通知2017年第121号关于管理使用国家财政资金实施“全民团结建设新农村新城市文明”运动的规定

本通知规定了使用国家预算资金实施“全民团结建设新农村新城市文明”运动的管理和使用。包括编制预算、执行预算和决算资金等内容,以及具体规定各级人民团体联合会和社区工作委员会的资金支出标准。

문서 번호121/2017/TT-BTC
문서 유형通知
발행 기관财政部
서명자Trần Xuân Hà — Thứ trưởng
업데이트17. 06. 2026
산업财政
분야城市发展农村发展
발행일15. 11. 2017
발효일01. 01. 2018
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

本通知规定了使用国家预算资金实施“全民团结建设新农村新城市文明”运动的管理和使用。包括编制预算、执行预算和决算资金等内容,以及具体规定各级人民团体联合会和社区工作委员会的资金支出标准。

적용 범위

本通知适用于各级人民团体联合会、地方政治社会团体、与管理使用国家预算资金实施“全民团结建设新农村新城市文明”运动相关的各级财政机关。

핵심 사항

  • 关于编制预算、执行预算和决算国家预算资金以实施该运动的规定
  • 各级人民团体联合会和社区工作委员会的具体支出标准
  • 要求各级人民团体联合会与同级财政机关合作,检查资金使用的正当性、内容和规定的制度。
  • 自2018年1月1日起生效。
  • 当有新的修改或补充引用文件的通知时,应按照新的文件执行。
  • 及时反映实施本通知过程中遇到的困难和障碍。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 通过合理管理使用国家预算资金来提高“全民团结建设新农村新城市文明”运动的效果。
  • 帮助各级人民团体联合会依法履行其任务。
  • 为社区工作委员会在实施该运动中提供便利条件。

❓ 자주 묻는 질문

本通知从何时开始适用?

本通知自2018年1月1日起生效。

社级人民团体联合会的最低支出额度是多少?

对于符合政府总理规定的困难地区的乡,最低金额为每年每乡25000000元。

人民团体联合会对资金管理负有何种责任?

各级人民团体联合会负责与同级人民政府和财政机关合作,检查资金使用的正当性、内容和规定的制度。

전문

财政部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:121/2017/TT-BTC
河内,二零一七年十一月十五日

 

通知

关于管理和使用实施“全民团结建设新农村、文明城镇”运动经费的规定

“全民团结建设新农村、文明城镇”

依据2015年6月25日《国家预算法》;

根据政府2017年第87号法令(2017年7月26日)关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据政府和中央人民团体联合会主席团二零一六年十月七日联合决议第88/NQLT/CP-ĐCTUBTWMTTQVN号关于配合实现持久减贫、建设新农村、文明城镇;

1. 撤销第三条、第四条、第五条、第六条、第七条、第八条、第九条、第十条。

财政部发布关于管理和使用实施“全民团结建设新农村、文明城镇”运动经费的规定的通知。

第一条 调整范围和适用对象

第一条 调整范围:

本通知规定由各级人民团体联合会和社区居民委员会组织实施的“全民团结建设新农村、文明城镇”运动经费的管理和使用。

基层和社区(包括实施“全民团结建设文明生活”活动)的群众运动、运动经费(以下简称运动)与其他经费相结合。

第二条 适用对象:

各级人民团体联合会、社区居民委员会;

b) 各级人民政府;

各级政治社会团体组织。

第二条 经费来源保障实施运动

第一款 国家预算资金:

