令第67号2012/NĐ-CP修正和补充了2003年11月28日政府第143/2003/NĐ-CP号令关于《水利工程建设与保护条例》若干条款的具体规定。

令第67号2012/NĐ-CP修正和补充了农业对象的水费收取标准及免收政策。具体收费标准根据地区和灌溉排水方式确定,最高可比原标准增加30%。同时,该令还规定了因实施免收水费而对水利工程管理单位进行财政补偿的规定。

Số hiệu67/2012/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành财政部
Người kýNguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
Cập nhật25/06/2026
Ngành财政
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành10/09/2012
Ngày áp dụng01/01/2013
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

令第67号2012/NĐ-CP修正和补充了农业对象的水费收取标准及免收政策。具体收费标准根据地区和灌溉排水方式确定,最高可比原标准增加30%。同时,该令还规定了因实施免收水费而对水利工程管理单位进行财政补偿的规定。

Đối tượng áp dụng

使用水利工程水资源的组织和个人;水利工程管理和运营单位;省、直辖市人民政府。

Các điểm cốt lõi

  • 使用水利工程水资源→按照地区和灌溉排水方式计算水费,最高可比原标准增加30%。
  • 免收水费→包括用于研究和试验生产的农用地;盐田用地;国家分配或确认给贫困户的农用地;以及在特定对象范围内分配的农用地。
  • 水利工程管理和运营单位→由国家预算补偿因实施免收水费而产生的费用,具体金额根据具体情况确定。
  • 政府和财政部→负责制定水利工程分级管理的法律法规,并指导节水灌溉措施。
  • 各级政府机关→负责主导并协调执行有关订购、计划下达、预算编制、结算费用等规定的实施工作。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:减少农民和使用水利工程水资源的企业成本,鼓励农业生产。
  • 消极影响:国家预算在补偿免收水费方面的财政负担加重。

❓ Câu hỏi thường gặp

水费收取标准是如何规定的?

水费收取标准根据地区和灌溉排水方式具体规定,最高可比原标准增加30%。例如:山区水稻种植地的水费为每公顷每季1811元。

哪些对象可以免收水费?

免收水费的对象包括:用于研究和试验生产的农用地;盐田用地;国家分配或确认给贫困户的农用地;以及在特定对象范围内分配的农用地。

水利工程管理和运营单位如何获得补偿?

水利工程管理和运营单位由国家预算补偿因实施免收水费而产生的费用。具体金额根据具体情况确定。

政府和财政部的责任是什么?

政府和财政部负责制定水利工程分级管理的法律法规,指导节水灌溉措施,并监督水利工程系统的运行管理。

各级政府机关在执行这项政策中的责任是什么?

各级政府机关负责主导并协调执行有关订购、计划下达、预算编制、结算费用等规定的实施工作。

Toàn văn

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:67/2012/NĐ-CP
河内,二零一二年九月十日

 

||| 修改、补充若干条款的第143/2003/NĐ-CP号政府法令,于二零零三年十一月二十八日发布 ||| 细化实施《水利工程开发和保护条例》若干条款

____________________________

 

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

||| 根据一九九八年五月二十日颁布的《水资源法》;

||| 根据二零零一年四月六日颁布的《水利工程开发和保护条例》; ||| 年

根据二零零一年八月二十八日颁布的《费用和收费条例》;

根据财政部部长的建议。

政府发布关于修改 ||| 修改、补充若干条款的第143/2003/NĐ-CP号政府法令 ||| 二零零三年十一月二十八日发布的政府法令,细化实施《水利工程开发和保护条例》若干条款。

令:

条1. 修改、补充若干条款的第143/2003/NĐ-CP号政府法令,二零零三年十一月二十八日发布,细化实施《水利工程开发和保护条例》若干条款:

1. 第19条修改、补充如下:

第19条 水利费征收标准及免征水利费。

1. 对于第四款第14条《水利工程开发和保护条例》规定的水利费和水费,具体规定如下:

a) 土地种植水稻的水利费征收标准表:

信息类别

地区和工程措施

收费标准

(元/公顷/季)

1

全国山区

 

 

- 动力灌溉排水

1.811

 

- 重力灌溉排水

1.267

 

- 重力与动力联合灌溉排水

1.539

2

红河平原

 

 

- 动力灌溉排水

1.646

 

- 重力灌溉排水

1.152

 

- 重力与动力联合灌溉排水

1.399

3

北部中游地区和北四区

 

 

- 动力灌溉排水

1.433

 

- 重力灌溉排水

1.003

 

- 重力与动力联合灌溉排水

1.218

4

南四区和中部沿海地区

 

 

- 动力灌溉排水

1.409

 

- 重力灌溉排水

986

 

- 重力与动力联合灌溉排水

1.197

5

西南高原

 

 

- 动力灌溉排水

1.629

 

- 重力灌溉排水

1.140

 

- 重力与动力联合灌溉排水

1.385

6

东南部地区

 

 

- 动力灌溉排水

1.329

 

- 重力灌溉排水

930

 

- 重力与动力联合灌溉排水

1.130

7

珠江三角洲平原

 

 

- 动力灌溉排水

1.055

 

- 重力灌溉排水

732

 

- 重力与动力联合灌溉排水

824

 

