令第56/2022/NĐ-CP规定交通运输部的职能、任务、权限和组织结构

令第62/2022/NĐ-CP关于交通运输部的职能、任务、权限和组织结构自2022年10月1日起生效。本令取代第12/2017/NĐ-CP号令,并具体明确了国家管理公路、航空、铁路、内河航运;交通基础设施规划、投资建设;客货运输;机动车辆检验;国际交通合作等任务。该部包括23个直属单位,其中10个司、9个局和4个公立事业单位。

文号56/2022/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关建设部
签署人Phạm Bình Minh — Phó Thủ tướng
更新14/06/2026
领域未分类
发布日期24/08/2022
生效日期01/10/2022
失效日期01/03/2025
状态已失效
✦ 智能摘要

令第62/2022/NĐ-CP关于交通运输部的职能、任务、权限和组织结构自2022年10月1日起生效。本令取代第12/2017/NĐ-CP号令,并具体明确了国家管理公路、航空、铁路、内河航运;交通基础设施规划、投资建设;客货运输;机动车辆检验;国际交通合作等任务。该部包括23个直属单位,其中10个司、9个局和4个公立事业单位。

适用范围

适用于各部部长、相当于部长级机构的主任、政府下属机构的主任、省和中央直辖市人民委员会主席。

要点

  • 交通运输部负责国家管理公路、航空、铁路、内河航运事务。
  • 管理交通基础设施规划和建设投资。
  • 执行机动车辆检验任务。
  • 在交通领域开展国际合作。
  • 组织结构包括23个直属单位,其中10个司、9个局和4个公立事业单位。

🌐 本文件的社会影响

  • 提高国家对交通运输的管理水平。
  • 发展同步、现代化的交通基础设施。
  • 加强交通领域的国际合作。

❓ 常见问题

交通运输部的任务是什么?

负责国家管理公路、航空、铁路、内河航运;交通基础设施规划和建设投资;机动车辆检验;以及交通领域的国际合作。

本令取代哪个令?

取代第12/2017/NĐ-CP号令。

全文

规定交通运输部的职能、任务、权限和组织结构

根据2015年6月19日通过的《政府组织法》;2019年11月22日通过的《关于修改、补充若干条政府组织法和地方人民政府组织法》;

根据2016年9月1日国务院令第123号《规定部委的职能、任务、权限和组织结构》;以及2020年8月28日国务院令第101号《修改和补充2016年9月1日国务院令第123号关于部委的职能、任务、权限和组织结构的规定》;

根据交通运输部部长的建议;

国务院发布规定,确定交通运输部的职能、任务、权限和组织结构。

第一条 位置与职能

交通运输部是国务院的一个机构,负责全国公路、铁路、内河航运、海运和民用航空的国家管理;根据法律规定,管理公共服务。

第二条 职责和权限

交通运输部按照2016年9月1日国务院令第123号《规定部委的职能、任务、权限和组织结构》和2020年8月28日国务院令第101号《修改和补充2016年9月1日国务院令第123号》以及国务院总理、国务院指定的任务和具体权限执行任务和行使权力:

一、向国务院提交法律草案、议案;向全国人大常委会提交法规草案、议案;根据年度立法计划,向国务院、国务院总理提交政府令草案;提交战略、规划、长期、中期和年度计划、重要国家项目和工程,以及根据国务院、国务院总理分配的任务和项目草案。

二、根据分工向政府、总理提交决定草案、指示和其他文件。

三、发布通知、决定、指示和其他属于国家管理范围内的文件;制定国家标准,发布国家技术规范,在国家管理范围内制定经济和技术标准。

四、指导、监督、检查并负责组织实施法律法规;审查规划,评估已批准的规划、战略和计划;宣传、普及和教育有关国家管理领域的法律法规。

五、关于公路、铁路、内河航运、海运和民用航空基础设施建设:

(一)向国务院提出关于公路、铁路、内河航运、海运和民用航空基础设施管理和保护的规定;指导实施经国务院、国务院总理批准的发展基础设施系统规划和计划;

(二)发布国家技术规范关于基础设施(不包括城市基础设施),并规定基础设施的管理、运营和维护;根据授权;

(三)执行专业建设项目管理部的任务,作为主要管理者管理基础设施建设项目;公布投资项目的资金来源和投资形式,符合法律规定;

(四)组织实施、指导和检查基础设施的管理、运营和维护;根据法律规定,管理、运营分配给其管理范围内的基础设施资产;

(五)向国务院、国务院总理提出或根据授权决定公布、分类、命名、调整、关闭、开放、拆除、投入运营、暂停运营公路、铁路、内河航运、海运和民用航空设施,符合法律规定;

条 | 组织实施注册、颁发许可证,根据权限和法律规定;

六、关于交通工具及其总成、系统、零部件;海上勘探、开采、运输设备;专用装卸、施工设备;在交通领域中对安全和卫生有严格要求的机器、设备和材料(除国防和安全用途及渔船外)和专用技术装备:

(一)规定铁路、内河航运车辆和专用机械的注册和编号;根据授权和法律规定,组织实施铁路、内河航运、海运和民用航空交通工具的注册;

规定交通工具的安全技术性能、环境保护和劳动卫生安全标准;海上勘探、开采、运输设备的安全技术性能、环境保护标准;

(三)规定并指导实施机动车辆、铁路、内河航运、海运和民用航空交通工具及其总成、系统、零部件的技术标准和规范;海上勘探、开采、运输设备;专用装卸、施工设备;其他用途的专用设备和设施的技术标准和规范;质量技术安全和环境保护的检验、测试、认证;管理合格评定公告和认证活动;

(四)颁发飞机适航证;颁发出口飞机、发动机、螺旋桨的出口适航证;颁发或认可在越南生产或进口的飞机、发动机、螺旋桨型号合格证;

