令第79/2007/ND-CP关于从原件复制副本、证明副本与原件一致和签名认证

令第79/2007/ND-CP规定了从原件复制副本、证明副本与原件一致和签名的权限及程序;所颁发副本的法律效力;接受副本的机关和组织的责任;以及对此事项的国家管理。适用于有权从原件复制副本、证明副本与原件一致和签名的机关和组织。

문서 번호79/2007/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관司法部
서명자Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
업데이트28. 06. 2026
산업司法
분야国籍户籍认证
발행일18. 05. 2007
발효일30. 06. 2007
효력 만료일10. 04. 2015
상태已失效
✦ 스마트 요약

令第79/2007/ND-CP规定了从原件复制副本、证明副本与原件一致和签名的权限及程序;所颁发副本的法律效力;接受副本的机关和组织的责任;以及对此事项的国家管理。适用于有权从原件复制副本、证明副本与原件一致和签名的机关和组织。

적용 범위

管理原件的机关和组织;县级司法局;乡级人民委员会;越南驻外外交代表机构和领事机构。

핵심 사항

  • 原件持有人、合法代理人、继承人有权要求从原件复制副本。
  • 县级司法局和乡级人民委员会有权证明副本与原件一致和签名。
  • 从原件复制副本的期限为自收到申请之日起3个工作日,通过邮寄方式提交申请的,自收到申请之日起3个工作日。
  • 要求签名认证的人必须出示身份证明并在认证人员面前签字。
  • 证明副本与原件一致时,必须注明“与原件一致”,并写明认证日期、认证人员姓名和加盖有权机关印章。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:简化行政手续,方便公民和企业在从原件复制副本、证明副本与原件一致和签名方面的工作。
  • 消极影响:可能给公民带来费用负担,因为需要支付按规定收取的费用。

❓ 자주 묻는 질문

谁有权要求从原件复制副本?

原件持有人、合法代理人、原件持有人去世后的继承人均有权要求从原件复制副本。

证明副本与原件一致的期限是多少?

证明副本与原件一致应在工作日当天完成,如果在上午或下午工作时间内提出申请;如需核实身份,则不超过3个工作日。

谁有权进行签名认证?

进行签名认证的人必须通晓越南语,并保证翻译的准确性。

从原件复制副本、证明副本与原件一致和签名认证的费用是如何规定的?

费用标准由省、直辖市人民代表大会根据财政部的指导确定。

如果因申请人要求认证的翻译错误而造成他人损失,应如何处理?

申请人必须按照法律规定对造成的损失进行赔偿。

전문

关于从原始登记簿复制副本,证明从原件复制的副本和证明签名

_______________________________

 

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

考虑司法部部长的建议,

令:

第一章

总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 调整范围

本规定涉及从原始登记簿复制副本;证明从原件复制的副本和证明签名;从原始登记簿复制的副本、经证明的副本和签名的法律效力;国家管理从原始登记簿复制副本、证明从原件复制的副本和证明签名的事务。

条 2. 术语解释

在本规定中,下列术语具有如下含义:

1.“原件”是指由有权机关首次颁发并具有法律效力以供使用,并作为复制副本比对和证明依据的文件。

2.“副本”是指通过拍照、打印、打字或计算机打印或手写等方式制作的内容与原始登记簿或原件完全相同且准确无误的文件。

3.“原始登记簿”是指由有权机关在颁发原件时建立的登记簿,其中记录了与该机关颁发的原件内容完全相同的全部信息。

4.“从原始登记簿复制副本”是指负责管理原始登记簿的机关根据原始登记簿复制副本的行为。从原始登记簿复制的副本必须与原始登记簿中的内容一致。

5.“证明从原件复制的副本”是指根据本规定的第五条规定,由有权国家机关根据原件证明副本与其一致的行为。

6.“证明签名”是指根据本规定的第五条规定,由有权国家机关证明文件或文本上的签名是要求证明的人所签的行为。

条 3. 从原始登记簿复制的副本、经证明的副本和签名的法律效力

根据本规定从原始登记簿复制的副本、经证明的副本具有法律效力,在交易中可以代替原件使用。

根据本规定证明的签名具有证明要求证明的人已签署该签名的效力,是确定签署人对其签署的文件或文本内容承担责任的依据。

组织实施 从原始登记簿复制副本的权限和责任

负责管理原始登记簿的机关有从原始登记簿复制副本的权限和责任。

从原始登记簿复制副本可以在颁发原件的同时进行,也可以在颁发原件之后进行。

户籍文件从原始登记簿复制副本的工作按照国务院令第158号2005年12月27日发布的《关于户籍登记和管理的规定》执行。

第五条。 证明从原件复制的副本和证明签名的权限和责任

1.县(市辖区、县级市、设区的市)司法局(以下简称县司法局)有证明从原件复制的副本和证明签名的权限和责任:

a)证明用外国语言文字制作的文件或文本的副本;

b)证明将外国语言文字翻译成中文或从中文翻译成外国语言文字的文件或文本中译者的签名;证明用外国语言文字制作的文件或文本中的签名;

县司法局局长或副局长根据本条第一款的规定实施证明行为,并加盖县司法局印章。

2.乡(镇、街道)人民政府(以下简称乡政府)有证明从原件复制的副本和证明签名的权限和责任:

a)证明用中文制作的文件或文本的副本;

b)证明用中文制作的文件或文本中的签名。

乡长或副乡长根据本条第二款的规定实施证明行为,并加盖乡政府印章。

3.驻外外交机构、领事机构(以下简称驻外越南机构)有证明从原件复制的副本和证明签名的权限和责任:

a)证明用中文和外国语言文字制作的文件或文本的副本;

b)证明用中文或外国语言文字制作的文件或文本中的签名;证明将外国语言文字翻译成中文或从中文翻译成外国语言文字的文件或文本中译者的签名。

驻外越南机构的领事官员或外交官员根据其权限实施证明行为,并加盖驻外越南机构印章。

4.本条规定的证明从原件复制的副本和签名的权限不依赖于要求证明的人的居住地。

条6. 接收副本的机关和组织的责任

1.接收从原始登记簿复制的副本或经证明的副本的机关和组织不得要求出示原件进行核对。如果怀疑副本为伪造,则有权进行核实。

2.接收未经证明的副本的机关和组织有权要求出示原件进行核对。核对人应在副本上签字确认,并对副本与原件的一致性负责。

条7. 复制副本和证明的费用

1.要求从原始登记簿复制副本、证明从原件复制的副本或证明签名的人应缴纳法律规定费用。

2.本条第一款规定的收费金额、收取、缴纳、管理和使用的制度由省人民代表大会或中央直辖市人民代表大会根据财政部的指导制定。

第二章

从原始登记簿复制副本,证明从原件复制的副本,证明签名

节 1

从原始登记簿复制副本

条 8. 有权要求从原始登记簿复制副本的人

1.获得原件的人。

2.获得原件人的合法代理人或被授权人。

3.获得原件人的父母、子女、配偶、兄弟姐妹或继承人,如果获得原件的人已经去世。

条9. 要求从原始登记簿复制副本的程序

1.要求从原始登记簿复制副本的人可以直接提出申请或将申请邮寄给负责管理原始登记簿的机关。

2.要求从原始登记簿复制副本的人必须出示身份证、护照或其他有效证件。

如果要求从原始登记簿复制副本的人属于本规定第八条第二款和第三款规定的人,则还必须出示证明其有权要求从原始登记簿复制副本的其他文件。

在通过邮政要求复制原件的情况下,申请人必须提交本款规定的全部文件(原件或经公证的复印件)。

条10. 复制原件的程序

1. 管理原件的机关、组织应审查、核实复制请求的合法性,并与原件核对后向申请人提供副本。副本内容必须与原件记载的内容一致。

2. 副本的发放期限如下:

a) 当日受理请求;

b) 如果请求是通过邮政发送的,则最迟在收到请求之日起3个工作日内(以邮政到达日期为准),发放机关、组织应当将副本寄送给申请人。

3. 通过邮政申请副本的申请人必须支付副本费和邮政费用给发放副本的机关、组织。

副本与原件核对证明

条 11. 申请公证书副本的权利和义务

1. 可以要求本条例第5条第1、2、3款规定的任何有权机关进行公证书副本的公证,不受申请人居住地的限制。

2. 如果被拒绝公证,申请人有权要求有权机关解释拒绝理由;如果不同意该理由,则有权根据法律规定提出申诉。

3. 对于其提供的用于公证的文件的真实性负责。

条12. 公证人的义务和权利

1. 客观、公正、准确地进行公证;满足申请人要求的副本数量。

2. 对其公证行为承担法律责任。

3. 要求相关机关、组织和个人提供必要的信息,以核实待公证文件的真实性。

4. 对有伪造嫌疑的文件、文本制作临时扣押记录;配合有权国家机关处理使用伪造文件的行为。

5. 如果拒绝公证,公证人必须向申请人说明拒绝理由;如果公证不在其权限范围内,则指导申请人到有权机关办理。

条 13. 公证书副本的公证程序

1. 申请人必须出示以下文件:

