bị ô nhiễm trên địa bàn tỉnh Nam Định 已失效 16/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác theo dõi, đánh giá bộ chỉ số nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn; kiểm tra, đánh giá chất lượng nước tại hộ gia đình vùng nguồn nước bị ô nhiễm thực hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016 - 2020 trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 17/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi công tác theo dõi, đánh giá chỉ số bộ nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn; kiểm tra, đánh giá chất lượng nước tại hộ gia đình vùng nước bị ô nhiễm trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi năm 2019-2020. 已失效 185/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 185/2019/NQ-HĐND Quy định về đối tượng khách mời và mức chi tiếp khách nước ngoài vào làm việc, chi tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế và chi tiếp khách trong nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 13/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2019/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi công tác theo dõi, đánh giá bộ chỉ số nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn; kiểm tra, đánh giá chất lượng nước tại hộ gia đình vùng nguồn nước bị ô nhiễm trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 03/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi của các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương bảo đảm trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 03/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác điều tra số liệu Bộ chỉ số theo dõi đánh giá nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn; kiểm tra đánh giá chất lượng nước tại hộ gia đình vùng nguồn nước bị ô nhiễm hằng năm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 12/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2019/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi thực hiện các cuộc Điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Bình Dương 生效中 04/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐND Về việc quy định nội dung chi, mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 生效中 09/2019/QĐ-UBND Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND Quy định định mức xây dựng, phân bổ dự toán và quyết toán kinh phí đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 147/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 147/2018/NQ-HĐND Quy định nội dung chi và mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 17/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2018/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi của các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương bảo đảm trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 06/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2018/NQ-HĐND Ban hành quy định về nội dung và mức chi của các cuộc điều tra thống kê do ngân sách thành phố bảo đảm 生效中 10/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê thuộc thẩm quyền quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh do ngân sách địa phương đảm bảo 生效中 01/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2018/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương đảm bảo trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 63/2018/QĐ-UBND Quyết định số 63/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung và mức chi kinh phí thực hiện các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 19/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2018/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương đảm bảo trên địa bàn tỉnh Kon Tum 生效中 06/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2018/NQ-HĐND Quy định một số nội dung và mức chi kinh phí thực hiện các cuộc điều tra thống kê của tỉnh Ninh Thuận 生效中 28/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2017/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh 生效中 58/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 58/2017/NQ-HĐND Quy định nội dung chi và mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 生效中 37/2017/QĐ-UBND Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định nội dung và mức chi các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương đảm bảo trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 27/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2017/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương đảm bảo trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 08/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2017/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi các cuộc điều tra thống kê do ngân sách tỉnh Bắc Giang bảo đảm 已失效 06/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2017/NQ-HĐND Về việc quy định nội dung và mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 已失效 06/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2017/NQ-HĐND Về việc quy định nội dung và mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 02/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2017/NQ-HĐND Quy định một số mức chi thực hiện các cuộc điều tra, thống kê do Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh quyết định 生效中 22/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2017/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi thực hiện các cuộc Điều tra thống kê do ngân sách địa phương bảo đảm trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 62/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 62/2017/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 22/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2016/NQ-HĐND Về việc quy định một số chính sách, nội dung, mức chi thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân Thành phố 生效中 23/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2016/NQ-HĐND Quy định về nội dung chi, mức chi kinh phí thực hiện các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 14/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2016/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Sơn La 生效中 64/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 64/2016/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi các cuộc điều tra thống kê do ngân sách địa phương bảo đảm 已失效 16/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2016/NQ-HĐND Quy định nội dung chi và mức chi thực hiện các cuộc điều tra thống kê trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 生效中