(五)规定在生产、组装、维修、改装、进口交通工具;专用装卸、施工设备;海上勘探、开采、运输设备;交通专用技术和设备时的技术设计审查,符合法律规定;

e) 颁发在越南设计、制造、维修、保养或测试飞机、航空发动机、螺旋桨和航空设备设施的许可证;规定提供飞行保障服务系统和技术设备设施运营许可的条件和程序;发布新建和维修船舶、内河运输工具的国家技术规范;规定对交通工具、海上勘探开发运输设备和其他设备工程进行质量安全技术和环境保护检验机构的条件和标准,依照法律规定;

g) 建立可能造成安全隐患的产品货物目录;发布严格要求安全生产卫生的机器设备物资化学品的检验管理流程;组织颁发、重新颁发、延期和收回机动车辆检验合格证、安全生产技术检验合格证,依照权限;

7. 规定对交通运输出具驾驶资格的人、操作人员进行培训考核发证、认可和吊销专业证书的规定;对机动车驾驶员、特种设备操作人员、交通领域特殊作业人员进行培训考核发证、认可和吊销专业证书,依照权限;

8. 关于公路、铁路、内河航运、海运和民用航空以及多式联运:

a) 指导和检查按照政府规定执行运输经营条件、运输发展机制和政策以及运输支持服务的规定;

b) 制定并发布运输领域的国家技术规范;

c) 在获得政府总理批准后公布民用航线;按照法律规定公布公路、铁路、内河航运、海运线路和公共运输网络;

d) 指导按照政府规定执行多式联运;

đ) 组织颁发民用航空活动许可;指导和检查民用航空活动管理协调制度的执行情况;

e) 细化民用机场、港口、内陆港、内陆水运码头、铁路车站和铁路、内河航运、海运线路管理活动的规定(不包括飞行活动);

9. 关于交通安全:

a) 主持或配合组织实施经政府、总理批准的全国交通安全总体战略、规划、计划和方案;指导并检查公路、铁路、内河航运、海运和民用航空交通安全法规的执行情况,属于部职能范围;

b) 按照权限制定民用航空安全计划;细化船舶安全计划、港口安全计划和水域安全计划的制定、评估和批准程序;规定与船舶安全、港口安全相关的认证事项;主持或配合实施航空和海事安全检查和信息提供工作,依照法律规定;

c) 组织调查在其权限和法律规定下的航空事故和海上事故;

d) 主持或配合在其权限下组织实施公路、铁路、内河航运、海运和民用航空的搜救和应对溢油事故;

10. 关于交通运输活动中环境保护:

a) 组织实施国家对交通基础设施建设、管理和使用中的环境保护管理工作;管理交通运输出具的其他活动,依照法律规定和越南社会主义共和国是成员的国际条约;

b) 规定对公路、铁路、内河航运、海运和民用航空交通工具发放环境达标证书的规定(除军队、公安用于国防、安全目的的交通工具和渔船外);主持指导汽车和其他机动车辆的环境达标检验确认工作;

c) 发布对交通运输出具的交通工具的质量安全技术和环境保护的国家标准,依照法律规定;

d) 发布技术标准、能耗定额,并指导和检查交通运输出具的交通工具遵守能耗定额的情况,依照法律规定;

đ) 发展和管理交通运输出具的专业气象水文观测站网络;

11. 根据法律规定,在公路、铁路、内河航运、海运和民用航空领域开展国际合作和融入国际社会;

12. 指导组织实施科学研究、发展和应用科技在公路、铁路、内河航运、海运和民用航空领域的计划;指导建立、实施信息技术应用项目、数据库建设和管理,确保信息服务满足国家管理和参与交通运输出具活动的组织和个人需求;

13. 关于公共服务:

a) 根据法律规定,管理部管理范围内的公共服务;

b) 制定公共服务的质量标准和评价机制;事业单位公共服务质量和运营效果的检查、鉴定机制;

c) 指导组织按照法律规定提供公共服务;

14. 关于企业合作社:

a) 向有权限的机关提交支持交通运输出具领域企业发展政策机制的提案,并协调相关机关指导、监督和检查其执行情况;

b) 审批或向有权限的机关提交审批关于交通运输出具领域国有企业重组、改革和发展总体方案的提案,并按分工和分级指导组织实施;

c) 指导和监督行业和业务的执行情况,处理违反规定的行为,根据其权限;

根据法律规定,履行国有企业的所有权权利、责任和义务以及对其他企业的国家投资股份的权利、责任和义务;

15. 关于公私合作伙伴关系模式:

a) 制定或向有审批权的机关提交从非财政预算资金来源为交通基础设施项目投资制定规范性法律文件、战略和计划;

b) 向政府、总理提交或按权限审批吸引非财政资金投资交通基础设施和公共服务项目的机制政策提案,依照公私合作伙伴关系模式;

c) 组织促进投资和筹集非财政预算资金,符合战略、计划和已批准的项目清单;

d) 指导、检查和汇总吸引非国家预算资金的重点项目目录;跟踪和评估项目的实施情况及吸引和使用非国家预算资金的效果。

16. 执行对属于本部门管理范围内的社团和非政府组织的任务和权限,依照法律规定。

17. 对涉及本部门管理领域的组织和个人进行监察、检查、接待来访、处理申诉、检举和建议;执行反腐败、打击不正之风,并依法处理违法行为。

18. 根据国务院总理批准的行政改革目标和内容,作出并指导实施本部门的行政改革计划;向有权限的机关提出或根据权限作出将部分任务下放给地方人民政府实施的决定。

19. 管理机构编制、人员编制、干部、公务员、职员和员工;执行干部、公务员、职员和员工的薪酬制度以及奖励、惩罚政策;对属于本部门管理范围内的干部、公务员、职员和员工进行培训和提升。