a) 中央预算确保中央人民团体联合会、中央政治社会团体组织的运动经费,并从中央人民团体联合会、中央政治社会团体组织的经常性预算中安排。

b) 地方预算确保在省、县一级实施运动的经费,并在地方人民团体联合会、省、县级政治社会团体组织的经常性预算中安排。

c) 地方预算确保在乡一级实施运动的经费,并在乡级人民团体联合会、乡级政治社会团体组织和社区居民委员会的经常性预算中安排。

2. 通过自愿捐款和其他法律规定渠道筹集的资金(如有),按照谁动员谁管理的原则,确保正确使用,公开透明,符合现行规定。

第三条 经费内容

1. 中央人民团体联合会负责的内容。

a) 支持发动民众参与运动和相关竞赛活动的费用(包括会议费、组织讨论会的费用)。

b) 宣传教育工作费用,包括建立专题专栏,在中央人民团体联合会及其成员组织的信息网站上发布与运动相关的活动内容,制作纪录片、视频、展览展示运动成果。

c) 指导监督工作的费用,包括组织会议、检查工作的费用。

d) 调研、培训、研讨会、专题研究、国内外经验交流的费用。

đ) 建立和推广先进模式的费用(包括会议费、组织讨论会的费用)。

e) 年度总结和每五年一次的定期总结费用。

g) 对在运动中有突出成绩的集体和个人进行奖励的费用。

h) 办公用品、印刷材料及其他服务运动的费用。

2. 省、县级人民团体联合会负责的内容:

a) 宣传教育工作费用,包括建立专题专栏,发动全省、全县人民参与运动和相关竞赛活动(在地方信息宣传系统、省、县级人民团体联合会及其成员组织的信息网站上发布与运动相关的活动内容,制作纪录片、视频、展览展示地方运动成果)。

b) 指导监督工作的费用,包括组织会议、检查工作的费用。

c) 培训、研讨会、专题研究、与国内其他地区经验交流的费用。

d) 组织对农村新貌、文明城镇建设满意度调查的费用(包括组织会议、统计调查、印刷的费用)。

đ) 年度总结和每五年一次的定期总结费用(省级每五年一次,县级每五年两次)。

e) 对在运动中有突出成绩的集体和个人进行奖励的费用。

g) 办公用品、印刷材料及其他服务运动的费用。

3. 乡级人民团体联合会组织实施的内容:

a) 发动民众参与运动和支持相关竞赛活动的费用(包括会议费、组织讨论会的费用)。

b) 组织会议,讨论在地方实施的方法。

c) 制作宣传标语、海报的费用。

d) 学习交流实际经验、培训指导实施运动的费用。

đ) 建立先进模式的费用(包括会议费、组织讨论会的费用)。

e) 制作记录证书、证书框架、奖励金给在地方新农村建设、文明城镇建设和持久减贫工作中有突出贡献的集体、个人和家庭的费用。

g) 条目组织征求村民对建设新农村、文明城镇成果满意度的意见(包括组织会议费用、印刷费用、工作经费)。

h) 年度总结和五年两次的总结费用;年度奖励和定期奖励费用。

i) 每年在11月18日组织民族大团结节(如有)的费用。

办公用品、印刷资料及其他服务群众运动的费用。

4. 由社区居民委员会执行的支出内容:

a) 支出饮用水费、租赁照明费、桌椅费、召开人民大会的会场费,以部署实施群众运动;每月、每季度、每半年和每年讨论实施措施、评估群众运动动员结果及与之相关的竞赛活动的结果。

b) 在11月18日组织年度民族大团结节,总结并表彰在群众运动中表现突出的个人、家庭和集体。

c) 组织社区居民委员会的信息宣传费用。

d) 社区居民委员会成员参加学习交流、培训和指导实施群众运动的工作费用。

đ) 社区居民委员会开展群众运动的车辆燃油费。

e) 办公用品、印刷资料及其他服务群众运动的费用。

5. 各政治社会团体的支出内容:

根据本条第1、2、3、4款规定的支出内容和分配给各政治社会团体的群众运动任务,各政治社会团体应根据实际情况安排相应的支出。

第四条 支出标准

本通知第三条规定的内容支出标准按照现行国家财政财务支出制度、标准和定额执行。本通知具体规定了以下一些支出标准:

1. 奖励支出:按照国务院2017年第91号令《关于〈中华人民共和国奖励条例〉若干问题的实施细则》的规定执行。

2. 群众运动宣传活动支出:按照财政部和司法部2014年第14号联合通知《关于编制预算、管理和使用保障基层普法教育和法律服务资金的规定》执行。

3. 组织检查、指导、调查团;召开工作例会、中期和年终总结群众运动支出:按照财政部2017年第40号通知《关于差旅费和会议费制度的规定》执行。

4. 组织业务培训、培养和提高;支持干部参加培训和提高班支出:按照财政部2010年第139号通知《关于编制预算、管理和使用国家财政干部、公务员培训资金的规定》执行。

