✦ 스마트 요약
第49/2010/法令-政府规定了从2010-2011学年到2014-2015学年免除、减少学费和学费收取及使用机制。本文件适用于国家教育体系的所有教育阶段和培训水平,包括为具体对象免除和减少学费,并规定了学费的收取和使用。
적용 범위
国家教育体系中从2010-2011学年到2014-2015学年的公立和私立教育机构;免除、减少学费的对象。
핵심 사항
- 公立教育机构对小学学生和参加教师职业培训课程的人不收取学费。
- 学费是家庭或学生必须缴纳的一部分资金,以确保教育活动的成本,最高不超过每个地区家庭平均收入的5%。
- 免除学费的对象包括:有功于革命者及其亲属;双亲皆亡的孤儿;贫困家庭的学生和大学生;正在服役的人民武装力量的下士和士兵。
- 职业教育和高等教育的学费根据国家与学生之间分担教育成本的原则确定,每组专业有具体的上限。
- 公立教育机构按照政府关于财务自主的规定使用学费,而私立教育机构则被鼓励社会化。
🌐 이 문서의 사회적 영향
- 积极影响:减轻家庭和学生的经济负担,为许多困难群体提供接触教育的机会。
- 消极影响:可能导致公立和私立教育机构在收取和使用学费方面不公平。
❓ 자주 묻는 질문
哪些人可以免交学费?
革命功臣及其亲属;双亲皆亡的孤儿;贫困家庭的学生和大学生;正在服役的人民武装力量的下士和士兵。
最高学费是多少?
对于公立学前教育和基础教育,最高学费为每个地区家庭平均收入的5%。
私立教育机构如何自行决定学费?
教育机构必须公开每年的学费(对于学前教育和基础教育)并公开每年学费和整个课程的预计学费(对于职业教育和高等教育)。
职业教育和高等教育的学费是如何确定的?
根据国家与学生之间分担教育成本的原则确定学费上限,每组专业有具体的上限。
公立教育机构如何使用学费?
按照政府关于财务自主的规定使用学费。
전문
令
关于免除、减少学费,资助学习费用和学费收取、使用机制的规定(自2010-2011学年至2014-2015学年)
中华人民共和国国务院
根据2001年12月25日《政府组织法》;
根据二零零五年六月十四日《教育法》;
根据2006年11月29日《职业教育法》;
根据第35/2009/QH12号国会第十二届第五次会议关于从2010-2011学年至2014-2015学年教育和培训若干财政机制改革的决议;
考虑到教育部部长的建议,
令:
第一章
总则
第一条 调整范围与对象
本法令规定了从2010-2011学年至2014-2015学年国家教育体系内教育机构的免除、减少学费,资助学习费用和学费收取、使用机制,包括:
1. 国家教育体系内的各级各类教育机构;
2. 第六十九条规定的其他教育机构。
第二条 学费
学费是家庭或学生为保障教育活动所需费用而缴纳的资金。
第二章
免除、减少学费和资助学习费用的规定
第三条 不需缴纳学费的对象
在公立教育机构中不需缴纳学费的对象包括:小学学生;师范生及参加教师职业培训课程以达到职业标准的学生。
第四条 免费对象
1. 根据《优待革命功臣条例》第26/2005/PL-UBTVQH11号令,革命功臣及其亲属。
2. 在边境、山区、海岛以及经济和社会条件特别困难地区的居民子女和学生。
3. 无父母可依靠或有残疾、身体缺陷且经济困难的幼儿园儿童和学生。
4. 被遗弃、失去抚养来源的儿童;父亲或母亲失踪或丧失抚养能力的孤儿;父母正在服刑且无人抚养的儿童。
年满16岁未满18岁的未成年学生,其情况与上述儿童相同。
5. 父母属于贫困家庭的幼儿园儿童和普通中学学生。
6. 正在服役的人民武装部队下士、士兵的子女。
7. 委托招生(包括全日制职业学校委托招生,培训时间不少于三个月)的学生。
8. 民族寄宿制普通中学、预科大学和预科系的学生。
9. 属于少数民族且来自贫困家庭或收入不超过贫困家庭收入150%的家庭的职业教育和高等教育机构的学生。
第五条 减免学费对象
1. 减免70%学费的对象包括:宫廷雅乐、戏曲、木偶剧、杂技等专业以及一些重体力、有毒有害专业的学生。
2. 减免50%学费的对象包括:
a) 父亲或母亲因工伤或职业病获得长期补助的幼儿园儿童和学生。
b) 来自收入不超过贫困家庭收入150%的家庭的幼儿园儿童和普通中学学生。
c) 完成初中后进入职业教育的学生。
条 6. 受教育费用资助的对象
1. 在边境地区、高山地区、海岛地区和经济特别困难地区的乡村以及在第1款第6条规定范围内的乡村,就读幼儿园和普通中学的儿童及学生。
2. 父母双亡且无依靠或有残疾,经济困难的就读幼儿园和普通中学的儿童。
3. 属于国家规定的贫困户家庭,但不在第1款第6条规定范围内的乡村就读幼儿园和普通中学的儿童及学生。
条 7. 免费和减免费用及资助教育费用机制
1. 免费和减免费用将在学校学习期间持续实施,除非减免原因发生变化。
2. 国家将为公立幼儿园和普通中学提供学费补助,根据实际在校人数和收费标准进行。对公立学校区域内的烈士子女和其他政策对象就读私立幼儿园和普通中学的学生提供学费补助(按照公立学校的学费标准)。直接向在职业学校和公立大学就读并享受免费和减免费用的学生提供资金支持,以确保他们能够全额支付学费。
3. 国家将直接向本规定第六条所列对象提供每生每月70,000元的学习费用资助,用于购买书籍、文具及其他用品等,资助时间根据实际学习时间确定,但不超过每年九个月。
条 8. 有限期免收学费
1. 当发生自然灾害时,根据灾害程度和影响范围,省级人民政府可决定在一定期限内免除受灾地区幼儿园和普通中学学生的学费。
2. 国家将为因突发情况而需要提供学费补助的教育机构提供学费补助。
条9. 实施经费
第七条和第八条规定的经费来源将按照《国家预算法》的规定,在预算中进行平衡。
第三章
学费规定
条 10. 确定学费的原则
1. 对于公立幼儿园和普通中学:学费收取应符合当地居民的经济条件,实际支付能力。从2010-2011学年至2014-2015学年,学费和其他教育费用不得超过每个地区家庭平均收入的5%。
2. 对于公立职业教育和高等教育:学费收取遵循国家与学生共同承担教育成本的原则。
提供高质量课程的公立教育机构可以收取相应的学费以覆盖教育成本。
非公立教育机构有权自行决定学费标准。教育机构必须公开每年的学费标准(对于幼儿园和普通中学)以及每学年的学费标准和整个学程的预计学费(对于职业教育和高等教育),同时必须遵守由教育部和劳动和社会保障部制定的国民教育体系中的信息公开制度。
条 11. 学费框架对学前教育和普通教育
1. 根据本法令第10条第1款确定学费水平的原则以及全国各地区家庭平均收入,规定2010-2011学年公立学前教育和普通教育普及项目的学费框架如下:
|
地区
|
2010-2011学年
|
|
1. 城市
|
每月每生40,000至200,000越南盾
|
|
2. 农村
|
每月每生20,000至80,000越南盾
|
|
3. 山区
|
每月每生5,000至40,000越南盾
|
2. 自2011-2012学年起,学费将根据国家发展改革委公布的年度平均消费价格指数进行调整。
3. 根据本条第1款、第2款规定的政府学费框架,省级人民代表大会应根据地方实际情况每年具体规定学费水平。
条 12. 职业教育和高等教育的学费
1. 自2010-2011学年至2014-2015学年,公立大学普及项目本科教育最高学费标准如下:
单位:千越南盾/月/学生
专业类别
2011-2012学年
|
2012-2013学年
|
2010-2011学年
|
2013-2014学年
|
2014-2015学年
|
1. 社会科学、经济学、法学;农林渔业
|
2. 自然科学、工程技术、体育艺术;酒店旅游
|
|
3. 医药
|
290
|
355
|
420
|
485
|
550
|
|
2. 自2010-2011学年至2014-2015学年,中等专业教育、高等职业教育、硕士和博士教育最高学费标准按以下系数调整:
|
310
|
395
|
480
|
565
|
650
|
|
相对于本科的比例
|
340
|
455
|
570
|
685
|
800
|
1. 中等专业教育
|
||| 培训程度
|
2. 高等职业教育
|
|
3. 本科
|
0,7
|
|
4. 硕士教育
|
0,8
|
|
5. 博士教育
|
1
|
|
3. 公立中等职业学校和高等职业学校的最高学费标准规定如下:
|
1,5
|
|
计量单位:千越南盾/月/学生
|
2,5
|
职业名称
中等职业
|
高等职业
|
2010年
|
2011年
|
2012年
|
2013年
|
2014年
|
|||||
|
1. 新闻与信息;法律
|
2. 数学与统计
|
1. 新闻与信息;法律
|
2. 数学与统计
|
1. 新闻与信息;法律
|
2. 数学与统计
|
1. 新闻与信息;法律
|
2. 数学与统计
|
1. 新闻与信息;法律
|
2. 数学与统计
|
|
|
3. 人文:社会科学与行为;商业管理;社会服务
|
200
|
220
|
210
|
230
|
230
|
250
|
240
|
260
|
250
|
280
|
|
4. 农林渔业
|
210
|
230
|
220
|
240
|
240
|
260
|
250
|
270
|
270
|
290
|
|
5. 客房餐饮、体育和个人服务
|
220
|
240
|
230
|
250
|
250
|
270
|
260
|
290
|
280
|
300
|
|
6. 艺术
|
250
|
290
|
270
|
310
|
280
|
330
|
300
|
350
|
310
|
360
|
|
7. 健康
|
280
|
300
|
300
|
320
|
310
|
340
|
330
|
360
|
350
|
380
|
|
8. 动物医学
|
310
|
340
|
330
|
360
|
350
|
390
|
370
|
410
|
400
|
430
|
|
9. 生命科学;生产与加工
|
320
|
350
|
340
|
370
|
360
|
390
|
380
|
420
|
400
|
440
|
|
10. 安全国防
|
340
|
370
|
360
|
400
|
390
|
420
|
410
|
440
|
430
|
470
|
|
11. 计算机与信息技术;工程技术
|
350
|
380
|
370
|
410
|
390
|
430
|
420
|
460
|
440
|
480
|
|
12. 教育科学与教师培训;环境与环境保护
|
380
|
410
|
400
|
440
|
430
|
460
|
450
|
490
|
480
|
520
|
|
13. 自然科学
|
400
|
440
|
430
|
470
|
450
|
500
|
480
|
530
|
510
|
560
|
|
14. 其他
|
410
|
450
|
440
|
480
|
460
|
510
|
490
|
540
|
520
|
570
|
|
15. 运输服务
|
420
|
460
|
450
|
490
|
480
|
520
|
500
|
550
|
530
|
580
|
|
4. 初级职业培训和经常性职业培训的学费:根据与学员协商确定。
|
430
|
470
|
460
|
500
|
490
|
540
|
520
|
570
|
550
|
600
|
|
5. 对于公立职业教育机构和普通高等教育机构普及项目的学费:根据每年的最高学费标准、专业特点和发展要求、教学形式、学生的经济状况,各大学校长、各学院院长和各中央管理的培训机构负责人应为不同对象和不同教育层次的具体学费制定规定。
|
480
|
530
|
510
|
560
|
540
|
600
|
570
|
630
|
600
|
670
|
6. 国有企业所属的职业教育和高等教育机构的学费:根据教育成本,各教育机构主动为各专业组制定学费标准,确保覆盖教育成本,并报教育部、人力资源和社会保障部批准。学费必须公开,包括每年学费和整个课程的预计学费,以便在招生前让学员了解。
7. 终身教育方式的学费不得超过同级别和同专业组正规教育学费的150%。
8. 学分制学费:一个学分的学费收取标准根据该专业组整个课程的总学费和该学分数,按照以下公式确认:
学分学费
整个课程的学分数
|
整个课程的总学费=每名学生每月学费×10个月×学年数。
|
=
|
整个课程总学费
|
|
9. 确定高质量教育项目和外国留学生学费
|
a) 高质量教育项目的学费
实施高质量教育项目的公立职业教育和高等教育机构可自主制定相应的学费标准以覆盖教育成本,并报教育部、人力资源和社会保障部批准,同时必须在招生前向学员公开学费标准。
b) 在越南教育机构学习的外国留学生的学费由各教育机构自行决定。
关于学费的收取和使用的规定
b) 对外国人在越南教育机构学习的学费,由各教育机构决定。
第四章 实施细则
关于学费收取和使用的规定
条 13. 收取学费
1. 学费按月定期收取;如果学生自愿,学校可以一次性收取整个学期或学年的学费。对于学前教育机构、成人教育机构、经常性职业培训和短期课程,学费按照实际学习的月份收取。对于普通教育机构,学费每年收取9个月。对于职业教育机构、高等教育机构,学费每年收取10个月。在采用学分制教学的情况下,教育机构可以将学费转换为按学分收取,但整个课程的总学费不得超过按学年收取的学费规定的金额。
2. 教育机构负责组织收取学费并上缴国库。学费收据应符合财政部的规定。
条 14. 使用学费
1. 公立教育机构根据政府关于事业单位自主权、对任务执行、机构编制和财务责任自负的规定使用学费。
2. 非公立教育机构根据政府关于鼓励社会力量参与教育、职业培训、医疗、文化、体育和环境保护活动的政策规定使用学费。
条 15. 管理学费和报告制度
1. 公立教育机构将其收取的所有学费全部存入国库。非公立教育机构将其收取的所有学费全部存入其开户银行或国库。
2. 各类教育机构均须按照法律规定组织会计和统计工作,接受财政部门和教育管理部门的监督检查,并对其提供的信息和文件的真实性负责。
3. 公立教育机构的学费收支必须汇总到年度国家预算收支决算报告中。
第五章。
实施条款
条 16. 法令生效
本法令自2010年7月1日起生效。此前有关免除和减免学费以及国家教育体系内教育机构学费收取和使用的相关规定与本法令相抵触的,一律废止。本法令第七条第三款自2011年1月1日起实施;对于享受政府2007年第112号决定(2007年7月20日)和2009年第101号决定(2009年8月5日)规定的国家预算支持的学生,继续执行至2011年5月,自2011年6月起按照本法令规定的标准提供支持。
第十七条 执行法令的责任
1. 教育部长和劳动与荣军社会部长在其职能和任务范围内,与相关部委合作,指导并组织实施本法令。
2. 各部部长、相当于部长的各机关首长、各省人民政府主席、直辖市人民政府主席负责执行本法令。
이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.