20. 管理和组织实施财政、国有资产、发展投资和建设工作;按照法律规定,组织实施分配给本部门的国家预算管理。

21. 执行由国务院、总理交办的其他任务和权限,依照法律规定。

第三章 组织结构

1. 计划与投资司。

2. 财务司。

3. 基础设施交通司。

4. 运输司。

5. 法制司。

6. 科学技术与环境司。

7. 国际合作司。

8. 干部人事司。

9. 监察局。

10. 办公室。

11. 越南公路局。

12. 越南高速公路局。

13. 越南海事局。

14. 越南民航局。

15. 越南铁路局。

16. 越南内河航运局。

17. 越南车辆检验局。

18. 投资建设管理局。

19. 信息技术中心。

20. 交通运输发展战略研究院。

21. 交通管理干部学院。

22. 交通报。

23. 交通运输杂志。

从第1款到第18款规定的组织是协助部长履行国家管理职能的组织;从第19款到第23款规定的组织是为部的国家管理职能服务的公立事业单位。

越南海事局、越南民航局、越南公路局使用国徽形状的公章。

越南海事局、越南民航局、越南内河航运局在其组织结构中设有港务监督。航空港务监督、海事港务监督和内河航运港务监督相当于局属单位。

交通运输部部长规定直属部的组织的功能、职责、权限和组织结构;呈送总理发布直属部的公立事业单位名单。

条 4. 生效日期

1. 本法令自2022年10月1日起生效。

2. 本法令取代2017年2月10日第12/2017/NĐ-CP号政府法令关于交通运输部的功能、职责、权限和组织结构的规定。

条 5. 过渡条款

1. 企业管理司继续按现行规定运作,直到交通运输部完成船舶工业总公司重组,依据有权机关的决定。

2. 交通卫生局继续按现行规定运作,直到交通运输部完成交通卫生局所属医疗机构移交地方政府管理和交通卫生-劳动环境中心成立,依据2020年11月25日第1922/QĐ-TTg号总理决定的规定。

3. 交通运输部部长规定越南公路局、越南高速公路局的功能、职责、权限和组织结构,确保在法律和越南社会主义共和国作为成员的国际条约规定范围内继承总公路局的职责和权限,直到有权机关发布或修改相关法律规定。

4. 直属总公路局的公立事业单位继续按现行规定运作,直到有权机关完成这些单位的调整。

5. 航空港务监督、海事港务监督和内河航运港务监督继续适用公立事业单位的财务机制,直到有权机关决定实施《中共中央关于深化工资制度改革的决议》(2018年5月21日第27-NQ/TW号)的内容。

条 6. 执行责任

各部部长、各直属机构首长、政府各部门首长、各省、自治区直辖市人民政府主席负责执行本条例。

 