a) 原件;

b) 需要公证的副本。

2. 公证人必须检查原件的合法性,如果发现原件有伪造迹象,则要求申请人证明;如果无法证明,则拒绝公证。

3. 公证人将副本与原件核对,如果副本与原件一致,则进行公证。在公证副本时,公证人必须注明“副本与原件一致”,并写明公证日期、签名、注明姓名和加盖有权机关公章。

4. 副本首页的右上角空白处必须写明“副本”字样;如果副本超过一页,则必须加盖骑缝章。

条14。 公证书副本的公证地点

1. 公证应在有权机关的办公地点进行。有权机关应安排工作人员每天接受公证申请。接待人员必须佩戴公务人员证件。

2. 有权机关的办公地点应公开工作时间、权限、程序、公证时间和公证费用。

条 15. 公证书副本的公证期限

在上午或下午的工作时间内接收公证书副本的公证申请,必须在当天完成公证;如果公证数量较大,可以约定在不超过2个工作日的时间内完成公证。

条16。 不予公证公证书副本的情况

公证人在下列情况下不得进行公证书副本的公证:

1. 原件超出权限范围或伪造。

2. 原件已被涂改、修改、添加或删除,或者损坏、陈旧无法确定内容。

3. 根据法律规定,原件不允许在公共媒体上公布。

4. 个人自行起草的单据、信函和其他文件没有经过有权机关的认证或确认。

5. 法律规定不得复制的其他文件和文本。

节 3

公证书签名的公证

条17. 公证书签名的程序

1. 申请人必须出示以下文件:

a) 居民身份证或护照或其他身份证明文件;

b) 申请人将在上面签字的文件或文本。

2. 申请人必须当着公证人的面签字。

3. 公证人必须注明公证日期、地点、申请人的身份证明文件号码、签发日期和地点、文件或文本上的签名确实是申请人的签名;然后签名并注明姓名和加盖有权机关公章。

条18. 翻译人员签名的公证

1. 翻译人员必须精通需要翻译的语言。

2. 翻译人员必须保证翻译的准确性并承担责任。

3. 翻译人员签名的公证按照本条例第17条规定的签名公证程序进行。

翻译文本首页的右上角空白处必须写明“翻译”字样。如果翻译文本超过一页,则必须按顺序编号并在各页之间加盖骑缝章。翻译文本必须附带需要翻译的文件的副本。

条19. 签名公证的期限

在上午或下午的工作时间内接收签名公证申请,必须在当天完成公证;如果需要核实申请人的身份,则上述期限可延长,但不得超过3个工作日。

第三章

国家对出具副本、证明副本和签名认证的管理

出具副本、证明副本和签名认证的国家管理内容

条20. 内容包括国家对出具副本、证明副本和签名认证的统一管理

1. 政府统一负责国家对出具副本、证明副本和签名认证的管理工作

2. 司法部在政府领导下负责实施国家对出具副本、证明副本和签名认证的管理工作,其职责权限如下:

a) 制定或提请有权限的国家机关制定规范性法律文件,指导组织实施,宣传普及教育相关法律法规,检查监督并处理违反出具副本、证明副本和签名认证的行为;

b) 总结并向政府报告关于出具副本、证明副本和签名认证的国家管理工作情况。

3. 外交部应与司法部合作,指导、检查监督并在国外越南代表机构和被指派执行任务的领事官员、外交官中组织业务培训,以进行出具副本、证明副本和签名认证的工作。

4. 各部委、直属机构和政府机构在其职责范围内,应与司法部合作,共同负责出具副本、证明副本和签名认证的国家管理工作。

5. 省级人民政府(以下简称省级人民政府)在其辖区内负责出具副本、证明副本和签名认证的国家管理工作,其职责权限如下:

a) 指导并培训县级和乡级人民政府关于出具副本、证明副本和签名认证的业务;

b) 检查监督县级人民政府出具副本、证明副本和签名认证的工作;

c) 处理关于出具副本、证明副本和签名认证的申诉和控告;

d) 统计汇总本地区出具副本、证明副本和签名认证的情况,并定期每半年和每年向司法部报送数据。

6. 县级人民政府在其辖区内负责出具副本、证明副本和签名认证的国家管理工作,其职责权限如下:

a) 指导并培训乡级人民政府关于出具副本、证明副本和签名认证的业务;

b) 检查监督、处理关于出具副本、证明副本和签名认证的申诉和控告;

c) 统计汇总本地区出具副本、证明副本和签名认证的情况,并定期每半年和每年向省级人民政府报告。

条 21. 出具副本、证明副本和签名认证的登记簿

1. 每次出具副本、证明副本和签名认证都必须记录在册并保存在该机构内。

2. 对于证明副本的行为,证明机构必须保留一份副本作为必要时核对的依据。副本的保存期限至少为两年。保存期满后,销毁副本须按照法律规定进行。

3. 负责出具副本、证明副本和签名认证的机构必须采取安全措施,防止火灾、爆炸、潮湿、虫害等对存档的簿册和文件造成损害。

条22. 违反处理

1. 在执行出具副本、证明副本和签名认证的任务过程中,因缺乏责任感或故意违反本法令和其他规范性法律文件的规定而造成违规行为的人员,将根据违规程度受到纪律处分或追究刑事责任;如造成损失,则需依法赔偿。