관계도
↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 214
76/2006/QH11
Luật Dạy nghề số 76/2006/QH11
만료됨
38/2005/QH11
Luật Giáo dục số 38/2005/QH11
만료됨
35/2009/QH12
Nghị quyết số 35/2009/QH12 Về chủ trương, định hướng đổi mới một số cơ chế tài chính trong giáo dục và đào tạo từ năm học 2010 – 2011 đến năm học 2014 – 2015
발효 중
32/2001/QH10
Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10
만료됨
72/2011/TTLT-BTC-BGTVT
Thông tư liên tịch số 72/2011/TTLT-BTC-BGTVT Hướng dẫn cơ chế quản lý tài chính đào tạo lái xe cơ giới đường bộ
만료됨
29/2010/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH
Thông tư liên tịch số 29/2010/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 49/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 – 2015
만료됨
20/2014/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH
Thông tư liên tịch số 20/2014/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 49/2010/NĐ-CP
ngày 14 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học
tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015 và Nghị định số 74/2013/NĐ-CP
ngày 15 tháng 7 năm 2013 của chính phủ sửa đổi, bổ sung
một số điều của Nghị định số 49/2010/NĐ-CP
만료됨
133/2011/TT-BTC
Thông tư số 133/2011/TT-BTC Quy định về học phí sơ cấp nghề và dạy nghề thường xuyên đối với đào tạo thuyền viên, người lái phương tiện thuỷ nội địa, bổ túc nâng hạng thuyền trưởng, máy trưởng phương tiện thủy nội địa
만료됨
126/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 126/2010/NQ-HĐND Về việc Quy định mức học phí đối với các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long, năm học 2010 – 2011
만료됨
128/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 128/2014/NQ-HĐND Bổ sung Điều 1 Nghị quyết 32/2010/NQ-HĐND ngày 10/12/2010 của HĐND tỉnh quy định mức thu học phí đối với học sinh ở các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk
만료됨
216/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 216/2010/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu học phí, lệ phí thi trong các cơ sở giáo dục và đào tạo quốc dân tỉnh Hưng Yên từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
4639/QĐ-UBND
Quyết định số 4639/QĐ-UBND Về tạm thời áp dụng các quy định của Nghị quyết số 12/2013/NQ-HĐND ngày 13 tháng 7 năm 2013 của Hội đồng nhân dân thành phố về thực hiện mức thu học phí theo Nghị định số 49/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ cho năm học 2015 - 2016" trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
발효 중
2074/QĐ-UBND
Quyết định số 2074/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập, giáo dục thường xuyên chương trình giáo dục đại trà trên địa bàn thành phố Hải Phòng năm học 2014-2015
만료됨
250/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 250/2010/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non công lập và các cơ sở giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn Tỉnh Tiền Giang từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
126/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 126/2014/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với giáo dục chuyên nghiệp và giáo dục nghề nghiệp của các trường công lập thuộc tỉnh năm học 2014 - 2015
만료됨
07/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 07/2011/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục nghề nghiệp,
giáo dục cao đẳng, trung cấp năm học 2010 - 2011 đến 2014 - 2015
trên địa bàn tỉnh Khánh Hoà
만료됨
3355/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 3355/2010/QĐ-UBND Quy định hỗ trợ học phí cho đối tượng học trung cấp nghề và cao đẳng nghề giai đoạn 2010-2015
만료됨
268/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 268/2010/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với trường đại học tiền giang, các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và dạy nghề công lập trên địa bàn Tỉnh Tiền Giang từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
426/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 426/2012/QĐ-UBND Về việc hướng dẫn thực hiện Nghị quyết số 38/2010/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2010; Nghị quyết số 68/2011/NQ-HĐND ngày 19 tháng 7 năm 2011; Nghị quyết số 74/2011/NQ-HĐND ngày 19 tháng 7 năm 2011 của Hội đồng nhân dân tỉnh Cao Bằng về việc sửa đổi, bổ sung Quy định danh mục, mức thu và tỷ lệ để lại phí, lệ phí và học phí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
만료됨
32/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 32/2010/NQ-HĐND Quy định về mức thu học phí đối với học sinh ở các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh
만료됨
03/QĐ-UBND
Quyết định số 03/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu học phí năm 2013-2014 đối với giáo dục mần non, phổ thông công lập và giáo dục thường xuyên chương trình giáo dục đại trà thành phố Hải Phòng
만료됨
180/NQ-HĐND
Nghị quyết số 180/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 67/2006/NQ-HĐND ngày 25/7/2006 của HĐND tỉnh về Quy định mức thu, sử dụng học phí trong các cơ sở giáo dục và đào tạo công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu
발효 중
30/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 30/2011/NQ-HĐND Về mức thu, miễn, giảm, cơ chế thu và sử dụng học phí đối với các cơ sở dạy nghè công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 - 2015
발효 중
48/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 48/2010/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu học phí, lệ phí tuyển sinh trong các cơ sở giáo dục quốc dân tỉnh Thái Bình từ năm học 2010- 2011 đến năm học 2014- 2015
만료됨
209/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 209/2010/NQ-HĐND V/v Quy định mức thu học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Điện Biên
만료됨
100/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 100/2010/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí; thực hiện miễn, giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập tại các cơ sở Giáo dục mầm non, Phổ thông công lập và giáo dục Thường xuyên Trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Bình Thuận từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
913/2015/QĐ-UBND
Quyết định số 913/2015/QĐ-UBND Về việc Quy định một số chính sách hỗ trợ, khuyến khích học tập đối với sinh viên học tại Trường Đại học Hạ Long
발효 중
197/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 197/2010/NQ-HĐND Về mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục mầm non, trung học cơ sở, trung học phổ thông công lập từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Đồng Nai
만료됨
1135/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 1135/2010/QĐ-UBND Ban hành mức thu học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông công lập từ năm học 2010-2011 trên địa bàn tỉnh Phú Yên
만료됨
05/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 05/2010/NQ-HĐND Về mức thu học phí đối với các trường mầm non và phổ thông công lập thuộc địa phương quản lý năm học 2010 - 2011
만료됨
4267/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 4267/2011/QĐ-UBND Ban hành mức thu và sử dụng học phí trong cơ sở giáo dục đào tạo công lập trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
만료됨
3968/QĐ-UBND
Quyết định số 3968/QĐ-UBND Về phê duyệt Đề án xây dựng Trường Trung học phổ thông Lê Quý Đôn, Trường Trung học phổ thông Nguyễn Hiền, Trường Trung học phổ thông Nguyễn Du thực hiện Trường tiên tiến, theo xu thế hội nhập khu vực và quốc tế theo Quyết định số 3036/QĐ- UBND ngày 20 tháng 6 năm 2014 của Ủy ban nhân dân Thành phố từ năm học 2015 - 2016.
발효 중
1991/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 1991/2013/QĐ-UBND Về việc hỗ trợ học phí cho học sinh là con của người có công với nước, đối tượng chính sách đang học phổ thông ngoài công lập trên địa bàn tỉnh
만료됨
99/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 99/2014/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông năm học 2014 - 2015 của các trường công lập trên địa bàn tỉnh
만료됨
127/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 127/2014/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 40/2011/NQ-HĐND, ngày 16/12/2011
của HĐND tỉnh về quy định mức thu học phí tại các trường đại học,
cao đẳng và trung cấp công lập do địa phương quản lý
từ năm học 2011-2012 đến năm học 2014-2015
만료됨
80/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 80/2014/NQ-HĐND Về việc quy định mức học phí đối với giáo dục Mầm non
và Phổ thông công lập năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh
발효 중
71/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 71/2014/NQ-HĐND Về quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Kiên Giang
만료됨
96/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 96/2010/NQ-HĐND Về việc quy định và điều chỉnh một số loại phí, lệ phí
trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
만료됨
365/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 365/2011/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với các Trường Trung cấp, Cao đẳng
chuyên nghiệp và Trung cấp nghề tỉnh Sơn La từ năm học
2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
발효 중
1875/QĐ-UBND
Quyết định số 1875/QĐ-UBND Bổ sung danh sách các xã, phường, thị trấn phân theo khu vực tại Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND ngày 09/9/2013 của UBND tỉnh.
