法令第14/2017/NĐ-CP号关于劳动、荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构的规定

本法令规定劳动、荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构。该部有23个直属单位,包括各司、局、监察机构、办公厅、职业教育培训总局、劳动和社会科学研究院、信息中心、劳动和社会杂志、家庭与儿童杂志、劳动和社会报、培训干部学校。本法令取代第106/2012/NĐ-CP号法令,并自发布之日起生效。

문서 번호14/2017/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관内务部
서명자Nguyễn Xuân Phúc — Thủ tướng
업데이트17. 06. 2026
산업劳动荣军与社会
분야未分类
발행일17. 02. 2017
발효일17. 02. 2017
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

本法令规定劳动、荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构。该部有23个直属单位,包括各司、局、监察机构、办公厅、职业教育培训总局、劳动和社会科学研究院、信息中心、劳动和社会杂志、家庭与儿童杂志、劳动和社会报、培训干部学校。本法令取代第106/2012/NĐ-CP号法令,并自发布之日起生效。

적용 범위

各部部长、相当于部级的机关首长、政府所属机关首长、省和直辖市人民委员会主席

핵심 사항

  • 规定劳动、荣军与社会部的职能、任务、权限。
  • 建立包括行政单位和服务单位在内的部组织结构。
  • 取代关于劳动、荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构的第106/2012/NĐ-CP号法令。
  • 自发布之日起生效。
  • 废除与本法令相抵触的先前规定。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 发展职业教育体系。
  • 支持劳动者并改善工作条件。
  • 关爱功臣和儿童。
  • 预防社会恶习并保护妇女权利。

❓ 자주 묻는 질문

本法令取代哪个法令?

2012年12月20日政府第106/2012/NĐ-CP号法令关于劳动、荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构的规定。

部直属单位包括哪些?

该部有23个直属单位,包括各司、局、监察机构、办公厅、职业教育培训总局、劳动和社会科学研究院、信息中心、劳动和社会杂志、家庭与儿童杂志、劳动和社会报、培训干部学校。

本法令自何时起生效?

本法令自发布之日起生效。

部的服务单位包括哪些单位?

服务单位包括职业教育培训总局、劳动和社会科学研究院、信息中心、劳动和社会杂志、家庭与儿童杂志、劳动和社会报、培训干部学校。

部在职业教育领域有哪些职责?

该部通过职业教育培训总局和其他相关单位负责发展职业教育体系。

전문

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:14/2017/NĐ-CP
河内,二零一七年二月十七日

规定职能、任务、权限和组织结构

劳动与社会事务部

2017年11月15日颁布根据组织法政府于2019年2015年6月19日

根据 法令编号 第123/2016/NĐ-CP号二零一六年九月一日的指示政府第规定职能、任务、权限和组织结构的部、相当于部的机关;

根据教育部提出的建议部长劳动与社会事务根据2019年2月1日政府第5/2019/NĐ-CP号法令关于职业教育法若干条款的具体规定和实施措施;

政府发布关于规定职能、任务、权限和组织 结构的部、相当于部的机关的具体内容的法令 荣军和社会劳动、残疾人和社会事务部管理。

第一条 位置与职能

劳动与社会事务部是政府的一个机构,负责国家管理的领域包括:劳动、工资;就业;职业教育;社会保险;劳动安全卫生;有功人员;社会救助;儿童;性别平等;预防和打击社会恶习(以下统称为劳动、有功人员和社会领域)全国范围内的工作;在部管辖范围内的公共服务事业的国家管理。

第二条 职责和权限

劳动与社会事务部根据第123/2016/NĐ-CP号二零一六年九月一日的政府指示规定的职能、任务、权限和组织结构以及具体任务和权限如下:

1. 向政府提交法律草案、国会决议草案、条例草案、常委会决议草案、政府法令草案,按照部已批准的年度立法计划进行,并提交政府或总理分配的决议、项目和方案。

2. 向政府或总理提交战略、规划、长期、中期和年度发展计划以及重要国家项目的草案和工程,涉及部管辖范围内的行业和领域。

3. 向总理提交决定草案、指示、国家级目标计划、国家计划、国家行动计划和其他有关部管辖范围内的行业和领域的文件,或者根据政府或总理的分工。

4. 发布有关管理该部职责范围内的行业和领域的规章和其他文件。

5. 指导、组织实施经批准的法律法规、战略、规划、计划、国家级目标计划、国家计划、国家行动计划、重要国家项目和工程;宣传、普及、教育有关部管辖范围内的法律法规信息。

6. 劳动领域:

(a)指导并组织实施劳动合同、劳动纪律、物质责任、工作场所对话、集体谈判、集体劳动合同、劳动争议解决和罢工的规定;

(b)指导实施最低工资标准、劳动定额、工资等级表、津贴、工资支付等法律规定,在企业、机关、组织、合作社、家庭户和个人雇佣劳动力的情况下,依据《劳动法》的规定;

(c)指导实施有关女性劳动者、未成年劳动者、老年劳动者、残疾劳动者、家政服务劳动者及其他劳动者的法律规定;

(d)指导劳动者代表组织的注册和活动管理,依据劳动法的规定;执行国家层面的劳动领域任务,参与国际自由贸易协定过程;

(e)指导国有企业和国有资本企业的员工薪酬、奖金和报酬的规定。

7. 就业领域:

(a)指导并组织实施就业、招聘和管理越南和外国劳动者在越南工作的规定;

(b)指导并组织实施收集、存储、汇总、分析、预测和公布所负责行业的劳动力市场信息,除国家统计指标外。制定管理、开发使用和传播劳动力市场信息的规定;建立劳动力市场信息网络和数据库;

(c)指导实施职业介绍服务组织和活动的规定;

(d)指导制定、审查和公布国家职业技能标准;规定国家职业技能证书的发放;