- 在主动灌溉或排水一部分的情况下,按上述表格标准的60%收取。

- 只通过重力进行灌溉或排水的情况下,按上述表格标准的40%收取。

- 通过动力进行灌溉或排水的情况下,按上述表格标准的50%收取。

- 利用潮汐进行灌溉或排水的情况下,按重力灌溉或排水标准的70%收取。

- 对于必须从第二级及以上级别取水的工程,在经有权机关批准的规划范围内,水利费征收标准可增加不超过上述表格标准的20%。

- 如果需要将灌溉和排水分开收费,则灌溉费用按上述表格标准的70%,排水费用按30%收取。

省、直辖市人民委员会具体规定本地区管理范围内的水利工程名录和灌溉、排水措施。

b) 对于种植秧苗、蔬菜、短期经济作物(包括冬季作物)的土地,水利费征收标准为种植水稻土地的40%。

c) 生产盐的水利费征收标准为成品盐价值的2%。

d) 非粮食生产用水收费标准表:

                                                                        

信息类别

用水对象

单位

 

按工程措施收费

电力泵

水库、大坝,

渠道、涵洞

 

1

- 工业、小型工业用水

元/立方米3

1.800

900

 

2

- 生活用水、养殖用水

元/立方米3

1.320

900

 

3

- 长期经济作物、果树、花卉和药用植物用水

元/立方米3

1.020

840

 

4

- 养殖用水

元/立方米3

840

600

元/立方米2 平方米/年

250             

 

5

- 在水库中进行养殖

- 养鱼网箱

% 产值

 

5%¸8%

6% ¸ 8%

 

6

船舶通过水利系统渡口、涵洞收费:

- 船舶、驳船

- 各类筏子

 

元/吨/次

元/立方米2/次

 

7.200

1.800

 

7

使用水利工程发电

电力商品价值的百分比

 

8% ¸ 12%

 

8

使用水利工程进行旅游、休闲、疗养、娱乐(包括高尔夫球场、赌场、餐厅)

总营业收入

 

10% ¸ 15%

- 如果按照水量计费,则用水单位的水费从取水点开始计算。

- 如果用于利用潮汐进行养殖,则按本条第四款规定的标准的50%计费。

- 对于无法按立方米(m³)计费的长期经济作物、果树、花卉、药用植物灌溉用水,按面积(公顷)计费,标准为种植水稻土地一年水利费的80%。3按面积(公顷)征收,征收金额为稻田一年灌溉费的80%。

省、直辖市人民委员会根据当地水利工程实际情况和现行分级组织管理规定,具体规定本条第五、七、八款的用水收费标准。

e) 根据具体情况,总理可根据财政部和农业与农村发展部的建议,决定调整本法令规定的收费标准,最高上调30%。如需超过30%的调整,则由农业与农村发展部和财政部报请政府决定。

2. 本条第一款a、b、c项规定的水利费征收标准在合作用水组织的渠道首端泵站位置确定。

省、直辖市人民委员会根据农业与农村发展部的规定,具体规定各系统工程的合作用水组织的渠道首端泵站位置。

3. 合作用水组织与用水单位就从渠道首端泵站到田间(田间沟渠)的取水服务费达成协议,该费用不得超过省、直辖市人民委员会规定的上限。

4. 免征水利费的对象:

a) 对于全部用于研究、试验生产的农用地,以及全年至少种植一季水稻的土地;制盐用地。

全年至少种植一季水稻的土地包括计划全年至少种植一季水稻的土地,或者实际全年至少种植一季水稻的土地。

b) 对于国家分配或确认给贫困户的全部农用地,免征水利费。

贫困户的认定依据是国务院总理发布的贫困标准。

如省、直辖市人民委员会有具体的地方贫困标准,则以省、直辖市人民委员会规定的贫困标准为准。

c) 对于以下对象的农用地限额内部分,免征水利费:

- 家庭户、个人农民由国家分配或确认用于农业生产的土地,包括继承、赠与、受让的土地使用权。

家庭户、个人农民包括:在地方有常住户口的人;主要依靠农业生产、水产养殖、制盐为生,并经乡、镇、街道人民委员会确认长期居住在当地但没有常住户口的人;以前从事非农行业且在地方有常住户口但现在失业的家庭户和个人;因体力衰弱或因生产调整、精简机构而退休并一次性领取或领取几年生活补助费后返回当地定居的国家机关工作人员、公务员、事业单位人员、工人和军人;在地方生活的国家机关工作人员、公务员、事业单位人员、工人的子女,达到劳动年龄但尚未就业。

- 家庭户、个人是农业合作社社员,已经接受合作社、国营农场(或从国营农场改制的企业)稳定承包的土地,按照法律规定进行农业生产。

合作社和国营农场将土地承包给农户进行农业生产,应按照政府于2005年11月8日发布的第135/2005/NĐ-CP号法令的规定执行。

- 家庭户、个人是国营农场职工,已经接受国营农场稳定承包的土地,按照法律规定进行农业生产。

国营农场职工包括:正在为国营农场工作的干部、工人、职员;有成员正在为国营农场工作或已退休、因体力衰弱而离职并享受相关待遇且居住在该地区的家庭户;有直接从事农业生产、水产养殖需求并居住在该地区的家庭户。

进行农业生产的家庭户、个人有权使用其农业用地,根据《合作社法》的规定,将其土地入股成立农业合作社。

不符合本款规定的免缴水利费范围的情况,应当按照本法令的规定缴纳水利费。

五、免缴水利费的范围和标准:

(一)免缴水利费的范围:

免缴水利费的范围是从合作组织用水渠道的首道闸门到水利工程首部工程的位置。

(二)免缴水利费的标准:

使用水利工程水的免缴水利费标准,按照本条第一款第d点附表中的a、b、c项及第3、4节规定计算。

二、增加第十九条a如下:

"第十九条a 国家对管理、运营水利工程单位实施免缴水利费政策及其财政补贴办法

1. 管理、运营水利工程的单位,因实施本法令规定的免缴水利费政策,由国家财政给予补贴。

2. 补贴标准具体如下:

a) 对管理、运营水利工程系统的单位,按本条第一款第d点附表中的a、b、c项及第3、4节规定的收费标准,给予免缴水利费的补贴。

按照本条第一款第d点附表中的a、b、c项及第3、4节规定的标准,实行每亩地、每种灌溉方式、每种收费标准的免缴水利费补贴。

b) 中央财政支出任务:

- 确保中央管理的水利工程单位全部免缴水利费。

- 对于从中央财政获得补充平衡资金的地方,全额支持新增免缴水利费的资金。

- 对于上缴中央财政比例低于50%的地方,支持新增免缴水利费资金的50%。

- 对于上缴中央财政比例达到或超过50%的地方,新增免缴水利费资金由地方财政承担。

c) 地方财政支出任务:

- 确保每年预算中规定的免缴水利费资金,按照国务院2010年9月30日发布的第59/2010/QĐ-TTg号决定关于2011年度中央财政经常性预算定额分配的规定。

- 对于上缴中央财政比例达到或超过50%的地方,地方财政确保全额免缴水利费给地方管理的水利工程单位。

- 对于上缴中央财政比例低于50%的地方,地方财政确保新增免缴水利费资金的50%,给地方管理的水利工程单位。

3. 管理、运营水利工程的单位负责:

中央财政对中央管理的水利工程单位提供补贴、价格补贴和其他财政支持。

地方财政对地方管理的水利工程单位提供补贴、价格补贴和其他财政支持。

4. 管理、运营水利工程的单位的责任:

a) 及时、充分地按照进度提供灌溉和排水服务,以满足农业生产、水产养殖和制盐的需求,同时严格执行节约用水政策。

b) 每年,管理、运营水利工程的单位需编制预算、制定生产经营计划,并向有关主管部门报告,具体如下:

对于中央管理的水利工程单位,向农业农村部和财政部报告。

对于地方管理的水利工程单位,向省、直辖市人民政府报告,再由省、直辖市人民政府向财政部和农业农村部报告。

三、修改、补充第二十七条第四款如下:

"4. 制定并提请政府发布或在其权限范围内发布关于水利工程分级管理的规范性法律文件,以及水利工程运行维护和经常性修理的标准、定额,并指导节水灌溉措施和鼓励节水灌溉政策的制定。

制定标准以确定符合当前条件和本法令规定的灌溉排水措施。

组织调整直属的水利工程管理公司,以便有效利用根据本法令规定的水费征收政策运营的水利工程。

监督水利工程系统的管理和操作。”

4. 修改第二十八条第六款如下:

"6. 财政部牵头,会同农业农村部和其他相关部门:

a) 指导实施关于订购、下达灌溉排水任务计划的规定,以及国有独资有限责任公司作为水利工程管理单位的财务管理制度。

b) 发布关于编制预算、拨付、管理和结算费用在实施免征水费政策时的指南。

c) 汇总中央水利管理公司和各省、自治区直辖市政府管理的水利工程公司的因免征水费而产生的财政支出预算,向政府报告并提交全国人民代表大会批准,按照国家预算法的规定。

d) 实施对免征水费和分配给水利工程管理公司及用水合作组织的资金使用的检查监督。

5. 在第二十九条中增加第十、十一、十二、十三、十四款,内容如下:

"10. 根据农业农村部的指导意见具体实施水利工程分级管理。

11. 监督水利工程管理公司和用水合作组织劳动定额、经济技术定额的制定。决定水利工程管理单位的任务计划下达、订购方式,审核预算、拨付、管理和结算费用。

12. 每年编制免征水费补助预算,提交省、自治区直辖市人大常委会审议决定;汇总报告财政部、农业农村部支持资金数额。

13. 监督按照国家预算法规定执行财政支持资金的收支和决算。

14. 根据本法令规定的水费征收政策调整省级水利工程管理公司。”

第二条 效力实施

本法令自2013年1月1日起生效,并取代2008年11月14日国务院发布的第115号法令,该法令修改了2003年11月28日国务院发布的第143号法令,关于水利工程开发和保护法规的若干条款的具体规定。

第三条 责任实施

1. 财政部牵头,会同农业农村部指导本法令的实施。

2. 各部部长、相当于部长级机构的负责人、政府各部委的负责人以及各省、直辖市人民委员会主席负责执行本法令。

 