만료됨
05/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung và ban hành một số loại phí trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
만료됨
03/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung và ban hành một số loại phí trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
만료됨
03/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2013/NQ-HĐND Về sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 09/2012/NQ-HĐND ngày 05 tháng 7 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc ban hành danh mục, mức thu phí, lệ phí và học phí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
만료됨
49/2014/QĐ-UBND.
Quyết định số 49/2014/QĐ-UBND. Quy định mức thu học phí của các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập đối với chương trình đại trà năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh
만료됨
15/2012/QĐ-UBND.
Quyết định số 15/2012/QĐ-UBND. Về việc quy định mức thu học phí của các cơ sở đào tạo trung cấp chuyên nghiệp, cao đẳng chuyên nghiệp; trung cấp nghề, cao đẳng nghề công lập đối với chương trình đại trà trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế từ năm học 2012 - 2013 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
01/2014/NQ-HĐND.
Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐND. Quy định mức thu học phí của cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập đối với chương trình đại trà trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế năm học 2014 - 2015
만료됨
10/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 10/2011/QĐ-UBND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng học phí Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang từ năm học 2010 - 2011
đến năm học 2014 - 2015
만료됨
22/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 22/2010/QĐ-UBND Về việc Quy định về mức thu, miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015, áp dụng trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp
만료됨
12/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 12/2012/NQ-HĐND Về việc sửa đổi Nghị quyết số 01/2010/NQ-HĐND ngày 20/7/2010
của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định về mức thu, miễn giảm học phí, hỗ trợ
chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với
cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập từ năm học 2010 - 2011
đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa
만료됨
01/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 01/2010/NQ-HĐND Về việc quy định về mức thu, miễn, giảm học phí,
hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí
đối với cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập từ năm học
2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa
만료됨
22/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 22/2012/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu, chế độ miễn, giảm, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân năm học 2012-2013 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên
만료됨
08/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 08/2012/NQ-HĐND quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân năm học 2012-2013; mức thu phí đấu giá và mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên
만료됨
21/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 21/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định mức thu học phí năm học 2011-2012 đối với cơ sở giáo dục công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân do tỉnh Nam Định quản lý
만료됨
12/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 12/2011/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với cơ sở giáo dục công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân do tỉnh quản lý từ năm học 2011-2012 đến năm học 2014-2015
만료됨
25/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 25/2011/NQ-HĐND Về mức thu và sử dụng học phí trong các cơ sở giáo dục - đào tạo công lập trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
발효 중
142/2015/NQ-HĐND
Nghị quyết số 142/2015/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập, giáo dục thường xuyên; các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và cao đẳng, trung cấp nghề trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long, năm học 2015 - 2016
만료됨
06/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 06/2012/QĐ-UBND Quy định mức thu, miễn, giảm, cơ chế thu và sử dụng học phí đối với các cơ sở dạy nghề công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
22/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Về quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục mần non và phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Kiên Giang
만료됨
01/2016/QĐ-UBND
Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND Tiếp tục thực hiện Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND ngày 12 tháng 02 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống
giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận
만료됨
93/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 93/2014/NQ-HĐND Về việc quy định mức học phí đối với các cơ sở giáo dục nầm non, phổ thông công lập và giáo dục thường xuyên trên địa bàn tỉnh, năm học 2014-2015
만료됨
12/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều quy định về phân cấp quản lý nhà nước một số lĩnh vực kinh tế - xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2011-2015 ban hành kèm theo Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND ngày 02/3/2011 của UBND thành phố Hà Nộ
만료됨
04/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 04/2011/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ khoản thu tiền xây dựng cơ sở vật chất trường học trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu từ năm học 2010-2011.
발효 중
13/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 13/2010/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ khoản thu tiền xây dựng cơ sở vật chất trường học trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu từ năm học 2010 - 2011
만료됨
15/2015/QĐ-UBND
Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập
và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc
hệ thống giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận
만료됨
35/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Quy định miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2014-2015
만료됨
22/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 22/2014/NQ-HĐND Về việc quy định mức học phí của Trường Cao đẳng Bến Tre và Trường Trung cấp nghề Bến Tre năm 2015
발효 중
28/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 28/2011/NQ-HĐND Quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập, cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 – 2011 đến năm học 2014 – 2015
만료됨
12/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 12/2014/NQ-HĐND Quy định miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2014-2015
만료됨
20/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 20/2012/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu, chế độ miễn, giảm, quản lý và sử dụng học phí đối với các cơ sở đào tạo công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 – 2015
만료됨
25/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 25/2011/QĐ-UBND Về mức thu học phí năm học 2011-2012 đối với giáo dục mầm non, phổ thông và các trường trung cấp, cao đẳng công lập trên địa bàn tỉnh Long An
만료됨
05/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Phú Thọ năm học 2014-2015.
만료됨
40/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 40/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về mức thu học phí; chế độ miễn, giảm học phí; chế độ hỗ trợ chi phí học tập; cơ chế thu và sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học thuộc tỉnh quản lý năm học 2014 - 2015
만료됨
22/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 22/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức học phí đối với các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long, năm học 2010 - 2011
만료됨
14/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 14/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về mức thu học phí; chế độ miễn, giảm học phí và sử dụng học phí đối với các cơ sở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc tỉnh quản lý từ năm học 2013 - 2014 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
26/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 26/2011/NQ-HĐND Về việc quy định mức học phí đối với các trung tâm giáo dục thường xuyên trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long năm học 2012 - 2013
만료됨
12/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 12/2011/NQ-HĐND Quy định mức học phí các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và cao đẳng, trung cấp nghề của tỉnh Vĩnh Long, từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
05/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định mức hỗ trợ chi phí học tập cho sinh viên là người dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Đồng Nai đang học hệ đại học, cao đẳng chính quy từ năm học 2012 - 2013 đến năm học 2015 - 2016
만료됨
15/2015/NQ-HĐND
Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập
và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2015 - 2016
만료됨
62/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 62/2012/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ chi phí học tập cho sinh viên là người dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Đồng Nai đang học hệ đại học, cao đẳng chính quy từ năm học 2012 - 2013 đến năm học 2015 - 2016
만료됨
61/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 61/2012/NQ-HĐND Về mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc tỉnh quản lý từ năm học 2013 - 2014 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
11/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí; thực hiện miễn, giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập đối với giáo dục Mầm non, giáo dục Phổ thông, giáo dục Thường xuyên, Trung học phổ thông, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục Đại học công lập trên địa bàn tỉnh Bình Thuận từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 – 2015
만료됨
28/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND Bổ sung Điểm c Khoản 1 Điều 1 Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND ngày 28/6/2011 của UBND tỉnh về mức thu học phí
만료됨
03/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 03/2011/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu tiền học buổi thứ 2 và tiền học bán trú đối với các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long năm học 2010 - 2011
만료됨
05/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 93/2008/QĐ-UBND ngày 31/10/2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc Quy định chế độ trợ cấp đối với học sinh dân tộc thiểu số ở các thôn, xã miền núi, vùng cao trên địa bàn tỉnh Bình Thuận
만료됨
12/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 12/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về mức thu học phí; chế độ miễn, giảm học phí;
chế độ hỗ trợ chi phí học tập; cơ chế thu và sử dụng học phí đối với
cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập từ năm học 2010 - 2011
đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Đồng Nai
만료됨
99/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 99/2013/NQ-HĐND Về việc hỗ trợ học phí cho học sinh là con của người có công với nước, đối tượng chính sách đang học phổ thông ngoài công lập trên địa bàn tỉnh
만료됨
190/2015/NQ-HĐND
Nghị quyết số 190/2015/NQ-HĐND Về việc quy định một số chính sách hỗ trợ, khuyến khích học tập đối với sinh viên học tại trường Đại học Hạ Long
발효 중
07/2015/NQ-HĐND
Nghị quyết số 07/2015/NQ-HĐND Về chủ trương tạm thời áp dụng các quy định của Nghị quyết số 12/2013/NQ- HĐND ngày 13/7/2013 của Hội đồng nhân dân thành phố về thực hiện mức thu học phí theo Nghị định số 49/2010/NĐ-CP ngày 14/5/2010 của Chính phủ cho năm học 2015 - 2016.
만료됨
16/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 16/2011/NQ-HĐND Quy định thu học phí đối với cơ sở giáo dục công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân do tỉnh Quảng Ninh quản lý giai đoạn từ năm học 2011-2012 đến năm học 2014-2015
만료됨
08/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 08/2012/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu học phí của các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập đối với chương trình đại trà từ năm học 2012 - 2013 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
08/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 08/2010/NQ-HĐND Về mức thu học phí đối với cơ sở giáo dục công lập
từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
37/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 37/2011/QĐ-UBND Về việc miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và mức thu, sử dụng học phí đối với các cơ sở giáo dục đào tạo, dạy nghề thuộc tỉnh vĩnh phúc từ năm học 2011-2012 đến năm học 2014-2015
발효 중
36/2013/QĐ-UBND.
Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND. Quy định mức thu học phí của các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập đối với chương trình đại trà năm học 2013-2014 trên địa bàn tỉnh
만료됨
35/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 35/2010/QĐ-UBND Về mức thu học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập
từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
28/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 28/2014/NQ-HĐND Về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 09/2012/NQ-HĐND ngày 05 tháng 7 năm 2012 và Nghị quyết số 03/2013/NQ-HĐND ngày 12/7/2013 của HĐND tỉnh về việc ban hành danh mục, mức thu phí, lệ phí và học phí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
만료됨
05/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định chế độ khuyến khích tài năng cho học sinh trường Trung học phổ thông chuyên, Trường phổ thông và các Trung tâm giáo dục thường xuyên trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
만료됨
55/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 55/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số danh mục, mức thu, lệ phí và học phí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
만료됨
45/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 45/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập, cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010-2011 đến năm học 2014-2015
만료됨
18/2015/QĐ-UBND
Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm học 2015-2016
만료됨
69/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 69/2014/QĐ-UBND V/v điều chỉnh mức thu học phí trong các sơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh
만료됨
05/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 05/2014/NQ-HĐND Ban hành mức thu học phí đào tạo trình độ cao đẳng,
trung cấp chuyên nghiệp, giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông công lập
năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Cà Mau
만료됨
03/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu học phí của các cơ sở đào tạo trung cấp chuyên nghiệp, cao đẳng chuyên nghiệp, trung cấp nghề, cao đẳng nghề tại các trường công lập thuộc chương trình đại trà do tỉnh Thừa Thiên Huế quản lý từ năm học 2012 - 2013 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
23/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 23/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức học phí năm học 2014 - 2015 đối với các trường đại học, cao đẳng thuộc tỉnh Quảng Ngãi quản lý
만료됨
36/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 36/2011/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với Trung cấp nghề, Cao đẳng nghề tại các cơ sở đào tạo nghề công lập của tỉnh Đắk Nông từ năm học 2011-2012 đến năm học 2014-2015
만료됨
05/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu học phí trong các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010-2011
đến năm học 2014-2015 trên địa bàn tỉnh Đăk Nông
발효 중
41/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 41/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu học phí, chế độ miễn, giảm, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm 2011-2012 tỉnh Thái Nguyên
발효 중
140/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 140/2014/NQ-HĐND Về mức thu học phí năm học 2014-2015 đối với giáo dục mầm non, phổ thông và các trường trung cấp, cao đẳng công lập trên địa bàn tỉnh Long An
만료됨
18/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 18/2011/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2011- 2012 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên
발효 중
100/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 100/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu năm học 2014 -2015
만료됨
20/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 20/2010/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 57/2006/QĐ-UBND ngày 28/8/2006 của UBND tỉnh về ban hành mức thu, sử dụng học phí trong các cơ sở giáo dục và đào tạo công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu
발효 중
18/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 18/2011/NQ-HĐND Quy định miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và định mức thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục đào tạo, dạy nghề thuộc tỉnh Vĩnh Phúc từ năm học 2011-2012 đến năm học 2014 – 2015
발효 중
19/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 19/2011/NQ-HĐND Về mức thu học phí tại các trường cao đẳng, trung cấp công lập do địa phương quản lý từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 - 2015.