(e)指导并组织实施失业保险的规定;

(f)指导管理、使用职业介绍国家基金,依照法律规定;

8. 职业教育领域(不包括师范教育):

(a)牵头并与相关部门合作,指导和实施职业教育的法律规定。

(b)发布高等职业学校、中等职业学校和职业培训中心章程;招生和培养制度;考试、考核和毕业认证制度;

(c)规定培训证书样本、印制、管理和发放、回收、销毁培训证书;规定外资职业教育机构在越南颁发培训证书的责任;规定在国外完成职业教育后获得同等认可的规定;

(d)规定各培训层次的最低知识量;初级、中级和高级职业教育课程的制定、审查和发布程序;职业教育教材的编写、选择、审查、批准和使用;

(e)管理和组织实施职业教育质量评估;

(f)管理和组织实施职业教育教师和管理人员的培训和提升;

(g)决定成立、批准成立私立高等职业学校的权力,并确认私立高等职业学校的校长;

9. 越南劳动者出国务工领域:

a) 指导并组织实施有关越南劳动者出国务工的法律规定;

(b)发展国外劳动力市场;

(c)制定和指导实施出国务工人员培训计划;规定出国务工前的知识培训内容、课程和证书;

(d)决定根据法律规定发放、更换和收回向国外派遣劳务的服务许可证;

(e)组织和指导个人合同下的企业与劳务人员在国外工作的登记;监督企业合同的执行情况;

(e)与外交部合作,组织和指导对在国外务工的越南劳动者的管理、保护其合法权益;

(g)管理国外就业支持基金。

十. 社会保险领域:

a)指导、监督实施社会保障政策和法律法规;

b)组织和指导社会保险信息制度和报告制度的实施;处理申诉、控告并依法处理违反社会保险法律法规的行为;

c)根据法律规定,组织社会保险培训和教育;

十一. 劳动安全卫生领域:

a)指导和组织实施有关劳动安全卫生的法律法规规定;工作制度、工作时间和休息时间的规定;国家劳动安全卫生计划;建立国家劳动安全卫生档案;

b)规定工伤事故赔偿、职业病补偿;工伤津贴;对在危险或有害条件下工作的劳动者提供实物补助;

c)根据法律规定,发布需要严格遵守劳动安全卫生要求的机器、设备、物资和物质清单;主持对劳动安全卫生培训活动和需要严格遵守劳动安全卫生要求的机器、设备、物资的检验活动进行管理;

d)主持制定需要严格遵守劳动安全卫生要求的工作清单;重体力、有毒有害、危险以及特别重体力、有毒有害、危险的职业和工作的清单。规定按劳动条件分类的标准;劳动保护用品的配给制度;

đ) 制定国家标准;发布国家技术规范,涉及其管理范围内的安全生产和职业健康;

e)发布机器、设备、物资的检验程序和需要严格遵守劳动安全卫生要求的物质的管理制度。提出意见供其他部委制定其管辖范围内的机器、设备、物资的检验程序和需要严格遵守劳动安全卫生要求的物质的管理制度;

g) 规定并指导根据法律规定检查特定的安全生产产品和货物的质量;

h)调查工伤事故;组织实施和指导收集、存储、汇总、提供、公布、评估工伤事故情况和严重技术故障导致的安全卫生事故情况;在全国范围内建立和管理安全生产数据库;

i) 指导并组织实施安全生产月活动;

十二. 功臣领域:

款|a)指导并组织实施对革命功臣给予优惠待遇的政策和法律法规;

b)规定烈士纪念设施的管理规定;

c)规定烈士纪念设施的管理规定;

d)指导烈士遗骸接收、集中工作;烈士墓地信息;

配合各部、各行业、地方政府及政治社会团体组织开展报恩活动,并管理报恩基金;

十三. 社会救助领域:

a)指导和组织实施扶贫和社会救助政策和法律法规;

b)组织实施全国可持续减贫目标规划和其他社会救助项目,按照权限执行;

c)具体规定社会组织助社会机构成立、组织和运营的条件;

d)规定将对象纳入社会救助机构和从社会救助机构返回家庭的具体程序;

十四. 儿童领域:

a) 指导并组织实施儿童领域的法律法规,根据部门的职责和责任范围;

b) 主持并配合相关部门制定和实施儿童战略、政策和国家目标;

c)协调儿童权利的实施;与相关机构合作,指导和组织实施预防儿童意外伤害和特殊情况下儿童照顾、养育工作;

d)与各部、各行业、地方政府、政治社会团体及相关机构合作,组织实施儿童月行动和属于该部职责范围内的儿童计划和方案;

配合建设、培养和提升从事儿童保护工作的干部、公务员、职员、儿童看护人员和儿童保护志愿者队伍的能力;

管理使用越南儿童基金会资金;

十五. 预防和打击社会不良现象领域:

指导实施关于预防卖淫政策和措施、戒毒、戒毒后管理的法律规定;

b) 指导戒毒所和戒毒后管理机构的组织和活动,依照法律规定;

规定针对吸毒者的恢复行为和人格教育、职业技能教育和社区重新融入项目的计划;

d) 制定并提交有权机关发布支持被贩卖受害者政策;指导实施属于其权限范围内的支持被贩卖受害者的措施;

指导将打击人口贩卖内容纳入减贫、职业技能教育、就业支持、社会恶习预防、性别平等和儿童保护等项目中;

16. 性别平等领域:

按照法律规定指导实施性别平等;

参与评估立法文件中性别平等问题的融合情况;

c) 总结并向有权机关报告根据法律规定实施性别平等的情况;

17. 根据法律规定指导和组织实施劳动、退役军人和社会领域的统计工作;建立部门统计数据和统计信息系统;