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 158
76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 47/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14 已失效 123/2016/NĐ-CP Nghị định số 123/2016/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ 已失效 101/2020/NĐ-CP Nghị định số 101/2020/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2016/NĐ-CP ngày 01/9/2016 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của bộ, cơ quan ngang bộ 已失效 44/2023/TT-BGTVT Thông tư số 44/2023/TT-BGTVT Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 139/2018/NĐ-CP ngày 08 tháng 10 năm 2018 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ kiểm định xe cơ giới và Nghị định số 30/2023/NĐ-CP ngày 08 tháng 6 năm 2023 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 139/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ kiểm định xe cơ giới 已失效 12/2024/TT-BGTVT Thông tư số 12/2024/TT-BGTVT Quy định cơ chế, chính sách quản lý giá dịch vụ tại cảng biển Việt Nam 生效中 39/2023/TT-BGTVT Thông tư số 39/2023/TT-BGTVT Ban hành khung giá dịch vụ hoa tiêu, dịch vụ sử dụng cầu, bến, phao neo, dịch vụ bốc dỡ container và dịch vụ lai dắt tại cảng biển Việt Nam 已失效 05/2024/TT-BGTVT Thông tư số 05/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư liên quan đến lĩnh vực vận tải đường bộ, dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ, phương tiện và người lái 生效中 33/2023/TT-BGTVT Thông tư số 33/2023/TT-BGTVT Quy định về phân cấp quản lý nhà nước chuyên ngành về giao thông vận tải đường thủy nội địa tại cảng, bến thủy nội địa, khu neo đậu 已失效 31/2023/TT-BGTVT Thông tư số 31/2023/TT-BGTVT Hướng dẫn thực hiện công tác thi đua, khen thường ngành Giao thông vận tải 已失效 36/2023/TT-BGTVT Thông tư số 36/2023/TT-BGTVT Ban hành sửa đổi 01:2023 QCVN 109:2021/BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải mức 5 đối với xe ô tô sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới 已失效 04/2023/TT-BGTVT Thông tư số 04/2023/TT-BGTVT Ban hành 03 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về linh kiện, thiết bị của phương tiện giao thông đường sắt 生效中 40/2023/TT-BGTVT Thông tư số 40/2023/TT-BGTVT Quy định tiêu chí chất lượng và công tác kiểm tra, giám sát, đánh giá để nghiệm thu chất lượng dịch vụ sự nghiệp công thông tin duyên hải 生效中 22/2024/TT-BGTVT Thông tư số 22/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống chống hà tàu biển 生效中 29/2022/TT-BGTVT Thông tư số 29/2022/TT-BGTVT Hướng dẫn xây dựng định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Giao thông vận tải 生效中 19/2023/TT-BGTVT Thông tư số 19/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của các Thông tư quy định liên quan đến vận tải hàng không 生效中 14/2023/TT-BGTVT Thông tư số 14/2023/TT-BGTVT Quy định về đăng ký phương tiện giao thông đường sắt, di chuyển phương tiện giao thông đường sắt trong trường hợp đặc biệt 生效中 16/2023/TT-BGTVT Thông tư số 16/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về đăng kiểm phương tiện thuỷ nội địa 生效中 03/2023/TT-BGTVT Thông tư số 03/2023/TT-BGTVT Quy định chi tiết đặt hàng cung cấp dịch vụ sự nghiệp công thông tin duyên hải sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên 生效中 15/2023/TT-BGTVT Thông tư số 15/2023/TT-BGTVT Quy định về tiêu chuẩn, nhiệm vụ, quyền hạn đối với chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu; nội dung, chương trình đào tạo đối với cơ sở đào tạo các chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu; điều kiện, nội dung, quy trình sát hạch và cấp, cấp lại, thu hồi giấy phép lái tàu trên đường sắt 生效中 46/2022/TT-BGTVT Thông tư số 46/2022/TT-BGTVT Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành quản lý dự án đường bộ 生效中 32/2023/TT-BGTVT Thông tư số 32/2023/TT-BGTVT sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 10/2020/TT-BGTVT ngày 11 tháng 5 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định việc đặt hàng, đấu thầu cung cấp dịch vụ sự nghiệp công quản lý, bảo trì đường thủy nội địa quốc gia sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên 生效中 13/2024/TT-BGTVT Thông tư số 13/2024/TT-BGTVT Quy định cơ chế, chính sách quản lý giá dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa và giá dịch vụ chuyên ngành hàng không 已失效 49/2022/TT-BGTVT Thông tư số 49/2022/TT-BGTVT Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành quản lý dự án đường sắt 生效中 15/2024/TT-BGTVT Thông tư số 15/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2017/TT-BGTVT ngày 06 tháng 6 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay 生效中 14/2024/TT-BGTVT Thông tư số 14/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu 生效中 47/2022/TT-BGTVT Thông tư số 47/2022/TT-BGTVT Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành kỹ thuật đường bộ, chuyên ngành kỹ thuật bến phà 生效中 50/2022/TT-BGTVT Thông tư số 50/2022/TT-BGTVT Quy định về việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ của cơ quan có thẩm quyền, cơ quan ký kết và thực hiện hợp đồng dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư do Bộ Giao thông vận tải quản lý 生效中 52/2022/TT-BGTVT Thông tư số 52/2022/TT-BGTVT Quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động hàng không dân dụng 生效中 23/2022/TT-BGTVT Thông tư số 23/2022/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 38/2020/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải hướng dẫn phương pháp định giá và quản lý giá dịch vụ sự nghiệp công trong lĩnh vực quản lý, bảo trì đường thủy nội địa thực hiện theo phương thức đặt hàng sử dụng ngân sách trung ương từ nguồn kinh phí chi thường xuyên 生效中 24/2022/TT-BGTVT Thông tư số 24/2022/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung các Thông tư của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về quản lý tuyến vận tải thủy từ bờ ra đảo trong vùng biển Việt Nam 生效中 37/2022/TT-BGTVT Thông tư số 37/2022/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 31/2020/TT-BGTVT ngày 08 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định khung giá dịch vụ sử dụng phà thuộc tuyến quốc lộ được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách Nhà nước, do Trung ương quản lý 已失效 42/2023/TT-BGTVT Thông tư số 42/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 13/2019/TT-BGTVT ngày 29 tháng 3 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chi tiết Chương trình an ninh hàng không và kiểm soát chất lượng an ninh hàng không Việt Nam và Thông tư số 41/2020/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 13/2019/TT-BGTVT ngày 29 tháng 3 năm 2019 quy định chi tiết Chương trình an ninh hàng không và kiểm soát chất lượng an ninh hàng không Việt Nam 生效中 25/2022/TT-BGTVT Thông tư số 25/2022/TT-BGTVT Quy định chi tiết về công tác bảo đảm chuyến bay chuyên cơ, chuyên khoang 生效中 21/2023/TT-BGTVT Thông tư số 21/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 35/2011/TT-BGTVT ngày 06 tháng 5 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về thủ tục cấp giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật thiết bị xếp dỡ, nồi hơi, thiết bị áp lực sử dụng trong giao thông vận tải 生效中 01/2023/TT-BGTVT Thông tư số 01/2023/TT-BGTVT Hưỡng dẫn về lập, phê duyệt và công bố danh mục dự án; phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất trong đấu thầu lựa chọn nhà đâu tư công trình dịch vụ chuyên ngành giao thông đường bộ. 