발효 중
15/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 15/2012/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh mức học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân năm học 2012 – 2013 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
발효 중
24/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức học phí đối với giáo dục chuyên nghiệp và dạy nghề của các trường công lập thuộc tỉnh năm học 2014-2015
만료됨
12/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông năm học 2014-2015 của các trường công lập trên địa bàn tỉnh
만료됨
33/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 33/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Gia Lai năm học 2013 - 2014.
만료됨
108/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 108/2014/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên công lập từ năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng
발효 중
16/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Về việc quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và trung tâm giáo dục thường xuyên áp dụng cho năm học 2010-2011 đến năm học 2014-2015
만료됨
20/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 20/2011/NQ-HĐND Về việc sửa đổi Khoản 1, Điều 3 Nghị quyết số 17/2010/NQ-HĐND
ngày 14/12/2010 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và trung tâm giáo dục thường xuyên áp dụng cho năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
23/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí trong các cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tình Hà Tĩnh
발효 중
32/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 32/2011/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí hàng năm đối với các cơ sở giáo dục công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2011 – 2012 đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Yên Bái
발효 중
05/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2011/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí, lệ phí thi trong các cơ sở giáo dục và đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Hưng Yên từ năm học 2010-2011 đến năm học 2014-2015
만료됨
25/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 25/2011/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí hàng năm đối với các cơ sở giáo dục công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Yên Bái
발효 중
09/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu các khoản thu tại các cơ sở giáo dục và đào tạo trong hệ thống giáo dục quốc dân thuộc tỉnh quản lý
만료됨
09/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 09/2014/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh mức thu học phí, lệ phí thi đối với các trường mầm non, trường phổ thông hệ công lập trên địa bàn tỉnh Hưng Yên
만료됨
13/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 13/2014/QĐ-UBND Sửa đổi một số nội dung Điều 1, Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND ngày 28 tháng 02 năm 2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định về mức thu, quản lý và sử dụng học phí của Trường Đại học Tiền Giang
만료됨
17/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 17/2010/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và trung tâm giáo dục thường xuyên áp dụng cho năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
09/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 09/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí trong các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Giang năm học 2014 - 2015
만료됨
48/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 48/2013/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu học phí đối với các trường trung cấp nghề, cao đẳng nghề công lập thuộc tỉnh quản lý năm học 2013-2014 và năm học 2014-2015
만료됨
44/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 44/2013/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí đối với các trường trung cấp nghề, cao đẳng nghề công lập thuộc tỉnh quản lý năm học 2013 - 2014 và năm học 2014 - 2015
만료됨
24/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 24/2011/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu học phí đối với cơ sở giáo dục nghề nghiệp thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn
만료됨
15/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 15/2013/NQ-HĐND Về quy định mức thu học phí đối với các trường trung cấp nghề,cao đẳng nghề công lập thuộc tỉnh quản lý năm học 2013-2014 và năm học 2014-2015
만료됨
55/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 55/2011/QĐ-UBND Ban hành qui định mức thu, hỗ trợ học phí đào tạo giáo dục chuyên nghiệp và dạy nghề từ năm học 2012-2013 trở đi
만료됨
35/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành mức thu học phí năm học 2014-2015 đối với giáo dục mầm non, phổ thông và các trường trung cấp, cao đẳng công lập trên địa bàn tỉnh Long An
만료됨
13/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 13/2011/NQ-HĐND Về mức thu học phí đối với Đào tạo trình độ Cao đẳng và Trung cấp thuộc tỉnh Hậu Giang quản lý kể từ năm học 2011 - 2012 đến năm hoc 2014 – 2015
만료됨
26/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 26/2014/NQ-HĐND Về quy định mức thu và vùng thu học phí; miễn, giảm học phí, hỗ trợ
chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với các cơ sở giáo dục
thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận
만료됨
52/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 52/2012/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, sử dụng học phí đào tạo cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và dạy nghề các trường công lập trực thuộc tỉnh từ năm học 2012 - 2013 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
03/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2014/NQ-HĐND Về việc quy định mức học phí năm học 2014 - 2015 đối với các trường đại học, cao đẳng thuộc tỉnh Quảng Ngãi quản lý
만료됨
07/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 07/2011/QĐ-UBND Quy định về mức thu, quản lý, sử dụng học phí đối với Trường trung cấp Văn hóa nghệ thuật Tiền Giang và các trường trung cấp chuyên nghiệp thuộc sở giáo dục và đào tạo Tiền Giang, từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 – 2015
만료됨
24/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 24/2011/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với Giáo dục mầm non, Giáo dục phổ thông, Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục đại học ở các cơ sở Giáo dục Đào tạo công lập trên địa bàn tỉnh Hà Giang từ năm học 2011 – 2012 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
20/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 20/2012/QĐ-UBND Về Quy định mức thu học phí ở các cơ sở giáo dục công lập năm học 2012- 2013 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn
만료됨
20/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 20/2013/NQ-HĐND Về việc bổ sung Nghị quyết số 38/2011/NQ-HĐND ngày 12/12/2011 của HĐND tỉnh Phú Thọ quy định mức thu học phí các trường đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp; cao dẳng nghề, trung cấp nghề công lập thuộc tỉnh Phú Thọ quản lý
만료됨
09/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu, quản lý và sử dụng học phí của Trường Đại học Tiền Giang
만료됨
08/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Quy định về mức thu, quản lý, sử dụng học phí đối với các cơ sở dạy nghề công lập trên địa bàn tỉnh Tiền Giang từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 – 2015
만료됨
58/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 58/2010/QĐ-UBND Về việc quy định về mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập trên địa bàn Tỉnh Tây Ninh
만료됨
03/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2013/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Phú Thọ từ năm học 2013 - 2014
만료됨
28/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 28/2011/QĐ-UBND Điều chỉnh, bổ sung mức thu học phí, lệ phí đối với trung tâm giáo dục thường xuyên tỉnh Tây Ninh
만료됨
47/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 47/2011/NQ-HĐND Về quy định mức thu, hỗ trợ học phí đào tạo giáo dục chuyên nghiệp và dạy nghề từ năm học 2012–2013 trở đi
만료됨
28/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 28/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định về mức thu, quản lý, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non công lập và cơ sở giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn Tỉnh Tiền Giang từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
68/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 68/2013/NQ-HĐND Về việc sửa đổi một số nội dung của nghị quyết số 268/2010/NQ-HĐND ngày 17 tháng 12 năm 2010 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức thu học phí đối với trường đại học Tiền Giang, các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và dạy nghề công lập trên địa bàn tỉnh Tiền Giang từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 – 2015
만료됨
38/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 38/2011/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí các trường đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp; cao đẳng nghề, trung cấp nghề công lập thuộc tỉnh Phú Thọ quản lý
만료됨
33/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 33/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông công lập do địa phương quản lý năm học 2014 - 2015
만료됨
51/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND Về mức thu học phí đối với trường trung cấp nghề, cao đẳng nghề công lập
thuộc tỉnh quản lý năm học 2014 - 2015
발효 중
10/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 10/2012/QĐ-UBND Quy định mức thu học phí của các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và cao đẳng, trung cấp nghề công lập tỉnh Kiên Giang, từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 – 2015
만료됨
45/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 45/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức trợ cấp nuôi dưỡng và vật dụng phục vụ sinh hoạt đối với đối tượng đang nuôi dưỡng tại cơ sở bảo trợ xã hội công lập
만료됨
31/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 31/2011/QĐ-UBND Quy định mức thu học phí đào tạo trình độ Cao đẳng và Trung cấp kể từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
만료됨
35/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng học phí giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng năm học 2012 - 2013
만료됨
25/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 25/2010/QĐ-UBND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng học phí giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn
thành phố Đà Nẵng năm học 2010 - 2011
만료됨
63/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 63/2014/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung các quy định về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng một số loại phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
발효 중
216/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 216/2010/NQ-HĐND Quy định hỗ trợ học phí cho đối tượng học trung cấp nghề và cao đẳng nghề
만료됨
03/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 03/2012/QĐ-UBND Quy định mức thu, quản lý và sử dụng học phí của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc thành phố Đà Nẵng quản lý
만료됨
38/2010/NQ-HĐND7
Nghị quyết số 38/2010/NQ-HĐND7 Về mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Bình Dương năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 – 2015
만료됨
37/2010/NQ-HĐND7
Nghị quyết số 37/2010/NQ-HĐND7 Về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Bình Dương từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 – 2015
만료됨
19/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 19/2011/NQ-HĐND Về việc quy định, điều chỉnh, bổ sung một số loại phí, lệ phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
만료됨
150/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 150/2010/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục mầm non
và phổ thông công lập từ năm học 2010-2011 trên địa bàn tỉnh Phú Yên
만료됨
144/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 144/2014/NQ-HĐND Về việc Quy định mức thu học phí ở các cơ sở giáo dục công lập năm học 2014- 2015 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn
만료됨
14/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 14/2014/QĐ-UBND Quy định mức thu học phí ở cơ sở giáo dục công lập năm học 2014 - 2015 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn
만료됨
163/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 163/2010/NQ-HĐND Về quy định các mức thu học phí trong các cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Nam
발효 중
06/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 06/2014/NQ-HĐND Về việc ban hành mức thu học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông công lập do địa phương quản lý năm học 2014 - 2015
만료됨
41/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 41/2012/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với các Trường Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiệp và dạy nghề công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Nam từ năm học 2012-2013 đến năm học 2014-2015
발효 중
01/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Mức thu học phí của các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập đối với chương trình đại trà trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế năm học 2011 - 2012
발효 중
349/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 349/2010/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí trong các cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tỉnh Nghệ An
만료됨
49/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 49/2012/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học trong các cơ sở đào tạo công lập thuộc tỉnh Nghệ An quản lý từ năm học 2012 - 2013 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
15/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Quy định chính sách, chế độ đối với Học sinh thuộc khu vực II chương trình 135 giai đoạn II; Học sinh, Sinh viên là người Dân tộc thiểu số
만료됨
59/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 59/2012/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí đối với giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học trong các cơ sở đào tạo công lập thuộc tỉnh Nghệ An quản lý từ năm học 2012 - 2013 đến năm học 2014 - 2015
발효 중
40/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 40/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu học phí mầm non công lập thực hiện chương trình chất lượng cao tự chủ một phần kinh phí hoạt động
발효 중
24/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2014 - 2015
발효 중
01/2015/QĐ-UBND
Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND Quy định mức thu học phí của giáo dục mầm non và phổ thông công lập đối với chương trình đại trà trên địa bàn tỉnh Lào Cai năm học 2014-2015
만료됨
06/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 06/2014/NQ-HĐND Về mức thu học phí các trường công lập trên địa bản tỉnh Kon Tum năm học 2014-2015 (đối với các trường mầm non, phổ thông, đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp) và năm 2014 (đối với các cơ sở dạy nghề)
만료됨
12/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 12/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non
và phổ thông trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm học 2012-2013
만료됨
151/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 151/2010/NQ-HĐND Về quy định mức thu các loại phí, lệ phí, các khoản đóng góp và tỷ lệ phần trăm trích lại cho các đơn vị thu trên địa bàn tỉnh Quảng Bình
만료됨
24/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 24/2010/QĐ-UBND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông
trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm học 2010 - 2011
만료됨
10/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 10/2014/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập
và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2014 - 2015
만료됨
07/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 07/2013/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập
và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2013 - 2014
만료됨
03/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập
và lệ phí tuyển sinh trên địa bàn tỉnh năm học 2012 - 2013
만료됨
24/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 24/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non
và phổ thông trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm học 2011 - 2012
만료됨
13/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 13/2011/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông
trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm học 2011 - 2012
만료됨
10/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 10/2010/NQ-HĐND Về mức học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông
trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm học 2010 - 2011
만료됨
13/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 13/2014/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đào tạo đại học năm học 2014 - 2015 của Trưởng Đại học Tân Trào
만료됨
25/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 25/2014/NQ-HĐND Về mức thu học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông công lập chương trình đại trà trên địa bàn tỉnh Lào Cai năm học 2014-2015
만료됨
31/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 31/2014/QĐ-UBND Quy định mức thu học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập chương trình đại trà trên địa bàn tỉnh Lào Cai năm học 2014-2015
만료됨
27/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 27/2010/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định mức thu học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 – 2015 trên địa bàn tỉnh Điện Biên
만료됨
31/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 31/2012/QĐ-UBND Quy định mức thu, miễn, giảm học phí đối với cơ sở giáo dục nghề nghiệp thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2012-2013 đến năm học 2014-2015 trên địa bàn tỉnh Điện Biên
만료됨
36/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND Quy định mức thu học phí của các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập đối với chương trình đại trà năm học 2013 - 2014 trên địa bàn tỉnh.
