联合通知第14/TTLB号关于收取部分住院费用的指导

联合通知第14/TTLB号根据政府关于医疗保险和优惠对象免交的规定,指导对外科和内科病人收取部分住院费用。具体收费标准由卫生部和财政部联合发布,其中收取金额的70%留给使用单位。

문서 번호14/TTLB
문서 유형联合通知
발행 기관内务部
업데이트02. 07. 2026
산업财政
분야未分类
발행일30. 09. 1995
발효일30. 09. 1995
효력 만료일01. 01. 2018
상태已失效
✦ 스마트 요약

联合通知第14/TTLB号根据政府关于医疗保险和优惠对象免交的规定,指导对外科和内科病人收取部分住院费用。具体收费标准由卫生部和财政部联合发布,其中收取金额的70%留给使用单位。

적용 범위

外科和内科病人、医疗机构(医院)、医保机构、持医保卡的人以及部分住院费用免交的对象。

핵심 사항

  • 对外科病人按照每次就诊和具体技术服务、检验项目的收费标准收费。
  • 内科病人需支付每日床位费及直接用于病人的实际费用。
  • 收取部分住院费用的具体标准由卫生部和财政部联合发布,其中收取金额的70%留给使用单位。
  • 医疗机构有责任为病人提供必要的药品和医疗物资。
  • 内科病人从第11天起的每日床位费将按照一类内科病房的标准收费。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:有助于减轻病人的财务负担,特别是没有医保卡的人。
  • 消极影响:可能给住院费用的管理和收支带来困难,需要相关机构紧密合作。

❓ 자주 묻는 질문

如何对外科病人收取部分住院费用?

对外科病人按照每次就诊和具体技术服务、检验项目的收费标准收费。

收取部分住院费用的具体标准是多少?

收取部分住院费用的具体标准由卫生部和财政部联合发布,其中收取金额的70%留给使用单位。

内科病人需要支付什么费用?

内科病人需支付每日床位费及直接用于病人的实际费用。

是否有任何对象可以免交部分住院费用?

是的,包括6岁以下儿童、精神分裂症患者、癫痫患者、麻风病患者、肺结核患者以及极度贫困的人群。

内科病人从第11天起的每日床位费是多少?

内科病人从第11天起的每日床位费将按照一类内科病房的标准收费。

전문

 

 

 

 

联合通知

关于收取部分住院费用的实施指导

根据1994年8月27日第95号政府法令关于收取部分住院费用,1995年5月23日第33号政府法令对第95号法令第六条第一项进行修改,1995年4月29日第28号政府法令关于优抚革命活动人员、烈士和烈属、残疾军人、退伍军人、参加抗美援朝人员以及帮助革命有功人员的一些规定的实施细则,卫生部、财政部、劳动和社会事务部、国家物价局就上述三项法令关于收取部分住院费用作出如下指导:

第一部分:收取部分住院费用的一般原则

1. 部分住院费用是总医疗费用的一部分。部分住院费用仅包括药品费、输液费、血液费、化学药品费、检验费、X光片费和必需的消耗品及医疗服务费;不包括固定资产折旧费、日常维修费、行政管理费、培训费、科研费、基础设施建设和大型设备投资费。