已失效 23/2023/TT-BGTVT Thông tư số 23/2023/TT-BGTVT Quy định về chế độ lao động, kỷ luật lao động đặc thù đối với nhân viên hàng không 生效中 49/2023/TT-BGTVT Thông tư số 49/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư trong lĩnh vực kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới, xe máy chuyên dùng, xe chở người bốn bánh có gắn động cơ, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ và xe đạp điện sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu 已失效 48/2023/TT-BGTVT Thông tư số 48/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 90/2014/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải hướng dẫn một số nội dung về quản lý, khai thác và bảo trì công trình đường cao tốc 已失效 35/2023/TT-BGTVT Thông tư số 35/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 46/2015/TT-BGTVT ngày 07 tháng 9 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về tải trọng, khổ giới hạn của đường bộ; lưu hành xe quá tải trọng, xe quá khổ giới hạn, xe bánh xích trên đường bộ; vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng và giới hạn xếp hàng hóa trên phương tiện giao thông đường bộ khi tham gia giao thông trên đường bộ 已失效 47/2023/TT-BGTVT Thông tư số 47/2023/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bến xe hàng 已失效 56/2024/TT-BGTVT Thông tư số 56/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bến xe khách, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bến xe hàng, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trạm dừng nghỉ, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình kiểm soát tải trọng xe trên đường bộ 生效中 57/2024/TT-BGTVT Thông tư số 57/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đường bộ cao tốc 生效中 34/2024/TT-BGTVT Thông tư số 34/2024/TT-BGTVT Quy định về hoạt động trạm thu phí đường bộ 生效中 33/2024/TT-BGTVT Thông tư số 33/2024/TT-BGTVT Quy định về quản lý giá dịch vụ sử dụng phà được đầu tư từ nguồn vốn ngân sách Nhà nước, do trung ương quản lý 生效中 08/2024/TT-BGTVT Thông tư số 08/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2018/TT-BGTVT ngày 19 tháng 4 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về tiêu chuẩn đăng kiểm viên đường sắt và yêu cầu đối với cơ sở vật chất, kỹ thuật của tổ chức đăng kiểm đường sắt 生效中 02/2024/TT-BGTVT Thông tư số 02/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về tiêu chuẩn, nhiệm vụ và quyền hạn của lãnh đạo, đăng kiểm viên và nhân viên nghiệp vụ của đơn vị đăng kiểm phương tiện thủy nội địa 生效中 01/2024/TT-BGTVT Thông tư số 01/2024/TT-BGTVT Quy định về việc kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông đường sắt 生效中 02/2023/TT-BGTVT Thông tư số 02/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 16/2021/TT-BGTVT ngày 12 tháng 8 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 已失效 10/2023/TT-BGTVT Thông tư số 10/2023/TT-BGTVT Ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật quản lý, bảo trì đường thủy nội địa 生效中 45/2023/TT-BGTVT Thông tư số 45/2023/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe máy chuyên dùng 已失效 09/2024/TT-BGTVT Thông tư số 09/2024/TT-BGTVT Ban hành Sửa đổi 01:2024 QCVN 43:2012/BGTVT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trạm dừng nghỉ đường bộ 已失效 27/2024/TT-BGTVT Thông tư số 27/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ Quy chế An toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay ban hành kèm theo Thông tư số 01/2011/TT-BGTVT ngày 27 tháng 01 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải và các Thông tư sửa đổi, bổ sung Thông tư số 01/2011/TT-BGTVT ngày 27 tháng 01 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 生效中 55/2024/TT-BGTVT Thông tư số 55/2024/TT-BGTVT Quy định về trình tự, thủ tục chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuậtvà bảo vệ môi trường của xe cơ giới, xe máy chuyên dùng, phụ tùng xe cơ giới trong sản xuất, lắp ráp 生效中 32/2024/TT-BGTVT Thông tư số 32/2024/TT-BGTVT Quy định về quản lý giá dịch vụ sử dụng đường bộ của các dự án đầu tư xây dựng đường bộ để kinh doanh, do trung ương quản lý 生效中 05/2025/TT-BGTVT Thông tư số 05/2025/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống đẩy bằng động cơ điện lắp đặt trên phương tiện thủy nội địa 生效中 06/2025/TT-BGTVT Thông tư số 06/2025/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa cao tốc 生效中 53/2024/TT-BGTVT Thông tư số 53/2024/TT-BGTVT Quy định về phân loại phương tiện giao thông đường bộ và dấu hiệu nhận biết xe cơ giới sử dụng năng lượng sạch, năng lượng xanh, thân thiện môi trường 生效中 42/2022/TT-BGTVT Thông tư số 42/2022/TT-BGTVT Hướng dẫn về vị trí việc làm công chức nghiệp vụ chuyên ngành giao thông vận tải trong cơ quan, tổ chức thuộc ngành, lĩnh vực giao thông vận tải 生效中 02/2025/TT-BGTVT Thông tư số 02/2025/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa 生效中 03/2025/TT-BGTVT Thông tư số 03/2025/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2021/TT-BGTVT ngày 14 tháng 9 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về tổ chức và hoạt động của Cảng vụ hàng hải 已失效 41/2022/TT-BGTVT Thông tư số 41/2022/TT-BGTVT Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành quản lý dự án hàng hải 生效中 04/2025/TT-BGTVT Thông tư số 04/2025/TT-BGTVT Ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật trong hoạt động phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải 生效中 54/2024/TT-BGTVT Thông tư số 54/2024/TT-BGTVT Quy định về trình tự, thủ tục chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới, xe máy chuyên dùng, phụ tùng xe cơ giới trong nhập khẩu 生效中 43/2022/TT-BGTVT Thông tư số 43/2022/TT-BGTVT Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành quản lý dự án đường thủy 生效中 35/2022/TT-BGTVT Thông tư số 35/2022/TT-BGTVT Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành 生效中 36/2022/TT-BGTVT Thông tư số 36/2022/TT-BGTVT Hướng dẫn về vị trí việc làm lãnh đạo, quản lý và chức danh nghề nghiệp chuyên ngành giao thông vận tải trong đơn vị sự nghiệp công lập; cơ cấu viên chức theo chức danh nghề nghiệp trong đơn vị sự nghiệp công lập thuộc ngành, lĩnh vực giao thông vận tải 生效中 52/2024/TT-BGTVT Thông tư