18. 管理劳动、退役军人和社会领域的信息技术应用活动;

19. 管理劳动、退役军人和社会领域内单位的专业医疗活动;

20. 关于公共服务事业:

a)管理本部门和领域内的公共服务事业;

b)制定和发布经济和技术标准;规定采购、委托服务和公共服务单位任务分配的规定;规定服务质量标准;建立公共服务单位质量监督、评估和检验机制,以及公立事业单位绩效评价机制;

c)指导实施法律法规和支持组织执行其管理领域的公共服务活动;

21. 指导和组织实施劳动、退役军人和社会领域的国际合作和国际融入;

22. 决定并组织实施由政府批准的部级行政改革计划的目标和内容; 国务院总理批准。

23. 根据法律规定管理在劳动、退役军人和社会领域活动的社会团体和非政府组织;

24. 管理组织结构、编制、干部、公务员、职员和员工;按照法律规定,为部属干部、公务员、职员实施工资制度和其他制度、政策;

25. 在劳动、退役军人和社会领域研究科学、应用科学技术和先进技术;

26. 执行监察、检查、处理申诉和控告、反腐败、节约反对浪费和违法行为处理的法律规定;

27. 管理分配的资金和资产,并组织实施国家预算;

28. 执行政府和国务院总理指派的其他任务和法定职责;

第三章 组织结构

1. 社会保险司。

2. 性别平等司。

3. 法制司;

4. 国际合作司。

5. 干部人事司;

6. 计划财务司。

7. 监察。

八、办公厅。

9. 劳动局。

10. 劳资关系和工资局。

11. 外国劳动力管理局。

12. 安全生产局。

13. 退役军人事务局。

14. 儿童局。

15. 社会救助局。

16. 预防和打击社会恶习局。

17. 职业教育总署。

18. 劳动和社会科学院。

19. 信息中心。

20. 劳动和社会杂志。

21. 家庭与儿童杂志。

22. 劳动和社会报。

23. 劳动和社会干部培训学校。

本款第1至第17项规定的单位是协助部长履行国家管理职能的行政单位,本款第18至第23项规定的单位是为部的国家管理职能服务的事业单位。

劳动和社会部部长应将职业技术总署的功能、任务、权限和组织结构的规定提交政府总理批准。

劳动和社会部部长应根据法律规定发布关于各司、局、监察机构、办公厅、公立事业单位和其他属于部的单位的功能、任务、权限和组织结构的规定。

组织人事司设有3个处。法制司、国际合作司、计划财务司设有4个处。监察机构设有7个处。办公厅设有10个处。

劳资关系和工资局;社会救助局;预防社会恶习局设有5个处。劳动局;安全生产局;儿童局设有6个处。外国劳动力管理局;有功人员局设有7个处。

条 4. 生效日期

1. 本法令自发布之日起生效。

2. 本法令取代2012年12月20日政府第106/2012/NĐ-CP号法令关于劳动和社会部的功能、任务、权限和组织结构的规定,并废除与此法令相抵触的先前规定。

条 5. 责任执行

各部部长、各直属机构首长、政府各部门首长、各省、自治区直辖市人民政府主席负责执行本条例。

发送单位:

- 省市人民代表大会、省市政府;

- 中央办公厅和各中央委员会;

- 各部委、相当于部委的机构、政府直属机构;

中央办公厅及党中央各部门;

- 全国人民代表大会常务委员会办公室;

- 最高人民法院;

- 民族委员会和国会各委员会;

全国人民代表大会办公厅;

- 最高人民法院;

最高人民检察院;

- 國家審計署;

- 国家金融监管总局;

- 社会政策银行;

发展银行;

- 中央人民团体联合会;

- 各团体中央机构;

- 国务院:秘书长,各副秘书长,总理助理,国务院通讯社总经理,各司、局、直属单位、保安;