2. 对于门诊病人,收取部分住院费用的标准按照每次就诊和实际使用的医疗技术项目计算。

3. 对于住院病人,收取部分住院费用的标准按照不同专科的住院床位日数和实际直接用于病人的费用计算,包括药品费、血液费、输液费、检验费、X光片费和造影剂费。

第二部分:缴纳和免缴部分住院费用的对象

A. 应缴纳部分住院费用的对象:

1. 没有医疗保险卡(医保卡)的人,或不属于免缴部分住院费用对象的人。

2. 持有医保卡但希望享受特殊医疗服务的人。

3. 属于免缴部分住院费用对象但希望享受特殊医疗服务的人。

B. 免缴部分住院费用的对象:

1. 年龄在六岁以下的儿童。

2. 精神分裂症、癫痫、麻风病、肺结核患者。

3. 居住在民族委员会认定为高山地区的乡村居民。

4. 在新开垦地区从事开荒和经济建设的居民,在到达该地区后的三年内。

5. 残疾人、孤儿、无依老人和极度贫困的病人,由区或县劳动和社会事务部门颁发证明。证明的有效期为自颁发之日起两年。

6. 因捐献器官而获得免费诊疗卡的人。

C. 持有医疗保险卡的病人在就医时,医疗保险机构将与医疗机构结算部分住院费用。

D. 下列对象由国家提供资金,由劳动和社会事务部门直接购买医疗保险卡,当他们就医时,医疗保险机构将与医疗机构结算部分住院费用。

1. 1945年前参加革命工作并领取每月生活费的干部。

2. 因伤残丧失劳动能力达21%以上的伤残军人或享有同等政策待遇的人。

3. 因疾病丧失劳动能力达41%以上的退伍军人。

4. 烈士的父母、配偶、子女,正在领取定期抚恤金。

5. 一级至二级伤残军人或退伍军人的配偶和未满18岁的子女,因伤残丧失劳动能力达81%以上。

6. 1945年8月19日前帮助革命并领取定期抚恤金的人。

7. 被敌人逮捕判刑的革命活动人员,持有按规定颁发的证明。

8. 获得“越南英雄母亲”称号的母亲。

9. 武装力量英雄、劳动模范。

10. 领取定期抚恤金的抚养烈士家庭成员的人。

11. 因工伤或职业病丧失劳动能力并领取定期抚恤金的人。

12. 根据1971年5月30日第206号政府令规定,领取定期抚恤金的橡胶工人。

上述D部分第二部分所列对象的医疗保险缴费比例为现行最低工资标准的3%。

第三部分:部分住院费用收费标准

A. 对于门诊病人:

收费标准按每次就诊和每种医疗技术服务、检验、X光检查、治疗操作、药品费用计算,这些服务和费用是病人实际接受的。

医疗技术服务包括:各专科应用的诊断和治疗操作和技术。

检验包括:生化检验、血液学检验、微生物学检验、病理学检验、电生理学和影像学检验。

每次就诊和每种医疗技术服务、检验的收费内容包括:消耗品、化学试剂、X光片、造影剂和其他必要的费用。

B. 对于住院病人:

1. 住院病人应缴纳的部分住院费用包括以下几项:

a) 住院床位费,包括:一般消耗品的一部分和维持病人医疗和护理所需的经常性费用的一部分。

b) 实际直接用于病人的费用,包括:药品费、血液费、输液费、检验费、X光片费和造影剂费。

2. 第三部分B项第1目a点所述的住院床位天数分类如下:

a) 急诊和分娩住院天数:

是指病人在加强监护病房、分娩室和产后观察两天的住院天数。

b) 内科住院天数:

是指病人在医院内科病房住院的天数,分为以下三种类型:

- 类型1:包括传染病科、呼吸科、血液科、肿瘤科、心血管科、神经科、儿科、消化科、肾病科;产后第三天及以后的天数和术后第十一天及以后的外科住院天数。

- 类型2:包括骨科、皮肤科、过敏科、耳鼻喉科、眼科、口腔科、非手术妇科。

- 类型3:包括中医科、康复科。

c) 外科和烧伤住院天数:

指的是患者在进行外科手术干预和烧伤治疗后的住院天数,包括以下四种类型:

- 第一类:术后特殊手术;三度至四度烧伤面积超过70%。

- 第二类:术后一类手术;三度至四度烧伤面积在25%至70%之间。

- 第三类:术后二类手术;二度烧伤面积超过30%,三度至四度烧伤面积低于25%。

- 第四类:术后三类手术;一度烧伤,二度烧伤面积低于30%。

(手术分类按照卫生部于1981年7月28日发布的第21号通知执行)。

3. 住院患者的住院天数计算如下:出院日期减去入院日期。如果患者同一天入院和出院,则计为1天。

C. 收费标准:

1. 联合部暂时制定并随本通知发布的“部分住院费用框架价格”适用于国家医疗机构。

2. 为了适应当前经济和社会情况以及各地区人均收入水平的差异,省、直辖市人民政府主席应发布地方收费标准;卫生部部长应发布适用于卫生部直属医院和研究所及各部委、行业所属医院的收费标准,但收费标准必须在联合部发布的框架价格范围内。