2. 请求出具副本、证明副本和签名认证的人如果篡改文件或使用伪造文件,则将根据违规程度受到行政处罚或追究刑事责任。

3. 请求对其翻译文本签名认证的人如果翻译错误导致他人受损,则需依法赔偿。

条 23. 申诉、控告及处理申诉、控告

关于出具副本、证明副本和签名认证违法行为的申诉、控告及其处理,依照法律规定办理。

第四章 实施细则

实施条款

条24。 生效日期

本法令自公布之日起十五日后生效,并取代《关于公证和认证》法令第75/2000/NĐ-CP号2000年12月8日政府令中的有关证明副本和签名认证的规定。

条 25. 组织实施

1. 内务部长、财政部长、外交部长在其职责范围内,应与司法部长合作,指导实施本法令。

2. 各部部长、相当于部长级机构的负责人、政府各部委的负责人以及各省、直辖市人民委员会主席负责执行本法令。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 145
32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 19/2014/TT-BVHTTDL Thông tư số 19/2014/TT-BVHTTDL Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 88/2008/TT-BVHTTDL Thông tư số 17/2010/TT-BVHTTDL Thông tư số 03/2013/TT-BVHTTDL 발효 중 03/2008/TT-BTP Thông tư số 03/2008/TT-BTP Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 79/2007/NĐ-CP ngày 18 tháng 5 năm 2007 của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký 만료됨 22/2012/TT-BGDĐT Thông tư số 22/2012/TT-BGDĐT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế văn bằng, chứng chỉ của hệ thống giáo dục quốc dân ban hành kèm theo Quyết định số 33/2007/QĐ-BGDĐT ngày 20 tháng 6 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo 만료됨 2781/2009/QĐ-UBND Quyết định số 2781/2009/QĐ-UBND Về việc giao thêm thẩm quyền thực hiện chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản bằng tiếng Việt; chuyển giao công chứng các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 250/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 250/2008/NQ-HĐND Về việc Quy định mức thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực 발효 중 841/2010/QĐ-UBND Quyết định số 841/2010/QĐ-UBND Chuyển giao thẩm quyền công chứng, chứng thực hợp đồng, giao dịch bất động sản trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨 39/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2008/NQ-HĐND Về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao lệ phí chứng thực áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 426/2012/QĐ-UBND Quyết định số 426/2012/QĐ-UBND Về việc hướng dẫn thực hiện Nghị quyết số 38/2010/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2010; Nghị quyết số 68/2011/NQ-HĐND ngày 19 tháng 7 năm 2011; Nghị quyết số 74/2011/NQ-HĐND ngày 19 tháng 7 năm 2011 của Hội đồng nhân dân tỉnh Cao Bằng về việc sửa đổi, bổ sung Quy định danh mục, mức thu và tỷ lệ để lại phí, lệ phí và học phí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 만료됨 3741/2010/QĐ-UBND Quyết định số 3741/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 2781/2009/QĐ-UBND ngày 11/8/2009 của UBND tỉnh về chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản bằng tiếng Việt; chuyển giao công chứng các hợp đồng, giao dịch từ trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 82/2008/QĐ-UBND Quyết định số 82/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 1546/QĐ-UBND Quyết định số 1546/QĐ-UBND Chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch từ Ủy ban nhân dân một số xã, thị trấn sang Văn phòng Công chứng trên địa bàn huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang 만료됨 2641/QĐ-UBND Quyết định số 2641/QĐ-UBND Về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch từ Ủy ban nhân dân một số xã, thị thấn sang tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang 만료됨 230/2010/QĐ-UBND Quyết định số 230/2010/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨 108/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 108/2009/NQ-HĐND Mức thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 276/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 276/2012/NQ-HĐND Quy định mức thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 205/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 205/2009/NQ-HĐND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 40/2010/QĐ-UBND Quyết định số 40/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 24/2010/QĐ-UBND ngày 25/8/2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch cho các tổ chức hành nghề công chứng và xác định thẩm quyền công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 7861/2009/QĐ-UBND Quyết định số 7861/2009/QĐ-UBND Thẩm quyền công chứng, chứng thực hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 발효 중 1897/2009/QĐ-UBND Quyết định số 1897/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về mức thu, chế độ quản lý, sử dụng lệ phí đăng ký cấp bản sao, lệ phí chứng thực 만료됨 73/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/2008/NQ-HĐND Về việc quy định thu một số loại phí và lệ phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 발효 중 73/2009/QĐ-UBND Quyết định số 73/2009/QĐ-UBND Về việc quy định thẩm quyền công chứng hợp đồng giao dịch trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 만료됨 1627/2009/QĐ-UBND Quyết định số 1627/2009/QĐ-UBND Về việc phân định thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn thành phố Hải Phòng 만료됨 03/2009/NQ-HĐNĐ Nghị quyết số 03/2009/NQ-HĐNĐ Về việc quy định và điều chỉnh mức thu, tỷ lệ phần trăm (%) được trích để lại cho cơ quan tổ chức thu đối với một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 발효 중 189/2009/QĐ-UBND Quyết định số 189/2009/QĐ-UBND Về thẩm quyền công chứng, chứng thực hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 발효 중 34/2007/CT-HĐND Chỉ thị số 34/2007/CT-HĐND Về việc triển khai thực hiện Nghị định số 79/2007/NĐ-CP ngày 18/5/2007 của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bán chính, chứng thực chữ ký 발효 중 972/QĐ-UBND Quyết định số 972/QĐ-UBND Về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch từ Ủy ban nhân dân một số xã sang tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang 만료됨 7e/2009/NQCĐ-HĐND. Nghị quyết số 7e/2009/NQCĐ-HĐND. Về việc Điều chỉnh, bổ sung một số loại phí và lệ phí thuộc lĩnh vực tư pháp 만료됨 2240/2009/QĐ-UBND. Quyết định số 2240/2009/QĐ-UBND. Về việc chuyển giao chứng thực các hợp đồng, giao dịch cho các tổ chức hành nghề công chứng. 만료됨 49/2009/QĐ-UBND Quyết định số 49/2009/QĐ-UBND Về việc giao thẩm quyền chứng thực hợp đồng, giao dịch về tài sản là động sản trên địa bàn huyện Côn Đảo cho Ủy ban nhân dân huyện Côn Đảo, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 28/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2008/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn mức thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh 만료됨 07/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2009/NQ-HĐND về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký trên địa bàn tỉnh 만료됨 21/2013/QĐ-UBND Quyết định số 21/2013/QĐ-UBND Về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch cho các tổ chức hành nghề công chứng và xác định thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 18/2012/QĐ-UBND Quyết định số 18/2012/QĐ-UBND Về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch cho các tổ chức hành nghề công chứng và xác định thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 34/2011/QĐ-UBND Quyết định số 34/2011/QĐ-UBND Về việc chuyển giao chứng thực các hợp đồng, giao dịch cho các tổ chức hành nghề công chứng và xác định thẩm quyền công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 24/2010/QĐ-UBND Quyết định số 24/2010/QĐ-UBND Về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch cho các tổ chức hành nghề công chứng và xác định thẩm quyền công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 289/2010/QĐ-UBND Quyết định số 289/2010/QĐ- UBND Về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 27/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 27/2012/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG QUYẾT ĐỊNH 30/2009/QĐ-UBND NGÀY 12 THÁNG 8 NĂM 2009 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH AN GIANG VỀ VIỆC CHUYỂN GIAO THẨM QUYỀN CHỨNG THỰC CÁC HỢP ĐỒNG, GIAO DỊCH CHO CÁC TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ CÔNG CHỨNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH AN GIANG 만료됨 52/2012/QĐ-UBND Quyết định số 52/2012/QĐ-UBND Về việc chuyển giao công tác chứng thực các hợp đồng, giao dịch về bất động sản từ Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấpxã cho các tổ chức hành nghề công chứng thực hiện 만료됨 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Về lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực 만료됨 29/2010/QĐ-UBND Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 24/2010/QĐ-UBND ngày 23/8/2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất từ Ủy ban nhân dân sang các tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 24/2010/QĐ-UBND Quyết định số 24/2010/QĐ-UBND Quy định chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất từ Ủy ban nhân dân sang các tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 07/2010/QĐ-UBND Quyết định số 07/2010/QĐ-UBND Ban hành mức thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 08/2010/QĐ-UBND Quyết định 08/2010/QĐ-UBND thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 만료됨 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về thủ tục giải quyết hồ sơ hành chính theo cơ chế một cửa đối với lĩnh vực Tư pháp - Hộ tịch, Kinh tế và Quản lý lao động 발효 중 68/2014/QĐ-UBND Quyết định số 68/2014/QĐ-UBND Về thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn thành phố Hà Nội 만료됨 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục thực hiện dự án đầu tư trực tiếp có sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 12/2013/QĐ-UBND Quyết định số 12/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về cộng tác viên dịch thuật và khung mức thu thù lao dịch