발효 중
25/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 25/2012/QĐ-UBND Quy định mức thu học phí của các cơ sở Giáo dục mầm non và phổ thông công lập đối với chương trình đại trà trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế năm học 2012 - 2013
만료됨
27/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Về thực hiện Nghị định số 49/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 5 năm 2010 của chính phủ quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2013 - 2014 đến năm học 2014 - 2015 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
만료됨
34/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 34/2013/NQ-HĐND về cơ chế, chính sách thu hút giảng viên trình độ cao và khuyến khích sinh viên cho Trường Đại học Tân Trào
만료됨
25/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 25/2012/NQ-HĐND Về việc quy định, điều chỉnh một số loại phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng theo Pháp lệnh Phí và lệ phí
발효 중
29/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 29/2013/QĐ-UBND Quy định mức thu học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập chương trình đại trà trên địa bàn tỉnh Lào Cai
năm học 2013 -2014
만료됨
10/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 10/2013/NQ-HĐND Về mức thu học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông công lập chương trình đại trà năm học 2013-2014
만료됨
09/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 09/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về mức thu học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Lào Cai từ năm học 2011 – 2012 đến năm học 2014 - 2015; phí dự thi nghề phổ thông
발효 중
14/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 14/2011/NQ-HĐND Về việc Quy định mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục mầm non,giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2011-2012 đến năm học 2014-2015 trên địa bàn tỉnh Hòa Bình
만료됨
40/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 40/2010/QĐ-UBND Về việc quy định mức học phí đối với giáo dục mầm non và phổ thông công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 – 2011 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
발효 중
13/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 13/2013/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí trong các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Giang năm học 2013- 2014
만료됨
19/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 19/2011/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học công lập tỉnh Bắc Giang từ năm học 2011- 2012 đến năm học 2014- 2015
만료됨
38/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 38/2014/NQ-HĐND Về việc quy định mức học phí của giáo dục mầm non và phổ thông công lập đối với chương trình đại trà trên địa bàn tỉnh Lào Cai năm học 2014-2015
만료됨
40/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 40/2011/NQ-HĐND Về quy định mức thu học phí tại các trường Đại học, Cao đẳng
và Trung cấp công lập do địa phương quản lý từ năm học 2011-2012
đến năm học 2014-2015
만료됨
84/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 84/2013/NQ-HĐND Về việc bổ sung khoản 4 vào “Quy định mức thu học phí tại các trường đại học, cao đẳng và trung cấp công lập do địa phương quản lý từ năm học 2011-2012 đến năm học 2014-2015” ban hành kèm theo Nghị quyết số 40/2011/NQ-HĐND ngày 16/12/2011 của HĐND tỉnh
만료됨
37/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND Về học phí các trường công lập trên địa bàn tỉnh Kon Tum
만료됨
12/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung quyết định số 37/2013/QĐ-UBND ngày 27/8/2013 về học phí các trường công lập trên địa bàn tỉnh Kon Tum
만료됨
56/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 56/2010/QĐ-UBND Về việc quy định miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và mức thu học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Bình Dươngtừ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015
만료됨
22/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 22/2012/QĐ-UBND Về học phí các trường công lập trên địa bàn tỉnh Kon Tum
만료됨
43/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 43/2014/QĐ-UBND Về mức thu học phí các trường công lập trên địa bàn tỉnh Kon Tum năm học 2014-2015 (Đối với các trường mầm non, phổ thông, đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp) và năm 2014 (đối với các cơ sở dạy nghề)
만료됨
04/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 04/2012/NQ-HĐND về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 19/2010/NQ-HĐND ngày 27/12/2010 của HĐND tỉnh Tuyên Quang khóa XVI về việc Quy định mức thu học phí giáo dục mầm non phổ thông công lập đối với chương trình giáo dục đại trà kể từ năm 2011 trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
만료됨
인용됨 60
19/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 19/2011/NQ-HĐND Về Quy hoạch phát triển ngành y tế tỉnh Bình Thuận đến năm 2020
발효 중
90/2014/TT-BTC
Thông tư số 90/2014/TT-BTC Quy định lập dự toán, quản lý, sử dụng, quyết toán kinh phí bảo đảm từ ngân sách nhà nước phục vụ Đề án thực hiện "Thỏa thuận giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào về việc giải quyết vấn đề người di cư tự do, kết hôn không giá thú trong vùng biên giới hai nước"
발효 중
12/2013/nq-hđnd
NGHỊ QUYẾT SỐ 12/2013/nq-hđnd VỀ PHÍ SỬ DỤNG ĐƯỜNG BỘ THEO ĐẦU PHƯƠNG TIỆN ĐỐI VỚI MÔ TÔ
만료됨
102/2015/TT-BTC
Thông tư số 102/2015/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2016
발효 중
37/2012/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 37/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP CHO HỌC SINH CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH
발효 중
31/2012/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 31/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐĂNG KÝ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN
만료됨
32/2015/TT-BTC
Thông tư số 32/2015/TT-BTC Hướng dẫn xác định nhu cầu, nguồn và phương thức chi thực hiện điều chỉnh tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và người hưởng lương trong lực lượng vũ trang có hệ số lương từ 2,34 trở xuống theo Nghị định số 17/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015 của Chính phủ; điều chỉnh trợ cấp đối với cán bộ xã đã nghỉ việc theo Nghị định số 09/2015/NĐ-CP ngày 22/01/2015 của Chính phủ.
발효 중
190/2015/NQ-HĐND
Nghị quyết số 190/2015/NQ-HĐND Về nhiệm vụ phát trển kinh tế - xã hội năm 2016
발효 중
41/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 41/2012/NQ-HĐND Về tình hình thực hiện nhiệm vụ 6 tháng đầu năm và nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2012
만료됨
20/2014/TT-BLĐTBXH
Thông tư số 20/2014/TT-BLĐTBXH Ban hành Danh mục nghề học nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm trình độ trung cấp nghề, trình độ cao đẳng nghề
만료됨
99/2012/TT-BTC
Thông tư số 99/2012/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2013
발효 중
27/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí
của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa
만료됨
49/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 49/2012/NQ-HĐND Quy định chế độ chi tiêu tài chính đối với các giải thi đấu thể thao và chế độ dinh dưỡng đặc thù đối với vận động viên, huấn luyện viên thể thao thành tích cao trên địa bàn tỉnh Lai Châu
만료됨
06/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 06/2014/NQ-HĐND Về chế độ hỗ trợ mua bảo hiểm y tế cho người đồng bào dân tộc thiểu số
không thuộc vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn
trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa
발효 중
04/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 04/2011/QĐ-UBND Về thành lập Phòng Kinh tế huyện.
만료됨
10/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 10/2014/NQ-HĐND Về chế độ hỗ trợ bồi dưỡng tập luyện, biểu diễn đối với lao động
biểu diễn nghệ thuật của Nhà hát Nghệ thuật truyền thống Khánh Hòa
만료됨
03/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi trên địa bàn tỉnh Hậu Giang giai đoạn 2014 - 2016 và định hướng đến năm 2020
만료됨
11/2012/CT-UBND
Chỉ thị số 11/2012/CT-UBND Áp dụng sản xuất sạch hơn trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp trên địa bàn tỉnh An Giang
만료됨
42/2013/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC
Thông tư liên tịch số 42/2013/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC Quy định chính sách về giáo dục đối với người khuyết tật
발효 중
15/2018/NQ-HĐND
Nghị quyết số 15/2018/NQ-HĐND Quy định mức kinh phí hỗ trợ hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân cấp xã trên địa bàn tỉnh Kon Tum
만료됨
33/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 33/2013/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế phối thực hiện cơ chế một cửa về kiểm tra chất lượng; vệ sinh, an toàn thực phẩm đối với hàng hóa nhập khẩu vào Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo
만료됨
15/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 15/2011/NQ-HĐND Về việc thông qua danh mục dự án kêu gọi đầu tư bổ dung giai đoạn 2009 - 2015 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
만료됨
14/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 14/2011/NQ-HĐND Phê chuẩn quyết toán ngân sách nhà nước năm 2009 (bổ sung) của tỉnh Tiền Giang
만료됨
37/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức, quản lý và khai thác vận tải hành khách bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
만료됨
11/2012/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TỶ LỆ PHẦN TRĂM (%) THU LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI XE ÔTÔ CHỞ NGƯỜI DƯỚI 10 CHỖ NGỒI (KỂ CẢ LÁI XE) BAO GỒM CẢ TRƯỜNG HỢP ÔTÔ BÁN TẢI VỪA CHỞ NGƯỜI, VỪA CHỞ HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN
만료됨
26/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC-BGDĐT
Thông tư liên tịch số 26/2014/TTLT-BLĐTBXH-BTC-BGDĐT Hướng dẫn chế độ quản lý tài chính và thực hiện Dự án "Tăng cường hệ thống trợ giúp xã hội Việt Nam"" vay vốn Ngân hàng Thế giới
발효 중
23/2014/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 23/2014/QĐ-UBND
BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP LIÊN NGÀNH VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC NUÔI CON NUÔI CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI
만료됨
24/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 24/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế công tác văn thư, lưu trữ tỉnh Tuyên Quang
만료됨
86/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 86/2013/NQ-HĐND Phê chuẩn giá đất của các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Gia Lai năm 2014
만료됨
05/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về khen thưởng, tôn vinh, công nhận danh hiệu “Chủ trang trại tiêu biểu tỉnh Bình Dương”
만료됨
83/2011/TT-BTC
Thông tư số 83/2011/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2012
발효 중
07/2015/NQ-HĐND
Nghị quyết số 07/2015/NQ-HĐND Về việc bổ sung Bệnh viện đa khoa khu vực tỉnh Bình Định
vào Quy hoạch phát triển hệ thống y tế tỉnh Bình Định
đến năm 2010 và tầm nhìn đến năm 2020
만료됨
35/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 35/2014/QĐ-UBND Về việc ủy quyền thông báo thu hồi đất; quyết định thu hồi đất; cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
만료됨
01/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản.