附件一
国务院总理
聂文俊
阮晋勇

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 98
38/2001/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 38/2001/PL-UBTVQH10 Phí và lệ phí Hết hiệu lực 32/2001/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 32/2001/PL-UBTVQH10 Khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi Hết hiệu lực 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Hết hiệu lực 08/1998/QH10 Luật Tài nguyên nước số 08/1998/QH10 Hết hiệu lực 41/2013/TT-BTC Thông tư số 41/2013/TT-BTC Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 67/2012/NĐ-CP ngày 10/9/2012 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 143/2003/NĐ-CP ngày 28/11/2003 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp Iệnh Khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi Hết hiệu lực 178/2014/TT-BTC Thông tư số 178/2014/TT-BTC Hướng dẫn một số nội dung về tài chính khi thực hỉện đấu thầu, đặt hàng, giao kế hoạch đối với các đơn vị làm nhiệm vụ quản lý khai thác công trình thuỷ lợi Hết hiệu lực 730/2016/QĐ-UBND Quyết định số 730/2016/QĐ-UBND Về việc Quy định mức kinh tế-kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi của 03 công ty TNHH 1TV thủy lợi: Đông Triều, Yên Lập, Miền Đông Hết hiệu lực 1180/QĐ-UBND Quyết định số 1180/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thủy lợi phí trên địa bàn tỉnh Hưng Yên Hết hiệu lực 4548/2013/QĐ-UBND Quyết định số 4548/2013/QĐ-UBND Quy định về trách nhiệm và quy trình thực hiện chính sách miến thủy lợi phí trên đại bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 457/2015/QĐ-UBND Quyết định số 457/2015/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 3, Quyết định số 1323/2010/QĐ-UBND ngày 22/4/2010 về việc quy định vị trí cống đầu kênh và mức trần thu phí dịch vụ thủy nông nội đồng Còn hiệu lực 3938/2015/QĐ-UBND Quyết định số 3938/2015/QĐ-UBND Về việc mức thu thủy lợi phí, tiền sử dụng nước đối với các tổ chức, cá nhân sử dụng nước của các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 639/2013/QĐ-UBND Quyết định số 639/2013/QĐ-UBND Sửa đổi Khoản 1, Điều 1 Quyết định 150/2013/QĐ-UBND ngày 02/5/2013 của UBND tỉnh Bắc Giang về việc Quy định mức thu tiền nước đối với tổ chức, cá nhân sử dụng nước hoặc làm dịch vụ từ công trình thuỷ lợi để phục vụ cho các mục đích không phải sản xuất lương thực, mức trần phí dịch vụ lấy nước từ sau cống đầu kênh đến mặt ruộng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 77/2012/QĐ-UBND Quyết định số 77/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức, quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 55/2013/QĐ-UBND Quyết định số 55/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về mức thu, quản lý và sử dụng thủy lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 452/2014/QĐ-UBND Quyết định số 452/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi trên địa bàn Tỉnh Bắc Ninh Hết hiệu lực 134/2017/QĐ-UBND Quyết định số 134/2017/QĐ-UBND Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi và sản phẩm dịch vụ thủy lợi khác trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 601/2017/QĐ-UBND Quyết định số 601/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 1464/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Uỷ ban nhân dân thành phố về việc phân cấp quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 3494/2017/QĐ-UBND Quyết định số 3494/2017/QĐ-UBND Về việc quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 150/2013/QĐ-UBND Quyết định số 150/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu tiền nước đối với tổ chức, cá nhân sử dụng nước hoặc làm dịch vụ từ công trình thủy lợi để phục vụ cho các mục đích không phải sản xuất lương thực, mức trần phí dịch vụ lấy nước từ sau cống đầu kênh đến mặt ruộng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 2132/2014/QĐ-UBND Quyết định số 2132/2014/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh giá bán nước sạch sinh hoạt do Công ty TNHH một thành viên cấp nước Thanh Hóa sản xuất, cung cấp Hết hiệu lực 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 3200/2013/QĐ-UBND Quyết định số 3200/2013/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thủy lợi phí và thu tiền sử dụng nước đối với các tổ chức, cá nhân tiêu thụ nước của các công trình thủy lợi được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách của nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 02/2018/QĐ-UBND (c) Quyết định số 02/2018/QĐ-UBND (c) Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Sơn La Hết hiệu lực 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Quy định giá cụ thể đối với sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi và giá dịch vụ lấy nước từ sau vị trí cống đầu kênh đến mặt ruộng do địa phương quản lý áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 40/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2018/NQ-HĐND Quy định một số loại phí, lệ phí, học phí và giá sản phẩm, dịch vụ thủy lợi trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Còn hiệu lực 28/2018/QĐ-UBND Quyết định số 28/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Bình Thuận Hết hiệu lực 80/2017/QĐ-UBND Quyết định số 80/2017/QĐ-UBND Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 95/2017/QĐ-UBND Quyết định số 95/2017/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ thủy lợi đối với vùng được tạo nguồn nước tưới, mở đường nước tiêu, ngăn mặn giữ ngọt và tưới tiêu chủ động một phần từ các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Hết hiệu lực 33/2017/QĐ-UBND Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND Quy định mức giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi và tiền nước để phục vụ các mục đích không phải sản xuất lương thực trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 12/2017/QĐ-UBND Quyết định số 12/2017/QĐ-UBND Về giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi và mức trần dịch vụ thủy lợi và mức trần dịch vụ thủy lợi nội đồng trên địa bàn thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 23/2017/QĐ-UBND Quyết định số 23/2017/QĐ-UBND Quy định giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Hết hiệu lực 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Về việc quy định mức giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi và giá nước để phục vụ cho các mục đích không phải sản xuất lương thực trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Hết