thuật trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 발효 중 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc quy định biểu mức thù lao dịch thuật trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 78/2009/QĐ-UBND Quyết định số 78/2009/QĐ-UBND Về việc giao nhiệm vụ công chứng hợp đồng, giao dịch cho tổ chức hành nghề công chứng 발효 중 30/2009/QĐ-UBND Quyết định số 30/2009/QĐ-UBND Về việc giao nhiệm vụ công chứng hợp đồng, giao dịch cho tổ chức hành nghề công chứng 발효 중 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã sang tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 발효 중 61/2009/QĐ-UBND Quyết định số 61/2009/QĐ-UBND Về việc thu lệ phí cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 7e/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 7e/2009/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh, bổ sung một số loại phí và lệ phí thuộc lĩnh vực Tư pháp 발효 중 29/2008/QĐ-UBND Quyết định số 29/2008/QĐ-UBND Về việc giao thêm cho Phòng Tư pháp các huyện, thành phố chứng thực các việc thuộc thẩm quyền chứng thực của Uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn 만료됨 28/2008/QĐ-UBND1 Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND1 Về việc bãi bỏ, sửa đổi và bổ sung một số văn bản do Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành 발효 중 16/2014/QĐ-UBND Quyết định số 16/2014/QĐ-UBND Về việc chuyển giao thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp huyện, cấp xã sang tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 만료됨 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về việc giao cho các Phòng Công chứng thực hiện công chứng các Hợp đồng, giao dịch 발효 중 06/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2012/NQ-HĐND Ban hành lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 13/2009/QĐ-UBND Quyết định số 13/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông tại Ủy ban nhân dân huyện - thị xã thuộc tỉnh Trà Vinh 발효 중 06/2009/QĐ-UBND Quyết định số 06/2009/QĐ-UBND Quy định tạm thời mức giá cung cấp các dịch vụ có liên quan đến chứng thực của cấp huyện và cấp xã trong tỉnh Trà Vinh 만료됨 13/2010/QĐ-UBND Quyết định số 13/2010/QĐ-UBND V/v Quy định thẩm quyền công chứng đối với hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 94/2008/QĐ-UBND Quyết định số 94/2008/QĐ-UBND V/v quy định về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 20/2012/QĐ-UBND Quyết định số 20/2012/QĐ-UBND Về việc công chứng, chứng thực và chuyển giao thẩm quyền chứng thực các hợp đồng, giao dịch liên quan đến bất động sản từ Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn sang các tổ chức hành nghề công chứng. 발효 중 30/2013/QĐ-UBND Quyết định số 30/2013/QĐ-UBND Quy định về Cộng tác viên dịch thuật và mức thù lao dịch thuật trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 만료됨 33/2009/QĐ-UBND Quyết định số 33/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành mức thu, chi thù lao dịch thuật tại các Phòng Tư pháp 만료됨 17/2009/QĐ-UBND Quyết định số 17/2009/QĐ-UBND Về quy định mức thu lệ phí cấp bản sao từ sổ gốc, lệ phí chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 만료됨 90/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 90/2009/NQ-HĐND Quy định mức thu lệ phí cấp bản sao từ sổ gốc, lệ phí chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 만료됨 45/2012/QĐ-UBND Quyết định số 45/2012/QĐ-UBND Về sửa đổi Điều 3 Quyết định số 82/2009/QĐ-UBND ngày 26 tháng 10 năm 2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao từ sổ gốc, lệ phí chứng thực bản sao từ bản chính và chứng thực chữ ký trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 82/2009/QĐ-UBND Quyết định số 82/2009/QĐ-UBND Ban hành mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao từ sổ gốc, lệ phí chứng thực bản sao từ bản chính và chứng thực chữ ký trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 24/2008/QĐ-UBND Quyết định số 24/2008/QĐ-UBND Về chuyển giao việc thực hiện các hợp đồng giao dịch về bất động sản cho các phòng Công chứng 발효 중 39/2009/QĐ-UBND Quyết định số 39/2009/QĐ-UBND Quy định về lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực; chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 04/2015/QĐ-UBND Quyết định số 04/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành mức trần thù lao công chứng và thù lao dịch thuật trên địa bàn tỉnh Bình Dương 발효 중 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao từ sổ gốc, lệ phí chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã sang tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 09/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2009/NQ-HĐND Quy định về lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực; chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh 만료됨 55/2013/QĐ-UBND Quyết định số 55/2013/QĐ-UBND Về việc chuyển giao công tác chứng thực các hợp đồng, giao dịch về bất động sản từ Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã cho các tổ chức hành nghề công chứng thực hiện 만료됨 61/2014/QĐ-UBND Quyết định số 61/2014/QĐ-UBND Quy định đối tượng, phạm vi, mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 12/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2014/NQ-HĐND Về việc sửa đổi khoản 3, Điều 1 của Nghị quyết số 07/2009/NQ-HĐND ngày 23 tháng 7 năm 2009 của Hội đồng nhân dân tỉnh 만료됨 28/2007/CT-UBND Chỉ thị số 28/2007/CT-UBND Về việc triển khai thực hiện Nghị định số 79/2007/NĐ-CP ngày 18/5/2007 của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨 32/2009/QĐ-UBND Quyết định số 32/2009/QĐ-UBND Về việc quy định mức thù lao dịch thuật các giấy tờ, tài liệu liên quan đến công tác chứng thực trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND Về việc chuyển giao công tác chứng thực các hợp đồng, giao dịch thuộc thẩm quyền của ủy ban nhân dân cấp huyện, ủy ban nhân dân cấp xã cho các tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận trên địa bàn Tỉnh Tiền Giang 만료됨 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch thuộc thẩm quyền của ủy ban nhân dân cấp huyện, ủy ban nhân dân cấp xã sang tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận trên địa bàn Tỉnh Tiền Giang 만료됨 36/2013/QĐ-UBND Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND Về việc bổ sung điểm c, khoản 2, điều 1 Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND ngày 20 tháng 6 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương về việc chuyển giao thẩm quyền chứng thực hợp đồng, giao dịch cho tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 17/2013/QĐ-UBND Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND Về việc chuyển giao thẩm quyền chứng thực hợp đồng, giao dịch cho tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 13/2009/QĐ-UBND Quyết định số 13/2009/QĐ-UBND Về mức thu và tỷ lệ phần trăm (%) được trích để lại cho cơ quan tổ chức thu lệ phí cấp cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 만료됨 10/2009/QĐ-UBND Quyết định số 10/2009/QĐ-UBND Chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch liên quan đến bất động sản tại UBND các phường, quận cho các tổ chức hành nghề công chứng và giao thêm việc chứng thực bản sao cho Phòng Tư pháp quận, huyện 만료됨 51/2013/QĐ-UBND Quyết định số 51/2013/QĐ-UBND Về việc quy định thẩm quyền công chứng, chứng thực hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Chuyển giao việc chứng thực hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi cho tổ chức hành nghề công chứng 만료됨 48/2012/QĐ-UBND Quyết định số 48/2012/QĐ-UBND Quy định mức thu. Quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, chứng thực trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 18/2009/QĐ-UBND Quyết định số 18/2009/QĐ-UBND Giao thêm nhiệm vụ chứng thực cho Phòng tư pháp cấp huyện 만료됨 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về phí, lệ phí trình tại kỳ họp thứ 16 Hội đồng nhân dân tỉnh khóa VII 만료됨 7e/2009/NQCĐ-HĐND Nghị quyết số 7e/2009/NQCĐ-HĐND Về việc Điều chỉnh, bổ sung một số loại phí và lệ phí thuộc lĩnh vực tư pháp 만료됨 27/2012/QĐ-UBND Quyết định số 27/2012/QĐ-UBND Về việc chuyển giao thẩm quyền chứng thực các hợp đồng, giao dịch liên quan đến bất động sản trên địa bàn huyện duy xuyên tỉnh Quảng Nam 만료됨 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Chuyển giao thẩm quyền chứng thực các hợp đồng, giao dịch về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất từ UBND cấp huyện, cấp xã sang các tổ chức hành nghề công chứng thực hiện 발효 중 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Về việc giao thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch dân sự liên quan đến quyền của người sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 만료됨 08/2012/QĐ-UBND Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND Chuyển giao thẩm quyền chứng thực hợp đồng, giao dịch từ Uỷ ban nhân dân xã, thị trấn trên địa bàn huyện Đô Lương sang tổ chức hành nghề công chứng thực hiện 만료됨 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Về việc chuyển giao thẩm quyền chứng thực các hợp đồng, giao dịch liên quan đến bất động sản trên địa bàn huyện Điện Bàn, huyện Núi Thành tỉnh Quảng Nam 만료됨 19/2014/QĐ-UBND Quyết định số 19/2014/QĐ-UBND Về việc chuyển giao thẩm quyền chứng thực các hợp đồng, giao dịch liên quan đến bất động sản trên địa bàn huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam 만료됨 21/2013/QĐ-UBND Quyết định số 21/2013/QĐ-UBND Về việc chuyển giao thẩm quyền chứng thực hợp đồng, giao dịch từ 20 xã, thị trấn của huyện Quỳnh Lưu sang tổ chức hành nghề công chứng thực hiện 만료됨 48/2011/QĐ-UBND