5. 出国考察学习支出:按照财政部2012年第102号通知《关于国家财政保障短期出国工作人员差旅费制度的规定》执行。

6. 创建电子数据发布群众运动活动信息支出:按照财政部2012年第194号通知《关于创建电子信息维持使用国家财政资金单位日常运作的规定》执行。

7. 调查统计支出:按照财政部2016年第109号通知《关于管理、使用和结算统计调查和全国普查资金的规定》执行。

8. 社区居民委员会群众运动工作组车辆燃油费:按实际里程数每公里12元计算,由社区居民委员会群众运动工作组组长审核确认。

9. 如印刷品、书籍、图片、宣传材料;制作电影、视频;展览以及其他直接与群众运动有关但未规定支出标准的费用:参照当地市场价格,提供合法发票和证明,并经有权机关批准,在已分配的预算范围内进行。

10. 对于乡级人民委员会:

a) 乡级人民委员会确保群众运动最低经费为每年每个乡20000000元。

b) 对于属于政府总理决定的困难地区乡;属于特别困难地区(III类地区)的少数民族和山区乡,根据政府总理2017年第582号决定《关于批准2016-2020年阶段少数民族和山区II类、III类、I类特别困难村名单》;沿海和海岛特别困难地区乡,根据政府总理2017年第131号决定《关于批准2016-2020年阶段沿海和海岛特别困难乡名单》(如有现行规定更新),最低经费为每年每个乡25000000元。 11. 对于社区居民委员会实施群众运动和支持地方发起的运动的支持:

省级人民政府和直辖市人民政府应安排国家预算,确保对社区的支持达到以下标准:

a) 居民人数少于700户的社区:最低标准为每年每个社区5000000元。

b) 居民人数每增加200户,社区每年获得的支持金额比本条第11款第1项规定的标准多1000000元。

c) 对于属于政府决定的困难地区的社区:

c) 对于根据决定属于困难地区的各社的居民区, 国务院总理;属于特别困难地区的乡(少数民族和山区的三类地区),根据国务院总理于2017年4月28日发布的第582号决定批准的特别困难村、三类地区、二类地区、一类地区少数民族和山区名单(2016-2020阶段);沿海滩涂和海岛特别困难乡地区,根据国务院总理于2017年1月25日发布的第131号决定关于批准2016-2020阶段沿海滩涂和海岛特别困难乡名单(如有现行规定更新):除本条第十一条第一项、第二项规定的补助标准外,每年每居民区增加补助1000000元。

条5. 预算编制、执行和决算工作

预算编制、分配、执行和决算工作按照现行《国家预算法》、《会计法》及相关法律法规的规定进行。本通知补充以下内容:

1. 编制、执行预算:

每年,在编制国家预算的同时,各级人民团体联合会、政治社会团体有责任根据本通知第三条、第四条的规定编制国家预算支出计划,并将其纳入各级人民团体联合会、政治社会团体的经常性支出预算中,提交有权机关审查并安排资金,按现行规定执行。

每年,社区联络委员会制定实施活动的资金使用计划,并提交给县级人民团体联合会。县级人民团体联合会汇总实施活动所需资金(包括县级人民团体联合会和社区联络委员会的资金),提交给县级人民政府。县级人民政府将这些资金纳入年度经常性支出报告,并上报省级人民政府。省级人民政府汇总后上报中央直辖市人民政府审查并安排资金支持社区联络委员会,确保符合本通知第四条第十款、第十一款的规定;同时通知同级人民团体联合会知晓并监督。

资金分配和预算执行按照《国家预算法》及相关法规和本通知的规定进行;其中,在分配预算时,明确注明用于“全民团结建设新农村、文明城镇”活动的资金。

2. 决算:

实施活动的资金纳入中央人民团体联合会、中央政治社会团体以及地方预算(对于地方各级人民团体联合会、政治社会团体的任务,以及对社区联络委员会的支持资金)的年度决算中,按相关规定执行。