- 存档:档案室,人事行政(3份副本)。KN205

附件一
国务院总理
聂文俊
Nguyễn Xuân Phúc

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 8
123/2016/NĐ-CP Nghị định số 123/2016/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ 만료됨 76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 만료됨 4083/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 4083/VBHN-BLĐTBXH Quy định chế độ làm việc của nhà giáo giáo dục nghề nghiệp 발효 중 3503/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 3503/VBHN-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số nội dung về giáo dục nghề nghiệp và giải quyết việc làm cho người lao động tại các tiểu dự án và nội dung thành phần thuộc 03 chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021 - 2025 발효 중 2007/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 2007/VBHN-BLĐTBXH Quy định chi tiết một số điều của Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 발효 중 1547/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 1547/VBHN-BLĐTBXH Quy định về chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia, cấp vả quản lý việc cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia 발효 중 1346/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 1346/VBHN-BLĐTBXH Quy định xác định mức độ khuyết tật do Hội đồng xác định mức độ khuyết tật thực hiện 발효 중 1550/VBHN-BLĐTBXH Văn bản hợp nhất số 1550/VBHN-BLĐTBXH Quy định về điều lệ trường cao đẳng 발효 중
14/2017/NĐ-CP
法令第14/2017/NĐ-CP号关于劳动、荣军与社会部的职能、任务、权限和组织结构的规定
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 190
14/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 14/2022/TT-BLĐTBXH Quy định về công tác tư vấn nghề nghiệp, việc làm và hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp 발효 중 38/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 38/2018/TT-BLĐTBXH Quy định tiêu chuẩn, định mức sử dụng diện tích công trình sự nghiệp thuộc lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp 발효 중 15/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2022/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chế quản lý, cấp phát Chứng chỉ giáo dục quốc phòng và an ninh cho sinh viên các trường cao đẳng 만료됨 09/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH Quy định việc tổ chức thực hiện chương trình đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng theo niên chế hoặc theo phương thức tích lũy mô-đun hoặc tín chỉ; quy chế kiểm tra, thi, xét công nhận tốt nghiệp 발효 중 11/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2021/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (sau đây gọi chung là cấp tỉnh) và Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc Trung ương 만료됨 41/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 41/2019/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 38/2015/TT-BLĐTBXH ngày 19/10/2015 quy định về chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia, cấp và quản lý việc cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia và Thông tư số 19/2016/TT- BLĐTBXH ngày 28/6/2016 về việc hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 31/2015/NĐ-CP ngày 24/3/2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc làm về đánh giá, cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia 발효 중 09/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 09/2019/TT-BLĐTBXH Bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành, liên tịch ban hành 발효 중 37/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 37/2018/TT-BLĐTBXH Quy định về khai báo, điều tra, thống kê và báo cáo tai nạn lao động hằng hải 발효 중 11/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành chương trình môn học Tin học thuộc khối các môn học chung trong chương trình đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 08/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2017/TT-BLĐTBXH Quy định chuẩn về chuyên môn, nghiệp vụ của nhà giáo giáo dục nghề nghiệp 발효 중 10/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2018/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình, tổ chức dạy học và đánh giá kết quả học tập môn Giáo dục quốc phòng và an ninh thuộc khối các môn học chung trong chương trình đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 22/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH Bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành, liên tịch ban hành 발효 중 14/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 14/2020/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn việc thực hiện các quy định về chăm sóc thay thế cho trẻ em 발효 중 11/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2020/TT-BLĐTBXH Ban hành danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và nghề, công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm 발효 중 08/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2020/TT-BLĐTBXH hướng dẫn về bảo vệ việc làm của người tố cáo là người làm việc theo hợp đồng lao động 발효 중 10/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2020/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều, khoản sau đây của Bộ luật Lao động về nội dung của Hợp đồng lao động, hội đồng thương lượng tập thể và nghề, công việc có ảnh hưởng xấu tới chức năng sinh sản, nuôi con 발효 중 19/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 19/2021/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn làm cơ sở xác định các trường hợp có thể nghỉ hưu ở tuổi thấp hơn tuổi nghỉ hưu trong điều kiện lao động bình thường. 발효 중 16/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 16/2017/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết một số nội dung về hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động đối với máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động 발효 중 10/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hàng tháng đối với đối tượng quy định tại các khoản 1, 2, 3 và khoản 8 Điều 1 Nghị định số 44/2019/NĐ-CP ngày 20 tháng 5 năm 2019 của Chính phủ 만료됨 35/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 35/2018/TT-BLĐTBXH Quy định mức điều chỉnh tiền lương và thu nhập tháng đã đóng bảo hiểm xã hội 발효 중 03/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 03/2020/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện chế độ, chính sách đối với Cựu chiến binh theo quy định tại Nghị định số 157/2016/NĐ-CP ngày 24/11/2016 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung Nghị định số 150/2006/NĐ-CP ngày 12/12/2006 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều Pháp lệnh Cựu chiến binh 발효 중 22/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 22/2018/TT-BLĐTBXH Quy định Danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨 12/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 12/2020/TT-BLĐTBXH Ban hành quy định cơ sở vật chất trong thực hành, thực nghiệm, thí nghiệm đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho 02 ngành, nghề: Cắt gọt kim loại; Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí 발효 중 15/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn lao động đối với Thang máy gia đình 발효 중 27/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 27/2018/TT-BLĐTBXH Quy định về quy chế đánh giá cấp thẻ kiểm định viên chất lượng giáo dục nghề nghiệp; quy trình, chu kỳ kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp 발효 중 12/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 12/2021/TT-BLĐTBXH Ban hành quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn thang máy thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 발효 중 28/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 28/2018/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho nhà giáo dạy trình độ trung cấp, dạy trình độ cao đẳng; mẫu và quy chế quản lý, cấp chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm dạy trình độ trung cấp, dạy trình độ cao đẳng 발효 중 05/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2017/TT-BLĐTBXH Quy định quy chế tuyển sinh và xác định chỉ tiêu tuyển sinh trình độ trung cấp, cao đẳng 만료됨 25/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2018/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức, vị trí việc làm và định mức số lượng người làm việc của cơ sở cai nghiện ma túy công lập 발효 중 09/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 