발효 중
130/2013/TTLT-BTC-BGDĐT
Thông tư liên tịch số 130/2013/TTLT-BTC-BGDĐT Hướng dẫn chế độ tài chính thực hiện Quyết định số 911/QĐ-TTg ngày 17 tháng 6 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ về Đề án "Đào tạo giảng viên có trình độ tiến sĩ cho các trường đại học, cao đẳng giai đoạn 2010 - 2020"
발효 중
3063/QĐ-BTC
Quyết định số 3063/QĐ-BTC Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2013
발효 중
14/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 14/2012/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quy định việc tuyển dụng, sử dụng và quản lý
cán bộ, công chức trong đơn vị sự nghiệp của Nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa
được Ban hành kèm theo Quyết định số 78/2007/QĐ-UBND ngày 04/12/2007
của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa
만료됨
45/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 45/2011/QĐ-UBND Ban hành Danh mục số hiệu đường bộ thuộc cấp tỉnh quản lý trên địa bàn tỉnh Tiền Giang
만료됨
31/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 31/2011/NQ-HĐND Về quy hoạch phát triển hệ thống y tế tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2011-2020
발효 중
22/2012/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 22/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH GIÁ NƯỚC SẠCH VÀ PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN GIÁ NƯỚC SẠCH SINH HOẠT DO CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC SẢN XUẤT KINH DOANH
발효 중
09/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế nâng bậc lương trước thời hạn do lập thành tích xuất sắc trong thực hiện nhiệm vụ đối với cán bộ, công chức, viên chức và người lao động thuộc tỉnh Khánh Hòa.
만료됨
88/2011/NĐ-CP
Nghị định số 88/2011/NĐ-CP Về chế độ, chính sách đối với gia đình hạ sĩ quan, binh sĩ tại ngũ
만료됨
12/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND ngày 07 tháng 5 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe mô tô, các loại phương tiện thủy nội địa và động cơ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
만료됨
222/2012/TT-BTC
Thông tư số 222/2012/TT-BTC Quy định về tổ chức thực hiện dự toán ngân sách nhà nước năm 2013
발효 중
84/2014/TT-BTC
Thông tư số 84/2014/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2015
발효 중
09/2016/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH
Thông tư liên tịch số 09/2016/TTLT-BGDĐT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện một số Điều của Nghị định số 86/2015/NĐ-CP ngày 02 tháng 10 năm 2015 của Chính phủ quy định về cơ chế thu, quản lý học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập từ năm học 2015 - 2016 đến năm học 2020 – 2021
만료됨
15/2018/NQ-HĐND
Nghị quyết số 15/2018/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ văn bản
발효 중
15/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 15/2011/NQ-HĐND Về dự toán thu Ngân sách Nhà nước, chi Ngân sách địa phương và phương án phân bổ ngân sách cấp tỉnh năm 2012
만료됨
04/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 04/2011/QĐ-UBND V/v phê duyệt Đề án “Đào tạo nghề cho lao động nông thôn tỉnh Đăk Nông đến năm 2020”
만료됨
86/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 86/2013/NQ-HĐND Dự toán thu ngân sách nhà nước và phân bổ dự toán thu, chi Ngân sách địa phương năm 2014
만료됨
12/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 12/2013/NQ-HĐND Về thực hỉện mức thu học phí theo Nghị định số 49/2010/NĐ-CP ngày 14 5 2010 của Chính phủ "Quy định về miễn, gỉảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015"
만료됨
47/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 47/2011/NQ-HĐND Về giảm nghèo bền vững tỉnh Đắk Lắk, giai đoạn 2011 - 2015
만료됨
37/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 37/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định về chính sách đào tạo và thu hút nhân tài
만료됨
11/2012/CT-UBND
Chỉ thị số 11/2012/CT-UBND Về thực hiện nhiệm vụ giáo dục, đào tạo trên địa bàn tỉnh Hậu Giang năm học 2012 - 2013
만료됨
31/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 31/2011/NQ-HĐND Về Chương trình hỗ trợ giảm nghèo tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2011 - 2015, định hướng đến năm 2020
만료됨
37/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định về cơ chế, chính sách hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Quảng Nam
발효 중
01/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về ban hành kế hoạch chỉ đạo, điều hành phát triển kinh tế - xã hội và ngân sách Thành phố; chương trình công tác của Ủy ban nhân dân Thành phố năm 2013
만료됨
14/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 14/2012/QĐ-UBND V/v Quy định mức trợ cấp, trợ giúp đối với đối tượng bảo trợ xã hội
được nuôi dưỡng tại các cơ sở Bảo trợ xã hội và nuôi dưỡng
tại cộng đồng trên địa bàn tỉnh Hà Nam
만료됨
112/2007/QĐ-TT
Quyết định số 112/2007/QĐ-TTg Chính sách hỗ trợ các dịch vụ, cải thiện và nâng cao đời sống nhân dân, trợ giúp pháp lý để nâng cao nhận thức pháp luật thuộc Chương trình 135 giai đoạn II
시스템에 없음
101/2009/QĐ-TT
Quyết định số 101/2009/QĐ-TTg Ban hành định mức đầu tư năm 2010 đối với một số dự án thuộc Chương trình phát triển kinh tế - xã hội các xã đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2006 - 2010 và sửa đổi, bổ sung một số
시스템에 없음
49/2010/NĐ-CP
令第49/2010/法令-政府关于免除、减少学费和支持学习费用以及从2010-2011学年到2014-2015学年国家教育体系教育机构学费收取和使用机制的规定
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 123
23/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 23/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý, vận hành sử dụng hệ thống giao ban điện tử trực tuyến tỉnh nghệ an
발효 중
09/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
발효 중
24/2010/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 24/2010/QĐ-UBND
BAN HÀNH QUY ĐỊNH QUẢN LÝ SỬ DỤNG XE THÔ SƠ, XE GẮN MÁY, XE MÔ TÔ HAI BÁNH, XE MÔ TÔ BA BÁNH VÀ CÁC LOẠI XE TƯƠNG TỰ ĐỂ KINH DOANH VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH, HÀNG HÓA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG
만료됨
58/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 58/2010/QĐ-UBND Về việc phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi, tỷ lệ phân chia các nguồn thu giữa các cấp ngân sách thuộc tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu thời kỳ ổn định ngân sách 2011 - 2015
만료됨
32/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 32/2011/QĐ-UBND về việc ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Nghệ An
발효 중
37/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 37/2011/QĐ-UBND Ban hành các nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển cho cấp huyện từ nguồn vốn ngân sách địa phương giai đoạn 2012 – 2015 và quy định hỗ trợ có mục tiêu từ vốn đầu tư do tỉnh quản lý
만료됨
36/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 36/2010/NQ-HĐND Về việc quy định chế độ đối với vận động viên, huấn luyện viên và chi tiêu tài chính đối với các giải thi đấu thể thao của tỉnh
만료됨
28/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý di tích lịch sử - văn hoá và danh lam thắng cảnh trên địa bàn tỉnh
만료됨
40/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 40/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giá dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô trên địa bàn tỉnh Tây Ninh
만료됨
22/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Quy định mức chi thực hiện hỗ trợ phổ cập giáo dục, xóa mù chữ từ nguồn mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh
만료됨
40/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 40/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 24/2010/QĐ-UBND ngày 25/8/2010 của
Ủy ban nhân dân tỉnh về việc chuyển giao việc chứng thực các hợp đồng, giao dịch cho các tổ chức hành nghề công chứng và xác định thẩm quyền công chứng, chứng thực trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa
만료됨
151/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 151/2010/NQ-HĐND Quy định mức thu, tỷ lệ điều tiết và chế độ quản lý sử dụng lệ phí cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
발효 중
17/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 17/2010/NQ-HĐND Về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi, tỷ lệ phân chia các khoản thu thời kỳ ổn đinh 2011 - 2015 và định mức chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2011
만료됨
22/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 22/2014/NQ-HĐND về việc đặt tên đường, phố và công trình công cộng trên địa bàn thành phố Hưng Yên
발효 중
15/2015/QĐ-UBND
Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 của UBND tỉnh về việc quy định bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
만료됨
55/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 55/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng tạm thời vỉa hè ngoài mục đích giao thông trên các tuyến đường thuộc địa bàn thành phố Đà Nẵng
만료됨
05/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế
만료됨
41/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 41 /2011/QĐ-UBND Về việc ban hành mẫu đơn thực hiện một số thủ tục hành chính trong lĩnh vực thú y
만료됨
99/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 99/2013/NQ-HĐND Về Đề án “Sữa học đường” trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2014 - 2020
만료됨
68/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 68/2013/NQ-HĐND Về việc thông qua Bảng giá các loại đất năm 2014 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh
발효 중
48/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 48/2013/QĐ-UBND Ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng tỉnh.
만료됨
44/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 44/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công tác văn thư, lưu trữ của thành phố Đà Nẵng
만료됨
38/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 38/2010/NQ-HĐND Về việc thu hút bác sỹ, dược sỹ (tốt nghiệp đại học) về tỉnh công tác
만료됨
01/2015/QĐ-UBND
Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Cần Giờ.
만료됨
37/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 37/2010/NQ-HĐND Về quy định chế độ phụ cấp đối với cán bộ, công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả một cửa ở cơ quan hành chính nhà nước các cấp trên địa bàn tỉnh
만료됨
14/2014/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2014/QĐ-UBND
VỀ VIỆC: BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CỤM CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG
만료됨
13/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 13/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ của cán bộ, công chức tỉnh Hậu Giang
만료됨
43/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 43/2014/QĐ-UBND Về việc quy định giá các loại tài nguyên để tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
만료됨
05/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Sở Giáo dục và đào tạo tỉnh Quảng Trị
만료됨
12/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 12/2012/NQ-HĐND Về chương trình công tác dân tộc tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2012-2015
만료됨
15/2012/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 15/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC SỬA ĐỔI KHOẢN 10 MỤC II PHẦN THỨ HAI CỦA ĐỀ ÁN TỔ CHỨC GIẢI BÁO CHÍ TỈNH PHÚ THỌ BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 3793/2010/QĐ-UBND NGÀY 22 THÁNG 11 NĂM 2010 VỀ VIỆC BAN HÀNH ĐỀ ÁN TỔ CHỨC GIẢI BÁO CHÍ TỈNH PHÚ THỌ
만료됨
28/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 28/2011/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh mức hỗ trợ sinh hoạt phí quy định tại Nghị quyết số 108/2008/NQ-HĐND ngày 10/12/2008 của HĐND tỉnh về việc hỗ trợ sinh hoạt phí đối với cán bộ là Ủy viên Ban thường trực Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, Ủy viên Ban thường vụ các đoàn thể cấp xã: Hội phụ nữ, Hội Nông dân, Hội Cựu chiến binh, Đoàn Thanh niên và Trưởng ban công tác Mặt trận, Bí thư chi đoàn, Chi hội trưởng: Hội phụ nữ, Hội Cựu chiến binh, Hội Nông dân ở thôn (xóm), tổ dân phố
만료됨
63/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 63/2014/NQ-HĐND Về sử dụng nguồn vốn kết dư xây dựng cơ bản từ năm 2012 đến năm 2013 để trả nợ vốn vay đầu tư xây dựng cơ bản
발효 중
03/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án sử dụng nhân viên y tế thôn kiêm nhiệm cô đỡ thôn bản đối với các thôn thuộc xã miền núi, vùng khó khăn của tỉnh đến năm 2020
만료됨
12/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 12/2014/NQ-HĐND Về tình hình kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh năm 2014 và mục tiêu, chỉ tiêu, nhiệm vụ, giải pháp phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh năm 2015
만료됨
01/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 01/2010/NQ-HĐND Về việc Quy định mức chi đón tiếp, thăm hỏi, chúc mừng đối với một số đối tượng do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp tỉnh, cấp huyện thực hiện
만료됨
15/2015/NQ-HĐND
Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND Về nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển bằng nguồn ngân sách nhà nước giai đoạn 2016-2020.