3. 对于未在A部分“门诊和健康检查框架价格”和C部分“技术服务和检验框架价格”中规定的具体医疗服务项目,应根据类似服务项目的框架价格,由省、直辖市人民政府主席和卫生部部长临时规定,并随后由卫生部收集这些服务项目的目录,提交联合部审议补充。

4. 当物价指数变动需要调整框架价格时,联合部授权卫生部在与财政部和政府物价局协商后重新指导部分住院费用的收费框架。

IV. 部分住院费用收取形式:

A. 对于门诊病人:

根据规定的门诊费用和各项技术服务、检验、X光摄影和造影剂等费用收取,这些费用是患者实际接受的服务。

门诊一次费用和各项服务、检验费用按照本通知附带发布的A部分:“门诊和健康检查框架价格”和C部分:“技术服务和检验框架价格”中的规定收取。

B. 对于住院患者:收费分为两部分:

1. 床位费:等于住院总天数乘以各专科规定的床位价格,详见B1部分:“每日床位费用框架价格”。

2. 实际使用费用:包括药品费、输液费、血液费、检验费、X光片费和造影剂费等治疗过程中使用的费用。

药品费、输液费和造影剂费按医院进货价计算。血液费按现行规定收取。检验费和X光片费按本通知附带发布的C部分:“技术服务和检验框架价格”中的规定收取。

为了减轻重病患者因实际支出过多而无力支付的情况,上述两项收费(1)和(2)的总额不得超过根据B2部分:“每日住院治疗最高费用表”计算的总金额(按该表中每种住院天数的价格乘以患者的住院天数)。对于自愿选择特殊治疗的患者,必须全额支付实际费用。

C. 应缴纳部分住院费用的患者直接向医院支付住院费用。

D. 持有医疗保险卡的患者:医疗保险机构将根据各医院适用的住院费用收费标准,向医院支付全部实际费用和床位费。

E. 对于术后需长期住院的患者,从第11天起,床位费将按照B1部分:“每日床位费用框架价格”中的内科一级床位收费标准收取。

F. 对于需要在其他医院进行门诊和治疗的住院患者,根据主治医生的建议,应按以下方式处理:

1. 如果患者属于缴纳部分住院费用的范围:则直接向就诊和治疗的医院支付费用。

2. 如果患者持有医疗保险卡:医疗保险机构将向就诊和治疗的医院支付费用。

3. 如果患者符合本通知第二部分B点规定的免缴部分住院费用条件,则无需支付费用。

医疗机构(统称为医院)负责确保为患者提供药品、输液、血液、化学药品、检验、X光片、造影剂和必要的消耗品。特别是药品,根据卫生部的规定,不得让患者自行购买主要药品目录中的药品。

V. 部分住院费用收入的分配和使用

收取的部分住院费用,包括医疗保险机构支付给患者的住院费用,是国家财政收入的一部分,其使用规定如下:

1. 70%用于提供收取住院费用的医疗机构,以补充药品、输液、血液、化学药品、X光片、医疗用品、衣物、被褥、床单、床垫和其他快速消耗品的采购费用,以及时满足患者的需要。

2. 30%用于以下用途:

a) 25%-28%用于奖励那些具有高度责任感、完成专业任务出色的员工,以及热情服务患者的员工。

b) 剩余的2%-5%转交给主管单位(卫生部直属医院转交卫生部;各省、直辖市直属医院转交卫生厅;各行业医院转交主管部委或行业),用于建立支持没有条件收取住院费用的医院的基金,以及奖励在医疗工作中取得成绩的单位和个人。

国家卫生部、各省和直辖市卫生局以及各相关部门负责指导奖励制度,并具体规定不同类型的医院向主管机构转账的金额。

VI. 组织实施:

1. 各医院必须设立独立的住院费用收款部门,由财务会计部门执行。在收取住院费用的地方必须悬挂收费公示牌并公布部分住院费用价格,以便患者了解。医院其他科室不得以任何形式向患者收取费用。