hiệu lực 60/2017/QĐ-UBND Quyết định số 60/2017/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi thuộc Công ty TNHH Một thành viên Khai thác công trình thủy lợi Quảng Ngãi quản lý Hết hiệu lực 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi, mức thu tiền nước và mức trần giá dịch vụ thủy lợi nội đồng trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 14/2017/QĐ-UBND Quyết định số 14/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi và giá thu tiền sử dụng nước hoặc làm dịch vụ từ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Nam Định Hết hiệu lực 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 20/2017/QĐ-UBND Quyết định số 20/ 2017/QĐ-UBND Về việc Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 17/2017/QĐ-UBND Quyết định số 17/2017/QĐ-UBND Quy chế quản lý và khai thác công trình kè trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 14/2017/QĐ-UBND Quyết định số 14/2017/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ công ích thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 04/2017/QĐ-UBND Quyết định số 04/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành giá dịch vụ do Nhà nước định giá thuộc thẩm quyền định giá của UBND tỉnh trên địa bàn tỉnh Sơn La Hết hiệu lực 19/2017/QĐ-UBND Quyết định số 19/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 55/2016/QĐ-UBND Quyết định số 55/2016/QĐ-UBND Về giá dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn Thành phố Hết hiệu lực 107/2016/QĐ-UBND Quyết định số 107/2016/QĐ-UBND Quy định hoạt động cung ứng dịch vụ quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 41/2016/QĐ-UBND Quyết định số 41/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước một số lĩnh vực hạ tầng, kinh tế - xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về việc quản lý, khai thác và bảo vệ các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hậu Giang ban hành kèm theo Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND ngày 10 tháng 10 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Duyệt điều chỉnh quy hoạch tổng thể phát triển thủy lợi tỉnh Phú Thọ đến năm 2020 Hết hiệu lực 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức thuỷ lợi phí, tiền nước từ các công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Khánh Hoà Còn hiệu lực 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND V/v sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 15/2011/QĐ-UBND ngày 28/6/2011 của UBND tỉnh về quy định phân cấp quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 14/2013/QĐ-UBND Quyết định số 14/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định mức thu thuỷ lợi phí, tiền nước từ các công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 21/2016/QĐ-UBND Quyết định số 21/2016/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định phân cấp quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh, ban hành kèm theo Quyết định số 38/2014/QĐ-UBND ngày 06/11/2014 của UBND tỉnh Hết hiệu lực 73/2012/QĐ-UBND Quyết định số 73/2012/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về mức thu, quản lý thủy lợi phí, tiền nước và miễn thủy lợi phí trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận ban hành kèm theo Quyết định số 257/2009/QĐ-UBND ngày 04 tháng 9 năm 2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 03/2016/QĐ-UBND Quyết định số 03/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, khai thác, sử dụng diện tích mặt nước hồ chứa trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều quy định về phân cấp quản lý nhà nước một số lĩnh vực kinh tế - xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2011-2015 ban hành kèm theo Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND ngày 02/3/2011 của UBND thành phố Hà Nộ Hết hiệu lực 09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09 /2014/QĐ-UBND Duyệt Điều chỉnh Quy hoạch tổng thể phát triển thuỷ lợi tỉnh Phú Thọ đến năm 2020 Còn hiệu lực 65/2015/QĐ-UBND Quyết định số 65/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy trình vận hành điều tiết hồ chứa nước Phan Dũng, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận Còn hiệu lực 08/2013/QĐ-UBND Quyết định số 08/2013/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thủy lợi phí và tiền nước của các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Hết hiệu lực 36/2013/QĐ-UBND Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước và mức trần dịch vụ thủy lợi nội đồng trên địa bàn thành phố Hà Nội Còn hiệu lực 37/2013/QĐ-UBND Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định phạm vi bảo vệ đối với công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 29/2014/QĐ-UBND Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về việc quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 20/2014/QĐ-UBND Quyết định số 20/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về quy trình phê duyệt khoản kinh phí cấp bù thủy lợi phí cho công ty TNHH MTV khai thác công trình thủy lợi Còn hiệu lực 48/2014/QĐ-UBND Quyết định số 48/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định vị trí cống đầu kênh của tổ chức hợp tác dùng nước trong các hệ thống công trình thủy lợi; phân cấp quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Bình Thuận Hết hiệu lực 50/2013/QĐ-UBND Quyết định số 50/2013/QĐ-UBND Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Bình Thuận Còn hiệu lực 07/2014/QĐ-UBND Quyết định số 07/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 26/2014/QĐ-UBND Quyết định số 26/2014/QĐ-UBND Phê duyệt đề án: Đánh giá, phân loại và phân cấp quản lý luồng tiêu, công trình tiêu trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước (phí sử dụng nguồn nước) trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu Còn hiệu lực 30/2015/QĐ-UBND Quyết định số 30/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về mức thu thủy lợi phí, tiền nước; quản lý và sử dụng thủy lợi phí, tiền nước, kinh phí cấp bù thủy lợi phí từ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 30/2014/QĐ-UBND Quyết định số 30/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý và xử lý các vấn đề phát sinh khi vận hành trạm bơm cống Kem Còn hiệu lực 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 29/2015/QĐ-UBND Quyết định số 29/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi bổ sung Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND ngày 13/9/2013 của UBND tỉnh quy định về thu thủy lợi phí trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 07/2013/QĐ-UBND Quyết định số 07/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định mức thu thuỷ lợi phí, tiền nước và miễn thuỷ lợi phí trên địa bàn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh ban hành kèm theo Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND ngày 01 tháng 02 năm 2010 của Ủy ban nhân dân Thành phố. Hết hiệu lực 11/2013/QĐ-UBND Quyết định số 11/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định chi tiết một số nội dung thực hiện Nghị định số 67/2012/NĐ-CP ngày 10 tháng 9 năm 2012 của Chính Phủ Hết hiệu lực 19/2014/QĐ-UBND Quyết định số 19/2014/QĐ-UBND Về việc Quy định biện pháp tưới, tiêu của các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Về việc Quy định đơn giá tiền lương tưới nghiệm thu trong công tác quản lý công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 47/2015/QĐ-UBND Quyết định số 47/2015/QĐ-UBND Điều chỉnh mực thu tiền nước đối với tổ chức, cá nhân sử dụng công trình thủy lợi để kinh doanh du lịch, nghỉ mát, an dưỡng, giải trí (kể cả kinh doanh sân golf, nhà hàng) theo quyết định số 03/2014/QĐ-UBND ngày 21/01/2014 của UBND tỉnh Lâm Đồng về việc quy định mức thu thủy lợi phí, tiến nước và mức trần phí dịch vụ lấy nước của tổ chức hợp tác dùng nước trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Còn hiệu lực 35/2013/QĐ-UBND Quyết định số 35/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định mức trần phí dịch vụ lấy nước đối với tổ chức, cá nhân sử dụng nước từ sau cống đầu kênh của công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 33/2013/QĐ-UBND Quyết định số 33/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định mức thu, miễn thủy lợi phí, tiền nước và đối tượng, phạm vi thu, miễn thủy lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thuỷ lợi phí, tiền nước và mức trần phí dịch vụ lấy nước của tổ chức hợp tác dùng nước trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Hết hiệu lực 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc cắm mốc chỉ giới bảo vệ công trình thủy lợi Hết hiệu lực 38/2014/QĐ-UBND Quyết định số 38/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 49/2013/QĐ-UBND Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định về thu thủy lợi phí trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 29/2013/QĐ-UBND Quyết định số 29/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định mức thu thủy lợi phí và tiền nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 20/2013/QĐ-UBND Quyết định số 20/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, sử dụng kinh phí từ nguồn ngân sách Nhà nước để thực hiện miễn thuỷ lợi phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 39/2014/QĐ-UBND Quyết định số 39/2014/QĐ-UBND Về việc quy định giá tiêu thụ sản phẩm nước sạch Hết hiệu lực 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Hết hiệu lực 30/2013/QĐ-UBND Quyết định số 30/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước, vị trí cống đầu kênh, mức trần phí dịch vụ lấy nước kênh nội đồng, phê duyệt diện tích miễn thu thuỷ lợi phí trên địa bàn tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực 49/2013/QĐ-UBND Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND Ban hành mức thu thủy lợi phí trên địa bàn tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 45/2013/QĐ-UBND Quyết định số 45/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phạm vi bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 30/2014/QĐ-UBND Quyết định số 30/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước, phí dịch vụ thủy lợi nội đồng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 29/2013/QĐ-UBND Quyết định số 29/2013/QĐ-UBND về việc ban hành mức thu thủy lợi phí, tiền nước và công tác quản lý, sử dụng nguồn kinh phí thủy lợi phí áp dụng trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 35/2013/QĐ-UBND Quyết định số 35/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành mức thu thủy lợi phí đối với vùng được tạo nguồn nước tưới, mở đường nước tiêu, ngăn mặn giữ ngọt và tưới tiêu chủ động một phần từ các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh. Hết hiệu lực 21/2013/QĐ-UBND Quyết định số 21/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tổ chức quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Còn hiệu lực 23/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2012/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ công tác tổ chức quản lý, khai thác, bảo dưỡng và sửa chữa thường xuyên các công trình kết cấu hạ tầng do cấp xã quản lý Hết hiệu lực 24/2017/QĐ-UBND Quyết định số 24/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi, mức thu tiền nước và công tác quản lý, sử dụng nguồn kinh phí sản phẩm, dịch vụ công ích thuỷ lợi, tiền nước trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về quản lý khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 1193/2013/QĐ-UBND Quyết định số 1193/2013/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước và mức trần phí dịch vụ thủy lợi nội đồng trên địa bàn tỉnh Phú Yên Hết hiệu lực 84/2013/QĐ-UBND Quyết định số 84/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định mức thu, cấp bù, lập, cấp phát và thanh quyết toán Thủy lợi phí trên địa bàn tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực
Được dẫn chiếu bởi 13
33/2013/QĐ-UBND Quyết định số 33/2013/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế phối thực hiện cơ chế một cửa về kiểm tra chất lượng; vệ sinh, an toàn thực phẩm đối với hàng hóa nhập khẩu vào Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo Hết hiệu lực 49/2013/QĐ-UBND Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ mức thu lệ phí đăng ký nuôi con nuôi quy định tại biểu mức thu lệ phí đăng ký hộ tịch ban hành kèm theo Quyết định số 216/2008/QĐ-UBND ngày 21 tháng 8 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 63/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 63/2016/NQ-HĐND Về việc vay vốn để trả nợ gốc và đầu tư dự án phát triển đường giao thông nông thôn trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016 - 2020 trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 30/2015/QĐ-UBND Quyết định số 30/2015/QĐ-UBND Về việc quy định nội dung chi, mức chi cho công tác kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp; công