第六条 组织实施

1. 根据本通知规定的支出标准和地方财政能力:省、自治区直辖市人民代表大会规定对县级人民团体联合会和社区联络委员会的支持支出标准,以适应当地实际情况并符合现行规定。

2. 各级人民团体联合会负责与同级人民政府和财政部门合作,检查资金的拨付、管理和使用情况,确保资金使用符合规定的目的、内容和制度,并取得实际效果。

3. 省、自治区直辖市人民政府主席负责指导和组织实施本通知。

条 7. 生效

1. 本通知自2018年1月1日起生效。自本通知生效之日起,各级人民团体联合会、社区联络委员会开展“全民团结建设文明生活”运动的相关支出和标准,根据财政部、文化体育旅游部于2014年9月30日联合发布的第144号通知关于管理、使用“全民团结建设文明生活”运动资金的规定,纳入“全民团结建设新农村、文明城镇”活动资金,并按本通知规定执行。

2. 当引用本通知的制度和定额标准的文件被修改、补充或替代时,应按照修改、补充或替代的文件执行。

3. 在执行过程中如遇问题,请及时向财政部和中央人民团体联合会常设机构反映,以便研究解决。

发送单位:

- 中央党委会;

- 中央办公厅和各中央委员会;

中央人民团体联合会常设机构;

- 中共中央办公厅,全国人民代表大会办公厅;

- 最高人民法院;

- 政府办公厅;

- 中央党务办公室及各党委部门;

- 最高人民检察院;

最高人民法院、国家审计署;

- 各部、相当于部级的机构、政府直属机构;

省、自治区直辖市人民政府、人民团体联合会;

- 各政治社会团体;

省、自治区直辖市财政局、国库;

司法部法规审查局;

政府门户网站、财政部门户网站;

- 财政部下属各单位;

-存档:文秘处、办公厅。(400b)