Quyết định số 48/2011/QĐ-UBND Chuyển giao thẩm quyền chứng thực hợp đồng, giao dịch từ Uỷ ban nhân dân xã, phường trên địa bàn thị xã Cửa Lò sang tổ chức hành nghề công chứng thực hiện 만료됨 2287/QĐ-UBND Quyết định số 2287/QĐ-UBND Về việc hướng dẫn thực hiện Nghị quyết số 08/2009/NQ-HĐND ngày 17/7/ 2009 về sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 14/2008/NQ-HĐND ngày 16/7/2008 của HĐND tỉnh về Quy định danh mục, mức thu và tỷ lệ để lại phí và lệ phí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 만료됨 18/2009/QĐ-UBND Quyết định số 18/2009/QĐ-UBND Quy định về mức thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 31/2010/QĐ-UBND Quyết định số 31/2010/QĐ-UBND Về việc giao thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Hà Nam 만료됨 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Về việc chuyển giao thẩm quyền chứng thực hợp đồng, giao dịch cho tổ chức hành nghề công chứng, tăng thẩm quyền chứng thực bản sao, chữ ký của các Phòng Tư pháp trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc giao thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn huyện Kim Bảng 만료됨 57/2008/QĐ-UBND Quyết định số 57/2008/QĐ-UBND Về việc chuyển giao thẩm quyền chứng thực hợp đồng, giao dịch cho tổ chức hành nghề công chứng, tăng thẩm quyền chứng thực bản sao, chữ ký của phòng tư pháp và xóa thẩm quyền địa hạt công chứng 만료됨 10/2010/QĐ-UBND Quyết định số 10/2010/QĐ-UBND Về việc chuyển giao công tác chứng thực các hợp đồng, giao dịch về bất động sản từ ủy ban nhân dân cấp huyện, ủy ban nhân dân cấp xã cho các tổ chức hành nghề công chứng thực hiện 만료됨 02/2010/QĐ-UBND Quyết định số 02/2010/QĐ-UBND Về việc giao thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Hà Nam 만료됨 33/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2012/NQ-HĐND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 44/2012/QĐ-UBND Quyết định số 44/2012/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ thu, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 만료됨 45/2009/QĐ-UBND Quyết định số 45/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về một số mức thu lệ phí trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 7e/2009/NQCĐ-HĐND Nghị quyết số 7e/2009/NQCĐ-HĐND Về việc điều chỉnh, bổ sung một số loại phí và lệ phí thuộc lĩnh vực tư pháp 만료됨 67/2011/QĐ-UBND Quyết định số 67/2011/QĐ-UBND Về việc quy định mức thù lao dịch thuật trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 80/2009/QĐ-UBND Quyết định số 80/2009/QĐ-UBND Về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phú cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 발효 중 43/2009/QĐ-UBND Quyết định số 43/2009/QĐ-UBND Về thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch liên quan đến bất động sản trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 123/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 123/2009/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 발효 중 20/2009/QĐ-UBND Quyết định số 20/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định về thủ tục, trình tự và thời hạn thực hiện chứng thực trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Quy định thẩm quyền công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 만료됨 10/2009/QĐ-UBND Quyết định số 10/2009/QĐ-UBND Về việc giao thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Hà Nam 만료됨 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực 만료됨 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu một số loại phí và lệ phí; sửa đổi, bổ sung một số quy định về phí, lệ phí tại các Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định số 84/2006/QĐ-UBND ngày 20/12/2006 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang 만료됨 23/2009/QĐ-UBND Quyết định số 23/2009/QĐ-UBND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 77/2008/QĐ-UBND Quyết định số 77/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc tiếp nhận, giải quyết hồ sơ theo cơ chế một cửa tại Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn 만료됨 33/2008/QĐ-UBND Quyết định số 33/2008/QĐ-UBND Quy định thẩm quyền công chứng đối với hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 16/2009/QĐ-UBND Quyết định số 16/2009/QĐ-UBND Về việc quy định mức thù lao dịch thuật trên địa bàn tỉnh Yên Bái 만료됨 07/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2009/NQ-HĐND Về mức thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 발효 중 08/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2009/NQ-HĐND Về sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 14/2008/NQ-HĐND ngày 16 tháng 7 năm 2008 của Hội đồng nhân dân tỉnh về Quy định danh mục, mức thu và tỷ lệ để lại phí và lệ phí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 만료됨 11a/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 11a/2008/NQ-HĐND Về quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản, lệ phí trước bạ đối với ôtô chở người dưới 10 chỗ ngồi, lệ phí cấp bản sao,lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh 발효 중 137/2009/NQ-HĐND16 Nghị quyết số 137/2009/NQ-HĐND16 về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 11/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2008/NQ-HĐND Về quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản, lệ phí trước bạ đối với ôtô chở người dưới 10 chỗ ngồi, lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh 만료됨 17/2009/QĐ-UBND Quyết định số 17/2009/QĐ-UBND Về việc Chuyển giao việc chứng nhận các hợp đồng, giao dịch đối với bất động sản sang tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 16/2012/QĐ-UBND Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 26/2013/QĐ-UBND Quyết định số 26/2013/QĐ-UBND về việc giao thẩm quyền công chứng, chứng thực hợp đồng, giao dịch về bất động sản trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 64/2008/QĐ-UBND Quyết định số 64/2008/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 35/2013/QĐ-UBND Quyết định số 35/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về cộng tác viên dịch thuật và khung mức thù lao dịch thuật trên địa bàn tỉnh 만료됨 265/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 265/2009/NQ-HĐND Thông qua đối tượng, mức thu, tỷ lệ trích nộp lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 85/2009/QĐ-UBND Quyết định số 85/2009/QĐ-UBND Về việc quy định đối tượng, mức thu, tỷ lệ trích nộp lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 922/QĐ-UBND Quyết định số 922/QĐ-UBND Về việc quy định thẩm quyền công chứng đối với hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 발효 중 06/2010/QĐ-UBND Quyết định số 06/2010/QĐ-UBND Về việc quy định thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 06/CT-UBND Chỉ thị số 06/CT-UBND Về một số biện pháp chấn chỉnh tình trạng lạm dụng yêu cầu nộp bản sao có chứng thực đối với giấy tờ, văn bản khi thực hiện thủ tục hành chính 발효 중 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Sửa đổi Quyết định số 230/2010/QĐ-UBND ngày 11/02/2010 của UBND Tỉnh quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Phú Yên theo Nghị quyết số 162/2010/NQ-HĐND ngày 18/10/2010 của HĐND Tỉnh 만료됨 21/2011/QĐ-UBND Quyết định số 21/2011/QĐ-UBND Về việc giao thẩm quyền công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch trên địa bàn huyện Lý Nhân 만료됨 07/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2009/NQ-HĐND Quy định mức thu, miễn, quản lý, sử dụng lệ phí đăng ký cư trú; lệ phí chứng minh nhân dân; lệ phí hộ tịch; lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc tại Hà Giang; lệ phí cấp bản sao và lệ phí chứng thực 만료됨
인용됨 47
569/QĐ-BNV Quyết định số 569/QĐ-BNV Ban hành Chương trình bồi dưỡng ngạch cán sự 발효 중 06/CT-UBND Chỉ thị số 06/CT-UBND Về việc tổ chức cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XIV và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2016-2021 발효 중 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về khoa học và công nghệ của Phòng Công thương thuộc UBND các huyện, của Phòng Quản lý đô thị thuộc UBND thị xã, thành phố tại tỉnh Gia Lai 만료됨 18/2013/CT-UBND Chỉ thị số 18/2013/CT-UBND Về tăng cường công tác chỉ đạo thu hồi nợ thuế trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 36/2008/QĐ-UBND Quyết định số 36/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập và quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của thanh tra sở giao thông vận tải Hà Nội 만료됨 80/2009/QĐ-UBND Quyết định số 80/2009/QĐ-UBND Về việc giao chỉ tiêu kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán thu chi ngân sách nhà nước năm 2010 만료됨 02/2008/QĐ-UBND Quyết định số 02/2008/QĐ-UBND Ban hành Chương trình hành động của UBND tỉnh thực hiện Nghị quyết số 16/2007/NQ-CP ngày 27 tháng 02 năm 2007 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động về một số chủ trương, chính sách lớn để nền kinh tế phát triển nhanh và bền vững khi Việt Nam thành thành viên của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) 만료됨 18/2010/CT-UBND Chỉ thị 18/2010/CT-UBND về xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách thành phố năm 2011 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 만료됨 05/2008/CT-UBND CHỈ THỊ SỐ 05/2008/CT-UBND VỀ VIỆC PHÁT ĐỘNG CHIẾN DỊCH TĂNG CƯỜNG TUYÊN TRUYỀN, VẬN ĐỘNG LỒNG GHÉP DỊCH VỤ SỨC KHỎE SINH SẢN-KẾ HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH NĂM 2008 만료됨 21/2008/QĐ-UBND Quyết định số 21/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hậu Giang 만료됨 24/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2008/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án