tác hòa giải ở cơ sở; công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và chuẩn tiếp cận pháp luật của người dân tại cơ sở trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Hết hiệu lực 35/2014/QĐ-UBND Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Về việc ủy quyền thông báo thu hồi đất; quyết định thu hồi đất; cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 30/2013/QĐ-UBND Quyết định số 30/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế tổ chức hội nghị trên hệ thống truyền hình trực tuyến tỉnh Hải Dương Còn hiệu lực 19/2014/QĐ-UBND Quyết định số 19/2014/QĐ-UBND Quy định quản lý điểm truy cập Internet công cộng và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 36/2013/QĐ-UBND Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 11/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2013/QĐ-UBND VỀ VIỆC BỔ SUNG 02 THỦ TỤC HÀNH CHÍNH VÀO QUY ĐỊNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH THEO CƠ CHẾ “MỘT CỬA” TẠI SỞ TÀI CHÍNH (BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 67/2011/QĐ-UBND NGÀY 02 THÁNG 12 NĂM 2011 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH) Hết hiệu lực 25/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2013/QĐ-UBND QUY CHẾ PHỐI HỢP KIỂM TRA, ĐỐI CHIẾU THÔNG TIN VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA VỀ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG Hết hiệu lực 63/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 63/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2017 Hết hiệu lực
67/2012/NĐ-CP
令第67号2012/NĐ-CP修正和补充了2003年11月28日政府第143/2003/NĐ-CP号令关于《水利工程建设与保护条例》若干条款的具体规定。
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 61
84/2013/QĐ-UBND Quyết định số 84/2013/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá đất năm 2014 trên địa bàn huyện Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án sắp xếp quy mô, mạng lưới trường, lớp đối với giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Yên Bái, giai đoạn 2016-2020 Hết hiệu lực 03/2014/QĐ-UBND Quyết định số 03/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động Đội Quản lý trật tự đô thị quận Phú Nhuận Còn hiệu lực 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông trên địa bàn tỉnh Hải Dương Hết hiệu lực 03/2016/QĐ-UBND Quyết định số 03/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Hết hiệu lực 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy trình Tổ chức thực hiện các quyết định giải quyết khiếu nại có hiệu lực pháp luật trên địa bàn quận Phú Nhuận Hết hiệu lực 09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế nâng bậc lương trước thời hạn do lập thành tích xuất sắc trong thực hiện nhiệm vụ đối với cán bộ, công chức, viên chức và người lao động thuộc tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 28/2018/QĐ-UBND Quyết định số 28/2018/QĐ-UBND Về ban hành Quy định quản lý hoạt động Sáng kiến trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 21/2016/QĐ-UBND Quyết định số 21/2016/QĐ-UBND Về việc phân cấp, ủy quyền trong lĩnh vực cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 73/2012/QĐ-UBND Quyết định số 73 /2012/QĐ-UBND Quy định chế độ hỗ trợ kinh phí đối với sinh viên, bác sĩ, dược sĩ trong và ngoài tỉnh về công tác tại tỉnh Long An Hết hiệu lực 30/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 30/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ NỘI DUNG VÀ MỨC CHI ĐỐI VỚI CÁC HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Còn hiệu lực 14/2017/QĐ-UBND Quyết định số 14/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá đất điều chỉnh 05 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 39/2014/QĐ-UBND Quyết định số 39/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 23/2014/QĐ-UBNDngày 30/7/2014 của Ủy nhân dân tỉnh Tiền Giang Hết hiệu lực 29/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 29/2013/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ BẢO ĐẢM AN TOÀN, AN NINH THÔNG TIN TRONG HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỦA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 04/2017/QĐ-UBND Quyết định số 04/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 03/017/QĐ-UBND ngày 25 tháng 02 năm 2017 của Uỷ ban nhân dân huyện Bình Chánh Còn hiệu lực 14/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ CHO THUÊ NHÀ Ở THUỘC SỞ HỮU NHÀ NƯỚC CHƯA ĐƯỢC CẢI TẠO, XÂY DỰNG LẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG Hết hiệu lực 47/2015/QĐ-UBND Quyết định số 47/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước năm 2016 Còn hiệu lực 41/2016/QĐ-UBND Quyết định số 41/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá dịch vụ qua cầu treo do tỉnh Thái Nguyên quản lý Còn hiệu lực 19/2016/QĐ-UBND Quyết định số 19/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Còn hiệu lực 35/2013/QĐ-UBND Quyết định số 35/2013/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2014 cho các huyện, thành phố, thị xã Hết hiệu lực 65/2015/QĐ-UBND Quyết định số 65/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 65/2013/QĐ-UBND ngày 24/12/2013 của UBND tỉnh về mức thu phí và tỷ lệ (%) trích để lại từ nguồn thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Điều 1 Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND ngày 12/9/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa về việc quy định chế độ tiền thưởng đối với vận động viên, huấn luyện viên thể thao tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 80/2017/QĐ-UBND Quyết định số 80/2017/QĐ-UBND Quy định chế độ bồi dưỡng đối với người làm nhiệm vụ tiếp công dân, xử lý đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận, Còn hiệu lực 12/2017/QĐ-UBND Quyết định số 12/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thẩm định, quyết định chủ trương đầu tư dự án; phân cấp thẩm định, phê duyệt dự án, thiết kế cơ sở, kế hoạch lựa chọn nhà thầu và thiết kế, dự toán xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu Hết hiệu lực 21/2013/QĐ-UBND Quyết định số 21/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý dự án đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin có sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 19/2017/QĐ-UBND Quyết định số 19/2017/QĐ-UBND bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang ban hành Còn hiệu lực 37/2013/QĐ-UBND Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức, quản lý và khai thác