部长签署
副部长
聂文俊
陈春海

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 66
87/2017/NĐ-CP Nghị định số 87/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 만료됨 83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 만료됨 125/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 125/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 만료됨 162/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 162/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ để thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 발효 중 174/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 174/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư để thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 만료됨 60/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 60/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ kinh phí thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh 발효 중 102/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 102/2022/NQ-HĐND quy định mức chi thực hiện Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" 발효 중 03/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2026/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn thành phố Cần Thơ 발효 중 04/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2026/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư để thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 44/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động " Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" đối với Ủy ban Mặt trận tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 40/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 발효 중 88/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2024/NQ-HĐND Sửa đổi điểm b khoản 1 và điểm c khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 88/2018/NQ-HĐND ngày 12 tháng 7 năm 2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh Gia Lai quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 발효 중 20/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2023/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư (ấp/khóm/khu) thực hiện cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 발효 중 28/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2023/NQ-HĐND ban hành quy định mức chi đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức và mức chi hỗ trợ thực hiện cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 09/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2022/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở ấp, khóm để thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 29/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2022/NQ-HĐND Sửa đổi khoản 3 Điều 1 Nghị quyết số 153/2018/NQ-HĐND ngày 12 tháng 7 năm 2018 của Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng về Quy định mức chi hỗ trợ kinh phí thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” 발효 중 06/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban mặt trận Tổ quốc cấp xã và Ban Công tác MặT trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh trên địa bàn tỉnh Đồng Nai" 발효 중 02/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” 만료됨 số 13/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số số 13/2019/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 14/2016/NQ-HĐND ngày 08 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách Nhà nước năm 2017 tỉnh Bạc Liêu 만료됨 41/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ Quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở Khu dân cư thực hiện cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng Nông thôn mới, đô thị văn minh" trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 발효 중 03/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Bình Phước 발효 중 66/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 66/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 발효 중 20/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc cấp xã và Ban Công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" trên địa bàn thành phố Hải Phòng 발효 중 07/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư để thực hiện cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Phú Yên 발효 중 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND QUYÉT ĐỊNH về việc bãi bỏ Quyết định số 38/2018/QĐ-UBND ngày 24 tháng 12 năm 2018 của ưỷ ban nhân dân tỉnh Quy định mức chi hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mái, đô thị văn minh” ở cấp xã; thôn, khu dân cư trên địa bàn tỉnh Hải Dương 발효 중 02/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” do ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư chủ trì tổ chức thực hiện trên địa bàn tỉnh Hải Dương 발효 중 02/2019/QĐ-UBND Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 06/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 18/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 발효 중 22/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2018/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đối với Ủy ban mặt trận tổ quốc Việt Nam cấp xã và ban công tác mặt trận khu dân cư thực hiện cuộc vận động toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh và phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa trên địa bàn tỉnh 발효 중 33/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2018/NQ-HĐND quy định mức chi hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 발효 중 08/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2018/NQ-HĐND Về ban hành mức chi hỗ trợ Ủy ban Mặt trận Tổ quốc cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” 발효 중 14/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2018/NQ-HĐND Ban hành Quy định một số chính sách thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh Yên Bái đến năm 2020 만료됨 07/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2018/NQ-HĐND Về quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban MTTQ Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" tại các xã, phường, thị trấn trên địa bàn thành phố Hà Nội 발효 중 07/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc cấp xã, Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” và Ban chỉ đạo Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” cấp xã thuộc vùng khó khăn trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 14/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư để thực hiện Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 11/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" của Ủy ban Mặt trận tổ quốc cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Thái Bình 만료됨 02/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ kinh phí thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam xã, phường, thị trấn và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 발효 중 108/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 108/2018/NQ-HĐND Về quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc xã, phường, thị trấn và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 발효 중 34/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2018/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ kinh phí hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân cấp xã và mức hỗ trợ kinh phí thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 발효 중 03/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 80/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 80/2018/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ kinh phí thực hiện công cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 