被其引用 59
139/2017/TT-BTC Thông tư số 139/2017/TT-BTC Quy định quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp thực hiện Chương trình mục tiêu Phát triển văn hóa giai đoạn 2016-2020 已失效 44/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 38/2025/TT-BKHCN Thông tư số 38/2025/TT-BKHCN Quy định lập dự toán, quản lý sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước đối với một số nội dung chi quản lý hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 生效中 75/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 75/2024/NQ-HĐND quy định chính sách hỗ trợ về đất đai đối với đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 51/2019/TT-BTC Thông tư số 51/2019/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán, thanh quyết toán kinh phí biên soạn, thẩm định tài liệu giáo dục của địa phương thực hiện chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông 生效中 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về cơ chế quản lý thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 09/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2018/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 26/2016/NQ-HĐND ngày 13 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh về chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất nông nghiệp và dịch vụ nông thôn trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2017-2020. 已失效 20/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2024/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc tỉnh Vĩnh Phúc quản lý 生效中 12/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2019/NQ-HĐND Về việc thông qua bảng gái đất định kỳ 05 năm (2020 - 2024) trên địa bàn thành phố Cần Thơ 已失效 01/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 25/2017/NQ-HĐND ngày 08 tháng 12 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 47/2019/QĐ-UBND Quyết định số 47/2019/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá hoạt động quan trắc môi trường trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 46/2019/QĐ-UBND Quyết định số 46/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ toàn bộ Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh về Quy định định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2017 và giai đoạn 2017 - 2020. 生效中 20/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2023/NQ-HĐND Quy định chức danh, mức phụ cấp của từng chức danh người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã; mức khoán kinh phí hoạt động của tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã; mức phụ cấp của từng chức danh người hoạt động không chuyên trách và mức hỗ trợ hàng tháng đối với người trực tiếp tham gia hoạt động ở thôn, tổ dân phố; việc kiêm nhiệm chức danh người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố và người trực tiếp tham gia hoạt động ở thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 16/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2018/NQ-HĐND Về việc phân cấp thẩm quyền phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân thuộc phạm vi quản lý của địa phương trên địa bàn tỉnh Bến Tre 已失效 14/2021/QĐ-UBND Quyết định số 14/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định Phân công, phân cấp quản lý chất lượng, bảo trì công trình xây dựng và quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 已失效 02/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2017/NQ-HĐND Về lệ phí hộ tịch trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 43/2017/QĐ-UBND Quyết định số 43/2017/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn chức danh lãnh đạo, quản lý các đơn vị thuộc và cơ quan trực thuộc Sở Nội vụ; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Nội vụ cấp huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên 已失效 16/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2025/NQ-HĐND Về quy định mức chi công tác phí, chi tổ chức hội nghị đối với các cơ quan Đảng, Nhà nước, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, tổ chức chính trị - xã hội, các tổ chức hội được Đảng và Nhà nước giao nhiệm vụ, đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 58/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 58/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Khoản 1, Khoản 2, Điều 1 Nghị quyết số 93/2014/NQ-HĐND ngày 17/9/2014 của HĐND tỉnh về Quy định vùng thiếu nước sinh hoạt hợp vệ sinh; thời gian và mức hưởng trợ cấp tiền mua, vận chuyển nước sinh hoạt hợp vệ sinh đối với cán bộ, công chức, viên chức công tác ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn của tỉnh 已失效 14/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2021/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 118/2019/NQ-HĐND ngày 05/12/2019 của HĐND tỉnh quy định về phân cấp quản lý tài sản công trên địa bàn tỉnh Sơn La 已失效 06/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 03/2014/NQ-HĐND ngày 08 tháng 7 năm 2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh Hậu Giang về việc thông qua Đề án chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi trên địa bàn tỉnh Hậu Giang giai đoạn 2014 - 2016 và định hướng đến năm 2020 已失效 88/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2017/NQ-HĐND Quy định mức chi quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ; các nội dung liên quan đến lập dự toán, phân bổ và quyết toán kinh phí đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 35/2006/QĐ-UBND ngày 11 tháng 10 năm 2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang về việc ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và chỉ giới xây dựng của hệ thống đường bộ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 46/2017/QĐ-UBND Quyết định số 46/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành giá cho thuê nhà ở công vụ; nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 32/2023/TT-BTC Thông tư số 32/2023/TT-BTC Hướng dẫn việc sử dụng kinh phí chi thường xuyên của ngân sách nhà nước, bao gồm cả nguồn vốn tài trợ của các tổ chức, cá nhân để lập, thẩm định, quyết định hoặc phê duyệt công bố, điều chỉnh quy hoạch 生效中 71/2022/TT-BTC Thông tư số 71/2022/TT-BTC Quy định quản lý, sử dụng kinh phí sự nghiệp thực hiện Chương trình bảo tồn và phát huy bền vững giá trị di sản văn hóa Việt Nam giai đoạn 2021 - 2025 và Chương trình số hóa di sản văn hóa Việt Nam giai đoạn 2021 - 2030 生效中 07/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2022/NQ-HĐND về chính sách hỗ trợ học phí năm 2022 - 2023 已失效 240/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 240/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi tiếp khách nước ngoài vào làm việc tại thành phố Đà Nẵng, tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế và tiếp khách trong nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 13/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH BÌNH THUẬN 已失效 06/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 13/2020/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2020 của Hội đồng nhân dân Thành phố về chương trình giảm nghèo bền vững Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2021 - 2025 生效中 07/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2024/NQ-HĐND Về việc quy định chính sách hỗ trợ học phí đối với trẻ em mầm non, học sinh phổ thông, học viên giáo dục thường xuyên đang học tại các cơ sở giáo dục công lập trong năm học 2024-2025 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 08/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2017/NQ-HĐND Thông qua điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất kỳ cuối (2016 - 2020) tỉnh Nghệ An 已失效 105/2025/TT-BTC Thông tư số 105/2025/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 02/2024/TT-BKHĐT ngày 06 tháng 3 năm 2024 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định hoạt động đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và thi, cấp, thu hồi chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu 生效中 38/2019/QĐ-UBND Quyết định số 38/2019/QĐ-UBND Phê duyệt đơn giá dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải y tế nguy hại trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 生效中 14/2017/QĐ-UBND Quyết định số 14/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 已失效 44/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2021/NQ-HĐND Ban hành Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm phân chia các khoản thu giữa ngân sách các cấp chính quyền địa phương của tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2022-2025 已失效 40/2024/QĐ-UBND Quyết định số 40/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng xe ô tô chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Quảng Trị 生效中 18/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 18/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ VÀ MỘT SỐ HỖ TRỢ KHÁC LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG TÁC BẢO VỆ, CHĂM SÓC SỨC KHỎE CÁN BỘ TỈNH PHÚ YÊN 生效中 54/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 54/2017/NQ-HĐND Quy định mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc địa phương quản lý 已失效 22/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2017/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ ốm đau; thai sản; tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp đối với cán bộ không chuyên trách phường, xã, thị trấn. 已失效 47/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2021/NQ-HĐND Ban hành Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Lâm Đồng 生效中 44/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác đào tạo, bồi dưỡng công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 16/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi thực hiện Đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021 - 2030” 生效中 40/2024/QĐ-UBND Quyết định số 40/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý kinh phí phát triển công nghiệp hỗ trợ và mức chi cụ thể các hoạt động phát triển công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中 07/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, chuẩn tiếp cận pháp luật và hòa giải ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 75/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 75/2024/NQ-HĐND quy định nội dung và định mức chi ngân sách nhà nước thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 20/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2023/NQ-HĐND Quy định định mức lập dự toán thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Phú Yên 已失效 06/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2023/NQ-HĐND Quy định cụ thể mức chi đảm bảo cho công tác kiểm tra, xử lý và rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 38/2019/QĐ-UBND Quyết định số 38/2019/QĐ-UBND Quy định nội dung chi và mức chi cho hoạt động của Hội đồng thẩm định bảng giá đất, Hội đồng thẩm định giá đất và Tổ giúp việc của Hội đồng thẩm định bảng giá đất, Hội đồng thẩm định giá đất áp dụng trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 47/2019/QĐ-UBND Quyết định số 47/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định chế độ đón tiếp khách nước ngoài, chế độ chi tổ chức các hội nghị, hội thảo quốc tế và chế độ chi tiếp khách trong nướctrên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 46/2019/QĐ-UBND Quyết định số 46/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định mức chi đào tạo, bồi dưỡng và chính sách hỗ trợ đào tạo,bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 01/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 