2. 医院各科室必须组织记录并准确填写每位患者的各项费用和住院天数,作为出院结算的基础。

3. 授权医院院长规定并负责在患者入院接受治疗时预收一定比例的住院费用,但不得因预收费用而延迟接收、急救或治疗患者。

4. 医院院长负责审查并处理免除全部或部分住院费用的情况,对于符合本通知第二部分B节规定的免交部分住院费用的对象,以及对于不符合免交条件但确实困难无法支付全部住院费用的患者,免除规定的床位费。

5. 会计核算与统计报告:

收取的部分住院费用应计入第13项“住院费用收入”。

各项支出应按以下方式记账:70%的支出计入第74项“工具费用”和第75项“业务费用”,25%-28%的支出计入第69项“奖励费用”,2%-5%的支出计入第97项“提取2%-5%的住院费用(包括医疗保险)上缴上级主管单位”的国家预算科目。

收取住院费用时必须使用财政部规定的发票或收据。必须及时准确地登记住院费用收入。

各医院必须在同级国库开设住院费用账户。至少每五天一次,医院必须将超出规定库存限额的资金存入住院费用账户,以便需要时可以随时支取。中央医院的库存限额为20万元,省级医院为15万元,县级医院为10万元。特殊情况需要更高的库存限额,须经卫生部部长批准,并征得财政部长同意。

每季度和每年,医院必须向主管单位和同级财政部门提交住院费用收入报告。各级财政部门有责任审核单位的住院费用收支情况,并通过国库系统办理住院费用收入的记账手续。

第七章 实 施 条 款:

本通知自签发之日起生效,此前的规定与本通知相抵触的均予废止。本通知取代了1989年6月15日联合发布的第14号通知(卫生部-财政部),1994年11月23日和1995年6月29日联合发布的第20号和第11号通知(卫生部-财政部-劳动和社会保障部-物价局)。