phân loại đô thị Pleiku từ đô thị loại III lên đô thị loại II 만료됨 64/2008/QĐ-UBND Quyết định số 64/2008/QĐ-UBND Ban hành qui định việc tiếp nhận, giải quyết hồ sơ theo cơ chế một cửa tại Ban Tôn giáo thuộc Sở Nội vụ tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 215/2010/TT-BTC Thông tư số 215/2010/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại điểm 1, mục II Thông tư số 16/2008/TT-BTC ngày 13/02/2008 của Bộ Tài chính hướng dẫn việc nhập khẩu, tạm nhập khẩu xe gắn máy hai bánh không nhằm mục đích thương mại 만료됨 25/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2009/QĐ-UBND VỀ VIỆC ĐIỀU CHỈNH DỰ TOÁN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 만료됨 04/2014/CT-UBND Chỉ thị số 04/2014/CT-UBND Về việc tăng cường công tác đảm bảo an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống và thức ăn đường phố tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 만료됨 43/2009/QĐ-UBND Quyết định số 43/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Đài Phát thanh - Truyền hình An Giang 발효 중 527/QĐ-BTP Quyết định số 527/QĐ-BTP Ban hành Chương trình hành động của ngành Tư pháp triển khai thực hiện nghị quyết số 06/NQ-CP ngày 07/03/2012 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động của chính phủ nhiệm kỳ 2011-2016 발효 중 19/2011/TT-BTP Thông tư số 19/2011/TT-BTP Sửa đổi, bổ sung một số quy định về thủ tục hành chính của Thông tư số 05/2008/TT-BTP ngày 23 tháng 9 năm 2008, Thông tư số 03/2008/TT-BTP ngày 25 tháng 8 năm 2008 và Thông tư số 01/2010/TT-BTP ngày 09 tháng 02 năm 2010 của Bộ Tư pháp 발효 중 21/CT-UBND Chỉ thị số 21/CT-UBND Về việc tăng cường công tác tuyên truyền, vận động và tổ chức hiến máu tình nguyện 발효 중 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp - hướng nghiệp quận Bình Tân. 발효 중 23/2009/QĐ-UBND Quyết định số 23/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tiêu chuẩn chức danh cán bộ lãnh đạo quản lý và tiêu chuẩn cán bộ, công chức, viên chức nhà nước của tỉnh 만료됨 02/2008/TT-NHNN Thông tư số 02/2008/TT-NHNN Hướng dẫn thực hiện nghị định số 28/2005/nđ-cp ngày 09 tháng 3 năm 2005 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của tổ chức tài chính quy mô nhỏ tại Việt nam và Nghị định số 165/2007/nđ-cp ngày 15 tháng 11 năm 2007 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Nghị định số 28/2005/NĐ-CP ngày 09 tháng 3 năm 2005 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của tổ chức tài chính quy mô nhỏ tại Việt nam 발효 중 08/2011/QĐ-UBND Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị 만료됨 29/2008/QĐ-UBND Quyết định số 29 /2008/QĐ-UBND V/v quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với chất thải rắn trên địa bàn tỉnh 만료됨 43/2010/QĐ-UBND Quyết định số 43/2010/QĐ-UBND Về việc hướng dẫn điều chỉnh dự toán chi phí dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu theo mức lương tối thiểu từ 01 tháng 01 năm 2010 만료됨 01/2015/CT-UBND Chỉ thị số 01/2015/CT-UBND Về công tác Thú y năm 2015 발효 중 12/2009/CT-UBND Chỉ thị số 12/2009/CT-UBND Về việc tăng cường công tác bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 17/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2008/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều trong bảng Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 11/2005/NQ-HĐND ngày 20/7/2005 của Hội đồng nhân dân tỉnh Đăk 만료됨 12/2008/TT-BCA(C11) Thông tư số 12/2008/TT-BCA(C11) Sửa đổi, bổ sung Thông tư 01/2007/TT-BCA-C11 về việc tổ chức đăng ký, cấp biển số phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 만료됨 25/2009/QĐ-UBND Quyết định số 25/2009/QĐ-UBND Quy định mức thu, chế độ thu nộp quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 02/2008/QĐ-UBND Quyết định số 02/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc tiếp nhận, giải quyết hồ sơ hành chính theo cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông tại UBND huyện, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 08/2011/QĐ-UBND Quyết định 08/2011/QĐ-UBND về Quy chế tổ chức và hoạt động của Thanh tra Xây dựng quận và Thanh tra Xây dựng phường do Ủy ban nhân dân quận Bình Tân ban hành 발효 중 01/2015/CT-UBND Chỉ thị số 01/2015/CT-UBND Triển khai thực hiện quy định về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch trên địa bàn tỉnh Kon Tum 발효 중 05/2008/CT-UBND Chỉ thị số 05/2008/CT-UBND về việc tăng cường công tác chứng thực trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 04/2014/CT-UBND Chỉ thị số 04/2014/CT-UBND Về việc nâng cao hiệu quả công tác ngành Tư pháp trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 02/2009/QĐ-UBND Quyết định số 02/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp giải quyết các trường hợp vướng mắc giữa giấy tờ hộ tịch và các giấy tờ, hồ sơ khác của công dân 만료됨 18/2013/CT-UBND Chỉ thị số 18/2013/CT-UBND Về việc tăng cường công tác Đăng ký và quản lý hộ tịch trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 06/2014/CT-UBND Chỉ thị số 06/2014/CT-UBND Tăng cường quản lý nhà nước về công tác chứng thực trên địa bàn tỉnh 만료됨 12/2009/CT-UBND Chỉ thị số 12/2009/CT-UBND Về việc tăng cường công tác công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 21/2008/QĐ-UBND Quyết định số 21/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục tiếp nhận, giải quyết hồ sơ theo cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông tại UBND phường, xã thuộc thành phố Đà Nẵng 만료됨 43/2010/QĐ-UBND Quyết định số 43/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc tiếp nhận, giải quyết hồ sơ theo cơ chế một cửa và một cửa liên thông tại UBND phường, xã thuộc thành phố Đà Nẵng 만료됨 21/CT-UBND Chỉ thị số 21/CT-UBND Về việc tăng cường công tác đăng ký và quản lý hộ tịch trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 17/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2008/NQ-HĐND Phê chuẩn mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trong tỉnh Trà Vinh 발효 중 36/2008/QĐ-UBND Quyết định số 36/2008/QĐ-UBND Ban hành Qui định việc tiếp nhận, giải quyết hồ sơ hành chính theo cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông tại Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 05/2008/CT-UBND Chỉ thị số 05/2008/CT-UBND Tăng cường thực hiện công tác đăng ký, quản lý hộ tịch và công tác chứng thực trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 24/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2008/NQ-HĐND Về quy định tỷ lệ thu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi; mức thu lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Về mức thu, nộp, quản lý, sử dụng và tỷ lệ phần trăm trích lại cho cơ quan thu lệ phí đăng ký, phí cung cấp thông tin về giao dịch bảo đảm, lệ phí cấp bản sao, lệ phí chứng thực 만료됨
79/2007/NĐ-CP
令第79/2007/ND-CP关于从原件复制副本、证明副本与原件一致和签名认证
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 98
30/2013/QĐ-UBND Quyết định số 30/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế tổ chức hội nghị trên hệ thống truyền hình trực tuyến tỉnh Hải Dương 발효 중 36/2013/QĐ-UBND Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 12/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2014/NQ-HĐND Về tình hình kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh năm 2014 và mục tiêu, chỉ tiêu, nhiệm vụ, giải pháp phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh năm 2015 만료됨 19/2014/QĐ-UBND Quyết định số 19/2014/QĐ-UBND Quy định quản lý điểm truy cập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh 만료됨 123/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 123/2009/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh địa giới hành chính xã Quang Trung để thành lập phường Phú Sơn thuộc thị xã Bỉm Sơn 발효 중 07/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2009/NQ-HĐND Về việc miễn lệ phí hộ tịch đối với người Lào áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai 만료됨 17/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 17/2009/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH “PHÂN CÔNG TRÁCH NHIỆM VÀ QUAN HỆ PHỐI HỢP GIỮA CÁC SỞ, NGÀNH, ỦY BAN NHÂN DÂN CÁC CẤP TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM, HÀNG HÓA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 20/2012/QĐ-UBND Quyết định số 20/2012/QĐ-UBND Quy định mức trợ cấp tiền mua và vận chuyển nước ngọt và sạch cho cán bộ, công chức, viên chức và những người hoạt động không chuyên trách công tác ở xã có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn bãi ngang ven biển tỉnh Tiền Giang . 만료됨 48/2011/QĐ-UBND Quyết định số 48/2011/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án điều chỉnh mức thu học phí công lập từ mầm non đến trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 67/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 67/2011/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH THEO CƠ CHẾ “MỘT CỬA” TẠI SỞ TÀI CHÍNH TỈNH NINH THUẬN 만료됨 27/2012/QĐ-UBND Quyết định số 27/2012/QĐ-UBND Về việc phê duyệt “Chương trình phát triển công nghệ thông tin - truyền thông giai đoạn 2011 – 2015” 만료됨 94/2008/QĐ-UBND Quyết định số 94/2008/QĐ-UBND Về điều chỉnh Quy hoạch phát triển mạng lưới chợ trên địa bàn quận 1 tại Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định số 144/2003/QĐ-UB ngày 11 tháng 8 năm 2003 của Ủy ban nhân dân thành phố về duyệt quy hoạch phát triển hệ thống mạng lưới chợ - siêu thị - trung tâm thương mại của 22 quận - huyện trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2010. 