09/2018/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quy trình trợ giúp trẻ em bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS 발효 중 08/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2021/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn hệ thống đường ống bằng kim loại dẫn khí nén, khí hóa lỏng, khí hòa tan 발효 중 26/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 26/2018/TT-BLĐTBXH Quy định về quản lý chất lượng sản phẩm hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 발효 중 24/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 24/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành Chương trình môn học GIáo dục chính trị thuộc khối các môn học chung trong chương trình đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 33/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 33/2018/TT-BLĐTBXH Quy định về đào tạo trình độ cao đẳng, trung cấp, sơ cấp theo hình thức đào tạo từ xa, tự học có hướng dẫn 발효 중 34/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 34/2018/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều Thông tư số 42/2015/TT-BLĐTBXH ngày 0/10/2015 quy định về đào tạo trình độ sơ cấp, Thông tư số 43/2015/TT-BLĐTBXH ngày 20/10/2015 quy định về đào tạo thường xuyên, thông tư số 07/2017/TT-BLĐTBXH ngày 10/3/2017 quy định chế độ làm việc của nhà giáo giáo dục nghề nghiệp, Thông tư số 08/2017/TT-BLĐTBXH ngày 10/3/2017 quy định chuẩn về chuyên mộn, nghiệp vụ đối với nhà giáo giáo dục nghề nghiệp, Thông tư số 10/2017/TT-BLĐTBXH ngày 13/3/2017 quy định về mẫu bằng tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng; việc in, quản lý, cấp phát, thu hồi, hủy bỏ bằng tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng và Thông tư số 31/2017/TT-BLĐTBXH ngày 28/12/2017 quy định về đào tạo trình độ cao đẳng, trung cấp, sơ cấp theo hình thức đào tạo vừa làm vừa học 발효 중 36/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục các loại máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động. 발효 중 23/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 23/2018/TT-BLĐTBXH Quy định về hồ sơ, sổ sách trong đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 36/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 36/2018/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện lấy ý kiến của trẻ em trong quá trình xây dựng chương trình, chính sách, văn bản quy phạm pháp luật, quyết định, quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội về trẻ em hoặc liên quan đến trẻ em 발효 중 31/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 31/2018/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động 발효 중 13/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành chương trình môn học Pháp luật thuộc khối các môn học chung trong chương trình đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 32/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 32/2018/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn việc hỗ trợ đào tạo nghề đối với lao động đang làm việc trong doanh nghiệp nhỏ và vừa 발효 중 01/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2022/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thu thập, lưu trữ, tổng hợp thông tin thị trường lao động 발효 중 10/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2021/TT-BLĐTBXH ban hành 116 định mức kinh tế - kỹ thuật cho các ngành, nghề về đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 09/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 09/2021/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2020/TT-BLĐTBXH ngày 15/10/2020 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn về bảo vệ việc làm của người tố cáo là người làm việc theo hợp đồng lao động 발효 중 38/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 38/2017/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho nhà giáo dạy trình độ sơ cấp; mẫu chứng chỉ, mẫu bản sao; quản lý phôi và chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm dạy trình độ sơ cấp 발효 중 14/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 14/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với Phương tiện bảo vệ cá nhân - giày ủng an toàn 발효 중 16/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 16/2019/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 14/2015/TT-BLĐTBXH ngày 30/3/2015 quy định về thanh tra viên, công chức thanh tra chuyên ngành và cộng tác viên thanh tra ngành Lao động – Thương binh và Xã hội 만료됨 15/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2019/TT-BLĐTBXH Quy định Chế độ báo cáo thống kê Ngành Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨 08/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn công tác thi đua khen thưởng ngành Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨 18/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 18/2021/TT-BLĐTBXH Quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi đối với người lao động làm các công việc sản xuất có tính thời vụ, công việc gia công theo đơn đặt hàng 발효 중 28/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 28/2021/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật An toàn, vệ sinh lao động về chế độ đối với người lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. 발효 중 06/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 06/2019/TT-BLĐTBXH Bổ sung ngành, nghề đào tạo vào Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng ban hành kèm theo Thông tư 04/2017/TT-BLĐTBXH ngày 02 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨 44/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 44/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực máy tính và công nghệ thông tin 발효 중 07/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 07/2019/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 05/2017/TT-BLĐTBXH ngày 02 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định quy chế tuyển sinh và xác định chỉ tiêu tuyển sinh trình độ trung cấp, cao đẳng 발효 중 27/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 27/2021/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn chi tiết về nội dung, chương trình và việc tổ chức bồi dưỡng, sát hạch nghiệp vụ đánh giá an toàn, vệ sinh lao động, việc miễn giảm các nội dung huấn luyện đã học đối với chuyên gia đánh giá an toàn, vệ sinh lao động; hướng dẫn cách tính tần suất tai nạn lao động và một số biện pháp thi hành 발효 중 08/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 08/2018/TT-BLĐTBXH Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật về đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho các nghề: Điện công nghiệp; Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí; Vận hành máy thi công nền; Vận hành cần, cầu trục; Kỹ thuật xây dựng; Bảo vệ thực vật; Chế biến và bảo quản thủy sản; Quản trị mạng máy tính; Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas 발효 중 26/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 26/2020/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 03/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 03/2022/TT-BLĐTBXH Quy định Danh mục nhà tù và những nơi được coi là nhà tù để xem xét công nhận người hoạt động cách mạng, kháng chiến, bảo vệ Tổ quốc, làm nghĩa vụ quốc tế bị địch bắt tù, đày 발효 중 04/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đố với quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa 만료됨 45/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 45/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng nhóm các ngành, nghề thuộc lĩnh vực công nghệ kỹ thuật kiến trúc, công trình xây dựng, cơ khí, điện, điện tử, truyền thông và hóa học. 