09/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2018/NQ-HĐND Về ban hành quy định mức chi trong việc tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo của nông dân theo quy định tại Quyết định số 81/2014/QĐ-TTg ngày 31 tháng 12 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ 生效中 16/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2018/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi bảo đảm cho công tác quản lý nhà nước về thi hành pháp luật xử lý vi phạm hành chính trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Quy định nội dung chi và mức chi cho hoạt động của Hội đồng thẩm định bảng giá đất, Hội đồng thẩm định giá đất và Tổ giúp việc của Hội đồng thẩm định bảng giá đất, Hội đồng thẩm định giá đất 已失效 43/2017/QĐ-UBND Quyết định số 43/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua ngân hàng chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua hệ thống Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác 已失效 13/2017/QĐ-UBND Quyết định số 13/2017/QĐ-UBND Ban hành Định mức xây dựng, phân bổ dự toán và quyết toán kinh phí đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 生效中 14/2017/QĐ-UBND Quyết định số 14/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Vĩnh Long 已失效
受其指导 22
91/2018/TT-BTC Thông tư số 91/2018/TT-BTC Hướng dẫn lập, quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện lộ trình dán nhãn năng lượng và áp dụng mức hiệu suất năng lượng tối thiểu 生效中 75/2021/TT-BTC Thông tư số 75/2021/TT-BTC Quy định về quản lý tài chính thực hiện Chương trình phát triển tài sản trí tuệ đến năm 2030 生效中 19/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2018/NQ-HĐND Về chế độ hỗ trợ đối với công chức, viên chức, người lao động đang làm việc tại Ban Quản trang và Nhà Tang lễ thành phố. 生效中 26/2019/TT-BTC Thông tư số 26/2019/TT-BTC Hướng dẫn việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí bảo đảm công tác cải cách hành chính nhà nước 生效中 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Kéo dài thời hạn thực hiện và điều chỉnh, bổ sung một số nội dung Nghị quyết số 47/2012/NQ-HĐND ngày 13/7/2012 của HĐND tỉnh thông qua Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Lai Châu, giai đoạn 2011-2020 生效中 40/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2017/NQ-HĐND Ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển và kinh phí sự nghiệp nguồn ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020 trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 09/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định về hỗ trợ lãi suất đối với các dự án đầu tư được Công ty Đầu tư Tài chính nhà nước Thành phố Hồ Chí Minh cho vay thuộc lĩnh vực ưu tiên phát triển kinh tế - xã hội trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 147/2025/TT-BTC Thông tư số 147/2025/TT-BTC Quy định quản lý, sử dụng và quyết toán vốn đầu tư công và kinh phí sự nghiệp từ nguồn ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy đến năm 2030 生效中 328/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 328/2020/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi từ ngân sách nhà nước để thực hiện hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đến năm 2025 已失效 06/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2024/NQ-HĐND Bãi bỏ một số quy định về phòng, chống dịch covid-19 thuộc thẩm quyền của hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội 生效中 92/2020/TT-BTC Thông tư số 92/2020/TT-BTC Quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí hòa giải, đối thoại tại Tòa án 生效中 02/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2021/NQ-HĐND Phê duyệt Đề án tổ chức lực lượng, huấn luyện, hoạt động và đảm bảo chế độ, chính sách cho lực lượng Dân quân tự vệ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang giai đoạn 2021 - 2025 已失效 17/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 17/2022/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số nội dung về giáo dục nghề nghiệp và giải quyết việc làm cho người lao động tại các tiểu dự án và nội dung thành phần thuộc 03 chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021 - 2025 生效中 64/2021/TT-BTC Thông tư số 64/2021/TT-BTC Hướng dẫn lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước phục vụ hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa 生效中 121/2017/TT-BTC Thông tư số 121/2017/TT-BTC Quy định quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” 生效中 01/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2018/NQ-HĐND Quy định lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 06/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2024/NQ-HĐND Ban hành nội dung chi, mức chi ngân sách đối với nhiệm vụ thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp huyện, cấp xã trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2023 – 2030 生效中 09/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2023/NQ-HĐND Nội dung, mức chi thực hiện Đề án xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021-2030 trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Quy định mức chi thực hiện đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021-2030” trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 02/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2021/NQ-HĐND Quy định mức chi xây dựng quy chuẩn kỹ thuật địa phương trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 40/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2017/NQ-HĐND Quy định về nội dung chi, mức chi trong phối hợp giữa Ủy ban nhân dân các cấp với các cấp Hội Nông dân Việt Nam trong việc tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo của nông dân trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 生效中
109/2016/TT-BTC
通知第109号-2016/TT-BTC关于编制预算、管理和使用统计调查经费以及国家全面统计调查的决算
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 52