만료됨 05/2011/QĐ-UBND Quyết định số 05/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khen thưởng, tôn vinh, công nhận danh hiệu “Chủ trang trại tiêu biểu tỉnh Bình Dương” 만료됨 21/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2009/QĐ-UBND CHUYỂN GIAO CÁC HỢP ĐỒNG, GIAO DỊCH TỪ UBND CẤP XÃ SANG CÁC TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ CÔNG CHỨNG THỰC HIỆN 발효 중 2287/QĐ-UBND Quyết định số 2287/QĐ-UBND Về việc ban hành định mức hỗ trợ đầu tư trồng rừng và chăm sóc rừng trồng phòng hộ, đặc dụng từ nguồn kinh phí hỗ trợ của ngân sách Trung ương thuộc Chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng 발효 중 45/2009/QĐ-UBND Quyết định số 45/2009/QĐ-UBND Về việc phê duyệt giá đất để tính tiền sử dụng đất (giao đất không thông qua hình thức đấu giá) dự án khu căn cứ du lịch dịch vụ hàng hải Bàn Thạch tại thị trấn Phú Mỹ, huyện Tân Thành 발효 중 77/2008/QĐ-UBND Quyết định số 77/2008/QĐ-UBND Ban hành quy chế làm việc mẫu của cơ quan chuyên môn, cơ quan thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 발효 중 13/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2009/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ VIỆC CÔNG NHẬN LÀNG NGHỀ CÔNG NGHIỆP-TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 16/2012/QĐ-UBND Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND Về việc phê duyệt quy hoạch phát trển hệ thống y tế tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2011-2020 만료됨 07/2010/QĐ-UBND Quyết định số 07/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý hoạt động chăn nuôi; giết mổ; mua bán, vận chuyển động vật, sản phẩm động vật; ấp trứng gia cầm và sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản trên địa bàn tỉnh Đăk Nông 만료됨 21/2013/QĐ-UBND Quyết định số 21/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý dự án đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin có sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 31/2010/QĐ-UBND Quyết định số 31/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, đăng ký biến động về sử dụng đất, sở hữu tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 28/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2008/NQ-HĐND Về kết quả thực hiện nhiệm vụ năm 2008 và nhiệm vụ trọng tâm năm 2009 của tỉnh Thái Nguyên 만료됨 972/QĐ-UBND Quyết định số 972/QĐ-UBND Về bãi bỏ 23 Chỉ thị do Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành trước ngày 01 tháng 7 năm 2016 발효 중 49/2009/QĐ-UBND Quyết định số 49/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp tỉnh An Giang 만료됨 08/2012/QĐ-UBND Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND về việc bãi bỏ Quyết định số 26/2007/QĐ-UBND ngày 13 tháng 6 năm 2007 ban hành Quy chế tuyển chọn tổ chức tư vấn xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2000 vào hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 발효 중 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND ngày 07 tháng 5 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe mô tô, các loại phương tiện thủy nội địa và động cơ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 06/2009/QĐ-UBND Quyết định số 06/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý sản xuất, gia công, nhập khẩu, kinh doanh và sử dụng phân bón trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 33/2008/QĐ-UBND Quyết định số 33/2008/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 29/2007/QĐ-UBND ngày 05/6/2007 và Quyết định số 64/2007/QĐ-UBND ngày 23/11/2007 của UBND thành phố Đà Nẵng 발효 중 18/2012/QĐ-UBND Quyết định số 18/2012/QĐ-UBND Ban hành mức trợ cấp cho cán bộ, công chức gốc là nhà giáo công tại tại Sở Giáo dục - Đào tạo; Sở Lao động, Thương binh - Xã hội và Phòng Giáo dục - Đào tạo; Phòng Lao động, Thương binh - Xã hội các huyện, thị xã, thành phố 만료됨 06/2010/QĐ-UBND Quyết định số 06/2010/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh kế hoạch vốn đối ứng kế hoạch năm 2010 cho các dự án ODA do Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn làm chủ đầu tư 만료됨 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Trị 만료됨 04/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2009/NQ-HĐND Về Sửa đổi, bổ sung chính sách khuyến khích đào tạo, thu hút và sử dụng cán bộ; chính sách thu hút, đào tạo, đãi ngộ đối với bác sỹ, dược sỹ đại học và cán bộ y tế cơ sở 만료됨 24/2008/QĐ-UBND Quyết định số 24/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Y tế tỉnh Hậu Giang 만료됨 33/2009/QĐ-UBND Quyết định số 33/2009/QĐ-UBND Về việc Giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2010 cho các huyện, thị xã, thành phố 만료됨 57/2008/QĐ-UBND Quyết định số 57/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập thôn thuộc xã Ia Sao, Ia Hrung, Ia Bă, Ia Krăi, Ia Tô và thị trấn Ia Kha, huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai 발효 중 55/2013/QĐ-UBND Quyết định số 55/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về mức thu, quản lý và sử dụng thủy lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 28/2008/QĐ-UBND Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định 540/2004/QĐ.UB ngày 12/3/2004 và Quyết định số 614/2004/QĐ.UB ngày 23/3/2004 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 발효 중 28/2007/CT-UBND Chỉ thị số 28/2007/CT-UBND Về triển khai thực hiện Nghị định số 132/2007/NĐ-CP ngày 08 tháng 8 năm 2007 của Chính phủ về chính sách tinh giản biên chế 만료됨 18/2009/QĐ-UBND Quyết định số 18/2009/QĐ-UBND Về việc xử lý kết quả Tổng rà soát văn bản quy phạm pháp luật do UBND tỉnh ban hành từ năm 1976 đến ngày 31/12/2007 발효 중 48/2012/QĐ-UBND Quyết định số 48/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tính độc lập trong hoạt động của Đoàn thanh tra hành chính trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Về việc Ban hành tiêu chuẩn Trưởng phòng, Phó trưởng phòng và chức vụ tương đương cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện, thị xã 만료됨 23/2011/QĐ-UBND Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý, vận hành sử dụng hệ thống giao ban điện tử trực tuyến tỉnh nghệ an 발효 중 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Điều 1, Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND ngày 23 tháng 11 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy biên chế Trạm y tế xã, phường, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang 만료됨 10/2010/QĐ-UBND Quyết định số 10/2010/QĐ - UBND Ban hành Quy định điều kiện, phạm vi hoạt động của người điều khiển và phương tiện giao thông thô sơ đường bộ trên địa bàn tỉnh Hải Dương - 10/2010/QĐ 만료됨 51/2013/QĐ-UBND Quyết định số 51/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí sử dụng đường bộ theo đầu phương tiện đối với xe mô tô trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND ngày 04/9/2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa về việc ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 137/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 137/2009/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh, bổ sung dự toán thu - chi ngân sách tỉnh Đồng Nai năm 2009 만료됨 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung tỷ lệ (%) phân chia một số nguồn thu giữa các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 265/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 265/2009/NQ-HĐND Về giải pháp giải quyết những vướng mắc, tồn tại trong việc thực hiện Luật Đất đai trên địa bàn tỉnh Sơn La 발효 중 01/2012/QĐ-UBND Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Về việc quy định thực hiện chính sách hỗ trợ tiền ăn cho học sinh bán trú tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 12/2013/QĐ-UBND Quyết định số 12/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản 발효 중 78/2009/QĐ-UBND Quyết định số 78/2009/QĐ-UBND Về việc ủy quyền tổ chức thẩm định và phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường các dự án đầu tư bên ngoài khu công nghiệp 만료됨 85/2009/QĐ-UBND Quyết định số 85/2009/QĐ-UBND Ban hành chương trình đào tạo 150 thạc sĩ, tiến sĩ ở nước ngoài giai đoạn 2010 - 2015 만료됨 922/QĐ-UBND Quyết định 922/QĐ-UBND ban hành Chương trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của Uỷ ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh năm 2010 발효 중 30/2009/QĐ-UBND Quyết định số 30/2009/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Xây dựng 만료됨 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế 만료됨 90/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 90/2009/NQ-HĐND Về việc quy định và điều chỉnh một số loại phí, lệ phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 82/2009/QĐ-UBND Quyết định số 82/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành chính sách trợ cấp đối với cán bộ, công nhân viên ngành Y tế phục vụ chuyên môn y tế giai đoạn 2010 - 2015 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 만료됨 45/2012/QĐ-UBND Quyết định số 45/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý hoạt động kinh doanh bất động sản trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 61/2014/QĐ-UBND Quyết định số 61/2014/QĐ-UBND Về việc Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân bị mua bán trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế phối hợp quản lý các Khu Công nghiệp tỉnh Quảng Trị 만료됨 34/2011/QĐ-UBND Quyết định số 34/2011/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành thuộc tỉnh năm 2012 만료됨 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Trị 만료됨 10/2009/QĐ-UBND Quyết định số 10/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về đánh số và gắn biển số nhà trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 08/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2009/NQ-HĐND Về việc