발효 중 05/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” 만료됨 05/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 발효 중 05/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ kinh phí đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban Công tác Mặt trận ấp, khu phố để thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Bến Tre 발효 중 11/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2018/NQ-HĐND Quy định mức bố trí kinh phí thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư chủ trì tổ chức thực hiện trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 발효 중 64/2018/QĐ-UBND Quyết định số 64/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 07/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2018/NQ-HĐND Về mức kinh phí thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Bình Dương 발효 중 33/2018/QĐ-UBND Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" trên địa bàn tỉnh Bình Định 발효 중 10/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" trên địa bàn tỉnh Bình Định 발효 중 16/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 01/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban Công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 08/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư thực hiện Cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 발효 중 153/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 153/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ kinh phí thực hiện cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh”. 발효 중 28/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2021/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung chế độ chi tiêu hành chính sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 88/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 발효 중 01/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 01/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ thực hiện cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 04/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư để thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” 만료됨 122/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 122/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư (ấp/khóm…) thực hiện cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 04/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” đối với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 74/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ Ủy ban Mặt trận Tổ quốc xã, phường, thị trấn và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư, thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” 발효 중 58/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 58/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ hoạt động thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam xã, phường, thị trấn và Ban công tác Mặt trận ở ấp, khóm trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 발효 중 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Quy định mức chi hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động "toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh" của Ủy ban Mặt trận Tổ Quốc Việt Nam cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Long An 발효 중 02/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐND Về quy định mức chi hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc cấp xã và Ban công tác Mặt trận ở khu dân cư trên địa bàn tỉnh Long An 발효 중 04/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” và mức chi hỗ trợ đối với cán bộ, công chức, viên chức làm việc tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 11/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2018/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ thực hiện Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨
인용됨 7
22/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2018/NQ-HĐND Về hỗ trợ trang bị cơ sở vật chất cho các nhóm trẻ độc lập tư thục ở khu vực Khu công nghiệp, Khu chế xuất trên địa bàn thành phố. 만료됨 04/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 343/2014/NQ-HĐND ngày 23 tháng 7 năm 2014 của Hội đồng nhân dân tỉnh Điện Biên 발효 중 05/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng các loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn ban hành kèm theo Nghị quyết số: 71/2016/NQ-HĐND ngày 08/12/2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh 만료됨 153/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 153/2018/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ về giá thuê mặt bằng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 발효 중 44/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 발효 중 11/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi thực hiện chế độ dinh dưỡng đối với huấn luyện viên, vận động viên thể thao thành tích cao tỉnh Phú Thọ 만료됨 40/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung chi, mức hỗ trợ cho hoạt động khuyến nông địa phương trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 발효 중
121/2017/TT-BTC
通知2017年第121号关于管理使用国家财政资金实施“全民团结建设新农村新城市文明”运动的规定
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 39
02/2019/QĐ-UBND Quyết định số 02/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND ngày 29 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân quận về việc ban hành Quy trình nhận, xử lý đơn và giải quyết khiếu nại, tố cáo tại Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 발효 중 14/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2018/NQ-HĐND Về Kế hoạch đầu tư nguồn vốn ngân sách Nhà nước tỉnh Bến Tre năm 2019 만료됨 58/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 58/2018/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho cộng tác viên tham gia công tác bảo vệ, chăm sóc trẻ em tại thôn, bản, khu phố trên địa bàn tỉnh 발효 중 02/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐND Chính sách hỗ trợ đặc thù đẩy mạnh giảm nghèo bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số tỉnh Bình Phước giai đoạn 2018 - 2020 발효 중 18/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2018/NQ-HĐND Quy định phí tham quan di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh, công trình văn hóa và bảo tàng trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 06/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2020/NQ-HĐND Quy định chức danh, bố trí số lượng và một số chế độ, chính sách đối với người hoạt động không chuyên trách ở phường, xã, thị trấn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 만료됨 20/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2019/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi đối với huấn luyện viên vận động viên thể thao và các giải thi đấu thể thao trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 08/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2018/NQ-HĐND Về kế hoạch phát triển kinh tế- xã hội năm 2019 만료됨 16/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2018/NQ-HĐND Về việc phân cấp thẩm quyền phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân thuộc phạm vi quản lý của địa phương trên địa bàn tỉnh Bến Tre 만료됨 20/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2023/NQ-HĐND Quy định chức danh, mức phụ cấp của từng chức danh người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã; mức khoán kinh phí hoạt động của tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã; mức phụ cấp của từng chức danh người hoạt động không chuyên trách và mức hỗ trợ hàng tháng đối với người trực tiếp tham gia hoạt động ở thôn, tổ dân phố; việc kiêm nhiệm chức danh người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố và người trực tiếp tham gia hoạt động ở thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 07/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2018/NQ-HĐND Quy định tiêu chí dự án trọng điểm nhóm C trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 33/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2018/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CƠ CHẾ, CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH 발효 중 06/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 88/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2018/NQ-HĐND Quy định một số mức chi đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức trên địa bàn tỉnh 발효 중 02/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐND Hủy bỏ dự án có thu hồi đất, sử dụng đất trồng lúa và sửa đổi, bổ sung Danh mục dự án có thu hồi đất, sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng năm 2019 발효 중 03/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2019/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 29/2016/NQ-HĐND ngày 03 tháng 8 năm 2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh 만료됨 108/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 108/2018/NQ-HĐND Sửa đổi khoản 3 Điều 1 Nghị quyết số 80/2017/NQ-HĐND ngày 08 tháng 12 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh Hòa Bình về mục tiêu, nhiệm vụ, phương án phân bổ nguồn vốn ngân sách nhà nước để thực hiện các nội dung của Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020 tỉnh Hòa Bình 만료됨 80/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 80/2018/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 91/2014/NQ-HĐND ngày 17/9/2014 của HĐND tỉnh về chính sách hỗ trợ cán bộ, công chức, viên chức được điều động, luân chuyển, biệt phái trên địa bàn tỉnh đến năm 2020 발효 중 88/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 88/2024/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ một số nội dung trong công tác phòng, chống và kiểm soát ma túy trên địa bàn tỉnh Lai Châu giai đoạn 2025 - 2030 발효 중 41/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2019/NQ-HĐND Về mức giá các dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của quỹ Bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc địa phương quản lý trên địa bàn tỉnh Hà Nam 만료됨 10/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND Quy định các mức cho đối với các hội thi sáng tạo kỹ thuật và cuộc thi sáng tạo thanh thiếu niên nhi đồng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 만료됨 12/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2026/NQ-HĐND Quy định mức chi bồi dưỡng đối với người làm nhiệm vụ tiếp công dân, xử lý đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trên địa bàn tỉnh Điện Biên 발효 중 33/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2018/NQ-HĐND Quy định chế độ bồi dưỡng đối với người làm nhiệm vụ tiếp công dân, xử lý đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trên địa bàn tỉnh Quảng trị 만료됨 03/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2018/NQ-HĐND Quy định chế độ, chính sách hỗ trợ thêm đối với cán bộ, công chức, viên chức, hợp đồng lao động thực hiện tinh giản biên chế diện dôi dư do sắp xếp tổ chức bộ máy; nghỉ việc theo nguyện vọng 발효 중 29/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định một số chế độ chi tiêu đảm bảo hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Nghệ An ban hành kèm theo Nghị quyết số 34/2021/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh Nghệ An 발효 중 07/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2019/NQ-HĐND Về việc đặt tên đường 발효 중 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2016 của UBND tỉnh Kiên Giang, về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 발효 중 09/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2022/NQ-HĐND về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị quyết số 225/2019/NQ-HĐND ngày 07/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quảng Ninh về việc thông qua bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh thực hiện từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024 만료됨 28/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2021/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng một số khoản phí thẩm định thuộc lĩnh vực Tài nguyên và Môi trường trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 발효 중 13/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2019/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ đối với người cao tuổi diện chính sách có công đang được phụng dưỡng, chăm sóc tại Trung tâm Dưỡng lão Thị Nghè 발효 중 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung nội dung về số lượng, mức khoán chi phụ cấp, mức phụ cấp kiêm nhiệm tại Điều 1, Điều 2 Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của UBND tỉn 만료됨 28/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2023/NQ-HĐND Sửa đổi khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 17/2022/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức thu và chế độ thu, nộp, quản lý lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 발효 중 34/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2018/NQ-HĐND Quy định chế độ trợ cấp đặc thù đối với công chức, viên chức, người lao động làm việc tại cơ sở cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 66/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 66/2019/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Nam Định 만료됨 64/2018/QĐ-UBND Quyết định số 64/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định miễn tiền sử dụng đất phục vụ mai táng đối với người chết thuộc diện chính sách tại các dự án xây dựng nghĩa trang đầu tư từ nguồn vốn ngoài ngân sách trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 74/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi bảo đảm trật tự an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 발효 중 122/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 122/2018/NQ-HĐND V/v Quy định mức chi cho hoạt động kinh tế đối với nhiệm vụ chi về tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh 발효 중
지침 제공 6
14/2014/TTLT-BTC-BTP Thông tư liên tịch số 14/2014/TTLT-BTC-BTP Quy định việc Iập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nưóc bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và chuẩn tiếp cận pháp luật của nguòi dân tại cơ sở 만료됨 102/2012/TT-BTC Thông tư số 102/2012/TT-BTC Quy định chế độ công tác phí cho cán bộ, công chức Nhà nước đi công tác ngắn hạn ở nước ngoài do ngân sách Nhà nước bảo đảm kinh phí 만료됨 144/2014/TTLT-BTC-BVHTTDL Thông tư liên tịch số 144/2014/TTLT-BTC-BVHTTDL Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí hoạt động Phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa" 발효 중 109/2016/TT-BTC Thông tư số 109/2016/TT-BTC Quy định lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí thực hiện các cuộc điều tra thống kê, Tổng điều tra thống kê quốc gia 발효 중 194/2012/TT-BTC Thông tư số 194/2012/TT-BTC Hướng dẫn mức chi tạo lập thông tin điện tử nhằm duy trì hoạt động thường xuyên của các cơ quan, đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước 발효 중 139/2010/TT-BTC Thông tư số 139/2010/TT-BTC Quy định việc lập dự toán, quản lý và sử dụng kinh phí từ ngân sách nhà nước dành cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.