số 52/2024/TT-BGTVT Quy định về yêu cầu kỹ thuật đối với xe cơ giới, xe máy chuyên dùng thuộc đối tượng nghiên cứu phát triển có nhu cầu tham gia giao thông đường bộ 生效中 01/2025/TT-BGTVT Thông tư số 01/2025/TT-BGTVT Bổ sung một số nội dung của Định mức kinh tế - kỹ thuật quản lý, bảo trì đường thủy nội địa ban hành kèm theo Thông tư số 10/2023/TT-BGTVT ngày 22 tháng 6 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 生效中 07/2024/TT-BGTVT Thông tư số 07/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đèn chiếu sáng phía trước của phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 已失效 52/2023/TT-BGTVT Thông tư số 52/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 29/2021/TT-BGTVT ngày 30 tháng 11 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chi tiết về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay 生效中 51/2023/TT-BGTVT Thông tư số 51/2023/TT-BGTVT Quy định danh mục các lĩnh vực và thời hạn người có chức vụ, quyền hạn không được thành lập, giữ chức danh, chức vụ quản lý, điều hành doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh, hợp tác xã thuộc lĩnh vực trước đây mình có trách nhiệm quản lý sau khi thôi giữ chức vụ trong lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý của Bộ Giao thông vận tải 生效中 11/2023/TT-BGTVT Thông tư số 11/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 26/2018/TT-BGTVT ngày 14 tháng 5 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định điều kiện, trình tự, thủ tục thực hiện kết nối ray đường sắt đô thị, đường sắt chuyên dùng với đường sắt quốc gia; việc kết nối ray các tuyến đường sắt đô thị 生效中 18/2023/TT-BGTVT Thông tư số 18/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Định mức kinh tế - kỹ thuật các hao phí ca máy cho các phương tiện chuyên dùng trong công tác quản lý, bảo trì đường thủy nội địa ban hành kèm theo Thông tư số 12/2019/TT-BGTVT ngày 11 tháng 3 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 生效中 55/2023/TT-BGTVT Thông tư số 55/2023/TT-BGTVT Hướng dẫn một số nội dung dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư, loại hợp đồng kinh doanh - quản lý đường bộ cao tốc 生效中 28/2024/TT-BGTVT Thông tư số 28/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trạm kiểm tra tải trọng xe 已失效 06/2024/TT-BGTVT Thông tư số 06/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đường bộ cao tốc 已失效 03/2024/TT-BGTVT Thông tư số 03/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2011/TT-BGTVT ngày 14tháng 04 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về Áp dụng sửa đổi, bổ sung năm 2002 của Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển năm 1974 ban hành kèm theo Bộ luật quốc tế về an ninh tàu biển và cảng biển 生效中 13/2023/TT-BGTVT Thông tư số 13/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư hướng dẫn thực hiện một số điều của Hiệp định giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Hoàng gia Campuchia về vận tải đường thủy 生效中 20/2023/TT-BGTVT Thông tư số 20/2023/TT-BGTVT Quy định về tiêu chuẩn chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn, đào tạo, huấn luyện thuyền viên và định biên an toàn tối thiểu của tàu biển Việt Nam 生效中 49/2024/TT-BGTVT Thông tư số 49/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trung tâm sát hạch lái xe cơ giới đường bộ 生效中 30/2023/TT-BGTVT Thông tư số 30/2023/TT-BGTVT Ban hành 03 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia phương tiện giao thông đường sắt 生效中 41/2024/TT-BGTVT Thông tư số 41/2024/TT-BGTVT Quy định về quản lý, vận hành, khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng đường bộ 生效中 45/2024/TT-BGTVT Thông tư số 45/2024/TT-BGTVT Quy định về cấp mới, cấp lại, tạm đình chỉ, thu hồi chứng chỉ đăng kiểm viên phương tiện giao thông đường bộ 生效中 46/2024/TT-BGTVT Thông tư số 46/2024/TT-BGTVT Quy định trình tự, thủ tục cấp mới, cấp lại, tạm đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định xe cơ giới của cơ sở đăng kiểm xe cơ giới, cơ sở kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy 生效中 47/2024/TT-BGTVT Thông tư số 47/2024/TT-BGTVT Quy định trình tự, thủ tục kiểm định, miễn kiểm định lần đầu cho xe cơ giới, xe máy chuyên dùng; trình tự, thủ tục chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe cơ giới cải tạo, xe máy chuyên dùng cải tạo; trình tự, thủ tục kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy 生效中 64/2024/TT-BGTVT Thông tư số 64/2024/TT-BGTVT Quy định nội dung, chương trình đào tạo thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa 生效中 30/2024/TT-BGTVT Thông tư số 30/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 16/2021/TT-BGTVT ngày 12 tháng 8 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và Thông tư số 03/2018/TT-BGTVT ngày 10 tháng 01 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với ô tô nhập khẩu thuộc đối tượng của Nghị định số 116/2017/NĐ-CP 已失效 39/2024/TT-BGTVT Thông tư số 39/2024/TT-BGTVT Quy định về tải trọng, khổ giới hạn của đƣờng bộ; lƣu hành xe quá khổ giới hạn, xe quá tải trọng, xe bánh xích trên đƣờng bộ; hàng siêu trƣờng, siêu trọng, vận chuyển hàng siêu trƣờng, siêu trọng; xếp hàng hóa trên phương tiện giao thông đƣờng bộ; cấp giấy phép lƣu hành cho xe quá tải trọng, xe quá khổ giới hạn, xe bánh xích, xe vận chuyển hàng siêu trƣờng, siêu trọng trên đường bộ 已失效 48/2024/TT-BGTVT Thông tư số 48/2024/TT-BGTVT Ban hành các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, tiêu thụ năng lượng xe cơ giới; xe máy chuyên dùng; phụ tùng xe cơ giới; thiết bị an toàn cho trẻ em 生效中 59/2024/TT-BGTVT Thông tư số 59/2024/TT-BGTVT Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật bảo dưỡng kết cấu hạ tầng đường sắt quốc gia 生效中 62/2024/TT-BGTVT Thông tư số 62/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-BGTVT ngày 30 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Giao thông vận tải 生效中 44/2022/TT-BGTVT Thông tư số 44/2022/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 11/2020/TT-BGTVT ngày 21 tháng 5 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành cảng vụ hàng không 生效中 10/2024/TT-BGTVT Thông tư số 10/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về quản lý tuyến vận tải thủy từ bờ ra đảo trong vùng biển Việt Nam 生效中 31/2022/TT-BGTVT Thông tư số 31/2022/TT-BGTVT Hướng dẫn giá dịch vụ sự nghiệp công thông tin duyên hải sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí thường xuyên, thực hiện theo phương thức đặt hàng 生效中 46/2023/TT-BGTVT Thông tư số 46/2023/TT-BGTVT Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử vành bánh xe mô tô, xe gắn máy 已失效 56/2023/TT-BGTVT Thông tư số 56/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Thông tư số 23/2017/TT-BGTVT ngày 28 tháng 07 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam 生效中 28/2022/TT-BGTVT Thông tư số 28/2022/TT-BGTVT Quy định về quản lý, duy trì, chia sẻ và đảm bảo an toàn thông tin dữ liệu đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải 生效中 34/2023/TT-BGTVT Thông tư số 34/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 17/2019/TT-BGTVT ngày 03 tháng 5 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành khung giá dịch vụ vận chuyển hành khách trên các đường bay nội địa 已失效 50/2023/TT-BGTVT Thông tư số 50/2023/TT-BGTVT Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành 生效中 30/2022/TT-BGTVT Thông tư số 30/2022/TT-BGTVT Quy định biểu mẫu và việc quản lý, sử dụng biểu mẫu xử phạt vi phạm hành chính trong ngành Giao thông vận tải 生效中 29/2023/TT-BGTVT Thông tư số 29/2023/TT-BGTVT Quy định về đường ngang và cấp giấy phép xây dựng công trình thiết yếu trong phạm vi đất dành cho đường sắt 生效中 18/2024/TT-BGTVT Thông tư số 18/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2020/TT-BGTVT ngày 29 tháng 5 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về tổ chức, quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ 已失效 06/2023/TT-BGTVT Thông tư số 06/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư liên quan đến quản lý, khai thác, sử dụng, bảo trì và bảo vệ đường bộ 生效中 05/2023/TT-BGTVT Thông tư số 05/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư liên quan đến lĩnh vực vận tải đường bộ, dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ, phương tiện và người lái 生效中 07/2023/TT-BGTVT Thông tư số 07/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều các Thông tư về trạm thu phí, giá dịch vụ sử dụng đường bộ 生效中 45/2022/TT-BGTVT Thông tư số 45/2022/TT-BGTVT Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành đăng kiểm 生效中 31/2024/TT-BGTVT Thông tư số 31/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2024/TT-BGTVT ngày 15 tháng 5 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định cơ chế, chính sách quản lý giá dịch vụ tại cảng biển Việt Nam 生效中 43/2024/TT-BGTVT Thông tư số 43/2024/TT-BGTVT Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 57/2024/NĐ-CP ngày 20 tháng 5 năm 2024 của Chính phủ về quản lý hoạt động nạo vét trong vùng nước cảng biển và vùng nước đường thủy nội địa 生效中 35/2024/TT-BGTVT Thông tư số 35/2024/TT-BGTVT Quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe; cấp, sử dụng giấy phép lái xe quốc tế; đào tạo, kiểm tra, cấp chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức pháp luật về giao thông đường bộ 已失效 38/2024/TT-BGTVT Thông tư số 38/2024/TT-BGTVT Quy định về tốc độ và khoảng cách an toàn của xe cơ giới, xe máy chuyên dùng tham gia giao thông trên đường bộ 生效中 40/2024/TT-BGTVT Thông tư số 40/2024/TT-BGTVT Quy định về công tác phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai trong lĩnh vực đường bộ 生效中 42/2024/TT-BGTVT Thông tư số 42/2024/TT-BGTVT Ban hành định mức chi phí áp dụng cho dịch vụ sự nghiệp công trong lĩnh vực quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng đường sắt quốc gia thực hiện theo phương thức đặt hàng sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên 生效中 29/2024/TT-BGTVT Thông tư số 29/2024/TT-BGTVT Quy định về điều kiện, tiêu chuẩn, trang phục, thẻ thanh tra chuyên ngành của người được giao thực hiện nhiệm vụ thanh tra chuyên ngành Giao thông vận tải; nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan thực hiện chức năng thanh tra ngành Giao thông vận tải 生效中 38/2022/TT-BGTVT Thông tư số 38/2022/TT-BGTVT Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành tìm kiếm cứu nạn hàng hải, thông tin an ninh hàng hải 生效中 33/2022/TT-BGTVT Thông tư số 33/2022/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 39/2019/TT-BGTVT ngày 15 tháng 10 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định trách nhiệm của chủ phương tiện, thuyền viên, người lái phương tiện, đảm nhiệm chức danh thuyền viên và định biên an toàn tối thiểu trên phương tiện thủy nội địa 生效中 66/2024/TT-BGTVT Thông tư số 66/2024/TT-BGTVT Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành quản lý bến xe; quản lý vận tải quá cảnh; kiểm tra tải trọng xe; quản lý, bảo trì công trình giao thông; vận hành, khai thác giao thông công cộng 生效中 51/2022/TT-BGTVT Thông tư số 51/2022/TT-BGTVT Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 135/2021/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2021 của Chính phủ quy định về danh mục, việc quản lý, sử dụng phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ và quy trình thu thập, sử dụng dữ liệu thu được từ phương tiện, thiết bị kỹ thuật do cá nhân, tổ chức cung cấp để phát hiện vi phạm hành chính thuộc ngành Giao thông vận tải 生效中 43/2023/TT-BGTVT Thông tư số 43/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 85/2014/TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về cải tạo phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, Thông tư số 42/2018/TT-BGTVT ngày 30 tháng 7 năm 2018 và Thông tư số 16/2022/TT-BGTVT ngày 30 tháng 8 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải sửa đổi, bổ sung một số Điều của các Thông tư trong lĩnh vực đăng kiểm 已失效 32/2022/TT-BGTVT Thông tư số 32/2022/TT-BGTVT Ban hành một số định mức kinh tế - kỹ thuật phục vụ việc xây dựng kế hoạch chạy tàu an sinh xã hội 生效中 37/2023/TT-BGTVT Thông tư số 37/2023/TT-BGTVT Về quản lý hoạt động vận tải đường bộ qua biên giới 生效中 41/2023/TT-BGTVT Thông tư số 41/2023/TT-BGTVT Quy định về xếp hàng hóa trên phương tiện giao thông đường bộ 已失效 54/2023/TT-BGTVT Thông tư số 54/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2016/TT-BGTVT ngày 12 tháng 10 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về đào tạo, cấp, thu hồi Giấy chứng nhận khả năng chuyên môn hoa tiêu hàng hải và Giấy chứng nhận vùng hoạt động hoa tiêu hàng hải 生效中 27/2022/TT-BGTVT Thông tư số 27/2022/TT-BGTVT Quy định ngưng hiệu lực thi hành của Thông tư số 24/2019/TT-BGTVT ngày 05 tháng 7 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải về việc ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống thiết bị phòng vệ đường ngang cảnh báo tự động QCVN 104:2019/BGTVT 已失效 26/2022/TT-BGTVT Thông tư số 26/2022/TT-BGTVT Quy định về ban hành văn bản quy phạm pháp luật của bộ giao thông vận tải 已失效 11/2024/TT-BGTVT Thông tư số 11/2024/TT-BGTVT Quy định về giá dịch vụ lập hồ sơ phương tiện đối với xe cơ giới được miễn kiểm định lần đầu và dịch vụ in lại Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định đối với xe cơ giới 生效中 28/2023/TT-BGTVT Thông tư số 28/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư trong lĩnh vực hàng không dân dụng 生效中 23/2024/TT-BGTVT Thông tư số 23/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi 生效中 37/2024/TT-BGTVT Thông tư số 37/2024/TT-BGTVT