thông qua phương án đặt tên công trình công cộng trên địa bàn thị xã Vị Thanh 발효 중 11/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2008/NQ-HĐND Về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Đăk Nông năm 2009 만료됨 15/2013/QĐ-UBND Nghị quyết số 15/2013/QĐ-UBND Về kết quả thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội 6 tháng đầu năm và nhiệm vụ trọng tâm 6 tháng cuối năm 2013 만료됨 32/2009/QĐ-UBND Quyết định số 32/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện chính sách phát triển một số giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản chủ lực và phát triển chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2010- 2015, có tính đến năm 2020 만료됨 44/2012/QĐ-UBND Quyết định số 44/2012/QĐ-UBND Quy định về Quản lý, bảo vệ, phát triển rừng, bảo tồn thiên nhiên, sử dụng rừng, gây nuôi động vật rừng và quản lý đất lâm nghiệp trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 20/2009/QĐ-UBND Quyết định số 20/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành hệ số điều chỉnh dự toán xây dựng công trình do tăng mức lương tối thiểu vùng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 33/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2012/NQ-HĐND Quy định chế độ hỗ trợ và thời hạn thực hiện chuyển đổi vị trí công tác đối với công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý một số lĩnh vực thuộc tỉnh Khánh Hòa 만료됨 09/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2009/NQ-HĐND Về chấm dứt thực hiện chế độ trợ cấp khó khăn và thu hút của địa phương đối với một số đối tượng cán bộ, công chức, viên chức công tác tại vùng sâu, vùng xa, hải đảo và giải quyết chế độ trợ cấp khuyến khích cho một số đối tượng cán bộ, công chức, viên chức công tác tại huyện Côn Đảo, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 발효 중 16/2014/QĐ-UBND Quyết định số 16/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý viên chức thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 04/2015/QĐ-UBND Quyết định số 04/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công, phân cấp trách nhiệm quản lý nhà nước vè đấu thầu trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 26/2013/QĐ-UBND Quyết định số 26/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý hoạt động sáng kiến trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 61/2009/QĐ-UBND Quyết định số 61/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên đối với các huyện, thị có dân số thấp và chi sự nghiệp kinh tế từ ngày 01 tháng 01 năm 2009 만료됨 35/2013/QĐ-UBND Quyết định số 35/2013/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2014 cho các huyện, thành phố, thị xã 만료됨 68/2014/QĐ-UBND Quyết định số 68/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế khen thưởng tác giả, nhóm tác giả, tập thể cơ quan báo chí ngoài tỉnh có thành tích tuyên truyền góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Đồng Nai 만료됨 02/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ TRÁCH NHIỆM CẤP PHÁT, QUẢN LÝ VÀ CHI TRẢ TRỢ CẤP ƯU ĐÃI NGƯỜI CÓ CÔNG VỚI CÁCH MẠNG THUỘC KINH PHÍ NGÂN SÁCH TRUNG ƯƠNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG 만료됨 13/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ BẰNG Ô TÔ TRONG ĐÔ THỊ VÀ PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH ĐÁP ỨNG NHU CẦU ĐI LẠI CỦA NGƯỜI KHUYẾT TẬT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 29/2010/QĐ-UBND Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND Quy định số lượng, chức danh cán bộ chuyên trách, công chức cấp xã; số lượng, chức danh và một số chế độ, chính sách đối với những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ấp, khu phố trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 24/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 24/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH QUẢN LÝ SỬ DỤNG XE THÔ SƠ, XE GẮN MÁY, XE MÔ TÔ HAI BÁNH, XE MÔ TÔ BA BÁNH VÀ CÁC LOẠI XE TƯƠNG TỰ ĐỂ KINH DOANH VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH, HÀNG HÓA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 39/2009/QĐ-UBND Quyết định số 39/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa” tại Sở Tư pháp tỉnh Ninh Thuận 만료됨 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hậu Giang 만료됨 22/2011/QĐ-UBND Quyết định số 22/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chương trình phát triển hệ thống đô thị tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2011 - 2015 발효 중 06/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2012/NQ-HĐND Về việc quy định mức chi có tính chất đặc thù trong công tác kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 21/2011/QĐ-UBND Quyết định số 21/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế Thi đua, Khen thưởng 만료됨 16/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 16/2009/QĐ-UBND VỀ SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU TRONG QUY CHẾ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC,VIÊN CHỨC NHÀ NƯỚC; CÁN BỘ, CÔNG CHỨC XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN 만료됨 52/2012/QĐ-UBND Quyết định số 52/2012/QĐ-UBND Phê duyệt đề án xây dựng đội ngũ cộng tác viên thôn, làng, khu phố làm công tác bảo vệ, chăm sóc trẻ em ở tỉnh Bình Định 만료됨 17/2013/QĐ-UBND Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND Về việc phân công, phân cấp trách nhiệm lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý nghĩa trang trên địa bàn tỉnh 만료됨 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Điều 1 Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND ngày 12/9/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa về việc quy định chế độ tiền thưởng đối với vận động viên, huấn luyện viên thể thao tỉnh Khánh Hòa. 만료됨
인용 24
158/2005/NĐ-CP Nghị định số 158/2005/NĐ-CP Về đăng ký và quản lý hộ tịch 만료됨 14/2007/CT-UBND Chỉ thị số 14/2007/CT-UBND Triển khai thi hành Pháp lệnh Cựu chiến binh và các văn bản hướng dẫn thi hành của Bộ, ngành Trung ương 만료됨 13/2007/CT-UBND Chỉ thị số 13/2007/CT-UBND Về việc Tăng cường các biện pháp cấp bách phòng, chống dịch bệnh trên gia súc và dịch cúm gia cầm 만료됨 4915/QĐ-UBND Quyết định 4915/QĐ-UBND năm 2013 thông qua phương án đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 34/2007/CT-UBND Chỉ thị số 34/2007/CT-UBND Về việc sắp xếp lại, xử lý nhà, đất thuộc sở hữu nhà nước 만료됨 17/2007/CT-UBND Chỉ thị số 17/2007/CT-UBND Về Tổng điều tra cơ sở kinh tế, hành chính, sự nghiệp năm 2007 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 06/2007/CT-UBND Chỉ thị số 06/2007/CT-UBND Về việc tăng cường công tác Phòng, chống bệnh truyền nhiễm gây dịch trong mùa Xuân - Hè 만료됨 38/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2007/NQ-HĐND Về một số nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu để phòng, chống tham nhũng; thực hành tiết kiệm, chống lãnh phí trên địa bàn tỉnh 발효 중 06/2014/CT-UBND Chỉ thị số 06/2014/CT-UBND Về tăng cường thực hiện công tác xây dựng, kiểm tra, rà soát và hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 22/QĐ-UBND Quyết định 22/QĐ-UBND năm 2008 về quy chế tổ chức và hoạt động của thanh tra xây dựng quận và thanh tra xây dựng 16 phường do Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp ban hành 발효 중 11/2007/QĐ-UBND Quyết định số 11/2007/QĐ-UBND Về việc Ủy quyền, phân cấp quyết định đầu tư, thẩm định dự án đầu tư, lựa chọn nhà thầu các dự án sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước do địa phương quản lý 만료됨 29/2007/QĐ-UBND Quyết định số 29/2007/QĐ-UBND Chuyển đổi Lâm trường Kông Chiêng thành Công ty lâm nghiệp Kông Chiêng 발효 중 89/2007/QĐ-TTg Quyết định số 89/2007/QĐ-TTg Thí điểm thành lập Thanh tra xây dựng quận, huyện và Thanh tra xây dựng xã, phường, thị trấn tại thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh 만료됨 34/2007/CT-UBND. Chỉ thị số 34/2007/CT-UBND. Về việc triển khai thực hiện Nghị định số 79/2007/NĐ-CP ngày 18/5/2007 của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký. 만료됨 38/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2007/NQ-HĐND về nhiệm vụ kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2007 do Hội đồng nhân dân Quận 4 ban hành 발효 중 29/2007/QĐ-UBND Quyết định 29/2007/QĐ-UBND thành lập thanh tra xây dựng quận 5 và thanh tra xây dựng 15 phường do Ủy ban nhân dân quận 5 ban hành 만료됨 11/2007/QĐ-UBND Quyết định 11/2007/QĐ-UBND thành lập thanh tra xây dựng huyện Cần Giờ và thanh tra xây dựng xã, thị trấn do Ủy ban nhân dân huyện Cần Giờ ban hành 발효 중 06/2007/CT-UBND Chỉ thị số 06/2007/CT-UBND Về việc triển khai thực hiện Nghị định số 79/2007/NĐ-CP của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký 만료됨 13/2007/CT-UBND Chỉ thị số 13/2007/CT-UBND Về việc triển khai thi hành Luật công chứng và Nghị định 79/2007/NĐ-CP ngày 18/5/2007 của Chính phủ về cấp bản sao từ số gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký 만료됨 14/2007/CT-UBND Chỉ thị số 14/2007/CT-UBND Về việc triển khai thi hành Luật Công chứng và Nghị định số 79/2007/NĐ-CP ngày 18 tháng 5 năm 2007 của Chính phủ Quy định về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 34/2007/CT-UBND Chỉ thị số 34/2007/CT-UBND Về việc triển khai thực hiện Nghị định số 79/2007/NĐ-CP ngày 18/5/2007 của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký 발효 중 17/2007/CT-UBND Chỉ thị số 17/2007/CT-UBND Về triển khai thực hiện nghị định số 79/2007/NĐ-CP ngày 18 tháng 5 năm 2007 của chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chức thực chữ ký trên địa bàn thành phố 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.