만료됨
01/2016/QĐ-UBND
Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND Quy định chế độ hỗ trợ và công tác phí đối với công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả tại cơ quan hành chính nhà nước các cấp (áp dụng cơ chế một cửa, một cửa liên thông) trên địa bàn Thành phố.
만료됨
03/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 03/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
만료됨
38/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 38/2014/NQ-HĐND Thông qua quy hoạch phát triển hệ thống thiết chế văn hóa, thể thao cơ sở tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2014-2020 định hướng đến năm 2030
발효 중
01/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Về việc quy định thực hiện chính sách hỗ trợ tiền ăn cho học sinh bán trú tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Lai Châu
만료됨
69/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 69/2014/QĐ-UBND Quy định mức thu, sử dụng lệ phí đăng ký kinh doanh và cung cấp thông tin về đăng ký kinh doanh đối với hợp tác xã, Liên hiệp hợp tác xã, Quỹ tín dụng nhân dân trên địa bàn tỉnh Đồng Nai
만료됨
09/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 09/2014/NQ-HĐND Về việc ban hành cơ chế giám sát của Thưòng trực Hội đồng nhân dân đối với hoạt động của các cơ quan tư pháp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
만료됨
16/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 16/2011/NQ-HĐND Về việc thông qua quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai
만료됨
31/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 31/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý các hoạt động phi Chính phủ nước ngoài trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
만료됨
140/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 140/2014/NQ-HĐND Về giao dự toán thu ngân sách Nhà nước - chi ngân sách địa phương, phân bổ chi ngân sách tỉnh và mức bổ sung ngân sách cấp dưới của tỉnh Đồng Nai năm 2015
만료됨
06/2012/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHÀ Ở CHO NGƯỜI THU NHẬP THẤP TẠI KHU VỰC ĐÔ THỊ, NHÀ Ở CHO CÔNG NHÂN LAO ĐỘNG TẠI CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THUÊ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN
발효 중
03/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 03/2011/QĐ-UBND Về việc Phê duyệt Quy hoạch bổ sung cơ sở hoạt động kinh doanh karaoke, vũ trường trên địa bàn tỉnh,
giai đoạn 2010- 2015, định hướng đến năm 2020
만료됨
36/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 36/2011/NQ-HĐND Về phương hướng, nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội năm 2012 của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
만료됨
24/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 24/2011/NQ-HĐND Về việc quyết định về ưu đãi và hỗ trợ đầu tư, quy trình và thủ tục thực hiện ưu đãi và hỗ trợ đầu tư áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai
만료됨
13/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 13/2011/NQ-HĐND Quy định về chế độ hỗ trợ cho đối tượng chính sách, cán bộ hưu trí, cán bộ công chức hưởng lương, phụ cấp, trợ cấp từ ngân sách nhân ngày Quốc tế Lao động 1/5, Quốc Khánh 2/9 và ngày Tết Nguyên đán hàng năm
만료됨
12/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 12/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và bảo vệ Di tích Quốc gia Trường Lũy Quảng Ngãi
만료됨
20/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 20/2013/NQ-HĐND Về phê chuẩn quyết toán ngân sách nhà nước tỉnh Quảng Trị năm 2012
만료됨
35/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 35/2010/QĐ-UBND Về việc quy định mức đóng góp Quỹ quốc phòng – an ninh.
만료됨
20/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 20/2012/QĐ-UBND Quy định mức trợ cấp tiền mua và vận chuyển nước ngọt và sạch cho cán bộ, công chức, viên chức và những người hoạt động không chuyên trách công tác ở xã có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn bãi ngang ven biển tỉnh Tiền Giang .
만료됨
29/2013/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 29/2013/QĐ-UBND
VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ BẢO ĐẢM AN TOÀN, AN NINH THÔNG TIN TRONG HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỦA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG
만료됨
07/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 07/2011/QĐ-UBND Về việc công bố Bảng giá ca máy và thiết bị thi công tỉnh Ninh Thuận
만료됨
38/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 38/2011/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn phương án phân bổ ngân sách năm 2012
만료됨
01/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐND Về tình hình kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh 6 tháng đầu năm và phương hướng, nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh 6 tháng cuối năm 2014
만료됨
08/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 08/2012/NQ-HĐND Định mức chi đảm bảo cho công tác xây dựng, hoàn thiện, kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
만료됨
25/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 25/2014/NQ-HĐND Về số lượng, chức danh, mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn, thôn, tổ dân phố và kinh phí hoạt động của các tổ chức chính trị - xã hội cấp xã trên địa bàn thành phố
만료됨
12/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 12/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy trình lập, thực hiện và theo dõi đánh giá kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hàng năm của xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
발효 중
25/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 25/2012/NQ-HĐND Thông qua đề án công nhận thị trấn Ba Hàng thị trấn Bãi Bông, huyện Phổ Yên và thị trấn Đại Từ, huyện Đại Từ đạt tiêu chuẩn đô thị loại V
발효 중
55/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 55/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý, sử dụng hệ thống thư điện tử công vụ
trong hoạt động các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Định
만료됨
16/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của sở Nội vụ
만료됨
13/2013/NQ-HĐND
NGHỊ QUYẾT SỐ 13/2013/NQ-HĐND VỀ PHÍ QUA CÁC PHÀ: DƯƠNG ÁO, LẠI XUÂN, QUANG THANH, BÍNH VÀ CẦU PHAO HÀN
만료됨
20/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 20/2011/NQ-HĐND Về việc ban hành định mức phân bổ dự toán chi hoạt động hè hằng năm
만료됨
40/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 40/2011/NQ-HĐND Về phê chuẩn bảng giá các loại đất năm 2012 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
만료됨
84/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 84/2013/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh một số nội dung được ban hành khem theo Nghị quyết số 19/2010/NQ-HĐND ngày 09/12/2010 của HĐND tỉnh về thông qua quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và định mức phân bổ dự toán chi ngân sách cho thời kỳ 2011 - 2015 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
만료됨
100/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 100/2014/NQ-HĐND Về việc thành lập mới phố Bình Minh thuộc phường Đông Hương, thành phố Thanh Hóa
발효 중
10/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 10/2011/QĐ-UBND về việc quy định giá tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
만료됨
23/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 23/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chính sách đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ, thu hút và tạo nguồn nhân lực có chất lượng của tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2013 - 2020
만료됨
59/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 59/2012/QĐ-UBND Về việc đặt tên đường thị trấn Mộc Hóa, huyện Mộc Hóa, tỉnh Long An
발효 중
34/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 34/2013/NQ-HĐND Về mức chuẩn hộ nghèo và hộ cận nghèo Thành phố giai đoạn 2014 - 2015
만료됨
25/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 25/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giá dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
만료됨
03/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2013/NQ-HĐND Về việc quy hoạch phát triển thương mại Quảng Trị đến năm 2020, định hướng cho các năm tiếp theo
발효 중
150/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 150/2010/NQ-HĐND Quy định mức chi công tác phí và mức chi hội nghị tại các cơ quan, đơn vị thuộc tỉnh Lâm Đồng.
발효 중
45/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 45/2014/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành, đơn vị thuộc tỉnh năm 2015
만료됨
349/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 349/2010/NQ-HĐND Về việc quy định mức chi công tác phí, chi tổ chức các cuộc
hội nghị đối với các cơ quan nhà nước và đơn vị
sự nghiệp công lập tỉnh Sơn La
발효 중
13/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 13/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua các khoản thu phí, lệ phí và tỷ lệ phần trăm (%) trích lại cho đơn vị thu trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
만료됨
31/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 31/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định hạn mức giao đất ở; hạn mức công nhận đất ở
đối với trường hợp thửa đất ở có vườn, ao; hạn mức giao đất trống,
đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng để sử dụng
vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, làm muối
cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa
만료됨
04/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 04/2012/NQ-HĐND Về việc tiếp tục thực hiện tiêu chí phân bổ vốn dự án phát triển sản xuất và dự án phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu thuộc Chương trình phát triển kinh tế - xã hội các xã đặc biệt khó khăn, thôn đặc biệt khó khăn thuộc xã khu vực II) vùng đồng bào dân tộc và miền núi tỉnh Bắc Kạn theo Nghị quyết số 18/2008/NQ-HĐND ngày 09/10/2008 của HĐND tỉnh khóa VII
만료됨
51/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND Quy định về công tác bảo đảm an ninh, trật tự, vệ sinh môi trường và an toàn cho khách du lịch tại
các điểm tham quan, du lịch trên địa bàn tỉnh Nghệ An
발효 중
52/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 52/2012/NQ-HĐND Về lệ phí trước bạ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi kể cả lái xe trên địa bàn tỉnh Long An
발효 중
49/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 49/2014/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu, quản lý và sử dụng các khoản thu phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND tỉnh trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
만료됨
08/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 08/2010/NQ-HĐND V/v thành lập thành phố Vị Thanh thuộc tỉnh Hậu Giang
만료됨
12/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 12/2011/NQ-HĐND Về việc dự toán và phân bổ dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2012
발효 중
25/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 25/2012/QĐ-UBND Ban hành Chương trình cải cách hành chính trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 – 2020
만료됨
36/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận
만료됨
15/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 15/2013/NQ-HĐND Về nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2013
만료됨
05/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp thực hiện Nghị định 56/2012/NĐ-CP ngày 16 tháng 7 năm 2012 của Chính phủ giữa ủy ban nhân dân quận Phú Nhuận với Hội Liên hiệp Phụ nữ quận Phú Nhuận
발효 중
07/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 07/2013/NQ-HĐND Thông qua đề án công nhận thị trấn Đu, thị trấn Giang Tiên huyện Phú Lượng; thị trấn Hương Sơn, huyện Phú Bình; thị trấn Chợ Chu huyện Định Hóa; thị trấn Chùa Hang, thị trấn Trại Cau huyện Đồng Hỷ; thị trấn Đình Cả huyện Võ Nhai đạt tiêu chuẩn đô thị loại V
발효 중
13/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 13/2010/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung nội dung một số Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh khóa V
발효 중
163/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 163/2010/NQ-HĐND Về phát triển kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh 5 năm 2011-2015 tỉnh Thanh Hóa