vận tải hành khách bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND ngày 13/9/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long ban hành quy định tạm thời về bảo vệ môi trường trong hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm Còn hiệu lực 12/2014/QĐ-UBND Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND ngày 07 tháng 5 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe mô tô, các loại phương tiện thủy nội địa và động cơ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 29/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 29/2014/QĐ-UBND VỀ CƠ CHẾ HỖ TRỢ XÂY DỰNG SÂN THỂ THAO CÁC XÃ, THỊ TRẤN VÀ SÂN THỂ THAO THÔN TRÊN ĐỊA BÀN NÔNG THÔN TỈNH HẢI DƯƠNG, GIAI ĐOẠN 2015 - 2020 VÀ ĐIỀU CHỈNH NÂNG MỨC HỖ TRỢ KINH PHÍ XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA THÔN, KHU DÂN CƯ; XÂY DỰNG PHÒNG HỌC KIÊN CỐ VÀ HỖ TRỢ CÁC XÃ ĐẠT TIÊU CHÍ QUỐC GIA VỀ Y TẾ, GIAI ĐOẠN 2011 - 2020 Hết hiệu lực 24/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 24/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN Hết hiệu lực 2017/QĐ-UBND Quyết định 2017/QĐ-UBND năm 2013 thành lập Ban Chỉ đạo về đẩy mạnh cải cách chế độ công vụ, công chức trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản. Còn hiệu lực 107/2016/QĐ-UBND Quyết định số 107/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn, số lượng, quy trình xét chọn, đơn vị quản lý và chi trả chế độ phụ cấp cho nhân viên y tế thôn, bản trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 20/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2014/QĐ-UBND QUY ĐỊNH VỀ THẨM QUYỀN TUYỂN DỤNG VIÊN Hết hiệu lực 40/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2018/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 1 của Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND ngày 15/12/2015 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc ban hành chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản gắn với tái cơ cấu ngành nông nghiệp tỉnh Yên Bái giai đoạn 2016 – 2020. Hết hiệu lực 45/2013/QĐ-UBND Quyết định số 45/2013/QĐ-UBND Quy định đơn giá cho thuê nhà thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 23/2017/QĐ-UBND Quyết định số 23/2017/QĐ-UBND ban hành Quy định phân công, phân cấp trách nhiệm quản lý nhà nước về chất lượng công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Hết hiệu lực 29/2015/QĐ-UBND Quyết định số 29/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Hết hiệu lực 38/2014/QĐ-UBND Quyết định số 38/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Lực lượng Kiểm tra Liên ngành trong lĩnh vực văn hóa, thông tin và phòng, chống tệ nạn xã hội huyện Nhà Bè Hết hiệu lực 95/2017/QĐ-UBND Quyết định số 95/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 20/2016/QĐ-UBND ngày 22 tháng 4 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 20/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ DẠY THÊM, HỌC THÊM CHƯƠNG TRÌNH PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 72/2010/QĐ-UBND ngày 05/10/2010 và Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND ngày 07/01/2011 của UBND tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 1193/2013/QĐ-UBND Quyết định số 1193/2013/QĐ-UBND Về việc qui định hệ số điều chỉnh giá đất ở trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 05/2014/QĐ-UBND Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp thực hiện Nghị định 56/2012/NĐ-CP ngày 16 tháng 7 năm 2012 của Chính phủ giữa ủy ban nhân dân quận Phú Nhuận với Hội Liên hiệp Phụ nữ quận Phú Nhuận Còn hiệu lực 07/2013/QĐ-UBND Quyết định số 07/2013/QĐ-UBND Quy định mức gia thu một phần việc phí một số dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Hết hiệu lực 33/2017/QĐ-UBND Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 20/2016/QĐ-UBND ngày 05/8/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 60/2017/QĐ-UBND Quyết định số 60/2017/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất để xác định giá đất cụ thể tính đơn giá thuê đất năm 2018 trên địa bàn tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 08/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 08/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ HỌP TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 23/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2012/NQ-HĐND Thông qua đề án tăng cường phòng, chống và đẩy lùi tệ nạn ma túy trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2013 -2015 Còn hiệu lực 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Quy định về phí thư viện trên địa bàn tỉnh nghệ an Còn hiệu lực 55/2016/QĐ-UBND Quyết định số 55/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về cấp giấy phép quy hoạch trên địa bàn tỉnh Hoà Bình Hết hiệu lực 07/2014/QĐ-UBND Quyết định số 07/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định tiêu chí và mức đạt tiêu chí danh hiệu “Gia đình văn hóa”; “Thôn văn hóa”, “Tổ dân phố văn hóa” ban hành kèm theo Quyết định số 31/2012/QĐ-UBND ngày 19/9/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 26/2014/QĐ-UBND Quyết định số 26/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định mức chi trả chế độ nhuận bút trích lập và sử dụng Quỹ nhuận bút đối với các cơ quan báo chí, Đài phát thanh, Truyền thanh, Truyền hình và Cổng thông tin điện tử tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 48/2014/QĐ-UBND Quyết định số 48/2014/QĐ-UBND Về việc phân cấp xác định các khoản được trừ về tiền bồi thường, giải phóng mặt bằng, tiền nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất vào số tiền thuê đất phải nộp (nếu có) theo quy định tại Nghị định số 46/2014/NĐ-CP của Chính phủ Hết hiệu lực 02/2018/QĐ-UBND Quyết định số 02/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Nhà Bè Hết hiệu lực 50/2013/QĐ-UBND Quyết định số 50/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa liên thông trên lĩnh vực đăng ký hộ kinh doanh tại Ủy ban nhân dân các xã, thị trấn thuộc các huyện trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 17/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 17/2017/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 52/2012/QĐ-UBND NGÀY 06 THÁNG 12 NĂM 2012 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH VỀ PHƯƠNG THỨC ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHỢ MỚI, NÂNG CẤP, CẢI TẠO CHỢ HẠNG 2, HẠNG 3 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.