발효 중 05/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với hệ thống máng trượt dùng trong công trình vui chơi công cộng 발효 중 04/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2021/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn một số chế độ đối với người được điều động, huy động trực tiếp chữa cháy, phục vụ chữa cháy, thành viên đội dân phòng, đội phòng cháy và chữa cháy cơ sở và chuyên ngành tham gia huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy 발효 중 13/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa 발효 중 20/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 20/2017/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với Đường ống dẫn hơi nước và nước nóng`` 발효 중 18/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 18/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện tiền lương, tiền hỗ trợ tập huấn, thi đấu, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, chế độ khi ốm đau, thai sản, bị tai nạn lao động đối với huấn luyện viên, vận động viên thể thao trong thời gian tập trung tập huấn, thi đấu 발효 중 41/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 41/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực báo chí, thông tin, kinh doanh và quản lý 발효 중 40/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 40/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực nghệ thuật, mỹ thuật và ngôn ngữ 발효 중 04/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2022/TT-BLĐTBXH Quy định việc tổ chức đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng theo niên chế hoặc theo phương thức tích lũy mô-đun hoặc tín chỉ 발효 중 50/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 50/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực kỹ thuật mỏ và kỹ thuật khác 발효 중 51/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 51/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực sản xuất, chế biến và xây dựng 발효 중 46/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 46/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực vật liệu, luyện kim, sản xuất và công nghệ kỹ thuật khác 발효 중 18/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 18/2018/TT-BLĐTBXH sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư liên quan đến thủ tục hành chính thuộc phạm vi chức năng quản lý nhà nước của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 발효 중 48/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 48/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông 발효 중 47/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 47/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực cơ khí 발효 중 10/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2017/TT-BLĐTBXH Quy định về mẫu bằng tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng; in, quản lý, cấp phát, thu hồi, hủy bỏ bằng tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng 만료됨 29/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 29/2021/TT-BLĐTBXH Quy định tiêu chuẩn phân loại lao động theo điều kiện lao động 만료됨 21/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 21/2017/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư liên tịch số 26/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC-BGDĐT hướng dẫn chế độ quản lý tài chính và thực hiện Dự án "Tăng cường hệ thống trợ giúp xã hội Việt Nam" sử dụng vốn vay Ngân hàng Thế giới 발효 중 05/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2021/TT-BLĐTBXH Quy định quy chế tuyển sinh và xác định chỉ tiêu tuyển sinh trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 29/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 29/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động khi làm việc trong không gian hạn chế 발효 중 25/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2020/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng của 90 ngành, nghề đào tạo 발효 중 18/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 18/2017/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hàng tháng quy định tại các khoản 1,2,3 và khoản 8 điều 1 Nghị định số 76/2017/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2017 của Chính phủ 발효 중 11/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2019/TT-BLĐTBXH Quy định về xây dựng, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu trợ giúp xã hội và giảm nghèo 발효 중 04/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2018/TT-BLĐTBXH sửa đổi Thông tư 37/2016/TT-BLĐTBXH ngày 25/10/2016 hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương, thù lao và tiền thưởng trong Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam 만료됨 24/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 24/2019/TT-BLĐTBXH ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho một số nghề thuộc nhóm nghề công nghệ, kỹ thuật; nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản 발효 중 28/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 28/2017/TT-BLĐTBXH Quy định hệ thống bảo đảm chất lượng của cơ sở giáo dục nghề nghiệp 발효 중 26/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 26/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành danh mục thiết bị đào tạo tối thiểu trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho một số nghề thuộc nhóm nghề điện, điện tử; công nghệ thông tin; nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; dịch vụ và chế biến 발효 중 25/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho một số nghề thuộc nhóm nghề điện, điện tử; công nghệ thông tin; xây dựng, kiến trúc và dịch vụ 발효 중 32/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 32/2021/TT-BLĐTBXH Quy định về lồng ghép giáo dục kiến thức, kỹ năng bổ trợ cho học sinh, sinh viên trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp 발효 중 01/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2021/TT-BLĐTBXH Quy định danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 발효 중 13/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2020/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn việc thu thập, lưu trữ, tổng hợp, cung cấp, công bố, đánh giá về tình hình tai nạn lao động và sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng 발효 중 54/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 54/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực sức khỏe và dịch vụ xã hội 발효 중 52/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 52/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực nông, lâm nghiệp, thủy sản và thú ý 발효 중 56/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 56/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực dịch vụ vận tải, môi trường và an ninh 발효 중 55/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 55/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân 발효 중 19/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 19/2017/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động 만료됨 14/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 14/2018/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 17/2016/TT-BLĐTBXH ngày 28/6/2016 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn quy trình rà soát hộ nghèo, hộ cận nghèo hằng năm theo chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016-2020 발효 중 27/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 27/2017/TT-BLĐTBXH Quy định đào tạo liên thông giữa các trình độ trong giáo dục nghề nghiệp 발효 중 32/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 32/2019/TT-BLĐTBXH Quy định về tiêu chuẩn các cơ sở đào tạo, nghiên cứu được tổ chức bồi dưỡng tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành giáo dục nghề nghiệp 발효 중 38/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 38/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn xây dựng môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh, thân thiện, phòng, chống bạo lực học đường trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp 발효 중 05/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2020/TT-BLĐTBXH Quy định quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp công lập cấp huyện 발효 중 21/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 21/2020/TT-BLĐTBXH sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2017/TT-BLĐTBXH ngày 10 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định chuẩn về chuyên môn, nghiệp vụ của nhà giáo giáo dục nghề nghiệp 만료됨 24/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 24/2020/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 10/2017/TT-BLĐTBXH ngày 13 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định về mẫu bằng tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng; in, quản lý, cấp phát, thu hồi, hủy bỏ bằng tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng 만료됨 31/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 31/2019/TT-BLĐTBXH Quy định tiêu chuẩn, điều kiện, nội dung và hình thức thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành giáo dục nghề nghiệp 발효 중 1229/QĐ-BLĐTBXH Quyết định số 