만료됨
20/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 20/2014/NQ-HĐND Thông qua chính sách hỗ trợ học phí cho sinh viên đại học Y, Dưọc hệ chính quy đào tạo theo địa chỉ sử dụng trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
만료됨
05/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 05/2014/NQ-HĐND Về việc thông qua chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng và chính sách thu hút nhân lực tỉnh Hậu Giang
만료됨
26/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 26/2014/NQ-HĐND Thông qua Bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh QuảngTrị
만료됨
93/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 93/2014/NQ-HĐND Về việc quy định chế độ đặc thù đối với cán bộ, công chức, viên chức chuyên trách công nghệ thông tin trong các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp chuyên trách công nghệ thông tin trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh
발효 중
18/2011/NQ-HĐND
NGHỊ QUYẾT SỐ 18/2011/NQ-HĐND VỀ QUY HOẠCH PHÁT TRIỂN NGÀNH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TỈNH BÌNH THUẬN ĐẾN NĂM 2020
발효 중
33/2014/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2014/QĐ-UBND
BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG
만료됨
09/2012/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2012/QĐ-UBND
VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CỤ THỂ MỘT SỐ ĐỊNH MỨC, CHẾ ĐỘ, TIÊU CHUẨN TRONG CHI TIÊU, QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG TÀI SẢN ĐỐI VỚI CÁC CƠ QUAN ĐẢNG, CƠ QUAN NHÀ NƯỚC, ĐOÀN THỂ, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG
발효 중
11/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giải thưởng môi trường trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
만료됨
27/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 27/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh đối với cán bộ, công chức ở xã, phường thị trấn
만료됨
28/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 28/2011/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế phối hợp giữa các cấp chính quyền (cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị trong việc rà soát,cập nhật, công bố, công khai thủ tục hành chính
만료됨
35/2012/QĐ-UBND
Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND về việc sửa đổi mức thu thủy lợi phí nội đồng theo Quyết định số 26/2009/QĐ-UBND ngày 06/8/2009 của UBND tỉnh
만료됨
40/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 40/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp vi phạm chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình
만료됨
28/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 28/2014/NQ-HĐND Về Danh mục công trình, dự án sử dụng dưới 10ha đất trồng lúa, dưới 20ha đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng và Danh mục công trình, dự án
Nhà nước thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia,
công cộng năm 2015 trên địa bàn tỉnh
발효 중
10/2012/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 10/2012/QĐ-UBND
VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ PHONG TẶNG DANH HIỆU NGHỆ NHÂN NGHỀ TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP TỈNH HẢI DƯƠNG
만료됨
61/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 61/2012/NQ-HĐND Phê chuẩn giá đất của các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Gia Lai năm 2013
만료됨
62/2012/NQ-HĐND
Nghị quyết số 62/2012/NQ-HĐND Về việc đặt tên đường thị trấn Tân Thạnh, huyện Tân Thạnh, tỉnh Long An
발효 중
21/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 21/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế Thi đua, Khen thưởng
만료됨
18/2015/QĐ-UBND
Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại tỉnh Bắc Kạn
만료됨
56/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 56/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định bảng giá các loại đất năm 2011 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
만료됨
20/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 20/2010/QĐ-UBND về việc bổ sung, sửa đổi một số điều Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn ban hành kèm theo Quyết định số 3417/2004/QĐ-UB ngày 30 tháng 11 năm 2004 của UBND tỉnh
만료됨
10/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 10/2010/NQ-HĐND Về Giao quyền tự chủ về sử dụng biên chế và kinh phí quản lý hành chính đối với cơ quan Nhà nước; giao quyền tự chủ về biên chế và tài chính đối với ñơn vị sự nghiệp công lập
만료됨
08/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị
만료됨
24/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 24/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Thi đua - Khen thưởng trực thuộc Sở Nội vụ Quảng Trị
만료됨
14/2013/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ CHO THUÊ NHÀ Ở THUỘC SỞ HỮU NHÀ NƯỚC CHƯA ĐƯỢC CẢI TẠO, XÂY DỰNG LẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG
만료됨
142/2015/NQ-HĐND
Nghị quyết số 142/2015/NQ-HĐND Chấp thuận danh mục các dự án phải thu hồi đất, mức vốn bồi thường, giải phóng mặt bằng. Thông qua danh mục dự án chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng
năm 2016 trên địa bàn tỉnh
발효 중
108/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 108/2014/NQ-HĐND Bổ sung Khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 73/2013/NQ-HĐND ngày 17/7/2013 của Hội đồng nhân dân tỉnh Gia Lai khóa X, kỳ họp thứ 5 về quy định phân chia nguồn phí sử dụng đường bộ thu được đối với xe mô tô trên địa bàn tỉnh Gia Lai
만료됨
144/2014/NQ-HĐND
Nghị quyết số 144/2014/NQ-HĐND Về đặt, đổi tên đường trên địa bàn thị trấn Tầm Vu, huyện Châu Thành, tỉnh Long An
발효 중
10/2013/NQ-HĐND
Nghị quyết số 10/2013/NQ-HĐND Hỗ trợ kinh phí từ Ngân sách tỉnh để mua Bảo hiểm y tế cho Người cao tuổi trên địa bàn tỉnh Ninh Bình
발효 중
26/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 26/2011/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn Danh mục dự án có sử dụng đất cần lựa chọn nhà đầu tư năm 2012 của tỉnh Thanh Hóa
발효 중
인용 28
26/2005/PL-UBTVQH11
Pháp lệnh số 26/2005/PL-UBTVQH11 Ưu đãi người có công với cách mạng
만료됨
01/2002/QH11
Luật Ngân sách nhà nước số 01/2002/QH11
만료됨
33/2005/QH11
Bộ luật Dân sự số 33/2005/QH11
만료됨
22/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 22/ 2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện cơ chế một cửa liên thông trong cấp giấy phép thực hiện quảng cáo trên địa bàn tỉnh An Giang
만료됨
90/2010/TT-BTC
Thông tư số 90/2010/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2011
발효 중
41/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 41/2010/QĐ-UBND Đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Khoa học và Công nghệ
만료됨
42/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 42/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức chi trả chế độ nhuận bút, trích lập và sử dụng
Quỹ nhuận bút đối với các cơ quan báo chí, Đài Phát thanh, Truyền thanh,
Truyền hình và Cổng Thông tin điện tử tỉnh Khánh Hòa
만료됨
15/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Trị
만료됨
28/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 28/2010/QĐ-UBND Về việc chia tách, thành lập tổ dân phố 17, tổ dân phố 21 thuộc khu phố 2, phường Bình Chiểu
발효 중
25/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 25/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh
đối với cán bộ, công chức ở xã, phường, thị trấn
만료됨
202/2010/TT-BTC
Thông tư số 202/2010/TT-BTC Quy định về tổ chửc thực hiện dự toán ngân sách nhà nước năm 2011
발효 중
32/2010/TT-BGDĐT
Thông tư số 32/2010/TT-BGDĐT Ban hành Quy định điều kiện, tiêu chuẩn, quy trình công nhận phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em năm tuổi
만료됨
2431/2013/QĐ-UBND
Quyết định số 2431/2013/QĐ-UBND Về việc quỉ định quy định mức thu học phí đối với Trường Cao đáng Y tế Quảng Ninh
만료됨
3399/CT-BGDĐT
Chỉ thị số 3399/CT-BGDĐT Về nhiệm vụ trọng tâm của giáo dục Mầm non, giáo dục Phổ thông, giáo dục Thường xuyên và giáo dục Chuyên nghiệp năm học 2010 - 2011
발효 중
47/2011/NQ-HĐND
Nghị quyết số 47/2011/NQ-HĐND Về việc hỗ trợ kinh phí cho cán bộ công chức, viên chức đi làm việc từ thành phố Vũng tàu đến Trung tâm Hành chính- Chính trị tại thị xã Bà Rịa
만료됨
93/2014/QĐ-UBND
Quyết định số 93/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công, phân cấp và quản lý điều hành ngân sách năm 2015
발효 중
103/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 103/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2011 và ổn định đến năm 2015
만료됨
2604/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 2604/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu học phí đối với giáo dục mầm non, phổ thông công lập và giáo dục thường xuyên trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh từ năm học 2011-2012 đến năm học 2014-2015
만료됨
2605/2011/QĐ-UBND
Quyết định số 2605/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu học phí đối với các cơ sở đào tạo, dạy nghề do tỉnh Quảng Ninh quản lý giai đoạn 2011 – 2015
만료됨
1951/QĐ-TTg
Quyết định số 1951/QĐ-TTg Về phát triển giáo dục, đào tạo và dạy nghề các tỉnh Tây Nguyên và các huyện miền núi của các tỉnh giáp Tây Nguyên giai đoạn 2011 - 2015
발효 중
59/2010/QĐ-TTg
Quyết định số 59/2010/QĐ-TTg Về việc ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên
ngân sách nhà nước năm 2011
발효 중
112/2007/QĐ-TTg
Quyết định số 112/2007/QĐ-TTg Chính sách hỗ trợ các dịch vụ, cải thiện và nâng cao đời sống nhân dân, trợ giúp pháp lý để nâng cao nhận thức pháp luật thuộc Chương trình 135 giai đoạn II
만료됨
101/2009/QĐ-TTg
Quyết định số 101/2009/QĐ-TTg Ban hành định mức đầu tư năm 2010 đối với một số dự án thuộc Chương trình phát triển kinh tế - xã hội các xã đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2006 - 2010 và sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 112/2007/QĐ-TTG ngày 20 tháng 7 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách hỗ trợ các dịch vụ cải thiện và nâng cao đời sống nhân dân, trợ giúp pháp lý để nâng cao nhận thức pháp luật thuộc Chương trình 135 giai đoạn II
발효 중
42/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 42/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2011
만료됨
28/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 28/2010/QĐ-UBND Quy định việc vận động, quản lý, sử dụng kinh phí hoạt động của Ban đại diện cha mẹ học sinh trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
만료됨
41/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 41/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi, định mức phân bổ dự toán chi ngân sách địa phương năm 2011, năm đầu của thời kỳ ổn định ngân sách mới theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước; tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu phân chia giữa các cấp ngân sách địa phương của thành phố Đà Nẵng
만료됨
1951/QĐ-TT
Quyết định số 1951/QĐ-TTg Về phát triển giáo dục, đào tạo và dạy nghề các tỉnh Tây Nguyên và các huyện miền núi của các tỉnh giáp Tây Nguyên giai đoạn 2011 - 2015
시스템에 없음
59/2010/QĐ-TT
Quyết định số 59/2010/QĐ-TTg Về việc ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách nhà nước năm 2011
시스템에 없음
개정·보충 2
20/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 20/2010/NQ-HĐND Kế hoạch phân bổ vốn đầu tư xây dựng cơ bản năm 2011 và danh mục công trình trọng điểm của tỉnh sử dụng vốn ngân sách
만료됨
20/2010/NQ-HĐND
Nghị quyết số 20/2010/NQ-HĐND Về việc Quy định mức thu học phí đối với cơ sở Giáo dục mầm non, Giáo dục Phổ thông công lập từ năm học 2010-2011 đến năm học 2014-2015 trên địa bàn tỉnh Bến Tre
발효 중
문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.
번역본
이 문서는 다음 언어로 제공됩니다:
Tiếng Việt
Nghị định số 49/2010/NĐ-CP Quy định về miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm học 2010 – 2011 đến năm học 2014 – 2015
English
Decree No. 49/2010/NĐ-CP on exemption, reduction of tuition fees, support for educational expenses, and mechanisms for collecting and using tuition fees for educational institutions under the national education system from the 2010-2011 academic year to the 2014-2015 academic year.
한국어
시설령 제 49/2010/NĐ-CP 학비 면제 및 감면, 학습 비용 지원, 그리고 공립 및 사립 교육 기관에 대한 학비 징수 및 사용 방식에 관한 규정 (2010-2011 학년도부터 2014-2015 학년도까지)