在执行过程中,如遇困难或问题,医院领导应及时向上级请示并与其他相关部门协调解决,绝不能给患者特别是急救患者和贫困患者造成任何不便。

违反国务院令第95号和本通知关于收取部分住院费用的规定者,将根据违法程度受到纪律处分、行政处罚或追究刑事责任。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
인용됨 8
19/2008/QĐ-UBND Quyết định số 19/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Hậu Giang 만료됨 75/2006/QĐ-UBND Quyết định số 75/2006/QĐ-UBND Ủy quyền phê duyệt dự toán vốn chuẩn bị đầu tư, vốn quy hoạch ngân sách tỉnh quản lý 만료됨 232/2009/TT-BTC Thông tư số 232/2009/TT-BTC Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí y tế dự phòng và phí kiểm dịch y tế biên giới 만료됨 03/2007/QĐ-UBND Quyết định số 03/2007/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định số 2972/2005/QĐ-UBND ngày 26/12/2005 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 발효 중 13/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2008/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ, sửa đổi và ban hành mới một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 43/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 43/2012/NQ-HĐND Về quy định tiêu chuẩn, đối tượng, điều kiện giao đất xây dựng nhà ở cho người có thu nhập thấp tại khu vực đô thị 만료됨 21/2000/QÐ-BTC Quyết định số 21/2000/QÐ-BTC về việc ban hành biểu mức thu phí, lệ phí dự phòng 만료됨 11/1998/TTLT/BYT-BTC-BVGCP Thông tư liên tịch số 11/1998/TTLT/BYT-BTC-BVGCP Hướng dẫn chế độ quản lý, phân phối, sử dụng và cơ chế thu hồi vốn thuốc thiết yếu thuộc dự án Hỗ trợ y tế quốc gia và dự án Dân số - sức khoẻ gia đình 만료됨
14/TTLB
联合通知第14/TTLB号关于收取部分住院费用的指导
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 67
50/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 50/2014/NQ-HĐND về điều chỉnh, bổ sung mức giá một số dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của nhà nước thuộc tỉnh Thái Nguyên 발효 중 50/2005/QĐ-UBND Quyết định số 50/2005/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 12/2010/QĐ-UBND Quyết định số 12/2010/QĐ-UBND Về thành lập thí điểm lực lượng quản lý đê nhân dân tại phường Hiệp Bình Phứớc trên địa bàn quận Thủ Đửc 발효 중 435/QĐ-UBND Quyết định số 435/QĐ-UBND Ban hành danh mục, mức thu một phần viện phí đối với các cơ sở y tế tuyến xã khám, chữa bệnh trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 2007/QĐ-UBND Quyết định số 2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn 발효 중 31/2008/QĐ-UBND Quyết định số 31/2008/QĐ-UBND V.v quy định một số điều về quản lý chất lượng công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 102/2002/QĐ-BYT Quyết định số 102/2002/QĐ-BYT Về việc ban hành danh mục các dịch vụ kỹ thuật Phục hồi chức năng và các bệnh, nhóm bệnh điều trị tại các cơ sở khám chữa bệnh, bệnh viện Điều dưỡng - Phục hồi chức năng được bảo hiểm y tế thanh toán 만료됨 44/2006/QĐ-UBND Quyết định số 44/2006/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý và điều hành chương trình công nghệ thông tin thành phố Hà Nội 발효 중 139/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 139/2010/NQ-HĐND Về quy định tạm thời mức thu một phần viện phí tại Trạm y tế xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 298/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 298/2012/NQ-HĐND Quy định giá một số dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 37/2013/QĐ-UBND Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức, quản lý và khai thác vận tải hành khách bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 534/QĐ-UB Quyết định số 534/QĐ-UB Về việc quy định mức thu một phần viện phí tại Trung tâm Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Kiến An thuộc Sở Lao động Thương binh và xã hội 만료됨 22/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2013/NQ-HĐND Về phân bổ dự toán ngân sách năm 2014 tỉnh Thái Nguyên 발효 중 2355/QĐ-UB Quyết định số 2355/QĐ-UB Về việc quy định (điều chỉnh) mức thu một phần viện phí khám chữa bệnh tại các Bệnh viện: Việt Tiệp, Phụ sản, Kiến An, Trẻ em, Y học cổ truyền 만료됨 40/2012/QĐ-UBND Quyết định số 40 /2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hoạt động vận tải đường bộ trong đô thị và tỷ lệ phương tiện vận tải hành khách đáp ứng nhu cầu đi lại của người khuyết tật trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 10/2012/NQ-HĐND Quyết định số 10/2012/NQ-HĐND Quy định một số chế độ, định mức chi tiêu tài