87/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 87/2017/NQ-HĐND Quy định một số mức chi sự nghiệp bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Định 生效中 24/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2025/NQ-HĐND Quy định một số mức chi đảm bảo hoạt động của Ban chỉ đạo chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả tỉnh Phú Thọ 生效中 09/2019/QĐ-UBND Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú và hoạt động của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 17/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2019/NQ-HĐND Ban hành quy định một số chính sách đặc thù khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 28/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2023/NQ-HĐND Sửa đổi khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 17/2022/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức thu và chế độ thu, nộp, quản lý lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 生效中 121/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 121/2018/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 49/2012/NQ-HĐND ngày 06 tháng 12 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh Hòa Bình khóa XV, kỳ họp thứ 4 về việc quy định mức vận động đóng góp Quỹ Quốc phòng - An ninh trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 生效中 14/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; lệ phí cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà và tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 43/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 43/2017/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi bồi dưỡng đối với người làm nhiệm vụ tiếp công dân, xử lý đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 已失效 49/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2025/NQ-HĐND Về quy định Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 59/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 59/2018/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đóng bảo hiểm y tế từ ngân sách nhà nước cho người thuộc hộ gia đình nghèo đa chiều thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản khác (không thiếu hụt Bảo hiểm y tế) trên địa bàn tỉnh 生效中 87/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 87/2019/NQ-HĐND Về chính sách đặc thù khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2020-2025 已失效 08/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2024/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với cán bộ, công chức cấp xã, người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã dôi dư do sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 62/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 62/2017/NQ-HĐND Về việc quy định thu phí, lệ phí thuộc thẩm quyền Hội đồng nhân dân tỉnh theo Luật Phí và lệ phí, thay thế Nghị quyết số 42/2016/NQ-HĐND ngày 07/12/2016 cảu Hội đồng nhân dân tỉnh 生效中 59/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 59/2017/NQ-HĐND Quy định mức giá dịch vụ khám chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh 已失效 22/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bình tuyển, công nhận cây mẹ, cây đầu dòng, vườn giống cây lâm nghiệp, rừng giống trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 06/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 03/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 29/2016/NQ-HĐND ngày 03 tháng 8 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效 15/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung hỗ trợ; mẫu hồ sơ; trình tự, thủ tục lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án sản xuất; lựa chọn đơn vị đặt hàng thực hiện hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh đến năm 2025 生效中 64/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 64/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp lệ phí cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. 已失效 27/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2026/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đóng bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2026 - 2030. 生效中 18/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2020/NQ-HĐND Quy định về mức thu, nộp, quản lý, sử dụng phí khai thác và sử dụng tài liệu đất đai trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 生效中 16/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2016/NQ-HĐND Về việc ủy quyền cho Thường trực HĐND tỉnh quyết định chủ trương đầu tư dự án nhóm B, dự án trọng điểm nhóm C giữa các kỳ họp HĐND tỉnh 已失效 37/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2025/NQ-HĐND Quy định khu vực không được phép chăn nuôi và chính sách hỗ trợ khi di dời cơ sở chăn nuôi ra khỏi khu vực không được phép chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 53/2023/QĐ-UBND Quyết định số 53/2023/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 11/2029/QĐ-UBND ngày 26/02/2019 của UBND tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 37/2017/QĐ-UBND Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND Ban hành khung giá dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 70/2017/QĐ-UBND Quyết định số 70/2017/QĐ-UBND Quy định một số mức chi sự nghiệp bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 04/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 13/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2019/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ đối với người cao tuổi diện chính sách có công đang được phụng dưỡng, chăm sóc tại Trung tâm Dưỡng lão Thị Nghè 生效中 185/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 185/2019/NQ-HĐND quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 16/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2019/NQ-HĐND Về ban hành mức chi chế độ tiếp khách nước ngoài vào làm việc, chế độ tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế và chế độ tiếp khách trong nước trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 27/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 27/2022/NQ-HĐND BÃI BỎ NGHỊ QUYẾT SỐ 51/2005/NQ-HĐND NGÀY 21 THÁNG 12 NĂM 2005 VÀ NGHỊ QUYẾT SỐ 154/2010/NQ-HĐND NGÀY 16 THÁNG 7 NĂM 2010 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH VỀ TIÊU CHÍ XÁC ĐỊNH CÁC DỰ ÁN LỚN, DỰ ÁN QUAN TRỌNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN 生效中 147/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 147/2018/NQ-HĐND Ban hành chính sách hỗ trợ mở các đường bay đi và đến Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn 生效中 20/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2017/NQ-HĐND Về thông qua Quy hoạch phát triển ngành thương mại Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. 