1229/QĐ-BLĐTBXH V/v đính chính Thông tư số 15/2017/TT-BLĐTBXH ngày 08/6/2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định tiêu chí, tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp 발효 중 19/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 19/2020/TT-BLĐTBXH quy định về Hội giảng nhà giáo giáo dục nghề nghiệp 발효 중 06/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 06/2020/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động 발효 중 27/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 27/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành danh mục thiết bị đào tạo tối thiểu trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho một số nghề thuộc nhóm nghề công nghệ, kỹ thuật 발효 중 15/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2021/TT-BLĐTBXH Quy định về Điều lệ trường cao đẳng 발효 중 42/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 42/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với thang máy 발효 중 20/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 20/2020/TT-BLĐTBXH quy định cơ sở thực hiện bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho nhà giáo giáo dục nghề nghiệp 발효 중 19/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 19/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực nghệ thuật, báo chí và thông tin 발효 중 02/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2019/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung Khoản 2 Điều 9 Thông tư số 16/2014/TT-BLĐTBXH ngày 30/07/2014 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn... 발효 중 09/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 09/2022/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn một số nội dung thực hiện đa dạng hóa sinh kế, phát triển mô hình giảm nghèo và hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025 만료됨 14/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 14/2021/TT-BLĐTBXH Quy định về Điều lệ trường trung cấp 발효 중 20/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 20/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực kinh doanh, quản lý và pháp luật 발효 중 10/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 10/2022/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn giám sát, đánh giá thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025. 발효 중 34/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 34/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa 만료됨 11/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2022/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn một số nội dung thực hiện hỗ trợ việc làm bền vững thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025 발효 중 06/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư 06/2018/TT-BLĐTBXH quy định danh mục cơ sở vật chất, trang thiết bị đánh giá kỹ năng nghề quốc gia cho các nghề Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò; Kỹ thuật xây dựng mỏ hầm lò và Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò ở các bậc trình độ kỹ năng nghề 1,2,3 발효 중 05/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 05/2022/TT-BLĐTBXH Quy định về liên kết tổ chức thực hiện chương trình đào tạo trong giáo dục nghề nghiệp 발효 중 01/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2019/TT-BLĐTBXH Quy định về việc xác định mức độ khuyết tật do Hội đồng xác định mức độ khuyết tật thực hiện 발효 중 16/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 16/2022/TT-BLĐTBXH Ban hành Chương trình đào tạo về nghiệp vụ đánh giá kỹ năng nghề quốc gia 발효 중 21/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 21/2021/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 69/2020/QH14 ngày 13 tháng 11 năm 2020 (sau đây gọi tắt là Luật 69/2020/QH14) 발효 중 34/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 34/2017/TT-BLĐTBXH Quy định việc công nhận đối với văn bằng, chứng chỉ giáo dục nghề nghiệp do cơ sở giáo dục nghề nghiệp nước ngoài cấp 발효 중 20/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 20/2021/TT-BLĐTBXH Quy định về Hệ thống cơ sở dữ liệu về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 발효 중 07/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 07/2022/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Quyết định số 57/2013/QĐ-TTg ngày 14 tháng 10 năm 2013 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quyết định số 62/2015/QĐ-TTg ngày 04 tháng 12 năm 2015 của Thủ tướng Chính phủ về trợ cấp một lần đối với người được cử làm chuyên gia sang giúp Lào và Căm-pu-chi-a 발효 중 35/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 35/2017/TT-BLĐTBXH Quy định việc quản lý, vận hành và khai thác cơ sở dữ liệu về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 발효 중 03/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 03/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành chương trình môn học tiếng Anh thuộc khối các môn học chung trong chương trình đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 07/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 07/2018/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn xây dựng phương án sử dụng lao động và thực hiện chính sách đối với người lao động khi cổ phần hóa quy định tại Nghị định số 126/2017/NĐ-CP ngày 16/11/2017 của Chính phủ về chuyển doanh nghiệp nhà nước và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do doanh nghiệp nhà nước đầu tư 100% vốn điều lệ thành công ty cổ phần 발효 중 29/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 29/2017/TT-BLĐTBXH Quy định về liên kết tổ chức thực hiện chương trình đào tạo 발효 중 21/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 21/2018/TT-BLĐTBXH Quy định tiêu chí xác định chương trình chất lượng cao trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 22/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 22/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực kỹ thuật 발효 중 25/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2017/TT-BLĐTBXH Quy định điều kiện, nội dung, hình thức thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành công tác xã hội trong các đơn vị sự nghiệp công lập 발효 중 14/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 14/2017/TT-BLĐTBXH Quy định việc xây dựng, thẩm định và ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về đào tạo áp dụng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp 발효 중 13/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2017/TT-BLĐTBXH Quy định về khai báo, điều tra, thống kê và báo cáo tai nạn lao động hàng hải 만료됨 23/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 23/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực sản xuất, chế biến và nông nghiệp 발효 중 21/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 21/2019/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực máy tính, công nghệ thông tin và công nghệ kỹ thuật 발효 중 15/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2017/TT-BLĐTBXH Quy định tiêu chí, tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp 만료됨 01/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2018/TT-BLĐTBXH Ban hành Hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành Lao động - Thương binh và Xã hội 만료됨 16/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 16/2020/TT-BLĐTBXH Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho 46 ngành, nghề 발효 중 35/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 35/2021/TT-BLĐTBXH Quy định tiêu chí và quy trình đánh giá, công nhận trường cao đẳng chất lượng cao 발효 중 02/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2017/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn tổ chức Tháng hành động về an toàn, vệ sinh lao động 발효 중 15/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 15/2020/TT-BLĐTBXH Ban hành danh mục thiết bị đào tao tối thiểu trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho 41 ngành, nghề 발효 중 34/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 34/2021/TT-BLĐTBXH sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2018/TT-BLĐTBXH ngày 25 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định về quy chế đánh giá cấp thẻ kiểm định viên chất lượng giáo dục nghề nghiệp; quy trình, chu kỳ kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp 발효 중 23/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 