chính phục vụ hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 103/2007/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 103/2007/QĐ-UBND VỀ VIỆC ĐIỀU CHỈNH GIÁ THU MỘT SỐ DỊCH VỤ Y TẾ ĐÃ BAN HÀNH THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 212/2006/QĐ-UBND NGÀY 21/8/2006 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH NINH THUẬN 발효 중 131/2006/QĐ-UBND Quyết định số 131/2006/QĐ-UBND Về việc qui định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp biển số nhà 만료됨 18/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2012/NQ-HĐND Ban hành bảng giá một số dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước được quy định tại Thông tư liên tịch số 04/2012/TTLT-BYT-BTC ngày 29 tháng 02 năm 2012 của liên Bộ Y tế - Bộ Tài chính 만료됨 20/2008/QĐ-UBND Quyết định số 20/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Hậu Giang 만료됨 2758/QĐ-UBND Quyết định số 2758/QĐ-UBND V/v bổ sung danh mục và mức giá thu một phần viện phí Đo mật độ xương tại các cơ sở khám chữa bênh trên đia bàn tỉnh 발효 중 38/2007/QĐ-UBND Quyết định số 38/2007/QĐ-UBND Củng cố Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Meur 발효 중 38/2011/QĐ-UBND Quyết định số 38/2011/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 41/2007/QĐ-UBND ngày 19/7/2007 và QĐ số 35/2008/QĐ-UBND ngày 27/6/2008 của UBND thành phố về ban hành quy chế đấu giá nhà và quyền sử dụng đất 발효 중 30/2012/QĐ-UBND Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND Quy định về số lượng và mức trợ cấp đối với lực lượng Công an xã, thị trấn trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 784/QĐ-UBND Quyết định số 784/QĐ-UBND Về giá thu một phần viện phí tại các cơ sở y tế công lập thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 4114/QĐ-UB Quyết định số 4114/QĐ-UB Về việc ban hành Quy định mức thu viện phí tại Bệnh viện Y học dân tộc thành phố Đà Nẵng 만료됨 70/2014/QĐ-UBND Quyết định số 70/2014/QĐ-UBND Về Quy chế quản lý quy hoạch kiến trúc chung thành phố Hà Nội 만료됨 16/2010/QĐ-UBND Quyết định số 16/2010/QĐ-UBND Về bãi bỏ các văn bản quy định thủ tục hành chính áp dụng tại Ủy ban nhân dân quận Thủ Đức trong lĩnh vực xây dựng. 발효 중 11/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2010/NQ-HĐND về việc Sửa đổi, bổ sung giá thu một phần viện phí trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 1093/QĐ-UBND Quyết định 1093/QĐ-UBND năm 2010 duyệt nhiệm vụ quy hoạch chi tiết xây dựng đô thị tỷ lệ 1/2000 (quy hoạch phân khu) chỉnh trang khu dân cư hiện hữu khu phố 2, 3, phường Tăng Nhơn Phú B, quận 9 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 24/2007/QĐ-UBND Quyết định số 24/2007/QĐ-UBND Về việc cho phép thành lập Trạm y tế các phường, xã trên địa bàn quận Cẩm Lệ và huyện Hòa Vang 만료됨 621/QĐ-UBND Quyết định số 621/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 13/2009/QĐ-UBND ngày 17/8/2009 và Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND ngày 28/4/2010 của UBND tỉnh Đắk Nông 발효 중 02/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2011/NQ-HĐND Về việc Sửa đổi, bổ sung một số khoản phí vệ sinh, phí nước thải, phí bảo vệ môi trường đối với chất thải rắn 발효 중 396/QĐ-UB Quyết định số 396/QĐ-UB Về việc thành lập Hội đồng thẩm định dự án vay vốn Ngân hàng tỉnh Lâm Đồng 발효 중 2750/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2750/2006/QĐ-UBND V/v Quy định mức thu một phần viện phí tại các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 2024/QĐ-UB Quyết định số 2024/QĐ-UB Về việc quy định (điều chỉnh) mức thu một phần viện phí khám chữa bệnh tại: Trung tâm Bảo vệ Bà mẹ Trẻ em- Kế hoạch hoá gia đình; Trung tâm y tế dự phòng; Trung tâm da liễu; các Trung tâm y tế huyện, quận, thị xã, Bệnh viện Cát Hải và các phân viện thuộc Trung tâm Y tế huyện, quận 만료됨 1041/2008/QĐ-UBND Quyết định số 1041/2008/QĐ-UBND Về việc Quy định tạm thời mức thu một phần viện phí khám, chữa bệnh theo yêu cầu tại Bệnh viện đa khoa huyện An Lão 만료됨 42/2001/QĐ-UBND Quyết định số 42/2001/QĐ-UBND "V/v quy định mức thu tại các cơ sở y tế công lập tỉnh Hưng Yên về viện phí, dịch vụ kỹ thuật, xét nghiệm, kiểm tra sức khoẻ và dịch vụ y tế tại trạm xá các xã, phường, thị trấn" 만료됨 14/2010/QĐ-UBND Quyết định số 14/2010/QĐ-UBND Về việc Sửa đổi, bổ sung giá thu một phần viện