生效中 07/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2026/NQ-HĐND Về chính sách đất đai đối với đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 27/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 129/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định về chế độ, chính sách và các điều kiện bảo đảm hoạt động của đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp Thành phố Hồ Chí Minh nhiệmkỳ 2016 - 2021. 已失效 08/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2020/NQ-HĐND Về ban hành phí thăm quan Khu di tích lịch sử địa đạo Củ Chi. 生效中 02/2020/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 02/2020/NQ-HĐND VỀ CÔNG TÁC PHÒNG, CHỐNG DỊCH COVID-19 VÀ CHO CHỦ TRƯƠNG VỀ MỘT SỐ CHẾ ĐỘ ĐỂ PHỤC VỤ CÔNG TÁC PHÒNG, CHỐNG DỊCH COVID-19; HỖ TRỢ NGƯỜI LAO ĐỘNG BỊ TÁC ĐỘNG BỞI DỊCH COVID-19 TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 生效中 57/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 57/2019/NQ-HĐND Điều chỉnh Kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016 - 2020 của tỉnh Quảng Bình (nguồn vốn ngân sách tỉnh quản lý) 生效中 01/2018/QĐ-UBND Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND về giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có tọa độ trên địa bàn thành phố Hải Phòng 已失效 19/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2024/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ đối với đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác tín ngưỡng, tôn giáo trên địa bàn thành phố Hải Phòng giai đoạn 2025-2030 生效中 28/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung quy định về mức thu phí tham quan và tỷ lệ để lại đơn vị thu phí đối với một số tuyến du lịch quy định tại Nghị quyết số 07/2016/NQ-HĐND ngày 24/10/2016 của HĐND tỉnh 生效中 17/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2018/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ một phần Nghị quyết số 08/2018/NQ-HĐND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh về quy định việc quản lý và sử dụng kinh phí bảo đảm trật tự, an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 38/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2025/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, phạm vi, định mức hỗ trợ và việc sử dụng kinh phí để hỗ trợ các hoạt động bảo vệ, phát triển đất trồng lúa trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 63/2018/QĐ-UBND Quyết định số 63/2018/QĐ-UBND Quy định thời gian gửi báo cáo quyết toán và thẩm định, thông báo thẩm định quyết toán năm 生效中 10/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND Quy định các mức cho đối với các hội thi sáng tạo kỹ thuật và cuộc thi sáng tạo thanh thiếu niên nhi đồng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 23/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí sử dụng tạm thời một phần lòng đường, hè phố trong đô thị không vì mục đích giao thông trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 09/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2020/NQ-HĐND Về ban hành phí thăm quan di tích lịch sử Căn cứ Rừng Sác, huyện Cần Giờ. 生效中 14/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2024/NQ-HĐND Quy định các tiêu chí để quyết định thực hiện đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 02/2018/QĐ-UBND Quyết định số 02/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Nhà Bè 已失效 04/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2024/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 155/2014/NQ-HĐND tiêu chí dự án trọng điểm của tỉnh Vĩnh Phúc và dự án trọng điểm nhóm C; Nghị quyết số 42/2017/NQ-HĐND của HĐND tỉnh về sửa đổi khoản 1 Điều 1 Nghị quyết 155/2014/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc. 已失效 11/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2020/NQ-HĐND Về mức chi hỗ trợ cho nạn nhân bị mua bán trở về trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效
指导 8
47/2005/QH11 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng số 47/2005/QH11 已失效 97/2010/TT-BTC Thông tư số 97/2010/TT-BTC Quy định chế độ công tác phí, chế độ chi tổ chức các cuộc hội nghị đối với các cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập 已失效 18/2014/NĐ-CP Nghị định số 18/2014/NĐ-CP Quy định về chế độ nhuận bút trong lĩnh vực báo chí, xuất bản 生效中 123/2009/TT-BTC Thông tư số 123/2009/TT-BTC Quy định nội dung chi, mức chi xây dựng chương trình khung và biên soạn chương trình, giáo trình các môn học đối với các ngành đào tạo Đại học, Cao đẳng, Trung cấp chuyên nghiệp 生效中 01/2010/TT-BTC Thông tư số 01/2010/TT-BTC Quy định chế độ chi tiêu đón tiếp khách nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam, chi tiêu tổ chức các hội nghị, hội thảo quốc tế tại Việt Nam và chi tiêu tiếp khách trong nước 已失效 194/2012/TT-BTC Thông tư số 194/2012/TT-BTC Hướng dẫn mức chi tạo lập thông tin điện tử nhằm duy trì hoạt động thường xuyên của các cơ quan, đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước 生效中 19/2012/TTLT-BTC-BKH&ĐT-BTTTT Thông tư liên tịch số 19/2012/TTLT-BTC-BKH&ĐT-BTTTT Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình quốc gia về ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước 生效中 08/2005/TTLT-BNV-BTC Thông tư liên tịch số 08/2005/TTLT-BNV-BTC Hướng dẫn thực hiện chế độ trả lương làm việc vào ban đêm, làm thêm giờ đối với cán bộ công chức, viên chức 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。