23/2020/TT-BLĐTBXH Quy định mức điều chỉnh tiền lương và thu nhập tháng đã đóng bảo hiểm xã hội 발효 중 20/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 20/2018/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn cơ chế phối hợp trong việc thực hiện thanh tra chuyên ngành lao động, an toàn, vệ sinh lao động vào ban đêm, ngoài giờ hành chính 만료됨 06/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 06/2021/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của điều của Thông tư số 59/2015/TT-BLĐTBXH ngày 29/12/2015 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc 만료됨 13/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2021/TT-BLĐTBXH Ban hành Bộ chỉ tiêu thống kê về tình hình trẻ em và tình hình xâm hại trẻ em, xử lý vi phạm hành chính đối với các hành vi xâm hại trẻ em 발효 중 22/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 22/2017/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 113/2015/NĐ-CP ngày 09 tháng 11 năm 2015 của Chính phủ quy định phụ cấp đặc thù, phụ cấp ưu đãi, phụ cấp trách nhiệm công việc và phụ cấp nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm đối với nhà giáo trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập 발효 중 37/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 37/2017/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục ngành, nghề đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng khó tuyển sinh nhưng xã hội có nhu cầu 발효 중 06/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 06/2022/TT-BLĐTBXH Quy định chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm giáo dục nghề nghiệp và chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm giáo dục nghề nghiệp 발효 중 36/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 36/2017/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục ngành, nghề học nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 24/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 24/2017/TT-BLĐTBXH Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 45/2015/TT-BLĐTBXH ngày 11/11/2015 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn thực hiện một số điều về Quỹ quốc gia về việc làm quy định tại Nghị định số 61/2015/NĐ-CP ngày 09/07/2015 của Chính phủ quy định về chính sách hỗ trợ tạo việc làm về Quỹ quốc gia về việc làm 만료됨 23/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 23/2017/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện cấp giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam qua mạng điện tử 발효 중 01/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 01/2020/TT-BLĐTBXH hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 61/2015/NĐ-CP ngày 09 tháng 7 năm 2015 của Chính phủ quy định về chính sách hỗ trợ tạo việc làm và Quỹ quốc gia về việc làm và Nghị định số 74/2019/NĐ-CP ngày 23 tháng 9 năm 2019 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 61/2015/NĐ-CP 발효 중 17/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 17/2017/TT-BLĐTBXH Ban hành Quy chế công tác học sinh, sinh viên trong trường trung cấp, trường cao đẳng 만료됨 32/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 32/2017/TT-BLĐTBXH Quy định mức điều chỉnh tiền lương và thu nhập tháng đã đóng bảo hiểm xã hội 발효 중 04/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 04/2020/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quy định về đơn giá khoán, quỹ tiền lương thực hiện của người lao động và Ban điều hành quy định tại Điều 7 và Điều 8 Nghị định số 20/2020/NĐ-CP ngày 17 tháng 02 năm 2020 của Chính phủ thực hiện thí điểm quản lý lao động, tiền lương, tiền thưởng đối với một số tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước 만료됨 02/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2020/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý đối tượng được cơ sở trợ giúp xã hội cung cấp dịch vụ công tác xã hội 발효 중 37/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 37/2021/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hằng tháng, thời điểm hưởng lương hưu đối với trường hợp không còn hồ sơ gốc. 발효 중 12/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 12/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn việc chuyển xếp lương chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành giáo dục nghề nghiệp 발효 중 31/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 31/2017/TT-BLĐTBXH Quy định về đào tạo trình độ cao đẳng, trung cấp, sơ cấp theo hình thức đào tạo vừa làm vừa học 발효 중 16/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 16/2018/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với người lao động và người quản lý của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước 만료됨 09/2020/TT-BLĐTBXH Thông tư số 09/2020/TT-BLĐTBXH Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về lao động chưa thành niên 발효 중 12/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 12/2017/TT-BLĐTBXH Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng 발효 중 35/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 35/2019/TT-BLĐTBXH Quy định mức điều chỉnh tiền lương và thu nhập tháng đã đóng bảo hiểm xã hội 만료됨 02/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2021/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 20/2021/NĐ-CP ngày 15 tháng 3 năm 2021 của Chính phủ quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội 발효 중 26/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 26/2017/TT-BLĐTBXH Quy định và hướng dẫn thực hiện chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp bắt buộc 발효 중 12/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 12/2022/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia 만료됨 33/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 33/2017/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn về cơ cấu tổ chức, định mức nhân viên và quy trình, tiêu chuẩn trợ giúp xã hội tại cơ sở trợ giúp xã hội 발효 중 13/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 13/2022/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng đối với Quỹ hỗ trợ phát triển hợp tác xã 만료됨 17/2022/TT-BLĐTBXH Thông tư số 17/2022/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số nội dung về giáo dục nghề nghiệp và giải quyết việc làm cho người lao động tại các tiểu dự án và nội dung thành phần thuộc 03 chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021 - 2025 발효 중 16/2021/TT-BLĐTBXH Thông tư số 16/2021/TT-BLĐTBXH Ban hành danh mục thiết bị đào tạo tối thiểu trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho 98 ngành, nghề 발효 중 39/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 39/2019/TT-BLĐTBXH Quy định danh mục cơ sở vật chất, trang thiết bị đánh giá kỹ năng nghề quốc gia cho nghề Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) ở các bậc trình độ kỹ năng nghề 2, 3 발효 중 40/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 40/2019/TT-BLĐTBXH Quy định danh mục cơ sở vật chất, trang thiết bị đánh giá kỹ năng nghề quốc gia cho nghề Điện tử công nghiệp ở các bậc trình độ kỹ năng nghề 1, 2, 3 발효 중 02/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 02/2018/TT-BLĐTBXH Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật làm cơ sở xây dựng giá dịch vụ trợ giúp xã hội 발효 중 29/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 29/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn tổ chức diễn đàn trẻ em 발효 중 28/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 28/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn tổ chức Tháng hành động vì trẻ em 발효 중 30/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 30/2019/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn lập danh sách đối tượng tham gia bảo hiểm y tế do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quản lý 발효 중 11/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 11/2017/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 61/2015/NĐ-CP ngày 09/07/2015 của Chính phủ quy định về chính sách hỗ trợ tạo việc làm và Quỹ quốc gia về việc làm về chính sách việc làm công 발효 중 33/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 33/2019/TT-BLĐTBXH Quy định về tổ chức hoạt động thể dục, thể thao, văn hóa, văn nghệ trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp 발효 중

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.