phí trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 2909/1998/QĐ-UB Quyết định số 2909/1998/QĐ-UB Về việc quy định bổ sung giá thu đối với một số dịch vụ khám chữa bệnh 발효 중 17/2010/QĐ-UBND Quyết định số 17/2010/ QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý trật tự đô thị trên địa bàn thành phố Bắc Giang 만료됨 275/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 275/2009/NQ-HĐND Thông qua đơn giá dịch vụ kỹ thuật y tế thực hiện tại Trạm Y tế các xã (phường, thị trấn) trên địa bàn tỉnh nghệ An 만료됨 24/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 24/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH QUẢN LÝ SỬ DỤNG XE THÔ SƠ, XE GẮN MÁY, XE MÔ TÔ HAI BÁNH, XE MÔ TÔ BA BÁNH VÀ CÁC LOẠI XE TƯƠNG TỰ ĐỂ KINH DOANH VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH, HÀNG HÓA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 655/QĐ-UBND Quyết định số 655/QĐ-UBND Về việc bổ sung danh mục mức thu một phần viện phí quy định tại Quyết định số 850/QĐ-UBND ngày 09/4/2009 만료됨 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động Đội Quản lý trật tự đô thị quận Phú Nhuận 발효 중 112/2004/QĐ-UB Quyết định số 112/2004/QĐ-UB Về giao chỉ tiêu kế hoạch năm 2004 cho các chương trình mục tiêu quốc gia, kế hoạch sự nghiệp, kế hoạch đào tạo chuyên môn, công nhân kỹ thuật và bồi dưỡng nâng cao nghiệp vụ. 만료됨 10/2008/QĐ-UBND Quyết định số 10/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Nội vụ tỉnh Hậu Giang 만료됨 2766/QĐ-UBND Quyết định số 2766/QĐ-UBND Giá thu một phần viện phí tại các cơ sở y tế công lâp thuộc tinh Thừa Thiên Huế 발효 중 1095/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1095/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành mức thu một phần viện phí ở các cơ sở khám, chữa bệnh trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 11/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TỶ LỆ PHẦN TRĂM (%) THU LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI XE ÔTÔ CHỞ NGƯỜI DƯỚI 10 CHỖ NGỒI (KỂ CẢ LÁI XE) BAO GỒM CẢ TRƯỜNG HỢP ÔTÔ BÁN TẢI VỪA CHỞ NGƯỜI, VỪA CHỞ HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 만료됨 68/2008/QĐ-UBND Quyết định số 68/2008/QĐ-UBND Về việc giao chi tiết danh mục sử dụng nguồn chi hoàn trả tạm ứng đã bố trí trong dự toán ngân sách năm 2008 만료됨 2322/QĐ-UB Quyết định số 2322/QĐ-UB V/v: Quy định mức thu một phần viện phí khám, chữa bệnh tại Phòng khám đa khoa 33 Kỳ Đồng thuộc Công ty cổ phần thiết bị y tế Hải Phòng 만료됨 08/2011/QĐ-UBND Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị 만료됨 2511/2003/QĐ-UB Quyết định số 2511/2003/QĐ-UB Về việc điều chỉnh mức thu một phần viện phí 발효 중 66/2006/QĐ-UBND Quyết định số 66/2006/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do UBND thành phố Đà Nẵng ban hành trong lĩnh vực Tư pháp 발효 중 3761/2011/QĐ-UBND Quyết định số 3761/2011/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu một phần viện phí đối với các cơ sở khám chữa bệnh do địa phương quản lý 발효 중 2612/2007/QĐ-UBND Quyết định số 2612/2007/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh mức thu một phần viện phí trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 발효 중 828/QĐ-UB Quyết định số 828/QĐ-UB Về việc ban hành quy định tạm thời về nghĩa vụ lao động của nhân dân thành phố Hồ Chí Minh 만료됨 2580/QĐ-UBND Quyết định số 2580/QĐ-UBND Về giá thu một phần viện phí tại các cơ sở y tế công lập thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 118/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 118/2014/NQ-HĐND Quy định về lệ phí địa chính áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 769/QĐ-UBND Quyết định số 769/QĐ-UBND Về việc thành lập Phòng Công tác thanh niên trực thuộc Sở Nội vụ tỉnh Ninh Thuận 만료됨 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hậu Giang 만료됨 32/QĐ-UBND Quyết định 32/QĐ-UBND năm 2013 đính chính Quyết định 24/2012/QĐ-UBND điều chỉnh mức thu chi phí cai nghiện ma túy theo Đề án tiếp nhận người cai nghiện ma túy tự nguyện có đóng phí trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 32/2007/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2007/QĐ-UBND VỀ VIỆC THÀNH LẬP TRUNG TÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGHỆ AN 발효 중
개정·보충 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.