Quy định tiêu chí giám sát, nghiệm thu kết quả bảo trì tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường thủy nội địa theo chất lượng thực hiện 生效中 24/2024/TT-BGTVT Thông tư số 24/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và giám sát kỹ thuật giàn di động trên biển 生效中 17/2024/TT-BGTVT Thông tư số 17/2024/TT-BGTVT Quy định tiêu chuẩn, điều kiện xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành giao thông vận tải 生效中 16/2024/TT-BGTVT Thông tư số 16/2024/TT-BGTVT Quy định một số nội dung về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh công trình trạm dừng nghỉ 生效中 34/2022/TT-BGTVT Thông tư số 34/2022/TT-BGTVT Quy định về Chương trình đào tạo, huấn luyện an ninh hàng không Việt Nam 生效中 40/2022/TT-BGTVT Thông tư số 40/2022/TT-BGTVT Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành cảng vụ hàng hải 生效中 39/2022/TT-BGTVT Thông tư số 39/2022/TT-BGTVT Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành cảng vụ đường thủy nội địa 生效中 10/2025/TT-BGTVT Thông tư số 10/2025/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị nâng trên các công trình biển. 生效中 09/2025/TT-BGTVT Thông tư số 09/2025/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép 生效中 57/2023/TT-BGTVT Thông tư số 57/2023/TT-BGTVT Quy định về Chương trình đào tạo, huấn luyện thuyền viên, hoa tiêu hàng hải 生效中 60/2024/TT-BGTVT Thông tư số 60/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về đăng ký phương tiện thủy nội địa và quy định thi, kiểm tra, cấp, cấp lại, chuyển đổi giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa 生效中 17/2023/TT-BGTVT Thông tư số 17/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2016/TT-BGTVT ngày 7 tháng 12 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về đăng kiểm tàu biển Việt Nam và Thông tư số 51/2017/TT-BGTVT ngày 29 tháng 12 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về đăng kiểm viên và nhân viên nghiệp vụ đăng kiểm tàu biển 生效中 38/2023/TT-BGTVT Thông tư số 38/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2019/TT-BGTVT ngày 15 tháng 10 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định thi, kiểm tra, cấp, cấp lại, chuyển đổi giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa 生效中 24/2023/TT-BGTVT Thông tư số 24/2023/TT-BGTVT Hướng dẫn về Hội đồng quản lý và tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm, miễn nhiệm thành viên Hội đồng quản lý trong đơn vị sự nghiệm công lập thuộc ngành, lĩnh vực giao thông vận tải 生效中 19/2024/TT-BGTVT Thông tư số 19/2024/TT-BGTVT Ban hành Sửa đổi 01:2024 QCVN 33:2019/BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về gương dùng cho xe ô tô 已失效 20/2024/TT-BGTVT Thông tư số 20/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khung xe mô tô, xe gắn máy 已失效 22/2023/TT-BGTVT Thông tư số 22/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 03/2019/TT-BGTVT ngày 11 tháng 01 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về công tác phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai trong lĩnh vực đường bộ 已失效 26/2024/TT-BGTVT Thông tư số 26/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 20/2022/TT-BGTVT ngày 29 tháng 7 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về các biểu mẫu giấy chứng nhận, sổ an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cấp cho tàu biển, ụ nổi, kho chứa nổi, giàn di động, phương tiện thủy nội địa và sản phẩm công nghiệp sử dụng cho phương tiện thủy nội địa 生效中 27/2023/TT-BGTVT Thông tư số 27/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư trong lĩnh vực đăng kiểm phương tiện thủy nội địa và tàu biển 生效中 25/2024/TT-BGTVT Thông tư số 25/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2015/TT-BGTVT ngày 23 tháng 9 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 11/2010/NĐ-CP ngày 24 tháng 2 năm 2010 của Chính phủ quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và Thông tư số 03/2019/TT-BGTVT ngày 11 tháng 01 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về công tác phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai trong lĩnh vực đường bộ 生效中 25/2023/TT-BGTVT Thông tư số 25/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 11/2021/TT-BGTVT ngày 21 tháng 5 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải hướng dẫn phương pháp định giá và quản lý giá dịch vụ sự nghiệp công trong lĩnh vực quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng đường sắt quốc gia thực hiện theo phương thức đặt hàng sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên 生效中 65/2024/TT-BGTVT Thông tư số 65/2024/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ Quy chế An toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay ban hành kèm theo Thông tư số 01/2011/TT-BGTVT ngày 27 tháng 01 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải và Thông tư số 09/2023/TT-BGTVT ngày 09 tháng 6 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ Quy chế An toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay ban hành kèm theo Thông tư số 01/2011/TT-BGTVT và các Thông tư sửa đổi, bổ sung Thông tư số 01/2011/TT-BGTVT của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải 生效中 08/2025/TT-BGTVT Thông tư số 08/2025/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm tra và đóng tàu biển cỡ nhỏ 生效中 67/2024/TT-BGTVT Thông tư số 67/2024/TT-BGTVT Ban hành định mức dự toán đào hót đất, đá sụt lở trong công tác khắc phục hậu quả thiên tai, đảm bảo giao thông trên đường bộ 生效中 48/2022/TT-BGTVT Thông tư số 48/2022/TT-BGTVT Hướng dẫn về dán nhãn năng lượng đối với xe ô tô con, xe mô tô, xe gắn máy sử dụng điện và hybrid điện 已失效 36/2024/TT-BGTVT Thông tư số 36/2024/TT-BGTVT Quy định về tổ chức, quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô và hoạt động của bến xe, bãi đỗ xe, trạm dừng nghỉ, điểm dừng xe trên đường bộ; quy định trình tự, thủ tục đưa bến xe, trạm dừng nghỉ vào khai thác 生效中 50/2024/TT-BGTVT Thông tư số 50/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở vật chất kỹ thuật và vị trí cơ sở đăng kiểm xe cơ giới, cơ sở kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở bảo hành, bảo dưỡng xe cơ giới 生效中 51/2024/TT-BGTVT Thông tư số 51/2024/TT-BGTVT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường bộ 生效中 58/2024/TT-BGTVT Thông tư số 58/2024/TT-BGTVT Quy định về đầu tư điểm dừng xe, đỗ xe và vị trí, quy mô trạm dừng nghỉ, điểm dừng xe, đỗ xe trên đường cao tốc 生效中 12/VBHN-BGTVT Văn bản hợp nhất số 12/VBHN-BGTVT Quy định về tiêu chuẩn Đăng kiểm viên đường sắt và yêu cầu đối với cơ sở vật chất, kỹ thuật của tổ chức đăng kiểm đường sắt 生效中
56/2022/NĐ-CP
令第56/2022/NĐ-CP规定交通运输部的职能、任务、权限和组织结构
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 2

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。